Quản lý Nhà nước về dịch vụ du lịch tại TP. Hội An, Quảng Nam

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch tại Hội An, chỉ ra hạn chế, bất cập và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý du lịch Hội An Từ di sản đến kinh tế

Thành phố Hội An, một Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO công nhận, là trung tâm kinh tế du lịch trọng điểm của tỉnh Quảng Nam và cả nước. Hoạt động quản lý du lịch Hội An đóng vai trò xương sống, quyết định sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Theo Luận văn của tác giả Phạm Công Định (2021), đến hết năm 2019, Hội An có 527 cơ sở lưu trú, 84 đơn vị lữ hành, và hàng nghìn cơ sở dịch vụ khác, cho thấy một quy mô phát triển vượt bậc. Sự tăng trưởng nhanh chóng này tạo ra những tác động của du lịch đến kinh tế xã hội một cách rõ rệt, thúc đẩy thu nhập và việc làm cho người dân địa phương. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý nhà nước hiệu quả, có khả năng điều tiết các hoạt động dịch vụ, đảm bảo chất lượng, an ninh và trật tự. Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch tại đây không chỉ là việc cấp phép hay thanh tra, mà còn là một quá trình phức tạp, bao gồm việc xây dựng chính sách, quy hoạch, và định hướng cho một ngành kinh tế mũi nhọn. Mục tiêu cuối cùng là hướng đến phát triển du lịch Hội An một cách bền vững, giữ gìn được bản sắc văn hóa độc đáo trong khi vẫn tối đa hóa lợi ích kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp cho công tác quản lý là nhiệm vụ không thể trì hoãn, đảm bảo di sản Hội An trường tồn cùng thời gian và phát triển thịnh vượng.

1.1. Vị thế và tiềm năng phát triển du lịch Hội An

Hội An sở hữu vị trí địa lý đặc biệt trên “Con đường di sản văn hóa miền Trung”, kết nối trực tiếp với Mỹ Sơn và Huế. Thành phố có bờ biển dài 7km với các bãi biển nổi tiếng như An Bàng, Cửa Đại, cùng Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm. Những yếu tố này tạo nên một hệ sinh thái du lịch đa dạng, từ du lịch văn hóa, di sản đến du lịch biển đảo, nghỉ dưỡng. Sự tăng trưởng kinh tế của Hội An phụ thuộc lớn vào ngành du lịch, với tổng giá trị sản xuất năm 2019 đạt 8.563,6 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu kinh tế địa phương. Tiềm năng này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch du lịch Hội An bài bản và khoa học để khai thác tối đa lợi thế mà không làm tổn hại đến tài nguyên.

1.2. Sự cần thiết của quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch

Sự phát triển nhanh của dịch vụ du lịch tất yếu dẫn đến các vấn đề phức tạp như cạnh tranh không lành mạnh, chất lượng dịch vụ không đồng đều, và áp lực lên môi trường, di sản. Do đó, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch trở nên cấp thiết. Vai trò của nhà nước là tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng, và giám sát việc tuân thủ để bảo vệ quyền lợi của du khách và doanh nghiệp chân chính. Theo nghiên cứu của Phạm Công Định (2021), nếu thiếu sự can thiệp này, thị trường có thể trở nên hỗn loạn, làm suy giảm sức hấp dẫn của điểm đến và gây ra những hệ lụy lâu dài cho sự phát triển bền vững.

II. Top 3 thách thức trong quản lý du lịch Hội An hiện nay

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý du lịch Hội An đang đối mặt với những thách thức không hề nhỏ. Tốc độ phát triển quá nhanh đã vượt qua khả năng đáp ứng của hạ tầng và năng lực quản lý ở một số khía cạnh. Vấn đề quá tải du lịch ở Hội An trở nên rõ rệt vào các mùa cao điểm, gây áp lực nặng nề lên không gian phố cổ, hệ thống giao thông và môi trường sống của người dân. Luận văn của Phạm Công Định (2021) chỉ ra rằng, dù lượng khách đến Hội An năm 2019 rất lớn (hơn 5,3 triệu lượt), nhưng tỷ lệ khách lưu trú chỉ đạt 32,8%, cho thấy điểm đến này vẫn chưa khai thác hết tiềm năng và giữ chân du khách hiệu quả. Thêm vào đó, xung đột giữa mục tiêu kinh tế và yêu cầu bảo tồn di sản Hội An ngày càng gay gắt. Việc thương mại hóa quá mức có nguy cơ làm phai nhạt các giá trị văn hóa cốt lõi. Các vấn đề mới phát sinh như quản lý các loại hình lưu trú mới (condotel), xử lý rác thải, và đảm bảo an ninh trật tự cũng là những bài toán khó đòi hỏi các cấp chính quyền phải có lời giải kịp thời và hiệu quả. Những hạn chế này nếu không được khắc phục sẽ trở thành cản lực cho sự phát triển của ngành du lịch địa phương.

2.1. Thực trạng quá tải du lịch và áp lực lên hạ tầng

Lượng du khách tăng vọt đã gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông, đặc biệt là trong khu vực phố cổ. Hệ thống xử lý nước thải, quản lý rác thải du lịch và cung cấp điện nước thường xuyên bị quá tải. Các di tích kiến trúc cổ phải chịu đựng sức ép lớn từ hoạt động tham quan liên tục, dẫn đến nguy cơ xuống cấp nhanh chóng. Thực trạng này đòi hỏi phải có các biện pháp phân luồng du khách, phát triển các tour vệ tinh và đầu tư nâng cấp hạ tầng một cách đồng bộ để giảm tải cho khu vực trung tâm.

2.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường du lịch và rác thải

Sự gia tăng hoạt động du lịch kéo theo lượng rác thải, đặc biệt là rác thải nhựa, tăng lên đáng kể. Tình trạng ô nhiễm môi trường du lịch không chỉ xảy ra ở đất liền mà còn đe dọa hệ sinh thái biển nhạy cảm tại Cù Lao Chàm. Mặc dù thành phố đã có những nỗ lực như chương trình “Phân loại rác tại nguồn”, hiệu quả vẫn còn hạn chế do ý thức của một bộ phận du khách và cơ sở kinh doanh chưa cao. Đây là một thách thức lớn đối với mục tiêu xây dựng hình ảnh Hội An xanh, sạch, đẹp.

2.3. Mâu thuẫn giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế

Mục tiêu bảo tồn di sản Hội An đôi khi mâu thuẫn với nhu cầu phát triển kinh tế từ du lịch. Việc tu bổ, sửa chữa các di tích không đúng cách hoặc xây dựng các công trình mới phá vỡ cảnh quan đang là một nguy cơ hiện hữu. Áp lực từ các nhà đầu tư muốn tối đa hóa lợi nhuận có thể dẫn đến việc khai thác di sản một cách thiếu bền vững. Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý văn hóa và kinh tế để hài hòa hai mục tiêu này, đảm bảo di sản được bảo vệ nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý du lịch Hội An 2024

Để giải quyết các thách thức, việc nâng cao hiệu quả quản lý du lịch Hội An cần được triển khai một cách toàn diện và đồng bộ. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế và chính sách, tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho mọi hoạt động. Điều này bao gồm việc rà soát, bổ sung và ban hành các quy chế quản lý cụ thể cho từng loại hình dịch vụ, đặc biệt là các loại hình mới. Luận văn của Phạm Công Định (2021) nhấn mạnh sự cần thiết phải phân cấp quản lý rõ ràng giữa các cấp chính quyền để tránh chồng chéo và nâng cao trách nhiệm. Bên cạnh đó, chính sách phát triển du lịch Quảng Nam cần có những ưu đãi cụ thể để khuyến khích các mô hình kinh doanh bền vững, thân thiện với môi trường. Việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm về giá cả, chất lượng dịch vụ, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường là biện pháp không thể thiếu để lập lại trật tự. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế đối thoại thường xuyên giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc, tạo sự đồng thuận trong quá trình phát triển chung.

3.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách và văn bản pháp quy

Cần xây dựng và ban hành các văn bản pháp quy chi tiết hơn, điều chỉnh các hoạt động như kinh doanh homestay, vận tải du lịch đường thủy, và quản lý các sản phẩm du lịch mới ở Hội An. Các quy định cần bám sát thực tiễn, dễ áp dụng và có chế tài xử phạt đủ sức răn đe. Đặc biệt, cần có quy chế phối hợp liên ngành giữa các sở, ban, ngành của tỉnh Quảng Nam và thành phố Hội An để công tác quản lý được thống nhất và hiệu quả.

3.2. Tăng cường năng lực của bộ máy quản lý nhà nước

Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý du lịch là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn thường xuyên về nghiệp vụ, pháp luật, ngoại ngữ và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Việc xây dựng một hệ thống cơ quan quản lý chuyên nghiệp, từ cấp tỉnh đến cấp xã, phường, sẽ đảm bảo các chính sách phát triển du lịch Quảng Nam được thực thi một cách hiệu quả nhất trên địa bàn.

IV. Hướng dẫn phát triển du lịch Hội An bền vững toàn diện

Mục tiêu dài hạn của quản lý du lịch Hội An là hướng tới sự phát triển bền vững trên cả ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Để làm được điều này, cần có những phương pháp tiếp cận mới, trong đó lấy cộng đồng làm trung tâm và công nghệ làm công cụ. Việc phát huy vai trò của cộng đồng trong du lịch không chỉ giúp chia sẻ lợi ích một cách công bằng mà còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa. Các mô hình du lịch cộng đồng tại làng rau Trà Quế, làng mộc Kim Bồng cần được nhân rộng và nâng cao chất lượng. Song song đó, việc ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch Hội An là một xu thế tất yếu. Công nghệ có thể giúp tối ưu hóa công tác quản lý điểm đến, quảng bá hình ảnh, và nâng cao trải nghiệm cho du khách thông qua vé điện tử, bản đồ số, và các ứng dụng du lịch thông minh. Diversifying tourism products is also a key strategy. Thay vì chỉ tập trung vào phố cổ, cần phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp, du lịch MICE (Hội nghị, hội thảo) để giảm tải và tạo thêm nhiều lựa chọn cho du khách, hướng tới mô hình du lịch bền vững Hội An.

4.1. Phát huy vai trò của cộng đồng và doanh nghiệp địa phương

Cần tạo điều kiện để người dân địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, từ lưu trú, ẩm thực đến hướng dẫn viên. Hiệp hội Du lịch Quảng Nam và các tổ chức xã hội nghề nghiệp cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự tham gia tích cực của cộng đồng chính là “linh hồn” của du lịch bền vững Hội An, giúp giữ gìn bản sắc và tạo ra những trải nghiệm chân thực cho du khách.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số để tối ưu hóa quản lý và trải nghiệm

Việc triển khai hệ thống vé tham quan số hóa là một bước đi đúng đắn. Cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong du lịch Hội An bằng cách xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch chung, phát triển ứng dụng di động cung cấp thông tin toàn diện về điểm đến, và sử dụng mạng xã hội để quảng bá và tương tác với du khách. Công nghệ cũng giúp quản lý điểm đến Hội An hiệu quả hơn thông qua việc theo dõi luồng khách và thu thập phản hồi để cải thiện chất lượng dịch vụ.

4.3. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch để giảm tải và tăng thu

Phát triển các sản phẩm du lịch mới ở Hội An là giải pháp chiến lược để giải quyết bài toán quá tải. Cần đầu tư vào du lịch sinh thái ở rừng dừa nước Cẩm Thanh, du lịch trải nghiệm nông nghiệp tại các làng nghề truyền thống, và du lịch biển đảo tại Cù Lao Chàm một cách có kiểm soát. Việc phát triển các sản phẩm này không chỉ giúp phân tán du khách mà còn kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu trung bình, mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn.

V. Kết quả thực tiễn và tác động đến kinh tế xã hội địa phương

Hoạt động quản lý du lịch Hội An trong giai đoạn vừa qua, dù còn những hạn chế, đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng ghi nhận. Tác động của du lịch đến kinh tế xã hội là vô cùng rõ nét. Ngành du lịch đã trở thành động lực tăng trưởng chính, tạo ra hàng chục nghìn việc làm, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ. Thu nhập bình quân đầu người của thành phố đã tăng lên đáng kể, đạt 53,1 triệu đồng vào năm 2019 (theo số liệu của Phạm Công Định, 2021). Các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể được bảo tồn và phát huy giá trị tốt hơn nhờ nguồn thu từ vé tham quan và các hoạt động du lịch. Công tác đảm bảo an ninh trật tự du lịch cũng được chú trọng, góp phần xây dựng hình ảnh Hội An là một điểm đến an toàn, thân thiện. Các sự kiện văn hóa, lễ hội quốc tế được tổ chức thành công đã nâng tầm thương hiệu du lịch Hội An trên trường quốc tế. Những kết quả này là minh chứng cho sự nỗ lực của chính quyền và nhân dân địa phương, đồng thời là nền tảng để tiếp tục cải thiện công tác quản lý, hướng tới sự phát triển toàn diện và bền vững hơn trong tương lai.

5.1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo việc làm

Du lịch đã làm thay đổi bộ mặt kinh tế của Hội An, chuyển từ một đô thị nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp sang một thành phố dịch vụ du lịch hàng đầu. Hàng loạt các ngành nghề phụ trợ như vận tải, ăn uống, mua sắm, chăm sóc sức khỏe phát triển mạnh mẽ. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tác động của du lịch đến kinh tế xã hội, giúp giải quyết vấn đề việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho một bộ phận lớn dân cư.

5.2. Nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát huy giá trị di sản

Nguồn thu từ du lịch là một nguồn lực tài chính quan trọng cho công tác trùng tu, bảo tồn di tích. Việc bảo tồn di sản Hội An không còn chỉ là nhiệm vụ của nhà nước mà đã có sự tham gia của cả cộng đồng và doanh nghiệp. Du lịch đã “thổi hồn” vào các di sản, biến chúng thành những sản phẩm văn hóa sống động, hấp dẫn du khách và tạo ra giá trị kinh tế, hình thành một vòng tròn tích cực giữa bảo tồn và phát triển.

04/10/2025
Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch từ thực tiễn thành phố hội an tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DỊCH VỤ DU LỊCH 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch 1. Khái niệm, đặc điểm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch Để đề ra được khái niệm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là gì, trước hết, cần làm rõ một số thuật ngữ sau: - Khái niệm du lịch và dịch vụ du lịch: Muốn hiểu rõ về khái niệm Dịch vụ du lịch, trước tiên phải hiểu về khái niệm Du lịch. Tại hội nghị LHQ về du lịch họp tại Roma - Italia (21/8 – 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên cuả họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình.

Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ. Hay theo các nhà du lịch học Trung Quốc: họat động du lịch là tổng hoà hàng loạt quan hệ và hiện tượng lấy sự tồn tại và phát triển kinh tế, xã hội nhất định làm cơ sở, lấy chủ thể du lịch, khách thể du lịch và trung gian du lịch làm điều kiện.I pirôgionic, 1985: Du lịch là một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hoá hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hoá[21; tr17]. Tại Việt Nam hiện nay, khái niệm Du lịch được thừa nhận rộng rãi nhất theo Khoản 1, Điều 3, Luật Du lịch số 09/2017/QH14, ban hành ngày 19/6/2017, Du lịch được định nghĩa là: “các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác”. 10 Du lịch được cấu thành bởi các thành tố theo một cấu trúc sau: Du lịch = Khách du lịch + Điểm đến du lịch + Các dịch vụ du lịch.

Trong đó, khách du lịch là chủ thể của hoạt động du lịch, là người quyết định điểm đến và thụ hưởng các dịch vụ du lịch; Điểm đến du lịch là nơi chốn cụ thể mà khách du lịch lựa chọn trong một hoạt động du lịch cụ thể và Các dịch vụ du lịch là những sản phẩm được cung ứng cho khách du lịch để nâng cao trải nghiệm du lịch. Dịch vụ du lịch là sự kết hợp những dịch vụ và phương tiện vật chất trên cơ sở khai thác các tiềm năng du lịch nhằm cung cấp cho du khách một khoảng thời gian thú vị, một kinh nghiệm du lịch trọn vẹn và sự hài lòng. Theo đó, công thức của dịch vụ du lịch là: Dịch vụ du lịch = Tài nguyên du lịch + Các dịch vụ và hàng hoá du lịch Như vậy, có thể thấy, trước hết Dịch vụ du lịch là một loại dịch vụ, quá trình phát triển dịch vụ du lịch cũng nhằm thỏa mãn các nhu cầu của khách du lịch và giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Cụ thể, phát triển dịch vụ du lịch là hệ thống các biện pháp, phương pháp nhằm gia tăng không chỉ số lượng loại hình du lịch mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch nhằm cung ứng tốt hơn cho du khách và đem lợi ích ngày càng cao cho công ty du lịch.

Dịch vụ du lịch rất đa dạng trong các nội dung, tuy nhiên có thể kể tới các nội dung tiêu biểu gồm: - Dịch vụ lữ hành (tour du lịch). Có nhiều loại hình dịch vụ, tour du lịch khác nhau như: Du lịch biển, trải nghiệm sông nước, khám phá leo núi, nhảy dù, nghiên cứu lịch sử, văn hóa ẩm thực, lặn biển, lễ hội,…. - Dịch vụ vận tải khách du lịch (cung cấp phương tiện di chuyển). Các loại phương tiện đi du lịch phổ biến như: Xe khách, máy bay, tàu hỏa, xe máy, xe hơi, xe đạp, taxi,… - Dịch vụ lưu trú du lịch.

Các loại hình lưu trú như: Khách sạn, Resort, nhà nghỉ, homestay, cắm trại, thuê nhà dân để trải nghiệm văn hóa địa phương,… - Dịch vụ ăn uống du lịch. 11 - Dịch vụ mua sắm, vui chơi giải trí và chăm sóc sức khoẻ. Như vậy, hiểu một cách chung nhất, Dịch vụ du lịch có thể định nghĩa như sau: Dịch vụ du lịch là việc cung cấp các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch. - Khái niệm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch: Quản lý nhà nước được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm toàn bộ hoạt động của cả bộ máy nhà nước từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp vận hành như một thực thể thống nhất.

Theo nghĩa hẹp là hướng dẫn chấp pháp, điều hành, quản lý hành chính do cơ quan hành pháp thực hiện bảo đảm bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước. Như vậy, có thể khẳng định quản lý nhà nước nói chung được hiểu là: sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước đối với các quá trình xã hội, hành vi hoạt động của công dân, do các cơ quan trong hệ thống hành pháp tiến hành để thực hiện chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, phát triển các mối quan hệ xã hội, duy trì an ninh trật tự, thỏa mãn các nhu cầu hợp pháp của công dân. Từ khái niệm này, có thể hiểu Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là: sự tác động có tổ chức bằng các công cụ, phương tiện cụ thể của các cơ quan, cá nhân nhà nước được giao thẩm quyền đến hoạt động cung cấp các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch của một phạm vi lãnh thổ nhất định nhằm đảm bảo trật tự, an toàn, chất lượng, đúng pháp luật và phát triển của các dịch vụ du lịch, qua đó thúc đẩy sự hiện đại, chuyên nghiệp và phát triển của ngành du lịch nói riêng và đời sống xã hội nói chung. Từ khái niệm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch có thể rút ra một số đặc điểm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch như sau: Thứ nhất, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là quản lý các sản phẩm có tính vô hình.

Khác với sản phẩm vật chất, các dịch vụ không thể nhìn thấy, nếm ngửi, hay nghe thấy được trước khi sử mua. Ví dụ khi khách mua tour du lịch trọn gói hay ghép đoàn thì du khách không có gì ngoài hợp đồng chương trình chi tiết 12 hóa đơn và lời hứa hẹn đảm bảo về chất lượng dịch vụ sản phẩm nơi đến du lịch. Tư vấn viên bán phòng ngủ khách sạn không thể nào mang cả phòng ngủ khách sạn đến để bán cho du khách qua dịch vụ bán phòng. Họ chỉ bán quyền sử dụng trong khoảng thời gian nhất định, khi du khách rời đi cũng không thể mang theo bất kỳ thứ gì khác ngoài hóa đơn thanh toán.

Chính vì thế, hoạt động quản lý nhà nước về du lịch đòi hỏi phải có tính bao quát cao trên cơ sở phải nhận diện được các sản phẩm dịch vụ du lịch vô hình thông qua các phương tiện ghi nhận cam kết cung ứng và sử dụng dịch vụ. Như vậy, hoạt động quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch đòi hỏi phải quản lý từ các hợp đồng, biên bản ghi nhận… cho tới việc thực thi sự cung ứng – thụ hưởng đó trên thực tế. Quá trình quản lý phải là quá trình đối chiếu liên tục sự tương đồng của hai vấn đề kể trên với các quy định của pháp luật hiện hành về dịch vụ du lịch đó. Chính vì thế, từ đặc điểm thứ nhất này có thể khẳng định, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là hoạt động quản lý có tính phức tạp cao, bao gồm cả quản lý giới vô sinh (hữu hình và vô hình) và giới hữu sinh (sinh vật sống, bao gồm cả con người).

Thứ hai, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch phải đảm bảo tính không thể phân chia trong cung ứng và thụ hưởng dịch vụ. Hầu hết các dịch vụ du lịch, người cung và cấp dịch vụ và khách hàng đều không thể tách rời nhau. Khách hàng tiếp xúc với nhân viên là phần quan trọng của sản phẩm. Món ăn trong nhà hàng có thể không hoàn hảo nhưng nếu người phục vụ thiếu ân cần chu đáo,không thân thiện, khách hàng có thể đánh giá thấp về chất lượng dịch vụ của nhà hàng.

Về đặc tính này cho thấy sự tác động qua lại giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng tạo nên sự tiêu thụ dịch vụ. Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch, vì tính chất này của hoạt động dịch vụ du lịch, nên phải tiến hành hoạt động quản lý trên một phạm trù nội dung rất phức tạp. Các nội dung này bao gồm: nội dung và chất lượng dịch vụ cung ứng; cách thức cung ứng; phương tiện cung ứng; người trực tiếp cung ứng; các hoạt động phản ứng của khách hàng… Ví dụ, quản lý nhà nước về dịch vụ ẩm thực du lịch tại thành phố Đà Nẵng. Chính quyền thành phố Đà Nẵng năm 2018 đã có văn bản yêu 13 cầu toàn bộ cá thể và tổ chức kinh doanh ẩm thực trên địa bàn phải bỏ “thìa có rãnh” để thay thế bằng “thìa không rãnh”.

Thậm chí, để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này nhanh chóng, chính quyền còn trích ngân sách hỗ trợ thu đổi miễn phí có thời hạn. Như vậy, không chỉ quản lý nội dung cung ứng là xem xét quyết định cho phép kinh doanh và giám sát việc kinh doanh của các loại ẩm thực; địa điểm kinh doanh ẩm thực; điều kiện của các chủ thể kinh doanh… mà chính quyền thành phố Đà Nẵng còn xem xét quản lý những vấn đề liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến tính an toàn và sự trải nghiệm của người thụ hưởng dịch vụ. Thứ ba, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch vừa có nội dung đa dạng, vừa phải đi sâu vào những lĩnh vực chi tiết. Dịch vụ du lịch bao gồm rất nhiều hoạt động khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ