Luận văn: Quản lý chất lượng tín dụng tại Agribank Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ về quản lý chất lượng tín dụng tại Agribank Ninh Bình. Nghiên cứu thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý. Tải luận văn PDF.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý chất lượng tín dụng tại Agribank Ninh Bình

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Ninh Bình (Agribank Ninh Bình), công tác quản lý chất lượng tín dụng luôn được xem là nhiệm vụ hàng đầu. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng, tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế tối thiểu rủi ro, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh. Chất lượng tín dụng Agribank Ninh Bình không chỉ là thước đo hiệu quả kinh doanh mà còn phản ánh sự phát triển bền vững của chi nhánh. Nó thể hiện qua khả năng đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng, đảm bảo các khoản vay được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và có khả năng hoàn trả đúng hạn. Việc duy trì chất lượng tín dụng tốt giúp ngân hàng giữ vững uy tín, tăng cường khả năng huy động vốn và mở rộng quy mô hoạt động, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn, vốn là thế mạnh của Agribank. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hải Thanh (2018) đã chỉ ra rằng, để phát triển vững chắc, Agribank Ninh Bình cần một hệ thống quản lý chặt chẽ, từ việc xây dựng chính sách tín dụng ngân hàng phù hợp đến việc thực thi nghiêm ngặt các nguyên tắc quản lý tín dụng. Các nguyên tắc này là nền tảng để xây dựng một quy trình cấp tín dụng minh bạch, hiệu quả, giúp sàng lọc khách hàng và giám sát chặt chẽ các khoản vay, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng một cách toàn diện.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của quản lý chất lượng tín dụng

Quản lý chất lượng tín dụng ngân hàng là quá trình các NHTM xây dựng và thực thi các biện pháp, chính sách và quy trình nhằm kiểm soát hoạt động cho vay, giám sát các khoản tín dụng đã cấp. Mục tiêu của công tác này là ngăn ngừa và hạn chế rủi ro, đảm bảo an toàn nguồn vốn, và nâng cao hiệu quả tín dụng. Theo đó, chất lượng tín dụng được xem xét trên nhiều khía cạnh: đối với khách hàng, đó là sự thuận tiện, lãi suất hợp lý; đối với ngân hàng, đó là khả năng thu hồi cả gốc và lãi đúng hạn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng và đóng góp tích cực vào nền kinh tế địa phương.

1.2. Các nguyên tắc quản lý tín dụng cốt lõi cần tuân thủ

Để đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng, công tác quản lý phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất là sàng lọc và giám sát khách hàng kỹ lưỡng để loại bỏ các rủi ro tiềm ẩn ngay từ đầu. Thứ hai, việc xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng giúp ngân hàng có thông tin đầy đủ và chính xác, giảm chi phí thẩm định. Thứ ba, tài sản bảo đảm (vật thế chấp) là công cụ quan trọng để giảm thiểu tổn thất khi khách hàng vỡ nợ. Cuối cùng, hạn chế tín dụng đối với những lĩnh vực hoặc khách hàng có nguy cơ rủi ro cao là một nguyên tắc quản lý tín dụng không thể thiếu, giúp ngân hàng bảo toàn vốn và duy trì hoạt động ổn định.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng Agribank Ninh Bình

Trong giai đoạn 2014-2016, dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý chất lượng tín dụng Agribank Ninh Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo của chi nhánh cho thấy tỷ lệ nợ xấu có thời điểm ở mức cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho hoạt động kinh doanh. Cụ thể, đến năm 2016, dư nợ đạt 4.580.400 triệu đồng nhưng tỷ lệ nợ xấu vẫn ở mức 3% (Nguyễn Hải Thanh, 2018). Thách thức lớn nhất đến từ việc kiểm soát nợ xấuquản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động. Các yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan như năng lực thẩm định tín dụng Agribank còn hạn chế, công tác giám sát sau cho vay chưa thực sự chặt chẽ cũng là nguyên nhân làm gia tăng nợ xấu. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng đòi hỏi một hệ thống quy trình bài bản và đội ngũ cán bộ có chuyên môn cao. Việc áp dụng các mô hình phân loại nợ Agribank theo chuẩn quốc tế và xây dựng các giải pháp xử lý nợ xấu kịp thời là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng và nâng cao hiệu quả tín dụng cho chi nhánh.

2.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng tại Agribank Ninh Bình chịu ảnh hưởng từ cả nhóm nhân tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, chất lượng của chính sách tín dụng ngân hàng, năng lực chuyên môn của cán bộ, và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò quyết định. Một quy trình cho vay Agribank thiếu chặt chẽ có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. Về khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô, sự biến động của thị trường, năng lực tài chính và ý thức trả nợ của khách hàng là những yếu tố khó kiểm soát. Đặc biệt, với đặc thù tín dụng nông nghiệp nông thôn, rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh luôn hiện hữu.

2.2. Thực trạng nợ quá hạn và nợ xấu tại chi nhánh

Nợ quá hạn và nợ xấu là những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng tín dụng. Theo số liệu phân tích trong giai đoạn 2014-2016, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu của Agribank Ninh Bình tuy đã được kiểm soát nhưng vẫn còn ở mức cần lưu tâm. Tỷ lệ nợ xấu năm 2016 là 3%, một con số cho thấy những rủi ro tiềm ẩn trong danh mục cho vay. Việc kiểm soát nợ xấu đòi hỏi các biện pháp quyết liệt hơn trong tất cả các khâu, từ thẩm định, phê duyệt đến thu hồi nợ, nhằm đảm bảo các khoản vay được phân loại nợ Agribank chính xác và có biện pháp xử lý kịp thời.

III. Phương pháp tối ưu quy trình cho vay Agribank Ninh Bình

Để nâng cao chất lượng tín dụng, việc hoàn thiện và tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng là giải pháp nền tảng. Một quy trình cho vay Agribank hiệu quả phải đảm bảo tính khoa học, chặt chẽ nhưng vẫn linh hoạt để đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng. Quy trình này bao gồm nhiều bước, bắt đầu từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng Agribank, phê duyệt, giải ngân, cho đến giám sát sau cho vay và thu hồi nợ. Trong đó, khâu thẩm định được xem là “chốt chặn” quan trọng nhất để sàng lọc khách hàng và dự báo rủi ro. Việc chuẩn hóa quy trình giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, đảm bảo mọi khoản vay đều được xem xét một cách khách quan dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Nghiên cứu tại Agribank Ninh Bình cho thấy, việc thực hiện nghiêm túc quy trình tín dụng sẽ giúp hạn chế nợ quá hạn và nợ xấu, góp phần quan trọng vào việc quản lý chất lượng tín dụng hiệu quả. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và lưu trữ hồ sơ giúp quy trình trở nên minh bạch và nhanh chóng hơn, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng.

3.1. Nâng cao nghiệp vụ thẩm định tín dụng Agribank

Thẩm định là khâu then chốt quyết định chất lượng của một khoản vay. Cán bộ tín dụng cần thu thập và phân tích thông tin một cách toàn diện về khách hàng, bao gồm năng lực pháp lý, năng lực tài chính, tính khả thi của phương án kinh doanh và giá trị tài sản đảm bảo. Việc thẩm định tín dụng Agribank không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra hồ sơ mà còn phải tiến hành thẩm định thực tế tại cơ sở sản xuất kinh doanh của khách hàng. Nâng cao kỹ năng phân tích, phán đoán và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ thẩm định là yếu tố quyết định để giảm thiểu rủi ro lựa chọn đối nghịch.

3.2. Tăng cường công tác giám sát sau cho vay hiệu quả

Chất lượng tín dụng không chỉ được quyết định ở khâu thẩm định mà còn phụ thuộc lớn vào công tác giám sát sau cho vay. Sau khi giải ngân, ngân hàng cần thường xuyên kiểm tra tình hình sử dụng vốn của khách hàng, theo dõi tiến độ dự án và biến động tài chính của họ. Việc giám sát chặt chẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, hỗ trợ khách hàng tháo gỡ khó khăn hoặc áp dụng các biện pháp thu hồi nợ cần thiết. Đây là một phần quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng.

IV. Giải pháp hoàn thiện chính sách tín dụng tại Agribank Ninh Bình

Một chính sách tín dụng ngân hàng rõ ràng và phù hợp là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tín dụng Agribank Ninh Bình. Chính sách này cần xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên, các đối tượng khách hàng mục tiêu, cũng như các giới hạn tín dụng và tiêu chuẩn chấp nhận rủi ro. Để nâng cao chất lượng tín dụng, Agribank Ninh Bình cần rà soát và điều chỉnh chính sách tín dụng một cách định kỳ để phù hợp với chiến lược kinh doanh của ngân hàng và diễn biến của thị trường. Đặc biệt, đối với lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn, chính sách cần có sự linh hoạt về tài sản đảm bảo, kỳ hạn vay và lãi suất để hỗ trợ tối đa cho nông dân, đồng thời vẫn phải đảm bảo các nguyên tắc quản lý tín dụng an toàn. Việc xây dựng một chính sách tín dụng tốt không chỉ giúp định hướng hoạt động cho vay mà còn là công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng. Nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý nội bộ vững chắc, giúp các quyết định tín dụng được đưa ra một cách nhất quán và minh bạch, từ đó cải thiện hiệu quả tín dụng và sự phát triển bền vững của chi nhánh.

4.1. Vai trò của chính sách tín dụng trong an toàn hoạt động

Chính sách tín dụng là văn bản pháp lý cao nhất trong nội bộ ngân hàng, quy định các nguyên tắc, điều kiện, và giới hạn cho hoạt động cấp tín dụng. Một chính sách tín dụng đúng đắn sẽ giúp phân tán rủi ro, hướng dòng vốn vào các lĩnh vực hiệu quả và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nó đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng bằng cách thiết lập các "hàng rào" kỹ thuật để ngăn chặn các khoản vay kém chất lượng, góp phần ổn định hoạt động kinh doanh chung của ngân hàng.

4.2. Xây dựng chính sách cho tín dụng nông nghiệp nông thôn

Agribank là ngân hàng chủ lực trong đầu tư cho tam nông. Do đó, việc xây dựng một chính sách riêng cho tín dụng nông nghiệp nông thôn là vô cùng cần thiết. Chính sách này cần xem xét các yếu tố đặc thù như tính mùa vụ, rủi ro thiên tai và quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Cần có các sản phẩm cho vay linh hoạt, thủ tục đơn giản và cơ chế tài sản đảm bảo phù hợp để tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận vốn. Đồng thời, chính sách cũng cần tích hợp các công cụ quản trị rủi ro tín dụng chuyên biệt cho lĩnh vực này để nâng cao chất lượng tín dụng.

V. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng Agribank Ninh Bình

Luận văn của Nguyễn Hải Thanh (2018) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về hoạt động tín dụng Agribank Ninh Bình trong giai đoạn 2014-2016. Về quy mô, tổng dư nợ của chi nhánh đã có sự tăng trưởng ổn định, từ 4.021.990 triệu đồng năm 2014 lên 4.580.400 triệu đồng năm 2016, cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, việc đánh giá chất lượng tín dụng không chỉ dựa vào quy mô. Các chỉ tiêu về độ an toàn cho thấy những thách thức nhất định. Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu, mặc dù được kiểm soát, vẫn là mối quan tâm hàng đầu của ban lãnh đạo. Vòng quay vốn tín dụng cho thấy tốc độ luân chuyển vốn của ngân hàng, phản ánh hiệu quả tín dụng. Phân tích các chỉ tiêu này cho thấy chi nhánh đã có những nỗ lực đáng kể trong việc cải thiện chất lượng danh mục cho vay. Mặc dù vậy, vẫn còn những hạn chế trong công tác thẩm định tín dụng Agribankgiám sát sau cho vay. Kết quả phân tích là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp xử lý nợ xấu và hoàn thiện công tác quản lý chất lượng tín dụng trong các giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích cơ cấu và tăng trưởng dư nợ cho vay

Trong giai đoạn 2014-2016, dư nợ cho vay của Agribank Ninh Bình tăng trưởng đều đặn, đặc biệt năm 2016 tăng 12,85% so với 2015. Cơ cấu dư nợ tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn, đúng với định hướng của Agribank. Dư nợ cho vay hộ sản xuất và cá nhân chiếm tỷ trọng lớn, đạt 2.336.000 triệu đồng (51%) vào năm 2016. Sự tăng trưởng này thể hiện vai trò chủ đạo của chi nhánh trong việc cung cấp vốn cho kinh tế địa phương, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro tín dụng.

5.2. Đánh giá chất lượng tín dụng qua các chỉ tiêu tài chính

Các chỉ tiêu tài chính là công cụ định lượng để đánh giá chất lượng tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu là hai chỉ số quan trọng nhất. Theo số liệu, tỷ lệ nợ xấu năm 2016 của chi nhánh là 3%. Bên cạnh đó, chỉ tiêu vòng quay vốn tín dụng cho thấy khả năng luân chuyển và thu hồi vốn của ngân hàng. Việc phân tích các chỉ số này qua các năm giúp nhận diện xu hướng và những điểm yếu trong hệ thống quản lý để có biện pháp khắc phục kịp thời, hướng tới nâng cao chất lượng tín dụng một cách bền vững.

VI. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng Agribank Ninh Bình 2025

Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cho Agribank Ninh Bình với tầm nhìn đến năm 2025. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường quản trị rủi ro tín dụng và hoàn thiện toàn diện các khâu trong quy trình nghiệp vụ. Cụ thể, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, đặc biệt là kỹ năng thẩm định tín dụng Agribankgiám sát sau cho vay. Đồng thời, chi nhánh cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tín dụng, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung để hỗ trợ việc ra quyết định. Bên cạnh các giải pháp nội tại, các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Agribank Việt Nam cũng được đưa ra, nhằm tạo một môi trường pháp lý thuận lợi và cơ chế hỗ trợ hiệu quả. Việc triển khai thành công các nhóm giải pháp này sẽ là chìa khóa để Agribank Ninh Bình kiểm soát nợ xấu hiệu quả, đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng và khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường tài chính địa phương.

6.1. Nhóm giải pháp về công tác thẩm định và quản trị rủi ro

Để quản lý chất lượng tín dụng tốt hơn, cần chuẩn hóa và nâng cao chất lượng công tác thẩm định. Điều này bao gồm việc xây dựng các bộ tiêu chí chấm điểm tín dụng khách hàng một cách khoa học. Đồng thời, cần thành lập bộ phận quản lý rủi ro chuyên trách, độc lập với bộ phận kinh doanh để đảm bảo tính khách quan. Các giải pháp xử lý nợ xấu cần được triển khai quyết liệt hơn, bao gồm cơ cấu lại nợ, bán nợ hoặc khởi kiện để thu hồi tài sản.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ hiện đại

Con người là yếu tố cốt lõi. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp thường xuyên cho cán bộ tín dụng. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin, số hóa quy trình cho vay Agribank, và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian, qua đó nâng cao chất lượng tín dụng.

6.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Agribank Việt Nam

Chi nhánh cần kiến nghị Agribank Việt Nam hoàn thiện chính sách tín dụng ngân hàng chung, đặc biệt là các cơ chế cho vay đặc thù trong lĩnh vực nông nghiệp. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần có các chính sách vĩ mô ổn định, một hành lang pháp lý đồng bộ và một trung tâm thông tin tín dụng (CIC) hoạt động hiệu quả để hỗ trợ các NHTM trong việc quản trị rủi ro tín dụngkiểm soát nợ xấu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý chất lượng tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chính của luận văn đƣợc trình bày trong ba chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản lý chất lƣợng tín dụng ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản lý chất lƣợng tín dụng tại NHNo&PTNT Chi nhánh Ninh Bình Chƣơng 4: Phƣơng hƣớng và giải pháp hoàn thiện quản lý chất lƣợng tín dụng tại NHNo&PTNT Chi nhánh Ninh Bình 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Tín dụng ngân hàng nói chung, chất lƣợng tín dụng ngân hàng nói riêng là vấn đề thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà nghiên cứu cũng nhƣ các chuyên gia ngân hàng. Điển hình là các công trình sau: Nhiều sách chuyên khảo đã đƣợc công bố nhƣ: cuốn: “Tiền tệ và hoạt động Ngân hàng”, NXB Giao thông vận tải của tác giả Lê Vinh Danh; Cuốn “Kinh tế học tiền tệ-ngân hàng”, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội của nhóm tác giả Trịnh Thị Hoa Mai - Vũ Thị Dậu - Nguyễn Thị Thƣ. Tín dụng ngân hàng đƣợc xem là hoạt động truyền thống của NHTM, là hoạt động kinh doanh đem lại thu nhập chủ yếu cho NTHM.

Tác giả Nguyễn Văn Tiến có công trình “Quản trị rủi do trong kinh doanh ngân hàng”, NXB Thống kê, Hà Nội; Công trình nghiên cứu của Lê Văn Tề và Nguyễn Thị Xuân Liễu “ Quản trị ngân hàng thƣơng mại”, NXB Thống kê; …Các công trình trên đều đề cập và nghiên cứu vấn đề RRTD ngân hàng và những nguyên lý nâng cao chất lƣợng tín dụng ngân hàng. Bùi Ngọc Mai (2016). Nâng cao chất lượng tín dụng trong hoạt động cho vay cá nhân tại Ngân hàng TMCP Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh Chi nhánh Hà Nội. Luận văn Thạc sĩ kinh tế, Đại học Kinh Tế- Đại Học Quốc Gia Hà Nội.

Luận văn phân tích, đánh giá tình hình tín dụng và đƣa ra 7 giải pháp nâng cao chất lƣợng tín dụng trong hoạt động cho vay cá nhân tại Chi nhánh ngân hàng này. Đồng thời đƣa ra các đề xuất và kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nƣớc và Chính phủ để các giải pháp này phát huy hiệu quả tại Ngân hàng TMCP Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh Chi nhánh Hà Nội. Trần Anh Quân (2016). Nâng cao chất lượng tín dụng trong hệ thống 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam.

Luận văn Thạc sĩ kinh tế, Học Viện Hầu Cần. Luận văn phân tích, đánh giá tình hình tín dụng và đƣa ra 8 giải pháp nâng cao chất lƣợng tín dụng tại Chi nhánh ngân hàng này. Đồng thời đƣa ra các đề xuất và kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nƣớc và Chính phủ để các giải pháp này phát huy hiệu quả tại ân hàng Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam. Đinh Việt Hùng (2012).

Chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Công thương, Chi nhánh Nghệ An. Luận văn thạc sĩ Tài chính Ngân hàng, Đại học Kinh tế quốc dân. Luận văn phân tích, đánh giá thực trạng chất lƣợng tín dụng tại Ngân hàng Công thƣơng, Chi nhánh Nghệ An những thành công, hạn chế và nguyên nhân của tình hình. Từ đó tác giả luận văn đƣa ra 1 số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng tín dụng ngân hàng tại Chi nhánh Ngân hàng này.

Rủi ro tín dụng tại VPBANK, Chi nhánh Thái Nguyên. Luận văn thạc sĩ Tài chính Ngân hàng, Đại học Kinh tế- ĐHQG Hà Nội. Luận văn phân tích những nghiệp vụ ngân hàng đƣợc VPBANK- Chi nhánh Thái Nguyên thực hiện nhằm kiểm soát tình hình RRTD tại Chi nhánh. Nguyễn Lê Hậu (2016).

Quản lý chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh Bắc Ninh. Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế, Đại học Kinh tế- ĐHQG Hà Nội. Luận văn phân tích thực trạng quản lý tín dụng ở các khía cạnh cơ chế chính sách và tổ chức quản lý, những thành công, hạn chế và nguyên nhân. Từ đó tác giả đƣa ra các giải pháp nhằm nâng cao quản lý tín dụng tại Ngân hàng này.

Trần Thanh Tùng (2014). Nghiên cứu bài học kinh nghiệm về quản lý chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP nhà Hà Nội. Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế và chính sách, Đại học Kinh tế Quốc dân. Luận văn phân tích thực trạng quản lý tín dụng tại Ngân hàng này giai đoạn 2007-2012, giải thích đƣợc vì sao Ngân 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hàng này thất bại, phải chịu sự sáp nhập với Ngân hàng khác.

Từ đó tác giả đƣa ra các bài học kinh nghiệm về quản lý chất lƣợng tín dụng tại Ngân hàng này. Nhƣ vậy, đã có nhiều công trình nghiên cứu về chất lƣợng tín dụng và quản lý chất lƣợng tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, chƣa có công trình nghiên cứu nào phân tích, đánh giá về công tác quản lý chất lƣợng tín dụng tại Agribank Ninh Bình theo cách tiếp cận của khoa học quản lý kinh tế: từ bộ máy quản lý, các công cụ quản lý, tới công tác kiểm tra, kiểm soát …đối với chất lƣợng tín dụng tại Ngân hàng này. Khái quát về tín dụng ngân hàng thƣơng mại 1.

Khái niệm tín dụng Ngân hàng Tín dụng là sự chuyển nhƣợng tạm thời một lƣợng giá trị tài sản (vốn) từ ngƣời sở hữu sang ngƣời sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định trên cơ sở tín nhiệm ngƣời sử dụng vốn hiệu quả để có khả năng hoàn trả một lƣợng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu (vốn và lãi). Theo khoản 14 điều 4 Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác” Cũng theo điều 4 luật các tổ chức tín dụng năm 2010 Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lƣu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc tổ chức tín dụng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận.

Chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lƣu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhƣợng, giấy tờ có giá khác của ngƣời thụ hƣởng trƣớc khi đến hạn thanh toán. Nhƣ vậy ta có thể hiểu “tín dụng” dù thể hiện ở các hình thức khác nhau đều có ba mặt cơ bản: - Có sự chuyển giao quyền sử dụng vốn từ ngƣời này sang ngƣời khác. - Sự chuyển giao này mang tính chất tạm thời - Khi hoàn trả lại giá trị đã chuyển giao phải bao gồm cả vốn gốc lẫn lãi. Tín dụng ngân hàng là việc ngân hàng chấp thuận để khách hàng sử dụng một lƣợng tài sản trên cơ sở lòng tin khách hàng có khả năng hoàn trả gốc và lãi khi đến hạn.

Vốn Ngƣời cấp tín Ngƣời đi vay dụng Vốn + Lãi Sơ đồ 1. Đặc điểm tín dụng ngân hàng Tín dụng ngân hàng có những đặc điểm nhƣ sau: Một là, tín dụng ngân hàng dựa trên cơ sở lòng tin. Ngân hàng chỉ cấp tín dụng khi tin tƣởng vào việc khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích, 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com có hiệu quả và có khả năng hoàn trả gốc và lãi vay đúng hạn. Hai là, tín dụng là sự chuyển nhƣợng tài sản có thời hạn.

Ngân hàng đi vay để cho vay nên mọi khoản tín dụng của ngân hàng đều phải có thời hạn nhằm đảm bảo cho ngân hàng có khả năng hoàn trả vốn huy động đúng thời hạn cam kết. Việc xác định thời hạn cho vay phù hợp sẽ giúp ngân hàng tránh đƣợc rủi ro tín dụng, tạo điều kiện cho ngƣời vay hoàn trả đƣợc đúng hạn khoản vay, đồng thời ngân hàng tránh đƣợc rủi ro thanh khoản. Ba là, tín dụng phải dựa trên nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi. Ngoài việc hoàn trả giá trị gốc khách hàng phải trả cho ngân hàng một khoản lãi tƣơng ứng với số gốc và thời hạn của món vay đây chính là giá khoản tín dụng.

Khoản lãi vay này dùng để bù đắp chi phí hoạt động và tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng. Lãi vay cũng phản ánh hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Bốn là, tín dụng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao cho ngân hàng. Do khi cấp tín dụng ngân hàng phải chấp nhận rủi ro về việc thông tin bất cân xứng dẫn đến lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức.

Chính vì thế mặc dù ngân hàng đề ra nhiều giải pháp hạn chế nhƣng rủi ro tín dụng luôn tồn tại. Năm là, tín dụng phải dựa trên cơ sở cam kết hoàn trả vô điều kiện, theo cam kết này bên vay vốn phải cam kết hoàn trả vô điều kiện cho ngân hàng khi đến hạn. Quản lý chất lƣợng tín dụng Ngân hàng 1.1 Khái niệm và mục tiêu 1. Khái niệm và đặc điểm về chât lượng tín dụng Chất lƣợng, giá cả và lƣợng hàng hoá là ba chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sức mạnh và khả năng của doanh nghiệp.

Để có thể đứng vững trong hoạt động kinh doanh thì việc cải thiện chất lƣợng sản phẩm là điều tất yếu. Các nhà kinh tế nói đến chất lƣợng bằng nhiều cách: Chất lƣợng là “Sự phù hợp với mục đích và sự sử dụng”, là” một trình độ dự kiến trƣớc về độ đồng 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đều và độ tin cậy với chi phí thấp và phù hợp với thị trƣờng” hay chất lƣợng là “năng lực của một sản phẩm hoặc một dịch vụ nhằm thoả mãn những nhu cầu của ngƣời sử dụng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ