BÁO CÁO THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỌC (MANAGEMENT, 13TH EDITION)
Tổng quan về giáo trình
Management (Phiên bản thứ 13, Global Edition) là giáo trình học thuật chuẩn mực trong phân môn Quản trị học đại cương (Principles of Management), được biên soạn bởi hai học giả: Giáo sư Danh dự Stephen P. Robbins (Đại học Bang San Diego, Hoa Kỳ) và Giáo sư Danh dự Mary A. Coulter (Đại học Bang Missouri, Hoa Kỳ), phát hành bởi Nhà xuất bản Pearson Education Limited (2016, ISBN-10: 1-292-09020-0, ISBN-13: 978-1-292-09020-7). Giáo trình định vị tại khối kiến thức cơ sở ngành bắt buộc đối với sinh viên bậc đại học và sau đại học thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Quản trị nhân lực, Thương mại quốc tế, đồng thời là học phần tự chọn nền tảng cho các khối ngành Kỹ thuật, Khoa học xã hội và Y tế.
Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học:
- Khung lý thuyết toàn diện về các chức năng quản trị cơ bản: Hoạch định (Planning), Tổ chức (Organizing), Lãnh đạo (Leading) và Kiểm soát (Controlling).
- Phương pháp phân tích môi trường vĩ mô, môi trường ngành và văn hóa tổ chức nhằm đưa ra quyết định quản trị phù hợp.
- Năng lực nhận diện hành vi cá nhân, hành vi nhóm và các mô hình tổ chức nhằm tối ưu hóa hiệu suất và hiệu quả vận hành.
- Khả năng ứng dụng các công cụ quản trị đương đại gắn liền với bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số, dữ liệu lớn và tính bền vững.
Cấu trúc tài liệu được thiết kế theo tiến trình logic gồm 6 phần chính, 18 chương học thuật và 4 chuyên đề bổ trợ (Modules). Cách tiếp cận của cuốn sách dựa trên sự tích hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết kinh điển và mô hình thực hành của các nhà quản trị thực tế (Real Managers). Điểm đặc sắc về mặt sư phạm của giáo trình là sự kết hợp đồng bộ giữa việc truyền tải tri thức học thuật và phát triển hệ thống kỹ năng nghề nghiệp thông qua các hợp phần đánh giá năng lực cá nhân trực tuyến.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình phân bổ kiến thức qua 6 phần trọng tâm:
-
Phần 1: Giới thiệu về Quản trị (Chương 1 - 2, Module Lịch sử Quản trị)
- Chương 1: Nhà quản trị trong môi trường làm việc (Managers in the Workplace): Định nghĩa nhà quản trị; phân cấp quản trị (cấp cơ sở, cấp trung, cấp cao); khái niệm tổ chức; khái niệm quản trị theo hai trục hiệu suất (Efficiency - phương tiện, giảm thiểu lãng phí) và hiệu quả (Effectiveness - mục tiêu, đạt kết quả cao); tính phổ quát của quản trị (Universality of Management).
- Module Lịch sử Quản trị (Management History Module): Tiến trình phát triển tư tưởng quản trị từ trường phái cổ điển (Quản trị khoa học của Taylor, Lý thuyết hành chính của Fayol, Mô hình quan liêu của Weber), trường phái hành vi (Nghiên cứu Hawthorne, Quan hệ con người), trường phái định lượng, đến các cách tiếp cận đương đại (Hệ thống và Tình huống ngẫu nhiên).
- Chương 2: Ra quyết định (Making Decisions): Tiến trình ra quyết định 8 bước (Xác định vấn đề, Xác định tiêu chí, Phân bổ trọng số, Phát triển giải pháp, Phân tích giải pháp, Lựa chọn giải pháp, Thực thi, Đánh giá hiệu quả); các mô hình ra quyết định (Tính duy lý, Tính duy lý giới hạn, Trực giác, Quản trị dựa trên bằng chứng); các điều kiện ra quyết định (Chắc chắn, Rủi ro, Không chắc chắn); phong cách tư duy tuyến tính/phi tuyến tính và các thiên vị nhận thức.
-
Phần 2: Nền tảng quản trị trong môi trường làm việc hiện đại (Chương 3 - 7)
- Chương 3: Quản trị môi trường bên ngoài và văn hóa tổ chức: Quan điểm nhà quản trị toàn năng (Omnipotent view) và tượng trưng (Symbolic view); phân tích môi trường kinh tế, nhân khẩu học; cấu trúc văn hóa tổ chức, văn hóa đổi mới và văn hóa định hướng khách hàng.
- Chương 4: Quản trị trong môi trường toàn cầu: Các liên minh thương mại khu vực (EU, NAFTA, ASEAN); cơ chế thương mại toàn cầu (WTO, IMF, World Bank); các hình thức quốc tế hóa doanh nghiệp (Xuất khẩu, Cấp phép/Nhượng quyền, Liên doanh, Chi nhánh độc lập); sự khác biệt về môi trường chính trị, kinh tế, văn hóa (Mô hình Hofstede, GLOBE).
- Chương 5: Quản trị sự đa dạng tại nơi làm việc: Các chiều hướng đa dạng (Tuổi tác, giới tính, chủng tộc, khiếm khuyết, tôn giáo, LGBT); các rào cản (Thiên vị cá nhân, Định kiến, Trần kính - Glass Ceiling); sáng kiến phát triển lực lượng lao động đa dạng.
- Chương 6: Quản trị trách nhiệm xã hội và đạo đức: Tiến trình từ nghĩa vụ xã hội (Social Obligation) đến phản ứng xã hội (Social Responsiveness) và trách nhiệm xã hội (Social Responsibility); quản trị xanh (Green Management); các yếu tố định hình hành vi đạo đức; quy tắc đạo đức (Code of Ethics); kiểm toán xã hội độc lập.
- Chương 7: Quản trị sự thay đổi và đổi mới: Hai quan điểm về tiến trình thay đổi (Dòng nước lặng - Calm waters metaphor và Thác nước ghềnh - White-water rapids metaphor); quản lý sự kháng cự thay đổi; quản lý căng thẳng (Stress); phân biệt sáng tạo (Creativity) và đổi mới (Innovation); các biến số cấu trúc, văn hóa và nhân sự kích thích đổi mới.
-
Phần 3: Hoạch định (Chương 8 - 9, Module Khởi sự doanh nghiệp)
- Chương 8: Hoạch định hoạt động công việc: Khái niệm mục tiêu (Goals) và kế hoạch (Plans); phân loại mục tiêu (Chiến lược, Tác nghiệp; Bằng văn bản, Thực tế); phân loại kế hoạch (Theo phạm vi: Chiến lược vs. Tác nghiệp; Theo thời gian: Dài hạn vs. Ngắn hạn; Theo tính cụ thể: Cụ thể vs. Định hướng; Theo tần suất: Đơn dụng vs. Thường trực); quản trị theo mục tiêu (MBO); quét môi trường (Environmental Scanning).
- Chương 9: Quản trị chiến lược: Tiến trình quản trị chiến lược 6 bước (Xác định sứ mệnh/mục tiêu, Phân tích bên ngoài, Phân tích nội bộ - SWOT, Hoạch định chiến lược, Thực thi chiến lược, Đánh giá kết quả); Chiến lược cấp công ty (Tăng trưởng, Ổn định, Thu hẹp, Ma trận BCG); Chiến lược cạnh tranh (Lợi thế chi phí thấp, Khác biệt hóa, Tập trung - Michael Porter); Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage).
- Module Doanh nghiệp khởi sự (Entrepreneurial Ventures Module): Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát trong bối cảnh khởi nghiệp kinh doanh.
-
Phần 4: Tổ chức (Chương 10 - 13, Module Quản trị sự nghiệp)
- Chương 10: Thiết kế cơ cấu tổ chức - Các thiết kế cơ bản: Sáu yếu tố then chốt (Chuyên môn hóa công việc, Phân chia phòng ban, Chuỗi mệnh lệnh, Tầm hạn quản trị, Tập trung/Phân quyền, Chính thức hóa); Cơ cấu cơ học (Mechanistic) và Cơ cấu hữu cơ (Organic); Các yếu tố ngẫu nhiên tác động đến cơ cấu (Chiến lược, Quy mô, Công nghệ, Mức độ bất định của môi trường); Các thiết kế truyền thống (Cơ cấu đơn giản, Cơ cấu chức năng, Cơ cấu phân chia - Divisional).
- Chương 11: Thiết kế cơ cấu tổ chức - Các thiết kế thích ứng: Cơ cấu tổ chức theo đội (Team structure), Cơ cấu ma trận và dự án (Matrix and Project structures), Tổ chức không biên giới (Boundaryless organization), Tổ chức học tập (Learning organization); Mô hình làm việc linh hoạt (Làm việc từ xa - Telecommuting, Giờ làm việc linh hoạt - Flextime, Chia sẻ công việc - Job sharing, Lao động hợp đồng).
- Chương 12: Quản trị nguồn nhân lực (HRM): Quy trình HRM 8 bước (Hoạch định nhân sự, Tuyển mộ/Giải tuyển, Tuyển chọn, Định hướng, Đào tạo, Quản lý thành tích, Tiền lương và đãi ngộ, Phát triển sự nghiệp); Các vấn đề HRM đương đại (Cắt giảm quy mô, Quấy rối tình dục, Cân bằng công việc - cuộc sống).
- Chương 13: Xây dựng và quản lý đội nhóm: Phân biệt nhóm công tác (Work Group) và đội công tác (Work Team); 5 giai đoạn phát triển nhóm (Hình thành - Forming, Sóng gió - Storming, Ổn định - Norming, Hoạt động - Performing, Thoái trào - Adjourning); Các yếu tố cấu trúc nhóm (Vai trò, Chuẩn mực, Sự phục tùng, Hệ thống địa vị, Quy mô nhóm, Tính gắn kết); Xây dựng đội làm việc hiệu quả.
-
Phần 5: Lãnh đạo (Chương 14 - 17)
- Chương 14: Quản trị truyền thông: Quy trình truyền thông (Người gửi, Mã hóa, Kênh, Giải mã, Người nhận, Phản hồi, Nhiễu); Các rào cản truyền thông liên cá nhân và giải pháp vượt qua; Truyền thông chính thức và phi chính thức (Tin đồn - Grapevine); Ứng dụng công nghệ thông tin trong truyền thông quản trị.
- Chương 15: Hiểu và quản trị hành vi cá nhân (Organizational Behavior - OB): Mục tiêu của OB (Giải thích, dự đoán, định hình hành vi); Thái độ và sự thỏa mãn công việc; Lý thuyết bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance); Đánh giá tính cách qua MBTI và Mô hình 5 nhân tố (Big Five); Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EI); Thuyết quy kết (Attribution Theory); Các lối tắt phán đoán (Phép chiếu, Rập khuôn, Hiệu ứng hào quang); Thuyết học tập (Điều kiện hóa từ kết quả - Operant Conditioning, Học tập xã hội).
- Chương 16: Động viên nhân viên: Các lý thuyết động viên ban đầu (Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết X và Y của McGregor, Thuyết hai nhân tố của Herzberg, Thuyết ba nhu cầu của McClelland); Các lý thuyết động viên đương đại (Thuyết thiết lập mục tiêu - Goal-setting theory, Thuyết củng cố - Reinforcement theory, Thiết kế công việc và Mô hình đặc điểm công việc - JCM, Thuyết công bằng - Equity theory của Adams, Thuyết kỳ vọng - Expectancy theory của Vroom); Tích hợp các lý thuyết động viên.
- Chương 17: Trở thành nhà lãnh đạo hiệu quả: Các lý thuyết đặc điểm lãnh đạo; Các lý thuyết hành vi (Đại học Iowa, Nghiên cứu Ohio State, Nghiên cứu Đại học Michigan, Lưới quản trị - Managerial Grid); Các lý thuyết tình huống (Mô hình Fiedler, Thuyết lãnh đạo tình huống của Hersey-Blanchard, Mô hình Con đường - Mục tiêu của House); Các quan điểm lãnh đạo đương đại (Thuyết trao đổi giữa lãnh đạo - thành viên LMX, Lãnh đạo chuyển đổi - giao dịch, Lãnh đạo có sức thu hút - nhìn xa trông rộng, Lãnh đạo đội ngũ); Quản trị quyền lực và xây dựng lòng tin.
-
Phần 6: Kiểm soát (Chương 18, Module Kỹ thuật Hoạch định & Kiểm soát, Module Quản trị Vận hành)
- Chương 18: Giám sát và kiểm soát: Bản chất và tầm quan trọng của kiểm soát; Quy trình kiểm soát 3 bước (Đo lường thành tích thực tế, So sánh thành tích với tiêu chuẩn, Tiến hành hành động quản trị); Phân loại kiểm soát theo thời gian (Kiểm soát lường trước - Feedforward, Kiểm soát đồng thời - Concurrent, Kiểm soát phản hồi - Feedback); Công cụ kiểm soát tài chính, kiểm soát thông tin, Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), Đối chuẩn (Benchmarking); Các vấn đề kiểm soát hiện đại (Bảo mật nơi làm việc, Bạo lực tại nơi làm việc, Quản trị công ty - Corporate Governance).
- Module Kỹ thuật Hoạch định và Kiểm soát (Module 584): Kỹ thuật đánh giá môi trường (Dự báo, Đối chuẩn), Kỹ thuật phân bổ nguồn lực (Lập ngân sách, Lập tiến độ Gantt, Phân tích mạng PERT, Phân tích điểm hòa vốn, Quy hoạch tuyến tính).
- Module Quản trị Vận hành (Module 599): Vai trò của quản trị vận hành; Quản trị chuỗi giá trị (Value Chain Management); Các yêu cầu quản trị chuỗi giá trị và các vấn đề đương đại.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống nền tảng lý thuyết thông qua các mô hình chuẩn hóa:
- Khung 4 chức năng quản trị (POLC): Kế thừa từ luận điểm của Henri Fayol (1916) và được chuẩn hóa thành chu trình quản trị thống nhất: Lập kế hoạch $\rightarrow$ Tổ chức $\rightarrow$ Lãnh đạo $\rightarrow$ Kiểm soát.
- Hệ thống 10 vai trò quản trị của Henry Mintzberg: Phân loại hành vi quản trị thành 3 nhóm: Vai trò tương tác (Đại diện, Lãnh đạo, Liên lạc); Vai trò thông tin (Thu thập, Phổ biến, Người phát ngôn); Vai trò quyết định (Doanh nhân, Giải quyết xáo trộn, Phân bổ nguồn lực, Đàm phán).
- Mô hình 3 kỹ năng quản trị của Robert L. Katz: Phân tích tỷ trọng cần thiết của Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills), Kỹ năng nhân sự (Human/Interpersonal skills) và Kỹ năng tư duy (Conceptual skills) tương ứng với từng cấp bậc quản trị trong tổ chức hình tháp.
- Khung tiến trình ra quyết định duy lý và phi duy lý: Tích hợp mô hình duy lý tuyệt đối với lý thuyết tính duy lý giới hạn của Herbert Simon và việc ứng dụng trực giác trong môi trường rủi ro.
Kỹ năng phát triển
Nội dung giáo trình trang bị cho người học ba nhóm năng lực:
- Kỹ năng chuyên môn (Technical Skills): Kỹ thuật lập mục tiêu SMART, xây dựng lưu đồ quy trình, thiết lập tiến độ bằng biểu đồ Gantt/PERT, kỹ thuật tính toán điểm hòa vốn, xây dựng bảng mô tả công việc và hệ thống kiểm soát tài chính.
- Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Phương pháp phân tích ma trận SWOT, nhận diện biến số văn hóa và môi trường kinh doanh toàn cầu, đánh giá sai số nhận thức và thiên vị trong quá trình ra quyết định, phân tích dữ liệu lớn (Big Data).
- Kỹ năng thực tiễn và tương tác (Practical Competencies): Kỹ năng quản lý thời gian cá nhân (Ma trận thời gian A-B-C), kỹ năng giao tiếp và lắng nghe chủ động, kỹ năng đàm phán, kỹ năng ủy quyền (Delegating), kỹ năng tạo động lực, phương pháp giải quyết xung đột nhóm và kỹ năng cung cấp phản hồi (Feedback).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình Management (13th Edition) vận dụng phương pháp tiếp cận sư phạm tích hợp đa chiều, gắn kết giữa tiếp thu lý thuyết và rèn luyện hành vi thực tiễn:
-
Hệ thống chuyên mục tình huống đa dạng:
- Let’s Get REAL: Đưa ra các tình huống thực tế do các nhà quản trị đương nhiệm trực tiếp giải thích cách xử lý (ví dụ: Maribel Lara - Giám đốc Quản trị Khách hàng, Theodore Peterson - Cố vấn Hành vi).
- Leader Making a Difference: Nghiên cứu điển hình về phong cách lãnh đạo và quyết định chiến lược của các nhà quản trị cấp cao toàn cầu: Ursula Burns (Tập đoàn Xerox), Elon Musk (Tesla Motors/SpaceX), Akio Toyoda (Toyota Motor), Christine Lagarde (Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF), Dr. Rohini Anand (Sodexo), Yvon Chouinard (Patagonia), Satya Nadella (Microsoft), Jeff Bezos (Amazon), Jenna Lyons (J. Crew), Zhang Ruimin (Haier Group), John T. Chambers (Cisco Systems), Laszlo Bock (Google), Peter Löscher (Siemens), Tony Hsieh (Zappos), Goh Choon Phong (Singapore Airlines), Jim Goodnight (SAS Institute), Ajay Banga (MasterCard), Bob Iger (The Walt Disney Company).
- Continuing Case Study: Tình huống nghiên cứu dài hạn xuyên suốt toàn bộ giáo trình lấy đối tượng là Tập đoàn Starbucks, cho phép người học áp dụng toàn bộ các chức năng từ Giới thiệu, Môi trường, Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo đến Kiểm soát vào một thực thể duy nhất.
- Case Applications: Mỗi chương cung cấp 2 tình huống nghiên cứu chuyên sâu cuối bài (ví dụ: Mô hình Holacracy tại Zappos, Ứng dụng Big Data tại Coca-Cola, Sự sụp đổ của Lehman Brothers, Hoạch định khủng hoảng tại Livestrong Foundation, Cơ cấu nhân sự của Maersk tại Trung Quốc, Hợp tác kỹ thuật chế tạo Boeing 737, Văn hóa làm việc tại HCL Technologies).
-
Hệ thống bài tập và đánh giá cá nhân (Assessments):
- Personal Inventory Assessments (PIA): Bộ công cụ trắc nghiệm tâm lý và hành vi trực tuyến, phục vụ tự đánh giá các chỉ số: Quản lý thời gian, Giải quyết vấn đề phân tích và sáng tạo, Mức độ chấp nhận sự không chắc chắn, Độ nhạy cảm liên văn hóa, Đạo đức lãnh đạo, Trí tuệ cảm xúc, Phong cách động viên làm việc, Phong cách lãnh đạo, Tính kỷ luật nơi làm việc.
- Skill Exercises: Các bài tập thực hành kỹ năng cụ thể cuối mỗi chương (ví dụ: Kỹ năng chính trị, Kỹ năng quét môi trường, Kỹ năng ủy quyền, Kỹ năng phỏng vấn, Kỹ năng tạo động lực).
- Ethics Dilemmas & Working Together: Các bài tập tình huống xung đột đạo đức và bài tập thảo luận nhóm nhằm rèn luyện tư duy phản biện.
-
Nền tảng số hóa hỗ trợ (Pearson MyManagementLab):
- Cung cấp các công cụ học tập tương tác: Watch It (video doanh nghiệp gắn câu hỏi kiểm tra), Try It (mô phỏng tình huống phân nhánh ra quyết định với phản hồi tức thì), Write It (câu hỏi tự luận rèn luyện tư duy phê phán), và Talk About It (chủ đề thảo luận trên lớp).
Điểm nổi bật và cập nhật của phiên bản thứ 13
So với các ấn bản tiền nhiệm, phiên bản thứ 13 của giáo trình được điều chỉnh và cập nhật nhiều cấu trúc và nội dung học thuật quan trọng:
-
Tái cấu trúc khung mục lục:
- Chuyển chương Ra quyết định (Making Decisions) từ phần Hoạch định lên Phần 1 (Nhập môn), dựa trên nguyên lý mọi hoạt động của nhà quản trị đều gắn liền với việc ra quyết định.
- Mở rộng Phần 2 thành khối kiến thức chuyên sâu về Môi trường làm việc hiện đại, tích hợp các chương độc lập về Môi trường & Văn hóa tổ chức (Chương 3), Môi trường toàn cầu (Chương 4), Quản trị đa dạng (Chương 5), Trách nhiệm xã hội & Đạo đức (Chương 6), và Quản trị thay đổi & Đổi mới (Chương 7).
- Tách nội dung Kiểm soát (Controlling) thành một phần độc lập riêng biệt (Phần 6).
- Đưa nội dung Khởi sự doanh nghiệp (Entrepreneurial Ventures) tích hợp vào phần Hoạch định dưới dạng Module chuyên đề.
-
Bổ sung các chuyên mục mới định hướng kỹ năng và tương lai:
- It’s Your Career: Chuyên mục mở đầu mỗi chương tập trung vào các kỹ năng thực tế mà thị trường lao động yêu cầu: Quản lý thời gian, Đọc vị văn hóa tổ chức, Phát triển góc nhìn toàn cầu, Tìm kiếm người bảo trợ/cố vấn (Mentor), Hành xử đạo đức, Quản trị căng thẳng, Nhận diện điểm mạnh/yếu, Nghệ thuật ủy quyền, Kỹ năng phỏng vấn, Huấn luyện (Coaching), Thấu hiểu sự khác biệt giới trong giao tiếp, Tự nhận thức bản thân (Self-awareness), và Nghệ thuật cung cấp phản hồi.
- Future Vision: Phân tích tác động của các xu hướng công nghệ tương lai đối với vai trò quản trị: Quản lý lao động robot và tự động hóa, Sự giao thoa giữa con người và máy móc trong ra quyết định, Dữ liệu lớn (Big Data) như công cụ chiến lược, Xu hướng đa dạng hóa toàn cầu, Thời gian thử nghiệm bắt buộc của công ty (Experiment Time), Thiết bị công nghệ đeo (Wearable Technology) phục vụ giám sát năng suất.
-
Tích hợp các chủ đề quản trị đương đại:
- Khái niệm Gamification trong tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân viên.
- Quản trị bền vững (Sustainability) và Quản trị xanh (Green Management) gắn với chuỗi cung ứng (nghiên cứu trường hợp giảm phát thải khí nhà kính và tái chế rác thải của Walmart).
- Ứng dụng truyền thông mạng xã hội trong quản trị nội bộ và tương tác khách hàng (nghiên cứu trường hợp SuperValu, Red Bull, Comcast).
- Các cấu trúc tổ chức phi truyền thống (Holacracy, mô hình doanh nghiệp tự quản, mạng lưới công việc ảo).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên và học viên:
- Sinh viên bậc đại học (năm thứ nhất đến năm thứ ba) thuộc khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Marketing, Tài chính - Kế toán.
- Sinh viên các ngành Khoa học kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Y dược có học phần Quản trị học đại cương hoặc Chuẩn bị hành trang quản lý dự án.
- Học viên các chương trình Cao học Quản trị Kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản lý công cần hệ thống hóa các khung lý thuyết quản trị nền tảng.
- Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites): Giáo trình được thiết kế cho cấp độ đại cương, không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu tiên quyết về kinh tế vi mô hay tài chính phức tạp; người học chỉ cần năng lực tư duy logic cơ bản và kỹ năng đọc hiểu tài liệu học thuật.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo: Sử dụng làm giáo trình khung (Textbook) cho các học phần từ 3 đến 4 tín chỉ. Hệ thống tài nguyên giảng dạy đi kèm cung cấp: Sách hướng dẫn giảng viên (Instructor’s Resource Manual), Ngân hàng câu hỏi đánh giá (Test Bank), Phần mềm tạo đề thi TestGen, Bộ trình chiếu PowerPoint và Thư viện video phân tích tình huống doanh nghiệp.
- Đối tượng tự học và tham khảo: Các nhà quản trị cấp cơ sở, chuyên viên quản lý vận hành, trưởng nhóm dự án cần tra cứu, củng cố khung lý thuyết và phương pháp ra quyết định khoa học trong tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình phù hợp nhất với sinh viên đại học khối ngành kinh tế và kinh doanh đang học môn Quản trị học đại cương, học viên cao học cần tài liệu chuẩn hóa về nguyên lý quản trị, và các nhà quản lý muốn hệ thống hóa kiến thức quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế.
2. Người học có cần hoàn thành môn học tiên quyết nào trước khi tiếp cận giáo trình này không?
Không bắt buộc. Do là giáo trình đại cương (Survey course), nội dung được xây dựng từ các khái niệm cơ bản nhất của quản trị, phù hợp cho người học bắt đầu tiếp cận khoa học quản lý.
3. Điểm khác biệt cơ bản giữa Management (13th Edition) của Robbins/Coulter với các giáo trình quản trị khác là gì?
Sự khác biệt thể hiện qua 3 yếu tố: cấu trúc tiếp cận từ góc nhìn của các nhà quản trị thực tế (Real Managers); sự tích hợp chuyên mục It’s Your Career gắn liền việc học lý thuyết với phát triển kỹ năng làm việc thực tế; và hệ thống trắc nghiệm đánh giá cá nhân Personal Inventory Assessments (PIA) tích hợp trực tuyến.
4. Phương pháp tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao nhất là gì?
Người học nên đọc phần mở đầu It’s Your Career để nắm kỹ năng mục tiêu, nghiên cứu các khái niệm lý thuyết trong chương, theo dõi các tình huống Let’s Get REAL và Case Application, sau đó thực hiện các bài trắc nghiệm tự đánh giá PIA và trả lời hệ thống câu hỏi thảo luận cuối chương để kiểm tra mức độ thấu hiểu.
5. Giáo trình có những tài liệu và công cụ hỗ trợ số nào đi kèm?
Giáo trình đi kèm hệ thống học tập số hóa Pearson MyManagementLab (gồm video tình huống Watch It, mô phỏng tương tác Try It, bài tập viết Write It), sách điện tử CourseSmart eTextbook, cùng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Test Bank và slide bài giảng phục vụ giảng viên.
Kết luận
Management (13th Edition) của Stephen P. Robbins và Mary A. Coulter là công trình học thuật chuẩn mực, cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về khoa học quản trị hiện đại dựa trên khung 4 chức năng cốt lõi: Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm soát. Giáo trình thiết lập tiến trình học tập logic từ việc tiếp thu các nguyên lý hàn lâm đến việc rèn luyện năng lực tư duy phân tích, ra quyết định và các kỹ năng nghề nghiệp thực tế. Hệ thống tài nguyên bổ trợ phong phú từ các bài tập đánh giá hành vi cá nhân (PIA) đến nền tảng số hóa tương tác MyManagementLab tạo điều kiện tối ưu hóa quá trình giảng dạy và tự nghiên cứu trong môi trường học thuật đại học và sau đại học.