Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng công nghiệp – dịch vụ, đổi mới công nghệ và tạo việc làm tại các quốc gia đang phát triển cũng như ở các đơn vị hành chính cấp tỉnh. Tuy nhiên, sau gần 30 năm thu hút FDI tại Việt Nam, số liệu tổng kết từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư chỉ ra rằng có tới gần 80% doanh nghiệp sử dụng công nghệ trung bình của thế giới, khoảng 5% sử dụng công nghệ cao và gần 20% sử dụng công nghệ lạc hậu. Cùng với đó, các vấn đề tiêu cực như ô nhiễm môi trường, chuyển giá, trốn thuế, gian lận thương mại và phân hóa kinh tế – xã hội xuất hiện ngày càng phức tạp, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản lý nhà nước.
Tại tỉnh Hà Nam, hoạt động thu hút FDI ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét qua các năm, song công tác quản lý bộc lộ nhiều hạn chế: dòng vốn phân bố không đồng đều (tập trung chủ yếu tại Khu công nghiệp Đồng Văn, huyện Duy Tiên); tỷ trọng dự án trong các ngành khuyến khích còn thấp; cơ sở hạ tầng và công nghiệp phụ trợ chưa đáp ứng yêu cầu; bộ máy quản lý còn hạn chế về nhân lực và công tác thanh tra, kiểm tra còn nhiều bất cập. Các công trình nghiên cứu trước đây (như luận án của Trần Văn Kiên hay chuyên đề của Phạm Khánh Chi) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ thu hút vốn đầu tư và phân tích số liệu dừng lại ở giai đoạn 2012–2015, chưa đi sâu phân tích toàn diện công tác quản lý nhà nước cấp tỉnh. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết vấn đề quản lý hoạt động FDI trên địa bàn tỉnh Hà Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý về quản lý hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các đơn vị hành chính cấp tỉnh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút FDI và công tác quản lý hoạt động FDI tại tỉnh Hà Nam giai đoạn 2012–2017.
- Chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động FDI trên địa bàn tỉnh trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Hà Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Địa bàn tỉnh Hà Nam.
- Về thời gian: Trọng tâm giai đoạn 2012–2017 (số liệu thống kê chi tiết giai đoạn 2014–2017, cập nhật lũy kế đến tháng 12/2017 và một số chỉ tiêu đầu năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa và công trình nghiên cứu quốc tế về FDI:
- Định nghĩa FDI theo Sổ tay Cán cân Thanh toán (BPM) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Báo cáo Đầu tư Thế giới năm 1999 của UNCTAD và quy định sở hữu tối thiểu 10% cổ phần biểu quyết của Bộ Thương mại Hoa Kỳ.
- Lý thuyết về định giá dòng vốn và hạn chế của việc tính giá trị sổ sách theo Cantwell và Bellack (1998); vai trò của FDI như nguồn vốn quốc tế đáng tin cậy đối với các nước đang phát triển theo Lipsey (2000).
- Hệ thống phân loại FDI: Theo động cơ (FDI chiều ngang, FDI chiều dọc gồm liên kết xuôi/liên kết ngược, FDI hỗn hợp); theo định hướng (thay thế nhập khẩu, gia tăng xuất khẩu, do chính phủ khởi xướng); theo hình thức thâm nhập (Đầu tư mới - Greenfield, Mua lại và sáp nhập xuyên biên giới - Cross-border M&A, Liên doanh - Joint ventures); theo pháp luật Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC, hợp đồng BOT/BTO/BT, công ty mẹ - con, chi nhánh).
- Khung lý luận về quản lý FDI cấp tỉnh: Bao gồm 3 vai trò (cụ thể hóa văn bản pháp luật, đảm bảo hiệu lực thi hành pháp luật, nâng cao năng lực quản lý và lao động địa phương); 5 chức năng quản lý (dự báo, định hướng, bảo hộ và hỗ trợ, tổ chức và điều hành, kiểm tra và giám sát); 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng (nhân tố khách quan: chiến lược quốc gia, quy hoạch địa phương, hệ thống pháp luật, sự hợp tác của doanh nghiệp; nhân tố chủ quan: năng lực cán bộ công chức, công tác thanh tra kiểm tra, tổ chức thực thi pháp luật, xu hướng hợp tác quốc tế).
Khung pháp lý được tác giả tổng hợp từ cấp Trung ương đến địa phương:
- Văn bản Trung ương: Luật Đầu tư 2014, Luật Doanh nghiệp 2014 (68/2014/QH13), Luật Thương mại 2005, Luật Đất đai (1987, 1993, sửa đổi 1998, 2001, 2003, 2013), Luật Bảo vệ môi trường 2014, Luật Chuyển giao công nghệ 2006 và Luật Chuyển giao công nghệ 2017 (hiệu lực từ 01/07/2018), Bộ luật Lao động (1994, sửa đổi 2002, 2006, 2007, 2012), Nghị định 118/2015/NĐ-CP, Nghị định 116/2008/NĐ-CP, Nghị định 78/2006/NĐ-CP, Thông tư 19/2014/TT-NHNN, Nghị quyết 103/NQ-CP năm 2013.
- Văn bản tỉnh Hà Nam: Quyết định 21/2016/QĐ-UBND, Quyết định 04/2016/QĐ-UBND về quy chế phối hợp quản lý doanh nghiệp sau đăng ký thành lập, Quyết định 386/UĐ-UBND (2005) ban hành tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp đầu tư, cùng các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ đầu tư, đấu thầu.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm phương pháp thống kê, mô tả, phân tích và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn: Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Tài chính, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Nam và UBND tỉnh Hà Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các đơn vị hành chính cấp tỉnh
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm bản chất, đặc điểm và phân loại FDI trong môi trường kinh tế quốc tế và pháp luật Việt Nam. Tác giả luận giải khái niệm quản lý hoạt động FDI tại đơn vị hành chính cấp tỉnh là sự tác động liên tục, có tổ chức và có định hướng bằng hệ thống các biện pháp kinh tế – xã hội nhằm kết hợp hài hòa mục tiêu phát triển của Nhà nước và lợi ích của cộng đồng địa phương.
Đặc thù quản lý cấp tỉnh thể hiện ở việc các cơ quan địa phương vừa phải tuân thủ, cụ thể hóa văn bản Trung ương, vừa không nắm toàn quyền chủ động do việc phân bổ dòng vốn chịu sự điều tiết vĩ mô chung. Tác giả phân tích chi tiết 5 chức năng quản lý nhà nước (dự báo, định hướng, bảo hộ và hỗ trợ, tổ chức và điều hành, kiểm tra và giám sát), đồng thời chỉ ra hai nhóm nhân tố chi phối hiệu quả quản lý gồm nhóm khách quan (chiến lược quốc gia, quy hoạch vùng/tỉnh, hệ thống pháp luật, thái độ hợp tác của doanh nghiệp) và nhóm chủ quan (năng lực cán bộ công chức cấp tỉnh, chất lượng thanh kiểm tra, năng lực tổ chức thực thi pháp luật và xu thế hợp tác quốc tế của địa phương).
Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Hà Nam
Chương 2 trình bày tổng quan điều kiện kinh tế – xã hội tỉnh Hà Nam: Tổng diện tích đất tự nhiên 84.952 ha (đất nông nghiệp 47.206 ha, nuôi trồng thủy sản 4.529 ha, lâm nghiệp 9.635 ha, đất chuyên dùng 11.326 ha); tài nguyên khoáng sản dồi dào với trữ lượng đá carbonate trên 7,4 tỷ m³, đất sét 393,1 triệu tấn, than bùn trên 11 triệu m³ tại khu vực Tam Chúc – Ba Sao, nguồn cát đen phong phú dọc sông Hồng, sông Đáy, sông Châu; các làng nghề truyền thống (lụa Nha Xá 500 khung dệt - 850.000 m/năm, dệt Hòa Hậu, thêu ren Thanh Hà doanh thu 25–30 tỷ đồng/năm, mây tre đan Hoàng Đông, sừng mỹ nghệ An Lão); quy hoạch 08 khu công nghiệp (06 KCN đã đi vào hoạt động) cùng 10 cam kết của lãnh đạo tỉnh đối với nhà đầu tư.
Về quy mô thu hút FDI giai đoạn 2014–2017:
- Năm 2014: Cấp mới 31 dự án với 263,73 triệu USD.
- Năm 2015: Cấp mới 42 dự án với 355,2 triệu USD.
- Năm 2016: Cấp mới 31 dự án với 607,1 triệu USD (Hà Nam lọt top 10 tỉnh, thành phố dẫn đầu cả nước về thu hút FDI).
- Năm 2017: Cấp mới 21 dự án với 244,6 triệu USD vốn đăng ký mới (tổng vốn đăng ký cấp mới và điều chỉnh đạt gần 300 triệu USD). Lũy kế đến tháng 12/2017 đạt 213 dự án (văn bản cũng ghi nhận mốc 207 dự án) với tổng vốn đăng ký và điều chỉnh gần 2,4 tỷ USD.
- Giai đoạn 2011–2016: Tỉnh thu hút 196 dự án FDI còn hiệu lực, vốn đăng ký 2.171,4 triệu USD, giải quyết việc làm cho 35.202 lao động (lao động nước ngoài 750 người, chiếm 2,1%).
Đóng góp kinh tế của khối FDI năm 2017: Tăng trưởng GDP toàn tỉnh đạt 10,84%; ngành công nghiệp chiếm 51,75% GDP tỉnh; giá trị sản xuất công nghiệp của doanh nghiệp FDI đạt ước tính 50.000 tỷ đồng (chiếm 55,5% toàn ngành công nghiệp tỉnh); đóng góp ngân sách đạt trên 1.512,1 tỷ đồng (chiếm 14,02% tổng thu ngân sách tỉnh; năm 2016 đạt 1.177 tỷ đồng); kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 2.966 triệu USD (chiếm 70,91% toàn tỉnh); tạo việc làm cho khoảng 52.000 lao động.
Cơ cấu đối tác: Hàn Quốc là đối tác lớn nhất với 108 dự án còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký 1,25 tỷ USD (chiếm 50,8% tổng vốn FDI toàn tỉnh). Năm 2017, giá trị sản xuất công nghiệp của khối doanh nghiệp Hàn Quốc đạt 14.299 tỷ đồng (chiếm 30,7% tổng giá trị công nghiệp khối FDI); đầu năm 2018 đạt 4.093 tỷ đồng (tăng 334% so với cùng kỳ 2017); tạo việc làm cho gần 25.000 lao động (chiếm 54,8% lao động khối FDI). Một số dự án tiêu biểu: Seoul Semiconductor Vina (300 triệu USD), Wooyoung Hi-Tech Vina (130 triệu USD), Chi nhánh Honda Việt Nam (120,5 triệu USD), KMW Việt Nam (100 triệu USD), ACE Antenna, Anam Electronics.
Về bộ máy và công tác quản lý: Tác giả phân tích cơ chế phối hợp giữa Chính phủ (xét duyệt dự án nhóm A theo Điều 93 Nghị định 118/2015/NĐ-CP), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (theo Nghị định 116/2008/NĐ-CP), HĐND và UBND tỉnh Hà Nam, Sở Kế hoạch và Đầu tư cùng Ban Quản lý các KCN tỉnh.
Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Dòng vốn FDI phân bố lệch (chủ yếu ở KCN Đồng Văn); cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ; ngành công nghiệp phụ trợ chậm phát triển; hiện tượng doanh nghiệp lách luật thuế, chuyển giá, trốn thuế, ô nhiễm môi trường; năng lực đội ngũ cán bộ cấp tỉnh còn hạn chế; sự phối hợp giữa các sở, ban ngành chưa chặt chẽ và công tác thanh tra, kiểm tra còn nhiều kẽ hở.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh công tác quản lý hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Hà Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý:
- Định hướng: Thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên dự án công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường; tăng cường liên kết kinh tế giữa Hà Nam và các tỉnh trong vùng Đồng bằng sông Hồng.
- Giải pháp quản lý của tỉnh: Nâng cao chất lượng quy hoạch công nghiệp và đất đai; hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy địa phương; kiện toàn tổ chức bộ máy, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ của cán bộ quản lý FDI; tăng cường công tác hậu kiểm, thanh tra liên ngành đối với các nghĩa vụ thuế, chuyển giá và bảo vệ môi trường; hỗ trợ tháo gỡ khó khăn về mặt bằng và hạ tầng cho doanh nghiệp.
- Kiến nghị cụ thể:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện thể chế pháp luật FDI, phân cấp quản lý rõ ràng, hoàn thiện hệ thống thông tin dữ liệu quốc gia về ĐTNN.
- Đối với lãnh đạo tỉnh Hà Nam: Thực hiện nghiêm túc 10 cam kết đầu tư, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, quy hoạch phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, giám sát chặt chẽ hoạt động thẩm định công nghệ và đánh giá tác động môi trường.
- Đối với các doanh nghiệp FDI: Chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật Việt Nam về thuế, đất đai, bảo vệ môi trường, chế độ lao động và thực hiện đúng cam kết chuyển giao công nghệ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp bức tranh thực tế về tình hình thu hút FDI tại Hà Nam trong tương quan so sánh với các tỉnh khu vực Đồng bằng sông Hồng qua bảng số liệu sau:
| STT |
Tỉnh, Thành phố |
Số dự án cấp mới 2014 |
Số dự án cấp mới 2015 |
Số dự án cấp mới 2016 |
Số dự án cấp mới 2017 |
Vốn cấp mới 2014 (triệu USD) |
Vốn cấp mới 2015 (triệu USD) |
Vốn cấp mới 2016 (triệu USD) |
Vốn cấp mới 2017 (triệu USD) |
| 1 |
Hà Nam |
31 |
42 |
31 |
21 |
263,73 |
355,20 |
607,10 |
244,60 |
| 2 |
Hà Nội |
298 |
364 |
445 |
542 |
954,26 |
1.111,20 |
3.288,70 |
- |
| 3 |
Hải Phòng |
45 |
50 |
25 |
57 |
1.381,10 |
3.460,00 |
853,00 |
371,70 |
| 4 |
Hải Dương |
30 |
28 |
15 |
48 |
480,59 |
407,00 |
202,00 |
247,90 |
| 5 |
Quảng Ninh |
7 |
11 |
20 |
7 |
597,48 |
438,00 |
567,30 |
52,32 |
| 6 |
Vĩnh Phúc |
37 |
35 |
48 |
44 |
295,30 |
902,00 |
304,00 |
108,80 |
| 7 |
Hưng Yên |
37 |
34 |
27 |
37 |
282,79 |
379,00 |
189,30 |
360,64 |
| 8 |
Ninh Bình |
4 |
8 |
10 |
8 |
29,30 |
43,00 |
60,20 |
126,10 |
| 9 |
Nam Định |
10 |
15 |
6 |
16 |
138,35 |
115,00 |
165,00 |
2.134,00 |
| 10 |
Thái Bình |
6 |
8 |
10 |
11 |
48,50 |
49,00 |
100,00 |
96,26 |
Nguồn: Cục Đầu tư Nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (tổng hợp trong khóa luận)
Đóng góp của tác giả:
- Bổ sung khoảng trống nghiên cứu bằng cách chuyển trọng tâm từ "xúc tiến thu hút FDI thuần túy" sang "quản lý nhà nước toàn diện đối với hoạt động FDI cấp tỉnh".
- Cập nhật chuỗi số liệu thực tế đến cuối năm 2017 và đầu năm 2018, chỉ rõ các chỉ số đóng góp cụ thể của khối FDI vào ngân sách (14,02%), công nghiệp (55,5%), xuất nhập khẩu (70,91%) và việc làm (52.000 lao động) của tỉnh Hà Nam.
- Hệ thống hóa các quy định pháp luật chuyên ngành mới tại thời điểm nghiên cứu (Luật Đầu tư 2014, Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Chuyển giao công nghệ 2017, các quyết định của UBND tỉnh Hà Nam) để xây dựng khuyến nghị quản lý bám sát thực tiễn địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu khai thác nguồn số liệu thống kê thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước; chưa tiến hành khảo sát điều tra xã hội học định lượng diện rộng về mức độ tuân thủ pháp luật hoặc sự hài lòng của các doanh nghiệp FDI; phạm vi số liệu mới cập nhật đến giai đoạn 2017–2018.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm định lượng về tác động của các công cụ chính sách quản lý nhà nước đến hiệu quả hoạt động sau cấp phép của doanh nghiệp FDI; đánh giá tác động thực tế của Luật Chuyển giao công nghệ 2017 và Luật Quy hoạch khi đi vào thực thi toàn diện tại các khu công nghiệp tỉnh Hà Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đầu tư, Quản lý kinh tế và Quản trị công; cán bộ nghiên cứu, chuyên viên quản lý nhà nước tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp cấp tỉnh.
- Phần giá trị nhất:
- Hệ thống hóa khung pháp lý điều chỉnh hoạt động FDI đa ngành (đất đai, thuế, môi trường, lao động, chuyển giao công nghệ).
- Phân tích cơ cấu tổ chức và quy trình phân cấp thẩm quyền quản lý giữa Trung ương và chính quyền cấp tỉnh.
- Chuỗi dữ liệu kinh tế – xã hội và thu hút FDI của tỉnh Hà Nam giai đoạn 2014–2017 so sánh với toàn khu vực Đồng bằng sông Hồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu tổng kết 30 năm thu hút FDI tại Việt Nam được tác giả trích dẫn, thực trạng trình độ công nghệ của doanh nghiệp FDI ra sao?
Số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư cho thấy có gần 80% doanh nghiệp FDI sử dụng công nghệ trung bình của thế giới, chỉ khoảng 5% sử dụng công nghệ cao và gần 20% sử dụng công nghệ lạc hậu.
2. Tổng quy mô dự án và vốn đầu tư FDI lũy kế tại Hà Nam tính đến tháng 12/2017 đạt mức nào?
Tính đến tháng 12/2017, Hà Nam có 213 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài còn hiệu lực (trong văn bản có đoạn nêu 207 dự án) với tổng số vốn đăng ký và điều chỉnh đạt gần 2,4 tỷ USD.
3. Đối tác quốc tế nào chiếm tỷ trọng vốn đầu tư FDI lớn nhất tại Hà Nam và đóng góp cụ thể như thế nào?
Hàn Quốc là đối tác lớn nhất với 108 dự án còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký 1,25 tỷ USD (chiếm 50,8% tổng vốn FDI toàn tỉnh). Năm 2017, giá trị sản xuất công nghiệp của các doanh nghiệp Hàn Quốc đạt 14.299 tỷ đồng (chiếm 30,7% tổng giá trị công nghiệp khối FDI) và tạo việc làm cho gần 25.000 lao động (chiếm 54,8% lao động khối FDI).
4. Điểm mới quan trọng của Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 được phân tích trong khóa luận là gì?
Luật Chuyển giao công nghệ 2017 đã bổ sung Chương II (gồm 9 điều) quy định cụ thể về thẩm định công nghệ trong dự án đầu tư nhằm ngăn chặn công nghệ lạc hậu, đồng thời quy định trách nhiệm kiểm tra, giám sát công nghệ của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
5. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp như thế nào vào các chỉ tiêu kinh tế cơ bản của tỉnh Hà Nam trong năm 2017?
Năm 2017, doanh nghiệp FDI đóng góp giá trị sản xuất công nghiệp ước đạt 50.000 tỷ đồng (55,5% toàn ngành công nghiệp tỉnh), nộp ngân sách trên 1.512,1 tỷ đồng (14,02% tổng thu ngân sách tỉnh), kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 2.966 triệu USD (70,91% toàn tỉnh) và giải quyết việc làm cho khoảng 52.000 lao động.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Xuân Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung thể chế pháp lý về quản lý nhà nước đối với hoạt động FDI tại đơn vị hành chính cấp tỉnh. Thông qua chuỗi dữ liệu thực chứng giai đoạn 2014–2017, công trình phản ánh rõ nét những bước tiến trong thu hút vốn FDI tại Hà Nam, đặc biệt là nguồn vốn từ Hàn Quốc, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn trong phân bổ dòng vốn, quản lý công nghệ, kiểm soát thuế và bảo vệ môi trường. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính phân định trách nhiệm rõ ràng giữa cấp Trung ương, chính quyền tỉnh Hà Nam và các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài.