Luận văn Thạc sĩ: Quản lý kinh doanh nước sạch tại Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý kinh doanh nước sạch tại công ty tnhh mtv kinh doanh nước sạch ninh bình, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Luận Văn MBA Quản Lý Kinh Doanh Nước Sạch

Nước sạch là tài nguyên thiết yếu, đóng vai trò nền tảng cho đời sống con người và sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ, nhu cầu sử dụng nước sạch không ngừng gia tăng, đặt ra những thách thức lớn về quản lý và vận hành. Do đó, chủ đề quản lý kinh doanh nước sạch trở thành một hướng nghiên cứu quan trọng trong các chương trình luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh (MBA), đặc biệt là các đề tài MBA ngành quản lý công. Một luận văn MBA chất lượng về lĩnh vực này không chỉ phân tích sâu sắc thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp cấp nước. Nội dung cốt lõi của một nghiên cứu điển hình (case study) công ty cấp nước thường xoay quanh việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực tiễn tại một đơn vị cụ thể, và xây dựng các giải pháp khả thi. Các nguyên tắc quản lý trong ngành này đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm xã hội, đảm bảo cung cấp nước an toàn, liên tục với giá nước sạch hợp lý. Luận văn cần đi sâu vào các khía cạnh như quản trị doanh nghiệp ngành nước, từ việc xây dựng chiến lược kinh doanh nước sạch đến quản lý vận hành nhà máy nướctối ưu hóa chi phí sản xuất nước sạch. Việc nghiên cứu không chỉ giúp học viên hoàn thành chương trình đào tạo mà còn đóng góp tri thức thực tiễn, hỗ trợ các doanh nghiệp trong ngành hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài MBA trong quản lý công ngành nước

Việc lựa chọn đề tài quản lý kinh doanh nước sạch cho luận văn MBA mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Ngành nước, vốn là một dịch vụ công thiết yếu, đang dần chuyển đổi theo cơ chế thị trường, đòi hỏi tư duy quản trị hiện đại. Nghiên cứu trong lĩnh vực này giúp xác định các mô hình quản lý hiệu quả, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ cấp nước và đảm bảo an ninh nguồn nước. Luận văn của Lê Thị Thắm (2015) đã nhấn mạnh tính cấp thiết của việc kiện toàn công tác quản lý tại các doanh nghiệp cấp nước địa phương, trong bối cảnh hạ tầng còn nhiều bất cập và sức ép từ tăng trưởng dân số. Một nghiên cứu MBA thành công sẽ cung cấp góc nhìn toàn diện về marketing cho dịch vụ công và cách thức xây dựng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của toàn ngành.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về quản trị doanh nghiệp ngành nước

Cơ sở lý luận cho quản trị doanh nghiệp ngành nước là sự kết hợp giữa quản trị kinh doanh và các nguyên tắc quản lý ngành đặc thù. Quản lý kinh doanh nước sạch được định nghĩa là "quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh, các chính sách quản lý, tổ chức bộ máy thực hiện..., nhằm cung cấp nước sạch cho người dân đầy đủ đồng thời đạt được các chỉ tiêu mà doanh nghiệp đề ra" (Lê Thị Thắm, 2015). Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm: đảm bảo cung cấp liên tục, duy trì áp lực, chất lượng đạt chuẩn, quản lý rủi ro từ nguồn đến người tiêu dùng và tuân thủ pháp luật. Nền tảng này cũng bao gồm việc phân tích các mô hình quản lý hiệu quả, các tiêu chí đánh giá hiệu suất (KPIs) và vai trò của công nghệ xử lý nước trong việc đảm bảo chất lượng đầu ra. Việc nắm vững lý luận là bước đầu tiên để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp một cách khoa học.

II. Top Thách Thức Lớn Nhất Trong Quản Lý Kinh Doanh Nước Sạch

Hoạt động quản lý kinh doanh nước sạch tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tỷ lệ thất thoát nước sạch (NRW) còn ở mức cao. Theo nghiên cứu tại Công ty Nước sạch Ninh Bình, tỷ lệ thất thoát chung toàn công ty lên đến 44,2% (năm 2014), một con số gây lãng phí tài nguyên và tổn thất tài chính nghiêm trọng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ hệ thống đường ống cũ kỹ, xuống cấp và công tác quản lý mạng lưới chưa hiệu quả. Bên cạnh đó, an ninh nguồn nước đang bị đe dọa bởi ô nhiễm môi trường từ hoạt động công nghiệp và sinh hoạt, làm tăng gánh nặng và chi phí cho công nghệ xử lý nước. Thách thức tiếp theo nằm ở việc cân đối quản lý tài chính công ty cấp nước. Áp lực phải giữ giá nước sạch ở mức chấp nhận được cho người dân trong khi chi phí đầu tư, vận hành ngày càng tăng cao khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tái đầu tư và mở rộng. Cuối cùng, chất lượng dịch vụ cấp nước chưa đồng đều và việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại như chuyển đổi số trong ngành nước còn chậm, ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng và hiệu quả quản lý chung. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là nhiệm vụ trọng tâm của một luận văn MBA.

2.1. Vấn đề nan giải về thất thoát nước sạch NRW và giải pháp

Tỷ lệ thất thoát nước sạch (NRW) cao là một trong những chỉ số cho thấy sự yếu kém trong quản lý vận hành nhà máy nước và mạng lưới phân phối. Thất thoát không chỉ bao gồm rò rỉ vật lý trên đường ống mà còn cả thất thoát thương mại (đồng hồ đo không chính xác, hành vi gian lận). Kinh nghiệm từ Nhà máy nước Đà Lạt cho thấy việc giảm NRW từ 21,4% xuống 14,5% là khả thi thông qua các giải pháp đồng bộ: phân vùng cấp nước, quản lý áp lực mạng lưới, thay thế đồng hồ định kỳ và ứng dụng công nghệ dò tìm rò rỉ. Đây là bài học quý giá cho các đơn vị khác, cho thấy đầu tư vào công tác chống thất thoát là một chiến lược quan trọng để tối ưu hóa chi phí sản xuất nước sạch và nâng cao hiệu quả tài chính.

2.2. Thách thức đảm bảo an ninh nguồn nước và chất lượng dịch vụ

Nguồn nước mặt và nước ngầm, đầu vào của quá trình sản xuất, đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng. Luận văn chỉ ra rằng "vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng nguồn nước". Điều này buộc các công ty cấp nước phải đầu tư nhiều hơn vào các công đoạn xử lý phức tạp, làm tăng giá thành sản xuất. Song song đó, việc duy trì chất lượng dịch vụ cấp nước một cách ổn định (áp lực đủ, cung cấp 24/7) cũng là một thách thức lớn, đặc biệt tại các khu vực có hạ tầng cũ. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố và quản lý rủi ro toàn diện, từ nguồn nước đến khách hàng, để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn.

III. Phương Pháp Xây Dựng Chiến Lược Kinh Doanh Nước Sạch Hiệu Quả

Để vận hành hiệu quả trong môi trường nhiều biến động, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh nước sạch bài bản là yêu cầu sống còn. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích sâu sắc môi trường kinh doanh cả bên trong và bên ngoài. Phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL) giúp doanh nghiệp nhận diện các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ có thể tác động đến hoạt động. Đồng thời, phân tích môi trường vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter) giúp đánh giá áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh. Luận văn của Lê Thị Thắm đã áp dụng ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) để phân tích toàn diện Công ty Nước sạch Ninh Bình. Từ đó, các phương án chiến lược được hình thành, chẳng hạn như chiến lược S-O (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội) bằng cách "đẩy mạnh quá trình phát triển thị trường" hay chiến lược W-T (khắc phục điểm yếu để né tránh rủi ro) bằng cách "nghiên cứu, ứng dụng thành tựu KHKT, tránh tình trạng thiếu nguồn nước". Một chiến lược hiệu quả phải xác định rõ mục tiêu, từ việc giảm tỷ lệ thất thoát theo lộ trình đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, làm cơ sở cho mọi quyết sách về quản lý kinh doanh nước sạch.

3.1. Phân tích môi trường và ma trận SWOT trong ngành nước

Phân tích SWOT là công cụ nền tảng để hoạch định chiến lược. Đối với ngành nước, các Cơ hội (Opportunities) thường đến từ nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng, chính sách ưu đãi của nhà nước, và sự phát triển của khoa học kỹ thuật. Ngược lại, Thách thức (Threats) bao gồm sự cạnh tranh, yêu cầu ngày càng cao của khách hàng và ô nhiễm nguồn nước. Về nội tại, Điểm mạnh (Strengths) có thể là kinh nghiệm hoạt động lâu năm, mạng lưới khách hàng sẵn có. Trong khi đó, Điểm yếu (Weaknesses) thường là công nghệ lạc hậu, tỷ lệ thất thoát cao, và công tác marketing còn hạn chế. Việc kết hợp các yếu tố này giúp hình thành các chiến lược khả thi, là một phần không thể thiếu trong một đề tài MBA ngành quản lý công.

3.2. Xây dựng mô hình kinh doanh cấp nước phù hợp bối cảnh mới

Dựa trên kết quả phân tích chiến lược, doanh nghiệp cần định hình mô hình kinh doanh cấp nước phù hợp. Mô hình này không chỉ tập trung vào sản xuất và phân phối mà còn phải tích hợp các yếu tố về dịch vụ khách hàng, quản lý tài chính và phát triển bền vững. Các mô hình hiện đại có thể xem xét áp dụng chuyển đổi số trong ngành nước, ví dụ như triển khai hệ thống quản lý khách hàng (CRM), hóa đơn điện tử, và hệ thống giám sát mạng lưới từ xa (SCADA). Bên cạnh đó, mô hình đối tác công tư (PPP) trong cấp nước cũng là một hướng đi tiềm năng để huy động vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, giúp đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa và mở rộng mạng lưới, đặc biệt tại các khu vực nông thôn.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Vận Hành và Quản Lý Tài Chính Ngành Nước

Hiệu quả trong quản lý kinh doanh nước sạch phụ thuộc lớn vào khả năng tối ưu hóa hai lĩnh vực cốt lõi: vận hành sản xuất và quản lý tài chính. Về vận hành, trọng tâm là quản lý vận hành nhà máy nước và hệ thống mạng lưới. Điều này bao gồm việc lựa chọn công nghệ xử lý nước phù hợp với chất lượng nguồn nước đầu vào, lập kế hoạch sản xuất và điều độ hợp lý để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ mà không gây lãng phí. Đồng thời, công tác kiểm tra chất lượng nước trong từng công đoạn phải được thực hiện nghiêm ngặt theo quy định để đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho người sử dụng. Về tài chính, quản lý tài chính công ty cấp nước đòi hỏi việc tính đúng, tính đủ các chi phí sản xuất hợp lý vào giá nước sạch. Các chỉ tiêu tài chính quan trọng cần được theo dõi sát sao, bao gồm hiệu quả sử dụng tài sản cố định và tài sản lưu động. Việc tối ưu hóa chi phí sản xuất nước sạch có thể đạt được thông qua việc giảm tiêu hao năng lượng, hóa chất và đặc biệt là giảm tỷ lệ thất thoát nước sạch (NRW). Một nền tảng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể tái đầu tư, nâng cấp công nghệ và mở rộng quy mô, hướng tới phát triển bền vững ngành nước.

4.1. Tối ưu hóa chi phí sản xuất nước sạch qua công nghệ hiện đại

Chi phí sản xuất là yếu tố quyết định đến giá thành và lợi nhuận. Để tối ưu hóa chi phí sản xuất nước sạch, doanh nghiệp cần tập trung vào ba yếu tố chính: năng lượng, hóa chất và nhân công. Việc áp dụng các loại máy bơm hiệu suất cao, biến tần giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng. Sử dụng hệ thống châm hóa chất tự động, chính xác không chỉ cải thiện chất lượng xử lý mà còn tránh lãng phí. Ngoài ra, đầu tư vào tự động hóa và hệ thống giám sát từ xa giúp giảm chi phí nhân công vận hành và tăng cường khả năng kiểm soát toàn bộ quản lý chuỗi cung ứng nước sạch.

4.2. Quản lý tài chính công ty cấp nước Vốn dòng tiền và lợi nhuận

Hoạt động quản lý tài chính công ty cấp nước xoay quanh việc quản lý hiệu quả các nguồn lực tài chính. Doanh nghiệp cần có chiến lược huy động và sử dụng vốn hợp lý, ưu tiên các nguồn vốn vay ưu đãi cho các dự án hạ tầng. Quản lý dòng tiền chặt chẽ là yếu tố sống còn, đảm bảo khả năng thanh toán các chi phí vận hành và nghĩa vụ nợ. Việc xây dựng cơ cấu giá nước sạch linh hoạt, có lộ trình điều chỉnh phù hợp với biến động chi phí là cần thiết để đảm bảo lợi nhuận và nguồn lực cho tái đầu tư. Các chỉ tiêu như tỷ suất lợi nhuận trên vốn, sức sinh lời của tài sản cần được phân tích định kỳ để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

V. Phân Tích Case Study Quản Lý Tại Công Ty Nước Sạch Ninh Bình

Một luận văn MBA về quản lý kinh doanh nước sạch sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu một nghiên cứu điển hình (case study) cụ thể. Luận văn của Lê Thị Thắm (2015) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về "Thực trạng quản lý kinh doanh nước sạch tại Công ty TNHH MTV Kinh doanh nước sạch Ninh Bình" giai đoạn 2010-2014. Nghiên cứu chỉ ra rằng công ty đã đạt được những kết quả nhất định trong việc mở rộng mạng lưới, phục vụ nhu cầu dân sinh và các khu công nghiệp. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn nhiều hạn chế lớn. Điểm yếu nổi bật nhất là tỷ lệ thất thoát nước sạch (NRW) rất cao (44,2%), cho thấy hệ thống hạ tầng và công tác quản lý vận hành nhà máy nước còn nhiều bất cập. Về nhân sự, luận văn chỉ ra "số người làm việc trái ngành nghề được đào tạo rất nhiều, chưa khai thác được hết khả năng, thế mạnh", dẫn đến tình trạng vừa thừa vừa thiếu nhân lực. Công tác marketing và chăm sóc khách hàng cũng chưa được chú trọng đúng mức. Những phân tích này cho thấy, mặc dù là doanh nghiệp độc quyền tại địa phương, công ty vẫn đối mặt với áp lực phải đổi mới mô hình quản trị để nâng cao hiệu quả và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ cấp nước.

5.1. Thực trạng quản lý tại công ty cấp nước Ninh Bình 2010 2014

Trong giai đoạn 2010-2014, Công ty Nước sạch Ninh Bình quản lý 08 nhà máy nước, phục vụ khu vực thành phố và các thị xã. Mặc dù đã có những bước phát triển về quy mô, công ty đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu. Về chiến lược, công ty chưa có một kế hoạch dài hạn rõ ràng, hoạt động còn mang tính đối phó. Về sản xuất, công nghệ tại một số nhà máy đã cũ, chi phí vận hành cao. Vấn đề lớn nhất, như đã đề cập, là tỷ lệ thất thoát nước ở mức báo động. Những hạn chế này là hệ quả của một mô hình quản trị doanh nghiệp ngành nước còn mang nặng tính bao cấp, chưa thực sự chuyển đổi theo cơ chế thị trường.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu điển hình công ty cấp nước

Từ nghiên cứu điển hình (case study) công ty cấp nước Ninh Bình và so sánh với kinh nghiệm của các đơn vị tiên tiến như Cấp nước Hải Phòng hay Đà Lạt, có thể rút ra nhiều bài học quan trọng. Thứ nhất, cần có chiến lược quyết liệt để giảm thất thoát nước. Thứ hai, phải lấy khách hàng làm trung tâm, cải thiện dịch vụ và truyền thông. Thứ ba, cần đổi mới thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cuối cùng, việc áp dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong ngành nước là xu thế tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý. Những bài học này không chỉ có giá trị cho riêng Công ty Nước sạch Ninh Bình mà còn cho nhiều doanh nghiệp cấp nước khác trên cả nước.

VI. Xu Hướng Tương Lai Cho Ngành Kinh Doanh Nước Sạch Bền Vững

Ngành kinh doanh nước sạch đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngành nước. Tương lai của ngành sẽ được định hình bởi nhiều xu hướng chính. Đầu tiên là xu hướng chuyển đổi số trong ngành nước. Việc ứng dụng công nghệ IoT, AI, và Big Data vào quản lý vận hành nhà máy nước và mạng lưới sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, dự báo nhu cầu, phát hiện sớm rò rỉ và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Thứ hai, mô hình đối tác công tư (PPP) trong cấp nước sẽ ngày càng phổ biến, trở thành kênh huy động vốn hiệu quả để đầu tư vào hạ tầng, đặc biệt là các dự án cấp nước quy mô lớn và cấp nước nông thôn. Thứ ba, yêu cầu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và bảo vệ môi trường sẽ ngày càng cao. Doanh nghiệp không chỉ cung cấp nước sạch mà còn phải có trách nhiệm bảo vệ an ninh nguồn nước, xử lý bùn thải đúng quy định và tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Cuối cùng, marketing cho dịch vụ công sẽ được chú trọng hơn, không chỉ để quảng bá mà còn để giáo dục người dân về việc sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả. Những xu hướng này đòi hỏi các nhà quản lý phải có tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng linh hoạt, là những nội dung quan trọng cần thảo luận trong một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hiện đại.

6.1. Hướng tới phát triển bền vững ngành nước qua mô hình PPP

Phát triển bền vững ngành nước đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ để cải tạo hạ tầng và áp dụng công nghệ mới. Trong bối cảnh ngân sách nhà nước hạn hẹp, mô hình đối tác công tư (PPP) là giải pháp tối ưu. Mô hình này cho phép kết hợp sức mạnh tài chính, kinh nghiệm quản lý của khu vực tư nhân với vai trò điều tiết của nhà nước. Việc triển khai thành công các dự án PPP sẽ giúp mở rộng nhanh chóng phạm vi phủ dịch vụ, cải thiện chất lượng và giảm gánh nặng cho ngân sách. Tuy nhiên, để PPP hiệu quả, cần có một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và cơ chế phân chia rủi ro hợp lý giữa các bên.

6.2. Marketing dịch vụ công và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR

Trong bối cảnh mới, doanh nghiệp cấp nước không thể chỉ là nhà cung cấp đơn thuần. Hoạt động marketing cho dịch vụ công cần được đẩy mạnh để xây dựng thương hiệu, tạo sự gắn kết với khách hàng và cộng đồng. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về giá trị của nước sạch và tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước. Song song đó, việc thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) qua các chương trình như hỗ trợ lắp đặt nước cho hộ nghèo, tham gia làm sạch môi trường... sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh uy tín và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh doanh nước sạch tại công ty tnhh mtv kinh doanh nước sạch ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận. Bố cục của luận văn gồm 3 chƣơng nhƣ sau: - Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý kinh doanh nƣớc sạch tại các doanh nghiệp cấp nƣớc. - Chƣơng 2:Phƣơng pháp nghiên cứu. - Chƣơng 3: Thực trạng quản lý kinh doanh nƣớc sạch tại Công ty TNHH một thành viên kinh doanh nƣớc sạch Ninh Bình.

- Chƣơng 4: Định hƣớng và giải pháp hoàn thiện quản lý kinh doanh nƣớc sạch 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại Công ty TNHH một thành viên kinh doanh nƣớc sạch Ninh Bình. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ KINH DOANH NƢỚC SẠCH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CẤP NƢỚC 1.1 Tổng quan về nước sạch 1.1 Khái niệm về nƣớc sạch - Theo cách hiểu thông thƣờng khi nói đến nƣớc sạch thì ngƣời ta thƣờng hiểu là nƣớc đƣợc dùng để ăn uống và sinh hoạt thƣờng ngày. Tuy nhiên, tùy vào mục đích khác nhau. Để phân biệt nƣớc sạch thì mỗi quốc gia thƣờng đƣa ra các tiểu chuẩn đánh giá khác nhau về nƣớc sạch.

- Theo Unesco: Nƣớc sạch là nƣớc an toàn cho ăn uống và tắm giặt, bao gồm nƣớc mặt đã qua xử lý và nƣớc chƣa qua xử lý song không bị ô nhiễm (nƣớc giếng ngầm, nƣớc giếng khoan đƣợc bảo vệ). - Ở Việt Nam : Theo nghị định 117/2007/NĐ-CP ngày 11/07/2007 của chính phủ đƣa ra khái niệm Nƣớc sạch: là nƣớc đã qua xử lý có chất lƣợng đảm bảo, đáp ứng yêu cầu sử dụng.2 Vai trò của nƣớc sạch đối với đời sống và sản xuất kinh doanh Cũng nhƣ không khí và ánh sáng, nƣớc không thể thiếu đƣợc trong đời sống con ngƣời. Trong quá trình hình thành sự sống trên Trái đất thì nƣớc và môi trƣơng nƣớc đóng vai trò quan trọng. Nƣớc tham gia vào vai trò tái sinh thế giới hữu cơ ( tham gia quá trình quang hợp).

Trong quá trình trao đổi chất nƣớc đóng vai trò trung tâm. Những phản ứng lý hóa học diễn ra với sự tham gia bắt buộc của nƣớc. Nƣớc là dung môi của nhiều chất và đóng vai trò dẫn đƣờng cho các muối đi vào cơ thể. Trong khu dân cƣ, nƣớc phục vụ cho mục đích sinh hoạt, nâng cao đời sống tinh thần cho dân.

Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới thì có khoảng 3.000 ngƣời mỗi năm mắc bệnh liên quan đến nƣớc. Trong đó 43% các ca tử vong liên quan đến nƣớc là do tiêu chảy; 84% các ca tử vong liên quan đến nƣớc là ở trẻ em tuổi từ 0-14 tuổi; 98% các ca tử vong liên quan đến nƣớc xảy ra trong thế giới ở các nƣớc đang phát triển; 884.000 ngƣời trên thế giới thiếu nguồn cung cấp nƣớc an toàn; 88% các trƣờng hợp tiêu chảy trên toàn thế giới là do nƣớc không an toàn hoặc vệ sinh không 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mỗi 20 giây trên thế giới có một trẻ em chết từ một căn bệnh liên quan đến nƣớc. 90% các ca tử vong do bệnh tiêu chảy là trẻ em dƣới 5 tuổi, chủ yếu là ở các nƣớc đang phát triển.org) Đối với sản xuất kinh doanh nƣớc sạch đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sản xuất công nghiệp nhƣ dệt, nhuộm và các ngành sản xuất khác nƣớc tham gia làm mát các hệ thống nhà máy sản xuất, vv… Ngoài ra đối với cây trồng nƣớc là nhu cầu thiết yếu, đồng thời còn có vai trò điều tiết các chế độ nhiệt, ánh sáng, chất dinh dƣỡng, vi sinh vật, độ thoáng khí trong đất… 1.

Quản lý kinh doanh nước sạch 1. Khái niệm và các nguyên tắc quản lý kinh doanh nƣớc sạch Kinh doanh: Là phƣơng thức hoạt động kinh tế trong điều kiện tồn tại nền kinh tế hàng hoá, gồm tổng thể những phƣơng pháp, hình thức và phƣơng tiện mà chủ thể kinh tế sử dụng để thực hiện các hoạt động kinh tế của mình (bao gồm quá trình đầu tƣ, sản xuất, vận tải, thƣơng mại, dịch vụ ….) trên cơ sở vận dụng quy luật giá trị cùng với các quy luật khác, nhằm đạt mục tiêu vốn sinh lời nhiều nhất. (Theo từ điển Bách khoa toàn thƣ) Kinh doanh nƣớc sạch: Là việc chủ đầu tƣ sử dụng các hình thức, phƣơng tiện đầu tƣ cho quá trình sản xuất nƣớc sạch cung ứng cho nhu cầu của ngƣời tiêu dùng nhằm đạt mục tiêu đề ra. Quản lý trong kinh doanh hay quản lý trong các tổ chức nhân sự nói chung là hành động đƣa các cá nhân trong tổ chức làm việc cùng nhau để thực hiện, hoàn thành mục tiêu chung.

Công việc quản lý bao gồm 5 nhiệm vụ (theo Henry Fayol): xây dựng kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát. Trong đó, các nguồn lực có thể đƣợc sử dụng và để quản lý là nhân lực, tài chính, công nghệ và thiên nhiên. - Quản lý nói chung hay quản lý doanh nghiệp nói riêng bao gồm những đề tài chính sau: + Hoạch định: xác định mục tiêu, quyết định những công việc cần làm trong tƣơng lai (ngày mai, tuần tới, tháng tới, năm sau, trong 5 năm sau.) và lên các kế hoạch hành động. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Tổ chức: sử dụng một cách tối ƣu các tài nguyên đƣợc yêu cầu để thực hiện kế hoạch.

+ Bố trí nhân lực: phân tích công việc, tuyển mộ và phân công từng cá nhân cho từng công việc thích hợp. + Lãnh đạo/Động viên: Giúp các nhân viên khác làm việc hiệu quả hơn để đạt đƣợc các kế hoạch (khiến các cá nhân sẵn lòng làm việc cho tổ chức). + Kiểm soát: Giám sát, kiểm tra quá trình hoạt động theo kế hoạch (kế hoạch có thể sẽ đƣợc thay đổi phụ thuộc vào phản hồi của quá trình kiểm tra). - Cơ cấu chính sách kinh doanh.

+ Nhiệm vụ (mission) kinh doanh là mục đích rõ ràng nhất của một doanh nghiệp. + Tầm nhìn (vision) của việc kinh doanh phản ánh những nguyện vọng của doanh nghiệp cũng nhƣ chỉ rõ phƣơng hƣớng phát triển và đích đến trong tƣơng lai của doanh nghiệp đó. + Mục tiêu (objectives) kinh doanh có quan hệ mật thiết với hệ quả của các hoạt động mà mỗi nhiệm vụ nhất định nhắm vào. + Chính sách (policy) kinh doanh là một hƣớng dẫn bao gồm những qui định, mục tiêu cùng những điều lệ có thể đƣợc dùng trong việc ra quyết định của những nhà quản lý.

Chính sách cần phải dễ điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tiễn đồng thời phải dễ truyền đạt và dễ hiểu đối với công nhân viên. + Chiến lƣợc (strategy) kinh doanh của doanh nghiệp liên hệ chặt chẽ với sự kết hợp hài hòa giữa phƣơng hƣớng hoạt động trong tƣơng lai, cũng nhƣ là các nguồn lực sẽ đƣợc sử dụng, để xác định đƣợc tầm nhìn của việc kinh doanh và các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Đó là một hƣớng dẫn tới những nhà quản lý, quy định họ nên cấp phát và sử dụng các yếu tố sản xuất nhƣ thế nào để tạo nên lợi thế trong kinh doanh. Bƣớc đầu, họ có thể giúp các nhà quản lý tìm ra loại hình kinh doanh phù hợp.

Từ những phân tích trên, luận văn quan niệm: quản lý kinh doanh nước sạch là quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh, các chính sách quản lý, tổ chức bộ máy thực hiện quản lý kinh doanh, điều hành giám sát quá trình quản lý kinh doanh, tiêu thụ sản phẩm nhằm cung cấp nước sạch cho người dân đầy đủ đồng thời đạt được các chỉ tiêu mà doanh nghiệp đề ra. * Các nguyên tắc quản lý kinh doanh nước sạch. Quản lý kinh doanh nƣớc sạch cũng nhƣ các ngành khác là đảm bảo thoả mãn tối 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đa nhu cầu của khách hàng, cung cấp nƣớc sạch đến ngƣời tiêu dùng một cách an toàn, liên tục, duy trì áp lực cấp nƣớc, đảm bảo cung cấp đủ lƣợng nƣớc theo yêu cầu, đảm bảo chất lƣợng nƣớc đạt tiêu chuẩn theo quy định, làm giảm các bệnh tật qua đƣờng nƣớc, giảm các nguy cơ và quản lý rủi ro toàn diện từ nguồn nƣớc qua các công đoạn thu nƣớc, xử lý, dự trữ, phân phối đến khách hàng sử dụng nƣớc, góp phần nâng cao chất lƣợng cuộc sống, bảo vệ tốt hơn sức khỏe cộng đồng, phòng ngừa dịch bệnh và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Vì vậy, các doanh nghiệp kinh doanh cấp nƣớc cần có kế hoạch triển khai thực hiện cấp nƣớc an toàn và hiệu quả, nhằm đảm bảo các nguyên tắc sau sau: + Duy trì áp lực cấp nƣớc.

+ Cung cấp ổn định đủ lƣợng nƣớc yêu cầu. + Đảm bảo chất lƣợng nƣớc đạt tiêu chuẩn quy định. + Giảm thiểu nguy cơ và quản lý rủi ro toàn diện từ nguồn nƣớc qua các công đoạn thu nƣớc, xử lý, dự trữ, phân phối đến khách hàng sử dụng nƣớc. + Có kế hoạch đối phó đối với các sự cố bất ngờ có thể xảy ra nhằm đảm bảo cung cấp dịch vụ cấp nƣớc đạt chất lƣợng, liên tục và hiệu quả.

+ Giảm các bệnh tật qua đƣờng nƣớc, phòng ngừa dịch bệnh, nâng cao chất lƣợng cuộc sống, bảo vệ tốt hơn sức khỏe cộng đồng và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. - Quản lý kinh doanh nƣớc sạch phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Trong xã hội hiện đại, hoạt động của các doanh nghiệp kinh doanh nƣớc sạch ngày càng gắn bó chặt chẽ với nhau và trở thành mắt xích trong hệ thống chính trị - xã hội. Sự ổn định chính trị - pháp luật sẽ tạo ra môi trƣờng thuận lợi đối với hoạt động của các doanh nghiệp kinh doanh nƣớc sạch.

Triệt để tuân thủ pháp luật là yêu cầu tất yếu đối với hoạt động quản lý của tất cả các doanh nghiệp kinh doanh nƣớc sạch để đảm bảo sự phát triển theo đúng khuôn khổ quy định của nhà nƣớc. Ngoài khuôn khổ pháp lý đã đƣợc nhà nƣớc ban hành thông qua các văn bản quy phạm pháp luật tạo thành môi trƣờng pháp lý cho hoạt động quản lý nói chung, các doanh nghiệp kinh doanh nƣớc sạch còn hoạt động trong môi trƣờng xã hội với các thông lệ xã hội nhƣ các tập tục truyền thống, các hệ tƣ tƣởng, tôn giáo, lối sống dân cƣ đa dạng. Do vậy, nhà quản lý phải biết xử lý linh hoạt trƣớc các tình huống nảy sinh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp kinh doanh nƣớc sạch trên cơ sở tôn trọng và tuân thủ các thông lệ xã hội để đảm bảo cho tổ chức tồn tại và phát triển vững chắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ