Quản Lý Giáo Dục Môi Trường THPT Ngoài Công Lập tại Hạ Long, Quảng Ninh

Tổng quan thực trạng và giải pháp quản lý giáo dục môi trường tại THPT Hạ Long nhằm nâng cao ý thức, hành động bảo vệ môi trường cho học sinh.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục bảng

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Giới hạn phạm vi nghiên cứu

7. Phƣơng pháp nghiên cứu

1. Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ GIÁO DỤC MÔI TRƢỜNG TRONG CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌ C PHỔ THÔNG

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2. Lý thuyết về môi trƣờng

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Chức năng cơ bản của môi trƣờng

1.2.3. Phân loại môi trƣờng

1.3. Lý thuyết về giáo dục môi trƣờng

1.4. Lý thuyết về quản lý giáo dục môi trƣờng

1.5. KẾT LUẬN CHƢƠNG 1

2. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC MÔI TRƢỜNG TẠI CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NGOÀI CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẠ LONG, TỈNH QUẢNG NINH

2.1. Sơ lƣợc về tỉnh Quảng Ninh và thành phố Hạ Long

2.2. Sơ lƣợc về các trƣờng ngoài công lập của thành phố Hạ Long

2.3. Thực trạng quản lý giáo dục môi trƣờng ở các trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long

2.4. KẾT LUẬN CHƢƠNG 2

3. CHƢƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ GIÁO DỤC MÔI TRƢỜNG TẠI CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NGOÀI CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẠ LONG, QUẢNG NINH

3.1. Các nguyên tắc đề xuất biện pháp giáo dục môi trƣờng tại các trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long, Quảng Ninh

3.2. Đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục môi trƣờ ng ở các trƣờng THPT ngoài công lập trên đị a bàn thành phố Hạ Long , tỉnh Quảng Ninh

3.3. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất

3.4. KẾT LUẬN CHƢƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của quản lý giáo dục môi trường THPT Hạ Long

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và suy thoái môi trường ngày càng nghiêm trọng, quản lý giáo dục môi trường tại các trường THPT trên địa bàn thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Hạ Long, với Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận, đối mặt với áp lực lớn từ hoạt động công nghiệp, du lịch và đô thị hóa. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản lý giáo dục môi trường THPT Hạ Long không chỉ là yêu cầu của ngành giáo dục mà còn là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững ở Hạ Long. Nghiên cứu của Vũ Thị Thùy Dương (2012) nhấn mạnh, việc trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ đúng đắn về môi trường cho thế hệ trẻ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là giải pháp nền tảng. Vai trò của nhà trường được xem là trung tâm trong việc hình thành ý thức và hành vi bảo vệ môi trường. Các chương trình giáo dục môi trường cần được quản lý một cách khoa học, đồng bộ, từ việc tích hợp nội dung vào môn học đến tổ chức các hoạt động thực tiễn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn phải nâng cao ý thức bảo vệ môi trường một cách thực chất, biến nhận thức thành hành động cụ thể. Theo Nghị quyết số 41-NQ/TW, giáo dục nâng cao nhận thức là giải pháp số một trong các giải pháp bảo vệ môi trường, trong đó chủ trương “Đưa nội dung giáo dục bảo vệ môi trường vào chương trình sách giáo khoa của hệ thống giáo dục quốc dân”. Điều này khẳng định tính chính sách và tầm quan trọng chiến lược của công tác này, đặc biệt tại một địa phương có giá trị cảnh quan và sinh thái đặc biệt như Hạ Long.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của giáo dục biến đổi khí hậu

Thành phố Hạ Long là trung tâm kinh tế, chính trị của tỉnh Quảng Ninh, nơi có tốc độ phát triển công nghiệp, đặc biệt là khai thác than, và dịch vụ du lịch rất nhanh. Quá trình này tạo ra những thách thức lớn về môi trường như ô nhiễm không khí, nguồn nước và suy giảm đa dạng sinh học. Do đó, giáo dục biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường cho học sinh THPT là cực kỳ cần thiết. Học sinh là những chủ nhân tương lai của thành phố, việc trang bị cho các em kiến thức về tác động của biến đổi khí hậu, nguyên nhân gây suy thoái môi trường và các biện pháp giảm thiểu sẽ giúp hình thành một thế hệ công dân có trách nhiệm. Đây là nền tảng để xây dựng các sáng kiến xanh trong trường học và lan tỏa ra cộng đồng, góp phần bảo vệ các giá trị độc đáo của Vịnh Hạ Long.

1.2. Vai trò của nhà trường trong phát triển bền vững ở Hạ Long

Vai trò của nhà trường không chỉ giới hạn ở việc truyền thụ kiến thức sách vở. Trong bối cảnh hiện nay, trường học phải là nơi tiên phong trong việc định hướng các giá trị sống xanh và thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững ở Hạ Long. Nhà trường có nhiệm vụ xây dựng và thực thi các mô hình giáo dục môi trường hiệu quả, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Thông qua việc quản lý chặt chẽ chương trình giảng dạy và các hoạt động ngoại khóa, nhà trường giúp học sinh hiểu rõ mối liên hệ mật thiết giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Điều này giúp các em nhận thức rằng sự thịnh vượng của Hạ Long không thể tách rời khỏi việc gìn giữ di sản thiên nhiên và môi trường sống trong lành.

II. Phân tích thực trạng giáo dục môi trường tại THPT Hạ Long

Nghiên cứu tại các trường THPT ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long cho thấy thực trạng giáo dục môi trường còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Mặc dù công tác quản lý đã đạt được một số kết quả ban đầu, nhưng nhìn chung vẫn còn lúng túng và chưa đồng bộ. Việc tích hợp giáo dục môi trường vào môn học như Sinh học, Địa lý, Giáo dục công dân đã được triển khai, tuy nhiên hiệu quả chưa cao. Theo khảo sát, nhiều giáo viên vẫn còn xem nhẹ hoặc thực hiện một cách hình thức, chủ yếu do áp lực về thời lượng chương trình và thiếu tài liệu giảng dạy về môi trường chuyên sâu. Các hoạt động quản lý của ban giám hiệu như dự giờ, kiểm tra hồ sơ giáo án tuy có thực hiện nhưng chưa tập trung sâu vào nội dung môi trường. Bên cạnh đó, các hoạt động ngoại khóa về môi trường tuy đa dạng nhưng thường mang tính phong trào, thiếu tính bền vững và chiều sâu. Các câu lạc bộ môi trường THPT hoạt động còn yếu, chưa phát huy được vai trò nòng cốt. Một vấn đề lớn khác là cơ sở vật chất và thiết bị phục vụ cho giáo dục môi trường còn hạn chế, đặc biệt là các phòng thí nghiệm và dụng cụ thực hành. Việc đánh giá hiệu quả giáo dục môi trường chủ yếu vẫn dựa trên kiến thức lý thuyết, chưa có công cụ đo lường sự thay đổi trong thái độ và hành vi của học sinh. Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp giáo dục môi trường THPT toàn diện và khả thi hơn.

2.1. Đánh giá hiệu quả giáo dục môi trường qua các môn học

Việc tích hợp giáo dục môi trường vào môn học là con đường chính để truyền tải kiến thức. Tuy nhiên, đánh giá hiệu quả giáo dục môi trường qua con đường này cho thấy nhiều hạn chế. Khảo sát của Vũ Thị Thùy Dương (Bảng 4, Bảng 5) chỉ ra rằng, việc quản lý của ban giám hiệu về chuẩn bị giáo án và dự giờ các tiết học có nội dung môi trường còn chưa được chú trọng đúng mức. Nhiều tiết dạy chỉ dừng ở mức độ liên hệ, lồng ghép sơ sài, chưa giúp học sinh hiểu sâu sắc các vấn đề môi trường của địa phương. Giáo viên chưa được bồi dưỡng thường xuyên về phương pháp giảng dạy tích hợp, dẫn đến việc truyền tải kiến thức còn khô cứng, thiếu liên hệ thực tiễn với các vấn đề cấp bách tại Hạ Long.

2.2. Thách thức trong quản lý hoạt động ngoại khóa về môi trường

Các hoạt động ngoại khóa về môi trường như phong trào “Tết trồng cây”, các cuộc thi tìm hiểu, hay các buổi dọn dẹp vệ sinh đã được tổ chức. Tuy nhiên, các hoạt động này thường chỉ diễn ra theo thời điểm, mang tính hình thức và chưa tạo được sự thay đổi bền vững trong nhận thức của học sinh. Việc quản lý các hoạt động này còn rời rạc, thiếu một kế hoạch tổng thể và sự phối hợp chặt chẽ giữa các đoàn thể. Các câu lạc bộ môi trường THPT chưa được đầu tư đúng mức để trở thành hạt nhân cho các phong trào, dẫn đến sự tham gia của học sinh còn thụ động. Thách thức lớn nhất là làm sao biến các hoạt động này thành trải nghiệm thực sự ý nghĩa, giúp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường một cách tự giác.

III. Phương pháp tích hợp giáo dục môi trường vào môn học THPT

Để khắc phục những hạn chế trong thực trạng giáo dục môi trường, một trong những giải pháp giáo dục môi trường THPT trọng tâm là quản lý hiệu quả việc tích hợp nội dung vào các môn học. Đây là phương pháp có tính hệ thống và bao phủ rộng khắp. Ban giám hiệu cần xây dựng một kế hoạch chi tiết, xác định rõ mục tiêu, nội dung và mức độ tích hợp cho từng môn như Sinh học, Hóa học, Địa lý, Ngữ văn, và Giáo dục công dân. Việc tích hợp giáo dục môi trường vào môn học không nên chỉ là những kiến thức rời rạc, mà cần được hệ thống hóa, gắn liền với các vấn đề môi trường cụ thể của Hạ Long và Quảng Ninh, như ô nhiễm từ khai thác than, bảo tồn hệ sinh thái Vịnh Hạ Long, và quản lý rác thải du lịch. Để thực hiện hiệu quả, nhà trường cần tăng cường quản lý việc soạn thảo hồ sơ giáo án, đảm bảo các nội dung môi trường được thể hiện rõ ràng. Đồng thời, tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, bồi dưỡng cho giáo viên về kỹ năng giảng dạy tích hợp và cung cấp đầy đủ tài liệu giảng dạy về môi trường. Việc kiểm tra, đánh giá hiệu quả giáo dục môi trường cần được đổi mới, không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá khả năng vận dụng vào giải quyết các tình huống thực tiễn, qua đó thúc đẩy việc bảo vệ môi trường tại trường học một cách toàn diện.

3.1. Xây dựng chương trình giáo dục môi trường lồng ghép hiệu quả

Một chương trình giáo dục môi trường hiệu quả đòi hỏi sự lồng ghép phải khoa học và có hệ thống. Thay vì tích hợp một cách ngẫu hứng, ban giám hiệu cần chỉ đạo các tổ chuyên môn xây dựng các chủ đề liên môn về môi trường. Ví dụ, chủ đề “Bảo vệ Di sản Vịnh Hạ Long” có thể được triển khai trong môn Địa lý (vị trí, hệ sinh thái), Sinh học (đa dạng sinh học), Hóa học (ô nhiễm nước), và Ngữ văn (vẻ đẹp qua thơ ca và trách nhiệm bảo tồn). Cách tiếp cận này giúp kiến thức không bị manh mún và tạo ra sự hứng thú cho học sinh, đồng thời thể hiện rõ nét vai trò của nhà trường trong việc giáo dục về các giá trị cốt lõi của địa phương.

3.2. Quản lý hồ sơ giáo án và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên

Chất lượng của việc tích hợp phụ thuộc rất lớn vào người giáo viên. Do đó, quản lý hồ sơ giáo án là một biện pháp kiểm soát quan trọng. Ban giám hiệu cần yêu cầu giáo án phải thể hiện rõ mục tiêu, nội dung và phương pháp tích hợp kiến thức môi trường. Bên cạnh việc kiểm tra, cần tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, mời chuyên gia về môi trường đến nói chuyện, cung cấp các tài liệu giảng dạy về môi trường cập nhật. Điều này không chỉ nâng cao kiến thức cho giáo viên mà còn truyền cảm hứng để họ lồng ghép nội dung một cách sáng tạo và tâm huyết hơn, góp phần thực hiện thành công mục tiêu quản lý giáo dục môi trường THPT Hạ Long.

IV. Giải pháp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường qua ngoại khóa

Bên cạnh việc tích hợp vào chương trình chính khóa, các hoạt động ngoại khóa về môi trường đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho học sinh. Đây là con đường đưa lý thuyết vào thực tiễn một cách sinh động và hiệu quả nhất. Giải pháp giáo dục môi trường THPT cần tập trung vào việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các hoạt động này. Thay vì các phong trào ngắn hạn, cần xây dựng các dự án, sáng kiến xanh trong trường học có tính dài hạn, chẳng hạn như dự án “Trường học không rác thải nhựa”, “Vườn ươm cây xanh”, hoặc các cuộc thi sáng tạo sản phẩm tái chế. Việc thành lập và phát huy vai trò của các câu lạc bộ môi trường THPT là biện pháp nòng cốt. Câu lạc bộ sẽ là nơi tập hợp những học sinh có đam mê, tự tổ chức các buổi hội thảo, các chuyến đi thực tế đến các khu bảo tồn, nhà máy xử lý rác, hay các làng chài trên vịnh. Để các hoạt động này thực sự hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội, doanh nghiệp tại địa phương. Sự hợp tác này không chỉ mang lại nguồn lực hỗ trợ mà còn tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, giúp học sinh nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với cộng đồng và môi trường sống.

4.1. Tổ chức các sáng kiến xanh và câu lạc bộ môi trường THPT

Việc phát huy vai trò tự quản và sáng kiến của học sinh là chìa khóa thành công. Nhà trường cần tạo điều kiện để các câu lạc bộ môi trường THPT hoạt động một cách tự chủ và sáng tạo. Các sáng kiến xanh trong trường học như “Ngày hội tái chế”, “Tuần lễ hành động vì Vịnh Hạ Long” hay các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội do chính học sinh thực hiện sẽ có sức lan tỏa mạnh mẽ. Những hoạt động này không chỉ giúp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường mà còn rèn luyện cho học sinh các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, lập kế hoạch và tổ chức sự kiện.

4.2. Phối hợp với các lực lượng xã hội để giáo dục thực tiễn

Giáo dục môi trường không thể chỉ diễn ra trong khuôn viên trường học. Một trong những biện pháp quan trọng được đề xuất trong luận văn của Vũ Thị Thùy Dương là “Phối hợp giữa các lực lượng ngoài nhà trường”. Nhà trường cần chủ động kết nối với Ban quản lý Vịnh Hạ Long, các doanh nghiệp du lịch, các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực môi trường. Sự phối hợp này có thể được thực hiện qua các chương trình tham quan thực tế, các buổi nói chuyện của chuyên gia, hoặc các dự án hợp tác. Điều này giúp học sinh có cái nhìn trực quan, sinh động về các vấn đề môi trường và các nỗ lực bảo vệ môi trường tại trường học và cộng đồng.

V. Xây dựng mô hình giáo dục môi trường hiệu quả tại Hạ Long

Từ việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp, có thể xây dựng một mô hình giáo dục môi trường toàn diện và hiệu quả cho các trường THPT tại Hạ Long. Mô hình này dựa trên ba trụ cột chính: (1) Quản lý chặt chẽ chương trình tích hợp, (2) Tổ chức đa dạng hoạt động ngoại khóa, và (3) Tăng cường hợp tác xã hội. Trọng tâm của mô hình là sự quản lý đồng bộ và khoa học của ban giám hiệu. Kế hoạch giáo dục môi trường phải được xây dựng từ đầu năm học, có mục tiêu rõ ràng và được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể. Việc đánh giá hiệu quả giáo dục môi trường không chỉ dừng lại ở các bài kiểm tra mà còn thông qua quan sát sự thay đổi hành vi của học sinh, mức độ tham gia các hoạt động, và các sản phẩm sáng tạo. Luận văn của Vũ Thị Thùy Dương đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất, và nhận được sự đồng thuận cao từ các cán bộ quản lý và giáo viên (Bảng 11). Điều này cho thấy mô hình này có tính thực tiễn cao và phù hợp với điều kiện của các trường THPT ngoài công lập tại Hạ Long. Việc áp dụng thành công mô hình này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, tạo ra một thế hệ trẻ có trách nhiệm với di sản và tương lai của thành phố.

5.1. Áp dụng các biện pháp quản lý giáo dục môi trường đồng bộ

Tính đồng bộ là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình. Các biện pháp cần được triển khai một cách thống nhất, từ xây dựng kế hoạch, quản lý chương trình tích hợp, tổ chức hoạt động ngoại khóa, đến phối hợp với các lực lượng bên ngoài. Ban giám hiệu đóng vai trò nhạc trưởng, điều phối và kết nối các hoạt động để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Sự đồng bộ giúp tránh tình trạng “trống đánh xuôi, kèn thổi ngược”, đảm bảo thông điệp về bảo vệ môi trường tại trường học được truyền tải một cách nhất quán và mạnh mẽ đến từng học sinh, góp phần vào sự phát triển bền vững ở Hạ Long.

5.2. Kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi của giải pháp

Để đảm bảo tính thực tiễn, các giải pháp đề xuất cần được khảo nghiệm. Theo kết quả nghiên cứu (Bảng 11), các biện pháp như “Xây dựng kế hoạch giáo dục môi trường”, “Quản lý chương trình dạy học tích hợp”, và “Phát huy vai trò tự quản của các đoàn thể” đều được đánh giá là rất cần thiết và có tính khả thi cao. Kết quả khảo nghiệm này là một cơ sở khoa học quan trọng, khẳng định rằng các giải pháp giáo dục môi trường THPT được xây dựng dựa trên phân tích thực tiễn và có khả năng áp dụng thành công. Đây là minh chứng cho thấy mô hình giáo dục môi trường được đề xuất không chỉ là lý thuyết mà còn là một lộ trình hành động cụ thể và hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Tình trạng ô nhiễm môi trƣờng, thiên tai, lũ lụt ngày càng gia tăng ở Việt Nam và trên thế giới. Các hiện tƣợng bất thƣờng về thời tiết, khí hậu, sự suy thoái môi trƣờng đang gióng lên hồi chuông báo động đối với nhân loại. Trƣớc tình hình đó , Đảng và Nhà nƣớc ta rất chú ý đến công tác bảo vệ môi trƣờng và coi đây là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm hƣớng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Nghị quyết số 41-NQ/TW của Bộ Chính trị, ngày 15/11/2004 về bảo vệ môi trƣờng trong thời kỳ công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nƣớc đã xác định quan điểm “Bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề sống còn của nhân loại; là yếu tố đảm bảo sức khỏe và chất lượng cuộc sống của nhân dân, góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế - xã hội, ổn định chính trị, an ninh quốc gia và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của nước ta”. Với phƣơng châm “lấy phòng ngừa và hạn chế tác động xấu đối với môi trường là chính”. Nghị quyết coi tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức là giải pháp số một trong 7 giải pháp bảo vệ môi trƣờng của nƣớc ta và chủ trƣơng “Đưa nội dung giáo dục bảo vệ môi trường vào chương trình sách giáo khoa của hệ thống giáo dục quốc dân, tăng dần thời lượng và tiến tới hình thành môn học chính khóa đối với các cấp học phổ thông”.[7] Nhiều công trì nh nghiên cứu đã nhấn mạnh phải đƣa giáo dục môi trƣờng cho mọi ngƣời ngay từ lúc họ còn ngồi trên g hế nhà trƣờng. Cần tạo điều kiện cho học sinh làm quen với các khái niệm về môi trƣờng , biết yêu thích thiên nhiên, biết xót xa trƣớc sự suy thoái môi trƣờng, biết căm ghét những hành động phá hoại cảnh quan môi trƣờng và tích cực xây dựng một cuộc sống bền vững.

Giáo dục môi trƣờng trong trƣờng học tại Việt Nam đã đƣợc thực hiện từ nhiều năm nay với các chƣơng trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đã có những kết Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 quả đáng khích lệ trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi bảo vệ môi trƣờng sống xung quanh của học sinh. Trƣớc những diễn biến xấu của khí hậu, những biến đổi nghiêm trọng của môi trƣờng thì nhiệm vụ giáo dục môi truờng lại càng cần phải chú trọng hơn. Việc giáo dục môi trƣờng không chỉ dừng lại ở việc tích hợp nội dung vào một số môn học, các hoạt động giáo dục cần có nhiều hình thức, nhiều chƣơng trình hoạt động thực tế hơn để thu hút mọi ngƣời cùng tham gia. Quảng Ninh là tỉnh ven biển thuộc vùng Đông Bắc Việt Nam với diện tích khá lớn và dân cƣ đông.

Trong quy hoạch phát triển kinh tế của đất nƣớc, Quảng Ninh thuộc vùng kinh tế trọng điểm và là một đỉnh trong tam giác tăng trƣởng kinh tế Bắc Bộ. Là một tỉnh đƣợc thiên nhiên ƣu đãi có nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng thuận lợi cho phát triển kinh tế với đặc điểm tự nhiên giống nhƣ Việt Nam thu nhỏ gồm: đồi núi, đồng bằng, sông ngòi, biển cả. Thành phố Hạ Long là trung tâm kinh tế, chính trị, xã hội của tỉnh Quảng Ninh với thế mạnh là vị trí địa lí thuận lợi, cảnh quan đẹp, tài nguyên khoáng sản khá phong phú. Đặc biệt thành phố này nằm bên Vịnh Hạ Long xinh đẹp đƣợc UNESCO hai lần công nhận là di sản thiên nhiên thế giới và dự kiến sẽ trở thành một trong bảy kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới do tổ chức New Open World bình chọn.

Do vậy, vấn đề giáo dục để bảo vệ môi trƣờng càng trở nên cần thiết đối với thành phố Hạ Long. Trên địa bàn thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh có 04 trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập và 05 trƣờng trung học phổ thông công lập với số lƣợng đông với gần 10.000 học sinh sinh sống trên địa bàn 20 phƣờng. Các trƣờng ngoài công lập đƣợc xây dựng từ năm 2000 với cơ sở vật chất khang trang và đáp ứng đủ nhu cầu cho ngƣời học. Đa số học sinh của các trƣờng là con em của công nhân ngành than, ngƣ dân (đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản), kinh doanh phục vụ du lịch.

Vì vậy, vấn đề bảo vệ môi trƣờng có liên quan trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày của gia đình các em. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 3 Hiện nay, công tác giáo dục bảo vệ môi trƣờng trong các trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long đã có những hình thức, nội dung và phƣơng pháp đa dạng. Công tác quản lý giáo dục môi trƣờng đã đạt đƣợc những kết quả quan trọng những vẫn còn có những lúng túng, bất cập chƣa đạt đƣợc các mục tiêu mong muốn. Xuất phát từ lý do trên, chúng tôi chọn đề tài “Quản lý giáo dục môi trường tại các trường Trung học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh” làm luận văn cao học, với mong muốn góp phần nâng cao chất lƣợng giáo dục môi trƣờng ở địa phƣơng.

Mục đích nghiên cứu Đề tài có mục đí ch đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục môi trƣờng cho học sinh ở các trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập trên đị a bàn thành phố Hạ Long đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lƣợng giáo dục môi trƣờng, phù hợp với thực tiễn của tỉnh Quảng Ninh. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hoá cơ sở lý luận về quản lý giáo dục môi trƣờng trong trƣờng trung học phổ thông. - Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý giáo dục môi truờng tại các trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long. - Đề xuất biện pháp quản lý giáo dục môi trƣờng tại các trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long.

Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu 4. Khách thể nghiên cứu: Giáo dục môi trƣờng trong các trƣờng trung học phổ thông. Đối tượng nghiên cứu: Biện pháp quản lý giáo dục môi trƣờng tại các trƣờng trung học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Giả thuyết khoa học Quản lý giáo dục trong nhà trƣờng bao gồm nhiều nội dung trong đó có nội dung quản lý giáo dục môi trƣờng , nếu ta có những biện pháp phù hợp với thực tiễn địa phƣơng thì sẽ nâng cao đƣợc nhận thức và thay đổi hành vi của học sinh trong việc bảo vệ môi trƣờng sống. Giới hạn phạm vi nghiên cứu - Thời gian: sử dụng tài liệu nghiên cứu từ tháng 1 năm 2009 đến tháng 1 năm 2012. - Địa bàn nghiên cứu: tại các trƣờng THPT ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Phƣơng pháp nghiên cứu 7.

Phương pháp nghiên cứu lý luận - Phƣơng pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu, văn bản có liên quan. - Khái quát các nhận định lý luận sau nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn - Quan sát thực tế. - Khảo sát, phân tích thực trạng.

- Tổng kết kinh nghiệm. - Điều tra bằng phiếu hỏi. - Xin ý kiến chuyên gia. Phương pháp hỗ trợ - Toán thống kê để xử lý số liệu.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ GIÁO DỤC MÔI TRƢỜNG TRONG CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌ C PHỔ THÔNG 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Trên thế giới sau chiến tranh thế giới thứ 2, do nhu cầu khôi phục và phát triển nền kinh tế bị tàn phá, các nƣớc phát triển bắt tay vào khai thác nguyên liệu để sản xuất, trong quá trình đó ngƣời ta nhận thấy nguồn tài nguyên thiên nhiên có những biểu hiện cạn kiệt, môi trƣờng xuống cấp, mất cân bằng sinh thái, khí hậu có những biến dổi lạ thƣờng, khiến nhiều quốc gia phải quan tâm đến việc bảo vệ môi trƣờng. Cùng với sự quan tâm đó, các nhà khoa học giáo dục tiến hành nghiên cƣ́u các vấn đề giáo dục môi trƣờng và triển khai giáo dục trong nhà trƣờng. Ở nƣớc ngoài, từ những năm 60 của thế kỉ XX giáo dục môi trƣờng đã đƣợc đƣa vào chƣơng trình giáo dục ở các trƣờng phổ thông.

Một số môn học liên quan trƣ̣c tiếp đến môi trƣờng đã đƣợc xây dƣ̣ng nhƣ : Tìm hiểu tự nhiên, Khoa học nông thôn , Địa lý, Sinh thái… Đây đƣợc coi là những cố gắng đầu tiên, rất hữu ích cho việc phát triển chƣơng trình giáo dục môi trƣờng sau này. Tiếp sau thời kỳ đó, ở một số nƣớc đã xây dựng chƣơng trình giáo dục môi trƣờng bằng cách khuyến khích học sinh sƣ̉ dụng kinh nghiệm đã có để hình thành kiến thức và thay đổi hành vi ứng xử với môi trƣờng. Cách làm này có lợi cho cả việc bảo vệ môi trƣờng, lẫn phát triển nhận thức và thay đối hành vi của học sinh. Những năm tiếp theo giáo dục môi trƣờng đƣợc vào chƣơng trình dạy học với hì nh thƣ́c tích hợp : “các khía cạnh của môi trường vào trong quá trình giáo dục, pha trộn nội dung có liên quan đến các vấn đề môi trường khác nhau vào các môn khoa học tự nhiên (Sinh học, Hóa học, Công nghệ.) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 hoặc các môn khoa học xã hội (Địa lý, Lịch Sử, Giáo Dục Công Dân…)” và đã đem lại những kết quả giáo dục rất tích cực.

Ở Việt Nam ngay từ năm 1962 Bác Hồ đã khai sinh ra “Tết trồng cây” và phong trào này ngày càng phát triển mạnh mẽ cho đến tận ngày nay. Năm 1991, Bộ Giáo dục - Đào tạo đã có chƣơng trình trồng cây hỗ trợ phát triển giáo dục - đào tạo và bảo vệ môi trƣờng (1991 - 1995). Trong chƣơng trình cải cách giáo dục 1986 - 1992 nội dung giáo dục môi trƣờng đã tích hợp vào một số môn học nhƣ: Địa lý, Hóa học, Sinh học… Chỉ thị 36 - CT/TW ngày 25/6/1998 của Bộ Chính trị “tăng cường công tác bảo vệ môi trường trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” đã coi giáo dục môi trƣờng là giải pháp đầu tiên, cơ bản “thường xuyên giáo dục, tuyên truyền, xây dựng thói quen, nếp sống và phong trào quần chúng bảo vệ môi trường” trong đó “cần đưa nội dung bảo vệ môi trường vào chương trình giáo dục của tất cả các bậc học trong hệ thống giáo dục quốc dân”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ