Luận án tiến sĩ quan hệ của vương quốc ryukyu với các quốc gia đông á thế kỷ xv xix

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ của vương quốc ryukyu với các quốc gia đông á thế kỷ xv xix, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho

Chuyên ngành

Lịch sử Thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ lịch sử

2015

219
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.2. Các bộ sử và công trình nghiên cứu ở Việt Nam

1.3. Các bộ sử và công trình nghiên cứu trên thế giới

1.4. Nhận xét về tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cho luận án

2. RYUKYU TRONG BỐI CẢNH ĐÔNG Á THẾ KỶ XV - XIX

2.1. Quá trình thống nhất của vƣơng quốc Ryukyu

2.2. Ryukyu trước khi thống nhất

2.3. Quá trình thống nhất của vương quốc Ryukyu

2.4. Vƣơng quốc Ryukyu trong các mối bang giao khu vực (1429-1879)

2.5. Những nhân tố ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của Ryukyu

2.6. Thời hoàng kim của vương quốc Ryukyu: mở rộng quan hệ với “thế giới Đông Á” (1429-1608)

2.7. Chính sách duy trì nền “độc lập tương đối” của Ryukyu (1609-1853)

2.8. Sự suy vong của vƣơng quốc Ryukyu (1853-1879)

3. QUAN HỆ GIỮA VƢƠNG QUỐC RYUKYU VỚI KHU VỰC ĐÔNG BẮC Á

3.1. Đƣờng lối đối ngoại của Ryukyu với các quốc gia Đông Bắc Á

3.2. Quan hệ giữa Ryukyu - Trung Quốc thế kỷ XV - XIX

3.3. Ryukyu và chính sách đối ngoại mềm dẻo với Trung Quốc

3.4. Quan hệ giao thương giữa Ryukyu với Trung Quốc

3.5. Tiếp thu văn hóa và truyền thống giáo dục Trung Quốc

3.6. Vai trò của người Hoa trong quan hệ của Ryukyu với các nước trong khu vực

3.7. Quan hệ giữa Ryukyu - Nhật Bản thế kỷ XV - XIX

3.8. Chính sách “thần thuộc hình thức” của Ryukyu trong quan hệ với Nhật Bản (1415-1609)

3.9. Chủ trương ngoại giao “cân bằng nước lớn” đối với Nhật Bản (1609-1879)

3.10. Hàng hóa trao đổi giữa Nhật Bản và Ryukyu thông qua chính sách “thuế hiện vật”

4. QUAN HỆ CỦA VƢƠNG QUỐC RYUKYU VỚI CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á THẾ KỶ XV - XIX

4.1. Sự thiết lập mối quan hệ bang giao của Ryukyu với khu vực Đông Nam Á

4.2. Nhu cầu mở rộng bang giao với khu vực Đông Nam Á

4.3. Ryukyu thiết lập quan hệ bang giao với các nước Đông Nam Á

4.4. Mức độ quan hệ của Ryukyu với các quốc gia Đông Nam Á

4.5. Hàng hoá trao đổi giữa Ryukyu và Đông Nam Á

4.6. Hàng hoá đưa từ Ryukyu đến các quốc gia Đông Nam Á

4.7. Hàng hóa từ Đông Nam Á tới Ryukyu

4.8. Quan hệ giữa Ryukyu với Đại Việt

5. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ BANG GIAO VÀ LỊCH SỬ CỦA VƢƠNG QUỐC RYUKYU THẾ KỶ XV - XIX

5.1. Sự thăng trầm của Ryukyu trong bối cảnh Đông Á thế kỷ XV - XIX

5.2. Quan hệ “nước lớn - nước nhỏ” ở Đông Á: số phận của các tiểu quốc

5.3. “Hệ thống thương mại Đông Á” và môi trường phát triển của vương quốc Ryukyu

5.4. Sự lựa chọn con đƣờng phát triển của Ryukyu

5.5. “Thể chế biển” Ryukyu - “cầu nối” thương mại khu vực Đông Á

5.6. Đường lối đối ngoại linh hoạt là nhân tố quan trọng để bảo về độc lập

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cách thức phát triển quan hệ Vương quốc Ryukyu thế kỷ XV XIX

Vương quốc Ryukyu tồn tại độc lập gần 500 năm trong bối cảnh chính trị và kinh tế phức tạp của khu vực Đông Á thế kỷ XV-XIX. Với vị trí địa lý chiến lược, Ryukyu trở thành cầu nối thương mại quan trọng giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á. Chính sách ngoại giao đa dạng hóa và linh hoạt của triều đình Shuri đã giúp Ryukyu duy trì nền độc lập tương đối, phát triển kinh tế hải thương và mở rộng quan hệ với các quốc gia lớn như Trung Quốc, Nhật Bản và các nước Đông Nam Á. Tuy nhiên, Ryukyu cũng phải đối mặt với nhiều thách thức từ các cường quốc và sự xâm nhập của các thế lực phương Tây vào thế kỷ XIX.

1.1. Giới thiệu về Vương quốc Ryukyu và bối cảnh Đông Á thế kỷ XV XIX

Vương quốc Ryukyu là một quốc đảo nhỏ nằm ở khu vực Đông Bắc Á, tồn tại từ năm 1429 đến 1879. Trong thời gian này, Ryukyu phát triển mạnh mẽ nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi và chính sách ngoại giao khôn khéo. Bối cảnh Đông Á thế kỷ XV-XIX chứng kiến sự cạnh tranh và thay đổi chính trị giữa các cường quốc như Trung Quốc, Nhật Bản và Triều Tiên, cùng với sự xuất hiện của các thế lực phương Tây, tạo nên nhiều thách thức cho các quốc gia nhỏ như Ryukyu.

1.2. Thách thức chính trị và kinh tế đối với Vương quốc Ryukyu trong khu vực Đông Á

Ryukyu phải đối mặt với áp lực chính trị từ các nước lớn như Trung Quốc và Nhật Bản, những nước có tham vọng bành trướng lãnh thổ và ảnh hưởng trong khu vực. Ngoài ra, sự thay đổi trong chính sách hải thương của các nước lớn và sự xâm nhập của các cường quốc phương Tây vào thế kỷ XIX đã làm suy giảm vai trò trung gian thương mại của Ryukyu, đe dọa nền độc lập và sự phát triển kinh tế của vương quốc.

II. Phương pháp chính sách ngoại giao và thương mại của Vương quốc Ryukyu thế kỷ XV XIX

Chính sách ngoại giao của Vương quốc Ryukyu được xây dựng dựa trên nguyên tắc đa dạng hóa và cân bằng quan hệ với các cường quốc trong khu vực. Ryukyu duy trì quan hệ triều cống với Trung Quốc, đồng thời thực hiện chính sách thần thuộc hình thức với Nhật Bản để giữ được nền độc lập tương đối. Về kinh tế, Ryukyu phát triển thương mại biển, trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á, tận dụng vị trí địa lý để thúc đẩy phát triển kinh tế và củng cố vị thế quốc tế.

2.1. Chính sách ngoại giao đa phương và cân bằng nước lớn của Ryukyu

Ryukyu áp dụng chính sách ngoại giao đa phương, duy trì quan hệ với nhiều quốc gia trong khu vực nhằm tránh bị lệ thuộc vào một nước lớn nào. Triều đình Shuri khéo léo cân bằng quan hệ với Trung Quốc và Nhật Bản, vừa giữ được sự ủng hộ của nhà Minh, nhà Thanh, vừa tránh bị Nhật Bản kiểm soát hoàn toàn. Chính sách này giúp Ryukyu duy trì nền độc lập tương đối trong suốt nhiều thế kỷ.

2.2. Vai trò của thương mại Ryukyu trong hệ thống đường biển thương mại Đông Á

Thương mại Ryukyu phát triển mạnh mẽ nhờ vị trí địa lý thuận lợi trên các tuyến đường biển Đông Á. Ryukyu trở thành cầu nối thương mại giữa các quốc gia Đông Bắc Á và Đông Nam Á, trao đổi hàng hóa đa dạng như gốm sứ, lụa, gia vị và các sản phẩm thủ công. Hoạt động thương mại này không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn góp phần củng cố quan hệ ngoại giao và vị thế quốc tế của Ryukyu.

2.3. Chính sách thần thuộc hình thức với Nhật Bản và ảnh hưởng đến Ryukyu

Từ năm 1609, Ryukyu bị lãnh địa Satsuma của Nhật Bản chiếm đóng nhưng vẫn giữ được hình thức độc lập về chính trị. Ryukyu thực hiện chính sách thần thuộc hình thức với Nhật Bản, nghĩa là về mặt hình thức vẫn duy trì quan hệ độc lập với Trung Quốc, nhưng thực tế chịu sự kiểm soát của Nhật Bản. Chính sách này giúp Ryukyu tránh được sự sáp nhập sớm và duy trì hoạt động thương mại với các nước khác.

III. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về quan hệ ngoại giao Ryukyu với các quốc gia Đông Á

Nghiên cứu về quan hệ ngoại giao và thương mại của Vương quốc Ryukyu với các quốc gia Đông Á thế kỷ XV-XIX cho thấy sự thành công của chính sách ngoại giao đa phương và thương mại biển trong việc duy trì nền độc lập tương đối và phát triển kinh tế. Ryukyu đã trở thành một 'thể chế biển' độc đáo, đóng vai trò cầu nối thương mại quan trọng trong khu vực. Kết quả nghiên cứu cũng làm rõ những thách thức và nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu và sụp đổ của Ryukyu vào cuối thế kỷ XIX.

3.1. Vai trò của Ryukyu trong hệ thống tributary và thương mại Đông Á

Ryukyu là một thành viên quan trọng trong hệ thống tributary của Trung Quốc, thực hiện triều cống định kỳ và nhận được sự bảo hộ từ nhà Minh và nhà Thanh. Đồng thời, Ryukyu phát triển thương mại biển, trở thành trung gian vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia Đông Á và Đông Nam Á, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế khu vực.

3.2. Tác động của quan hệ Ryukyu với Trung Quốc và Nhật Bản đến sự phát triển kinh tế

Quan hệ ngoại giao với Trung Quốc giúp Ryukyu nhận được sự bảo hộ và duy trì quan hệ thương mại ổn định. Mối quan hệ thần thuộc hình thức với Nhật Bản tạo điều kiện cho Ryukyu tiếp cận thị trường Nhật Bản và các vùng lãnh thổ do Nhật kiểm soát. Sự kết hợp này giúp Ryukyu phát triển kinh tế hải thương và giữ vững vị thế trong khu vực.

3.3. Kết quả nghiên cứu về sự suy yếu và sụp đổ của Vương quốc Ryukyu

Sự suy yếu của Ryukyu bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân như sự thay đổi chính sách hải thương của các nước lớn, sự xâm nhập của các cường quốc phương Tây, và áp lực chính trị từ Nhật Bản. Năm 1879, Ryukyu bị Nhật Bản sáp nhập, chấm dứt nền độc lập của vương quốc này. Nghiên cứu cho thấy sự khôn khéo trong chính sách ngoại giao không thể hoàn toàn bảo vệ các quốc gia nhỏ trước sự bành trướng của các cường quốc.

IV. Phân tích chuyên sâu quan hệ Vương quốc Ryukyu với Trung Quốc và Nhật Bản thế kỷ XV XIX

Quan hệ giữa Vương quốc Ryukyu với Trung Quốc và Nhật Bản là hai trụ cột quan trọng trong chính sách ngoại giao và phát triển kinh tế của Ryukyu. Với Trung Quốc, Ryukyu duy trì quan hệ triều cống, nhận được sự bảo hộ và hỗ trợ về chính trị. Với Nhật Bản, Ryukyu thực hiện chính sách thần thuộc hình thức, vừa giữ được hình thức độc lập vừa chịu sự kiểm soát thực tế. Sự cân bằng giữa hai mối quan hệ này giúp Ryukyu tồn tại và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của khu vực.

4.1. Quan hệ ngoại giao và triều cống Ryukyu với Trung Quốc

Ryukyu duy trì quan hệ triều cống với nhà Minh và nhà Thanh, được xem là nước chư hầu đồng văn. Các đoàn sứ thần Ryukyu thường xuyên đến triều cống, nhận sắc phong và bảo hộ từ Trung Quốc. Mối quan hệ này giúp Ryukyu củng cố vị thế quốc tế và phát triển kinh tế thông qua thương mại với Trung Quốc và các nước trong hệ thống tributary.

4.2. Chính sách thần thuộc hình thức và quan hệ Ryukyu với Nhật Bản

Sau cuộc xâm lược của lãnh địa Satsuma năm 1609, Ryukyu trở thành phiên thuộc dưới sự kiểm soát của Nhật Bản nhưng vẫn giữ hình thức độc lập với Trung Quốc. Chính sách thần thuộc hình thức giúp Ryukyu tránh bị sáp nhập sớm và tiếp tục duy trì quan hệ thương mại với các nước khác, đồng thời chịu sự kiểm soát về chính trị và kinh tế từ Nhật Bản.

4.3. Tác động của mối quan hệ với Trung Quốc và Nhật Bản đến chính trị và kinh tế Ryukyu

Mối quan hệ với Trung Quốc giúp Ryukyu nhận được sự bảo hộ và duy trì truyền thống văn hóa, giáo dục Nho giáo. Quan hệ với Nhật Bản mang lại sự ổn định chính trị và thị trường tiêu thụ hàng hóa. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào hai nước lớn cũng tạo ra những hạn chế và áp lực, đặc biệt khi Nhật Bản tăng cường kiểm soát và cuối cùng sáp nhập Ryukyu.

V. Hướng phát triển tương lai và bài học từ quan hệ Vương quốc Ryukyu với các quốc gia Đông Á

Nghiên cứu lịch sử quan hệ Vương quốc Ryukyu với các quốc gia Đông Á thế kỷ XV-XIX cung cấp nhiều bài học quý giá về chính sách ngoại giao linh hoạt, cân bằng quyền lực và phát triển kinh tế dựa trên thương mại biển. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, các quốc gia nhỏ có thể học hỏi cách thức Ryukyu duy trì độc lập tương đối và phát triển kinh tế trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Đồng thời, nghiên cứu cũng cảnh báo về những thách thức khi các cường quốc can thiệp sâu vào nội bộ các quốc gia nhỏ.

5.1. Bài học về chính sách ngoại giao đa phương và cân bằng quyền lực

Ryukyu đã thành công trong việc duy trì nền độc lập tương đối nhờ chính sách ngoại giao đa phương, cân bằng quan hệ với các nước lớn. Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt và đa dạng hóa quan hệ quốc tế đối với các quốc gia nhỏ trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực khu vực và toàn cầu.

5.2. Vai trò của thương mại biển trong phát triển kinh tế và củng cố vị thế quốc tế

Thương mại biển là nền tảng kinh tế giúp Ryukyu phát triển và củng cố vị thế quốc tế. Việc tận dụng vị trí địa lý và phát triển các tuyến đường thương mại đa dạng giúp các quốc gia nhỏ có thể nâng cao sức mạnh kinh tế và ảnh hưởng chính trị trong khu vực.

5.3. Thách thức và cơ hội trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các quốc gia nhỏ đối mặt với nhiều thách thức từ sự cạnh tranh và can thiệp của các cường quốc. Tuy nhiên, bài học từ Ryukyu cho thấy việc xây dựng chính sách ngoại giao linh hoạt, phát triển kinh tế đa dạng và duy trì bản sắc văn hóa là chìa khóa để tồn tại và phát triển bền vững.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu. Chương 2: Ryukyu trong bối cảnh Đông Á thế kỷ XV - XIX. Chương 3: Quan hệ giữa vương quốc Ryukyu với khu vực Đông Bắc Á. Chương 4: Quan hệ của vương quốc Ryukyu với các quốc gia Đông Nam Á.

Chương 5: Một số nhận xét về bang giao và lịch sử của vương quốc Ryukyu với các quốc gia Đông Á. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Do lịch sử phát triển đặc biệt của mình, vương quốc Ryukyu sớm trở thành đề tài nghiên cứu hấp dẫn với nhiều nhà khoa học trên thế giới, đặc biệt là các chuyên gia nghiên cứu về Nhật Bản và quan hệ thương mại châu Á. Tuy vậy, đây vẫn là một đề tài mang tính chất chuyên sâu trong ngành Nhật Bản học do tính chất riêng biệt của lịch sử vương quốc này. Vì vậy, trong những năm 1960-1970, trên một số tạp chí, trường đại học và viện nghiên cứu trên thế giới có một số công trình nghiên cứu liên quan đến Ryukyu.

Tuy vậy, hầu hết các công trình đó vẫn chưa khảo cứu đầy đủ và sâu sắc về nhiều nội dung, vấn đề khoa học trong lịch sử Ryukyu. Các bộ sử và công trình nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, tài liệu viết về Ryukyu và quan hệ bang giao giữa vương quốc Ryukyu với các quốc gia trong khu vực không có nhiều, đặc biệt là tài liệu tiếng Việt. Hầu hết chúng ta chỉ biết đến quần đảo Okinawa (tên hiện nay của Ryukyu) là một tỉnh của Nhật Bản, đã và đang là một căn cứ quân sự của Mỹ. Các học giả Việt Nam chưa dành nhiều sự quan tâm đến Ryukyu, hầu như chưa có một công trình nghiên cứu nào viết về vương quốc này một cách cụ thể.

Trong các bộ chính sử của các triều đại phong kiến Việt Nam như Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam thực lục,. Ryukyu không hề được nhắc đến. Tuy nhiên, khi khảo cứu Đại Việt sử ký toàn thư ta thấy, có hai lần Ryukyu (Lưu Cầu) đã được nhắc đến như một quốc gia đã từng xuất hiện trong đời sống chính trị của triều đình Lê Sơ. Đó là sự kiện Ngự sử đài đô sử Quách Hữu Nghiêm tâu sớ vào ngày 25-7-1499 (Mậu Ngọ) [58; tr.17] và lời bàn nhân dịp Mạc Đăng Dung xưng hoàng đế năm Thống Nguyên thứ 6 (1527) [58; tr.

Có thể nói, đối với chính quyền quân chủ Việt Nam, địa danh Lưu Cầu không hoàn toàn là xa lạ, nhưng ít được nhắc tới. Nguyên nhân có thể do mối quan hệ bang giao giữa Đại Việt và Ryukyu không thực sự thường xuyên, không có tác động mạnh mẽ đối với các vấn đề chính trị, xã hội của nước ta thời đó. Thế kỷ XVII, trong văn học Việt Nam nổi lên tác phẩm “Cung oán ngâm khúc” của Nguyễn Gia Thiều, trong đó có hai câu thơ nổi tiếng: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Giết nhau chẳng cái Lưu Cầu Giết nhau bằng cái u sầu độc chưa?” Cuốn “Tiếng Việt lý thú” của nhà ngôn ngữ học Trịnh Mạnh giải thích về việc sử dụng chữ “Lưu Cầu” mà tác giả Nguyễn Gia Thiều dùng như sau: “đây không chỉ được ưa chuộng tại Nhật Bản mà còn ở nhiều nơi khác ở Á châu. Do Lưu Cầu là một địa danh ở Nhật Bản nổi tiếng với nghề làm kiếm.

Kiếm sản xuất ở đó rất sắc bén và có giá trị buôn bán cao, vì vậy, "Lưu Cầu" được sử dụng theo lối hoán dụ để chỉ thanh kiếm sắc” [66; tr. Như vậy, đến thế kỷ XVIII, Ryukyu đã trở thành một địa danh khá nổi tiếng trong khu vực, nhưng dường như người Việt Nam mới chỉ có những hiểu biết nhất định về mặt hàng vũ khí được buôn bán nổi tiếng của đất nước này. Mặc dù không xuất hiện nhiều trong sử học Việt Nam, nhưng Ryukyu để lại một số dấu ấn trong nền văn học và ngoại giao phong kiến Việt Nam. Những hình ảnh về đất nước và con người vương quốc này xuất hiện trong những bài văn thơ hoặc nhận định của những sứ thần nước ta khi có cơ hội gặp gỡ các sứ thần Ryukyu tại các lưu xá dành cho sứ thần các nước đến triều cống Trung Quốc.

Tác phẩm “Mai Lĩnh sứ Hoa thi tập” của Phùng Khắc Khoan đã có những cái nhìn tương đối cụ thể hơn về văn hoá của Ryukyu trong tương quan so sánh với Việt Nam và quan hệ bang giao hai nước. Tuy nhiên, đó chỉ là những cái nhìn sơ lược, chưa được trình bày thành một nghiên cứu có tính chất tập trung và khoa học mà chỉ rải rác nằm trong tác phẩm văn học này [76; tr. Thế kỷ XVIII, Lê Quý Đôn nổi bật trong lịch sử bang giao của dân tộc như một nhà ngoại giao thông minh và khéo léo, là một trong những người thường xuyên được cử sang triều cống Trung Quốc. Lê Quý Đôn luôn có sự ghi chép cẩn thận và công phu đối với những điều ông thấy từ trong chuyến đi sứ và tiếp sứ của mình.

Trong tác phẩm "Kiến văn tiểu lục”, có hai lần ông nhắc đến Ryukyu. Lần thứ nhất, ông kể lại sự việc sứ thần nước ta là Lê Hữu Kiều đi sứ sang Trung Quốc bắt gặp một bài thơ của sứ thần Ryukyu trên tường (1738), lần thứ hai là nói về việc Lê Quý Đôn đi sứ sang Trung Quốc có hai nho sinh người Ryukyu vào tiếp kiến (1760) [13; tr. Cuộc gặp gỡ đó khiến Lê Quý Đôn có ấn tượng đặc biệt về tinh thần cầu 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thị học hỏi và khiêm nhường của con người đất nước này. Tuy nhiên, đó chỉ là những ấn tượng mang tính chất cá nhân và chủ quan của Lê Quý Đôn mà không phải là những ghi chép cụ thể về đất nước Ryukyu, không phải là những nghiên cứu có tính chuyên khảo hoặc thực sự khoa học về vương quốc Ryukyu.

Đầu thế kỷ XX, tác phẩm “Lưu Cầu huyết lệ tân thư” (1903) của nhà yêu nước Phan Bội Châu có nhắc đến việc mất nước bi đát của nhân dân Lưu Cầu (Ryukyu bị Nhật Bản chiếm vào năm 1879). Ryukyu được sử dụng như một bài học về sự mất nước để khuyến cáo và thức tỉnh tinh thần dân tộc của nhân dân ta. Trong tác phẩm đó, Phan Bội Châu cũng chưa cho thấy có sự nghiên cứu cụ thể nào về tình hình kinh tế, chính trị của đất nước này. Đầu năm 1999, cuốn sách “Việt Nam cái nhìn địa - văn hóa” của GS.Trần Quốc Vượng được xuất bản.

Trong đó, có bài viết “Về một dải văn hóa Nam Đảo” (được viết vào năm 1998) của GS.Trần Quốc Vượng đã có sự chú ý đặc biệt đến Ryukyu1 và mối quan hệ giữa Ryukyu và Đại Việt trong khoảng thời gian thế kỷ XIV - XVII trên cơ sở những bộ sưu tập gốm sứ Việt Nam được tìm thấy và lưu giữ tại bảo tàng Okinawa và cảng Naha. Mặc dù chưa đưa ra những nhận xét hoặc phỏng đoán nào về mối quan hệ này, nhưng GS.Trần Quốc Vượng đã nhấn mạnh sự hạn chế trong nghiên cứu về Ryukyu ở Việt Nam: “Lạ một điều, ở hội thảo quốc tế về Hội An (1990) và về Phố Hiến (1993), các học giả Nhật Bản chỉ nói về quan hệ giao lưu văn hóa - kinh tế giữa Hội An, Phố Hiến và cảng thị Nagasaki mà không nói một điều gì về quan hệ Riukyu - Đại Việt. Tuy không phải là kết quả khảo cứu cụ thể về vương quốc Ryukyu và quan hệ bang giao của Ryukyu, nhưng nhận xét của GS.Trần Quốc Vượng cho thấy rõ những khoảng trống trong nghiên cứu về Ryukyu và mối quan hệ Ryukyu - Đại Việt ở cả Việt Nam và Nhật Bản hiện nay. Ý kiến của GS.Trần Quốc Vượng thực sự có giá trị trong việc hệ thống lại các nghiên cứu đã từng quan tâm đến vương quốc Ryukyu ở Việt Nam vào cuối thế kỷ XX.

Tháng 2-2003, Tạp chí Xưa & Nay đã công bố một công trình đáng chú ý của giáo sư Vĩnh Sính: “Một văn thư vương quốc Lưu Cầu gửi sang Việt Nam vào 1 GS.Trần Quốc Vượng sử dụng cách phiên âm “Riukyu” và “Riukyuko” trong bài viết này. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đầu thế kỷ XVI” (Vĩnh Sính giới thiệu và chú giải). Từ một văn bản ngoại giao được lưu giữ trong bộ sử Reikidai hoan, nhà sử học Vĩnh Sính đã có sự phân tích kết hợp với các nguồn tư liệu lịch sử nước ta để chỉ ra rằng: có mối quan hệ nhất định giữa chính quyền Đại Việt và chính quyền Ryukyu vào đầu thế kỷ XVI (1509). Tuy nhiên, nghiên cứu của Vĩnh Sính mới dừng lại ở việc dịch và xác định “có mối quan hệ nào đó” giữa Ryukyu và Đại Việt chứ chưa thực sự đưa ra những kết luận cụ thể về mối quan hệ này.

Tuy vậy, đây là một ý tưởng gợi mở hướng nghiên cứu về quan hệ Ryukyu - Đại Việt. Trong những năm gần đây, Ryukyu được nhắc đến nhiều hơn trong các bài viết, công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Đất nước đang thời kỳ mở cửa, con người Việt Nam đang cố gắng tìm tòi để lựa chọn những con đường phát triển phù hợp với khả năng và điều kiện của mình trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc khảo cứu về Ryukyu được coi như một trong những phương thức tìm tòi và lựa chọn bài học từ lịch sử cho Việt Nam hiện nay. Tháng 5-2003, công trình nghiên cứu “Quan hệ của Nhật Bản với Đông Nam Á thế kỷ XV - XVII” của nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Kim được xuất bản thành sách, đánh dấu quá trình tìm hiểu về đề tài Ryukyu ở Việt Nam được nâng lên một bước cao hơn.

Trong đó, tác giả đã có sự khảo cứu, phân tích về Ryukyu và quan hệ của Ryukyu với khu vực Đông Nam Á kĩ hơn, xác định rõ hơn về vị trí và vai trò, tác động của “Vương quốc biển” này trong hệ thống thương mại châu Á cùng thời. Dựa vào kết quả nghiên cứu này, năm 2003, Nxb.Đại học Quốc gia Hà Nội đã cho xuất bản cuốn sách “Nhật Bản với châu Á - Những mối liên hệ lịch sử và chuyển biến kinh tế - xã hội”. Cuốn sách là tập hợp những công trình nghiên cứu chuyên sâu về Nhật Bản và hệ thống thương mại Biển Đông đã được công bố trên các tạp chí nghiên cứu khoa học của tác giả Nguyễn Văn Kim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ