I. Tổng quan quản lý ngôn ngữ tiếng Việt 3 4 tuổi tại Tủa Chùa
Phát triển ngôn ngữ tiếng Việt cho trẻ mầm non là nhiệm vụ chiến lược tại các huyện miền núi. Nghiên cứu năm 2021 tại Đại học Thái Nguyên làm rõ công tác quản lý giáo dục ở huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên. Địa bàn có địa hình hiểm trở và tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao. Trẻ 3-4 tuổi bước vào giai đoạn nhạy cảm về ngôn ngữ. Giai đoạn này quyết định khả năng hình thành tư duy và kỹ năng giao tiếp cơ bản. Đa số trẻ em tại Tủa Chùa sử dụng tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt gia đình. Do đó, trường mầm non là môi trường chủ yếu giúp trẻ tiếp cận tiếng Việt. Quản lý hoạt động này đòi hỏi sự chỉ đạo sát sao từ ban giám hiệu. Hiệu trưởng giữ vai trò tổ chức, kiểm tra và đánh giá toàn bộ tiến trình giáo dục. Mục tiêu cốt lõi là tạo môi trường giao tiếp tự nhiên và phong phú. Trẻ cần được rèn luyện vốn từ vựng thông qua sinh hoạt thường nhật. Công tác quản lý giáo dục phải thích ứng với đặc điểm văn hóa địa phương. Sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường và gia đình tạo nền tảng vững chắc cho quá trình học tập sau này.
1.1. Khái niệm quản lý phát triển ngôn ngữ mầm non
Quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ là hệ thống tác động sư phạm có chủ đích của hiệu trưởng. Mục tiêu chính nhằm thực hiện tốt chương trình giáo dục mầm non. Cán bộ quản lý phải lập kế hoạch chi tiết cho từng giai đoạn năm học. Kế hoạch xác định rõ mục tiêu chuẩn của trẻ 3-4 tuổi. Hoạt động quản lý bao gồm phân công giáo viên phù hợp năng lực chuyên môn. Hiệu trưởng cũng chịu trách nhiệm giám sát tiến độ thực hiện bài giảng. Quy trình kiểm tra định kỳ giúp phát hiện kịp thời các vướng mắc phát sinh. Từ đó, nhà quản lý đưa ra biện pháp điều chỉnh hợp lý. Hoạt động này đảm bảo tính thống nhất trong toàn trường. Trẻ mầm non được tiếp thu tiếng Việt bài bản và tự tin hơn.
1.2. Bối cảnh giáo dục mầm non tại huyện Tủa Chùa
Huyện Tủa Chùa thuộc tỉnh Điện Biên có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Địa bàn cư trú phân tán tại các thôn bản vùng sâu vùng xa. Giao thông đi lại giữa các điểm trường gặp nhiều trở ngại lớn. Đa số học sinh mẫu giáo thuộc dân tộc Mông, Dao, Thái. Trẻ ít có cơ hội tiếp xúc với môi trường tiếng Việt ngoài xã hội. Gia đình chủ yếu giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ hàng ngày. Trình độ dân trí của phụ huynh còn nhiều hạn chế nhất định. Việc chăm sóc và giáo dục con cái phó mặc cho giáo viên. Do đó, trường mầm non gánh vác trách nhiệm ngôn ngữ rất lớn. Công tác quản lý giáo dục phải bám sát thực tiễn địa phương để đạt hiệu quả cao.
II. Thực trạng quản lý ngôn ngữ tiếng Việt 3 4 tuổi tại Tủa Chùa
Khảo sát thực tế tại các trường mầm non Tủa Chùa ghi nhận nhiều kết quả tích cực lẫn khó khăn. Các hiệu trưởng đã quan tâm chỉ đạo xây dựng môi trường tiếng Việt. Kế hoạch năm học có lồng ghép các chuyên đề tăng cường ngôn ngữ. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai giữa các điểm trường chính và điểm trường lẻ chưa đồng đều. Trẻ 3-4 tuổi người dân tộc còn nhút nhát và thiếu tự tin. Khả năng phát âm tiếng Việt của trẻ còn lẫn lộn với tiếng mẹ đẻ. Vốn từ vựng của học sinh còn nghèo nàn, câu nói thường cụt hoặc đảo trật tự từ. Một bộ phận giáo viên chưa thành thạo tiếng bản địa nên gặp rào cản giao tiếp. Công tác kiểm tra chuyên môn của ban giám hiệu đôi khi còn mang tính hình thức. Việc đánh giá sự tiến bộ ngôn ngữ của từng trẻ chưa diễn ra liên tục. Bên cạnh đó, đồ dùng dạy học trực quan phục vụ tăng cường tiếng Việt vẫn còn thiếu thốn. Tài liệu hướng dẫn phương pháp giáo dục song ngữ chưa thực sự phong phú. Điều này làm giảm chất lượng các tiết học trên lớp.
2.1. Rào cản bất đồng ngôn ngữ và phương pháp dạy học
Trẻ 3-4 tuổi tại địa bàn vùng cao chủ yếu nói tiếng mẹ đẻ từ nhỏ. Khi đến lớp, việc tiếp xúc hoàn toàn bằng tiếng Việt tạo tâm lý e ngại. Giáo viên gặp nhiều lúng túng trong việc truyền đạt kiến thức do bất đồng ngôn ngữ. Phương pháp dạy học ở một số nơi còn rập khuôn và thiếu sinh động. Giáo viên chủ yếu dùng lời nói thay vì kết hợp cử chỉ và hình ảnh minh họa. Trẻ ít có cơ hội thực hành giao tiếp thông qua trò chơi đóng vai. Việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế còn nhiều hạn chế. Điều này khiến quá trình tích lũy vốn từ của trẻ diễn ra chậm chạp. Năng lực phản xạ ngôn ngữ vì thế chưa đạt yêu cầu đề ra.
2.2. Khó khăn về cơ sở vật chất và năng lực quản lý
Cơ sở vật chất tại nhiều điểm trường mầm non vùng sâu còn nghèo nàn. Phòng học thiếu các góc thư viện thân thiện và góc tuyên truyền ngôn ngữ. Đồ chơi và trang thiết bị hỗ trợ phát triển ngôn ngữ còn sơ sài. Nguồn kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất giáo dục còn eo hẹp. Về phía quản lý, công tác bồi dưỡng giáo viên chưa đi vào chiều sâu. Các buổi sinh hoạt chuyên môn còn mang tính phổ biến chỉ thị hành chính. Việc kiểm tra hoạt động dạy học chưa gắn liền với tư vấn sư phạm. Cán bộ quản lý chưa có nhiều biện pháp khích lệ giáo viên tự làm đồ dùng dạy học. Sự liên kết giữa nhà trường và ban ngành địa phương còn thiếu chặt chẽ.
III. Biện pháp quản lý ngôn ngữ tiếng Việt 3 4 tuổi tại Tủa Chùa
Luận văn thạc sĩ năm 2021 đề xuất sáu biện pháp quản lý then chốt cho huyện Tủa Chùa. Trước hết, hiệu trưởng cần nâng cao nhận thức của cán bộ và giáo viên về tầm quan trọng của tiếng Việt. Kế hoạch năm học phải xác định rõ chỉ tiêu phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-4 tuổi. Công tác bồi dưỡng chuyên môn cần chuyển hướng sang thực hành kỹ năng giao tiếp song ngữ. Nhà trường cần khuyến khích giáo viên học tiếng mẹ đẻ của học sinh bản địa. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách tâm lý và hỗ trợ chuyển ngữ hiệu quả. Hiệu trưởng cần chỉ đạo xây dựng môi trường tiếng Việt phong phú ngay trong lớp học. Mọi góc hoạt động đều gắn hình ảnh minh họa đi kèm chữ cái và từ ngữ trực quan. Ngoài ra, ban giám hiệu phải tăng cường kiểm tra đánh giá theo hướng hỗ trợ chuyên môn thực chất. Các trường cần tích cực huy động nguồn lực xã hội hóa để mua sắm đồ dùng học tập. Việc kết hợp chặt chẽ với cha mẹ học sinh giúp trẻ rèn luyện ngôn ngữ cả ở nhà.
3.1. Bồi dưỡng năng lực sư phạm và tiếng dân tộc cho giáo viên
Nâng cao năng lực đội ngũ là giải pháp mang tính đột phá hàng đầu. Hiệu trưởng cần tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng dạy học song ngữ. Giáo viên cần được hướng dẫn cách thiết kế trò chơi ngôn ngữ hấp dẫn. Nhà trường chủ động mở các lớp học tiếng Mông, tiếng Dao cho giáo viên người Kinh. Sự am hiểu tiếng mẹ đẻ của học sinh giúp giáo viên giải thích bài học dễ dàng hơn. Cán bộ quản lý nên đẩy mạnh hình thức sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường. Giáo viên có cơ hội trao đổi giáo án và học hỏi phương pháp dạy học sáng tạo. Việc khen thưởng kịp thời các sáng kiến kinh nghiệm sẽ tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ.
3.2. Đầu tư cơ sở vật chất và phối hợp với phụ huynh
Hiệu trưởng cần tham mưu với chính quyền địa phương để nâng cấp phòng học. Nhà trường phát động phong trào tự làm đồ dùng đồ chơi dạy tiếng Việt. Mỗi lớp học cần xây dựng góc thư viện với sách tranh nhiều màu sắc. Giáo viên tận dụng các vật liệu tự nhiên sẵn có để tạo hình học cụ. Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa nhà trường và gia đình đóng vai trò quyết định. Hiệu trưởng cần chỉ đạo giáo viên thường xuyên trao đổi với phụ huynh. Nhà trường khuyến khích cha mẹ trò chuyện bằng tiếng Việt với con tại nhà. Các buổi họp phụ huynh nên lồng ghép nội dung hướng dẫn phát triển lời nói cho trẻ. Sự đồng thuận từ cộng đồng sẽ nhân đôi hiệu quả giáo dục.
IV. Đánh giá quản lý ngôn ngữ tiếng Việt 3 4 tuổi tại Tủa Chùa
Nghiên cứu của tác giả Trần Thị Hương năm 2021 mang lại giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Đề tài khẳng định vai trò quyết định của công tác quản lý đối với chất lượng giáo dục vùng cao. Việc nâng cao năng lực tiếng Việt cho trẻ 3-4 tuổi là bước đệm căn bản. Trẻ phát triển tốt ngôn ngữ sẽ tự tin bước vào các bậc học tiếp theo. Các biện pháp quản lý được kiểm nghiệm thực tế cho thấy tính khả thi rất cao. Tỷ lệ trẻ nói rõ câu, hiểu mệnh lệnh tiếng Việt và tích cực tương tác tăng lên rõ rệt. Đội ngũ giáo viên nâng cao tay nghề và chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy. Mô hình quản lý này hoàn toàn có thể nhân rộng tại các huyện miền núi khác của tỉnh Điện Biên. Sự phối hợp giữa ba trụ cột gồm nhà trường, gia đình và xã hội tạo nên sức mạnh tổng hợp. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực vào việc thực hiện Đề án Tăng cường tiếng Việt cho trẻ em mầm non. Đây là tiền đề vững chắc nhằm nâng cao dân trí và chất lượng nguồn nhân lực vùng đồng bào thiểu số.
4.1. Hiệu quả thực tiễn từ mô hình quản lý giáo dục
Việc ứng dụng các biện pháp quản lý đồng bộ đã mang lại chuyển biến rõ nét tại Tủa Chùa. Năng lực giao tiếp bằng tiếng Việt của học sinh mẫu giáo 3-4 tuổi được cải thiện đáng kể. Trẻ dần xóa bỏ rào cản mặc cảm tự ti khi đến trường. Sự hứng thú tham gia các hoạt động tập thể tăng lên rõ rệt. Giáo viên mầm non tự tin hơn khi tổ chức các tiết học tăng cường tiếng Việt. Tinh thần tự giác học tập tiếng bản địa trong đội ngũ nhà giáo được lan tỏa mạnh mẽ. Không gian lớp học được sắp xếp khoa học và giàu tính trực quan hơn. Sự hài lòng của phụ huynh đối với nhà trường ngày càng nâng cao. Những kết quả này chứng minh tính đúng đắn của đề tài nghiên cứu.
4.2. Khả năng ứng dụng và đề xuất cho các địa phương miền núi
Hệ thống biện pháp quản lý trong luận văn có giá trị ứng dụng rộng rãi. Các phòng giáo dục vùng cao có thể tham khảo để xây dựng văn bản hướng dẫn chuyên môn. Các trường mầm non cần chủ động điều chỉnh kế hoạch phù hợp với điều kiện từng bản làng. Ngành giáo dục cần tiếp tục ưu tiên nguồn vốn kiên cố hóa trường lớp học. Công tác bồi dưỡng giáo viên về văn hóa vùng miền cần được duy trì thường niên. Việc kiểm tra đánh giá chất lượng học sinh cần tránh bệnh thành tích. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ tuyên truyền giúp người dân hiểu lợi ích của tiếng Việt. Đầu tư cho giáo dục mầm non vùng cao chính là giải pháp giảm nghèo bền vững.