Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường trong nước chứng kiến sự tham gia mạnh mẽ của các tập đoàn sản xuất quốc tế. Sự đa dạng về nguồn cung hàng hóa và sự gia tăng yêu cầu từ khách hàng đặt các doanh nghiệp sản xuất vào môi trường cạnh tranh khốc liệt. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, việc tối ưu hóa chi phí vận hành trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn. Theo dẫn chứng của tác giả từ các chuyên gia trong ngành, chi phí chuỗi cung ứng thường chiếm từ 30% đến 60% giá bán của các sản phẩm tiêu dùng; tuy nhiên, các khảo sát quốc tế (điển hình như khảo sát của Huber và Sweeney đối với 776 doanh nghiệp) cho thấy có tới 59% doanh nghiệp không nắm rõ tổng chi phí chuỗi cung ứng của đơn vị mình dù chi phí này chiếm tới 55% chi phí sản phẩm.
Công ty TNHH CPRO Việt Nam (trực thuộc Tập đoàn CPRO Hàn Quốc) là doanh nghiệp có hơn 13 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thiết bị giám sát an ninh (security camera) với tỷ trọng xuất khẩu đạt 98%. Mặc dù hoạt động kinh doanh đạt mức tăng trưởng tích cực, thực tế vận hành tại nhà máy vẫn bộc lộ những điểm nghẽn về thất thoát, lãng phí trong điều phối vật tư và quản lý chuỗi cung ứng. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện và hoàn thiện hệ thống cung ứng sản phẩm camera tại doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng qua hai nhiệm vụ cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm camera tại Công ty TNHH CPRO Việt Nam trong giai đoạn 2022 - 2023, phân tích các mặt đạt được, các hạn chế và xác định nguyên nhân cốt lõi của các tồn đọng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm camera tại Công ty TNHH CPRO Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm camera an ninh tại doanh nghiệp sản xuất.
- Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất và các phòng ban chức năng thuộc Công ty TNHH CPRO Việt Nam tại Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, xã Đông Thọ, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh, sản xuất được thu thập tập trung trong giai đoạn 2022 - 2023 và các chỉ số cập nhật 5 tháng đầu năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất:
- Khái niệm và cấu trúc chuỗi cung ứng: Tiếp cận theo quan điểm của Chopra và Meindl (2001), Mentzer và cộng sự (2001), Michael Hugos (2018), và Martin Christopher (2011). Hệ thống phân tích sự chuyển dịch từ mô hình "liên kết dọc" (Vertical Integration) truyền thống sang mô hình "liên kết ảo" (Virtual Integration), trong đó doanh nghiệp tập trung vào năng lực cốt lõi và hợp tác chặt chẽ với các đối tác chuyên môn hóa.
- Năm động năng của chuỗi cung ứng: Phân tích theo mô hình của Michael Hugos gồm 5 thành phần chi phối: Sản xuất (Production), Lưu kho (Inventory), Địa điểm (Location), Vận tải (Transportation) và Thông tin (Information).
- Mô hình quy trình SCOR (Supply Chain Operations Reference): Tiếp cận 4 khối quy trình vận hành cốt lõi theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Quản lý Chuỗi Cung ứng gồm: Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung ứng (Source), Sản xuất (Make) và Phân phối (Deliver) gắn liền với quản lý logistics ngược (Return).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Áp dụng khung đo lường của Warren Hausman và Michael Hugos tương ứng với 4 trạng thái thị trường, tập trung vào 4 nhóm chỉ số: Dịch vụ khách hàng (Customer Service), Hiệu suất nội bộ (Internal Efficiency), Tính linh hoạt đáp ứng nhu cầu (Demand Flexibility) và Phát triển sản phẩm mới (Product Development). Tác giả cũng vận dụng các công thức kinh tế như mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) và chỉ số thời gian hết hàng ($R = D/P$).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp, thảo luận sâu với Giám đốc và các trưởng bộ phận (Phòng Sản xuất, Thu mua, Xuất nhập khẩu, Kế toán, Hành chính) để thu thập ý kiến đánh giá chuyên gia về quy trình phối hợp, rủi ro cung ứng và cơ chế luân chuyển thông tin.
- Phương pháp định lượng: Thu thập, thống kê, tổng hợp và so sánh số liệu tài chính, sản lượng sản xuất, định ngạch nhập - xuất kho nguyên vật liệu, cơ cấu kênh phân phối và các chỉ tiêu vận hành thực tế qua các năm 2022, 2023 và đầu năm 2024.
- Nguồn dữ liệu: Nguồn sơ cấp từ phỏng vấn nội bộ; nguồn thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất nhập tồn vật tư, dữ liệu trích xuất từ hệ thống ERP nội bộ của CPRO Việt Nam cùng tài liệu, tạp chí chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về quản lý chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng trong khối doanh nghiệp sản xuất công nghiệp:
- Làm rõ cấu trúc 4 thành viên chủ chốt trong mạng lưới cung ứng gồm: Nhà cung cấp, Nhà sản xuất, Nhà phân phối và Khách hàng tiêu thụ.
- Phân tích chi tiết 5 động năng vận hành: quyết định sản xuất tập trung theo sản phẩm hoặc chức năng; các phương pháp quản trị lưu kho (lưu kho theo chu kỳ qua công thức EOQ, lưu kho an toàn và lưu kho theo mùa); cân nhắc chiến lược địa điểm giữa tập trung hóa và phi tập trung hóa; lựa chọn 6 phương thức vận tải; ứng dụng luồng thông tin làm nền tảng ra quyết định chiến thuật và chiến lược.
- Trình bày 4 trụ cột vận hành theo mô hình SCOR: kỹ thuật dự báo cầu (phương pháp định tính, chuỗi thời gian, nhân quả và mô phỏng), hoạch định tổng hợp (Aggregate Planning), quy trình 5 bước thu mua và chính sách tín dụng - thu hồi công nợ (DSO), bố trí mặt bằng sản xuất và kiểm soát quy trình phân phối trực tiếp/vòng tròn kết hợp logistics ngược.
- Thiết lập khung tiêu chí đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng tương thích với từng phân khúc thị trường (thị trường đang phát triển, tăng trưởng, ổn định và trưởng thành) dựa trên 2 mô hình sản xuất: sản xuất để dự trữ (Build To Stock - BTS) và sản xuất theo đơn đặt hàng (Build To Order - BTO).
Chương 2: Quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm camera tại Công ty TNHH CPRO Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng vận hành chuỗi cung ứng tại nhà máy CPRO Bắc Ninh thông qua số liệu thực tế:
- Hồ sơ doanh nghiệp: CPRO Việt Nam được thành lập năm 2011, là công ty con của Tập đoàn CPRO Hàn Quốc (thành lập năm 1996). Nhà máy tại Việt Nam hiện đảm nhiệm việc lắp ráp thành phẩm và kiểm định trong phòng sạch, đóng góp 85% tổng sản lượng toàn cầu của tập đoàn. Thị trường xuất khẩu chiếm 98% doanh số (trong đó Bắc Mỹ chiếm khoảng 50%).
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc và Phó Giám đốc, bao gồm 5 phòng chức năng: Sản xuất, Hành chính, Xuất Nhập khẩu, Thu Mua và Kế toán.
- Hiệu quả tài chính và quy mô sản xuất: Tình hình kinh doanh giai đoạn 2022 - 2023 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt về doanh thu và biên lợi nhuận:
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch giá trị |
Tỷ lệ tăng trưởng |
| Doanh thu (triệu VND) |
512.422 |
635.375 |
+122.953 |
+23,99% |
| Chi phí (triệu VND) |
235.714 |
266.857 |
+31.143 |
+13,21% |
| Lợi nhuận gộp (triệu VND) |
276.708 |
368.518 |
+91.810 |
+33,17% |
| Sản lượng camera hoàn thành (chiếc) |
302.075 |
364.490 |
+62.415 |
+20,66% |
- Cấu trúc mạng lưới chuỗi cung ứng của CPRO:
- Nhà cung cấp linh kiện: Ống kính (LENS) từ Fujian Forecam Optics; bảng mạch in (PCB) từ YTOT Korea, Fuzhou Chuangan Optics; dây cáp từ Winners Tech, MVTech, Vật tư kỹ thuật Hà Nội; gioăng đệm sponge từ Jeil Technics Vina; vỏ kim loại camera từ CTCP Thương mại Đức Việt Phát.
- Sản xuất: Thực hiện tại CPRO Việt Nam theo phương thức sản xuất chức năng kết hợp lắp ráp mô-đun.
- Phân phối & Khách hàng: Tại Việt Nam, phân phối độc quyền qua CTCP Huviron Việt Nam; thị trường quốc tế xuất khẩu sang Mỹ và khu vực EMEA dưới các thương hiệu OEM/ODM như Digital Watchdog, Secubest.
- Thực trạng các khâu vận hành:
- Hoạch định và dự báo: Doanh nghiệp áp dụng mô hình BTO (sản xuất theo đơn đặt hàng nhận từ công ty mẹ), không duy trì lượng tồn kho thành phẩm lớn. Kế hoạch nhập vật tư được lập chi tiết theo từng đợt đơn hàng (ví dụ: tháng 8/2023 xử lý 230 đơn hàng tương đương 28.840 sản phẩm).
- Cung ứng và nhập - xuất vật tư: Quản lý luân chuyển chứng từ nhập khẩu (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List) kết hợp dịch vụ đại lý hải quan (Forwarder). Dữ liệu nhập - xuất kho tháng 8/2022 và tháng 8/2023 cho thấy quy mô lưu chuyển nguyên vật liệu chính:
| Tên nguyên vật liệu |
Số lượng nhập kho tháng 8/2022 |
Số lượng nhập kho tháng 8/2023 |
Số lượng xuất kho tháng 8/2022 |
Số lượng xuất kho tháng 8/2023 |
| Ống kính (LENS) |
26.000 chiếc |
28.840 chiếc |
25.520 chiếc |
28.840 chiếc |
| Bảng mạch in (PCB) |
27.840 chiếc |
28.840 chiếc |
25.840 chiếc |
28.840 chiếc |
| Vỏ ngoài camera |
26.840 chiếc |
28.840 chiếc |
26.840 chiếc |
28.840 chiếc |
-
Quy trình sản xuất 6 bước: (1) Chuẩn bị linh kiện và vật liệu $\rightarrow$ (2) Sản xuất bảng mạch cho camera $\rightarrow$ (3) Lắp ráp cụm linh kiện lớn (mạch vi xử lý SoC, cảm biến hình ảnh, phụ kiện) vào vỏ $\rightarrow$ (4) Kiểm tra tính năng, độ tin cậy trong phòng sạch và phòng chạy lão hóa (Aging room) $\rightarrow$ (5) Dán tem kiểm định, nhãn chống hàng giả và đóng gói carton $\rightarrow$ (6) Vận chuyển đến khách hàng.
-
Quản trị tồn kho và kiểm soát: Cấp phát vật tư tuân thủ nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO), theo dõi qua hệ thống phần mềm ERP.
-
Đánh giá thực trạng:
- Ưu điểm: Mô hình BTO giúp tối ưu hóa diện tích kho bãi, giảm thiểu chi phí vốn tồn đọng; quy trình kiểm tra chất lượng phòng sạch nghiêm ngặt giúp năm 2022 đạt 293.973 sản phẩm đạt chuẩn trên tổng số 302.075 sản phẩm hoàn thành (tỷ lệ đạt chuẩn xấp xỉ 97,3%); mặt bằng nhà xưởng được bố trí liên hoàn giúp rút ngắn thời gian luân chuyển bán thành phẩm.
- Hạn chế: Tiến độ cấp phát vật tư vỏ kim loại và dây cáp đôi khi bị chậm trễ, nguyên liệu về không đồng bộ làm gián đoạn dây chuyền lắp ráp; các linh kiện và bán thành phẩm lỗi sau kiểm định phải lưu tạm tại khu vực sản xuất do doanh nghiệp chưa xây dựng quy trình xử lý triệt để phế phẩm.
Chương 3: Giải pháp nâng cao quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm camera tại Công ty TNHH CPRO Việt Nam
Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả trình bày các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Bám sát xu hướng phát triển công nghệ camera tích hợp vi xử lý Ambarella hiệu suất cao và giải pháp phân tích video ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI Deep Learning).
- Tăng cường liên kết thông tin giữa phòng Thu mua và các nhà cung cấp linh kiện cơ khí/dây dẫn trong nước nhằm loại bỏ tình trạng lệch pha tiến độ giao vật tư.
- Chuẩn hóa quy trình phân loại, xử lý bán thành phẩm không đạt chuẩn tại khu vực phòng sạch và phòng Aging, thiết lập cơ chế thu hồi linh kiện còn giá trị để giảm hao phí nguyên vật liệu.
- Khai thác triệt để các phân hệ hoạch định trên hệ thống phần mềm ERP nhằm đồng bộ hóa dữ liệu từ khâu tiếp nhận đơn hàng, mở tờ khai hải quan đến cấp phát vật tư sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng của CPRO Việt Nam: Doanh thu năm 2023 đạt 635,375 tỷ đồng (tăng 23,99% so với mức 512,422 tỷ đồng năm 2022); lợi nhuận gộp đạt 368,518 tỷ đồng (tăng 33,17%); sản lượng sản xuất đạt 364.490 chiếc (tăng hơn 20% do được công ty mẹ phân bổ thêm đơn hàng xuất khẩu).
- Hệ thống hóa chi tiết mạng lưới đối tác cung ứng chuyên biệt cho từng bộ phận cấu thành camera an ninh (LENS, PCB, dây cáp, vỏ đúc kim loại, sponge) và luồng phân phối sản phẩm ra thị trường quốc tế (Bắc Mỹ, EMEA) cũng như thị trường nội địa qua nhà phân phối độc quyền Huviron.
- Mô tả trực quan quy trình sản xuất khép kín 6 bước và cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa 5 phòng ban chuyên môn dựa trên nền tảng phần mềm ERP và nguyên tắc quản lý kho FIFO.
- Nhận diện chính xác 2 điểm nghẽn trong vận hành: sự thiếu đồng bộ về thời gian giao nhận của nhóm nhà cung ứng phụ kiện (vỏ máy, dây dẫn) và sự ứ đọng bán thành phẩm lỗi chưa có quy trình xử lý dứt điểm.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về việc ứng dụng mô hình chuỗi cung ứng kéo (Build To Order) trong doanh nghiệp FDI sản xuất thiết bị công nghệ cao tại Việt Nam. Tác giả tự làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc liên kết ảo, phương thức quản lý tồn kho tinh gọn và khả năng kiểm soát chất lượng tại một nhà máy chiếm 85% sản lượng của một tập đoàn quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi tiếp cận:
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động tại một doanh nghiệp sản xuất đơn lẻ (Công ty TNHH CPRO Việt Nam) với tính chất đặc thù là phụ thuộc lớn vào đơn hàng phân bổ từ công ty mẹ Hàn Quốc, do đó một số giải pháp chưa bao quát hết các mô hình chuỗi cung ứng đẩy (Build To Stock) hoặc các doanh nghiệp sản xuất thương mại độc lập.
- Hạn chế về dữ liệu: Các bảng số liệu phân tích định lượng chi tiết về nhập - xuất kho mới chỉ tập trung vào tháng 8 của hai năm 2022 và 2023; chưa xây dựng được mô hình định lượng tính toán chi tiết chi phí thiệt hại do việc chậm trễ vật tư hay chi phí lưu giữ bán thành phẩm lỗi.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu sang việc tối ưu hóa chi phí logistics ngược (Reverse Logistics) và xây dựng quy trình tái chế linh kiện điện tử đạt chuẩn bảo vệ môi trường.
- Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán dự báo nâng cao tích hợp trên hệ thống ERP nhằm cải thiện khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng trước các biến động về nguồn cung chip bán dẫn và cảm biến quang học toàn cầu.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Công nghiệp: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp phân tích chuỗi cung ứng sản xuất thực tế, cách thức vận dụng mô hình SCOR, 5 động năng chuỗi cung ứng và quy trình xử lý đơn hàng BTO.
- Nhà quản lý, chuyên viên chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp FDI và nhà máy điện tử: Tham khảo trực tiếp quy trình kiểm soát vật tư nhập kho, cơ chế phối hợp giữa bộ phận xuất nhập khẩu với các công ty Forwarder, cũng như quy trình 6 bước sản xuất - kiểm thử phòng sạch/phòng Aging.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Sơ đồ quy trình lên kế hoạch mua nguyên vật liệu, cơ chế luân chuyển chứng từ xuất nhập khẩu và phân tích thực trạng luân chuyển vật tư LENS, PCB, vỏ camera trên nền tảng ERP tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH CPRO Việt Nam đóng vai trò gì trong chuỗi cung ứng toàn cầu của Tập đoàn CPRO?
CPRO Việt Nam là cứ điểm sản xuất chủ lực của Tập đoàn CPRO Hàn Quốc, đảm nhiệm toàn bộ khâu sản xuất bảng mạch, lắp ráp thành phẩm và kiểm định chất lượng trong phòng sạch. Nhà máy tại Bắc Ninh hiện sản xuất 85% tổng sản lượng toàn cầu của tập đoàn, phục vụ thị trường xuất khẩu chiếm 98% doanh số (trong đó thị trường Bắc Mỹ chiếm khoảng một nửa).
2. Chiến lược quản lý hàng tồn kho chính mà CPRO Việt Nam đang áp dụng là gì?
Doanh nghiệp áp dụng chiến lược sản xuất theo đơn đặt hàng (Build To Order - BTO), sản xuất dựa trên các đơn hàng chính thức chuyển giao từ công ty mẹ Hàn Quốc và một số ít đơn nội địa. Doanh nghiệp không duy trì lượng tồn kho thành phẩm lớn nhằm tiết kiệm không gian kho bãi và giảm thiểu chi phí vốn lưu kho.
3. Kết quả kinh doanh và sản lượng của CPRO Việt Nam trong giai đoạn 2022 - 2023 thay đổi như thế nào?
Năm 2023, doanh thu của công ty đạt 635,375 tỷ đồng (tăng 23,99% so với mức 512,422 tỷ đồng năm 2022); chi phí sản xuất kinh doanh là 266,857 tỷ đồng; lợi nhuận gộp đạt 368,518 tỷ đồng (tăng 33,17%). Sản lượng sản xuất camera an ninh năm 2023 đạt 364.490 chiếc, tăng khoảng 20% so với năm 2022.
4. Khâu sản xuất và lắp ráp camera an ninh tại nhà máy CPRO trải qua những công đoạn nào?
Quy trình sản xuất gồm 6 bước liên hoàn: (1) Chuẩn bị linh kiện và vật tư $\rightarrow$ (2) Sản xuất bảng mạch cho camera $\rightarrow$ (3) Lắp ráp các linh kiện lớn (mạch vi xử lý, cảm biến hình ảnh, phụ kiện) vào vỏ hộp $\rightarrow$ (4) Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy trong phòng sạch và phòng Aging $\rightarrow$ (5) Dán tem kiểm định, nhãn chống hàng giả và đóng gói carton $\rightarrow$ (6) Vận chuyển đến khách hàng.
5. Điểm hạn chế lớn nhất trong khâu cung ứng vật tư đầu vào tại CPRO Việt Nam là gì?
Hạn chế lớn nhất là tình trạng cung cấp vật tư không đồng bộ, đặc biệt là nhóm nguyên vật liệu như dây nối và vỏ kim loại camera thỉnh thoảng bị giao trễ tiến độ. Điều này dẫn đến việc dù bảng mạch và bán thành phẩm đã sẵn sàng nhưng nhà máy vẫn chưa thể hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mạc Thị Khánh Linh đã hoàn thành tốt các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc phân tích toàn diện thực trạng quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm camera tại Công ty TNHH CPRO Việt Nam. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại (mô hình SCOR, 5 động năng) với nguồn dữ liệu thực tế phong phú về tài chính, sản lượng và quy trình tác nghiệp của nhà máy trong giai đoạn 2022 - 2023. Các hạn chế về tính đồng bộ trong cung ứng vật tư phụ trợ và kiểm soát bán thành phẩm lỗi được nhận diện chính xác, làm cơ sở thực tiễn cho hệ thống giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.