Luận văn: Đánh giá hiện trạng quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa tại Ba Vì

Luận văn đánh giá hiện trạng quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa tại Ba Vì, Hà Nội, đề xuất các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành chăn nuôi bò sữa và chất thải tại Ba Vì

Ba Vì, Hà Nội từ lâu đã nổi tiếng là một trong những trung tâm chăn nuôi bò sữa trọng điểm của miền Bắc. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, ngành này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng đặt ra thách thức lớn về môi trường. Hoạt động chăn nuôi bò sữa tại hai xã Tản Lĩnh và Vân Hòa tạo ra một lượng lớn chất thải mỗi ngày. Nếu không có các giải pháp môi trường cho trang trại hiệu quả, lượng chất thải này sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Lan Hương (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chỉ ra rằng, tổng số lượng bò sữa tại hai xã Tản Lĩnh và Vân Hòa là 568 con, với quy mô chăn nuôi chủ yếu là hộ gia đình nhỏ lẻ. Chính điều này làm cho công tác quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa trở nên phân tán và khó kiểm soát. Việc hiểu rõ hiện trạng phát sinh và các phương pháp quản lý hiện tại là bước đầu tiên để xây dựng một nền chăn nuôi bò sữa bền vững tại khu vực này. Các loại chất thải chính bao gồm phân, nước tiểu, nước rửa chuồng, thức ăn thừa và các chất thải rắn khác, đòi hỏi một chiến lược xử lý tổng thể và đồng bộ.

1.1. Quy mô và hình thức chăn nuôi bò sữa tại Ba Vì

Theo khảo sát, quy mô chăn nuôi tại hai xã Tản Lĩnh và Vân Hòa chủ yếu ở mức nhỏ lẻ. Cụ thể, 61,7% số hộ có quy mô dưới 5 con, 28% có từ 5-10 con, và chỉ một tỷ lệ nhỏ trên 10 con. Hình thức chăn nuôi này tuy phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều nông hộ nhưng lại gây khó khăn cho việc áp dụng các công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi hiện đại và tập trung. Các trang trại bò sữa Ba Vì thường thiếu quy hoạch đồng bộ, chuồng trại xây dựng tự phát, chưa có hệ thống thu gom và xử lý chất thải đạt chuẩn. Điều này dẫn đến việc chất thải thường được xử lý một cách thủ công và không triệt để.

1.2. Hiện trạng phát sinh chất thải rắn và nước thải

Nghiên cứu của Nguyễn Lan Hương (2018) cho thấy, tổng lượng nước thải từ hoạt động vệ sinh chuồng trại tại hai xã ước tính khoảng 121,56 m³/ngày. Con số này chưa bao gồm nước tiểu và nước mưa chảy tràn. Đối với chất thải rắn, mỗi con bò trưởng thành có thể thải ra từ 25-30 kg phân mỗi ngày. Toàn bộ lượng chất thải rắn này đều được thu gom thủ công, nhưng phương pháp xử lý sau đó còn nhiều hạn chế. Việc phát sinh một lượng lớn chất thải hàng ngày đòi hỏi các giải pháp tái chế chất thải nông nghiệp và xử lý hiệu quả để tránh gây áp lực lên môi trường.

II. Thách thức trong quản lý chất thải bò sữa và hệ lụy môi trường

Việc phát triển chăn nuôi bò sữa thiếu quy hoạch tại Ba Vì đã dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường. Chất thải không được xử lý hoặc xử lý sơ sài đã và đang gây ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm, đất đai và không khí. Kết quả phân tích mẫu nước tại các kênh mương ở Tản Lĩnh và Vân Hòa cho thấy nhiều chỉ tiêu ô nhiễm như BOD5, COD, Amoni, và Coliform đều vượt ngưỡng cho phép theo QCVN 08:2015/BTNMT. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của cộng đồng dân cư sử dụng nguồn nước này cho sinh hoạt và tưới tiêu. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của cả người dân và chính quyền. Các quy định xử lý chất thải nông nghiệp cần được áp dụng nghiêm ngặt hơn, đồng thời cần có các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để người dân có thể đầu tư vào các hệ thống xử lý tiên tiến, góp phần bảo vệ môi trường sống và phát triển kinh tế bền vững.

2.1. Ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm

Nước thải từ các hoạt động chăn nuôi, đặc biệt là việc xử lý nước thải chuồng trại không đạt chuẩn, là nguyên nhân chính gây ô nhiễm. Kết quả phân tích từ nghiên cứu cho thấy hàm lượng BOD5 và COD trong nước mặt cao hơn nhiều lần so với quy chuẩn, cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Sự hiện diện của Amoni và phốt phát gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm lượng oxy hòa tan trong nước và hủy hoại hệ sinh vật. Nguồn nước ngầm cũng có nguy cơ bị ô nhiễm do thẩm thấu các chất độc hại từ chất thải chưa qua xử lý.

2.2. Tác động của mùi hôi và khí thải đến không khí

Quá trình phân hủy yếm khí phân và nước tiểu trong điều kiện tự nhiên tạo ra các khí có mùi hôi thối như H2S, NH3 và khí nhà kính như CH4. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân khu vực lân cận mà còn góp phần vào biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các biện pháp như sử dụng đệm lót sinh học hoặc che đậy khu vực chứa chất thải có thể giúp giảm thiểu đáng kể lượng khí thải này, cải thiện môi trường không khí tại các khu chăn nuôi.

III. Phương pháp xây hầm Biogas xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả

Một trong những giải pháp tối ưu và được áp dụng rộng rãi để giải quyết vấn đề chất thải chăn nuôi là xây dựng hầm biogas chăn nuôi. Công nghệ này hoạt động dựa trên nguyên tắc phân hủy yếm khí các chất hữu cơ trong phân và nước tiểu để tạo ra khí sinh học (chủ yếu là CH4) dùng làm nhiên liệu đun nấu, thắp sáng hoặc chạy máy phát điện. Đây là một giải pháp thuộc mô hình kinh tế tuần hoàn, vừa giúp xử lý chất thải, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, vừa tạo ra năng lượng tái tạo từ chăn nuôi. Nước thải sau khi qua hầm biogas có nồng độ chất ô nhiễm giảm đáng kể. Bã thải từ hầm biogas cũng là một nguồn phân bón hữu cơ chất lượng cao, giàu dinh dưỡng và ít mầm bệnh. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể là một rào cản đối với các hộ chăn nuôi nhỏ, nhưng lợi ích lâu dài về kinh tế và môi trường mà hầm biogas mang lại là không thể phủ nhận. Việc áp dụng mô hình này cần được khuyến khích và hỗ trợ thông qua các chính sách của địa phương.

3.1. Nguyên lý hoạt động và lợi ích của hầm Biogas

Hầm biogas là một công trình kín, nơi vi sinh vật yếm khí phân giải chất thải hữu cơ. Quá trình này tạo ra khí metan (CH4), có thể thu hồi để sử dụng làm năng lượng. Lợi ích chính bao gồm: xử lý hiệu quả chất thải lỏng và rắn, giảm mùi hôi và ruồi nhặng, tiêu diệt phần lớn mầm bệnh, và cung cấp nguồn năng lượng sạch tại chỗ. Đây là một giải pháp môi trường cho trang trại toàn diện, giúp nông dân tiết kiệm chi phí năng lượng và bảo vệ sức khỏe.

3.2. Hiệu quả xử lý nước thải chăn nuôi qua hầm Biogas

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa Lý (1994), được trích dẫn trong tài liệu, cho thấy nước thải sau khi qua hầm biogas có thể giảm BOD từ 79-87%, Coliform giảm 98-99,7%, và trứng giun sán giảm 95,6-97%. Kết quả này khẳng định hiệu quả vượt trội của công nghệ biogas trong việc làm sạch nước thải chăn nuôi trước khi thải ra môi trường hoặc tái sử dụng cho tưới tiêu. Việc xử lý nước thải chuồng trại bằng biogas là một bước quan trọng hướng tới sản xuất nông nghiệp an toàn và bền vững.

IV. Bí quyết ủ phân compost từ chất thải bò sữa hiệu quả nhất

Bên cạnh biogas, ủ phân compost là một phương pháp truyền thống nhưng vô cùng hiệu quả để xử lý phân bò sữa. Quá trình này biến chất thải rắn thành một sản phẩm có giá trị: phân bón hữu cơ từ phân bò. Ủ compost đúng kỹ thuật sẽ làm tăng nhiệt độ đống ủ lên 60-70°C, giúp tiêu diệt hầu hết các mầm bệnh và hạt cỏ dại. Sản phẩm cuối cùng là một loại phân bón tơi xốp, giàu dinh dưỡng, giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Thí nghiệm của Nguyễn Lan Hương (2018) đã thử nghiệm ủ phân bò với các chất độn khác nhau như trấu và mùn cưa, kết hợp với chế phẩm sinh học. Kết quả cho thấy việc bổ sung chế phẩm sinh học và chất độn phù hợp có thể rút ngắn đáng kể thời gian ủ, chỉ còn khoảng 40 ngày. Đây là một kỹ thuật tái chế chất thải nông nghiệp đơn giản, dễ áp dụng và mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

4.1. Quy trình kỹ thuật ủ phân bò với chế phẩm sinh học

Quy trình bắt đầu bằng việc trộn đều phân bò với các vật liệu độn như trấu, mùn cưa theo tỷ lệ thích hợp để điều chỉnh độ ẩm và tỷ lệ C/N. Sau đó, dung dịch chế phẩm sinh học được tưới đều vào hỗn hợp. Đống ủ được tạo thành và phủ bạt kín để giữ nhiệt và độ ẩm. Cần tiến hành đảo trộn định kỳ (ví dụ, 5 ngày/lần) để cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động, thúc đẩy quá trình phân hủy. Việc tuân thủ đúng quy trình này là chìa khóa để sản xuất phân bón hữu cơ từ phân bò chất lượng cao.

4.2. So sánh hiệu quả giữa các công thức ủ khác nhau

Thí nghiệm tại Ba Vì cho thấy công thức sử dụng trấu và chế phẩm sinh học có thời gian hoai mục nhanh hơn so với mùn cưa. Cụ thể, công thức 200kg phân bò + 20kg trấu + chế phẩm cho tốc độ hoai mục nhanh nhất. Điều này cho thấy việc lựa chọn vật liệu độn sẵn có tại địa phương không chỉ giảm chi phí mà còn có thể tối ưu hóa quá trình xử lý phân bò sữa. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học để nông dân lựa chọn phương pháp ủ phù hợp nhất với điều kiện thực tế.

V. Mô hình kinh tế tuần hoàn tại các trang trại bò sữa Ba Vì

Việc kết hợp giữa hầm biogas và ủ phân compost tạo thành một mô hình kinh tế tuần hoàn khép kín và hiệu quả tại các trang trại bò sữa Ba Vì. Trong mô hình này, chất thải không còn là gánh nặng môi trường mà trở thành một nguồn tài nguyên quý giá. Phân và nước thải được đưa vào hầm biogas chăn nuôi để tạo ra năng lượng phục vụ sinh hoạt và sản xuất. Bã thải sau biogas tiếp tục được tận dụng để ủ compost, tạo ra phân bón hữu cơ từ phân bò để bón cho đồng cỏ, cây trồng, cung cấp lại nguồn thức ăn cho bò. Mô hình này giúp giảm tối đa lượng chất thải ra môi trường, tiết kiệm chi phí đầu vào (năng lượng, phân bón) và tạo ra các sản phẩm nông nghiệp an toàn, chất lượng cao. Việc nhân rộng mô hình kinh tế tuần hoàn là con đường tất yếu để phát triển chăn nuôi bò sữa bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.1. Tích hợp công nghệ Biogas và Compost trong chăn nuôi

Sự tích hợp này tạo ra một chu trình xử lý chất thải toàn diện. Hầm biogas xử lý hiệu quả phần lớn chất thải lỏng và một phần chất thải rắn, đồng thời thu hồi năng lượng. Phần bã rắn còn lại, giàu dinh dưỡng nhưng đã giảm mầm bệnh, là nguyên liệu lý tưởng cho quá trình ủ compost. Sự kết hợp này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên từ chất thải, biến toàn bộ đầu ra của quá trình chăn nuôi thành đầu vào hữu ích cho các hoạt động khác, thể hiện rõ bản chất của mô hình kinh tế tuần hoàn.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường của mô hình tuần hoàn

Về kinh tế, mô hình giúp nông dân tự chủ một phần năng lượng, giảm chi phí mua phân bón hóa học, và có thể tạo thêm thu nhập từ việc bán phân bón hữu cơ. Về môi trường, mô hình giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước và không khí, giảm phát thải khí nhà kính, và cải tạo sức khỏe đất đai. Đây là một giải pháp môi trường cho trang trại mang tính chiến lược, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh và bền vững tại Ba Vì.

VI. Định hướng phát triển chăn nuôi bò sữa bền vững tại Ba Vì

Để ngành chăn nuôi bò sữa tại Ba Vì phát triển bền vững, việc giải quyết triệt để vấn đề chất thải là yêu cầu tiên quyết. Các giải pháp được đề xuất như xây dựng hầm biogas chăn nuôi và áp dụng kỹ thuật ủ compost cần được nhân rộng. Tuy nhiên, để làm được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Chính quyền địa phương cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn, kỹ thuật và quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung, tách biệt khỏi khu dân cư. Các cơ quan chuyên môn cần tăng cường công tác tập huấn, chuyển giao công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi và nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định xử lý chất thải nông nghiệp cũng là yếu tố bắt buộc. Hướng tới một tương lai mà các trang trại bò sữa Ba Vì không chỉ là nơi sản xuất ra sữa chất lượng cao mà còn là những mô hình nông nghiệp xanh, thân thiện với môi trường, góp phần vào sự phát triển chung của toàn khu vực.

6.1. Vai trò của chính sách quy hoạch và giáo dục nhận thức

Quy hoạch các vùng chăn nuôi tập trung sẽ giúp việc đầu tư cơ sở hạ tầng xử lý chất thải trở nên hiệu quả và dễ quản lý hơn. Bên cạnh đó, các chương trình tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh để thay đổi thói quen xử lý chất thải tự phát của người dân. Khi người chăn nuôi hiểu rõ lợi ích của việc quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa đối với chính kinh tế gia đình và sức khỏe cộng đồng, họ sẽ chủ động hơn trong việc áp dụng các giải pháp bền vững.

6.2. Tương lai của ngành chăn nuôi bò sữa gắn với kinh tế xanh

Tương lai của ngành chăn nuôi bò sữa tại Ba Vì gắn liền với việc phát triển theo hướng kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Việc áp dụng các công nghệ sạch không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là một lợi thế cạnh tranh, nâng cao giá trị thương hiệu cho sản phẩm sữa Ba Vì. Một nền chăn nuôi bò sữa bền vững sẽ đảm bảo sự phát triển ổn định về kinh tế, an toàn về xã hội và trong lành về môi trường cho các thế hệ mai sau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá hiện trạng quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa tại 2 xã tản lĩnh và vân hòa huyện ba vì thành phố hà nội luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN LAN HƯƠNG ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG QUẢN LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI BÒ SỮA TẠI 2 XÃ TẢN LĨNH VÀ VÂN HÒA, HUYỆN BA VÌ, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyê n ngà nh: Khoa họ c mô i trường Mã so: 60 44 03 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Trịnh Quang Huy NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày.năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Lan Hương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS Trịnh Quang Huy đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô giáo Khoa môi trường, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Ủy ban nhân dân huyện Ba Vì, UBND xã Tản Lĩnh, UBND xã Vân Hòa, ban lãnh đạo, cán bộ phòng tài nguyên môi trường, phòng kinh tế huyện Ba Vì cùng toàn thể các hộ gia đình chăn nuôi bò sữa tại 2 xã Tản Lĩnh và Vân Hòa đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày.năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Lan Hương ii MỤC LỤC Lời cam đoan .II Mục lục. III Danh mục chữ viết tắt. VI Danh mục bảng.

VII Danh mục hình. VIII Trích yếu luận văn. IX Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Giả thuyết khoa học. Mục tiêu nghiên cứu:. Phạm vi nghiên cứu:. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Khái quát chung về tình hình chăn nuôi bò sữa Việt Nam. Tình hình chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam. Tình hình chăn nuôi bò sữa tại Hà Nội.

Tổng quan về chất thải chăn nuôi. Lượng chất thải phát sinh trong chăn nuôi. Thành phần chất thải chăn nuôi bò sữa. Ảnh hưởng của chăn nuôi tới môi trường.

Ảnh hưởng tới môi trường đất. Ảnh hưởng tới môi trường nước. Ảnh hưởng tới môi trường không khí. Ảnh hưởng tới việc lây lan dịch bệnh.

Tổng quan về một số biện pháp quản lý và giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi. Một số biện pháp ứng dụng trong quản lý chất thải rắn trong chăn nuôi. Một số giải pháp công nghệ áp dụng trong xử lý nước thải chăn nuôi tập trung. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của xã Tản Lĩnh và xã Vân Hòa huyện Ba Vì. Hiện trạng chăn nuôi bò sữa tại xã Tản Lĩnh và Vân Hòa, huyện Ba Vì. Hiện trạng phát sinh, quản lý chất thải và ảnh hưởng tới môi trường do hoạt động chăn nuôi bò sữa trên địa bàn hai xã Tản Lĩnh và xã Vân Hòa huyện Ba Vì. Đề xuất giải pháp nhằm xử lý chất thải chăn nuôi bò sữa tại 2 xã Tản Lĩnh, Vân Hòa huyện Ba Vì.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp bố trí thí nghiệm đống ủ.

Phương pháp theo dõi đống ủ. Phương pháp lấy mẫu và phân tích mẫu. Phương pháp phân tích. Phương pháp đánh giá và xử lý dữ liệu.

Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của xã tản lĩnh và xã Vân Hòa, huyện Ba Vì, tp Hà Nội. Điều kiện tự nhiên. Đặc đıểm kinh tế - xã hội.

Hiện trạng chăn nuôi bò sữa tại 2 xã Tản Lĩnh, Xã Vân hòa huyện Ba Vì, tp Hà Nội. Quy mô và hình thức chăn nuôi. Diện tích chuồng trại và các công trình phụ trợ. Nhu cầu sử dụng thức ăn trong chăn nuôi bò sữa.

Nhu cầu sử dụng nước trong chăn nuôi bò sữa. Hiện trạng phát sinh, quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa và ảnh hưởng tới môi trường trên địa bàn hai xã Tản Lĩnh và xã Vân Hòa huyện Ba Vì. Hiện trạng phát sinh chất thải. Hiện trạng quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi bò sữa trên địa bàn 2 xã Tản Lĩnh và Vân Hoà, Huyện Ba Vì.

Đặc trưng nước thải phát sinh trong chăn nuôi tại khu vực nghiên cứu. Hiện trạng các biện pháp thu gom và xử lý chất thải rắn chăn nuôi. Ảnh hưởng của chất thải chăn nuôi bò sữa tới chất lượng môi trường 2 xã Tản Lĩnh, Vân Hoà, Huyện Ba Vì. Đề xuất một số giải pháp xử lý chất thải trong chăn nuôi bò sữa tại 2 xã Tản Lĩnh, Vân Hòa huyện Ba Vì.

Đề xuất giải pháp quản lý, tuyên truyền và giáo dục nhận thức. Giải pháp quy hoạch. Giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi bằng hầm Biogas (Hệ thống khí sinh học). Kết luận và kiến nghị.

68 Tài liệu tham khảo. 72 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVMT Bảo vệ môi trường BOD Nhu cầu ôxy sinh hóa, mg/l (Biochemical Oxygen Demand) COD Nhu cầu ôxy hóa học, mg/l (Chemical Oxygen Demand) CTR Chất thải rắn DO Nồng độ ôxy hòa tan, mg/l (Dissolved Oxygen) FAO Tổ chức Nông lương thế giới GDP Tổng sản phẩm thu nhập quốc dân HĐND Hội đồng nhân dân KSH Khí sinh học NN& PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn QCVN Quy chuẩn Việt Nam SS Chất rắn lơ lửng, mg/l (Suspended Solid) T–N Tổng Ni-tơ, mg/l (Total Nitrogen) THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông T–P Tổng Phốt-pho, mg/l (Total Phosphogen) Cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ (United States USEPA Environmental Protection Agency) UBND Uỷ ban nhân dân VSV Vi sinh vật vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân bố đàn bò sữa theo vùng sinh thái. Sản lượng sữa tươi sản xuất hàng năm 2001 - 2014.

Số lượng bò sữa và sản lượng sữa bò của Hà Nội từ 2001 - 2014. Lượng phân gia súc, gia cầm thải ra hằng ngày tính trên % khối lượng cơ thể. Thành phần hóa học của phân bò sau khi ủ. Một số vi sinh vật trong chất thải rắn của gia súc.

Các chất có mùi trong nước thải chăn nuôi. Thành phần khí trong hỗn hợp khí Biogas. Năng suất khí sinh học từ quá trình lên men các loại nguyên liệu. Tỷ lệ C/N trong phân gia súc gia cầm.

Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian lưu đến hiệu quả sinh khí. Các thông số kỹ thuật đối với các công trình xử lý kỵ khí. Danh sách, đặc điểm các cơ sở tiến hành lấy mẫu. Diện tích và cơ cấu các loại đất xã Tản Lĩnh năm 2016.

Cơ cấu kinh tế của xã Vân Hòa. Quy mô chăn nuôi bò sữa tại xã Vân Hòa và Tản Lĩnh. Hình thức chăn nuôi bò sữa tại xã Vân Hòa và Tản Lĩnh. Hệ số phát sinh chất thải.

Tổng lượng nước thải chăn nuôi bò sữa ở xã Tản Lĩnh và Vân Hòa. Lượng chất thải rắn trong chăn nuôi bò sữa ở xã Tản Lĩnh và Vân Hòa. Hiện trạng các công trình xử lý chất thải. Kết quả phân tích môi trường nước thải tại các cơ sở chăn nuôi tháng 2/2017.

Kết quả phân tích môi trường nước thải tại các cơ sở chăn nuôi tháng 5/2017. Hiệu quả xử lý mùi chuồng trại bằng chế phẩm sinh học. Kết quả phân tích chất lượng môi trường nước mặt tháng 2/2017. Kết quả phân tích chất lượng môi trường nước mặt tháng 5/2017.

61 vii DANH MỤC HÌNH Hình 3. Chế phẩm sinh học Emuniv. Nền đất chuẩn bị ủ phân. Đống ủ sau khi đã hoàn thiện.

Sơ đồ hành chính huyện Ba Vì. Nhiệt độ trung bình năm 2016. Giờ nắng trung bình năm 2016. Diễn biến số lượng bò sữa tại huyện Ba Vì.

Mối quan hệ giữa diện tích chuồng trại và số lượng bò sữa. Lượng nước sử dụng trung bình theo quy mô chăn nuôi bò sữa. Đánh giá về mức độ ảnh hưởng của chăn nuôi tới môi trường. 63 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Lan Hương Tên Luận văn: Đánh giá hiện trạng quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa tại 2 xã Tản Lĩnh và Vân Hòa, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60 44 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đánh giá được tình hình chăn nuôi bò sữa trên địa bàn hai xã Tản Lĩnh và xã Vân Hòa huyện Ba Vì.

- Đánh giá hiện trạng phát sinh và xử lý chất thải chăn nuôi bò sữa ảnh hưởng chất lượng môi trường (đất, nước, không khí) trong chăn nuôi bò sữa 2 xã Tản Lĩnh, Vân Hòa huyện Ba Vì. - Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải chăn nuôi bò sữa tại 2 xã Tản Lĩnh, Vân Hòa huyện Ba Vì. Phương pháp nghiên cứu Thu thập các số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, tình hình phát triển chăn nuôi, hệ thống quản lý môi trường trong chăn nuôi,. của huyện Ba Vì từ các phòng ban chuyên môn của UBND huyện.

Điều tra phỏng vấn bằng phiếu hỏi để nắm bắt tình hình chăn nuôi bò sữa, cơ sở vật chất chăn nuôi (chuồng trại, cống thải.), quan sát thực tế cách thức chăn nuôi, hiện trạng phát sinh chất thải chăn nuôi, hiện trạng xử lý chất thải chăn nuôi trên địa bàn 2 xã nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ