Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của nghiên cứu sinh Hà Nguyễn Bảo Khuyên với đề tài "Quản lý hoạt động dạy học ở trường trung học phổ thông của tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục (Mã số: 62 14 01 14), được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Phạm Bích Thủy và Tiến sĩ Vũ Lan Hương, bảo vệ năm 2022.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh toàn cầu hóa, sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi nền kinh tế đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông. Việc thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo cùng Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021-2030 (Đại hội Đảng lần thứ XIII) đòi hỏi chuyển dịch trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực người học.
Tại tỉnh Lâm Đồng, dù đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên đã có nhiều nỗ lực nhưng chất lượng giáo dục chưa tạo ra sự chuyển biến rõ rệt. Việc đánh giá kết quả dạy học vẫn chủ yếu dựa trên tỷ lệ tốt nghiệp cuối cấp và điểm số kiểm tra, chưa phản ánh đầy đủ phẩm chất và năng lực học sinh. Công tác quản lý hoạt động dạy học tại các trường trung học phổ thông (THPT) trên địa bàn tỉnh chưa được tiến hành đồng bộ theo chu trình quản lý đầu vào, quá trình và đầu ra; các bộ phận chưa chú trọng cải tiến liên tục; việc xây dựng văn hóa chất lượng gắn với mô hình "tổ chức biết học hỏi" chưa được phổ biến rộng rãi. Do đó, việc nghiên cứu quản lý hoạt động dạy học theo tiếp cận Quản lý chất lượng tổng thể (Total Quality Management - TQM) tại các trường THPT tỉnh Lâm Đồng mang tính cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.
Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa và xác lập cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT theo tiếp cận TQM; đánh giá thực trạng quản lý hoạt động dạy học tại các trường THPT tỉnh Lâm Đồng; từ đó đề xuất hệ thống biện pháp quản lý và tổ chức thực nghiệm một biện pháp nhằm góp phần nâng cao chất lượng quản lý hoạt động dạy học ở các trường THPT trên địa bàn tỉnh.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT theo tiếp cận TQM căn cứ trên những cơ sở lý luận nào?
- Thực trạng quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT của tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận TQM được thực hiện như thế nào?
- Cần đề xuất những biện pháp quản lý nào để cải tiến công tác quản lý hoạt động dạy học theo tiếp cận TQM ở các trường THPT của tỉnh Lâm Đồng?
- Giả thuyết khoa học: Công tác quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT của tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận TQM đã đạt được một số kết quả nhất định (nhận thức ban đầu về TQM, khuyến khích đổi mới phương pháp quản lý và dạy học, chú trọng mục tiêu cấp học). Tuy nhiên, công tác này còn tồn tại hạn chế: chưa thực hiện đầy đủ các bước Lập kế hoạch, Tổ chức thực hiện, Kiểm tra, Cải tiến đối với quy trình quản lý đầu vào, quản lý quá trình, quản lý đầu ra; chưa chú trọng cải tiến liên tục; chưa xây dựng bộ tiêu chí cụ thể để giáo viên và học sinh đánh giá mức độ đạt được ở từng bộ môn. Nếu xác lập được cơ sở lý luận và đánh giá khách quan thực trạng thì sẽ đề xuất được các biện pháp cấp thiết, khả thi nhằm cải tiến công tác quản lý hoạt động dạy học theo tiếp cận TQM tại các trường THPT tỉnh Lâm Đồng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT theo tiếp cận TQM.
- Đánh giá thực trạng quản lý hoạt động dạy học ở các trường THPT tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận TQM.
- Đề xuất các biện pháp quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận TQM.
- Khảo nghiệm mức độ cấp thiết, tính khả thi của các biện pháp và tổ chức thực nghiệm một biện pháp được đề xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động dạy học ở trường trung học phổ thông.
- Đối tượng nghiên cứu: Quản lý hoạt động dạy học ở các trường THPT của tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể. Chủ thể quản lý chính được nghiên cứu là Hiệu trưởng trường THPT.
- Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Khảo sát thực trạng trên đội ngũ cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Tổ trưởng chuyên môn), giáo viên và học sinh tại 21 trường THPT thuộc 2 thành phố (Đà Lạt, Bảo Lộc) và 10 huyện của tỉnh Lâm Đồng.
- Phạm vi thực nghiệm: Triển khai thực nghiệm tại Trường THCS & THPT Đống Đa (thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng) đối với cán bộ quản lý, giáo viên môn Toán và giáo viên môn Tiếng Anh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
-
Nghiên cứu quốc tế về hoạt động dạy học và quản lý theo TQM:
- Về hoạt động dạy học và chất lượng dạy học: Kaplan và Owings (2002) nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng giáo viên và sự phát triển nhà trường; Lee và Yeap (2003) đề xuất mô hình cải tiến liên tục trong dạy học dựa trên phản hồi của người học theo chu trình Deming (Plan - Do - Check - Act); Creemers (2004) phân tích cấu trúc chương trình và hiệu quả giáo dục; Delorenzo và cộng sự (2009) nhấn mạnh xu hướng giáo dục hướng đến sự tiến bộ của từng cá nhân học sinh; Singer và cộng sự (2010) nêu trách nhiệm chuyên môn và chuẩn đầu ra của giáo viên; Lynch (2012) phân tích các kỹ năng nền tảng của người học trong thời đại thay đổi; Aina và Kayoed (2012) xây dựng mô hình tương tác giữa giáo viên - học sinh và mô hình ứng dụng TQM trong lớp học; Bates (2015) hệ thống hóa triết lý giáo dục của John Dewey về trải nghiệm; Larina (2015) xác định các yếu tố chất lượng của quá trình giáo dục theo TQM; Kyriakides, Creemers và Charalambous (2018) phân tích quản lý không khí lớp học và phản hồi; Altinay (2018) nghiên cứu tiếp cận mở và khai thác sự khác biệt của người học.
- Về lý thuyết TQM và ứng dụng trong quản lý giáo dục: Kanji và Asher (2001) xác lập 4 nguyên tắc và 8 khái niệm cốt lõi của TQM; Blandford (2005) đề xuất mô hình 3C (Culture - Commitment - Communication); Rawlins (2008) phân tích quan điểm quản lý chất lượng của Juran, Crosby và Deming; Bernhardt (2013) nghiên cứu 3 nền tảng của TQM (công cụ kỹ thuật, khách hàng là tâm điểm, văn hóa tổ chức); Oakland (2014) về cải tiến liên tục; Batten (2014) về xây dựng văn hóa chất lượng tổng thể; Koehler và Pankowski (2017) về lãnh đạo chuyển hóa; Farooq, Akhtar, Zia Ullah và Memon (2007) cụ thể hóa 14 điểm quản lý chất lượng của Crosby; Lunenburg (2010) vận dụng 14 nguyên tắc của Deming vào trường học; Dimmock (2012) và Shizha, Makuvaza (2017) xác định năng lực quản lý nhà trường hiệu quả; Bunglowala và Asthana (2016) nghiên cứu áp dụng chu trình PDCA trong hệ thống dạy và học.
-
Nghiên cứu trong nước:
- Về hoạt động dạy học và quản lý giáo dục: Đặng Thành Hưng (2002) về lý luận và biện pháp dạy học hiện đại; Phan Trọng Ngọ (2005) phân tích 7 chức năng của hoạt động dạy học và 5 hành động học; Phan Văn Kha và Nguyễn Lộc (2011) tổng kết đổi mới phương pháp dạy học ở trường phổ thông; Bùi Minh Hiền, Vũ Ngọc Hải, Đặng Quốc Bảo (2006) phân tích các thành tố quản lý giáo dục và mô hình quản lý chất lượng giáo dục tổng thể; Nguyễn Phúc Châu (2010) và Trần Kiểm (2012) nghiên cứu cấu trúc hoạt động dạy học và vai trò quản lý của hiệu trưởng; Nguyễn Đức Chính (2003) phân tích các quan điểm đánh giá chất lượng đào tạo; Nguyễn Vũ Bích Hiền và cộng sự (2017), Nguyễn Xuân Thanh (2018), Huỳnh Văn Sơn và cộng sự (2020) nghiên cứu quản lý hoạt động dạy học và đặc điểm tâm lý học sinh THPT.
- Về ứng dụng TQM trong các cấp học tại Việt Nam: Lê Đức Ánh (2006) nghiên cứu quản lý quá trình dạy học ở trường THPT dân lập theo TQM; Bùi Thị Thu Hương (2013) nghiên cứu chương trình cử nhân chất lượng cao tại Đại học Quốc gia Hà Nội; Võ Ngọc Vĩnh (2014) nghiên cứu quản lý chất lượng dạy học ở trường THPT theo TQM; Nguyễn Lan Phương (2015) nghiên cứu quản lý chất lượng đào tạo tại các trường đại học tư thục TP. Hồ Chí Minh; Phan Hoài Thanh (2017) nghiên cứu quản lý đào tạo theo TQM tại các trường trung cấp chuyên nghiệp Đông Nam Bộ.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây đã bước đầu tiếp cận các khía cạnh của TQM trong giáo dục nhưng chủ yếu tập trung vào bậc đại học, trung cấp chuyên nghiệp hoặc trường THPT dân lập; một số nghiên cứu ở cấp THPT mới chỉ tiếp cận quản lý theo quá trình đơn lẻ mà chưa hệ thống hóa quy trình quản lý theo chu trình PDCA (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Cải tiến) đối với đầy đủ 3 thành tố: Quản lý đầu vào, Quản lý quá trình và Quản lý đầu ra của hoạt động dạy học. Ngoài ra, việc cụ thể hóa các thành tố văn hóa chất lượng nhằm xây dựng nhà trường thành "tổ chức biết học hỏi", cũng như xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hoạt động dạy học và năng lực học sinh theo chuẩn đầu ra của từng môn học (như môn Toán, môn Tiếng Anh) gắn với Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tại địa bàn tỉnh Lâm Đồng vẫn chưa được nghiên cứu một cách đồng bộ và toàn diện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
- Hoạt động dạy học ở trường THPT: Là quá trình tương tác có chủ đích giữa giáo viên (chủ thể dạy) và học sinh (chủ thể học), trong đó giáo viên giữ vai trò định hướng, tổ chức, điều chỉnh, còn học sinh là chủ thể tích cực, chủ động tiếp nhận, chuyển hóa tri thức nhằm hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực theo mục tiêu giáo dục.
- Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) trong giáo dục: Là hệ thống quản lý đặt trọng tâm vào việc đáp ứng nhu cầu của người học ("khách hàng"), huy động sự tham gia của mọi thành viên trong nhà trường, thực hiện cải tiến liên tục thông qua chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) và xây dựng văn hóa chất lượng.
- So sánh các mô hình quản lý chất lượng:
| Mô hình |
Đặc điểm cốt lõi |
Phạm vi áp dụng phổ biến |
Ưu điểm và hạn chế khi áp dụng tại trường THPT |
| ISO 9000 |
Hệ thống quy định tiêu chuẩn và quy trình nghiêm ngặt ở từng giai đoạn để tạo sản phẩm đồng nhất theo thông số kỹ thuật. |
Doanh nghiệp sản xuất; cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng. |
Chuẩn hóa quy trình nhưng cứng nhắc, chưa phù hợp hoàn toàn với tính chất cá thể hóa và phát triển nhân cách con người trong giáo dục phổ thông. |
| Mô hình các yếu tố tổ chức |
Đánh giá chất lượng dựa trên 5 yếu tố: đầu vào, quá trình, kết quả, đầu ra và hiệu quả. |
Giáo dục đại học. |
Bao quát các giai đoạn nhưng mang tính tổng thể vĩ mô, thiếu các công cụ cải tiến chi tiết cho từng hoạt động dạy học cụ thể. |
| Mô hình CIPO |
Quản lý chất lượng qua 4 thành tố: Bối cảnh (Context) - Đầu vào (Input) - Quá trình (Process) - Đầu ra (Output). |
Giáo dục phổ thông và quản lý trường học. |
Phân định rõ cấu trúc các yếu tố giáo dục nhưng quản lý còn mang tính một chiều, ít nhấn mạnh đến sự tham gia tự quản và cải tiến liên tục của các chủ thể. |
| Mô hình TQM (PDCA) |
Tiếp cận hệ thống, lấy người học làm trung tâm, huy động toàn thể thành viên tham gia, cải tiến liên tục qua 4 bước: Plan - Do - Check - Act. |
Các tổ chức giáo dục hiện đại, trường phổ thông. |
Linh hoạt, phát huy tính chủ động của giáo viên và học sinh, gắn liền với xây dựng văn hóa chất lượng và tổ chức biết học hỏi. |
- Khung phân tích của luận án: Quản lý hoạt động dạy học theo TQM bao gồm việc thực hiện chu trình PDCA (1. Lập kế hoạch - 2. Tổ chức thực hiện - 3. Kiểm tra - 4. Cải tiến) đối với 3 thành tố của hoạt động dạy học:
- Quản lý đầu vào: Chương trình dạy học, đội ngũ giáo viên (theo Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT), cơ sở vật chất - thiết bị - tài chính (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT, Thông tư 39/2021/TT-BGDĐT), công tác tuyển sinh đầu vào.
- Quản lý quá trình: Hoạt động dạy và học phát triển năng lực, kiểm tra đánh giá, phối hợp giữa nhà trường và cha mẹ học sinh (CMHS).
- Quản lý đầu ra: Đánh giá hoàn thành chương trình, hỗ trợ học sinh thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học/cao đẳng, thu thập thông tin phản hồi từ học sinh.
- Quản lý văn hóa chất lượng: Xây dựng nhà trường thành "tổ chức biết học hỏi".
- Các yếu tố ảnh hưởng: Sự phát triển khoa học kỹ thuật và kinh tế - xã hội; năng lực lãnh đạo/quản lý; năng lực đội ngũ giáo viên; các nguồn lực trong và ngoài nhà trường.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ LUẬN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC THEO TQM |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [ĐẦU VÀO HĐDH] --> [QUÁ TRÌNH DẠY HỌC] --> [ĐẦU RA HĐDH] |
| - Chương trình dạy học - Dạy - học phát triển năng - Đánh giá hoàn |
| - Đội ngũ giáo viên lực, phẩm chất thành khóa học |
| - CSVC, thiết bị, tài chính - Kiểm tra - đánh giá - Hỗ trợ thi TN, |
| - Tuyển sinh đầu vào - Phối hợp nhà trường & CMHS tuyển sinh ĐH |
| - Phản hồi từ HS |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| VẬN HÀNH THEO CHU TRÌNH PDCA TRÊN TỪNG THÀNH TỐ: |
| Plan (Lập KH) -> Do (Thực hiện) -> Check (Kiểm tra) -> Act (Cải tiến) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT HỢP VỚI: XÂY DỰNG VĂN HÓA CHẤT LƯỢNG ("TỔ CHỨC BIẾT HỌC HỎI") |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG: Khoa học - KT & KT-XH | Năng lực CBQL | |
| Năng lực GV | Nguồn lực trong & ngoài trường |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận hệ thống, tiếp cận lịch sử, tiếp cận thực tiễn và tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể.
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, phân loại, hệ thống hóa và khái quát hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Khảo sát hai nhóm đối tượng tại 21 trường THPT tỉnh Lâm Đồng: (1) Nhóm cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Tổ trưởng chuyên môn) và giáo viên; (2) Nhóm học sinh THPT (sử dụng mẫu phiếu tại Phụ lục 1, 2, 3).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn đối với cán bộ quản lý và giáo viên (Phụ lục 4) để làm rõ thực trạng và nguyên nhân của các hạn chế trong quản lý.
- Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích các kế hoạch giáo dục, báo cáo chuyên môn, hồ sơ bồi dưỡng giáo viên, giáo án, biên bản sinh hoạt tổ chuyên môn, phiếu dự giờ, hồ sơ dân chủ và hồ sơ hoạt động của Ban đại diện CMHS.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức tập huấn cho cán bộ quản lý, giáo viên và triển khai bộ tiêu chí đánh giá hoạt động dạy học của giáo viên cùng bộ tiêu chí đánh giá năng lực học sinh môn Toán và môn Tiếng Anh tại Trường THCS & THPT Đống Đa - Đà Lạt.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu điều tra được phân tích bằng phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Tính giá trị trung bình (GTTB) và độ lệch chuẩn (ĐLC).
- Thống kê suy luận: Sử dụng hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) để kiểm tra mối tương quan giữa mức độ thực hiện và kết quả đạt được, xác định có ý nghĩa thống kê khi $p < 0{,}05$.
- Phân tích so sánh: Sử dụng kiểm định $t$-test (Compare Mean) để so sánh giá trị trung bình trước và sau thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể
Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống khái niệm nền tảng và thiết lập mô hình lý luận quản lý hoạt động dạy học cấp THPT theo tiếp cận TQM. Tác giả phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra ưu điểm của TQM so với các mô hình ISO 9000, mô hình các yếu tố tổ chức và mô hình CIPO. Cấu trúc hoạt động dạy học ở trường THPT được phân định thành 3 thành tố: Đầu vào (chương trình, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất, tuyển sinh), Quá trình (hoạt động dạy - học phát triển năng lực, kiểm tra đánh giá, phối hợp CMHS) và Đầu ra (kết quả hoàn thành chương trình, thi tốt nghiệp/tuyển sinh đại học, phản hồi của học sinh).
Luận án khẳng định mô hình quản lý hoạt động dạy học theo TQM là sự vận hành chu trình PDCA khép kín và liên tục:
- Lập kế hoạch (Plan): Xác định mục tiêu chất lượng dạy học, thiết kế chương trình, phân bổ nguồn lực và xây dựng chuẩn tiêu chí.
- Tổ chức thực hiện (Do): Triển khai chương trình, tổ chức dạy học theo định hướng phát triển năng lực, bồi dưỡng giáo viên và huy động các nguồn lực.
- Kiểm tra (Check): Đo lường, đối chiếu kết quả thực tế với mục tiêu và tiêu chuẩn đã đặt ra, thu thập thông tin phản hồi từ người học và các bên liên quan.
- Cải tiến (Act): Đưa ra các biện pháp điều chỉnh, khắc phục sai lệch, cải tiến quy trình và nâng cao chuẩn chất lượng cho chu trình tiếp theo.
Đồng thời, chương này xác định cơ sở lý luận về việc xây dựng văn hóa chất lượng gắn với mô hình "tổ chức biết học hỏi" (learning organization) và phân tích 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý hoạt động dạy học theo TQM.
Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động dạy học ở trường trung học phổ thông của tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể
Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng tại 21 trường THPT trên địa bàn 2 thành phố (Đà Lạt, Bảo Lộc) và 10 huyện của tỉnh Lâm Đồng:
-
Thực trạng các thành tố của hoạt động dạy học:
- Đầu vào (Bảng 3.1 - 3.4): Việc sắp xếp, phân phối chương trình dạy học theo hướng phát triển năng lực và phẩm chất học sinh đã được triển khai nhưng tính linh hoạt chưa cao. Đội ngũ giáo viên cơ bản đạt chuẩn đào tạo nhưng năng lực tiếp cận phương pháp dạy học mới còn không đồng đều. Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và nguồn lực tài chính cơ bản đáp ứng yêu cầu tối thiểu nhưng trang thiết bị hiện đại phục vụ thí nghiệm, thực hành và học tập trực tuyến còn thiếu thốn ở khu vực vùng sâu, vùng xa. Công tác tuyển sinh đầu vào được thực hiện theo đúng chỉ tiêu và quy chế.
- Quá trình (Bảng 3.1 - 3.3): Các trường đã chuyển dịch phương pháp dạy học sang hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học; tuy nhiên, hoạt động dạy học phân hóa và dạy học trải nghiệm còn hạn chế. Hoạt động kiểm tra - đánh giá đã kết hợp giữa đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ nhưng việc kiểm tra đánh giá năng lực thực tiễn chưa sâu. Sự phối hợp giữa nhà trường và CMHS chủ yếu duy trì qua các cuộc họp định kỳ, chưa phát huy tối đa vai trò đồng hành trong học tập.
- Đầu ra (Bảng 3.1 - 3.3): Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp THPT và trúng tuyển đại học, cao đẳng duy trì ở mức ổn định; tuy nhiên, hoạt động thu thập thông tin phản hồi từ học sinh và cựu học sinh để điều chỉnh hoạt động dạy học còn mang tính hình thức, chưa được tiến hành định kỳ theo quy trình chuẩn.
-
Thực trạng quản lý hoạt động dạy học theo chu trình PDCA và văn hóa chất lượng:
- Quản lý đầu vào, quá trình và đầu ra (Bảng 4.1 - 4.4): Cán bộ quản lý thực hiện tương đối tốt khâu Lập kế hoạch (P) và Tổ chức thực hiện (D); tuy nhiên, khâu Kiểm tra (C) còn nặng về kiểm tra hành chính, giáo án, hồ sơ sổ sách. Khâu Cải tiến (A) là khâu yếu nhất khi việc sử dụng kết quả kiểm tra, đánh giá để điều chỉnh kế hoạch dạy học, đổi mới phương pháp và cải tiến quy trình chưa được thực hiện bài bản, thường xuyên.
- Thực trạng văn hóa chất lượng (Bảng 4.1 - 4.2): Việc xây dựng môi trường chia sẻ tri thức, làm việc nhóm và hình thành "tổ chức biết học hỏi" chưa trở thành nền nếp tự giác ở nhiều trường; giáo viên chưa thực sự chủ động trong việc tự đánh giá và cải tiến chất lượng dạy học của cá nhân.
- Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng (Bảng 5.1 - 5.4): Năng lực lãnh đạo của cán bộ quản lý và năng lực chuyên môn của đội ngũ giáo viên được xác định là hai yếu tố có tác động mạnh nhất đến chất lượng quản lý hoạt động dạy học, tiếp theo là điều kiện cơ sở vật chất và bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
Chương 3: Biện pháp quản lý hoạt động dạy học ở trường trung học phổ thông của tỉnh Lâm Đồng theo tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể
Chương 3 đề xuất hệ thống biện pháp quản lý dựa trên 6 nguyên tắc xác lập (Tính khoa học; Tính khả thi; Tính kế thừa; Tính hiệu quả; Tính đồng bộ; Đảm bảo theo các quan điểm TQM) và tiến hành khảo nghiệm, thực nghiệm sư phạm:
-
Hệ thống 6 biện pháp quản lý:
- Biện pháp 1: Cải tiến công tác lập kế hoạch quản lý hoạt động dạy học (xác định mục tiêu chất lượng rõ ràng, phân tích nhu cầu người học và điều kiện thực tiễn).
- Biện pháp 2: Nâng cao hiệu quả bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên (chú trọng bồi dưỡng năng lực quản lý chất lượng, phương pháp dạy học tích cực và ứng dụng công nghệ thông tin).
- Biện pháp 3: Đẩy mạnh chất lượng quản lý hoạt động dạy học theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học (chỉ đạo đổi mới sinh hoạt tổ chuyên môn dựa trên nghiên cứu bài học, đổi mới hình thức tổ chức dạy học).
- Biện pháp 4: Nâng cao hiệu quả quản lý đầu ra thông qua hỗ trợ học sinh học tập (xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chuẩn đầu ra môn học, tổ chức phụ đạo, bồi dưỡng phân hóa đối tượng).
- Biện pháp 5: Đổi mới tổ chức các hoạt động hướng nghiệp nhằm phát huy hiệu quả quản lý đầu ra (gắn kết hoạt động dạy học với định hướng nghề nghiệp, liên kết các trường đại học, cao đẳng và doanh nghiệp).
- Biện pháp 6: Tổ chức thực hiện hiệu quả văn hóa chất lượng trong nhà trường (xây dựng môi trường "tổ chức biết học hỏi", khuyến khích đối thoại, trao quyền và tạo động lực cho giáo viên, học sinh).
-
Kết quả khảo nghiệm và thực nghiệm:
- Kết quả khảo nghiệm (Bảng 6.1 - 6.7 và Biểu 1 - 7): Khảo sát lấy ý kiến cán bộ quản lý và giáo viên về 6 biện pháp đề xuất cho thấy điểm đánh giá tính cấp thiết và tính khả thi đều đạt mức cao, có mối tương quan thuận chặt chẽ ($r > 0$, $p < 0{,}05$), khẳng định tính phù hợp của hệ thống biện pháp với thực tiễn các trường THPT tỉnh Lâm Đồng.
- Kết quả thực nghiệm sư phạm (Bảng 7.1 - 7.4 và Biểu 8): Luận án tiến hành thực nghiệm Biện pháp 4 tại Trường THCS & THPT Đống Đa - Đà Lạt thông qua việc tập huấn giáo viên và triển khai bộ tiêu chí đánh giá hoạt động dạy học của giáo viên cùng bộ tiêu chí đánh giá năng lực học sinh môn Toán và môn Tiếng Anh. Kết quả kiểm tra trước và sau thực nghiệm bằng phương pháp so sánh trung bình ($t$-test) cho thấy năng lực giảng dạy của giáo viên và kết quả học tập của học sinh ở nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ rõ rệt với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), chứng minh tính khả thi và hiệu quả của biện pháp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT theo tiếp cận Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) trong bối cảnh thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
- Xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh tích hợp mô hình hoạt động dạy học (Đầu vào - Quá trình - Đầu ra) với chu trình cải tiến liên tục Deming (Plan - Do - Check - Act), xác định cụ thể các nội dung quản lý cho từng khâu.
- Cụ thể hóa lý luận về xây dựng văn hóa chất lượng trong trường THPT gắn với mô hình "tổ chức biết học hỏi", xác định rõ vai trò chủ thể của cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh trong việc tự quản lý và cải tiến chất lượng dạy và học.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động dạy học và thực trạng quản lý hoạt động dạy học theo tiếp cận TQM tại 21 trường THPT trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng, chỉ ra những kết quả đạt được, những điểm nghẽn (đặc biệt là khâu Kiểm tra và Cải tiến) cùng các nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống 6 biện pháp quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT theo tiếp cận TQM có tính khoa học, đồng bộ, cấp thiết và khả thi cao, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và giáo dục của tỉnh Lâm Đồng.
- Xây dựng và thực nghiệm thành công bộ tiêu chí đánh giá hoạt động dạy học của giáo viên và bộ tiêu chí đánh giá năng lực học sinh đối với hai bộ môn Toán và Tiếng Anh tại trường THPT, cung cấp công cụ thực hành cụ thể cho các nhà trường trong quản lý chất lượng đầu ra.
Hệ thống khuyến nghị của luận án
- Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Tiếp tục hoàn thiện cơ chế tự chủ chuyên môn cho các trường THPT; xây dựng và ban hành hướng dẫn chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng dạy học theo tiếp cận TQM; tăng cường đầu tư trang thiết bị dạy học hiện đại phục vụ Chương trình GDPT 2018.
- Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lâm Đồng: Tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên về phương pháp quản lý chất lượng theo chu trình PDCA và kỹ thuật xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực; chỉ đạo các trường triển khai mô hình văn hóa chất lượng và "tổ chức biết học hỏi"; tạo điều kiện phân bổ nguồn lực công bằng giữa các khu vực đô thị và huyện vùng sâu, vùng xa.
- Đối với các trường THPT tỉnh Lâm Đồng: Cán bộ quản lý cần chủ động đổi mới tư duy quản lý từ kiểm tra hành chính sang hỗ trợ, thúc đẩy cải tiến liên tục; xây dựng kế hoạch dạy học linh hoạt, phù hợp với đối tượng học sinh; định kỳ thu thập và xử lý thông tin phản hồi từ học sinh; tạo dựng môi trường làm việc hợp tác, chia sẻ tri thức chuyên môn giữa các tổ/nhóm chuyên môn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực nghiên cứu, việc khảo sát thực trạng tuy đã bao phủ 21 trường thuộc 12 huyện/thành phố của tỉnh Lâm Đồng nhưng hoạt động thực nghiệm sư phạm mới chỉ được tiến hành tại một đơn vị trường học (Trường THCS & THPT Đống Đa - Đà Lạt) và tập trung vào hai bộ môn cụ thể là môn Toán và môn Tiếng Anh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm sang các trường THPT thuộc các địa bàn huyện có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hơn trong tỉnh để kiểm chứng độ tương thích toàn diện của các biện pháp.
- Tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá hoạt động dạy học và năng lực học sinh cho toàn bộ các môn học còn lại trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
- Mở rộng nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số và các công cụ công nghệ thông tin trong việc tự động hóa chu trình PDCA để giám sát và cải tiến liên tục chất lượng giáo dục trong nhà trường.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý Giáo dục: Cung cấp khung phân tích lý luận chi tiết về việc kết hợp chu trình PDCA của TQM với cấu trúc các thành tố giáo dục (Đầu vào - Quá trình - Đầu ra); cung cấp hệ thống công cụ điều tra thực trạng (bảng hỏi cho cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh; khung phỏng vấn sâu) và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm SPSS.
- Đối với cán bộ quản lý trường THPT (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Tổ trưởng chuyên môn): Là tài liệu tham khảo trực tiếp trong việc lập kế hoạch năm học, tổ chức sinh hoạt chuyên môn, thiết lập quy trình kiểm tra - đánh giá nội bộ và triển khai các bước cải tiến liên tục chất lượng dạy học theo yêu cầu đổi mới chương trình GDPT.
- Đối với các cơ quan quản lý giáo dục địa phương (Sở GD&ĐT, Phòng GD Trung học): Cung cấp các luận cứ thực tiễn và bộ giải pháp đồng bộ phục vụ công tác quy hoạch, bồi dưỡng năng lực quản lý cho đội ngũ lãnh đạo trường phổ thông, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện trên địa bàn cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án vận dụng tiếp cận Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) vào trường THPT dựa trên nguyên lý cốt lõi nào?
Luận án vận dụng TQM thông qua việc lấy người học làm trung tâm ("khách hàng"), huy động sự tham gia tích cực, tự giác của toàn thể cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh; đồng thời áp dụng chu trình Deming PDCA (Lập kế hoạch - Tổ chức thực hiện - Kiểm tra - Cải tiến) để vận hành và cải tiến liên tục 3 thành tố: Đầu vào, Quá trình và Đầu ra của hoạt động dạy học, kết hợp với xây dựng văn hóa chất lượng nhà trường thành một "tổ chức biết học hỏi".
2. Các thành tố của hoạt động dạy học ở trường THPT được luận án xác định gồm những nội dung gì?
Hoạt động dạy học được cấu trúc thành 3 nhóm thành tố:
- Đầu vào: Chương trình dạy học; Đội ngũ giáo viên; Cơ sở vật chất, thiết bị và tài chính; Công tác tuyển sinh đầu vào.
- Quá trình: Hoạt động dạy và học phát triển phẩm chất, năng lực học sinh; Hoạt động kiểm tra - đánh giá; Sự phối hợp giữa nhà trường và cha mẹ học sinh.
- Đầu ra: Đánh giá hoàn thành chương trình dạy học; Hoạt động hỗ trợ học sinh thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học, cao đẳng; Hoạt động thu thập thông tin phản hồi về chất lượng dạy học từ học sinh.
3. Quy mô khảo sát thực trạng và các công cụ thống kê được sử dụng trong luận án gồm những gì?
Luận án khảo sát thực trạng tại 21 trường THPT trên địa bàn 2 thành phố (Đà Lạt, Bảo Lộc) và 10 huyện của tỉnh Lâm Đồng với 2 nhóm đối tượng: (1) Cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Tổ trưởng chuyên môn) và giáo viên; (2) Học sinh THPT. Dữ liệu khảo sát được phân tích bằng phần mềm SPSS thông qua các chỉ số thống kê mô tả (GTTB, ĐLC), thống kê suy luận (hệ số tương quan tuyến tính Pearson $r$, xác định có ý nghĩa khi $p < 0{,}05$) và so sánh trung bình qua kiểm định $t$-test.
4. Tác giả đã đề xuất hệ thống biện pháp quản lý gồm những biện pháp cụ thể nào?
Hệ thống gồm 6 biện pháp: (1) Cải tiến công tác lập kế hoạch quản lý hoạt động dạy học; (2) Nâng cao hiệu quả bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên; (3) Đẩy mạnh chất lượng quản lý hoạt động dạy học theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học; (4) Nâng cao hiệu quả quản lý đầu ra thông qua hỗ trợ học sinh học tập; (5) Đổi mới tổ chức các hoạt động hướng nghiệp nhằm phát huy hiệu quả quản lý đầu ra; (6) Tổ chức thực hiện hiệu quả văn hóa chất lượng trong nhà trường.
5. Nội dung và kết quả thực nghiệm sư phạm của luận án được triển khai như thế nào?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường THCS & THPT Đống Đa - Đà Lạt đối với cán bộ quản lý và giáo viên môn Toán, môn Tiếng Anh (thuộc Biện pháp 4). Nội dung thực nghiệm gồm tổ chức tập huấn nâng cao nhận thức/kỹ năng quản lý chất lượng cho giáo viên và xây dựng, áp dụng bộ tiêu chí đánh giá hoạt động dạy học của giáo viên cùng bộ tiêu chí đánh giá năng lực học sinh. Kết quả kiểm định $t$-test trước và sau thực nghiệm cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), khẳng định tính khả thi và hiệu quả của biện pháp can thiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Nguyễn Bảo Khuyên đã hệ thống hóa và xác lập khung lý luận quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT theo tiếp cận Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) dựa trên chu trình PDCA và mô hình "tổ chức biết học hỏi". Đề tài đã phản ánh khách quan thực trạng hoạt động dạy học và quản lý dạy học tại 21 trường THPT thuộc tỉnh Lâm Đồng, chỉ ra những khoảng trống trong khâu kiểm tra và cải tiến chất lượng liên tục. Hệ thống 6 biện pháp quản lý được đề xuất có căn cứ khoa học, đảm bảo tính đồng bộ, cấp thiết và khả thi, được kiểm chứng qua khảo nghiệm và thực nghiệm sư phạm môn Toán, môn Tiếng Anh tại địa bàn nghiên cứu. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác quản lý giáo dục phổ thông trong bối cảnh thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.