Hoạt động quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ giai đoạn 1945-1975 (Tập 3)

Tổng quan hoạt động quản lý, khai thác biển đảo vùng Đông Nam Bộ giai đoạn 1945-1975, gồm các chuyên đề về kinh tế, vận tải biển và nghề truyền thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề

2017

151
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh quản lý biển đảo Đông Nam Bộ 1945 1975

Giai đoạn 1945-1975 là một thời kỳ đầy biến động trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt tại khu vực biển đảo Đông Nam Bộ. Đây là khu vực có vị trí chiến lược, án ngữ con đường biển huyết mạch vào Sài Gòn và là địa đầu tiếp giáp Nam Trung Bộ. Hoạt động quản lý & khai thác biển đảo Đông Nam Bộ (1945-1975) trong giai đoạn này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hai cuộc chiến tranh lớn. Chính quyền thực dân Pháp và sau đó là chính quyền Sài Gòn (Việt Nam Cộng hòa) đều xác định đây là địa bàn trọng điểm về chính trị và quân sự. Các chính sách được ban hành không chỉ nhằm mục đích kinh tế mà chủ yếu phục vụ cho các mục tiêu an ninh, quân sự, biến khu vực này thành hành lang bảo vệ và hậu cứ quan trọng cho thủ phủ Sài Gòn. Việc nghiên cứu giai đoạn này cho thấy sự chuyển dịch trong phương thức quản lý, từ việc thiết lập bộ máy cai trị của thực dân Pháp đến các cải tổ hành chính sâu rộng của Việt Nam Cộng hòa. Các hoạt động khai thác tài nguyên biển Đông Nam Bộ, dù bị chiến tranh chi phối, vẫn diễn ra và đặt nền móng cho sự phát triển của kinh tế biển miền Nam Việt Nam 1954-1975. Phân tích sâu giai đoạn này giúp làm rõ di sản lịch sử, những thách thức và cơ hội trong việc quản lý và phát triển bền vững vùng biển đảo chiến lược này.

1.1. Vị thế chiến lược và sự thay đổi địa lý hành chính

Vùng biển đảo Đông Nam Bộ giai đoạn 1945-1975 bao gồm các tỉnh thành trọng yếu như Sài Gòn (với huyện Cần Giờ có 12km bờ biển), Bà Rịa, và Cấp (Vũng Tàu). Cửa biển Cần Giờ được xem là "cánh cửa lớn của Việt Nam mở ra Thái Bình Dương". Sau 1954, dưới thời Việt Nam Cộng hòa, địa giới hành chính có nhiều thay đổi. Đáng chú ý là Sắc lệnh số 143-NV ngày 22-10-1956 đã sáp nhập tỉnh Bà Rịa và Côn Đảo để thành lập tỉnh Phước Tuy. Quản lý hành chính các hải đảo miền Nam được tái cấu trúc nhằm tăng cường kiểm soát và phục vụ mục tiêu quân sự. Sự thay đổi này phản ánh tầm quan trọng chiến lược của khu vực trong việc bảo vệ Sài Gòn và kiểm soát các tuyến an ninh hàng hải Biển Đông giai đoạn 1945-1975.

1.2. Bối cảnh lịch sử Tác động của chiến tranh đến vùng biển

Toàn bộ giai đoạn 1945-1975, vùng biển đảo Đông Nam Bộ luôn trong tình trạng chiến tranh. Từ cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954) đến chiến tranh chống Mỹ (1954-1975), khu vực này là nơi diễn ra các hoạt động quân sự quyết liệt. Chính quyền thực dân Pháp và sau này là chính quyền Sài Gòn cùng quân đội Mỹ đã xây dựng hàng loạt căn cứ quân sự, đồn bót ven biển để kiểm soát và bình định. Các hoạt động càn quét, gom dân, lập ấp chiến lược đã tác động sâu sắc đến đời sống và các hoạt động kinh tế của cư dân ven biển. Mọi chính sách quản lý và khai thác đều bị chi phối bởi yêu cầu an ninh, quân sự, làm hạn chế tiềm năng phát triển kinh tế thuần túy.

II. Phân tích thách thức quản lý biển đảo Đông Nam Bộ thời chiến

Quản lý một vùng biển đảo rộng lớn trong bối cảnh chiến tranh liên miên là một thách thức cực kỳ phức tạp. Thách thức lớn nhất là đảm bảo an ninh và duy trì quyền kiểm soát trước sự hoạt động mạnh mẽ của lực lượng cách mạng. Vùng ven biển và các hải đảo trở thành địa bàn tranh chấp quyết liệt, nơi diễn ra các hoạt động thâm nhập, tiếp tế và chiến tranh du kích. Để đối phó, cả chính quyền Pháp và Việt Nam Cộng hòa đều phải tập trung nguồn lực khổng lồ vào việc xây dựng hệ thống phòng thủ, tổ chức các hoạt động tuần tra trên biển và thực hiện các chính sách bình định hà khắc. Bên cạnh đó, việc duy trì và phát triển kinh tế biển miền Nam Việt Nam 1954-1975 cũng gặp vô vàn khó khăn. Các hoạt động đánh bắt của ngư dân thường xuyên bị gián đoạn, các tuyến vận tải biển không an toàn, và nguồn lực đầu tư cho hạ tầng kinh tế bị hạn chế. Thêm vào đó, việc quản lý một cộng đồng dân cư đa dạng, bao gồm cả dân di cư, đòi hỏi các chính sách xã hội linh hoạt nhưng thường bị quân sự hóa, gây ra nhiều bất ổn. Những thách thức này đã định hình nên một mô hình quản lý biển đảo đặc thù, ưu tiên an ninh hơn phát triển.

2.1. Vấn đề an ninh hàng hải Biển Đông giai đoạn 1945 1975

An ninh hàng hải là mối bận tâm hàng đầu. Tuyến hàng hải vào cảng Sài Gòn qua sông Lòng Tàu là huyết mạch sống còn, vận chuyển hàng viện trợ quân sự và kinh tế. Lực lượng cách mạng, đặc biệt là đặc công Rừng Sác, liên tục tổ chức các cuộc tấn công, uy hiếp tuyến đường này. Để bảo vệ, Hải quân Việt Nam Cộng hòa và hải quân Mỹ đã thiết lập hệ thống đồn bót dày đặc, tổ chức các hải đoàn xung phong tuần tra liên tục. Tuy nhiên, các cuộc tấn công vẫn xảy ra, cho thấy sự mong manh trong việc kiểm soát an ninh tuyệt đối trên một địa bàn sông nước, rừng rậm phức tạp.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát và bình định dân cư ven biển

Cư dân ven biển là nguồn hậu thuẫn quan trọng cho lực lượng kháng chiến. Việc tách dân ra khỏi cách mạng là mục tiêu cốt lõi của các chính sách bình định. Chính quyền Pháp và sau đó là chính quyền Sài Gòn đã thực hiện nhiều biện pháp như gom dân, lập ấp chiến lược, khu dinh điền, và đưa dân di cư từ miền Bắc vào các vùng ven biển. Tuy nhiên, các chính sách này thường mang tính cưỡng ép, phá vỡ cấu trúc làng xã truyền thống và gây ra sự chống đối ngấm ngầm. Việc kiểm soát người dân đi lại, mua bán các mặt hàng thiết yếu như gạo, muối, thuốc men cũng vô cùng gắt gao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và sản xuất.

III. Phương pháp quản lý biển đảo của Pháp và tay sai 1945 1954

Trong giai đoạn 1945-1954, chính quyền thực dân Pháp và tay sai tập trung vào hai nhiệm vụ chính: quản lý an ninh - trị an và khai thác các lợi thế kinh tế sẵn có. Hoạt động quản lý chủ yếu nhằm đối phó với cuộc kháng chiến của nhân dân. Pháp đã nhanh chóng tổ chức bộ máy tề ngụy, thiết lập các tiểu khu quân sự tại Bà Rịa, Vũng Tàu, Cần Giờ và xây dựng một hệ thống đồn bót dày đặc ven các tuyến giao thông thủy bộ. Chúng sử dụng lực lượng quân sự hùng hậu gồm cả bộ binh, hải quân và biệt kích để càn quét, khủng bố, gom dân nhằm mở rộng vùng chiếm đóng và cắt đứt liên lạc giữa lực lượng kháng chiến với nhân dân. Về kinh tế, kinh tế biển thời Pháp thuộc được khôi phục một cách có chọn lọc. Các hoạt động khai thác chỉ tập trung vào những lĩnh vực mang lại lợi ích tức thời và phục vụ cho bộ máy cai trị, như du lịch nghỉ dưỡng cho quan chức và giới thượng lưu tại Vũng Tàu. Các ngành kinh tế truyền thống như ngành thủy sản Đông Nam Bộ trước 1975 vẫn được duy trì nhưng không được đầu tư phát triển quy mô lớn, chủ yếu để đảm bảo nguồn cung thực phẩm tại chỗ và xuất khẩu hạn chế.

3.1. Thiết lập bộ máy quản lý hành chính các hải đảo miền Nam

Sau khi tái chiếm, Pháp khẩn trương thiết lập lại bộ máy hành chính. Các đơn vị như tỉnh Cấp (Cap Saint Jacques), quận Cần Giờ được thành lập. Bộ máy tề ngụy ở các làng xã được củng cố, móc nối với các tay sai cũ để kiểm soát người dân. Đặc điểm nổi bật là sự quân sự hóa bộ máy hành chính, các chỉ huy quân sự thường kiêm nhiệm các chức vụ dân sự. Đối với lịch sử Côn Đảo 1945-1975, chế độ nhà tù được duy trì hà khắc, Chúa đảo có toàn quyền hành chính và tư pháp, sử dụng tù nhân để khai thác sản vật trên đảo như san hô làm vôi, làm gạch phục vụ bộ máy cai trị.

3.2. Khai thác kinh tế Du lịch Vũng Tàu và ngành ngư nghiệp

Vũng Tàu được định hướng trở thành trung tâm du lịch và nghỉ dưỡng. Chính quyền Pháp đã cho tu bổ, sửa chữa hệ thống đường sá, các công sở, khách sạn (Grand Hotel, Hotel Beauséjour) và gần 100 biệt thự. Hoạt động này nhằm phục vụ giới chức Pháp, người giàu có từ Sài Gòn và binh lính. Trong khi đó, ngành ngư nghiệp vẫn duy trì phương thức đánh bắt truyền thống. Ngư dân chủ yếu dùng thuyền nhỏ, lưới thô sơ đánh bắt ven bờ. Dù vậy, sản lượng hải sản vẫn đáng kể, với Bà Rịa - Vũng Tàu đứng thứ hai về sản lượng ở miền Nam vào những năm 1950, theo thống kê của Nha Ngư nghiệp.

IV. Giải mã chính sách biển Việt Nam Cộng hòa tại ĐNB 1954 1975

Chính sách biển Việt Nam Cộng hòa tại Đông Nam Bộ giai đoạn 1954-1975 mang tính hệ thống và toàn diện hơn thời Pháp thuộc, được định hình bởi chiến lược chống cộng và sự viện trợ của Mỹ. Về quản lý, chính quyền Ngô Đình Diệm tiến hành một cuộc cải tổ hành chính lớn, thành lập tỉnh Phước Tuy (1956) và sau đó là thị xã Vũng Tàu (1964). Bộ máy hành chính được quân sự hóa, các tỉnh trưởng thường là sĩ quan quân đội. Về an ninh, Hải quân Việt Nam Cộng hòa được xây dựng và phát triển mạnh mẽ, đảm nhận nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ lãnh hải và các tuyến giao thông. Các chính sách bình định nông thôn như "khu dinh điền", "ấp chiến lược" được áp dụng triệt để ở vùng ven biển nhằm kiểm soát dân cư. Về pháp lý, chính quyền Sài Gòn cũng bắt đầu quan tâm đến luật biển thời VNCH, từng bước khẳng định chủ quyền biển đảo VNCH, đặc biệt là với quần đảo Trường Sa. Về kinh tế, có sự đầu tư để hiện đại hóa một số lĩnh vực, đặc biệt là ngành thủy sản và những bước đi đầu tiên trong việc thăm dò, khai thác dầu khí thềm lục địa phía Nam.

4.1. Vai trò của Hải quân Việt Nam Cộng hòa trong tuần tra biển

Hải quân Việt Nam Cộng hòa đóng vai trò xương sống trong việc bảo vệ an ninh vùng biển. Lực lượng này chịu trách nhiệm tuần tra chống xâm nhập từ đường biển, bảo vệ các tuyến vận tải, và hỗ trợ các chiến dịch hành quân trên bộ. Nhiều căn cứ hải quân được thiết lập tại Vũng Tàu, Cần Giờ, và Côn Đảo. Các hải đoàn xung phong và lực lượng biệt kích (người nhái) được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt. Sự hiện diện quân sự dày đặc này đã biến vùng biển Đông Nam Bộ thành một trong những khu vực được kiểm soát an ninh gắt gao nhất miền Nam.

4.2. Quản lý Côn Đảo và các vùng duyên hải dưới thời VNCH

Dưới thời Việt Nam Cộng hòa, Côn Đảo được đổi tên thành tỉnh Côn Sơn (1956) và vẫn duy trì vai trò là một nhà tù chính trị lớn. Chế độ cai trị được chuyển từ quân quản sang hành chính rồi lại quay về quân quản tùy thuộc vào tình hình an ninh. Lịch sử Côn Đảo 1945-1975 trong giai đoạn này gắn liền với hệ thống "chuồng cọp" khét tiếng. Tại các vùng duyên hải khác, chính quyền tập trung xây dựng hệ thống phòng thủ và các trung tâm huấn luyện quân sự, dân sự, biến Vũng Tàu thành trung tâm huấn luyện lớn của chế độ.

V. Top 3 thành tựu khai thác kinh tế biển Đông Nam Bộ 1954 1975

Bất chấp chiến tranh, hoạt động khai thác kinh tế biển Đông Nam Bộ giai đoạn 1954-1975 vẫn đạt được một số thành tựu nhất định, chủ yếu nhờ vào các chính sách khuyến khích của chính quyền Sài Gòn và nguồn vốn viện trợ. Những thành tựu này không chỉ góp phần vào nền kinh tế biển miền Nam Việt Nam 1954-1975 mà còn tạo ra sự chuyển dịch trong cơ cấu kinh tế vùng. Thứ nhất, ngành thủy sản Đông Nam Bộ trước 1975 có bước phát triển vượt bậc nhờ cơ giới hóa và áp dụng ngư cụ mới. Thứ hai, hạ tầng cảng biển, đặc biệt là vai trò của cảng Vũng Tàu, được nâng cấp và mở rộng để phục vụ cả mục đích quân sự và dân sự. Thứ ba, đây là giai đoạn đánh dấu những nỗ lực đầu tiên trong việc thăm dò, tìm kiếm tài nguyên dầu khí, mở ra một chương mới cho ngành công nghiệp năng lượng của Việt Nam. Những hoạt động này cho thấy tiềm năng kinh tế biển to lớn của khu vực, ngay cả trong điều kiện khó khăn nhất.

5.1. Sự phát triển vượt bậc của ngành thủy sản Đông Nam Bộ

Ngành thủy sản được xem là một điểm sáng. Chính quyền Sài Gòn đã thực hiện các chương trình hỗ trợ ngư dân, cho vay tín dụng để cơ giới hóa tàu thuyền, trang bị máy dò cá và các loại lưới hiện đại. Các làng cá truyền thống như Phước Tỉnh, Phước Hải, Long Hải trở thành những trung tâm đánh bắt và chế biến hải sản sầm uất. Sản lượng đánh bắt tăng đáng kể. Các sản phẩm chế biến như nước mắm, cá khô, tôm khô không chỉ tiêu thụ nội địa mà còn được xuất khẩu, đóng góp quan trọng vào kinh tế địa phương.

5.2. Nâng cấp hạ tầng và vai trò của cảng Vũng Tàu

Vũng Tàu không chỉ là một thành phố du lịch mà còn là một quân cảng chiến lược. Hệ thống cảng được đầu tư, nâng cấp để tiếp nhận tàu quân sự và tàu vận tải cỡ lớn của Mỹ và đồng minh. Cảng Nhà Bè và các cảng trên sông Sài Gòn cũng được mở rộng. Vai trò của cảng Vũng Tàu và cụm cảng Sài Gòn là cửa ngõ chính cho dòng chảy hàng hóa viện trợ, duy trì sự tồn tại của nền kinh tế và bộ máy chiến tranh của Việt Nam Cộng hòa. Sự phát triển hạ tầng này cũng tạo tiền đề cho hoạt động thương mại và logistics sau này.

5.3. Bước đầu khai thác dầu khí thềm lục địa phía Nam

Một trong những dấu ấn quan trọng nhất của giai đoạn này là việc khởi động chương trình thăm dò dầu khí. Nhận thấy tiềm năng lớn, chính quyền Sài Gòn đã ban hành các văn bản pháp lý, phân lô và mời gọi các công ty dầu khí nước ngoài vào thăm dò tại thềm lục địa phía Nam. Mặc dù chưa đi đến khai thác thương mại trước năm 1975, những hoạt động khảo sát, khoan thăm dò ban đầu đã xác nhận sự tồn tại của các mỏ dầu khí có trữ lượng lớn, đặt nền móng cho ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam phát triển mạnh mẽ sau ngày thống nhất.

VI. Tổng kết di sản quản lý biển đảo Đông Nam Bộ 1945 1975

Hoạt động quản lý & khai thác biển đảo Đông Nam Bộ (1945-1975) để lại một di sản phức tạp. Đây là một mô hình quản lý điển hình trong thời chiến, nơi các yếu tố an ninh, quân sự luôn được đặt lên hàng đầu và chi phối mọi chính sách kinh tế - xã hội. Di sản rõ nét nhất là một hệ thống hạ tầng quân sự dày đặc ven biển, cùng với sự định hình các trung tâm đô thị như Vũng Tàu vừa là căn cứ quân sự, vừa là trung tâm dịch vụ. Về mặt hành chính, các cuộc cải tổ của Việt Nam Cộng hòa đã tạo ra những thay đổi sâu sắc về địa giới và cấu trúc quản lý, một số vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay. Về kinh tế, dù bị kìm hãm bởi chiến tranh, tiềm năng của kinh tế biển vẫn được bộc lộ qua sự phát triển của ngành thủy sản và những bước đầu của ngành dầu khí. Tuy nhiên, di sản tiêu cực cũng không nhỏ, đó là những tác động sâu sắc đến môi trường do chất độc hóa học và sự tàn phá của bom đạn, cùng với những vết thương xã hội từ các chính sách bình định, gom dân. Việc nhìn lại giai đoạn lịch sử này cung cấp những bài học quý giá về tầm quan trọng của việc kết hợp hài hòa giữa an ninh quốc phòng và phát triển kinh tế bền vững trong quản lý biển đảo.

6.1. Bài học kinh nghiệm trong việc kết hợp an ninh và kinh tế

Bài học lớn nhất rút ra là sự mất cân bằng khi quá chú trọng vào an ninh mà xem nhẹ phát triển kinh tế và đời sống người dân. Các chính sách quân sự hóa, kiểm soát gắt gao tuy có thể duy trì trật tự tạm thời nhưng không tạo ra sự ổn định bền vững. Một chiến lược quản lý biển đảo hiệu quả cần có sự kết hợp hài hòa, trong đó an ninh là nền tảng để kinh tế phát triển, và kinh tế phát triển sẽ củng cố vững chắc an ninh, tạo nên thế trận lòng dân.

6.2. Tương lai phát triển dựa trên nền tảng lịch sử

Nền tảng hạ tầng cảng biển, sự phát triển của các làng nghề cá và những dữ liệu ban đầu về dầu khí từ giai đoạn 1945-1975 là những tiền đề quan trọng cho sự phát triển vượt bậc của kinh tế biển Đông Nam Bộ sau năm 1975. Hiểu rõ lịch sử quản lý và khai thác trong quá khứ giúp các nhà hoạch định chính sách ngày nay có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, khai thác hiệu quả tài nguyên biển Đông Nam Bộ đồng thời bảo vệ vững chắc chủ quyền và an ninh quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Hoạt động quản lý và khai thác biển đảo việt nam ở đông nam bộ 1945 1975 tập 3

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Sau Cách mạng Tháng Tám (1945) thành công, các tỉnh thành Đông Nam Bộ phải trực tiếp kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược. Mặc dù, chính quyền nhân dân ở Đông Nam Bộ được thành lập, nhưng nhiệm vụ chủ yếu là huy động sức người, sức của tập trung cho cuộc kháng chiến toàn dân, toàn diện và trường kỳ ở Đông Nam Bộ. Do đó đối với chính quyền cách mạng ở Đông Nam Bộ nhiệm vụ quản lý và khai thác biển đảo trong những năm 1945 – 1954 ít được chú ý, chỉ một bộ phận cán bộ, đảng viên, nhân dân vùng hậu cứ, căn cứ địa cách mạng với tinh thần tự cấp, tự túc thu đua tăng gia sản xuất, bám biển khai thác hải sản phục vụ nhu cầu tiêu dùng và kháng chiến. Mãi đến những năm cuối của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1953 - 1954) vấn đề quản lý và khai thác biển đảo khu vực Đông Nam Bộ mới được chú trọng sử dụng vào việc tiếp tế chi viện từ miền Bắc vào miền Nam và chuẩn bị chuyển quân tập kết bằng đường biển, theo tinh thần hiệp định Giơ ne vơ.

Về phía chính quyền thực dân Pháp và tay sai, để đối phó với cuộc kháng chiến của quân và dân ta ở Đông Nam Bộ hoạt động quản lý và khai thác biển đảo của chúng trong giai đoạn 1945 – 1954 tập trung xây dựng bộ máy chính quyền, cơ sở hạ tầng vùng biển đảo Đông Nam Bộ, biến khu vực này thành hậu cứ quan trọng để thống trị cả miền Nam Việt Nam. Tự thực tiễn ấy, trong chuyên đề này, sau khi phản ánh vị thế và sự thay đổi địa lý hành chính vùng biển đảo Đông Nam Bộ sau Cách mạng tháng Tám (1945) sẽ tập trung trình bày hoạt động quan lý và khai thác biển đảo của chính quyền thực dân Pháp và tay sai trong giai đoạn 1945 – 1954. Riêng về hoạt động khai thác biển đảo trong những năm 1945 – 1954, chúng tôi cũng có dành một phần để trình bày hoạt động khai thác biển đảo phục vụ kháng chiến. Vị thế và sự thay đổi địa lý hành chính vùng biển đảo Việt Nam ở miền Đông Nam Bộ sau Cách mạng tháng Tám (1945) Vùng biển đảo Đông Nam Bộ giai đoạn 1945 - 1954 được xác định trên ba tỉnh thành: thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Bà Rịa và tỉnh Cấp (Cap Saint Jaques).

Thành phố Hồ Chí Minh ở vào vị trí chếch hướng Tây Nam của miền Đông Nam Bộ, Bắc giáp tỉnh Tây Ninh, Tây và Nam giáp tỉnh Long An, Đông và Đông Bắc giáp tỉnh Đồng Nai, Đông Nam ăn thông ra biển Bà Rịa - Vũng Tàu. Hiện nay, thành phố có 12 quận nội thành (1, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 11, Bình Thạnh, Gò Vấp, Tân Bình, Phú Nhuận) và 6 huyện ngoại thành (Bình Chánh, Củ Chi, Hóc Môn, Thủ Đức, Nhà Bè, Cần Giờ). Huyện Cần Giờ (Thành phố Hồ Chí Minh) tiếp giáp với Biển Đông, có 12km bờ biển. Cửa biển Cần Giờ, từ thế kỷ XVIII đã được khách nước ngoài ca ngợi là cánh cửa lớn của Việt Nam mở ra Thái Bình Dương.

Với Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh là một hải cảng quan trọng. Sông Sài Gòn đổ ra các đoạn Nhà Bè (16km), Lòng Tàu (33km), Ngã Bảy (16km), có độ sâu có thể tiếp nhận tàu biển trên 30 ngàn tấn - một ưu thế hiếm có trên thế giới đối với một thành phố ở sâu trong nội địa. Cảng Sài Gòn nằm sâu trong lòng đất liền 80km theo đường sông, nhưng lại có bến Rạch Dừa ở gần cửa biển là nơi có thể phát triển thành hải cảng lớn. Sau năm 1954, cảng Sài Gòn có quân cảng dài 2km, 11 cầu tàu và thương cảng dài 1991m, 6 bến, 14 cầu tàu, khả năng tồn trữ 48.000 tấn trong 3 tháng.

Cảng Nhà Bè cách cảng Sài Gòn 10 hải lý, có kho chứa xăng dầu 63. Khi quân viễn chinh Mĩ vào miền Nam, trên sông Sài Gòn - Nhà Bè lại hình thành thêm 6 cảng mới thay thế cảng Sài Gòn về mặt tiếp nhận hàng quân sự. Với mặt nước tự nhiên chiếm 29.000 ha trên toàn khu vực, hệ thống đường sông đảm bảo thông thương từ Sài Gòn lên miền Đông, xuống miền Tây, sang Campuchia. Thành phố cảng Sài Gòn trong những năm 1945 – 1954 đã trở thành đầu mối của nhiều xa lộ, quốc lộ, liên tỉnh lộ… ở khu vực Nam Đông Dương, đảm bảo lưu thông từ Sài Gòn ra miền Bắc, đi các tỉnh, lên Lào và Campuchia.

Những con đường huyết mạch sống còn của Đông Dương đều qua Sài Gòn: quốc lộ số 1 Hà Nội - thành phố Hồ Chí Minh, lên ải Bắc, xuống miền Tây, quốc lộ 13 lên Campuchia, Lào, quốc lộ 22 lên Campuchia, xa lộ Sài Gòn - Biên Hòa là đường vận chuyển lớn bổ sung quốc lộ 1 qua các cầu trọng tải 50 tấn (Sài Gòn, Rạch Chiếc, Đồng Nai). 2 Sân bay Tân Sơn Nhất của Sài Gòn, là một trong 6 sân bay loại 3 trên toàn miền Nam (sân máy bay phản lực có thể hạ cánh và có đủ phương tiện cho ngày đêm, mọi thời tiết), đứng vào loại lớn trên thế giới, nơi quá cảnh của các đường bay quốc tế qua khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đã có thời 20 hãng hàng không thương mại quốc tế sử dụng sân bay Tân Sơn Nhất. Sân bay có thể tiếp nhận hàng trăm máy bay phản lực, quân sự và dân sự hạng nặng lên xuống trong một ngày.

Chính do vị thế quan trọng của mình nên dân số thành phố cảng Sài Gòn luôn phát triển với tốc độ cao. Năm 1940, dân số của thành phố khoảng nửa triệu, năm 1954, gần 2 triệu, năm 1975: 4 triệu. Như vậy, mặc dù trong điều kiện chiến tranh, nhưng dân số của tahnhf phố vẫn luôn tăng với tốc độ lớn. Vì xuất phát từ yêu cầu phát triển của nền kinh tế công thương nghiệp và của các ngành phục vụ chiến tranh, do việc mở rộng các căn cứ quân sự của địch, do mở rộng đô thành và đặc biệt do chiến tranh khốc liệt, lâu dài tàn phá nông thôn… nhân dân các nơi đổ về thành phố ngày một đông.

Đối với thực dân Pháp và chính quyền tay sai, sau năm 1945 chúng chia Việt Nam làm ba vùng là Nam Việt, Trung Việt và Bắc Việt. Miền Nam Việt Nam bao gồm toàn bộ vùng Nam Bộ, Cao Nguyên miền Nam và một phần Trung Việt. Bà Rịa, Vũng Tàu là hai tỉnh (tỉnh Bà Rịa và tỉnh Vũng Tàu) thuộc miền Đông của Nam phần Việt Nam. Tỉnh Bà Rịa gồm có tỉnh lỵ Bà Rịa và các quận Long Điền, Đất Đỏ, và Cơ Trạch.

Trụ sở Ủy ban hành chính tỉnh Bà Rịa đóng tại tỉnh lỵ (Phước Lễ). Tỉnh Cấp (Cap Saint Jaques) có các làng Thắng Nhất, Thắng Nhì, Thắng Tam (tổng Vũng Tàu) và tổng Cần Giờ. Trụ sở Ủy ban hành chính tỉnh Cấp đóng tại Vũng Tàu. Tháng 12-1945 tỉnh Cấp được nhập vào Bà Rịa, gọi là tỉnh Bà Rịa.

Ngày 14-11-1946 “Chính phủ lâm thời Cộng hòa Nam kỳ” ban hành chỉ thị số 153-C/Cir-Sài Gòn thành lập các quận hành chánh quân sự (Délégation administrative et militaire) Xuyên Mộc và Phú Mỹ. Tuy nhiên, đến ngày 28-7-1947 Tỉnh trưởng Bà Rịa ra quyết định giải thể quận Xuyên Mộc, tiếp đó ngày 23-9-1947 giải thể quận Phú Mỹ1. Ngày 10-3-1947 “Chính phủ lâm thời Cộng hòa Nam kỳ” ban hành nghị định thành lập tỉnh Cap Saint Jacques (Vũng Tàu). Tiếp đó, ngày 3-5-1947 “Chính phủ lâm 1 Phông Thống đốc Nam kỳ, Hồ sơ VV 216.Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II.

3 thời Cộng hòa Nam kỳ” ban hành nghị định thành lập quận Cần Giờ thuộc tỉnh Vũng Tàu gồm các làng thuộc tổng Cần Giờ và tổng An Thịt. Trụ sở quận Cần Giờ đặt tại làng Cần Thạnh. Nghị định số 807-Cab/MI của Chính phủ Lâm thời Quốc gia Việt Nam ngày 29- 12-1952, cải biến thị trấn Vũng Tàu thành thị xã hỗn hợp (Commune mixte)2. Nghị định số 2235-Cab/DAA ngày 16-6-1954 của Thủ hiến Nam Việt tạm sáp nhập vào làng Phước Hải hai làng Hội Mỹ và Long Mỹ và tạm sáp nhập làng Phước Lợi vào làng Phước Thọ.

Tuy nhiên đến ngày 2-11-1954 nghị định này bị thu hồi. Nghị định số 3517- HCSV ngày 29-11-1954 của Đại biểu chính phủ tại Nam Việt thành lập quận Xuyên Mộc, trụ sở đặt tại Xuyên Mộc3. Đối với chính quyền cách mạng, từ tháng 5-1951, tỉnh Bà Rịa và các huyện Long Thành, Cần Giuộc, Cần Đước, Nhà Bè được sáp nhập thành tỉnh Bà Rịa-Chợ Lớn (gọi tắt là tỉnh Bà Chợ). Từ đó, đến kết thúc cuộc kháng chiến chống thức dân Pháp xâm lược (1954), về căn bản địa lý hành chính Bà Rịa – Vũng Tàu không có sự thay đổi.

Tình hình vùng ven biển Đông Nam Bộ sau Cách mạng tháng Tám (1945) Sau khi giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám (1945), Ủy ban hành chính các tỉnh, thành khu vực Đông Nam Bộ được thành lập. Cùng với nhân dân cả nước, Ủy ban hành chính lâm thời các tỉnh thành khu vực Đông Nam Bộ tổ chức thực hiện một số nhiệm vụ cấp bách như tịch thu ruộng đất đồn điền, ruộng muối của thực dân Pháp và ngoại kiều phản động tạm cấp cho dân nghèo; xóa bỏ thuế thân, giảm tô, hủy các món nợ tô tức cũ đối với nông dân; phát động tuần lễ vàng; khuyến khích tăng gia sản xuất, chống đói; mở các lớp bình dân học vụ; phát động phong trào “lá lành đùm lá rách”. Khuyến khích bà con ven biển khai hoang, phát rẫy trồng cây lương thực, hoa màu, tham gia các lớp bình dân học vụ, xóa mù chữ. Tuy nhiên, không khí độc lập tự do, hồ hởi xây dựng cuộc sống mới của cộng đồng cư dân ven biển Đông Nam Bộ đã nhanh chóng dập tắt vì phải đối mặt với cuộc chiến tranh xâm lược lần thứ hai của thực dân Pháp.

Ngày 2 - 9 - 1945, tại Sài Gòn, hơn một triệu người đổ về quảng trường Norodom (nay ở trên đường Lê Duẩn) dự lễ mít tinh 2 Phông Thống đốc Nam kỳ , Hồ sơ VV 216.Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II. 3 Phông Thống đốc Nam kỳ , Hồ sơ VV 216.Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II. 4 mừng ngày độc lập dân tộc. Đây là cuộc mít tinh lớn nhất được tổ chức trọng thể giữa thành phố Sài Gòn 8 ngày sau tổng khởi nghĩa thắng lợi.

Sáng ngày 23 – 9 - 1945, Hội nghị của Xứ ủy và Ủy ban nhân dân Nam Bộ tại số nhà 269 đường Cây Mai. Tham dự hội nghị có các đồng chí Ung Văn Khiêm, Trần Văn Giàu, Phạm Ngọc Thạch, Nguyễn Văn Nguyễn, Huỳnh Văn Tiểng… Đồng chí Hoàng Quốc Việt thay mặt Thường vụ Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh dự hội nghị quan trọng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ