Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2017 – 2018, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt lần lượt 6,81% và 7,08%, mức tăng trưởng cao nhất kể từ năm 2008. Đi cùng với sự gia tăng thu nhập, cơ cấu chi tiêu của người tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét, trong đó nhóm chi tiêu cho thực phẩm và đồ uống chiếm khoảng 35% tổng thu nhập. Theo khảo sát ngành đồ uống của Vietnam Report (2018), bia và nước giải khát là hai mặt hàng đóng chai, đóng lon có lượng tiêu thụ lớn thứ hai trên thị trường, chỉ sau nước khoáng đóng chai. Nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường đối với các sản phẩm đồ uống đóng lon đã đặt ra yêu cầu tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt đối với ngành công nghiệp phụ trợ sản xuất vỏ lon nhôm.

Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam là doanh nghiệp liên doanh giữa Tập đoàn Ball (Hoa Kỳ) và Tập đoàn TBC (Thái Lan), được thành lập nhằm cung cấp vỏ lon nhôm và nắp lon nhôm cho các thương hiệu nước giải khát hàng đầu như Heineken, Bia Sài Gòn, Coca-Cola, PepsiCo, Tiger, Budweiser, Sapporo, đồng thời xuất khẩu sang thị trường các nước Lào, Campuchia và Thái Lan. Để duy trì công suất dây chuyền ở mức tối thiểu 4 triệu lon/ngày và đáp ứng nhu cầu bao bì cao cấp, năm 2015 công ty đã đầu tư lắp đặt dây chuyền Line 2 chuyên sản xuất lon nhôm thân cao (Sleek Can).

Đặc thù của sản phẩm lon Sleek Can là thành lon mỏng, chiều cao lớn, trải qua chuỗi công đoạn liên hoàn từ dập vuốt cơ học, làm sạch hóa chất đến in ấn nhãn hiệu và sơn phủ chống ăn mòn với tốc độ vận hành hàng nghìn sản phẩm mỗi phút. Trong điều kiện sản xuất cường độ cao, thực tế vận hành tại nhà máy vẫn phát sinh tỷ lệ phế phẩm, lỗi ngoại quan (ố thân lon, mất mực, rách bản in), biến động nhiệt độ lò sấy và thời gian dừng máy (downtime) khi chuyển đổi mẫu in giữa các đơn hàng. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Hoàn thiện công tác quản lý chất lượng trong qui trình sản xuất lon Sleek Can tại Công Ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam" được thực hiện nhằm rà soát toàn bộ các điểm kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất xưởng, phát hiện các điểm nghẽn kỹ thuật và đề xuất các giải pháp khắc phục có tính khả thi.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu thực trạng công tác quản lý chất lượng trong qui trình sản xuất lon Sleek Can tại Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam.
  2. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm hoàn thiện công tác quản lý chất lượng tại công ty, nâng cao tỷ lệ thành phẩm đạt chuẩn và tối ưu hóa hiệu quả vận hành của qui trình sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý chất lượng trong qui trình công nghệ sản xuất lon Sleek Can.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất thuộc Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam, địa chỉ tại Số 2 VSIP II-A, đường số 18, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Xã Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu hiện trường từ ngày 21/01/2019 đến ngày 08/04/2019; dữ liệu kết quả sản xuất kinh doanh tham chiếu giai đoạn 2016 – 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận quản lý công nghiệp và quản trị chất lượng hiện đại:

  • Khái niệm quản lý và bản chất quản lý chất lượng: Tác giả tổng hợp các luận điểm kinh điển của F.W. Taylor (1903) về quản lý khoa học dựa trên việc hoạch định và kiểm tra định mức; các khái niệm của Trần Ngọc Quang (1989), Đặng Quốc Bảo (1997) và Trần Hồng Quân (1997) về sự tác động có định hướng của chủ thể quản lý đến khách thể nhằm thực hiện mục tiêu chung. Về mặt chất lượng, khóa luận phân tích các quan điểm của W. Edwards Deming (nhấn mạnh việc kiểm soát sai sót ở từng công đoạn thay vì kiểm tra ở khâu cuối cùng), Joseph Juran (chất lượng là sự phù hợp cho mục đích sử dụng), Philip Crosby (chất lượng là sự tuân thủ yêu cầu và triết lý "làm đúng ngay từ đầu"), cùng định nghĩa của tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000.
  • Chức năng và nguyên tắc quản trị chất lượng: Áp dụng khung lý thuyết của Mai Thị Hồng Nhung (2016) gồm 4 chức năng: Hoạch định chất lượng, Tổ chức thực hiện, Kiểm tra kiểm soát, Điều chỉnh và cải tiến; kết hợp hệ thống 8 nguyên tắc quản trị chất lượng (định hướng khách hàng, cam kết lãnh đạo, sự tham gia của mọi người, tiếp cận theo quá trình, tính hệ thống, cải tiến liên tục, quyết định dựa trên sự kiện, quan hệ hợp tác cùng có lợi).
  • Các thuộc tính chất lượng sản phẩm công nghiệp: Dẫn chiếu theo Đỗ Đức Phú (2017) gồm tính năng tác dụng, độ bền/tuổi thọ, hình thức thẩm mỹ, độ tin cậy, độ an toàn, tính tiện dụng và tính kinh tế.
  • Công cụ kiểm soát chất lượng bằng thống kê (QC Tools): Khóa luận sử dụng Biểu đồ Pareto (phân tích nguyên lý 80/20 nhằm tách biệt các lỗi khuyết tật trọng yếu cần ưu tiên giải quyết) và Biểu đồ xương cá (Ishikawa Diagram) để phân rã nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lỗi sản phẩm theo các nhánh tác nhân: Con người, Nguyên vật liệu, Máy móc/Thiết bị và Môi trường vận hành.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Đo lường và trích xuất dữ liệu từ các phiếu kiểm soát chất lượng tại hiện trường Line 2; ghi nhận thông số trực tiếp tại các cụm máy gia công cơ khí, hệ thống bể hóa chất và lò sấy.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: Đối chiếu thông số kỹ thuật thực tế với bảng kế hoạch chất lượng tiêu chuẩn ban hành nội bộ; so sánh sự biến động chỉ tiêu kỹ thuật qua các ca làm việc.
  • Phương pháp tổng hợp dữ liệu: Phân loại lỗi khuyết tật và tính toán tần suất, tỷ lệ phần trăm tích lũy phục vụ việc xây dựng biểu đồ Pareto và mô hình nguyên nhân - kết quả.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Nhật ký kiểm soát thông số vận hành và phiếu kiểm tra ngoại quan tại các công đoạn Cupper, Bodymaker & Trimmer, Washer, Decorator, IC Spray Machine; biên bản họp giao ca của bộ phận QA và phân xưởng sản xuất.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ năng lực và báo cáo tài chính của Công ty TBC-BALL Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018; các tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ của Tập đoàn Ball; số liệu niên giám của Tổng cục Thống kê và báo cáo thị trường ngành đồ uống năm 2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam được cấp phép đầu tư ngày 12/06/2011 với tổng vốn 975 tỷ đồng (tương đương 50 triệu USD) trên diện tích 8 ha tại Khu công nghiệp VSIP II-A, Tỉnh Bình Dương. Nhà máy chính thức vận hành thương mại vào năm 2012 với công suất thiết kế ban đầu 850 triệu lon/năm cho sản phẩm lon tiêu chuẩn (Regular Can). Nhằm đáp ứng xu hướng thị trường, năm 2015 doanh nghiệp lắp đặt bổ sung dây chuyền sản xuất lon cao (Sleek Can), nâng tổng công suất nhà máy lên trên 4 triệu lon/ngày. Đến năm 2017, công ty hoàn thiện dây chuyền sản xuất nắp lon đạt công suất 4 triệu nắp/ngày để đồng bộ hóa sản phẩm cung ứng và giảm chi phí nhập khẩu nắp từ các công ty thành viên trong tập đoàn.

Về mặt nhân sự, toàn công ty có 272 nhân viên (trên tổng định biên nhu cầu 391 nhân sự), trong đó dây chuyền lon tập trung 174 người, dây chuyền nắp 57 người và khối tài chính 41 người. Xưởng sản xuất bố trí khoảng 250 công nhân/ca, phân tách thành hai khu vực tác nghiệp độc lập: Front End (hình thành thân lon) và Back End (gia công in ấn và xử lý bề mặt). Mỗi khu vực chịu sự điều hành của một Tổ trưởng (Chief) và một Giám sát ca (Supervisor). Doanh thu giai đoạn 2016 – 2018 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, đặc biệt có bước tăng vọt sau khi dây chuyền sản xuất nắp đi vào hoạt động ổn định từ nửa cuối năm 2017.

Năm Quý I Quý II Quý III Quý IV
2016 (tỷ đồng) 660 655 683 757
2017 (tỷ đồng) 734 683 913 1.051
2018 (tỷ đồng) 940 929 1.276 1.270

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về quản lý chất lượng

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hệ thống hóa các khái niệm về quản lý, chất lượng và quản lý chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp. Tác giả phân tích rõ sự chuyển dịch phương thức quản lý chất lượng từ việc kiểm soát thụ động ở đầu ra (KCS) sang mô hình kiểm soát phòng ngừa liên tục theo từng công đoạn tác nghiệp. Trọng tâm của chương đi sâu vào 4 chức năng cốt lõi của quản lý chất lượng theo Mai Thị Hồng Nhung (2016), gồm: Hoạch định chính xác các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật; Tổ chức thực thi gắn với đào tạo và giao quyền; Kiểm tra - kiểm soát thông qua quan trắc dữ liệu và phân tích sai lệch; Điều chỉnh - cải tiến nhằm thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu kỹ thuật và thực tiễn sản xuất.

Nội dung chương cũng luận giải vai trò của 8 nguyên tắc quản lý chất lượng và phương pháp luận áp dụng hai công cụ thống kê chất lượng quan trọng:

  • Biểu đồ Pareto: Hỗ trợ tách biệt 20% nguyên nhân cốt lõi gây ra 80% thiệt hại về mặt chất lượng, giúp ban quản lý xác định thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực xử lý sự cố.
  • Biểu đồ xương cá (Ishikawa): Cung cấp phương pháp tư duy có hệ thống để truy vết, phân nhóm toàn bộ các yếu tố tiềm ẩn dẫn đến phế phẩm mà không bỏ sót nguyên nhân phát sinh từ tương tác giữa công nghệ, con người và môi trường.

Chương 3: Thực trạng công tác quản lý chất lượng trong qui trình sản xuất lon Sleek Can tại Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng quản lý chất lượng trên dây chuyền Sleek Can (Line 2). Bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA) của công ty được cơ cấu chặt chẽ: đứng đầu là Trợ lý Trưởng phòng QA (QA Asst Manager), phụ trách giám sát chung là QA Supervisor, hỗ trợ bởi Chuyên viên Chất lượng và ISO (Quality & ISO Executive), Nhân viên chất lượng cao cấp (Senior QA Officer phụ trách chứng nhận COA, kiểm soát CAR/CCR) và các Kiểm soát viên chất lượng (QA Inspector trực tiếp theo dõi thông số hiện trường).

Dây chuyền sản xuất Sleek Can vận hành qua 11 cụm máy móc thiết bị chính, trải qua ba khu vực tác nghiệp:

Khu vực Tên máy Chức năng kỹ thuật trong quy trình
Front End Upender Đổi hướng cuộn nhôm từ phương đứng sang phương ngang
Coil Car Vận chuyển cuộn nhôm từ Upender nạp vào máy xả Uncoiler
Uncoiler Xả cuộn nhôm liên tục cung cấp cho công đoạn dập
Lubricator Phủ lớp dầu bôi trơn chuyên dụng lên cả hai mặt nhôm dải
Cupper Dập vuốt phôi nhôm phẳng thành các cốc nhôm (Cup)
Bodymaker & Trimmer Vuốt mỏng thành lon, dập tạo đáy vòm và cắt phẳng miệng lon
Washer Washer Rửa sạch dầu mỡ, xử lý bề mặt qua 9 bể và sấy khô lon
Back End Decorator & Deco Oven In nhãn trang trí (7 màu), phủ Varnish bảo vệ và sấy khô mực
IC Spray Machine Phun sơn lót (Coating) chống ăn mòn vào mặt trong thân lon
IBO (Internal Bake Oven) Sấy lưu hóa lớp sơn lót mặt trong thân lon ở nhiệt độ cao
Necker & Palletizer Thu nhỏ cổ lon, loe mép viền và đóng khối kiện pallet thành phẩm

Thực trạng kiểm soát chất lượng tại từng công đoạn được văn bản ghi nhận như sau:

  • Khâu tiếp nhận cuộn nhôm: Kiểm tra ngoại quan và kích thước khổ nhôm. Tiêu chuẩn nội bộ phân định rõ:
    • Lỗi chấp nhận được: Bẩn do hơi nước nhẹ, vết dầu mỡ, vết xước nông, ố nhiệt nhẹ, màu sắc bề mặt lệch nhẹ, sọc chất bẩn bề mặt.
    • Lỗi bắt buộc loại bỏ: Sai lệch chiều dài/chiều rộng bề mặt, râu cạnh, rách cạnh mép cuộn, thủng lỗ bề mặt, vết xước sâu cơ học, lỗi cán nhôm từ nhà luyện kim.
  • Khâu dập vuốt Front End: Máy Cupper dập với tốc độ 2.400 – 2.600 cup/phút (Line 2). Cup tạo thành chuyển sang 6 cụm Bodymaker & Trimmer (tốc độ mỗi máy khoảng 350 lon/phút) để kéo vuốt qua 3 trạm Iron Die, dập đáy tại Doming Die và cắt viền mép. Kế hoạch chất lượng quy định tần suất kiểm tra khắt khe: lấy mẫu 5 lon/máy mỗi 15 phút để kiểm tra trực quan các lỗi cơ học như Flower Dome, Trim hair, Trim Split, Dirty punch, Step can, Oval, Draw Mark; đo định kỳ độ sâu đáy (Dome depth), độ dày thành mỏng (Thinwall), thành dày (Thickwall) và độ bền nén dọc (Column strength).
  • Khâu làm sạch Washer: Lon di chuyển lật úp trên băng tải inox qua 9 bể rửa liên hoàn nhằm tẩy sạch dầu mỡ và xử lý thụ động hóa bề mặt:
    • Bể 1: Phun nước trộn axit áp suất cao (có hệ thống gá giữ Hold-down).
    • Bể 2: Phun hỗn hợp hóa chất tẩy rửa (ATC và Cleaner).
    • Bể 3 & Bể 4: Rửa nước tuần hoàn thu hồi hóa chất (nước thải Bể 4 cấp ngược lại cho Bể 3).
    • Bể 5: Rửa hóa chất CN900 có gia nhiệt.
    • Bể 6 & Bể 7: Rửa nước sạch loại bỏ triệt để hóa chất tồn lưu.
    • Bể 8: Rửa nước khử ion (DI) nhằm chống bám cặn và ngăn phản ứng thứ cấp.
    • Bể 9: Rửa hóa chất tăng cường độ trượt của bề mặt lon. Giữa các bể có bố trí hệ thống thu hồi Drag-out rinse và thổi khí Air blow-offs. Lon sau đó sấy khô ở dải nhiệt độ 300 – 400°F và kiểm tra góc trượt đáy (Slip angle tiêu chuẩn 45°).
  • Khâu in ấn Decorator: Hệ thống in 7 trạm màu, yêu cầu công nhân chuẩn bị mực và mẫu bản in trước 40 phút. Đây là công đoạn gây ra thời gian chết lớn nhất và tạo ra nhiều phế phẩm nhất trên toàn bộ dây chuyền do công nhân phải căn chỉnh thử nghiệm nhiều lần khi đổi mã hàng, kết hợp tình trạng kẹt lon khi dây chuyền chạy tốc độ cao.
  • Phân tích thống kê chất lượng: Tác giả tổng hợp bảng tần suất và tỷ lệ phần trăm tích lũy của các dạng khuyết tật lon Sleek Can, qua đó vẽ biểu đồ Pareto định vị các lỗi trọng yếu gồm: ố thân lon, mất mực, bản in bị rách. Biểu đồ xương cá được thiết lập để mổ xẻ nguyên nhân gây lỗi ố thân lon (do nồng độ hóa chất Washer không ổn định, nhiệt độ sấy lò chưa đủ, nước DI nhiễm tạp chất) và lỗi in ấn (do căn chỉnh trục in, áp lực ép cao su, pha trộn mực sai lệch).

Chương 4: Nhận xét và kiến nghị giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chất lượng trong qui trình sản xuất lon Sleek Can tại Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam

Chương 4 đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm lon Sleek Can thông qua mô hình 4M:

  1. Nguyên vật liệu: Độ đồng đều của cuộn nhôm nhập khẩu, chất lượng dầu bôi trơn dập vuốt, độ tinh khiết của hóa chất rửa và tính chất lưu hóa của mực in, vecni bề mặt.
  2. Con người: Mức độ thành thạo của nhân viên vận hành, tính tuân thủ quy trình kiểm tra mẫu định kỳ và khả năng xử lý sự cố trong điều kiện làm việc căng thẳng.
  3. Kỹ thuật - công nghệ - thiết bị: Sự mài mòn của khuôn vuốt Bodymaker, độ chính xác của cơ cấu nạp mực Decorator, áp suất vòi phun hóa chất tại Washer và độ ổn định nhiệt của các lò sấy (Deco Oven, IBO).
  4. Môi trường: Môi trường sản xuất chịu tiếng ồn rất lớn từ va chạm kim loại và hệ thống khí nén/quạt hút công nghiệp, gây suy giảm sự tập trung và thính lực của công nhân nếu không có chế độ bảo hộ nghiêm ngặt.

Đánh giá ưu điểm và hạn chế: Công ty đã xây dựng được quy trình kiểm soát thông số rõ ràng, mức độ cơ giới hóa cao và hệ thống quản lý theo chuẩn ISO. Tuy nhiên, việc kiểm soát hóa chất tại Washer vẫn có độ trễ; công đoạn đổi mẫu in tại Decorator tốn nhiều thời gian dừng máy và làm phát sinh phế phẩm; việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ vận hành mới chưa theo kịp tốc độ tăng công suất.

Các giải pháp kiến nghị được cụ thể hóa trong kế hoạch hành động nửa cuối năm 2019 và đầu năm 2020:

  • Giải pháp cho công đoạn in ấn (Decorator): Chuẩn hóa quy trình thiết lập thông số in trước khi chuyển đổi mẫu hàng; lưu trữ thông số pha mực chuẩn cho từng nhãn hàng; thực hiện bảo dưỡng phòng ngừa cho các trạm mực và hệ thống gá giữ lon chân không.
  • Giải pháp cho công đoạn rửa (Washer): Lắp đặt thiết bị đo nồng độ hóa chất tự động liên tục; kiểm soát chặt chẽ áp suất phun và áp suất hệ thống kẹp giữ Hold-down để loại trừ hiện tượng móp lon; ổn định nhiệt độ sấy trong khoảng 300 – 400°F để khắc phục lỗi lon ướt và đọng cặn đáy.
  • Giải pháp về quản trị và nhân sự: Tăng cường bồi dưỡng kỹ năng kiểm tra ngoại quan cho công nhân vận hành; định kỳ luân chuyển và trang bị phương tiện chống ồn cá nhân đạt chuẩn nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động; siết chặt cơ chế phối hợp giữa nhân viên QA hiện trường và tổ trưởng sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn sau:

  • Về mặt số liệu và quy trình kỹ thuật: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ sơ đồ dòng chảy công nghệ và các bảng kế hoạch kiểm soát chất lượng chuẩn cho dây chuyền lon Sleek Can (Line 2) tại Công ty TBC-BALL Việt Nam; lượng hóa các thông số vận hành như tốc độ Cupper (2.400 – 2.600 cup/phút), tốc độ Bodymaker (350 lon/phút), góc trượt lon sau rửa (Slip angle 45°), dải nhiệt sấy lò rửa (300 – 400°F).
  • Về mặt phát hiện điểm nghẽn: Xác định công đoạn in ấn Decorator là điểm nghẽn lớn nhất gây lãng phí thời gian dừng máy và phế phẩm trong toàn bộ dây chuyền; làm rõ cơ chế gây lỗi móp méo và ố bẩn lon tại hệ thống 9 bể của máy Washer.
  • Về mặt ứng dụng công cụ: Ứng dụng thành công Biểu đồ Pareto để sàng lọc ba dạng khuyết tật trọng yếu của lon Sleek Can (ố thân lon, mất mực, rách bản in), kết hợp Biểu đồ xương cá để phân tích nguyên nhân gốc rễ theo các khía cạnh công nghệ, hóa chất, thao tác vận hành và môi trường.
  • Đóng góp cho doanh nghiệp: Đưa ra bảng phân loại lỗi cuộn nhôm đầu vào, quy trình chuẩn bị mẫu in trước 40 phút và kế hoạch hành động giai đoạn nửa cuối 2019 – đầu 2020 giúp doanh nghiệp cắt giảm tỷ lệ phế phẩm và hạn chế thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ điều kiện khảo sát thực tế:

  • Thời gian khảo sát hiện trường giới hạn trong gần 10 tuần thực tập (từ ngày 21/01/2019 đến 08/04/2019), do đó số liệu thống kê khuyết tật chưa phản ánh đầy đủ tính chu kỳ và biến động sản xuất trong cả năm.
  • Để đảm bảo quyền lợi bảo mật công nghệ và sản xuất của Công ty TBC-BALL Việt Nam, một số số liệu về thông số lò sấy và chỉ tiêu độ bền cơ học đã được mã hóa hoặc làm tròn theo thỏa thuận bảo mật giữa sinh viên và doanh nghiệp.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào công đoạn sản xuất lon Sleek Can (Line 2), chưa thực hiện đối sánh số liệu toàn diện với dây chuyền sản xuất lon thường (Line 1) hoặc dây chuyền gia công nắp lon.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng:

  • Mở rộng phạm vi phân tích chất lượng sang dây chuyền sản xuất nắp lon và lon Regular Can nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất toàn nhà máy.
  • Ứng dụng sâu hơn các kỹ thuật Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) nâng cao, bao gồm việc xây dựng biểu đồ kiểm soát biến số ($X$-bar, $R$) và tính toán chỉ số năng lực quy trình ($C_p$, $C_{pk}$) cho các chỉ tiêu kích thước mỏng thành lon.
  • Nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật kiểm soát tiếng ồn công nghiệp nhằm cải thiện điều kiện vi khí hậu và bảo vệ thính lực cho công nhân vận hành xưởng cơ khí dập vuốt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Công nghệ Cơ khí: Tài liệu cung cấp case study thực tế về quy trình dập vuốt nhôm mảnh liên tục, cơ chế vận hành của các cụm thiết bị công nghiệp (Cupper, Bodymaker, Trimmer, Necker) và phương pháp áp dụng các công cụ QC cổ điển (Pareto, Ishikawa) trong việc xử lý sự cố chất lượng tại nhà máy chế tạo.
  • Kỹ sư quản lý chất lượng (QA/QC) và giám sát sản xuất tại các nhà máy bao bì kim loại, đồ hộp: Cung cấp bảng tham chiếu chi tiết về kế hoạch kiểm soát chất lượng từng công đoạn, tiêu chuẩn phân loại phế phẩm cuộn nhôm, quy trình làm sạch 9 bể tại máy Washer và phương pháp khắc phục thời gian chết tại công đoạn in ấn trang trí thân lon.

Câu hỏi thường gặp

1. Công suất vận hành và danh mục sản phẩm chính của Công ty TBC-BALL Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu là gì?
Tại thời điểm nghiên cứu (2019), nhà máy có diện tích 8 ha tại KCN VSIP II-A Bình Dương, vận hành với công suất thiết kế đạt trên 4 triệu lon/ngày và 4 triệu nắp/ngày. Danh mục sản phẩm chính gồm lon nhôm thường (Regular Can - Line 1), lon nhôm cao (Sleek Can - Line 2) và nắp lon nhôm.

2. Quy trình làm sạch lon tại khu vực Washer sử dụng bao nhiêu bể rửa và chức năng cụ thể của bể rửa cuối cùng là gì?
Khu vực Washer gồm 9 bể rửa liên hoàn (sử dụng nước trộn axit, hóa chất tẩy rửa ATC/Cleaner, hóa chất gia nhiệt CN900, hệ thống thu hồi nước tuần hoàn và tráng nước khử ion DI). Bể số 9 (bể cuối cùng) sử dụng hóa chất không độc hại nhằm tăng khả năng trượt của vỏ lon (đạt tiêu chuẩn góc trượt Slip angle 45°), giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng trầy xước bề mặt khi lon di chuyển trên băng chuyền sang các công đoạn in ấn tiếp theo.

3. Vì sao công đoạn in ấn tại máy Decorator lại là nơi phát sinh nhiều thời gian chết (downtime) và phế phẩm nhất?
Máy in Decorator gồm 7 trạm mực màu, đòi hỏi căn chỉnh bản in và pha màu phức tạp. Mỗi lần thay đổi nhãn hiệu theo đơn hàng mới, nhân viên phải in thử nghiệm nhiều lần để màu sắc và độ bám dính đạt chuẩn so với mẫu của khách hàng, gây lãng phí phế phẩm và làm dừng cả dây chuyền. Ngoài ra, việc vận hành ở tốc độ cao cũng thường xuyên dẫn đến hiện tượng kẹt lon và phải dừng máy để xử lý lỗi cơ học.

4. Kế hoạch kiểm soát chất lượng tại khu vực Front End (Cupper, Bodymaker & Trimmer) quy định kiểm tra các thông số kích thước và cơ tính nào?
Kế hoạch chất lượng quy định kiểm tra trọng lượng lớp dầu màng bôi trơn tại Cupper (Inside, Outside, Total), khối lượng cốc (Cup weight); kiểm tra chiều cao cắt viền (Trim height), độ sâu đáy vòm (Dome depth), độ dày thành dày (Thickwall), độ dày thành mỏng (Thinwall), độ bền chịu lực nén dọc thân lon (Column strength) và kiểm tra ngoại quan 5 lon/máy mỗi 15 phút để loại bỏ các lỗi Flower Dome, Trim hair, Oval hay Draw Mark.

5. Tác giả khóa luận đã sử dụng công cụ quản trị chất lượng nào để phân tích dữ liệu khuyết tật trên dây chuyền Sleek Can?
Tác giả đã lập bảng thống kê tần suất khuyết tật và tính tỷ lệ phần trăm tích lũy của các dạng lỗi trên Line 2, sau đó xây dựng Biểu đồ Pareto nhằm tách biệt các lỗi trọng yếu nhất (tập trung vào 3 lỗi chính: ố thân lon, mất mực, bản in bị rách). Tiếp theo, tác giả ứng dụng Biểu đồ xương cá (Ishikawa) để mổ xẻ các nhóm nguyên nhân gốc rễ dẫn đến từng dạng lỗi nêu trên theo 4 nhóm yếu tố: Nguyên vật liệu, Con người, Kỹ thuật - Thiết bị và Môi trường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Phát đã phản ánh một cách chân thực và chi tiết thực trạng công tác quản lý chất lượng trên dây chuyền sản xuất lon Sleek Can tại Công ty TNHH Lon Nước Giải Khát TBC-BALL Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết quản lý chất lượng công nghiệp với dữ liệu khảo sát thực tế tại các công đoạn dập vuốt, tẩy rửa hóa chất và in ấn, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn kỹ thuật và nguyên nhân cốt lõi làm phát sinh phế phẩm tại nhà máy. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với kế hoạch hành động giai đoạn nửa cuối 2019 – đầu 2020 mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu kỹ thuật có giá trị cho công tác chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí trong ngành sản xuất bao bì kim loại.