Quản lý cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Nghi Lộc, Nghệ An

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Quản lý cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện nghi lộc tỉnh nghệ an": {

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Quản Lý Cho Vay tại Agribank Nghi Lộc Nghệ An Có Ý Nghĩa Gì

Hoạt động cho vay là xương sống của mọi ngân hàng thương mại, đặc biệt tại khu vực nông thôn như Nghi Lộc, Nghệ An, nơi Agribank đóng vai trò then chốt trong hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương. Quản lý cho vay tại Agribank Nghi Lộc, Nghệ An không chỉ đảm bảo hiệu quả kinh doanh của ngân hàng mà còn góp phần quan trọng vào việc ổn định và nâng cao đời sống của người dân, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và ngư nghiệp. Bài viết này đi sâu phân tích các khía cạnh trọng yếu của công tác quản lý cho vay tại chi nhánh này, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn, nhằm đưa ra những cái nhìn toàn diện và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động. Sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý cho vay là tiền đề vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của cả ngân hàng và cộng đồng.

1.1. 1.1. Định Nghĩa Cơ Bản về Cho Vay và Mục Tiêu Quản Lý Tín Dụng tại NHTM

Cho vay là nghiệp vụ cốt lõi, nơi ngân hàng cấp vốn cho khách hàng dưới nhiều hình thức khác nhau, với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi trong một khoảng thời gian nhất định. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2021), cho vay tại ngân hàng thương mại được hiểu là hoạt động cấp tín dụng dựa trên nguyên tắc hoàn trả và có lãi. Mục tiêu quản lý cho vay không chỉ dừng lại ở việc tối đa hóa lợi nhuận mà còn bao gồm kiểm soát rủi ro, đảm bảo an toàn vốn và tuân thủ các quy định của pháp luật. Tại Agribank Nghi Lộc, mục tiêu này còn gắn liền với sứ mệnh phát triển nông nghiệp, nông thôn, cung cấp các gói tín dụng Agribank Nghi Lộc phù hợp với đặc thù của địa phương.

1.2. 1.2. Vai Trò Quan Trọng của Hoạt Động Cho Vay với Agribank Nghi Lộc và Kinh Tế Địa Phương

Quản lý cho vay tại Agribank Nghi Lộc, Nghệ An đóng vai trò kép: vừa là nguồn thu chính cho ngân hàng, vừa là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế Nghi Lộc. Hoạt động này cung cấp vốn cho sản xuất kinh doanh, giúp các hộ nông dân và doanh nghiệp địa phương mở rộng quy mô, ứng dụng công nghệ mới. Đặc biệt, với đặc thù ngành ngư nghiệp tại Nghi Lộc, các khoản vay hỗ trợ đóng mới, nâng cấp tàu thuyền đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao mức sống và tạo việc làm cho cộng đồng, theo ghi nhận của Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2021). Vai trò này càng được khẳng định khi dư nợ Agribank Nghi Lộc tăng dần qua mỗi năm, chứng tỏ hiệu quả và tầm ảnh hưởng của hoạt động tín dụng.

II. Đánh Giá Thực Trạng Những Thách Thức Trong Quản Lý Cho Vay tại Agribank Nghi Lộc

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, công tác quản lý cho vay tại Agribank Nghi Lộc, Nghệ An vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tín dụng mà còn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro tín dụng Agribank. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các hạn chế là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải thiện, đảm bảo sự phát triển bền vững cho chi nhánh. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều có thể tác động đến chất lượng danh mục cho vay, đòi hỏi sự linh hoạt và chuyên nghiệp trong mọi khâu quản lý.

2.1. 2.1. Phân Tích Rủi Ro Tín Dụng Agribank Nghi Lộc Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính

Rủi ro tín dụng Agribank tại Nghi Lộc phát sinh từ nhiều nguyên nhân, cả chủ quan và khách quan. Một trong những thách thức lớn là đặc thù của ngành ngư nghiệp, nơi các chủ tàu thường khai báo lỗ hoặc lãi thấp để yêu cầu xóa nợ, làm ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng (Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, 2021). Ngoài ra, các yếu tố như biến động thị trường, thiên tai, dịch bệnh cũng gia tăng rủi ro cho vay ngân hàng trong lĩnh vực nông nghiệp. Công tác thẩm định tín dụng ban đầu chưa thực sự chặt chẽ, và việc giám sát sau giải ngân đôi khi còn lỏng lẻo cũng là nguyên nhân gây ra nợ xấu.

2.2. 2.2. Hạn Chế trong Quy Trình và Chính Sách Cho Vay Agribank Hiện Hành

Quy trình cho vay Agribank tại Nghi Lộc, dù đã được chuẩn hóa, vẫn còn bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục. Việc áp dụng các chính sách chưa thực sự linh hoạt để phù hợp với từng đối tượng khách hàng và đặc thù ngành nghề địa phương có thể làm giảm khả năng tiếp cận vốn của người dân. Sự thiếu hụt về nguồn lực, đặc biệt là cán bộ có trình độ chuyên môn cao và am hiểu sâu sắc về lĩnh vực nông nghiệp, ngư nghiệp, cũng ảnh hưởng đến chất lượng quản lý cho vay. Bên cạnh đó, hệ thống thông tin và công nghệ đôi khi chưa được cập nhật đầy đủ, gây khó khăn trong việc thu thập và phân tích dữ liệu để ra quyết định tín dụng chính xác.

III. Phương Pháp Tối Ưu Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng Quản Lý Cho Vay Agribank Nghi Lộc

Để nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng và giảm thiểu rủi ro tín dụng Agribank, việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến và linh hoạt là vô cùng cần thiết. Agribank Nghi Lộc cần tập trung vào việc cải thiện toàn bộ chu trình cho vay, từ khâu thẩm định đến giám sát và xử lý nợ. Việc xây dựng một hệ thống quản lý tín dụng vững chắc không chỉ giúp bảo vệ tài sản của ngân hàng mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khách hàng tiếp cận nguồn vốn, thúc đẩy phát triển kinh tế Nghi Lộc một cách bền vững. Các giải pháp quản lý cho vay phải mang tính toàn diện và phù hợp với bối cảnh thực tiễn của địa phương.

3.1. 3.1. Cải Tiến Quy Trình Thẩm Định và Kiểm Soát Rủi Ro Trong Hoạt Động Tín Dụng Agribank Nghi Lộc

Cải tiến quy trình cho vay Agribank bắt đầu từ khâu thẩm định tín dụng. Cần tăng cường đào tạo cán bộ để nâng cao năng lực phân tích tài chính, đánh giá dự án và khả năng trả nợ của khách hàng một cách chính xác hơn. Đối với các khoản vay trong ngành ngư nghiệp, cần có cơ chế kiểm tra chéo giữa các phòng ban và kiểm tra đột xuất của Ban lãnh đạo để phát hiện sai sót và ngăn chặn kịp thời các hành vi gian lận (Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, 2021). Việc ứng dụng công nghệ trong việc thu thập dữ liệu, phân tích rủi ro và chấm điểm tín dụng cũng sẽ giúp Agribank Nghi Lộc đưa ra các quyết định khách quan và nhanh chóng hơn, giảm thiểu rủi ro cho vay ngân hàng.

3.2. 3.2. Xây Dựng Chính Sách Cho Vay Nông Nghiệp Linh Hoạt và Phát Triển Sản Phẩm Tín Dụng Mới

Việc xây dựng chính sách cho vay nông nghiệp linh hoạt là yếu tố then chốt giúp Agribank Nghi Lộc đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của khách hàng. Cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù sản xuất và thu nhập của từng nhóm đối tượng, như cho vay theo chuỗi giá trị, cho vay dựa trên tài sản hình thành từ vốn vay hoặc liên kết với các tổ chức bảo lãnh. Theo luận văn, chính sách phát triển thủy sản thông qua các nghị định của Nhà nước là cơ hội để chi nhánh tạo điều kiện cho người dân vay vốn đóng tàu, nâng cấp tàu. Tuy nhiên, việc này cần đi kèm với các biện pháp quản lý chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro đặc thù của ngành này.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Học Thành Công và Kinh Nghiệm Quản Lý Cho Vay Hiệu Quả

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng, có thể rút ra nhiều bài học quý báu về kinh nghiệm quản lý cho vay Agribank Nghi Lộc hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp đúng đắn không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn mở ra cơ hội để chi nhánh phát triển bền vững, nâng cao vị thế trong hệ thống ngân hàng và đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế Nghi Lộc. Các bài học này tập trung vào việc kết hợp giữa chính sách, quy trình và yếu tố con người, tạo thành một hệ thống quản lý tín dụng đồng bộ và chặt chẽ. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các chi nhánh Agribank khác cũng là một nguồn thông tin hữu ích.

4.1. 4.1. Thực Tiễn Kiểm Tra Giám Sát Sau Giải Ngân và Xử Lý Nợ Tại Agribank Nghi Lộc

Hoạt động kiểm tra và giám sát sau giải ngân là một khâu then chốt trong quản lý cho vay. Theo luận văn của Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2021), sau 30 ngày giải ngân, cán bộ tín dụng thực hiện kiểm tra việc sử dụng vốn vay của khách hàng, và định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý cho các lần kiểm tra tiếp theo. Ngoài các đợt kiểm tra định kỳ, chi nhánh còn thực hiện kiểm tra bất thường và kiểm tra chéo giữa phòng tín dụng với phòng giao dịch nhằm phát hiện sai sót và xử lý kịp thời. Cơ chế này giúp Agribank Nghi Lộc hạn chế tối đa việc sử dụng vốn sai mục đích và giảm thiểu rủi ro tín dụng Agribank, nâng cao chất lượng dư nợ Agribank Nghi Lộc.

4.2. 4.2. Bài Học Từ Các Chi Nhánh Agribank Khác và Đề Xuất Cho Nghi Lộc Nghệ An

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các chi nhánh như Agribank Hương Khê (Hà Tĩnh) và Agribank Quỳnh Lưu (Nghệ An) cung cấp những bài học giá trị. Các chi nhánh này đều chú trọng xây dựng quy trình tín dụng chặt chẽ, đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp và ứng dụng công nghệ. Từ đó, Agribank Nghi Lộc cần học hỏi để xây dựng chính sách, ban hành các quy định cụ thể liên quan đến hoạt động cho vay, tổ chức kiểm tra giám sát nhằm hạn chế rủi ro tín dụng. Đặc biệt, cần tăng trưởng hoạt động tín dụng song song với việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn, kiểm soát tăng trưởng phù hợp với khả năng quản lý, gắn với chuyển dịch cơ cấu tín dụng và lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp, theo khuyến nghị từ luận văn.

V. Tương Lai Bền Vững Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Cho Vay Tại Agribank Nghi Lộc

Để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả quản lý cho vay tại Agribank Nghi Lộc, Nghệ An, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn. Các giải pháp quản lý cho vay không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các hạn chế hiện tại mà còn phải hướng đến việc tối ưu hóa quy trình, tăng cường năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ hiện đại. Điều này sẽ giúp ngân hàng không chỉ vững vàng trước các biến động thị trường mà còn đóng góp mạnh mẽ hơn vào sự phát triển của khu vực nông thôn, duy trì vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn.

5.1. 5.1. Tăng Cường Đào Tạo Nguồn Nhân Lực và Ứng Dụng Công Nghệ Hiện Đại Trong Thẩm Định Tín Dụng

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Agribank Nghi Lộc cần đầu tư vào việc đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tín dụng về kỹ năng thẩm định tín dụng, phân tích tài chính, quản lý rủi ro cho vay ngân hàng và hiểu biết sâu sắc về các ngành kinh tế trọng điểm của địa phương. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, chấm điểm tín dụng tự động và phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp tối ưu hóa quy trình cho vay Agribank, giảm thiểu thời gian xử lý và nâng cao tính chính xác. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh của chi nhánh.

5.2. 5.2. Hoàn Thiện Cơ Chế Kiểm Soát Nội Bộ và Phát Triển Quan Hệ Cộng Đồng Bền Vững

Việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ là một trong những giải pháp quản lý cho vay quan trọng để ngăn chặn rủi ro tín dụng Agribank. Cần thường xuyên rà soát và cập nhật các quy định, quy trình nghiệp vụ để đảm bảo tính chặt chẽ và phù hợp với thực tiễn. Ngoài ra, việc xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội sẽ giúp Agribank Nghi Lộc nắm bắt thông tin thị trường tốt hơn, tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này cũng giúp tạo dựng niềm tin, thu hút thêm khách hàng và mở rộng dư nợ Agribank Nghi Lộc một cách an toàn và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Quản lý cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện nghi lộc tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý cho vay của NHTM Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng quản lý cho vay tại NHNo&PTNT Việt Nam – chi nhánh huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quản lý cho vay tại NHNo&PTNT Việt Nam – chi nhánh huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Comment [A1]: Tránh liệt kê tài liệu, tác g không sử dụng gạch đầu dòng. Xem đoạn m Quản lý cho vay của ngân hàng thương mại là chủ đề thu hút được phía dưới mục này và viết lại nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước.

Các nghiên cứu này được đề cập ở nhiều góc độ và khía cạnh khác nhau Tác giả Nguyễn Tuấn Anh đã tiến hành nghiên cứu về “Quản trị rủi ro Formatted: Font: Vietnamese tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam”. Formatted: Font: Vietnamese Theo tác giả, rủi ro tín dụng phát sinh trong trường hợp ngân hàng không thu Formatted: Font: Vietnamese được đầy đủ cả gốc và lãi của khoản vay hoặc khách hàng thánh toán nợ gốc và lãi không đúng kỳ hạn. Để nhận biết được rủi ro tín dụng, cần phải căn cứ Formatted: Font: Vietnamese vào các dấu hiệu như: nhóm dấu hiệu báo trước về rủi ro ngành nghề kinh Formatted: Font: Vietnamese Formatted: Font: Vietnamese doanh, đặc điểm phân tích ngành nghề kinh doanh; nhóm dấu hiệu báo trước từ rủi ro trong kinh doanh (rủi ro về cơ cấu, chiến lược và hoạt động); nhóm dấu hiệu báo trước thông qua thông tin tài chính; nhóm dấu hiệu báo trước thông qua thông tin cá nhân/ công tác quản lý; nhóm dấu hiệu báo trước thông qua thông tin bên ngoài; nhóm các dấu hiệu phát sinh từ phía khách hàng; từ chính sách tín dụng của ngân hàng. Những hạn chế còn tồn tại trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng ở Việt Nam là mô hình tổ chức tín dụng kế Formatted: Font: Vietnamese thừa mô hình tín dụng truyền thống; các cơ chế, chính sách tín dụng còn chưa đồng bộ và chưa theo kịp thông lệ quốc tế; quy trình nghiệp vụ còn khá đơn giản; công nghệ thông tin phòng ngừa rủi ro tín dụng còn hạn chế; hệ thống chấm điểm và xếp hạng khách hàng chưa thực sự đánh giá đúng khả năng của khách hàng; đội ngũ nhân lực chưa đủ mạnh; công tác trích lập và xử lú rủi ro 4 chưa thực sự hoàn hảo.

Qua đó, tác giả đã đề xuất được mô hình quản trị rủi Formatted: Font: Vietnamese ro tín dụng tại Việt Nam theo quy tắc và chuẩn mực của ngân hàng hiện đại nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững và ổn định của ngành ngân hàng trong bối cảnh hội nhập. Luận án đã chỉ ra các hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, từ đó chỉ ra, rút ra bài học kinh nghiệm và đưa ra các giải pháp, kiến nghị đối với nhà nước, Ngân hàng nhà nước và một số Bộ, ngành có liên quan tập trung hoàn thiện môi trường pháp lý. Bài viết mới chỉ tập trung nghiên cứu trong giai đoạn 2001-2010, tuy nhiên giai đoạn 2010 – 2014 giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế với những diễn biến đa dạng và phức tạp với nền kinh tế cả nước nói chung và rủi ro trong hoạt động cho vay của các NHTM nói riêng trong đó có rủi ro tín dụng đối với NHNo&PTNT. Tác giả Nguyễn Đức Tú đã nghiên cứu về đề tài “Quản lý rủi ro tín Formatted: Font: Vietnamese dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam”.

Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế và sự gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các Formatted: Font: Vietnamese NHTM. Theo quan điểm của tác giả, rủi ro tín dụng là những tổn thất tiềm Formatted: Font: Vietnamese năng có thể xảy ra do khách hàng không có khả năng hoặc không đủ năng lực thực hiện nghĩa vụ của họ một cách đầy đủ hoặc đúng hạn theo cam kết; hay nói theo cách khác rủi ro tín dụng sẽ dẫn đến tổn thất tài chính tức là giảm thu nhập ròng và giảm giá trị thị trường của vốn. Rủi ro tín dụng bắt nguồn từ 2 nhóm nguyên nhân: nguyên nhân khách quan (xuất phát từ môi trường chính trị, pháp luật; môi trường kinh tế; từ phía khách hàng vay vốn chủ yếu do năng lực quản lý, điều hành, tình hình tài chính yếu kém, thiếu minh bạch và sử dụng vốn sai mục đích, không có thiện chí trong việc trả nợ vay), nguyên nhân chủ quan (do chính sách tín dụng của ngân hàng, do những yếu kém của cán bộ tín dụng, thiếu sự giám sát và quản lý sau cho vay, lỏng lẻo trong công tác kiểm tra nội bộ các ngân hàng, sự hợp tác giữa các NHTM quá lỏng lẻo, 5 vai trò của CIC chưa thực sự hiệu quả). Từ đó, tác giả đã nêu ra được những tác động do rủi ro tín dụng đó là giảm lợi nhuận ngân hàng, giảm khả năng thanh toán của ngân hàng, giảm uy tín của ngân hàng và ảnh hưởng nặng nề nhất là phá sản ngân hàng.

Thông qua phân tích đánh giá, tác giả chỉ ra những Formatted: Font: Vietnamese kết quả đạt được và hạn chế cần khắc phục, qua đó đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM cổ phần Công thương Việt Nam. Formatted: Font: Vietnamese Cụ thể các nhóm giải pháp mà tác giả đề cập đến bao gồm: hoàn thiện mô hình quản lý rủi ro tín dụng phù hợp với tiến trình phát triển, cải cách cơ cấu tổ chức mà nhân sự quản lý rủi ro tín dụng, đào tạo cán bộ làm công tác quản lý rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ chế phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng, tăng cường quản lý rủi ro ở cấp độ danh mục, ngành hàng, nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát rủi ro tín dụng, chuyển đổi mô hình tổ chức kinh doanh trong ngắn hạn và dài hạn, hoàn thiện công tác đo lường rủi ro tín dụng theo hướng lượng hóa rủi ro. Tác giả Nguyễn Thị Bích Ngọc đã tập trung nghiên cứu về đề tài “Quản Formatted: Font: Vietnamese lý hoạt động cho vay tại Ngân hàng Hợp tác xã Phú Thọ. Luận văn đã nêu lên được thực trạng hoạt động cho vay của Ngân hàng Hợp tác xã Phú Thọ về bộ máy tổ chức quản lý, hệ thống văn bản phục vụ công tác QLCV, quản lý đối tượng và thời hạn cho vay, quản lý theo chu trình và quản lý nợ xấu.

Tuy nhiên, bài viết không đề cập đến quản lý tài sản đảm bảo, vấn đề tài sản đảm bảo nợ vay là một yếu tố quan trọng trong hoạt động của các NHTM nhằm đòi hỏi khách hàng sử dụng vốn có hiệu quả và trả nợ gốc và lãi đúng thời hạn. Về phần giải pháp tác giả đề cập đến việc hoàn thiện bộ máy, tăng cường quản lý đối tượng cho vay và thời hạn cho vay, giám sát chặt chẽ quy trình cho vay đối với bước thẩm định, kiểm tra và giám sát sau cho vay. Tuy nhiên, tác giả không đề cập đến vai trò quản lý của Nhà nước và Ngân hàng nhà nước trong việc xây dựng cơ chế, chính sách. 6 Tác giả Nguyễn Hùng Tiến nghiên cứu về “Quản lý rủi ro tín dụng tại Formatted: Font: Vietnamese Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam”.

Luận văn nghiên Formatted: Font: Vietnamese cứu về quản lý rủi ro tín dụng tại NHNo&PTNT Việt Nam, số liệu lấy đến Formatted: Font: Vietnamese năm 2014. Trong bào viết tác giả chỉ ra được cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng Formatted: Font: Vietnamese của ngân hàng thương mại, nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng theo Basel II. Thông qua việc đánh giá mô hình quản lý rủi ro tín dụng, hệ thống chính sách và quy trình quản lý, các dấu hiệu nhận biết và phân tích đo lường rủi ro tín dụng, tác gải đã tìm ra được những điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng cụ thể: xây dựng và áp dụng mô hình quản lý rủi ro tập trung ở mức độ phù hợp với đặc thù của hệ thống, nâng cao chất lượng quản lý tín dụng, xây dựng môi trường quản lý tín dụng theo nguyên tắc Basel II, đổi mới nâng cao chất lượng kiểm tra, kiểm soát nội bộ, hoàn thiện chính sách phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro và xử lý nợ xấu.

Tuy nhiên bài viết lấy số liệu nghiên cứu giai đoạn 2011-2014 do đó chưa cập nhật hết các chính sách, quy định mới trong giai đoạn hiện nay. Tác giả Nguyễn Thị Thúy Hằng nghiên cứu về đề tài “Quản lý đào tạo Formatted: Font: Vietnamese nguồn nhân lực tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn (Agribank) tỉnh Nghệ An”. Bài viết đề cập đến đào tạo nguồn nhân lực và Formatted: Font: Vietnamese quản lý đào tạo nguồn nhân lực tại các NHTM, nghiên cứu kinh nghiệm quản lý đào tạo nguồn nhân lực ở một số ngân hàng từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho NHNo&PTNT chi nhánh Nghệ An. Bài viết chỉ ra được nguồn Formatted: Font: Vietnamese nhân lực của NHTM là tất cả vốn người bao gồm trí lực, thể lực, kỹ năng nghề nghiệp,… của tất cả các thành viên trong NHTM bao gồm cả cán bộ quản lý, nhân viên thực thi các nghiệp vụ ngân hàng và những nhân viên ở các bộ phận khác trong NHTM như: lễ tân, phục vụ,…Tác giả đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo nguồn nhân lực trong NHTM bao gồm 7 nhóm yếu tố thuộc về ngân hàng (mục tiêu của NHTM, chính sách và chiến lược của NHTM, bầu không khí và văn hóa của NHTM, chất lượng nguồn nhân lực,…), các yếu tố thuộc về môi trường bên ngoài (sự phát triển của nền kinh tế đất nước, sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, sự phát triển của công nghệ thông tin, điện tử, tin học).

Thông qua việc đánh giá thực trạng quản lý đào tạo nguồn nhân lực tại NHNo&PTNT tỉnh Nghệ An, tác giả chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình quản lý đào tạo nguồn nhân lực từ đó tìm ra nguyên nhân tồn tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ