Luận văn: Quản lý môi trường bằng công cụ kinh tế tại Nghệ An

Luận văn thạc sĩ quản lý môi trường Nghệ An: Ứng dụng công cụ kinh tế để giải quyết các vấn đề môi trường trên địa bàn tỉnh. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quản lý môi trường Nghệ An Tại sao cần giải pháp kinh tế

Quản lý môi trường tại tỉnh Nghệ An không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một bài toán kinh tế phức tạp. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường trở thành yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp kinh tế cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt, hiệu quả, tác động trực tiếp vào hành vi của các chủ thể gây ô nhiễm. Thay vì chỉ sử dụng các công cụ mệnh lệnh và kiểm soát mang tính hành chính, việc áp dụng các công cụ kinh tế như thuế, phí, hay thị trường giấy phép phát thải sẽ khuyến khích doanh nghiệp chủ động tìm kiếm công nghệ sạch hơn. Các công cụ này hoạt động dựa trên nguyên tắc thị trường, giúp nội hóa chi phí ngoại tác môi trường vào giá thành sản phẩm. Điều này buộc các nhà sản xuất và người tiêu dùng phải tính đến chi phí thực sự của hoạt động kinh tế đối với môi trường. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này là nền tảng cho phát triển bền vững Nghệ An, đảm bảo mục tiêu tăng trưởng không phải trả giá bằng sự suy thoái của hệ sinh thái. Các chính sách môi trường tỉnh Nghệ An cần được xây dựng theo hướng tích hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ tài nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường

Công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường Nghệ An được xem là phương pháp quản lý mềm dẻo và hiệu quả. Chúng tạo ra các tín hiệu thị trường, hướng hành vi của cá nhân và doanh nghiệp theo hướng có lợi cho môi trường. Các công cụ này dựa trên hai nguyên tắc cốt lõi: “người gây ô nhiễm phải trả tiền” (PPP) và “người hưởng lợi phải trả tiền” (BPP). Theo đó, các chi phí để khắc phục suy thoái môi trường sẽ được tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp và trách nhiệm môi trường phải chủ động cải tiến công nghệ, giảm thiểu chất thải để tối ưu hóa lợi nhuận. Hơn nữa, nguồn thu từ các loại thuế, phí bảo vệ môi trường có thể tái đầu tư cho môi trường, phục vụ công tác giám sát, xử lý ô nhiễm và phục hồi hệ sinh thái. Luận văn của Nguyễn Công Dũng (2016) nhấn mạnh rằng các công cụ kinh tế giúp lồng ghép chi phí bảo vệ môi trường vào giá thành sản phẩm, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm của toàn xã hội.

1.2. Mục tiêu hướng đến mô hình kinh tế xanh tại Nghệ An

Nghệ An đang định hướng phát triển theo mô hình kinh tế xanh, nơi tăng trưởng kinh tế song hành với bảo tồn tài nguyên và công bằng xã hội. Để đạt được mục tiêu này, việc áp dụng các giải pháp kinh tế là không thể thiếu. Các công cụ như thuế tài nguyên, thuế môi trường, và đặc biệt là việc xây dựng nền kinh tế tuần hoàn Nghệ An sẽ là động lực chính. Kinh tế tuần hoàn giúp giảm khai thác tài nguyên thô, tối đa hóa vòng đời vật liệu và giảm thiểu chất thải ra môi trường. Việc này không chỉ giúp bảo vệ môi trường Nghệ An mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh mới, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ, ưu đãi tài chính cho các dự án áp dụng công nghệ sạch, tái chế chất thải sẽ là đòn bẩy quan trọng để chuyển dịch mô hình kinh tế của tỉnh theo hướng bền vững.

II. Thách thức quản lý môi trường Nghệ An Từ KCN đến rác thải

Quá trình phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng tại Nghệ An đã và đang đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho công tác quản lý môi trường. Tốc độ đô thị hóa và sự mở rộng của các khu công nghiệp đã tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên đất, nước và không khí. Tình trạng ô nhiễm môi trường tại Nghệ An có xu hướng gia tăng, đặc biệt tại các khu vực tập trung sản xuất công nghiệp, làng nghề và các đô thị lớn. Hoạt động khai thác khoáng sản, mặc dù đóng góp vào ngân sách, nhưng cũng là nguyên nhân gây suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Vấn đề xử lý rác thải Nghệ An, bao gồm cả rác thải sinh hoạt và rác thải công nghiệp, vẫn còn nhiều hạn chế về công nghệ và năng lực thu gom, xử lý. Việc áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý môi trường tuy đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao do nhiều nguyên nhân như nhận thức của doanh nghiệp còn hạn chế, cơ chế chính sách chưa đồng bộ và năng lực giám sát còn yếu.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm từ các khu công nghiệp và khai khoáng

Hoạt động của các khu công nghiệp Nghệ An và môi trường xung quanh là một trong những nguồn gây ô nhiễm chính. Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn khi xả ra môi trường đã gây ô nhiễm nghiêm trọng các nguồn nước mặt. Khí thải từ các nhà máy cũng góp phần làm suy giảm chất lượng không khí. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản thiếu quy hoạch và kiểm soát chặt chẽ đã gây ra tình trạng bồi lấp các hồ chứa, suy giảm chất lượng nước và phá vỡ cảnh quan tự nhiên. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên lợi ích kinh tế trước mắt, chưa thực sự chú trọng đến việc đầu tư vào các hệ thống công nghệ xử lý môi trường hiện đại. Đây là thách thức lớn đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan quản lý tài nguyên thiên nhiên.

2.2. Bất cập trong công tác xử lý rác thải sinh hoạt và y tế

Vấn đề xử lý rác thải Nghệ An đang ngày càng trở nên cấp bách. Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt tại các đô thị và khu vực nông thôn liên tục tăng, trong khi năng lực thu gom và xử lý còn hạn chế. Theo Bảng 3.5 và 3.6 trong luận văn của Nguyễn Công Dũng (2016), khối lượng rác thải sinh hoạt đô thị và nông thôn giai đoạn 2010-2014 đã tăng lên đáng kể. Nhiều bãi chôn lấp đã quá tải, không đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, trở thành nguồn gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Rác thải y tế, nếu không được phân loại và xử lý đúng quy trình, sẽ tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh. Công tác quản lý và áp dụng phí bảo vệ môi trường đối với chất thải rắn còn nhiều bất cập, chưa tạo đủ động lực để người dân và doanh nghiệp thực hiện phân loại rác tại nguồn.

III. Top giải pháp kinh tế hiệu quả cho môi trường tỉnh Nghệ An

Để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ môi trường Nghệ An, việc hoàn thiện và áp dụng đồng bộ các giải pháp kinh tế là hướng đi chiến lược. Các giải pháp này cần tập trung vào việc điều chỉnh hành vi của các chủ thể kinh tế, tạo động lực tài chính cho các hoạt động thân thiện với môi trường. Trọng tâm là cải cách hệ thống thuế, phí môi trường theo hướng khoa học và thực tiễn hơn. Mức thuế, phí cần được tính toán dựa trên mức độ gây ô nhiễm, khối lượng và độc tính của chất thải. Bên cạnh đó, cần phát triển và vận hành hiệu quả Quỹ Bảo vệ môi trường tỉnh, tạo nguồn vốn ổn định cho các dự án cải thiện môi trường, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Việc xây dựng một khung chính sách môi trường tỉnh Nghệ An rõ ràng, minh bạch và có tính thực thi cao là điều kiện tiên quyết. Chính sách này phải đảm bảo sự công bằng, khuyến khích sự tự giác của doanh nghiệp thay vì chỉ dựa vào các biện pháp cưỡng chế hành chính.

3.1. Hoàn thiện chính sách thuế tài nguyên và phí môi trường

Chính sách thuế và phí bảo vệ môi trường là công cụ trực tiếp tác động đến chi phí sản xuất. Cần rà soát, điều chỉnh mức thuế tài nguyên để phản ánh đúng giá trị của tài nguyên và chi phí cơ hội của việc khai thác. Mức thuế nên được phân biệt dựa trên điều kiện khai thác và mức độ gây tổn thất tài nguyên. Đối với phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, cần mở rộng đối tượng thu phí, áp dụng mức phí lũy tiến theo nồng độ và lưu lượng chất ô nhiễm. Điều này sẽ khuyến khích các cơ sở sản xuất đầu tư cho môi trường bằng cách xây dựng hệ thống xử lý nước thải hiệu quả. Nguồn thu từ các loại thuế, phí này phải được quản lý minh bạch và ưu tiên sử dụng cho các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa phương, tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính bền vững.

3.2. Nâng cao vai trò của Quỹ Bảo vệ môi trường tỉnh Nghệ An

Quỹ Bảo vệ môi trường tỉnh Nghệ An đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và cung cấp nguồn lực tài chính cho các hoạt động môi trường. Cần đa dạng hóa nguồn thu cho Quỹ, không chỉ từ ngân sách nhà nước mà còn từ các khoản đóng góp tự nguyện của doanh nghiệp, tài trợ quốc tế và các khoản tiền phạt vi phạm môi trường. Quỹ cần hoạt động như một định chế tài chính chuyên nghiệp, hỗ trợ các dự án dưới nhiều hình thức: cho vay ưu đãi, tài trợ không hoàn lại, bảo lãnh tín dụng. Các dự án được ưu tiên bao gồm đầu tư vào công nghệ xử lý môi trường, xây dựng các mô hình kinh tế xanh, và các chương trình giáo dục, truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng. Tăng cường năng lực thẩm định và giám sát dự án để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả kinh tế từ bảo vệ môi trường.

3.3. Áp dụng công cụ ký quỹ phục hồi môi trường hiệu quả

Ký quỹ phục hồi môi trường là công cụ quan trọng, đặc biệt trong các ngành có nguy cơ gây tác động môi trường lớn như khai thác khoáng sản. Công cụ này yêu cầu doanh nghiệp phải đặt cọc một khoản tiền trước khi triển khai dự án để đảm bảo trách nhiệm khắc phục, cải tạo môi trường sau khi kết thúc hoạt động. Để công cụ này phát huy hiệu quả, mức ký quỹ cần được xác định một cách khoa học, đủ lớn để trang trải chi phí phục hồi thực tế. Quy trình hoàn trả tiền ký quỹ phải được thực hiện minh bạch, dựa trên kết quả kiểm tra, đánh giá mức độ hoàn thành nghĩa vụ môi trường của doanh nghiệp. Theo Bảng 3.9 của luận văn gốc, việc thu tiền ký quỹ đã được thực hiện, nhưng cần tăng cường giám sát để đảm bảo các dự án thực hiện đúng cam kết, góp phần vào quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững.

IV. Cách áp dụng kinh tế tuần hoàn trong quản lý môi trường

Chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn Nghệ An là một giải pháp căn cơ và dài hạn cho bài toán quản lý môi trường Nghệ An. Mô hình này thay thế cho cách tiếp cận “khai thác - sản xuất - vứt bỏ” truyền thống bằng một chu trình khép kín, nơi chất thải của ngành này trở thành đầu vào cho ngành khác. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên mà còn mở ra nhiều cơ hội kinh tế mới, tạo việc làm và nâng cao khả năng cạnh tranh. Để thúc đẩy mô hình này, tỉnh Nghệ An cần xây dựng các chính sách khuyến khích cụ thể, hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tái chế, tái sử dụng. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho cả doanh nghiệp và người dân về lợi ích của việc tiêu dùng bền vững và phân loại rác tại nguồn. Đây là bước đi chiến lược để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững Nghệ An.

4.1. Xây dựng mô hình khu công nghiệp sinh thái Eco industrial Park

Phát triển các khu công nghiệp Nghệ An và môi trường theo mô hình khu công nghiệp sinh thái là một ứng dụng điển hình của kinh tế tuần hoàn. Trong mô hình này, các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hợp tác với nhau để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và năng lượng. Nước thải, khí thải và chất thải rắn của một nhà máy có thể được xử lý và tái sử dụng làm nguyên liệu cho một nhà máy khác. Việc này tạo ra một cộng sinh công nghiệp, giúp giảm đáng kể chi phí xử lý chất thải và tác động tiêu cực đến môi trường. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, và tín dụng để thu hút các nhà đầu tư vào việc xây dựng và chuyển đổi các khu công nghiệp hiện hữu sang mô hình sinh thái, đồng thời yêu cầu đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách nghiêm ngặt cho các dự án mới.

4.2. Khuyến khích tái chế và tái sử dụng trong sản xuất tiêu dùng

Để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn Nghệ An, chính sách cần tập trung khuyến khích hoạt động tái chế và tái sử dụng. Điều này có thể thực hiện thông qua các cơ chế như trợ cấp cho các doanh nghiệp thu gom và tái chế chất thải, áp dụng các tiêu chuẩn về tỷ lệ vật liệu tái chế trong sản phẩm, và phát triển thị trường cho các sản phẩm tái chế. Việc triển khai các chương trình dán nhãn sinh thái cũng giúp người tiêu dùng nhận biết và ưu tiên lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường. Đối với vấn đề xử lý rác thải Nghệ An, việc đầu tư vào các nhà máy tái chế hiện đại và tổ chức tốt hệ thống phân loại rác tại nguồn là yếu tố then chốt để biến rác thải thành tài nguyên, giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý môi trường bằng công cụ kinh tế trên địa bàn tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc trình bày trong bốn chƣơng: CHƢƠNG 1: Tổng quan tài liệu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý môi trƣờng bằng công cụ kinh tế. CHƢƠNG 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. CHƢƠNG 3: Thực trạng áp dụng công cụ kinh tế trong việc quản lý 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com môi trƣờng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. CHƢƠNG 4: Định hƣớng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng công cụ quản lý kinh tế trong quản lý môi trƣờng.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ MÔI TRƢỜNG BẰNG CÔNG CỤ KINH TẾ 1. Tổng quan tài liệu Trong những năm qua, đã có nhiều công trình, bài viết về việc áp dụng các nhóm công cụ trong công tác bảo vệ môi trƣờng nói chung và công cụ kinh tế nói riêng ở các góc độ, khía cạnh khác nhau. Thông qua các kênh thông tin nhƣ tra cứu trên mạng internet, tra cứu công báo và danh mục các tài liệu đã đƣợc công bố trên các phƣơng tiện thông tin đại chúng, trong một số các thƣ viện nhƣ: Thƣ viện của Trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội, thƣ viện tỉnh Nghệ An, Trung tâm lƣu trữ tỉnh Nghệ An… tác giả đã khảo cứu đƣợc một số các văn bản Luật, văn bản pháp quy và các công trình nghiên cứu có liên quan nhƣ sau: 1. Tài liệu lý luận công tác bảo vệ môi trường bằng công cụ kinh tế Nguyễn Thế Chinh “Giáo trình Kinh tế và quản lý môi trường” (2003), NXB Thống kê, Giáo trình cung cấp những kiến thức cơ bản về kinh tế học môi trƣờng, quản lý môi trƣờng xem xét trên góc độ kinh tế.

Để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa kinh tế và môi trƣờng, từ đó có một cách ứng xử hợp lý cho các nhà kinh tế và quản trị kinh doanh trong hoạt động thực tiễn đối với những vấn đề liên quan đến môi trƣờng. Bên cạnh đó, giáo trình đã phân tích mối quan hệ giữa môi trƣờng và phát triển; những vấn đề cơ bản về kinh tế học chất lƣợng môi trƣờng; đánh giá tác động môi trƣờng và phân tích kinh tế của những tác động môi trƣờng; những vấn đề liên quan giữa khan hiếm tài nguyên, dân số, kinh tế và môi trƣờng và những nội dung kiến thức cơ bản của quản lý môi trƣờng phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam và xu hƣớng biến đổi môi trƣờng toàn cầu. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trần Thanh Lâm “Quản lý môi trường bằng công cụ kinh tế” (2006), NXB Lao Động, cuốn sách đã hệ thống các công cụ kinh tế ứng dụng trong quản lý môi trƣờng nhằm giúp các nhà nghiên cứu, các nhà quản lý môi trƣờng hoạch định chính sách và quản lý môi trƣờng, cũng nhƣ những ai quan tâm về lĩnh vực này có cái nhìn tổng quan về một công cụ quản lý đƣợc đánh giá là mềm dẻo, dễ lựa chọn và hiệu quả trong quản lý môi trƣờng trên nền kinh tế thị trƣờng. Cuốn sách đã tập hợp, chọn lọc những vấn đề chủ yếu về lý luận và thực tiễn để biên soạn, chỉ rõ ra những điều kiện để các doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch văn bản môi trƣờng và tuân thủ pháp luật thông qua việc lồng ghép chi phí bảo vệ môi trƣờng với chi phí sản xuất, kinh doanh và giá thành sản phẩm.

Phan Nhƣ Thúc “Quản lý môi trường” (2002), Giáo trình Đại học bách khoa Đà Nẵng, cuốn sách cung cấp những khái niệm cơ bản về môi trƣờng và phát triển bền vững, trong đó chỉ rõ hệ thống quản lý môi trƣờng là thiết yếu, không thể thiếu đƣợc để tổchức có khả năng nhìn thấy trƣớc sự tiến triển thực thi môi trƣờng sẽ diễn ra và bảo đảm sự tuân thủ các yêu cầu quốc gia và quốc tế về bảo vệ môi trƣờng. Hệ thống quản lý môi trƣờng thu đƣợc kết quả tốt khi mà công việc quản lý môi trƣờng đƣợc tiến hành cùng với các ƣu tiên hàng đầu khác của tổ chức. Ngoài ra, cuốn sách cũng đã chỉ rõ những nguyên tắc chung của quản lý môi trƣờng gồm: Kết hợp các mục tiêu quốc tế- quốc gia - vùng lãnh thổ và cộng đồng dân cƣ trong việc quản lý môi trƣờng; Hƣớng tới sự phát triển bền vững; Quản lý môi trƣờng xuất phát từ quan điểm tiếp cận hệ thống và cần đƣợc thực hiện bằng nhiều biện pháp và công cụ tổng hợp đa dạng và thích hợp; Phòng ngừa tai biến, suy thoái môi trƣờng cần đƣợc ƣu tiên hơn việc phải xử lý hồi phục môi trƣờng nếu để xảy ra ô nhiễm; Ngƣời gây ô nhiễm phải trả tiền. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lƣu Đức Hải, Nguyễn Ngọc Sinh “Quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững” (2001), Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.

Tài liệu giúp có một cái nhìn khái quát về lý thuyết phát triển bền vững, định lƣợng hóa sự phát triển bền vững, các nhóm mục tiêu của phát triển bền vững và định hƣớng phát triển bền vững ở Việt Nam. Tài liệu các công trình nghiên cứu thực tiễn công tác bảo vệ môi trường bằng công cụ kinh tế: “Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp tăng cường công tác bảo vệ môi trường ở Việt Nam” (2015), Bài tham luận hội nghị môi trƣờng toàn quốc lần thứ 4, bài viết đã đánh giá những việc đã làm đƣợc trong thời gian qua đối với công tác bảo vệ môi trƣờng, đó là hệ thống chính sách, pháp luật có bƣớc phát triển vƣợt bậc; Nguồn lực cho công tác bảo vệ môi trƣờng đã đƣợc quan tâm hơn; các công cụ kinh tế bƣớc đầu đã phát huy đƣợc vai trò điều phối lợi ích giữa kinh tế và môi trƣờng. Tuy nhiên, bên cạnh đó tham luận cũng đã chỉ rõ đƣa ra một số khuyết điểm tồn tại cần phải khắc phục trong thời gian tới. Trƣớc hết, về quan điểm và nhận thức, có lúc và có nơi, ngay cả ở những cơ quan trung ƣơng, chúng ta chƣa thực sự coi môi trƣờng và bảo vệ môi trƣờng phải gắn kết hữu cơ, không thể tách rời với phát triển kinh tế - xã hội; còn coi nhẹ, thậm chí bỏ qua lợi ích môi trƣờng trong các hoạt động kinh tế; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật; mặc dù đã có những bƣớc tiến lớn nhƣng vẫn còn những chồng chéo, chƣa rõ ràng trong phân công, nhất là trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học; về hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, mặc dù đã có những bƣớc tiến lớn nhƣng vẫn còn những chồng chéo, chƣa rõ ràng trong phân công, nhất là trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học.

Vẫn còn những quy định chƣa thực sự phù hợp; nguồn lực và các điều kiện đảm bảo cho công tác bảo vệ môi trƣờng còn hạn chế. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nguyễn Ngọc Anh Đào “Luận án tiến sỹ pháp luật về sử dụng công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay” (2013), Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam, Luận án nêu Nghị quyết 24-NQ/TW khẳng định “Chú trọng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trƣờng và các lĩnh vực có liên quan nhƣ đầu tƣ, thuế, xử lý vi phạm hành chính, dân sự. theo hƣớng bổ sung, kết hợp khắc phục các chồng chéo, xung đột pháp luật nhằm tạo môi trƣờng pháp lý thuận lợi cho việc thực hiện các nhiệm vụ. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp, xung đột trong ứng phó với biến đổi khí hậu, khai thác, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trƣờng.

Sửa đổi, bổ sung các chế tài hành chính, kinh tế, hình sự. về quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trƣờng, bảo đảm đủ sức răn đe. Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các vi phạm pháp luật”. Bằng những nỗ lực của mình, Việt Nam đang dần dần hình thành một hệ thống chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trƣờng với sự ra đời của hàng loạt văn bản pháp luật quy định nhiều biện pháp bảo vệ môi trƣờng nhƣ: biện pháp hành chính (đây là biện pháp áp dụng chủ yếu), biện pháp hình sự, biện pháp dân sự và bƣớc đầu sử dụng một số công cụ kinh tế.

Nguyễn Lệ Quyên “Luận văn thạc sỹ quản lý nhà nước về môi trường tại thành phố Đà Nẵng” (2012), Trƣờng Đại Học Đà Nẵng, luận văn đã phân tích với vị thế là một trong số các độ thị loại I của Việt Nam, là thành phố động lực của vùng kinh tế Miền Trung – Tây Nguyên, Đà Nẵng đã có bƣớc phát triển khá nhanh về KT-XH. Diện mạo thành phố đã khang trang, văn minh, sạch đẹp và đầy sức sống, thể hiện rõ bản chất của một thành phố trẻ năng động. Các đề án về xây dựng và phát triển môi trƣờng đặc biệt là đề án “Xây dựng Đà Nẵng – Thành phố môi trƣờng” đã tạo nên những hƣớng phát triển sáng tạo của thành phố, với mục đích lớn nhất là phát triển KT-XH bền vững và phấn đấu đạt thành phố thân thiện môi trƣờng, đảm bảo các yêu cầu về chất lƣợng môi trƣờng. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hệ thống cơ quan quản lý nhà nƣớc về môi trƣờng của thành phố Đà Nẵng đã đƣợc hình thành và đi vào hoạt động có hiệu quả.

Về cơ chế quản lý môi trƣờng và tổ chức bộ máy quản lý đã có những thay đổi rõ rệt, nâng cao chất lƣợng và hiệu quả của công tác quản lý môi trƣờng. Công tác ñào tạo nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ quản lý môi trƣờng đã đƣợc chú trọng thông qua việc mở các lớp đào tạo, tập huấn các kỹ năng chuyên môn… Bên cạnh việc chỉ đạo sát sao thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nƣớc, thành phố còn ban hành các văn bản dƣới luật, ñặc biệt sự lồng ghép chƣơng trình bảo vệ môi trƣờng với chiến lƣợc phát triển KT-XH. Tuy nhiên công tác quản lý nhà nƣớc về môi trƣờng của Tp.Đà Nẵng vẫn còn một số hạn chế nhƣ tình trạng ban hành các văn bản dƣới luật chƣa kịp thời, chƣa sát với tình hình thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ