Quản lý GDKNS cho trẻ 5-6 tuổi tại các trường mẫu giáo Điện Bàn, Quảng Nam

Nghiên cứu về quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Luận văn phân tích thực trạng tại các trường mẫu giáo Điện Bàn và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lí giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5 6 tuổi

Giáo dục kỹ năng sống (GDKNS) là nền tảng cốt lõi trong việc hình thành và phát triển nhân cách toàn diện cho trẻ, đặc biệt là trẻ tiền tiểu học 5-6 tuổi. Đây là giai đoạn chuẩn bị những kỹ năng cần thiết để trẻ tự tin bước vào lớp Một. Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi mầm non không chỉ là hoạt động tổ chức các bài học riêng lẻ mà là một quá trình có mục đích, được lên kế hoạch chặt chẽ. Quá trình này bao gồm việc quản lý mục tiêu, nội dung, phương pháp, các điều kiện hỗ trợ và công tác kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu chính là trang bị cho trẻ khả năng thích ứng, hành vi tích cực để giải quyết hiệu quả các thách thức trong cuộc sống hàng ngày. Theo nghiên cứu của Trần Thị Dung (2020), việc quản lý hiệu quả hoạt động này góp phần quan trọng vào mục tiêu giáo dục của Đảng, chuẩn bị cho trẻ một hành trang vững chắc về kỹ năng xã hội cho trẻ mầm non, kỹ năng giao tiếp cho trẻ chuẩn bị vào lớp 1, và khả năng quản lý cảm xúc ở trẻ mẫu giáo lớn. Một hệ thống quản lý bài bản sẽ đảm bảo các hoạt động giáo dục được triển khai đồng bộ, phát huy tối đa tiềm năng của trẻ và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại các trường mẫu giáo hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển kỹ năng sống cho trẻ

Việc phát triển kỹ năng sống cho trẻ ở lứa tuổi 5-6 là cực kỳ quan trọng, đóng vai trò như một "bệ phóng" cho sự thành công trong học tập và cuộc sống sau này. Các kỹ năng này không chỉ giúp trẻ tự lập trong sinh hoạt mà còn hình thành nền tảng nhân cách vững chắc. Trẻ được trang bị kỹ năng sống sẽ biết cách tự chăm sóc bản thân, tự tin thể hiện ý kiến, hòa đồng với bạn bè và giải quyết các mâu thuẫn nhỏ. Hơn nữa, những kỹ năng như kỹ năng giải quyết vấn đềtính tự lập ở trẻ 5 tuổi giúp trẻ nhanh chóng thích nghi với môi trường học tập mới ở trường tiểu học. Theo định nghĩa của UNESCO, kỹ năng sống gắn liền với bốn trụ cột giáo dục: Học để biết, Học để làm, Học để chung sống và Học để làm người. Do đó, đầu tư vào GDKNS từ sớm chính là đầu tư cho một thế hệ tương lai tự chủ, có trách nhiệm và biết cách sống hạnh phúc.

1.2. Vai trò của giáo viên mầm non trong quá trình GDKNS

Vai trò của giáo viên mầm non là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người tổ chức, hướng dẫn và làm gương cho trẻ. Họ cần tạo ra một môi trường giáo dục an toàn, tích cực để trẻ có cơ hội thực hành và trải nghiệm. Giáo viên phải có năng lực chuyên môn, hiểu rõ đặc điểm tâm sinh lý của trẻ 5-6 tuổi để lựa chọn nội dung và phương pháp dạy kỹ năng sống cho trẻ phù hợp. Việc giáo viên chủ động xây dựng giáo án giáo dục kỹ năng sống sáng tạo, lồng ghép kỹ năng vào mọi hoạt động hàng ngày từ học tập, vui chơi đến giờ ăn, giờ ngủ sẽ giúp trẻ hình thành kỹ năng một cách tự nhiên và bền vững. Sự tận tâm, kiên nhẫn và khả năng quan sát tinh tế của giáo viên sẽ giúp phát hiện và hỗ trợ kịp thời từng cá nhân trẻ.

II. Thách thức trong quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ hiện nay

Mặc dù đã nhận thức được tầm quan trọng, công tác quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi mầm non vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của chương trình giáo dục. Luận văn của Trần Thị Dung (2020) đã chỉ ra một bức tranh toàn diện về thực trạng này tại thị xã Điện Bàn, Quảng Nam, phản ánh những vấn đề chung của nhiều địa phương. Các thách thức chính bao gồm sự thiếu thống nhất trong việc xây dựng kế hoạch, nhận thức chưa đồng đều của đội ngũ, hạn chế về cơ sở vật chất và sự phối hợp lỏng lẻo giữa các bên liên quan. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một chiến lược quản lý đồng bộ và quyết tâm cao từ các cấp quản lý giáo dục. Nếu không có sự cải tiến, hoạt động GDKNS sẽ chỉ mang tính hình thức, không đạt được mục tiêu cốt lõi là hình thành năng lực và phẩm chất thực sự cho trẻ.

2.1. Nhận thức chưa đồng đều của cán bộ quản lý và giáo viên

Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức và trách nhiệm của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên còn hạn chế và không đồng đều. Nghiên cứu cho thấy, nhiều người vẫn xem GDKNS là một hoạt động phụ, chưa thực sự đầu tư vào việc xây dựng kế hoạch giáo dục bài bản. Một số giáo viên còn lúng túng trong việc lựa chọn nội dung và phương pháp giảng dạy, chủ yếu thực hiện theo kinh nghiệm cá nhân thay vì một quy trình khoa học. Sự thiếu chủ động trong công tác bồi dưỡng chuyên môn về GDKNS cũng là một nguyên nhân cốt lõi. Khi chủ thể quản lý và người thực thi trực tiếp chưa thông suốt về mục tiêu và tầm quan trọng, việc triển khai sẽ thiếu tính hệ thống và khó có thể tạo ra sự chuyển biến tích cực và bền vững cho trẻ.

2.2. Thiếu thốn cơ sở vật chất và chương trình giáo dục thống nhất

Hạn chế về điều kiện vật chất là một thách thức không nhỏ. Nhiều trường mầm non còn thiếu các công cụ, thiết bị, đồ dùng dạy học chuyên dụng để tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Không gian cho các hoạt động trải nghiệm kỹ năng sống như sân chơi, vườn trường, khu thực hành còn hạn hẹp, chưa đáp ứng nhu cầu. Bên cạnh đó, việc thiếu một chương trình giáo dục kỹ năng sống mầm non khung, mang tính định hướng và thống nhất giữa các nhà trường dẫn đến tình trạng mỗi nơi thực hiện một kiểu. Điều này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý, chỉ đạo mà còn ảnh hưởng đến việc đánh giá kỹ năng sống của trẻ một cách nhất quán và khoa học, làm giảm hiệu quả chung của toàn bộ chương trình.

III. Phương pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5 6 tuổi

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng các phương pháp quản lý khoa học và đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi mầm non hiệu quả phải tác động toàn diện từ khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm tra, giám sát. Quản lý không chỉ dừng lại ở việc ban hành văn bản chỉ đạo mà phải đi sâu vào việc hỗ trợ chuyên môn, tạo dựng môi trường thuận lợi và huy động sức mạnh tổng hợp từ các lực lượng giáo dục. Các biện pháp đề xuất trong nghiên cứu của Trần Thị Dung (2020) nhấn mạnh tính hệ thống, thực tiễn và khả thi. Trọng tâm của công tác quản lý là trao quyền tự chủ cho các trường trong việc xây dựng chương trình phù hợp với điều kiện thực tế, đồng thời đảm bảo đạt được các mục tiêu chung về phát triển kỹ năng sống cho trẻ. Quá trình này đòi hỏi nhà quản lý phải linh hoạt, sáng tạo và phối hợp nhịp nhàng các biện pháp để mang lại kết quả như mong muốn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.

3.1. Kế hoạch hóa và chỉ đạo xây dựng nội dung GDKNS phù hợp

Quản lý hiệu quả bắt đầu từ việc xây dựng kế hoạch giáo dục chi tiết và khoa học. Nhà trường cần chỉ đạo các tổ chuyên môn xác định rõ mục tiêu, nội dung GDKNS cho từng độ tuổi, đặc biệt là các kỹ năng cốt lõi như kỹ năng tự phục vụ của trẻ 5-6 tuổi, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ mầm non. Nội dung cần được thiết kế theo hướng mở, linh hoạt, tích hợp vào các hoạt động hàng ngày thay vì tách thành một môn học riêng biệt. Cán bộ quản lý phải thường xuyên kiểm tra, góp ý để giáo án giáo dục kỹ năng sống của giáo viên đảm bảo tính thực tiễn, phù hợp với văn hóa địa phương và khả năng nhận thức của trẻ. Việc kế hoạch hóa công tác GDKNS giúp đảm bảo tính thống nhất, tránh sự chồng chéo và tùy tiện trong quá trình thực hiện.

3.2. Bồi dưỡng chuyên môn và tạo động lực cho đội ngũ giáo viên

Con người là yếu tố quyết định. Do đó, quản lý cần chú trọng vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ. Cần tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống thông qua các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề, các buổi sinh hoạt chuyên môn để giáo viên cập nhật các phương pháp dạy kỹ năng sống cho trẻ tiên tiến. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau. Bên cạnh đó, nhà quản lý cần tạo ra một môi trường làm việc dân chủ, ghi nhận và khen thưởng kịp thời những sáng kiến, nỗ lực của giáo viên. Việc tạo động lực sẽ khơi dậy sự nhiệt huyết, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm, từ đó nâng cao chất lượng GDKNS một cách bền vững.

IV. Bí quyết tăng cường sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường

Giáo dục kỹ năng sống không phải là nhiệm vụ của riêng nhà trường. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường đóng vai trò cực kỳ quan trọng, tạo nên một môi trường giáo dục thống nhất và xuyên suốt. Khi nhà trường và gia đình cùng chung mục tiêu và phương pháp, quá trình rèn luyện kỹ năng sống cho trẻ 5 tuổi sẽ đạt hiệu quả cao nhất. Việc quản lý tốt mối quan hệ này giúp huy động nguồn lực từ phụ huynh, đồng thời đảm bảo các kỹ năng trẻ học ở trường được củng cố và thực hành tại nhà. Nhà trường cần chủ động xây dựng các kênh liên lạc đa dạng, cởi mở để phụ huynh nắm bắt được chương trình giáo dục và đồng hành cùng con. Đây là một nội dung quản lý trọng yếu, giúp tối ưu hóa hiệu quả của chương trình giáo dục kỹ năng sống mầm non và tạo ra tác động tích cực, lâu dài đến sự phát triển của trẻ.

4.1. Nâng cao nhận thức cho phụ huynh về tầm quan trọng của GDKNS

Nhiều phụ huynh vẫn còn quan niệm việc học chữ, học số là quan trọng nhất, xem nhẹ việc giáo dục kỹ năng sống. Do đó, nhà trường cần có kế hoạch tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cha mẹ trẻ. Có thể tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm với chuyên gia, chia sẻ các tài liệu, bài viết về GDKNS trên các kênh thông tin của trường. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào lợi ích thiết thực của các kỹ năng như tính tự lập ở trẻ 5 tuổi, khả năng quản lý cảm xúc ở trẻ mẫu giáo lớn, hay kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ mầm non. Khi phụ huynh hiểu rõ tầm quan trọng, họ sẽ tích cực hợp tác và tạo điều kiện cho con em mình rèn luyện tại gia đình.

4.2. Xây dựng các hoạt động giáo dục kỹ năng sống có sự tham gia của gia đình

Cách tốt nhất để gắn kết là tạo ra các hoạt động chung. Nhà trường nên tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống với sự tham gia của cả phụ huynh và trẻ. Ví dụ như các ngày hội thể thao, các buổi dã ngoại, các dự án học tập nhỏ như "Bé tập làm nội trợ", "Ngày hội tái chế"... Thông qua các hoạt động trải nghiệm kỹ năng sống này, phụ huynh có cơ hội quan sát con, hiểu thêm về chương trình của nhà trường và trực tiếp tham gia vào quá trình giáo dục. Sự tương tác này không chỉ củng cố mối quan hệ gia đình - nhà trường mà còn tạo ra những kỷ niệm đẹp, giúp trẻ cảm nhận được sự quan tâm và ủng hộ từ cả hai phía.

V. Hướng dẫn kiểm tra và đánh giá kỹ năng sống của trẻ 5 6 tuổi

Kiểm tra, đánh giá là một chức năng không thể thiếu trong quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi mầm non. Hoạt động này không nhằm mục đích xếp loại hay tạo áp lực cho trẻ, mà là để thu thập thông tin về mức độ tiến bộ của trẻ, từ đó điều chỉnh nội dung và phương pháp giáo dục cho phù hợp. Đánh giá kỹ năng sống của trẻ cần được thực hiện một cách thường xuyên, toàn diện và tích hợp trong các hoạt động hàng ngày. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để nhà quản lý nắm bắt được hiệu quả của chương trình, xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Một quy trình đánh giá khoa học, minh bạch sẽ giúp hoạt động GDKNS đi đúng hướng và ngày càng được cải thiện về chất lượng, đảm bảo trẻ được trang bị đầy đủ các kỹ năng cần thiết trước khi vào lớp một.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá kỹ năng sống cụ thể rõ ràng

Để đánh giá khách quan, nhà trường cần xây dựng một bộ tiêu chí cụ thể, bám sát mục tiêu của chương trình giáo dục kỹ năng sống mầm non. Các tiêu chí nên được chia theo từng nhóm kỹ năng chính: kỹ năng tự phục vụ của trẻ 5-6 tuổi (tự mặc quần áo, tự ăn uống), kỹ năng xã hội cho trẻ mầm non (chia sẻ đồ chơi, hợp tác với bạn), kỹ năng giao tiếp cho trẻ chuẩn bị vào lớp 1 (chào hỏi lễ phép, biết nói lời cảm ơn/xin lỗi). Mỗi tiêu chí cần có các mức độ biểu hiện rõ ràng (ví dụ: thường xuyên thực hiện, thỉnh thoảng thực hiện, chưa thực hiện) để giáo viên dễ dàng quan sát và ghi nhận. Bộ tiêu chí này cần được phổ biến đến toàn thể giáo viên để đảm bảo sự thống nhất trong quá trình đánh giá.

5.2. Sử dụng đa dạng các hình thức và công cụ đánh giá

Đánh giá kỹ năng của trẻ mầm non không thể chỉ dựa vào các bài kiểm tra. Cần sử dụng kết hợp nhiều hình thức đa dạng. Phương pháp chính là quan sát trẻ trong các hoạt động tự nhiên hàng ngày: giờ chơi, giờ ăn, hoạt động nhóm. Giáo viên có thể sử dụng sổ nhật ký, bảng kiểm (checklist), phiếu quan sát để ghi lại những biểu hiện cụ thể của trẻ. Ngoài ra, có thể trò chuyện trực tiếp với trẻ, phân tích sản phẩm hoạt động (tranh vẽ, sản phẩm tạo hình) hoặc thu thập ý kiến phản hồi từ phụ huynh. Việc sử dụng đa dạng công cụ giúp có được cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về sự phát triển kỹ năng của mỗi đứa trẻ, tránh những nhận định phiến diện, chủ quan.

04/10/2025
Quản lý hoạt động giáo dục kĩ năng sống cho trẻ 5 6 tuổi trong các trường mẫu giáo tại thị xã điện bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5- 6 TUỔI TRONG TRƯỜNG MẪU GIÁO 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Nghiên cứu ở nước ngoài Trên thế giới giáo dục kỹ năng sống đang là xu thế chung của nhiều nước, theo thống kê hiện nay đã có hơn 155 nước quan tâm đến việc đưa kỹ năng sống vào nhà trường, trong đó 143 nước đã đưa vào chương trình chính giáo dục ở các các cấp học, bậc học trong đó có bậc mầm non. Khái niệm kĩ năng sống lần đầu tiên được bàn đến trong Hiến chương Ottawa của WHO (1986) về nâng cao sức khỏe, trong đó có nêu mục “các kỹ năng cá nhân” nhằm “hỗ trợ sự phát triển cá nhân và xã hội thông qua cung cấp thông tin, giáo dục sức khỏe và nâng cao kĩ năng sống.

Bằng cách đó, nó gia tăng các cơ hội, giúp người dân có khả năng chọn lựa những điều có lợi cho sức khỏe và môi trường” [46]. Đến những năm 1960 của thế kỷ XX, thuật ngữ kỹ năng sống được các nhà tâm lý học trong lĩnh vực lâm sàng đưa ra, người đầu tiên đề xuất và nghiên cứu là Winthrop R.Adkins với nghiên cứu trên 350.000 người tham gia thử nghiệm trong chương trình giáo dục kỹ năng nghề nghiệp (Life Skills Employability). Về sau, WHO (1999) tiếp tục mở rộng khái niệm này, theo đó KNS “có thể được định nghĩa là các khả năng về thích nghi và hành vi tích cực giúp cho các cá nhân có thể đáp ứng hiệu quả các nhu cầu và thử thách trong cuộc sống hàng ngày” [47]. Tổ chức Văn hóa, Khoa học và Giáo dục cuả Liên Hợp quốc viết tắt là UNESCO, nghiên cứu xác định mục tiêu, chương trình và hình thức, phương pháp giáo dục kỹ năng sống.

Trong đó thuật ngữ “giáo dục kỹ năng sống” xuất hiện trước tiên trong chương trình “giáo dục những giá trị sống” với 12 giá trị cơ bản cần giáo dục cho thế hệ trẻ [6]. Những nghiên cứu trong giai đoạn này mong muốn thống nhất được một quan niệm về kỹ năng sống cũng như đưa ra được một bảng danh mục các kỹ năng sống cơ bản mà thế hệ trẻ cần có. Phần lớn các công trình nghiên cứu về kỹ năng sống ở giai đoạn này quan niệm về kỹ năng sống theo nghĩa hẹp, đồng nhất nó với các kỹ năng xã hội. Tại Hội thảo BaLi, các nhà giáo dục đã xác định mục tiêu của giáo dục kỹ năng sống trong giáo dục không chính quy của các nước Châu Á thái Bình Dương là nhằm nâng cao tiềm lực của con người để có hành vi tích cực đáp ứng nhu cầu sự thay đổi các tình huống của cuộc sống hàng ngày, đồng thời nâng cao chất lượng của cuộc sống.

Từ những năm 1990, khái niệm KNS đã xuất hiện trong một số chương trình giáo dục của Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc (UNICEF), trước tiên là chương trình “Giáo dục các giá trị sống” với 12 giá trị cơ bản cần dục dục cho thế hệ trẻ [43]. Trong chương trình đánh giá toàn cầu về GD kỹ năng sống, UNICEF (2012) nhấn mạnh kỹ 6 năng sống “đề cập đến một nhóm các kỹ năng tâm lý xã hội và cá nhân có thể giúp mọi người đưa ra quyết định, giao tiếp hiệu quả, phát các kỹ năng đương đầu và tự quản lý nhằm giúp họ có một cuộc sống lành mạnh và hiệu quả” [44]. Nhìn chung, các nghiên cứu về kỹ năng sống trong giai đoạn này mong muốn thống nhất được một quan niệm chung về kỹ năng sống cũng như đưa ra được một bảng danh mục các kỹ năng sống cơ bản mà thế hệ trẻ cần có. Phần lớn các nghiên cứu quan niệm về KNS theo nghĩa hẹp, đồng nhất nó với các kỹ năng xã hội.

Những năm đầu thập niên 90 (thế kỷ XX), một số nước gần với Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á và cả Châu Á nói chung như: Ấn Độ, Lào, Campuchia, Indonexia, Malaysia, Thái Lan… việc nghiên cứu KNS theo hướng áp dụng thử nghiệm rất được quan tâm, và triển khai chương trình dạy KNS ở các bậc học phổ thông từ mầm non cho đến Trung học phổ thông. Mục tiêu chung của GD KNS được xác định là: “Nhằm nâng cao tiềm năng của con người để có hành vi thích ứng và tích cực nhằm đáp ứng nhu cầu, sự thay đổi, các tình huống của cuộc sống hằng ngày, đồng thời tạo ra sự đổi thay và nâng cao chất lượng cuộc sống”. Tác giả Xororokina với cuốn sách: “Giáo dục mẫu giáo” [45], người dịch Phạm Minh Hạc và Thế Trưởng, Nhà xuất bản Giáo dục, 1979. Cuốn sách đã trình bầy hệ thống mục tiêu, nội dung, chương trình và hình thức, phương pháp giáo dục trẻ mẫu giáo.

Trên cơ sở đó cuốn sách đã định hướng một số biện pháp giáo dục trẻ mẫu giáo, làm cơ sở cho các nhà quản lý giáo dục và giáo viên mầm non có thể tham khảo áp dụng vào quá trình giáo dục trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non. Bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giáo dục kỹ năng sống, có nhiều công trình của các tác giả nước ngoài như: Các nghiên cứu của Buthelezi và cộng sự (2000) [13], Boler và Caroll (2003) [8], Meyers (2011) [30] cho thấy việc giảng dạy KNS là một thách thức trong ngành giáo dục. GV ở hầu hết các trường học thường thích dành thời gian vào việc giảng dạy kiến thức và chuẩn bị cho HS tham gia các kỳ thi. Vai trò của GV trong việc phát triển các năng lực tâm lý xã hội là rất quan trọng.

GV hỗ trợ và khuyến khích trẻ thông qua việc thúc đẩy trẻ tăng cường sự chủ động. Sự hỗ trợ này là đặc biệt cần thiết đối với trẻ bước vào tuổi thiếu niên. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, trẻ cần nhận được sự đồng cảm, chăm sóc và hỗ trợ từ phía GV (Eggen và Kauchak, 2010 [16]. Abobo (2012) xác định những khó khăn liên quan đến giáo dục kỹ năng sống bao gồm thiếu sự đào tạo GV, thái độ của GV tiêu cực, thiếu tài liệu giảng dạy và học tập, thiếu các phương pháp giảng dạy phù hợp.

Việc đào tạo GV giảng dạy các kỹ năng sống chưa được coi là một phần trong chương trình đào tạo GV ở các trường đại học và cơ sở đào tạo GV. Về bản chất, GV không được trang bị đầy đủ các kỹ năng có liên quan để giảng dạy kỹ năng sống, do đó họ không thể giáo dục kỹ năng sống một cách hiệu quả [1]. Như vậy, từ rất sớm, các quốc gia trên thế giới đã quan tâm đến vấn đề giáo dục kỹ năng sống cho cá nhân. Điều này được thể hiện rõ ở các cuộc hội thảo quốc tế, các 7 chương trình, dự án nghiên cứu và tài trợ (đặc biệt cho các nước nghèo và cho các đối tượng dễ bị rủi ro).

Nghiên cứu ở trong nước Thuật ngữ KNS được biết đến bắt đầu từ chương trình của UNICEF (1996), “GD kỹ năng sống để bảo vệ sức khỏe và phòng chống HIV/AIDS cho thanh thiếu niên trong và ngoài nhà trường” [7]. Quan niệm về kỹ năng sống được giới thiệu trong chương trình này bao gồm những kỹ năng cốt lõi: tự nhận thức, giao tiếp, xác định giá trị, kiên định, đặt mục tiêu… Đối với ngành giáo dục, việc giáo dục kỹ năng sống cho người học đã trở thành một nhiệm vụ quan trọng đồng thời được nhiều nhà giáo dục quan tâm nghiên cứu. Trước những năm 1990, việc GD rèn luyện KNS được đề cập đến trong chương trình GD của nước ta, như môn học Đạo đức, GD công dân. Đầu những năm 1990, Thủ tướng Chính phủ cũng đã có văn bản tại quyết định 1363/TTg về việc “đưa nội dung GD môi trường vào hệ thống giáo dục quốc dân”.

Sau những năm 1990, một số dự án bắt đầu được thực hiện ở các tỉnh thành để thử nghiệm việc GD KNS cho những đối tượng thiệt thòi. Trên cơ sở đó, những nghiên cứu về KNS cũng bắt đầu được phát triển từ những năm 1998 - 2000. Một trong những người đầu tiên có những nghiên cứu mang tính hệ thống về KNS và giáo dục KNS ở Việt Nam là tác giả Nguyễn Thanh Bình. Năm 2005, với đề tài “Giáo dục kỹ năng sống ở Việt Nam” do Nguyễn Thanh Bình làm trưởng nhóm nghiên cứu đã đưa ra những nội dung như là: quá trình nhận thức về KNS và tổng quan các chủ trương, chính sách, điều luật phản ánh yêu cầu tiếp cận KNS trong giáo dục và giáo dục KNS ở Việt Nam; thực trạng giáo dục KNS cho người học từ trẻ mầm non đến người lớn thông qua giáo dục chính quy và giáo dục thường xuyên ở Việt Nam; khái quát cách giáo dục KNS ở Việt Nam; đánh giá về giáo dục KNS ở Việt Nam và rút ra bài học kinh nghiệm.

Đây có thể được coi là đề tài có giá trị về mặt lý luận giáo dục KNS tại Việt Nam [5]. Giáo dục lần đầu tiên cho in quyển “GD KNS cho trẻ từ 5 đến 6 tuổi” của tác giả Lê Bích Ngọc. Tài liệu đề cập đến khái niệm KNS liệu đề, phân loại và nội dung cơ bản của KNS như quyển Nhập môn KNS của tác giả Huỳnh Văn Sơn; PGS. Nguyễn Dục Quang với quyển “Hướng dẫn thực hiện GD KNS cho học sinh phổ thông”.

Bàn về quản lý giáo dục kỹ năng sống cho HS, Trần Anh Tuấn (2012) đã phân tích thực trạng quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh hiện nay trong nhà trường phổ thông, từ đó đề xuất các biện pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh, từ đó nâng cao chất lượng kĩ năng sống cho học sinh, giúp học sinh thích ứng được với cuộc sống nhà trường và cuộc sống xã hội [41]. Riêng đối với giáo dục kỹ năng sống cho trẻ mẫu giáo, mặc dù đã có tương đối nhiều chương trình, dự án thực hiện, triển khai và tài trợ trong việc giáo dục kỹ năng 8 sống nói chung và kỹ năng sống cho trẻ em nói riêng nhưng cho tới thời điểm hiện tại có rất ít các công trình nghiên cứu mang tính khoa học về thực trạng giáo dục kỹ năng sống cũng như nhu cầu được giáo dục kỹ năng sống của trẻ mầm non.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ