Quản lý của chủ sở hữu nhà nước đối với doanh nghiệp 100% vốn điều lệ (Luận án TS. Trần Xuân Tùng)

Phân tích sâu quản lý doanh nghiệp 100% vốn nhà nước tại Việt Nam. Đánh giá cơ chế, thách thức, đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

216
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý của chủ sở hữu nhà nước với DNNN 100 vốn

Hoạt động quản lý của chủ sở hữu nhà nước đối với doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ tại Việt Nam là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và nhiệm vụ chính trị - xã hội. Theo quy định tại Luật số 69/2014/QH13, các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoạt động dưới hình thức công ty TNHH một thành viên, với toàn bộ vốn điều lệ thuộc sở hữu của Nhà nước. Đây là công cụ vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng, điều tiết nền kinh tế, ổn định vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội. Về bản chất, Nhà nước thực hiện quyền chủ sở hữu của mình không trực tiếp mà thông qua các cơ quan đại diện chủ sở hữu được phân công, phân cấp. Mô hình này đặt ra một chuỗi quan hệ ủy thác, từ nhân dân (chủ sở hữu tối cao) đến Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan được giao nhiệm vụ. Do đó, việc xác lập một cơ chế quản lý của chủ sở hữu nhà nước hiệu quả, minh bạch và chuyên nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Một cơ chế quản lý tốt phải tách bạch rõ ràng giữa chức năng quản lý hành chính của nhà nước và chức năng của chủ sở hữu vốn, tránh can thiệp hành chính vào hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình của người đại diện. Quá trình này không chỉ nhằm bảo toàn và phát triển vốn nhà nước tại doanh nghiệp mà còn thúc đẩy DNNN hoạt động theo cơ chế thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp thực chất vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của doanh nghiệp nhà nước DNNN

Theo Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp nhà nước được định nghĩa là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Các doanh nghiệp này có tư cách pháp nhân, hoạt động theo pháp luật Việt Nam và điều lệ công ty. Vai trò của DNNN không chỉ giới hạn ở mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận. Chúng còn thực hiện các nhiệm vụ chiến lược mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn đảm nhận, bao gồm: (1) Giữ vị trí then chốt trong các ngành, lĩnh vực trọng yếu của nền kinh tế như năng lượng, viễn thông, hạ tầng; (2) Là công cụ để Nhà nước bình ổn thị trường, kiềm chế lạm phát và thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô; (3) Cung cấp các sản phẩm, dịch vụ công ích thiết yếu, đảm bảo an sinh và phúc lợi xã hội; (4) Tiên phong trong ứng dụng khoa học công nghệ, tạo động lực phát triển cho các ngành khác và toàn bộ nền kinh tế; (5) Góp phần đảm bảo an ninh, quốc phòng. Sự tồn tại của khu vực DNNN thể hiện vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

1.2. Bản chất pháp lý của chủ sở hữu nhà nước tại Việt Nam

Theo Hiến pháp 2013, tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Do đó, chủ sở hữu đối với vốn nhà nước tại doanh nghiệp là toàn dân, và Nhà nước là thực thể pháp lý được trao quyền đại diện. Tuy nhiên, Nhà nước không phải là một chủ thể đơn nhất. Quyền chủ sở hữu này được thực thi thông qua một hệ thống các cơ quan nhà nước được phân công, phân cấp, bao gồm Chính phủ, các Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và gần đây là Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Các cơ quan này được gọi là cơ quan đại diện chủ sở hữu. Chúng có trách nhiệm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, từ việc quyết định thành lập, phê duyệt chiến lược, đến bổ nhiệm nhân sự quản lý và giám sát tài chính doanh nghiệp nhà nước. Mối quan hệ giữa Nhà nước và ban lãnh đạo DNNN về cơ bản là quan hệ ủy thác (principal-agent), trong đó tiềm ẩn nguy cơ thông tin bất đối xứng và xung đột lợi ích. Do đó, việc xây dựng một khung pháp lý chặt chẽ để quản lý người đại diện là yếu tố sống còn để đảm bảo tài sản công được sử dụng hiệu quả.

II. Top 3 thách thức trong quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, công tác quản lý của chủ sở hữu nhà nước đối với DNNN 100% vốn vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và gây thất thoát tài sản công. Thách thức lớn nhất và mang tính hệ thống là sự chồng chéo, chưa tách bạch rõ ràng giữa chức năng quản lý hành chính nhà nước và quyền của chủ sở hữu. Tình trạng này dẫn đến việc các cơ quan quản lý ngành vừa ban hành chính sách cho toàn thị trường, vừa can thiệp sâu vào hoạt động điều hành cụ thể của doanh nghiệp, làm suy giảm tính tự chủ và năng động của ban lãnh đạo. Thứ hai, cơ chế giám sát, đặc biệt là giám sát tài chính doanh nghiệp nhà nước, còn nhiều bất cập. Việc giám sát thường mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên báo cáo mà thiếu các công cụ kiểm tra, đánh giá độc lập và thực chất. Hậu quả là nhiều yếu kém trong quản trị, các dự án đầu tư thua lỗ không được phát hiện và xử lý kịp thời. Cuối cùng, vấn đề minh bạch và công khai thông tin cùng với trách nhiệm giải trình vẫn là một điểm nghẽn. So với các công ty niêm yết, nghĩa vụ công bố thông tin của DNNN còn hạn chế, khiến cho việc giám sát từ xã hội và các bên liên quan gặp nhiều khó khăn. Khi xảy ra sai phạm, việc quy trách nhiệm cho cá nhân, tổ chức cụ thể trong chuỗi đại diện chủ sở hữu thường phức tạp và chưa đủ sức răn đe.

2.1. Sự chồng chéo giữa quản lý hành chính và quyền chủ sở hữu

Đây là rào cản lớn nhất đối với việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp nhà nước. Chức năng quản lý hành chính của nhà nước có đối tượng là mọi doanh nghiệp trong nền kinh tế, sử dụng các công cụ vĩ mô như luật pháp, chính sách. Ngược lại, chức năng của chủ sở hữu chỉ tác động đến doanh nghiệp mà mình có vốn, sử dụng các quyền lực vi mô như bổ nhiệm nhân sự, phê duyệt kế hoạch kinh doanh. Trên thực tế, các Bộ quản lý ngành thường thực hiện đồng thời cả hai vai trò. Điều này tạo ra xung đột lợi ích, khi một cơ quan vừa "đá bóng" (quản lý doanh nghiệp của mình) vừa "thổi còi" (ban hành chính sách cho cả ngành). Sự can thiệp hành chính làm mất đi quyền tự chủ kinh doanh của DNNN, khiến các quyết định bị chậm trễ và mang nặng tính bao cấp. Để giải quyết, cần phải có sự phân định triệt để vai trò và tách bạch cơ quan thực hiện chức năng chủ sở hữu ra khỏi các cơ quan quản lý hành chính.

2.2. Hạn chế trong cơ chế giám sát tài chính doanh nghiệp nhà nước

Hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của cơ chế giám sát. Tuy nhiên, công tác giám sát tài chính doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Hoạt động của các Kiểm soát viên tại doanh nghiệp đôi khi chưa phát huy hết vai trò do thiếu tính độc lập và nguồn lực. Báo cáo tài chính, mặc dù được kiểm toán, nhưng chưa phản ánh đầy đủ các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động đầu tư ngoài ngành hoặc các dự án lớn. Quy trình giám sát của cơ quan đại diện chủ sở hữu vẫn còn nặng về thủ tục giấy tờ, chưa có cơ chế cảnh báo sớm và can thiệp kịp thời khi phát hiện dấu hiệu yếu kém tài chính. Việc thiếu một hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN một cách khoa học, gắn với hiệu suất sinh lời trên vốn (ROE) và các chỉ số thị trường cũng làm giảm hiệu lực của công tác giám sát.

2.3. Thiếu minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình

Nguyên tắc minh bạch và công khai thông tin là nền tảng của quản trị hiện đại. Tuy nhiên, nhiều DNNN, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế nhà nước, vẫn chưa thực hiện tốt yêu cầu này. Thông tin về chiến lược kinh doanh, tình hình tài chính, lương thưởng của ban lãnh đạo, các giao dịch với bên liên quan thường không được công bố đầy đủ và kịp thời. Điều này không chỉ cản trở sự giám sát của xã hội mà còn làm giảm niềm tin của nhà đầu tư khi doanh nghiệp thực hiện cổ phần hóa. Đi liền với đó là trách nhiệm giải trình. Do cấu trúc sở hữu nhiều tầng nấc, việc xác định trách nhiệm cuối cùng khi doanh nghiệp hoạt động thua lỗ, gây thất thoát vốn nhà nước là rất khó khăn. Cần phải thiết lập một cơ chế quy trách nhiệm rõ ràng cho cả người đại diện phần vốn nhà nước và ban điều hành doanh nghiệp để chấm dứt tình trạng "cha chung không ai khóc".

III. Hướng dẫn phân định quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà nước

Để giải quyết các thách thức trong quản lý, việc xác lập một khung pháp lý rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu là giải pháp nền tảng. Luật số 69/2014/QH13 về Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng, phân định cụ thể các quyền của Nhà nước với tư cách là chủ đầu tư. Các quyền này bao trùm toàn bộ vòng đời của doanh nghiệp, từ quyết định thành lập, phê duyệt điều lệ, cơ cấu lại tổ chức, cho đến các quyết sách chiến lược về kinh doanh, đầu tư và tài chính. Song song với quyền hạn là nghĩa vụ. Nghĩa vụ cốt lõi và quan trọng nhất của chủ sở hữu là bảo toàn và phát triển vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi chủ sở hữu phải thực hiện giám sát chặt chẽ, đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN một cách định kỳ và yêu cầu ban lãnh đạo doanh nghiệp chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Vai trò của người đại diện phần vốn nhà nước cũng được luật hóa, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc thực hiện các quyền được ủy thác. Việc phân định rành mạch này giúp giảm thiểu sự tùy tiện, tạo cơ sở để tăng cường trách nhiệm giải trình và hướng hoạt động của DNNN vào các mục tiêu đã được xác định.

3.1. Các quyền cơ bản của chủ sở hữu theo Luật số 69 2014 QH13

Luật số 69/2014/QH13 quy định rõ các nhóm quyền của cơ quan đại diện chủ sở hữu. Thứ nhất là quyền về tổ chức và nhân sự, bao gồm: quyết định thành lập, mục tiêu, ngành nghề kinh doanh; tổ chức lại, chuyển đổi sở hữu, giải thể, yêu cầu phá sản doanh nghiệp; phê duyệt điều lệ; quyết định cơ cấu tổ chức quản lý; bổ nhiệm, miễn nhiệm các chức danh quản lý chủ chốt như Chủ tịch và thành viên Hội đồng thành viên, Kiểm soát viên. Thứ hai là quyền về chiến lược và kinh doanh: phê duyệt chiến lược, kế hoạch sản xuất kinh doanh và kế hoạch đầu tư phát triển 5 năm. Thứ ba là quyền về tài chính và tài sản: quyết định vốn điều lệ; quyết định các dự án đầu tư, hợp đồng mua bán, vay, cho vay có giá trị lớn; phê duyệt báo cáo tài chính, phương án phân phối lợi nhuận và trích lập các quỹ. Việc thực thi các quyền này phải tuân thủ trình tự, thủ tục pháp luật.

3.2. Nghĩa vụ bảo toàn và phát triển vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Đây là nghĩa vụ trung tâm của chủ sở hữu. Bảo toàn vốn không có nghĩa là giữ nguyên giá trị sổ sách, mà là đảm bảo giá trị thực của vốn không bị sụt giảm do hoạt động kinh doanh yếu kém hoặc quản lý lỏng lẻo. Phát triển vốn đòi hỏi doanh nghiệp phải kinh doanh có lãi, tạo ra lợi nhuận sau thuế đủ để bù đắp chi phí, trích lập các quỹ và gia tăng giá trị vốn chủ sở hữu. Để thực hiện nghĩa vụ này, cơ quan đại diện chủ sở hữu phải: (1) Ban hành quy chế giám sát tài chính chặt chẽ; (2) Định kỳ đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN dựa trên các chỉ tiêu cụ thể; (3) Yêu cầu doanh nghiệp báo cáo trung thực, kịp thời; (4) Can thiệp khi có dấu hiệu mất an toàn tài chính. Mọi quyết định của chủ sở hữu đều phải đặt mục tiêu cao nhất là bảo toàn và gia tăng giá trị phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

3.3. Trách nhiệm của người đại diện phần vốn nhà nước

Người đại diện phần vốn nhà nước là cá nhân được chủ sở hữu ủy quyền để thực hiện một số quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu tại doanh nghiệp. Họ có trách nhiệm nghiên cứu, tham mưu cho chủ sở hữu về các quyết định quan trọng; bỏ phiếu tại các cuộc họp của Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông theo định hướng đã được phê duyệt. Trách nhiệm của họ được pháp luật quy định rất rõ: phải trung thực, cẩn trọng vì lợi ích của Nhà nước; không được lạm dụng chức vụ để tư lợi; phải báo cáo định kỳ và đột xuất về tình hình doanh nghiệp; và chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật và trước chủ sở hữu về những thiệt hại do quyết định sai lầm của mình gây ra. Cơ chế này nhằm cá nhân hóa trách nhiệm, khắc phục tình trạng quản lý mang tính tập thể, vô chủ.

IV. Cách tối ưu mô hình cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước

Việc thiết kế một mô hình tổ chức thực hiện quyền chủ sở hữu chuyên nghiệp, độc lập và hiệu quả là giải pháp mang tính đột phá để cải thiện quản trị doanh nghiệp nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam cho thấy mô hình phân tán quyền chủ sở hữu cho các Bộ ngành bộc lộ nhiều hạn chế. Do đó, xu hướng tập trung hóa quyền lực chủ sở hữu vào một cơ quan chuyên trách là tất yếu. Tại Việt Nam, sự ra đời của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) là một bước đi quan trọng theo hướng này, nhằm tách bạch chức năng chủ sở hữu tài sản khỏi chức năng quản lý hành chính. Để mô hình này hoạt động hiệu quả, cần xác định rõ phạm vi, quyền hạn của Ủy ban, xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực quản trị và đầu tư chuyên sâu. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện cơ cấu quản trị nội bộ tại từng DNNN, đặc biệt là nâng cao vai trò, tính độc lập và năng lực của Hội đồng thành viênKiểm soát viên. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình thành công trên thế giới như Temasek (Singapore) hay SASAC (Trung Quốc) là cần thiết để điều chỉnh và hoàn thiện mô hình của Việt Nam, đảm bảo cơ quan đại diện chủ sở hữu thực sự là một nhà đầu tư chiến lược, chuyên nghiệp.

4.1. Phân tích mô hình Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Sự thành lập Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) vào năm 2018 đánh dấu một sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý. Mục tiêu chính của Ủy ban là chuyên nghiệp hóa việc thực hiện quyền chủ sở hữu đối với các tập đoàn kinh tế nhà nước, tổng công ty nhà nước lớn. Bằng cách chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu từ các Bộ về một đầu mối duy nhất, mô hình này giúp: (1) Tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn; (2) Tập trung nguồn lực để đầu tư, giám sát và quản lý vốn một cách chuyên nghiệp; (3) Thúc đẩy tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước theo định hướng chiến lược chung. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, Ủy ban cần được trao đủ thực quyền, có cơ chế hoạt động linh hoạt theo nguyên tắc thị trường và phải chịu trách nhiệm giải trình rõ ràng trước Chính phủ về hiệu quả đầu tư.

4.2. Vai trò của Hội đồng thành viên và Kiểm soát viên

Trong cơ cấu quản trị của một công ty TNHH 100% vốn nhà nước, Hội đồng thành viên (HĐTV) là cơ quan có quyền quyết định cao nhất, nhân danh công ty thực hiện các quyền và nghĩa vụ. HĐTV do cơ quan đại diện chủ sở hữu bổ nhiệm, chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, kế hoạch kinh doanh trình chủ sở hữu phê duyệt và tổ chức thực hiện. Kiểm soát viên là chức danh do chủ sở hữu bổ nhiệm để giám sát HĐTV, Giám đốc (Tổng giám đốc) trong việc quản lý, điều hành công ty. Vai trò của Kiểm soát viên là kiểm tra tính hợp pháp, trung thực, cẩn trọng trong quản lý; thẩm định báo cáo tài chính; và báo cáo trực tiếp cho chủ sở hữu. Để hai thiết chế này hoạt động hiệu quả, cần đảm bảo các thành viên có đủ năng lực, phẩm chất và đặc biệt là tính độc lập, tránh tình trạng bị chi phối bởi ban điều hành.

V. Bí quyết đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN 100 vốn điều lệ

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN là công cụ quản lý cốt lõi, giúp chủ sở hữu đo lường kết quả đầu tư, xác định các điểm yếu và ra quyết định can thiệp kịp thời. Một hệ thống đánh giá hiệu quả không thể chỉ dựa vào các chỉ tiêu đơn lẻ như doanh thu hay lợi nhuận trước thuế. Nó cần phải là một bộ tiêu chí toàn diện, kết hợp giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính, phản ánh đúng đặc thù và mục tiêu hoạt động của từng doanh nghiệp. Các chỉ số tài chính quan trọng bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), khả năng thanh toán và tình hình công nợ. Về mặt phi tài chính, cần đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ công ích được giao, năng suất lao động, mức độ đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Quy trình đánh giá phải được thực hiện định kỳ thông qua một cơ chế giám sát chặt chẽ, kết hợp giữa tự giám sát của doanh nghiệp và kiểm tra, thanh tra từ cơ quan đại diện chủ sở hữu. Kết quả đánh giá phải được công khai và là cơ sở để xem xét, quyết định chế độ đãi ngộ, khen thưởng, kỷ luật đối với người quản lý, điều hành doanh nghiệp.

5.1. Các tiêu chí cốt lõi để đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN

Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN cần được xây dựng một cách khoa học. Nhóm tiêu chí tài chính bao gồm: (1) Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) – thước đo quan trọng nhất về hiệu quả sử dụng vốn; (2) Tình hình bảo toàn và phát triển vốn; (3) Nộp ngân sách nhà nước; (4) Tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu để kiểm soát rủi ro. Nhóm tiêu chí phi tài chính gồm: (1) Mức độ hoàn thành các nhiệm vụ do Nhà nước giao; (2) Năng suất lao động và thu nhập của người lao động; (3) Mức độ ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo; (4) Tình hình chấp hành pháp luật và thực hiện các chính sách xã hội. Các tiêu chí này cần được lượng hóa tối đa và có trọng số phù hợp với ngành nghề và quy mô của từng doanh nghiệp.

5.2. Quy trình giám sát và kiểm tra định kỳ của chủ sở hữu

Quy trình giám sát hiệu quả là yếu tố đảm bảo thông tin đánh giá được chính xác và kịp thời. Quy trình này bao gồm các bước: (1) Doanh nghiệp xây dựng kế hoạch và đăng ký các chỉ tiêu hoạt động hàng năm với cơ quan đại diện chủ sở hữu; (2) Doanh nghiệp tự giám sát và báo cáo định kỳ (quý, năm) về kết quả thực hiện; (3) Cơ quan đại diện chủ sở hữu tổ chức các cuộc kiểm tra, giám sát trực tiếp hoặc thông qua Kiểm soát viên để xác minh thông tin; (4) Hàng năm, chủ sở hữu tiến hành đánh giá, xếp loại doanh nghiệp dựa trên bộ tiêu chí đã ban hành. Kết quả đánh giá này là căn cứ pháp lý để thực hiện các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, bao gồm việc quyết định mức thưởng, phạt đối với ban lãnh đạo và xây dựng kế hoạch tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước nếu cần thiết.

VI. Tương lai quản trị doanh nghiệp nhà nước Tái cơ cấu và cổ phần hóa

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, tương lai của quản trị doanh nghiệp nhà nước gắn liền với quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước một cách toàn diện và thực chất. Mục tiêu không chỉ là nâng cao hiệu quả quản lý của chủ sở hữu mà còn là định vị lại vai trò của khu vực DNNN trong nền kinh tế. Quá trình này tập trung vào hai hướng chính. Một là, thu hẹp phạm vi hoạt động của doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, chỉ giữ lại ở những lĩnh vực thực sự then chốt liên quan đến an ninh quốc phòng và cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Hai là, đẩy mạnh thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp không thuộc diện cần nắm giữ và thúc đẩy mạnh mẽ quá trình cổ phần hóa. Cổ phần hóa không chỉ giúp huy động thêm nguồn lực từ xã hội mà quan trọng hơn, nó làm thay đổi căn bản cấu trúc quản trị, đưa các chuẩn mực quản trị của công ty đại chúng vào DNNN, tăng cường tính minh bạch và công khai thông tin. Việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán sau cổ phần hóa sẽ đặt các tập đoàn kinh tế nhà nướctổng công ty nhà nước dưới sự giám sát liên tục của thị trường, tạo ra áp lực mạnh mẽ để đổi mới và nâng cao hiệu quả.

6.1. Lộ trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và thoái vốn

Quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước được thực hiện theo một lộ trình rõ ràng, dựa trên danh mục phân loại doanh nghiệp do Thủ tướng Chính phủ ban hành. Trọng tâm là tái cơ cấu về ngành nghề kinh doanh, buộc doanh nghiệp phải tập trung vào lĩnh vực chính, tránh đầu tư dàn trải, ngoài ngành. Song song đó là tái cơ cấu về tài chính để xử lý nợ xấu, lành mạnh hóa tình hình tài chính. Quá trình thoái vốn nhà nước được triển khai quyết liệt tại các doanh nghiệp mà Nhà nước không cần nắm giữ cổ phần chi phối. Việc thoái vốn phải được thực hiện công khai, minh bạch theo cơ chế thị trường (chủ yếu qua đấu giá) để đảm bảo lợi ích cao nhất cho Nhà nước, tránh thất thoát tài sản công. Đây là bước đi cần thiết để thu gọn khu vực DNNN, tạo không gian phát triển cho khu vực kinh tế tư nhân.

6.2. Thúc đẩy cổ phần hóa tại các tập đoàn kinh tế nhà nước

Cổ phần hóa là giải pháp căn cơ để thay đổi phương thức quản trị doanh nghiệp nhà nước. Khi chuyển đổi thành công ty cổ phần, doanh nghiệp sẽ có nhiều chủ sở hữu, tạo ra cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực hiệu quả hơn. Việc bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) đối với các tập đoàn kinh tế nhà nước lớn không chỉ là một thương vụ tài chính mà còn là cơ hội để cải tổ toàn diện. Để quá trình này thành công, cần thực hiện định giá doanh nghiệp một cách chính xác, lựa chọn nhà đầu tư chiến lược có năng lực và cam kết gắn bó lâu dài. Sau cổ phần hóa, việc niêm yết trên thị trường chứng khoán là bước đi bắt buộc để nâng cao tính thanh khoản cho cổ phiếu và quan trọng hơn là buộc doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về minh bạch và công khai thông tin.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Quản lý của chủ sở hữu nhà nước đối với doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ 100 vốn điều lệ ở việt nam