Quản lý hoạt động đào tạo thực hành nghề cho học viên trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang

Quản lý đào tạo thực hành nghề tại Hiệp Hòa, Bắc Giang: Giải pháp nâng cao chất lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Tìm hiểu mô hình hiệu quả!

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2019

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý đào tạo thực hành nghề tại Hiệp Hòa

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, công tác quản lý đào tạo thực hành nghề tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang, đóng một vai trò chiến lược. Hoạt động này là nền tảng cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật cao, đáp ứng trực tiếp nhu cầu nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang đang ngày càng gia tăng. Luật Giáo dục đã xác định rõ mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp là “Đào tạo người lao động có kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp..., có ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp”. Tại Hiệp Hòa, Trung tâm GDNN-GDTX là đơn vị nòng cốt thực hiện nhiệm vụ này. Quản lý đào tạo thực hành nghề hiệu quả không chỉ là quá trình tổ chức, giám sát mà còn là sự tác động có mục đích nhằm tối ưu hóa mọi nguồn lực. Mục tiêu là biến tri thức lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn, giúp học viên sau khi tốt nghiệp có thể hòa nhập ngay vào môi trường sản xuất. Nghiên cứu “Quản lý hoạt động đào tạo thực hành nghề cho học viên Trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang” của tác giả Ngô Văn Tưởng (2019) nhấn mạnh rằng, chất lượng đầu ra của học viên phụ thuộc trực tiếp vào khâu quản lý hoạt động thực hành. Một quy trình quản lý bài bản, từ khâu lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo đến kiểm tra, sẽ đảm bảo học viên được rèn luyện trong môi trường chuyên nghiệp, sát với thực tế doanh nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao tay nghề người lao động mà còn góp phần củng cố vị thế của các trường nghề tại Bắc Giang trong hệ thống giáo dục quốc dân, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương.

1.1. Vai trò của giáo dục nghề nghiệp Hiệp Hòa trong khu vực

Hệ thống giáo dục nghề nghiệp Hiệp Hòa giữ vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực của tỉnh Bắc Giang. Các trung tâm dạy nghề, đặc biệt là Trung tâm GDNN-GDTX huyện Hiệp Hòa, có nhiệm vụ đào tạo nhân lực trực tiếp cho sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi Bắc Giang thu hút nhiều dự án đầu tư lớn, đòi hỏi một lực lượng lao động có kỹ năng và tác phong công nghiệp. Hoạt động đào tạo thực hành nghề giúp học viên vận dụng kiến thức lý thuyết, hình thành kỹ năng, kỹ xảo và phẩm chất nghề nghiệp. Đây là cầu nối giữa nhà trường và thị trường lao động, đảm bảo học viên ra trường không bỡ ngỡ và đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của nhà tuyển dụng. Chất lượng của công tác này quyết định khả năng cạnh tranh của lao động địa phương và sự phát triển của các doanh nghiệp.

1.2. Nhu cầu nhân lực và công tác hướng nghiệp cho học sinh

Sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp tại Bắc Giang tạo ra một nhu cầu lớn về lao động kỹ thuật. Để đáp ứng, công tác hướng nghiệp cho học sinh Hiệp Hòa phải được đẩy mạnh. Việc định hướng sớm giúp học sinh nhận thức đúng đắn về con đường học nghề, lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực bản thân và nhu cầu xã hội. Các trung tâm dạy nghề cần phối hợp chặt chẽ với các trường THCS, THPT để tuyên truyền, tư vấn, giúp phân luồng học sinh một cách hiệu quả. Một chương trình hướng nghiệp bài bản sẽ là bước đệm vững chắc, cung cấp đầu vào chất lượng cho hoạt động đào tạo nghề, từ đó tạo ra một thế hệ lao động lành nghề, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của địa phương và đất nước.

II. Thách thức trong quản lý đào tạo thực hành nghề tại Bắc Giang

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác quản lý đào tạo thực hành nghề tại Trung tâm dạy nghề Hiệp Hòa và các cơ sở khác tại Bắc Giang vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Theo luận văn của Ngô Văn Tưởng (2019), một trong những hạn chế lớn là “học viên ra trường còn lúng túng khi bắt nhịp với công việc, chưa đáp ứng ở mức cao yêu cầu của thực tiễn sản xuất”. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ những bất cập trong quản lý. Quy trình đào tạo chưa được chuẩn hóa, thiếu sự đồng bộ giữa lý thuyết và thực hành. Công tác lập kế hoạch còn mang tính hình thức, chưa bám sát thực tiễn và nhu cầu nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang. Bên cạnh đó, việc liên kết đào tạo doanh nghiệp còn yếu và chưa bền vững. Nhiều trung tâm thiếu cơ chế phối hợp chặt chẽ với các cơ sở sản xuất, dẫn đến chương trình học xa rời thực tế, học viên ít có cơ hội tiếp xúc với công nghệ và môi trường làm việc hiện đại. Cơ sở vật chất, trang thiết bị tại nhiều trường nghề tại Bắc Giang đã lỗi thời, không theo kịp sự phát triển của khoa học công nghệ, gây khó khăn cho việc rèn luyện kỹ năng chuyên sâu. Hệ thống kiểm tra, đánh giá năng lực thực hành của học viên còn mang tính chủ quan, chưa có bộ tiêu chí rõ ràng, khoa học, dẫn đến việc cấp chứng chỉ sơ cấp nghề đôi khi chưa phản ánh đúng năng lực thực tế của người học. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp cho trung tâm dạy nghề một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Bất cập trong việc tối ưu hóa quy trình đào tạo thực tiễn

Quy trình đào tạo tại nhiều trung tâm chưa được tối ưu hóa. Việc xây dựng kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo hoạt động thực hành còn nhiều hạn chế. Kế hoạch thường thiếu tính cụ thể, chưa phân công rõ trách nhiệm cho các bên liên quan. Hoạt động chỉ đạo đôi khi chưa sâu sát, thiếu sự giám sát thường xuyên để kịp thời điều chỉnh. Việc tối ưu hóa quy trình đào tạo đòi hỏi phải chuẩn hóa từ khâu thiết kế chương trình, phân bổ thời lượng thực hành hợp lý, đến việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại. Thiếu một quy trình tối ưu, chất lượng đào tạo sẽ không đồng đều, gây lãng phí nguồn lực và không đáp ứng được mục tiêu đào tạo đã đề ra.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và liên kết đào tạo doanh nghiệp

Cơ sở vật chất và mối quan hệ với doanh nghiệp là hai yếu tố sống còn của đào tạo nghề. Thực trạng cho thấy nhiều trung tâm còn hạn chế về cả hai mặt. Máy móc, thiết bị thực hành đã cũ, không tương thích với công nghệ đang được sử dụng tại các nhà máy, xí nghiệp. Trong khi đó, mô hình liên kết đào tạo doanh nghiệp vẫn chưa phát huy hiệu quả. Doanh nghiệp chưa thực sự tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình, hướng dẫn và đánh giá học viên. Sự thiếu kết nối này tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức được học và yêu cầu công việc thực tế, làm giảm cơ hội việc làm của học viên sau khi tốt nghiệp.

III. Phương pháp tối ưu hóa quản lý đào tạo nghề toàn diện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Một trong những giải pháp cho trung tâm dạy nghề hiệu quả là xây dựng một hệ thống quản lý toàn diện, bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình. Cần phải tối ưu hóa quy trình đào tạo bằng cách áp dụng các mô hình quản lý chất lượng, xác định rõ mục tiêu, nội dung, và tiêu chuẩn đầu ra cho từng ngành nghề. Công nghệ đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Việc triển khai phần mềm quản lý đào tạo nghề chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, từ quản lý hồ sơ học viên, lên lịch học, phân công giảng viên, đến theo dõi tiến độ thực hành. Hệ thống này cho phép nhà quản lý có cái nhìn tổng quan, đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời. Bên cạnh đó, cần xây dựng một hệ thống quản lý học viên thực hành chi tiết. Hệ thống này không chỉ ghi nhận thời gian, địa điểm thực hành mà còn theo dõi quá trình rèn luyện kỹ năng, nhận xét từ người hướng dẫn tại doanh nghiệp, và kết quả các bài kiểm tra thực tế. Việc số hóa và hệ thống hóa dữ liệu giúp quá trình đánh giá năng lực thực hành trở nên khách quan và minh bạch hơn. Theo đề xuất trong nghiên cứu của Ngô Văn Tưởng, việc “Đổi mới tổ chức và chỉ đạo thực hành nghề” là biện pháp trọng tâm, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, hướng tới sự linh hoạt, chủ động và lấy người học làm trung tâm.

3.1. Ứng dụng phần mềm quản lý đào tạo nghề chuyên dụng

Sự ra đời của phần mềm quản lý đào tạo nghề đã tạo ra một cuộc cách mạng trong công tác quản trị tại các cơ sở giáo dục. Phần mềm này tích hợp nhiều chức năng như quản lý tuyển sinh, quản lý chương trình học, quản lý tài chính, và đặc biệt là quản lý quá trình thực hành. Nó giúp giảm tải công việc hành chính cho cán bộ, giáo viên, đồng thời cung cấp các báo cáo thống kê chi tiết, hỗ trợ ban giám đốc trong việc hoạch định chiến lược phát triển. Việc áp dụng công nghệ này tại các trường nghề tại Bắc Giang sẽ góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp, hiệu quả và minh bạch trong toàn bộ hoạt động đào tạo.

3.2. Xây dựng hệ thống quản lý học viên thực hành hiệu quả

Một hệ thống quản lý học viên thực hành hiệu quả cần được thiết kế để theo dõi sát sao quá trình phát triển kỹ năng của từng cá nhân. Hệ thống này cho phép ghi nhận nhật ký thực hành hàng ngày, tải lên sản phẩm, và nhận phản hồi trực tiếp từ giáo viên hướng dẫn và cán bộ tại doanh nghiệp. Thông qua đó, việc quản lý thực tập sinh trở nên dễ dàng và khoa học hơn. Dữ liệu thu thập được là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu học phần, xác định điểm mạnh, điểm yếu của học viên để có kế hoạch bồi dưỡng phù hợp, đảm bảo chất lượng đầu ra đáp ứng tiêu chuẩn nghề nghiệp.

IV. Bí quyết liên kết doanh nghiệp để nâng cao chất lượng đào tạo

Mối quan hệ cộng sinh giữa nhà trường và doanh nghiệp là chìa khóa để nâng cao chất lượng đào tạo thực hành nghề. Xây dựng một cơ chế liên kết đào tạo doanh nghiệp bền vững không chỉ dừng lại ở việc gửi học viên đến thực tập. Đó phải là một quá trình hợp tác sâu rộng, nơi doanh nghiệp tham gia ngay từ khâu xây dựng chương trình đào tạo, đảm bảo nội dung học bám sát nhu cầu nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang. Doanh nghiệp có thể cử chuyên gia, kỹ sư trực tiếp tham gia giảng dạy, chia sẻ kinh nghiệm thực tế và hướng dẫn học viên tại xưởng sản xuất. Ngược lại, trung tâm dạy nghề Hiệp Hòa có thể tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng nâng cao tay nghề cho chính đội ngũ công nhân của doanh nghiệp. Một mô hình liên kết hiệu quả sẽ mang lại lợi ích cho cả ba bên: học viên được học trong môi trường thực tế, có cơ hội việc làm cao; doanh nghiệp có được nguồn nhân lực chất lượng, tiết kiệm chi phí đào tạo lại; nhà trường khẳng định được uy tín và thương hiệu. Nghiên cứu của Ngô Văn Tưởng (2019) đã chỉ ra rằng biện pháp “Xây dựng cơ chế phối hợp giữa Trung tâm GDNN-GDTX với các doanh nghiệp sử dụng lao động” có mức độ cần thiết và khả thi rất cao, được đa số cán bộ quản lý và giáo viên đồng thuận.

4.1. Xây dựng mô hình hợp tác đào tạo song hành bền vững

Mô hình đào tạo song hành, nơi học viên dành một phần thời gian học lý thuyết tại trường và phần lớn thời gian thực hành tại doanh nghiệp, đang chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Để xây dựng mô hình này, cần có một hợp đồng hợp tác rõ ràng, quy định cụ thể về trách nhiệm, quyền lợi của mỗi bên. Doanh nghiệp cần cam kết tạo điều kiện tốt nhất cho quản lý thực tập sinh, bố trí người hướng dẫn có kinh nghiệm. Nhà trường chịu trách nhiệm về chương trình khung và giám sát chất lượng. Mô hình này giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động, là một trong những giải pháp cho trung tâm dạy nghề hiệu quả nhất hiện nay.

4.2. Đáp ứng chính xác nhu cầu nhân lực khu công nghiệp

Để đáp ứng nhu cầu nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang, các trung tâm đào tạo cần thường xuyên khảo sát, phân tích thị trường lao động. Việc này giúp nắm bắt các yêu cầu về kỹ năng, công nghệ mới để kịp thời điều chỉnh chương trình đào tạo. Tổ chức các hội thảo, diễn đàn kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp là kênh thông tin quan trọng để hai bên thấu hiểu nhu cầu của nhau. Khi chương trình đào tạo được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, tỷ lệ học viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp sẽ tăng lên đáng kể, góp phần giải quyết bài toán nhân lực cho địa phương.

V. Cách đánh giá năng lực thực hành trong đào tạo nghề mới

Đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá là một khâu đột phá để nâng cao chất lượng đào tạo thực hành nghề. Thay vì chỉ dựa vào các bài thi lý thuyết hoặc đánh giá cảm tính, cần xây dựng một quy trình đánh giá năng lực thực hành khoa học, khách quan và đa chiều. Quy trình này phải dựa trên các bộ tiêu chí rõ ràng, được xây dựng theo chuẩn năng lực nghề nghiệp quốc gia hoặc theo yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp đối tác. Việc đánh giá nên được thực hiện trong suốt quá trình học, không chỉ ở cuối kỳ. Các hình thức đánh giá đa dạng như đánh giá qua sản phẩm thực hành, quan sát thao tác, bài tập tình huống, hay tổ chức các kỳ thi tay nghề có sự tham gia của hội đồng giám khảo từ doanh nghiệp. Kết quả đánh giá phải là cơ sở để cấp chứng chỉ sơ cấp nghề, một văn bằng quan trọng khẳng định năng lực của người học và tăng cơ hội cạnh tranh trên thị trường lao động. Luận văn của Ngô Văn Tưởng (2019) cũng đề xuất biện pháp “Đổi mới hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo thực hành nghề”, nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các tiêu chuẩn cụ thể, khách quan để đo lường kết quả học tập của học viên. Đây là một giải pháp cho trung tâm dạy nghề mang tính nền tảng, đảm bảo chất lượng đầu ra một cách bền vững và đáng tin cậy.

5.1. Quy trình đánh giá năng lực thực hành theo chuẩn đầu ra

Một quy trình đánh giá năng lực thực hành hiệu quả bắt đầu bằng việc xác định rõ chuẩn đầu ra cho từng môn học, từng kỹ năng. Dựa trên chuẩn này, giáo viên thiết kế các bài kiểm tra, bài thực hành tương ứng. Quá trình đánh giá cần sự tham gia của nhiều bên, bao gồm giáo viên hướng dẫn, cán bộ kỹ thuật tại doanh nghiệp và chính bản thân học viên (tự đánh giá). Việc sử dụng các phiếu đánh giá (checklist) chi tiết, chấm điểm theo từng tiêu chí cụ thể (kỹ thuật, thời gian, an toàn lao động) sẽ giúp kết quả trở nên khách quan. Quy trình này đảm bảo mọi học viên được đánh giá công bằng và chính xác.

5.2. Vai trò của chứng chỉ sơ cấp nghề trong kiểm định chất lượng

Chứng chỉ sơ cấp nghề không chỉ là một tờ giấy chứng nhận hoàn thành khóa học. Nó là minh chứng cho năng lực thực hành của người lao động, được xã hội và doanh nghiệp công nhận. Để chứng chỉ thực sự có giá trị, quá trình kiểm tra, đánh giá để cấp chứng chỉ phải được tổ chức nghiêm túc, minh bạch. Một trung tâm đào tạo uy tín là nơi mà tấm chứng chỉ do họ cấp ra được các nhà tuyển dụng tin tưởng. Do đó, việc nâng cao chất lượng của kỳ thi tốt nghiệp và chuẩn hóa quy trình cấp chứng chỉ là nhiệm vụ quan trọng để khẳng định thương hiệu của các trường nghề tại Bắc Giang.

VI. Giải pháp tương lai cho các trung tâm dạy nghề Hiệp Hòa

Hướng tới tương lai, để các trung tâm dạy nghề Hiệp Hòa phát triển bền vững và thực sự trở thành cái nôi đào tạo nhân lực chất lượng cao, cần có một chiến lược phát triển đồng bộ và dài hạn. Các giải pháp cho trung tâm dạy nghề không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà phải là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Trước hết, cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, hiện đại hóa trang thiết bị thực hành để bắt kịp xu thế công nghệ. Thứ hai, nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý và giáo viên là yếu tố then chốt. Theo nghiên cứu của Ngô Văn Tưởng, biện pháp “Tổ chức bồi dưỡng năng lực quản lý đào tạo thực hành nghề cho đội ngũ cán bộ quản lý” là vô cùng cần thiết. Thứ ba, cần thể chế hóa và đẩy mạnh hơn nữa mô hình liên kết đào tạo doanh nghiệp, biến nó thành hoạt động thường xuyên và bắt buộc. Cuối cùng, các trường nghề tại Bắc Giang cần chủ động hơn trong việc nghiên cứu thị trường, dự báo nhu cầu nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang để mở các ngành nghề đào tạo mới, đón đầu xu hướng phát triển. Việc xây dựng một thương hiệu uy tín, gắn liền với chất lượng đào tạo và tỷ lệ việc làm cao sẽ là mục tiêu cuối cùng, giúp giáo dục nghề nghiệp Hiệp Hòa khẳng định vị thế và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển chung của toàn tỉnh.

6.1. Hướng đi mới và chiến lược phát triển cho trường nghề

Trong tương lai, các trường nghề tại Bắc Giang cần chuyển mình theo hướng tự chủ và năng động hơn. Chiến lược phát triển nên tập trung vào việc xây dựng một vài ngành nghề mũi nhọn, có thế mạnh và phù hợp với định hướng phát triển công nghiệp của tỉnh. Bên cạnh việc đào tạo cấp chứng chỉ sơ cấp nghề, các trung tâm có thể phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn theo yêu cầu của doanh nghiệp, dịch vụ tư vấn kỹ thuật. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong quản lý và giảng dạy, như xây dựng các khóa học trực tuyến, mô phỏng 3D... sẽ là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Đề xuất giải pháp tổng thể cho trung tâm dạy nghề

Một giải pháp cho trung tâm dạy nghề mang tính tổng thể bao gồm: (1) Chuẩn hóa chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực, tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. (2) Đầu tư có trọng điểm vào thiết bị hiện đại cho các ngành nghề chủ lực. (3) Xây dựng chính sách thu hút và giữ chân giảng viên giỏi, có kinh nghiệm thực tế. (4) Thiết lập một bộ phận chuyên trách về quan hệ doanh nghiệp và giới thiệu việc làm. (5) Áp dụng phần mềm quản lý đào tạo nghề để nâng cao hiệu quả quản trị. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sự đột phá về chất lượng cho Trung tâm dạy nghề Hiệp Hòa.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO THỰC HÀNH NGHỀ CHO HỌC VIÊN TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN 1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Thực hành nghề và quản lý hoạt động thực hành nghề trong các cơ sở giáo dục là vấn đề thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều tác giả. Trong cuốn "Cơ sở giáo dục học nghề nghiệp" (1982), tác giả người Nga X.Sapôrinxki đưa ra các vấn đề cơ bản của giáo dục nghề nghiệp, trong đó đề cập đến các phương thức và phương pháp dạy học thực hành nghề; phân tích các giai đoạn tổ chức dạy học thực hành nghề dựa trên cơ sở quá trình hình thành kỹ năng lao động và quan hệ giữa dạy học thực hành sản xuất với quá trình lao động nghề nghiệp [dẫn theo 22].

Năm 1996, tác giả Heinz Weihrich và đồng nghiệp đã công bố kết quả nghiên cứu về một dự án khoa học Quản lý giáo dục đào tạo nghề - mô hình của Mỹ và một số quốc gia khác. Nghiên cứu đã giới thiệu các phương pháp đào tạo nghề truyền thống của Đức và mô hình quản lý đào tạo nghề cần phải được bổ sung hướng tới một mức độ cao hơn, đào tạo theo hình thức tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, lấy năng lực người học làm trung tâm và cốt lõi của hoạt động quản lý đào tạo. Tác giả cho rằng đổi mới mô hình đào tạo nghề là một nhu cầu quan trọng và một cách tiếp cận quản lý đào tạo mới là mô hình đào tạo kiểu liên doanh, không chỉ ở Mỹ mà còn ở các nước khác [dẫn theo 11]. Năm 2000, trong cuốn sách “Managing vocational training systems” (Hệ thống quản lý đào tạo nghề), tác giả V.Gasskov đã công bố nghiên cứu về hệ thống khoa học, nghệ thuật quản lý và tổ chức đào tạo nghề trong cơ sở công lập, bao gồm: quản lý cơ cấu tổ chức, thiết lập mục tiêu, kế hoạch, tài chính, quản lý đào tạo; đồng thời đưa ra biện pháp phát triển năng lực quản lý của các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn quản trị viên cao cấp; khuyến khích họ xem xét, phản biện các thủ tục hành chính của cơ sở mình để tiến tới mức độ chuyên nghiệp cao [dẫn theo 11].

Trong cuốn “Technologie et l'enseignement technique et la formation professionnelle” (Công nghệ và kỹ thuật giáo dục và đào tạo nghề, 2002), các tác giả khẳng định hệ thống chuẩn kỹ năng nghề được quy định cụ thể trong các bộ chuẩn đào tạo nói chung và chuẩn đầu ra ngành đào tạo của mỗi nghề nói riêng. Để có được các bộ chuẩn đầu ra cho đào tạo, các cơ sở đào tạo phải xác định hệ thống các kiến thức, kỹ năng của người hành nghề trên cơ sở phân tích nghề và coi chuẩn đó là yêu cầu bắt buộc đối với người học khi bắt đầu ra trường [dẫn theo 18]. Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), Hiệp hội thúc đẩy giáo dục và đào tạo ở nước ngoài (APEFE) của Vương quốc Bỉ và Tổng cục dạy nghề Việt Nam đã ấn hành bộ tài liệu “Phương pháp tiếp cận theo năng lực trong đào tạo nghề”. Bộ tài liệu đã chỉ rõ việc triển khai một hệ thống đào tạo nghề dựa trên phương pháp tiếp cận theo năng lực nghề nghiệp, mở đường cho việc áp dụng các bộ chuẩn năng lực, từ đó làm cơ sở cho việc xác định kế hoạch đào tạo, xây dựng chuẩn đánh giá trong đào tạo của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp [dẫn theo 18].

Ở Việt Nam Ở Việt Nam, những năm qua đã có nhiều công trình nghiên cứu về hoạt động thực hành nghề kỹ thuật. Có thể kể đến một số công trình nghiên cứu có liên quan như sau: Các nghiên cứu về đào tạo thực hành nghề Chuyên đề “Đổi mới căn bản dạy nghề ở Việt Nam” trong cuốn “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo Việt Nam”của tác giả Vũ Ngọc Hải đã đề xuất cần nhanh chóng xây dựng được các tiêu chí đánh giá kết quả dạy nghề theo chuẩn, chuẩn hóa dạy nghề nhất thiết phải chuẩn hóa về các yếu tố thầy, trò, nội dung, chương trình, điều kiện dạy học, quản lý dạy nghề,. Cũng trong tài liệu này, tác giả đã đề cập tới các biện pháp đổi mới đào tạo nghề, trong đó có vấn đề đổi mới phương thức đánh giá kết quả đào tạo [5]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Tác giả Nguyễn Viết Sự đã có một nghiên cứu khá công phu về những vấn đề và biện pháp cho giáo dục nghề nghiệp.

Trong nghiên cứu này, tác giả đã nhận diện những vấn đề tồn tại phổ biến trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp của Việt Nam, từ chương trình, phương pháp, nội dung, đội ngũ giảng viên, chất lượng giảng dạy, khả năng thích ứng với môi trường làm việc, tác phong nghề nghiệp. Từ đó, đưa ra các biện pháp nhằm nâng cao chất lượng của hệ thống giáo dục nghề nghiệp [15]. Trong nghiên cứu “Phát triển lao động kỹ thuật ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn” của Đỗ Văn Cương và Mạc Văn Tiến, các tác giả đã đề cập đến nhu cầu đào tạo lao động kỹ thuật của Việt Nam nhằm đáp ứng sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trên cơ sở đó, nghiên cứu trình bày và phân tích những nội dung về đổi mới chương trình giảng dạy, tăng cường đầu tư thiết bị công nghệ phù hợp với thiết bị, công nghệ của sản xuất; nâng cao chất lượng và chuẩn hóa đội ngũ giảng viên, đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá, đáp ứng nhu cầu nhân lực kỹ thuật của nền kinh tế cả về số lượng, chất lượng và cơ cấu để đảm bảo hiệu quả đầu tư cho giáo dục và dạy nghề [3].

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Cẩm Thanh đã chỉ ra rằng trong hoạt động dạy học thực hành nghề kỹ thuật, thiết bị và nhiệm vụ thực hành nghề, phương pháp và hình thức làm việc của giáo viên, học viên, tư liệu học tập luôn ở trạng thái động, cần được thiết kế, tổ chức một cách phù hợp nhằm hỗ trợ tối ưu cho hoạt động thực hành nghề của học viên. Từ đó, đưa ra các biện pháp triển khai hoạt động dạy học thực hành nghề kỹ thuật như xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học, thiết kế nội dung, môi trường thực hành nghề, đánh giá kết quả học tập… [16]. Tác giả Phạm Trắc Vũ, Trần Khắc Hoàn đề cập đến vấn đề trong đào tạo nghề cần phải có sự kết hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp (cơ sở sản xuất) nhằm gắn kết giữa dạy nghề với thị trường lao động và sự tham gia của doanh nghiệp, nhằm tăng cường các nguồn lực cho đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn về cơ sở vật chất, thiết bị, đội ngũ giảng viên nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo [dẫn theo 22]. Tác giả Nguyễn Văn Khôi đã phân tích khá chi tiết về hoạt động thực hành nghề kỹ thuật, trong đó nhấn mạnh đến cách thiết kế và phương pháp thực hành nghề kỹ thuật như phương pháp làm mẫu, huấn luyện, angorit (theo quy trình công nghệ), dạy học thực hành nghề theo phương thức môđun và dạy học thực hành nghề theo dự án [dẫn theo 22].

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Quang Việt với đề tài “Kiểm tra đánh giá trong dạy học thực hành theo tiếp cận năng lực thực hiện” đã đưa ra một số luận điểm cơ bản về đánh giá trong dạy học thực hành nghề theo tiếp cận năng lực thực hiện như: đặc điểm dạy học thực hành nghề, nội dung, phương pháp và các nguyên tắc đánh giá; quy trình và các công cụ đánh giá trong dạy học thực hành nghề theo năng lực thực hiện. Các kết quả nghiên cứu trong luận án có thể vận dụng tốt vào khâu đánh giá trong quản lý đào tạo tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp hiện nay [24]. Các nghiên cứu về quản lý đào tạo thực hành nghề Trong chuyên đề “Quản lý chất lượng giáo dục” (cuốn “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về lãnh đạo và quản lý giáo dục trong thời kỳ đổi mới”), tác giả Đặng Xuân Hải đã trình bày quy trình quản lý chất lượng ở một cơ sở giáo dục và đào tạo. Quy trình bao gồm các bước: Xác lập chuẩn mực và chỉ số đối với các yếu tố liên quan đến chất lượng giáo dục và đào tạo của cơ sở giáo dục và đào tạo (chương trình giáo dục và đào tạo được triển khai, tổ chức hoạt động dạy học phù hợp với đối tượng và gắn với việc đạt được mục tiêu đào tạo của mỗi môn học, của từng môđun nhằm góp phần đạt được chuẩn kiến thức, kỹ năng người học; Tổ chức triển khai các chuẩn mực vào các hoạt động đào tạo; Kiểm tra, giám sát việc thực hiện và đánh giá chất lượng đã đạt được; Xây dựng văn hóa chất lượng [6].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Bộ “Tiếp cận đào tạo nghề dựa trên năng lực thực hiện và việc xây dựng tiêu chuẩn nghề” mã số 93-38-24 do tác giả Nguyễn Đức Trí làm chủ nhiệm có thể xem là công trình đầu tiên nghiên cứu khá toàn diện về năng lực thực hiện và hệ thống đào tạo theo tiêu chuẩn nghề ở Việt Nam. Đề tài đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của phương thức đào tạo dựa trên năng lực thực hiện, đặc biệt là việc chỉ ra các giai đoạn xác định nhu cầu xã hội về nguồn nhân lực, cách thức tổ chức đào tạo theo tiếp cận này từ khâu xác định mục tiêu đào tạo theo tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia đến các khâu xây dựng chương trình, tổ chức hoạt động dạy học, đánh giá kết quả đào tạo theo các yêu cầu của chuẩn [20]. Luận án tiến sĩ với đề tài “Các biện pháp đổi mới quản lý dạy học thực hành nghề theo tiếp cận năng lực thực hiện cho sinh viên sư phạm kỹ thuật” của tác giả Nguyễn Ngọc Hùng đã phân tích những đặc điểm của đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện, so sánh sự khác nhau giữa đào tạo theo năng lực thực hiện và đào tạo theo niên chế. Luận án chỉ ra những yêu cầu khách quan phải đổi mới dạy học theo tiếp cận năng lực thực hiện thông qua xác định chuẩn nghề nghiệp [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ