Đề tài: Quản lý khách hàng chuyến tàu sắt Bắc Nam - Ứng dụng CSDL

Quản lý khách hàng tuyến tàu Bắc Nam hiệu quả hơn với giải pháp CSDL. Tối ưu trải nghiệm, tăng doanh thu, quản lý thông tin khách hàng dễ dàng. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Cơ sở dữ liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án kết thúc học phần

2023

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. MÔ TẢ HỆ THỐNG

1.2. YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG

2. Chương II: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. THIẾT KẾ VÀ MÔ TẢ DỮ LIỆU

2.2. MÔ HÌNH THỰC THỂ

2.3. Mô hình thực thể kết hợp

2.4. Mô hình cơ sở dữ liệu

2.5. Mô hình quan hệ

2.6. RÀNG BUỘC TOÀN VẸN

2.6.1. Ràng buộc giới tính khách hàng, nhân viên

2.6.2. Ràng buộc họ tên khách hàng và nhân viên

2.6.3. Ràng buộc mã khách hàng

2.6.4. Ràng buộc mã nhân viên

2.6.5. Ràng buộc mã khách hàng và mã nhân viên

2.6.6. Ràng buộc số điện thoại của khách hàng và nhân viên

2.6.7. Ràng buộc số căn cước công dân của khách hàng

2.6.8. Ràng buộc giờ đi và giờ đến của chuyến tàu

2.6.9. Ràng buộc giá vé

2.6.10. Ràng buộc số điện thoại khách hàng

2.6.11. Ràng buộc tuổi nhân viên

2.6.12. Ràng buộc mã đặt chỗ

3. CHƯƠNG III: THỰC HIỆN CÁC THAO TÁC TRÊN MICROSOFT SQL SERVER MANAGEMENT

3.1. MÔ TẢ DỮ LIỆU

3.1.1. Tạo database

3.1.2. Tạo bảng Khách hàng

3.1.3. Tạo bảng Nhân viên

3.1.4. Tạo bảng Tàu

3.1.5. Tạo bảng Vé tàu

3.1.6. Tạo bảng Nhà ga

3.1.7. Tạo bảng Chuyến tàu

3.1.8. Tạo bảng Tuyến tàu

3.1.9. Tạo bảng Phản hồi

3.2. TẠO KHÓA NGOẠI

4. CHƯƠNG IV: NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản lý Khách hàng Tuyến Tàu Bắc Nam

Hệ thống đường sắt Bắc Nam đóng vai trò quan trọng trong vận tải hành khách và hàng hóa của Việt Nam. Việc quản lý khách hàng hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng doanh thu và duy trì lợi thế cạnh tranh. Một hệ thống CRM đường sắt Bắc Nam tốt không chỉ giúp thu thập và lưu trữ thông tin khách hàng mà còn hỗ trợ phân tích hành vi, cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo. Theo tài liệu gốc, "Việc quản lý khách hàng trong hệ thống đường sắt Bắc Nam là một thách thức lớn đối với các nhà quản lý và chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc ứng dụng cơ sở dữ liệu khách hàng ngành đường sắt trong quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của CRM trong Ngành Đường Sắt

CRM không chỉ là phần mềm, mà là chiến lược kinh doanh tập trung vào khách hàng. Trong ngành đường sắt, hệ thống quản lý khách hàng đường sắt giúp theo dõi thông tin liên hệ, lịch sử giao dịch, sở thích và phản hồi của khách hàng. Dữ liệu này được sử dụng để cải thiện dịch vụ, xây dựng mối quan hệ bền vững và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

1.2. Giới thiệu về CSDL Quản Lý Khách Hàng

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là nền tảng lưu trữ và quản lý thông tin khách hàng một cách có hệ thống. Một CSDL tốt cần đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và dễ dàng truy xuất dữ liệu. Việc xây dựng CSDL quản lý thông tin hành khách đường sắt là bước đầu tiên để triển khai các giải pháp CRM hiệu quả.

II. Thách thức trong Quản lý Khách hàng Tuyến Tàu Bắc Nam

Việc quản lý khách hàng trên tuyến đường sắt Bắc Nam đối mặt với nhiều thách thức. Khối lượng dữ liệu lớn, đa dạng về loại hình khách hàng, và yêu cầu về bảo mật thông tin là những vấn đề cần giải quyết. Bên cạnh đó, việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (bán vé, chăm sóc khách hàng, phản hồi) cũng là một bài toán khó. Theo tài liệu, "Hệ thống đường sắt Bắc Nam bao gồm nhiều yếu tố phức tạp như các tuyến đường, ga tàu, lịch trình chạy tàu và các thông tin liên quan khác." Do đó, giải pháp CRM cho ngành vận tải cần phải linh hoạt và có khả năng mở rộng.

2.1. Khó khăn trong thu thập và xử lý dữ liệu

Việc thu thập dữ liệu khách hàng từ nhiều kênh khác nhau (mua vé trực tuyến, tại ga, qua đại lý) đòi hỏi sự đồng bộ và chuẩn hóa. Xử lý dữ liệu lớn (Big Data) để tìm ra thông tin giá trị cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi công cụ phân tích mạnh mẽ.

2.2. Đảm bảo bảo mật dữ liệu Khách Hàng

Thông tin cá nhân của khách hàng là tài sản quan trọng và cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Bảo mật dữ liệu khách hàng đường sắt là yếu tố sống còn để duy trì uy tín và tuân thủ các quy định pháp luật. Các biện pháp bảo mật cần được triển khai từ khâu thu thập, lưu trữ đến xử lý dữ liệu.

2.3. Tích hợp hệ thống bán vé với CRM đường sắt

Việc tích hợp CRM với hệ thống bán vé tàu là then chốt. Việc tích hợp này cho phép thu thập dữ liệu khách hàng tự động từ quá trình mua vé, giúp xây dựng hồ sơ khách hàng đầy đủ và chính xác. Ngoài ra, nó còn tạo điều kiện cho việc cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp các ưu đãi phù hợp.

III. Giải pháp CSDL Nâng cao Quản Lý Khách Hàng Tàu Bắc Nam

Để giải quyết các thách thức trên, việc xây dựng một CSDL quản lý khách hàng chuyên biệt là cần thiết. CSDL này cần được thiết kế để lưu trữ thông tin khách hàng, lịch sử giao dịch, phản hồi và các thông tin liên quan khác. CSDL này phải dễ dàng truy xuất, phân tích và tích hợp với các hệ thống khác. Theo báo cáo đồ án, một hệ thống ứng dụng cơ sở dữ liệu có thể giúp "việc quản lý khách hàng được hiệu quả và nhanh chóng hơn". Điều này khẳng định vai trò then chốt của CSDL trong việc nâng cao hiệu quả quản lý.

3.1. Thiết kế CSDL tối ưu cho Đường Sắt

Việc thiết kế CSDL cần xem xét đặc thù của ngành đường sắt. CSDL cần lưu trữ thông tin về khách hàng (họ tên, thông tin liên hệ, lịch sử mua vé), chuyến tàu (thời gian, địa điểm, loại vé), và phản hồi của khách hàng. Mô hình ERD (Entity-Relationship Diagram) là công cụ hữu ích để thiết kế CSDL.

3.2. Lựa chọn hệ quản trị CSDL DBMS phù hợp

Có nhiều hệ quản trị CSDL (DBMS) khác nhau như MySQL, PostgreSQL, SQL Server, Oracle. Việc lựa chọn DBMS phù hợp phụ thuộc vào quy mô dữ liệu, yêu cầu về hiệu năng và chi phí. SQL Server là một lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp lớn, cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ và khả năng mở rộng tốt.

3.3. Ứng dụng Phân Tích Dữ Liệu Khách Hàng

CSDL quản lý khách hàng thu thập được sẽ cung cấp lượng lớn thông tin để phân tích. Phân tích dữ liệu khách hàng giúp xác định xu hướng mua vé, phân khúc khách hàng, và đánh giá hiệu quả các chương trình khuyến mãi. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả hơn. Việc này hoàn toàn có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng đường sắt.

IV. Xây dựng CRM Đường Sắt Quy trình Thực tiễn

Triển khai giải pháp CRM đường sắt không chỉ là việc cài đặt phần mềm mà còn là quá trình thay đổi tư duy và quy trình làm việc. Cần xác định rõ mục tiêu, lựa chọn phần mềm phù hợp, đào tạo nhân viên và liên tục đánh giá hiệu quả. Theo tài liệu, "Với tốc độ phát triển của công nghệ thông tin, việc số hóa và hệ thống hóa, phát triển mọi thứ theo hướng công nghệ số là điều tất yếu khách quan..." Điều này khẳng định sự cần thiết của việc ứng dụng công nghệ trong quản lý.

4.1. Lựa chọn Phần Mềm CRM phù hợp

Trên thị trường có nhiều phần mềm CRM khác nhau, từ các giải pháp tổng thể đến các phần mềm chuyên biệt cho ngành vận tải. Cần đánh giá kỹ các tính năng, chi phí và khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có để lựa chọn phần mềm phù hợp nhất.

4.2. Đào tạo Nhân Viên sử dụng CRM hiệu quả

Việc đào tạo nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo triển khai CRM thành công. Nhân viên cần được đào tạo về cách sử dụng phần mềm, cách thu thập và nhập liệu chính xác, và cách sử dụng thông tin khách hàng để cung cấp dịch vụ tốt nhất.

4.3. Triển khai Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết

CRM tạo điều kiện cho việc triển khai các chương trình khách hàng thân thiết đường sắt, giúp tăng cường lòng trung thành và khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn. Các chương trình này có thể bao gồm tích điểm, giảm giá, hoặc các ưu đãi đặc biệt khác. Việc phân khúc khách hàng đường sắt hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp triển khai các chương trình khách hàng thân thiết phù hợp với từng nhóm khách hàng.

V. Ứng dụng CSDL Phân tích Thống kê Khách hàng hiệu quả

Phân tích dữ liệu từ CSDL là chìa khóa để hiểu rõ hơn về khách hàng và cải thiện dịch vụ. Báo cáo phân tích giúp xác định xu hướng, phân khúc khách hàng, và đánh giá hiệu quả các chương trình khuyến mãi. Thông qua báo cáo thống kê khách hàng đường sắt, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả hơn. Theo tài liệu, "Thông tin cần thỏa các ràng buộc toàn vẹn và liên kết với nhau để đảm bảo tính logic và chính xác của dữ liệu". Do đó, cần đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của dữ liệu trước khi phân tích.

5.1. Phân tích xu hướng đặt vé theo thời gian

Phân tích xu hướng đặt vé theo thời gian giúp dự đoán nhu cầu và điều chỉnh lịch trình tàu phù hợp. Ví dụ, phân tích có thể cho thấy lượng khách tăng cao vào dịp lễ tết hoặc cuối tuần, từ đó có thể tăng cường số lượng chuyến tàu và nhân viên để đáp ứng nhu cầu.

5.2. Phân khúc Khách Hàng theo đặc điểm nhân khẩu

Phân khúc khách hàng theo đặc điểm nhân khẩu (tuổi, giới tính, nghề nghiệp) giúp cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp các ưu đãi phù hợp. Ví dụ, có thể cung cấp giá ưu đãi cho sinh viên hoặc người cao tuổi.

5.3. Đánh giá hiệu quả chương trình Khuyến mãi

Phân tích dữ liệu giúp đánh giá hiệu quả các chương trình khuyến mãi, từ đó điều chỉnh và tối ưu hóa chiến lược marketing. Ví dụ, có thể so sánh doanh thu trước và sau khi triển khai chương trình khuyến mãi để đánh giá hiệu quả.

VI. Kết luận Tương lai của Quản Lý Khách Hàng Tàu Bắc Nam

Quản lý khách hàng hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành đường sắt. Việc ứng dụng CSDL và CRM không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tăng cường lợi thế cạnh tranh. Trong tương lai, các giải pháp CRM đường sắt sẽ ngày càng thông minh hơn, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để cung cấp trải nghiệm cá nhân hóa và dịch vụ dự đoán.

6.1. Xu hướng tích hợp AI và Machine Learning

AI và Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán nhu cầu, và cá nhân hóa trải nghiệm. Ví dụ, AI có thể đề xuất các chuyến tàu và loại vé phù hợp dựa trên sở thích và lịch sử mua vé của khách hàng.

6.2. Phát triển Ứng Dụng Di Động cho Khách Hàng

Ứng dụng di động là kênh giao tiếp hiệu quả với khách hàng. Ứng dụng có thể cung cấp thông tin về lịch trình tàu, đặt vé, nhận thông báo, và gửi phản hồi. Việc tích hợp ứng dụng di động với CRM giúp thu thập thêm thông tin về hành vi và sở thích của khách hàng.

6.3. Tăng cường Chăm Sóc Khách Hàng đa kênh

Khách hàng mong muốn được hỗ trợ thông qua nhiều kênh khác nhau (điện thoại, email, chat, mạng xã hội). Việc tăng cường chăm sóc khách hàng đường sắt đa kênh giúp đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. CRM giúp quản lý thông tin khách hàng từ tất cả các kênh, đảm bảo cung cấp dịch vụ nhất quán và cá nhân hóa.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. MÔ TẢ HỆ THỐNG Hệ thống quản lý khách hàng mua vé tại ga và đi trên tuyến đường sắt Bắc Nam, dữ liệu được mô tả cụ thể như sau: • Khách hàng sẽ mua vé trực tiếp tại các quầy bán vé được đặt ở các ga tàu. Khi mua vé, khách hàng sẽ cung cấp đầy đủ Họ tên, Tuổi, Giới tính, Căn cước công dân, Số điện thoại, Địa chỉ.

Các thông tin này sẽ được lưu trữ lại trong hệ thống. Mỗi khách hàng sẽ có một Mã Khách hàng duy nhất để phân biệt. • Khi mua vé, Khách hàng sẽ lựa chọn mua loại vé của chuyến tàu mà mình muốn đi và phù hợp với nhu cầu của bản thân. Khách hàng có thể thanh toán tiền vé bằng nhiều hình thức thanh toán như: tiền mặt, chuyển khoản, quẹt thẻ.

Các thông tin được thể hiện trên Vé gồm có Mã vé, Loại vé (dành cho từng đối tượng khác nhau như Người lớn, Trẻ em, Sinh viên, Người .) Giá vé, Trạng thái và Phương thức thanh toán. Tùy vào từng loại vé sẽ có các mức giá khác nhau tùy theo dịch vụ mà khách hàng chọn lựa. Mỗi vé xuất ra chỉ thuộc duy nhất một Chuyến tàu cụ thể. Mỗi chuyến tàu sẽ có một thời gian xuất phát và kết thúc nhất định.

Thông tin trên Chuyến tàu sẽ cho Khách hàng biết về Mã chuyến tàu, Giờ đi, Giờ đến và Trạng thái của chuyến tàu. • Khách hàng sẽ mua vé tại ga tàu. Mỗi Ga tàu sẽ gồm có các thông tin về Mã ga, Tên ga và Địa điểm của ga đó. Ga tàu sẽ quản lý thông tin của các Chuyến tàu, Tuyến tàu và Tàu.

Mỗi tàu trong một khoảng thời gian nhất định sẽ chỉ thuộc 1 chuyến tàu và 1 tuyến tàu nhất định. Tàu gồm có: Mã tàu, Số toa, Số buồng, Loại buồng, Số chỗ, Loại toa. • Các Chuyến tàu sẽ thuộc các Tuyến tàu. Bảng Tuyến tàu sẽ gồm các thông tin về Mã tuyến, Ga đi và ga đến.

Giả sử mỗi tàu chỉ chạy trên một tuyến tàu cố định. • Nhân viên làm việc tại ga và chuyến tàu. Nhân viên gồm có Mã nhân viên, Họ tên, Tuổi, Giới tính, Số điện thoại, Chức vụ. Chức vụ của nhân viên sẽ quyết định việc họ làm việc ở ga tàu để bán vé hay làm việc trên chuyến tàu để phục vụ hành khách.

Mỗi nhân viên sẽ có một mã khác nhau để dễ dàng phân biệt. • Khách hàng sau khi đi trên Chuyến tàu sẽ để lại phản hồi của mình về chuyến tàu đó. Thông tin về Phản hồi gồm có Loại phản hồi, Trạng thái xử lý. Phản hồi của Khách hàng sẽ được lưu trữ để phục vụ cho việc đánh giá chất lượng của các chuyến tàu.

YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG • Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và dễ hiểu để giúp cho việc quản lý và theo dõi thông tin được dễ dàng và thuận tiện hơn. • Đảm bảo tính bảo mật cao để bảo vệ thông tin khách hàng tránh khỏi các nguy cơ bị lộ thông tin hoặc tấn công từ bên ngoài. • Thông tin cần thỏa các ràng buộc toàn vẹn và liên kết với nhau để đảm bảo tính logic và chính xác của dữ liệu. • Thao tác nhập dữ liệu nhanh chóng, dễ dàng và hiệu quả để giảm thiểu các sai sót và tăng tính chính xác của thông tin được lưu trữ.

2 Chương II. THIẾT KẾ HỆ THỐNG 1. THIẾT KẾ VÀ MÔ TẢ DỮ LIỆU STT BẢNG THUỘC TÍNH KIỂU DỮ LIỆU MÔ TẢ DỮ LIỆU Mã khách hàng có dạng KH+’Số’ (ví dụ như KH01) dùng để xác định MAKH NVARCHAR(4) khách hàng sử (Mã khách hàng) dụng dịch vụ. Mỗi mã khách hàng là duy nhất.

Họ tên khách HOTEN hàng là chuỗi ký (Họ tên của Khách NVARCHAR(50) tự có dấu và được hàng) giới hạn bởi 50 kí tự. Ngày sinh được nhập liệu theo NGAYSINH DATE định dạng (Ngày sinh) mm/dd/yyyy. Ngày sinh có thể trùng nhau. Giới tính được 1 GIOITINH NVARCHAR(3) ràng buộc trong KHACHHANG (Giới tính) hai lựa chọn là ‘Nam’ và ‘Nữ’.

Số căn cước công dân của khách hàng, là chuỗi ký tự được nhập CCCD VARCHAR(12) bằng số và được (Căn cước công dân) giới hạn bởi 12 ký tự và số căn cước công dân của mỗi người là duy nhất. SDT VARCHAR(15) Số điện thoại là (Số điện thoại) chuỗi ký tự được nhập bằng số và không được trùng nhau. 3 Là chuỗi ký tự có DIACHI NVARCHAR(100) dấu và có thể (Địa chỉ) trùng nhau giữa các khách hàng. Mã chuyến tàu có dạng ‘CT’+’Số”, MA_CHUYEN_TAU NVARCHAR(4) ví dụ như CT01, (Mã chuyến tàu) dùng để phân biệt các chuyến tàu với nhau.

Mã nhân viên có dạng ‘NV’+’Số’ (ví dụ như NV01) MANV VARCHAR(4) dùng để xác định (Mã nhân viên) các nhân viên. Mỗi mã nhân viên là duy nhất. Họ tên nhân viên HOTEN NVARCHAR(50) là chuỗi ký tự có (Họ tên nhân viên) dấu và được giới hạn bởi 50 kí tự Ngày sinh được 2 NHANVIEN nhập liệu theo NGAYSINH DATE định dạng (Ngày sinh) mm/dd/yyyy. Ngày sinh có thể trùng nhau.

Giới tính được GIOITINH NVARCHAR(3) ràng buộc trong (Giới tính) hai lựa chọn là ‘Nam’ và ‘Nữ’. Số điện thoại là SDT chuỗi ký tự được (Số điện thoại) VARCHAR(15) nhập bằng số và không được trùng nhau. Chức vụ của CHUCVU nhân viên thể (Chức vụ) NVARCHAR(50) hiện công việc của họ, là một chuỗi gồm các ký tự có dấu và được 4 giới hạn trong 50 ký tự. Mã ga là một chuỗi các ký tự dùng để phân biệt MAGA NVARCHAR(5) các ga với nhau, (Mã ga) mỗi mã ga là duy nhất.

Ví dụ như HN, VIN, SG,. Mã chuyến tàu có dạng ‘CT’+’Số”, MA_CHUYEN_TAU NVARCHAR(4) ví dụ như CT01, (Mã chuyến tàu) dùng để phân biệt các chuyến tàu với nhau. Mã chuyến tàu có dạng ‘CT’+’Số”, MA_CHUYEN_TAU NVARCHAR(4) ví dụ như CT01, (Mã chuyến tàu) dùng để phân biệt các chuyến tàu với nhau. Giờ đi được nhập theo định dạng GIODI DATETIME yyyy/mm/dd (Giờ đi) hh:mm:ss Giờ đến được nhập theo định 3 CHUYENTAU GIODEN DATETIME dạng (Giờ đến) yyyy/mm/dd hh:mm:ss Là một chuỗi các TRANGTHAI NVARCHAR(50) ký tự có dấu thể (Trạng thái) hiện trạng thái của chuyến tàu.

Mã tuyến tàu là một chuỗi các kí MA_TUYEN_TAU NVARCHAR(10) tự dùng để phân (Mã tuyến tàu) biệt các tuyến tàu với nhau và được giới hạn trong 10 ký tự. 5 Mã tàu thể hiện số hiệu của tàu, là một chuỗi kí tự MATAU VARCHAR(3) dùng để phân biệt (Mã tàu) các tàu với nhau và giới hạn trong 3 kí tự. SOTOA INT Tổng số toa của (Số toa) tàu. SOCHO INT Tổng số ghế của (Số chỗ) tàu.

SOBUONG INT Tổng số buồng 4 TAU (Số buồng) của tàu Mã ga là một chuỗi các ký tự dùng để phân biệt MAGA NVARCHAR(5) các ga với nhau, (Mã ga) mỗi mã ga là duy nhất. Ví dụ như HN, VIN, SG,. Mã tuyến tàu là một chuỗi các kí tự dùng để phân MA_TUYEN_TAU NVARCHAR(10) biệt các tuyến tàu (Mã tuyến tàu) với nhau và được giới hạn trong 10 ký tự. Mã tuyến tàu là một chuỗi các kí tự dùng để phân MA_TUYEN_TAU NVARCHAR(10) biệt các tuyến tàu (Mã tuyến tàu) với nhau và được TUYENTAU giới hạn trong 10 5 ký tự.

Ga đi là một GADI NVARCHAR(50) chuỗi kí tự có (Ga đi) dấu. Ga đến là một GADEN NVARCHAR(50) chuỗi kí tự có (Ga đến) dấu. 6 Mã ga là một chuỗi các ký tự dùng để phân biệt MAGA NVARCHAR(5) các ga với nhau, (Mã ga) mỗi mã ga là duy 6 NHAGA nhất. Ví dụ như HN, VIN, SG,.

Tên ga là một TENGA NVARCHAR(50) chuỗi kí tự có (Tên ga) dấu. Địa điểm là một DIADIEM NVARCHAR(100) chuỗi kí tự có (Địa điểm) dấu. Mã vé là một chuỗi kí tự gồm các số dùng để phân biệt các vé MAVE VARCHAR(8) với nhau. Mỗi mã (Mã vé) vé là duy nhất và được giới hạn trong 8 kí tự.

Mã khách hàng VETAU có dạng KH+’Số’ 7 (ví dụ như KH01) dùng để xác định MAKH NVARCHAR(4) khách hàng sử (Mã khách hàng) dụng dịch vụ. Mỗi mã khách hàng là duy nhất. Loại vé là một LOAIVE chuỗi ký tự có (Loại vé) NVARCHAR(30) dấu và có thể trùng nhau. GIAVE MONEY Là chuỗi ký tự số (Giá vé) và có thể trùng nhau giữa các vé.

Là chuỗi được giới hạn trong 6 ký tự và có dạng: ‘Mã tàu’+’A’+’xx’: nếu KH đi toa 7 ngồi mềm điều hòa MA_DAT_CHO VARCHAR(6) ‘Mã (Mã đặt chỗ) tàu’+’B’+’xx’: nếu KH đi toa giường nằm điều hòa. ‘xx’ là số thứ tự của chỗ trong toa KH đi. Ví dụ: SE2A09, TN4B14,. Mã tuyến tàu là một chuỗi các kí MA_TUYEN_TAU NVARCHAR(10) tự dùng để phân (Mã tuyến tàu) biệt các tuyến tàu với nhau và được giới hạn trong 10 ký tự.

Mã chuyến tàu có dạng ‘CT’+’Số”, MA_CHUYEN_TAU NVARCHAR(10) ví dụ như CT01, (Mã chuyến tàu) dùng để phân biệt các chuyến tàu với nhau. Mã khách hàng có dạng KH+’Số’ (ví dụ như KH01) dùng để xác định khách hàng sử MAKH, NVARCHAR(4) dụng dịch vụ. MA_CHUYEN_TAU Mỗi mã khách hàng là duy nhất. 8 PHANHOI Mã chuyến tàu có dạng ‘CT’+’Số”, ví dụ như CT01, dùng để phân biệt các chuyến tàu với nhau.

Là một chuỗi ký LOAIPHANHOI NVARCHAR(50) tự có dấu thể hiện (Loại phản hồi) phản hồi của khách hàng. 8 Là một chuỗi ký TRANGTHAIXULY NVARCHAR(50) tự có dấu thể hiện (Trạng thái xử lý) trạng thái xử lý phản hồi. Bảng tóm tắt các mô tả thuộc tính • Chú thích: Khung màu hồng; Khóa chính Khung màu xanh: Khóa ngoại Khung màu tím: Vừa là khóa chính vừa là khóa ngoại Giải thích khóa ngoại - Mối quan hệ “Đi” giữa KHACHHANG - CHUYENTAU là mối quan hệ một - nhiều: một bên KHACHHANG và nhiều bên CHUYENTAU. Nên chúng ta sẽ thêm thuộc tính khóa của bên nhiều vào bên một, cụ thể là đưa thuộc tính MA_CHUYEN_TAU của CHUYENTAU bỏ vào quan hệ KHACHHANG để làm khóa ngoại - Mối quan hệ “Mua” giữa KHACHHANG - VETAU là mối quan hệ một -nhiều: một bên VETAU và nhiều bên KHACHHANG.

Nên chúng ta sẽ thêm thuộc tính khóa của bên nhiều vào bên một, cụ thể là đưa thuộc tính MAKH của KHACHHANG vào quan hệ VETAU để làm khóa ngoại. - Mối quan hệ “Thuộc” giữa VETAU – CHUYENTAU là mối quan hệ một - nhiều: một bên VETAU và nhiều bên CHUYENTAU. Nên chúng ta sẽ thêm thuộc tính khóa của bên nhiều vào bên một, cụ thể là đưa thuộc tính MA_CHUYEN_TAU của CHUYENTAU vào quan hệ VETAU để làm khóa ngoại. - Mối quan hệ “Làm việc” giữa NHANVIEN – CHUYENTAU là quan hệ một - nhiều: một bên NHANVIEN và nhiều bên CHUYENTAU.

Nên chúng ta sẽ thêm thuộc tính khóa của bên nhiều vào bên một, cụ thể là đưa thuộc tính MA_CHUYEN_TAU của CHUYENTAU vào quan hệ NHANVIEN để làm khóa ngoại. - Mối quan hệ “Thuộc” giữa TUYENTAU – CHUYENTAU là mối quan hệ một-nhiều: một bên CHUYENTAU và nhiều bên TUYENTAU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ