Luận văn: Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch tại thành phố Hội An

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch tại Hội An. Từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý du lịch.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý du lịch Hội An Nền tảng Vai trò

Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch tại Hội An là sự tác động có tổ chức của các cơ quan công quyền đến hoạt động cung ứng dịch vụ lữ hành, lưu trú, vận chuyển và các dịch vụ bổ trợ khác. Hoạt động này nhằm đảm bảo trật tự, an toàn, chất lượng và thúc đẩy sự phát triển chuyên nghiệp của ngành du lịch, phù hợp với định hướng bảo tồn di sản văn hóa thế giới. Luận văn của tác giả Phạm Công Định (2021) đã chỉ rõ, vai trò của quản lý nhà nước không chỉ dừng lại ở việc duy trì chất lượng dịch vụ mà còn kiến tạo một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Thông qua việc ban hành chính sách và tổ chức thực thi, nhà nước định hướng sự phát triển của sản phẩm du lịch Hội An, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo tồn di sản Hội An. Quá trình này giúp kinh tế du lịch thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường và các yếu tố ngoại cảnh như dịch bệnh. Nền tảng cho công tác quản lý là hệ thống pháp luật, từ Luật Du lịch 2017 đến các văn bản dưới luật và quy định của địa phương. Việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng là nội dung tiên quyết, định hình cho các hoạt động quản lý khác như thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Một hệ thống chính sách du lịch hiệu quả phải dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa phương, từ đó tạo ra động lực cho các doanh nghiệp lữ hành Hội An phát triển theo hướng bền vững. Công tác quản lý đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan, từ cấp trung ương đến địa phương, nhằm tạo ra một cơ chế vận hành đồng bộ, hiệu quả.

1.1. Vai trò của quản lý nhà nước trong phát triển du lịch

Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch đóng vai trò then chốt trong việc định hướng, điều tiết và hỗ trợ phát triển du lịch Hội An. Vai trò này thể hiện qua bốn khía cạnh chính. Thứ nhất, đảm bảo duy trì chất lượng dịch vụ thông qua việc thiết lập các tiêu chuẩn và giám sát việc tuân thủ, ngăn chặn các hành vi kinh doanh tiêu cực. Thứ hai, duy trì trật tự thị trường, tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng, minh bạch giữa các chủ thể kinh doanh. Thứ ba, thúc đẩy sự phát triển của ngành thông qua các chính sách du lịch ưu đãi, đầu tư vào hạ tầng du lịch và quảng bá điểm đến. Cuối cùng, quản lý nhà nước giúp ngành du lịch thích ứng với các biến động, như khủng hoảng kinh tế hay dịch bệnh, bằng cách đưa ra các giải pháp hỗ trợ kịp thời. Nhờ đó, du lịch Hội An mới có thể phát triển ổn định, đóng góp vào nền kinh tế chung và nâng cao đời sống người dân.

1.2. Khung chính sách và pháp luật điều chỉnh hoạt động du lịch

Hệ thống văn bản pháp luật là công cụ quản lý quan trọng nhất. Tại Quảng Nam, công tác quản lý du lịch Hội An dựa trên nền tảng Luật Du lịch 2017 và các văn bản của chính phủ. Tỉnh Quảng Nam và thành phố Hội An đã cụ thể hóa bằng nhiều văn bản quan trọng. Nổi bật là Nghị quyết số 08-NQ/TU của Tỉnh ủy về phát triển du lịch Quảng Nam đến năm 2025 và Quyết định 3285/QĐ-UBND ban hành Bộ quy tắc ứng xử văn minh du lịch. Tại Hội An, các quy chế về quản lý vận chuyển khách đường thủy, quản lý kinh doanh trong khu phố cổ đã được ban hành. Những văn bản này tạo thành một hành lang pháp lý, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ doanh nghiệp lữ hành Hội An đến khách du lịch, làm cơ sở cho việc thanh tra và xử lý vi phạm, hướng tới một môi trường du lịch văn minh, an toàn.

II. Phân tích thực trạng quản lý du lịch Hội An hiện nay

Thực trạng quản lý du lịch tại Hội An giai đoạn 2015-2020 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn. Theo số liệu từ luận văn của Phạm Công Định, lượng cơ sở lưu trú tăng từ 119 (năm 2016) lên 527 (năm 2019), cho thấy sức hút mạnh mẽ của điểm đến. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này đã gây ra tình trạng quá tải du lịch nghiêm trọng, đặc biệt tại khu vực phố cổ. Áp lực lên hạ tầng du lịch ngày càng lớn, thể hiện qua tình trạng kẹt xe, hệ thống xử lý rác thải và nước thải quá tải, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường du lịch. Công tác quản lý nhà nước dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển. Việc phân cấp quản lý giữa các cấp chính quyền còn chồng chéo, năng lực của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Vấn đề cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản Hội An trở thành bài toán nan giải. Việc khai thác du lịch một cách ồ ạt có nguy cơ làm biến dạng các giá trị văn hóa cốt lõi, ảnh hưởng đến tính bền vững của di sản văn hóa thế giới. Bên cạnh đó, các sản phẩm du lịch Hội An còn khá đơn điệu, chủ yếu tập trung vào tham quan phố cổ, chưa khai thác hết tiềm năng của du lịch biển, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch cũng là một điểm yếu, chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của du khách quốc tế. Những hạn chế này đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Thách thức từ tình trạng quá tải du lịch và áp lực hạ tầng

Sự tăng trưởng nhanh chóng về lượng khách đã đặt Hội An trước bài toán quá tải du lịch. Năm 2019, thành phố đón hơn 5,3 triệu lượt khách, gây áp lực khổng lồ lên một không gian di sản nhỏ hẹp. Tình trạng này không chỉ làm giảm trải nghiệm của du khách mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân địa phương. Hệ thống hạ tầng du lịch như giao thông, cấp thoát nước, và xử lý chất thải rắn chưa được đầu tư tương xứng. Tình trạng ô nhiễm môi trường du lịch, đặc biệt tại sông Hoài và khu vực ven biển, đang trở nên đáng báo động. Việc quản lý các hoạt động kinh doanh tự phát, lấn chiếm không gian công cộng còn nhiều bất cập, đòi hỏi các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn.

2.2. Mâu thuẫn giữa bảo tồn di sản Hội An và tăng trưởng nóng

Mâu thuẫn cốt lõi trong phát triển du lịch Hội An là làm sao để hài hòa giữa việc khai thác kinh tế và nhiệm vụ bảo tồn di sản Hội An. Áp lực thương mại hóa đang dần làm mai một các giá trị văn hóa phi vật thể. Nhiều ngôi nhà cổ được chuyển đổi công năng thành cửa hàng, nhà hàng, làm mất đi không gian sống nguyên bản. Hoạt động xây dựng trái phép, không tuân thủ quy định bảo tồn vẫn diễn ra, ảnh hưởng đến cảnh quan kiến trúc của di sản văn hóa thế giới. Công tác quản lý cần có những quy định nghiêm ngặt hơn và cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo các hoạt động du lịch không xâm hại đến giá trị cốt lõi của di sản.

III. Giải pháp quy hoạch du lịch Quảng Nam cho Hội An bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước thông qua quy hoạch và chính sách là yêu cầu cấp thiết. Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện quy hoạch du lịch Quảng Nam, trong đó xác định rõ vai trò và sức chứa của Hội An. Quy hoạch cần theo hướng giãn không gian du lịch, phát triển các vệ tinh du lịch ở các vùng lân cận như Điện Bàn, Duy Xuyên để giảm áp lực cho khu phố cổ. Việc này đòi hỏi phải đầu tư đồng bộ vào hạ tầng du lịch kết nối, tạo ra các tuyến tham quan mới hấp dẫn. Song song đó, cần rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách du lịch theo hướng bền vững. Các chính sách cần khuyến khích các mô hình kinh doanh thân thiện với môi trường, tôn trọng văn hóa bản địa. Ví dụ, có thể áp dụng chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp đầu tư vào du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp, hoặc các cơ sở lưu trú sử dụng năng lượng tái tạo. Cơ chế phân chia lợi ích từ du lịch cần được cải thiện để cộng đồng địa phương được hưởng lợi một cách công bằng, từ đó nâng cao ý thức và trách nhiệm của họ trong việc bảo tồn di sản Hội An. Việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại như thu phí tham quan theo giờ cao điểm, giới hạn số lượng khách tại một số điểm di tích cũng là một kinh nghiệm quản lý du lịch cần được xem xét để kiểm soát tình trạng quá tải du lịch.

3.1. Hoàn thiện chính sách du lịch nhằm cân bằng lợi ích

Cần xây dựng một hệ thống chính sách du lịch toàn diện, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Các chính sách này phải đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế của doanh nghiệp, quyền lợi của cộng đồng địa phương và yêu cầu bảo tồn di sản. Cần có cơ chế rõ ràng về việc trích lập quỹ bảo tồn di tích từ nguồn thu du lịch. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp lữ hành Hội An xây dựng các tour du lịch có trách nhiệm, đóng góp trực tiếp vào các dự án phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường. Chính sách về nguồn nhân lực du lịch cũng cần được chú trọng, với các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng và văn hóa bản địa.

3.2. Điều chỉnh quy hoạch phát triển hạ tầng du lịch đồng bộ

Việc điều chỉnh quy hoạch du lịch Quảng Nam là nền tảng để giải quyết các vấn đề gốc rễ. Quy hoạch mới cần xác định các vùng đệm, các khu vực phát triển du lịch mới để giảm tải cho khu vực lõi di sản. Cần ưu tiên đầu tư vào hạ tầng du lịch xanh và thông minh, như hệ thống giao thông công cộng sử dụng xe điện, các nhà máy xử lý nước thải tập trung, và hệ thống quản lý rác thải hiện đại. Quy hoạch không gian ngầm và các bãi đỗ xe ngoại vi cũng là giải pháp cần thiết để giải quyết bài toán giao thông tĩnh, trả lại không gian yên tĩnh cho phố cổ.

IV. Phương pháp quản lý du lịch Hội An Hướng tới bền vững

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô về chính sách và quy hoạch, cần áp dụng các phương pháp quản lý cụ thể, linh hoạt để nâng cao hiệu quả. Một trong những hướng đi quan trọng là đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm du lịch Hội An. Thay vì chỉ tập trung vào phố cổ, cần phát triển mạnh mẽ các loại hình khác như du lịch cộng đồng tại làng rau Trà Quế, làng gốm Thanh Hà, hay du lịch sinh thái tại rừng dừa Bảy Mẫu và Cù Lao Chàm. Việc này không chỉ tạo ra trải nghiệm mới cho du khách mà còn giúp phân bổ dòng khách, giảm tải cho khu vực trung tâm. Một phương pháp quản lý hiệu quả khác là tăng cường ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch. Việc xây dựng hệ thống vé tham quan điện tử, ứng dụng hướng dẫn du lịch trên di động, và hệ thống quản lý lưu trú trực tuyến sẽ giúp tối ưu hóa công tác quản lý, thu thập dữ liệu chính xác để phục vụ việc ra quyết định. Nâng cao hiệu quả marketing du lịch địa phương cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Chiến lược marketing cần tập trung vào việc quảng bá các giá trị văn hóa độc đáo và các sản phẩm du lịch bền vững, hướng đến phân khúc thị trường khách du lịch có ý thức và chi tiêu cao, thay vì chạy theo số lượng. Đây là kinh nghiệm quản lý du lịch thành công của nhiều thành phố di sản trên thế giới.

4.1. Đẩy mạnh du lịch cộng đồng và đa dạng hóa sản phẩm

Phát triển du lịch cộng đồng là giải pháp then chốt cho du lịch bền vững Hội An. Mô hình này giúp bảo tồn văn hóa bản địa, tạo sinh kế trực tiếp cho người dân và mang lại trải nghiệm chân thực cho du khách. Cần có chính sách hỗ trợ các hộ gia đình phát triển homestay, xây dựng các tour trải nghiệm văn hóa, làng nghề. Việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch Hội An còn bao gồm phát triển du lịch MICE (hội nghị, hội thảo), du lịch chăm sóc sức khỏe, và du lịch ẩm thực, tận dụng tối đa tiềm năng và lợi thế của địa phương.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch để tối ưu quản lý

Quá trình chuyển đổi số trong du lịch là xu thế tất yếu. Việc triển khai hệ thống quản lý điểm đến thông minh (Smart Destination) sẽ giúp chính quyền giám sát các hoạt động du lịch theo thời gian thực, từ đó có những điều chỉnh kịp thời. Các nền tảng số cũng giúp kết nối hiệu quả hơn giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và du khách. Việc số hóa dữ liệu về di sản, tạo ra các tour tham quan ảo cũng là một cách để quảng bá và nâng cao ý thức bảo tồn di sản Hội An trong cộng đồng.

4.3. Nâng cao hiệu quả marketing du lịch địa phương

Chiến lược marketing du lịch địa phương cần được đổi mới, tập trung vào chất lượng hơn là số lượng. Cần xây dựng thương hiệu du lịch Hội An gắn liền với các giá trị “văn hóa”, “sáng tạo”, và “bền vững”. Việc hợp tác với các blogger du lịch uy tín, các kênh truyền thông quốc tế để quảng bá những câu chuyện văn hóa sâu sắc, thay vì chỉ những hình ảnh check-in bề nổi, sẽ giúp thu hút đúng đối tượng du khách, góp phần vào sự phát triển lâu dài của ngành du lịch địa phương.

V. Phân tích SWOT du lịch Hội An Cơ hội và thách thức

Một phân tích SWOT du lịch Hội An cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng phát triển, là cơ sở quan trọng cho công tác quản lý. Về điểm mạnh (Strengths), Hội An sở hữu tài sản vô giá là danh hiệu di sản văn hóa thế giới, thương hiệu du lịch nổi tiếng toàn cầu, cùng với các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể độc đáo. Sự thân thiện, mến khách của người dân cũng là một điểm cộng lớn. Về điểm yếu (Weaknesses), như đã phân tích, đó là tình trạng quá tải du lịch, hạ tầng du lịch chưa đáp ứng, sản phẩm còn đơn điệu và sự phụ thuộc quá lớn vào khu phố cổ. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch và công tác quản lý môi trường cũng là những hạn chế cần khắc phục. Về cơ hội (Opportunities), xu hướng du lịch bền vững, du lịch trải nghiệm văn hóa trên thế giới đang gia tăng, đây chính là lợi thế của Hội An. Việc Chính phủ và tỉnh có nhiều chính sách du lịch ưu tiên phát triển cũng là một cơ hội lớn. Quá trình chuyển đổi số trong du lịch mở ra nhiều phương thức quản lý và tiếp cận thị trường mới. Về thách thức (Threats), sự cạnh tranh từ các điểm đến khác, tác động của biến đổi khí hậu (lũ lụt, xâm nhập mặn), và nguy cơ từ các đại dịch toàn cầu là những mối đe dọa hiện hữu. Tác động của du lịch một cách thiếu kiểm soát có thể làm phai nhạt bản sắc văn hóa, gây ra các vấn đề xã hội phức tạp.

5.1. Đánh giá tác động của du lịch đến kinh tế xã hội Hội An

Đánh giá tác động của du lịch cho thấy ngành kinh tế này đã thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của Hội An một cách sâu sắc. Về mặt tích cực, du lịch đã tạo ra hàng ngàn việc làm, nâng cao thu nhập và mức sống cho người dân, đóng góp lớn vào ngân sách địa phương. Tuy nhiên, mặt trái là sự chênh lệch giàu nghèo gia tăng, giá cả sinh hoạt và bất động sản leo thang, tạo áp lực lên người dân có thu nhập thấp. Các vấn đề xã hội như an ninh trật tự, văn hóa ứng xử cũng trở nên phức tạp hơn. Một chiến lược quản lý hiệu quả phải tối đa hóa lợi ích kinh tế đồng thời giảm thiểu các tác động xã hội tiêu cực.

5.2. Bài học từ kinh nghiệm quản lý du lịch các thành phố di sản

Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý du lịch từ các thành phố di sản khác trên thế giới như Venice (Ý) hay Luang Prabang (Lào) mang lại nhiều bài học quý giá. Các thành phố này đã áp dụng thành công các biện pháp như giới hạn lượng khách hàng ngày, phát triển các tuyến du lịch vệ tinh, và đầu tư mạnh mẽ vào giao thông công cộng. Đặc biệt, việc xây dựng cơ chế quản lý có sự tham gia của cộng đồng, trao quyền cho người dân trong việc bảo vệ di sản và chia sẻ lợi ích là yếu tố then chốt. Hội An có thể học hỏi những mô hình này để áp dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của mình.

04/10/2025
Luận văn quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch từ thực tiễn thành phố hội an tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DỊCH VỤ DU LỊCH 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch 1. Khái niệm, đặc điểm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch Để đề ra được khái niệm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là gì, trước hết, cần làm rõ một số thuật ngữ sau: - Khái niệm du lịch và dịch vụ du lịch: Muốn hiểu rõ về khái niệm Dịch vụ du lịch, trước tiên phải hiểu về khái niệm Du lịch. Tại hội nghị LHQ về du lịch họp tại Roma - Italia (21/8 – 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên cuả họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình.

Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ. Hay theo các nhà du lịch học Trung Quốc: họat động du lịch là tổng hoà hàng loạt quan hệ và hiện tượng lấy sự tồn tại và phát triển kinh tế, xã hội nhất định làm cơ sở, lấy chủ thể du lịch, khách thể du lịch và trung gian du lịch làm điều kiện.I pirôgionic, 1985: Du lịch là một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hoá hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hoá[21; tr17]. Tại Việt Nam hiện nay, khái niệm Du lịch được thừa nhận rộng rãi nhất theo Khoản 1, Điều 3, Luật Du lịch số 09/2017/QH14, ban hành ngày 19/6/2017, Du lịch được định nghĩa là: “các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác”. 10 Du lịch được cấu thành bởi các thành tố theo một cấu trúc sau: Du lịch = Khách du lịch + Điểm đến du lịch + Các dịch vụ du lịch.

Trong đó, khách du lịch là chủ thể của hoạt động du lịch, là người quyết định điểm đến và thụ hưởng các dịch vụ du lịch; Điểm đến du lịch là nơi chốn cụ thể mà khách du lịch lựa chọn trong một hoạt động du lịch cụ thể và Các dịch vụ du lịch là những sản phẩm được cung ứng cho khách du lịch để nâng cao trải nghiệm du lịch. Dịch vụ du lịch là sự kết hợp những dịch vụ và phương tiện vật chất trên cơ sở khai thác các tiềm năng du lịch nhằm cung cấp cho du khách một khoảng thời gian thú vị, một kinh nghiệm du lịch trọn vẹn và sự hài lòng. Theo đó, công thức của dịch vụ du lịch là: Dịch vụ du lịch = Tài nguyên du lịch + Các dịch vụ và hàng hoá du lịch Như vậy, có thể thấy, trước hết Dịch vụ du lịch là một loại dịch vụ, quá trình phát triển dịch vụ du lịch cũng nhằm thỏa mãn các nhu cầu của khách du lịch và giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Cụ thể, phát triển dịch vụ du lịch là hệ thống các biện pháp, phương pháp nhằm gia tăng không chỉ số lượng loại hình du lịch mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch nhằm cung ứng tốt hơn cho du khách và đem lợi ích ngày càng cao cho công ty du lịch.

Dịch vụ du lịch rất đa dạng trong các nội dung, tuy nhiên có thể kể tới các nội dung tiêu biểu gồm: - Dịch vụ lữ hành (tour du lịch). Có nhiều loại hình dịch vụ, tour du lịch khác nhau như: Du lịch biển, trải nghiệm sông nước, khám phá leo núi, nhảy dù, nghiên cứu lịch sử, văn hóa ẩm thực, lặn biển, lễ hội,…. - Dịch vụ vận tải khách du lịch (cung cấp phương tiện di chuyển). Các loại phương tiện đi du lịch phổ biến như: Xe khách, máy bay, tàu hỏa, xe máy, xe hơi, xe đạp, taxi,… - Dịch vụ lưu trú du lịch.

Các loại hình lưu trú như: Khách sạn, Resort, nhà nghỉ, homestay, cắm trại, thuê nhà dân để trải nghiệm văn hóa địa phương,… - Dịch vụ ăn uống du lịch. 11 - Dịch vụ mua sắm, vui chơi giải trí và chăm sóc sức khoẻ. Như vậy, hiểu một cách chung nhất, Dịch vụ du lịch có thể định nghĩa như sau: Dịch vụ du lịch là việc cung cấp các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch. - Khái niệm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch: Quản lý nhà nước được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm toàn bộ hoạt động của cả bộ máy nhà nước từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp vận hành như một thực thể thống nhất.

Theo nghĩa hẹp là hướng dẫn chấp pháp, điều hành, quản lý hành chính do cơ quan hành pháp thực hiện bảo đảm bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước. Như vậy, có thể khẳng định quản lý nhà nước nói chung được hiểu là: sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước đối với các quá trình xã hội, hành vi hoạt động của công dân, do các cơ quan trong hệ thống hành pháp tiến hành để thực hiện chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, phát triển các mối quan hệ xã hội, duy trì an ninh trật tự, thỏa mãn các nhu cầu hợp pháp của công dân. Từ khái niệm này, có thể hiểu Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là: sự tác động có tổ chức bằng các công cụ, phương tiện cụ thể của các cơ quan, cá nhân nhà nước được giao thẩm quyền đến hoạt động cung cấp các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch của một phạm vi lãnh thổ nhất định nhằm đảm bảo trật tự, an toàn, chất lượng, đúng pháp luật và phát triển của các dịch vụ du lịch, qua đó thúc đẩy sự hiện đại, chuyên nghiệp và phát triển của ngành du lịch nói riêng và đời sống xã hội nói chung. Từ khái niệm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch có thể rút ra một số đặc điểm quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch như sau: Thứ nhất, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là quản lý các sản phẩm có tính vô hình.

Khác với sản phẩm vật chất, các dịch vụ không thể nhìn thấy, nếm ngửi, hay nghe thấy được trước khi sử mua. Ví dụ khi khách mua tour du lịch trọn gói hay ghép đoàn thì du khách không có gì ngoài hợp đồng chương trình chi tiết 12 hóa đơn và lời hứa hẹn đảm bảo về chất lượng dịch vụ sản phẩm nơi đến du lịch. Tư vấn viên bán phòng ngủ khách sạn không thể nào mang cả phòng ngủ khách sạn đến để bán cho du khách qua dịch vụ bán phòng. Họ chỉ bán quyền sử dụng trong khoảng thời gian nhất định, khi du khách rời đi cũng không thể mang theo bất kỳ thứ gì khác ngoài hóa đơn thanh toán.

Chính vì thế, hoạt động quản lý nhà nước về du lịch đòi hỏi phải có tính bao quát cao trên cơ sở phải nhận diện được các sản phẩm dịch vụ du lịch vô hình thông qua các phương tiện ghi nhận cam kết cung ứng và sử dụng dịch vụ. Như vậy, hoạt động quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch đòi hỏi phải quản lý từ các hợp đồng, biên bản ghi nhận… cho tới việc thực thi sự cung ứng – thụ hưởng đó trên thực tế. Quá trình quản lý phải là quá trình đối chiếu liên tục sự tương đồng của hai vấn đề kể trên với các quy định của pháp luật hiện hành về dịch vụ du lịch đó. Chính vì thế, từ đặc điểm thứ nhất này có thể khẳng định, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch là hoạt động quản lý có tính phức tạp cao, bao gồm cả quản lý giới vô sinh (hữu hình và vô hình) và giới hữu sinh (sinh vật sống, bao gồm cả con người).

Thứ hai, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch phải đảm bảo tính không thể phân chia trong cung ứng và thụ hưởng dịch vụ. Hầu hết các dịch vụ du lịch, người cung và cấp dịch vụ và khách hàng đều không thể tách rời nhau. Khách hàng tiếp xúc với nhân viên là phần quan trọng của sản phẩm. Món ăn trong nhà hàng có thể không hoàn hảo nhưng nếu người phục vụ thiếu ân cần chu đáo,không thân thiện, khách hàng có thể đánh giá thấp về chất lượng dịch vụ của nhà hàng.

Về đặc tính này cho thấy sự tác động qua lại giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng tạo nên sự tiêu thụ dịch vụ. Quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch, vì tính chất này của hoạt động dịch vụ du lịch, nên phải tiến hành hoạt động quản lý trên một phạm trù nội dung rất phức tạp. Các nội dung này bao gồm: nội dung và chất lượng dịch vụ cung ứng; cách thức cung ứng; phương tiện cung ứng; người trực tiếp cung ứng; các hoạt động phản ứng của khách hàng… Ví dụ, quản lý nhà nước về dịch vụ ẩm thực du lịch tại thành phố Đà Nẵng. Chính quyền thành phố Đà Nẵng năm 2018 đã có văn bản yêu 13 cầu toàn bộ cá thể và tổ chức kinh doanh ẩm thực trên địa bàn phải bỏ “thìa có rãnh” để thay thế bằng “thìa không rãnh”.

Thậm chí, để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này nhanh chóng, chính quyền còn trích ngân sách hỗ trợ thu đổi miễn phí có thời hạn. Như vậy, không chỉ quản lý nội dung cung ứng là xem xét quyết định cho phép kinh doanh và giám sát việc kinh doanh của các loại ẩm thực; địa điểm kinh doanh ẩm thực; điều kiện của các chủ thể kinh doanh… mà chính quyền thành phố Đà Nẵng còn xem xét quản lý những vấn đề liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến tính an toàn và sự trải nghiệm của người thụ hưởng dịch vụ. Thứ ba, quản lý nhà nước về dịch vụ du lịch vừa có nội dung đa dạng, vừa phải đi sâu vào những lĩnh vực chi tiết. Dịch vụ du lịch bao gồm rất nhiều hoạt động khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ