Quan Hệ Triều Cống Đại Việt - Minh Thế Kỷ XV-XVI

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quan hệ triều cống đại việt minh thế kỉ xv xvi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

117
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quan Hệ Triều Cống Đại Việt Minh Thế Kỷ XV XVI

Quan hệ triều cống Đại Việt - Minh trong thế kỷ XV-XVI là một phần quan trọng của lịch sử bang giao Việt - Trung. Đây là giai đoạn phức tạp, thể hiện sự khéo léo trong ngoại giao của Đại Việt nhằm duy trì hòa bình và bảo vệ chủ quyền. Chế độ triều cống không chỉ là hình thức thần phục mà còn là công cụ để đảm bảo lợi ích kinh tế, chính trị. Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn về lịch sử Việt Nam thế kỷ XVlịch sử Việt Nam thế kỷ XVI, đồng thời rút ra bài học cho quan hệ ngoại giao hiện đại. Nghiên cứu này sử dụng nguồn sử liệu chính thống như Đại Việt Sử Ký Toàn Thư để phân tích chi tiết các hoạt động triều cống, từ lễ nghi, vật phẩm đến thành phần sứ đoàn. Việc hiểu rõ quan hệ triều cống này giúp làm sáng tỏ những khó khăn, thách thức và thành tựu của Đại Việt trong bối cảnh phải đối diện với một cường quốc phương Bắc.

1.1. Lịch Sử Bang Giao Đại Việt Trung Quốc Trước Thế Kỷ XV

Trước thế kỷ XV, quan hệ bang giao giữa Đại Việt và Trung Quốc đã trải qua nhiều giai đoạn. Từ thời kỳ Bắc thuộc kéo dài, các triều đại Việt Nam luôn phải tìm cách cân bằng giữa việc bảo vệ độc lập và duy trì quan hệ hòa hảo. Hình thức triều cống xuất hiện sớm, vừa là sự thần phục, vừa là biện pháp để tránh xung đột. Nhà Lýnhà Trần đã có những chính sách ngoại giao mềm dẻo, khéo léo để đối phó với các triều đại phương Bắc. Các hoạt động mậu dịch biên giới cũng góp phần quan trọng vào việc duy trì quan hệ. Tuy nhiên, những cuộc chiến tranh vẫn xảy ra, cho thấy sự phức tạp và thách thức trong quan hệ Việt - Trung.

1.2. Bối Cảnh Chính Trị Kinh Tế Đại Việt Thế Kỷ XV XVI

Thế kỷ XV-XVI chứng kiến nhiều biến động chính trị, kinh tế ở Đại Việt. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn thành công, Lê Lợi lên ngôi, lập ra nhà Lê Sơ, mở ra một kỷ nguyên mới. Tuy nhiên, sau đó, nhà Mạc nổi lên, tranh giành quyền lực, gây ra tình trạng chia cắt. Tình hình kinh tế cũng có nhiều thay đổi, từ nông nghiệp đến thương mại. Đại Việt phải đối mặt với nhiều thách thức, từ nội chiến đến ngoại xâm. Những biến động này ảnh hưởng lớn đến chính sách đối ngoại, đặc biệt là quan hệ với nhà Minh.

II. Phân Tích Chính Sách Triều Cống Của Đại Việt Thời Minh

Chính sách triều cống của Đại Việt thời Minh là sự kết hợp giữa nhu và cương, vừa mềm mỏng để tránh xung đột, vừa kiên quyết bảo vệ chủ quyền. Các triều đại Việt Nam nhận thức rõ vị thế của mình và tìm cách khai thác tối đa lợi ích từ quan hệ triều cống. Việc lựa chọn cống phẩm, thời gian triều cống, thành phần sứ đoàn đều được tính toán kỹ lưỡng. Sứ bộ Đại Việt sang nhà Minh không chỉ mang theo cống phẩm mà còn là cơ hội để giao lưu văn hóa, học hỏi kinh nghiệm. Chính sách triều cống của Đại Việt không phải lúc nào cũng suôn sẻ, đôi khi gặp phải những yêu sách quá đáng từ phía nhà Minh. Tuy nhiên, với sự khéo léo và kiên trì, Đại Việt đã vượt qua những khó khăn này.

2.1. Lễ Cống và Cống Phẩm Chi Tiết và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Lễ cốngcống phẩm là yếu tố quan trọng trong quan hệ triều cống. Lễ cống được thực hiện theo nghi thức quy định, thể hiện sự tôn trọng của Đại Việt đối với nhà Minh. Cống phẩm thường là những sản vật địa phương quý hiếm, như vàng, bạc, hương liệu, ngọc trai. Việc lựa chọn cống phẩm không chỉ thể hiện sự giàu có của Đại Việt mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện lòng thành. Tuy nhiên, việc chuẩn bị cống phẩm cũng gây ra gánh nặng kinh tế cho Đại Việt, đặc biệt là trong những giai đoạn khó khăn.

2.2. Thành Phần Sứ Đoàn Đại Việt Vai Trò và Nhiệm Vụ

Thành phần sứ đoàn Đại Việt thường bao gồm các quan lại cao cấp, nhà ngoại giao tài ba, và các học giả uyên bác. Họ không chỉ có nhiệm vụ dâng cống phẩm mà còn phải đàm phán với nhà Minh về các vấn đề chính trị, kinh tế. Sứ đoàn cũng là cơ hội để giao lưu văn hóa, học hỏi kinh nghiệm từ Trung Quốc. Nhiều sứ thần Đại Việt đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử bang giao, góp phần vào việc duy trì quan hệ hòa hảo giữa hai nước.

2.3. Các Hoạt Động Triều Cống Chủ Yếu Tần Suất và Nội Dung

Các hoạt động triều cống diễn ra thường xuyên, theo định kỳ hoặc theo yêu cầu của nhà Minh. Tần suất triều cống có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình chính trị, kinh tế của cả hai nước. Nội dung triều cống không chỉ bao gồm việc dâng cống phẩm mà còn có các hoạt động khác như thăm hỏi, chúc mừng, báo tang, và đàm phán các vấn đề song phương. Các hoạt động triều cống góp phần duy trì kênh liên lạc giữa Đại Việt và nhà Minh, giúp giải quyết các tranh chấp và thúc đẩy hợp tác.

III. So Sánh Quan Hệ Triều Cống Thời Lê Sơ và Nhà Mạc Với Nhà Minh

Quan hệ triều cống Đại Việt thời Lê Sơnhà Mạc với nhà Minh có những điểm tương đồng và khác biệt. Cả hai triều đại đều duy trì quan hệ triều cống để đảm bảo hòa bình và lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, do hoàn cảnh lịch sử khác nhau, chính sách triều cống của hai triều đại cũng có những điều chỉnh. Nhà Lê Sơ có vị thế chính thống, được nhà Minh công nhận, nên quan hệ triều cống diễn ra suôn sẻ hơn. Nhà Mạc, do bị coi là tiếm quyền, phải nỗ lực hơn để lấy lòng nhà Minh. Việc so sánh này giúp hiểu rõ hơn về sự linh hoạt và thích ứng của Đại Việt trong quan hệ với Trung Quốc.

3.1. Điểm Tương Đồng Trong Chính Sách Triều Cống

Cả Lê Sơ và Mạc đều coi trọng việc duy trì quan hệ triều cống. Mục đích chính là tránh xung đột vũ trang, bảo vệ chủ quyền và tạo điều kiện phát triển kinh tế. Hai triều đại đều tuân thủ các nghi lễ triều cống, dâng cống phẩm theo quy định. Họ cũng cố gắng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các quan lại nhà Minh để đảm bảo lợi ích của mình. Về cơ bản, họ đều sử dụng triều cống như một công cụ ngoại giao quan trọng.

3.2. Điểm Khác Biệt Trong Chính Sách Triều Cống

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở vị thế chính danh. Nhà Lê Sơ được nhà Minh công nhận là chính thống, trong khi nhà Mạc bị coi là tiếm ngôi. Do đó, nhà Mạc phải nỗ lực hơn rất nhiều để chứng tỏ sự trung thành và mong muốn hòa bình. Họ thường xuyên cử sứ thần sang nhà Minh, dâng nhiều cống phẩm quý giá hơn, và chấp nhận những yêu sách bất lợi để được công nhận. Điều này tạo ra sự khác biệt đáng kể trong hình thức và nội dung quan hệ ngoại giao Đại Việt nhà Minh giữa hai triều đại.

3.3. Ảnh Hưởng của Bối Cảnh Lịch Sử Lên Chính Sách Triều Cống

Bối cảnh lịch sử có ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách triều cống. Nhà Lê Sơ sau chiến thắng quân Minh có vị thế vững chắc, có thể đàm phán với nhà Minh trên cơ sở bình đẳng hơn. Nhà Mạc, do mới lên nắm quyền và bị nghi ngờ, phải nhún nhường và chấp nhận nhiều điều kiện bất lợi để duy trì sự ổn định. Ảnh hưởng của nhà Minh đến Đại Việt cũng khác nhau trong hai giai đoạn, phụ thuộc vào sức mạnh và chính sách của nhà Minh.

IV. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Quan Hệ Triều Cống Đại Việt Minh

Ảnh hưởng của nhà Minh đến Đại Việt thông qua quan hệ triều cống là đa chiều. Về chính trị, Đại Việt phải tuân thủ những quy định của nhà Minh, nhưng đồng thời cũng được bảo đảm an ninh. Về kinh tế, mậu dịch biên giới được thúc đẩy, mang lại lợi ích cho cả hai bên. Về văn hóa, văn hóa Đại Việt thời Minh chịu ảnh hưởng từ văn hóa Trung Hoa, nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng. Quan hệ chính trị Đại Việt - Minh không chỉ là sự thần phục mà còn là sự tương tác, trao đổi, và học hỏi lẫn nhau. Đánh giá khách quan và toàn diện giúp hiểu rõ hơn về tác động của quan hệ triều cống đối với sự phát triển của Đại Việt trong thế kỷ XV-XVI.

4.1. Tác Động Tích Cực Kinh Tế Văn Hóa và An Ninh Quốc Gia

Quan hệ triều cống mang lại những lợi ích nhất định cho Đại Việt. Hoạt động mậu dịch biên giới Đại Việt - Minh phát triển, tạo điều kiện giao lưu hàng hóa, thúc đẩy kinh tế. Giao lưu văn hóa giúp Đại Việt tiếp thu những tiến bộ khoa học kỹ thuật và tư tưởng mới. Việc duy trì hòa bình với nhà Minh giúp bảo đảm an ninh biên giới, tạo điều kiện phát triển đất nước. Nó góp phần làm phong phú thêm văn hóa Đại Việt thời Minh.

4.2. Tác Động Tiêu Cực Gánh Nặng Cống Phẩm và Sự Can Thiệp Chính Trị

Bên cạnh những lợi ích, quan hệ triều cống cũng gây ra những khó khăn cho Đại Việt. Việc dâng cống phẩm thường xuyên tạo ra gánh nặng kinh tế, đặc biệt là trong những giai đoạn thiên tai, mất mùa. Nhà Minh cũng có thể can thiệp vào công việc nội bộ của Đại Việt thông qua sứ bộ và các yêu sách khác. Điều này đe dọa quan hệ chính trị Đại Việt - Minh.

V. Bài Học Lịch Sử Từ Quan Hệ Triều Cống Đại Việt Minh XV XVI

Nghiên cứu lịch sử bang giao Đại Việt - Minh trong thế kỷ XV-XVI để lại nhiều bài học quý giá. Sự khéo léo và linh hoạt trong ngoại giao là yếu tố then chốt để duy trì hòa bình và bảo vệ chủ quyền. Cần phải có chính sách kinh tế, xã hội phù hợp để đảm bảo sức mạnh nội tại, làm cơ sở cho quan hệ đối ngoại. Lịch sử Việt Nam thế kỷ XVlịch sử Việt Nam thế kỷ XVI cho thấy, việc kết hợp giữa nhu và cương, giữa mềm mỏng và kiên quyết là chìa khóa thành công trong quan hệ với các cường quốc. Quan hệ Trung Quốc - Việt Nam cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Ngoại Giao Linh Hoạt và Chủ Động

Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của ngoại giao. Các triều đại Đại Việt đã rất khéo léo trong việc xử lý quan hệ ngoại giao Đại Việt nhà Minh, vừa mềm mỏng để tránh xung đột, vừa kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia. Sự chủ động trong ngoại giao giúp Đại Việt tạo dựng vị thế, giảm thiểu áp lực từ bên ngoài. Chính sách triều cống của Đại Việt cần được thực hiện một cách linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn.

5.2. Vai Trò Của Sức Mạnh Nội Tại và Đoàn Kết Dân Tộc

Sức mạnh nội tại là nền tảng vững chắc cho quan hệ đối ngoại. Một đất nước mạnh về kinh tế, chính trị, quân sự sẽ có vị thế cao trong quan hệ quốc tế. Đoàn kết dân tộc là yếu tố quyết định để vượt qua khó khăn, thách thức từ bên ngoài. Các triều đại Đại Việt luôn coi trọng việc củng cố sức mạnh nội tại và phát huy tinh thần đoàn kết dân tộc để bảo vệ đất nước.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Quan Hệ Triều Cống Việt Minh

Quan hệ triều cống Đại Việt thời Minh là một giai đoạn lịch sử phức tạp và nhiều ý nghĩa. Nghiên cứu này đã phân tích chi tiết các khía cạnh của quan hệ triều cống, từ chính sách, lễ nghi đến ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ thêm về lịch sử bang giao Việt - Trung, đồng thời cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho quan hệ đối ngoại hiện đại. Lịch sử bang giao Đại Việt - Minh vẫn còn nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu, khám phá.

6.1. Tổng Kết Những Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng

Nghiên cứu đã làm rõ vai trò của triều cống như một công cụ ngoại giao, phân tích sự khác biệt trong chính sách của nhà Lê Sơnhà Mạc, và đánh giá những tác động của ảnh hưởng của nhà Minh đến Đại Việt. Những kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử bang giao Đại Việt - Minh.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Quan Hệ Việt Nam Trung Quốc

Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các hoạt động mậu dịch biên giới Đại Việt - Minh, văn hóa Đại Việt thời Minh, và vai trò của các nhân vật lịch sử trong quan hệ chính trị Đại Việt - Minh. Nghiên cứu so sánh với quan hệ của các nước khác trong khu vực cũng rất cần thiết.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Sự hình thành quan hệ triều cống giữa Đại Việt với Trung Quốc trong giai đoạn thế kỉ XV-XVI. Hoạt động triều cống giữa Đại Việt với Trung Quốc trong giai đoạn thế kỉ XV-XVI. Một vài nhận xét về quan hệ triều cống Đại Việt – Trung Quốc thế kỉ XV-XVI 8 (LUAN.XVI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.XVI CHƢƠNG 1.

SỰ HÌNH THÀNH QUAN HỆ TRIỀU CỐNG GIỮA ĐẠI VIỆT VỚI TRUNG QUỐC TRONG GIAI ĐOẠN THẾ KỈ XV-XVI 1. Khái quát về quan hệ triều cống giữa Đại Việt với Trung Quốc trƣớc thế kỉ XV 1. Giai đoạn trước thế kỉ XIII *Khái niệm “cống’’, “triều cống’’ Cống: trong tiếng Hán, từ “cống’’ có nghĩa là “dâng lên’’, “dâng biếu’’. Khái niệm này được hiểu là hành động của kẻ dưới dâng quà, tài sản, tiền bạc, phương vật…lên cho bề trê, cấp trên.

Triều cống: khái niệm “triều cống’’ trong tiếng Hán gồm hai từ: “triều’’ chỉ triều đình và “cống’’ là dâng lên, dâng biếu. Khái niệm này được dùng để chỉ việc một nước nhỏ đem dâng phẩm vật cho nước lớn, hoặc một nước chư hầu đem dâng phẩm vật lên nhà vua. Chế độ triều cống gắn với chế độ phân phong thời Tây Chu. Theo đó, vua các nước chư hầu nhà Chu có nghĩa vụ hàng năm đến chầu và nộp cống cho triều đình.

Đây là nguồn gốc của chế độ triều cống mà sau này các vương triểu phong kiến Trung Quốc áp dụng với các nước xung quanh. Trung Quốc là quốc gia được hình thành từ rất sớm, vào khoảng thế kỷ XXI TCN. Ngay từ nhà Hạ, người Hán đã tự coi mình là dân tộc thượng đẳng, quốc gia mình là trung tâm của vũ trụ, trung tâm của thiên hạ. Tư tưởng “ngũ phương nhị tằng” sớm hình thành và phát triển trong giai cấp thống trị Trung Quốc suốt các triều đại phong kiến.

Theo tư tưởng đó, vua của người Hán được coi là Thiên tử (con trời), có nhiều quyền hành, được mọi người tôn sùng và phục vụ, dưới gầm trời này không đâu không là đất của vua, tất cả trên mặt đất không ai không là tôi tớ của vua. Người Trung Quốc coi các dân tộc xung quanh mình là hạ đẳng, là “nhung”, “di”, “man”, “địch”, là các nước phiên thần, chư hầu, có nhiệm vụ thần phục Thiên tử. Theo truyền thuyết và nhiều sử sách ghi chép lại thì Việt Nam và Trung Quốc có quan hệ từ thời cổ đại. Tuy nhiên, quan hệ bang giao chính thức giữa hai nước chỉ được thiết lập khi người Việt có chính quyền tự chủ, thoát khỏi ách thống 9 (LUAN.XVI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.XVI trị của người Hán.

Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý đã thiết lập và từng bước tăng cường mối quan hệ với các nước láng giềng, nhất là với Trung Quốc. Cùng với hoạt động cầu phong, phía Đại Việt còn thực hiện việc qua lại, thăm hỏi với các triều đại phong kiến Trung Hoa. Lịch triều Hiến chương loại chí đã ghi chép lại sự kiện vua Đinh sai người sang Trung Quốc: “Đinh Tiên Hoàng, năm Thái Bình thứ 7 (976) (ngang với năm Khai bảo thứ 9 đời Tống Thái Tổ), sai Trần Nguyên Thái sang thăm lại (báo sính) nhà Tống [4, tr. Mục đích của chuyến thăm hỏi này nhằm đáp lại việc nhà Tống sang sách phong cho vua Đinh.

Bên cạnh đó, dưới thời Đinh, chỉ có thêm một sự kiện khác vào năm 977, khi vua Đinh sai sứ sang mừng vua Tống Thái Tông lên ngôi. Từ thế kỉ X đến trước thế kỉ XIII, các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý đều cử người sang sứ nhà Tống. Quan hệ giữa hai nước trong khoảng thời gian này chưa được gọi cụ thể là “triều cống’’ mà ban đầu chỉ dừng lại ở mức đi lại thăm hỏi, tặng quà lẫn nhau giữa hai quốc gia, trong đó chủ yếu xuất phát từ phía Đại Việt. Hoạt động chủ yếu là nhà Tống sai người sang thăm Đại Việt và Đại Việt cử người sang đáp lễ nhà Tống.

Theo thống kê trong Đại Việt sử ký toàn thư, từ triều Đinh đến triều Lý, phía Đại Việt đã liên tục cử người sang Trung Quốc để thăm hỏi, tặng quà, mừng lên ngôi, tạ ơn… Trong đó, dưới triều Đinh, Đại Việt đã hai lần cử sứ giả sang Trung Quốc thăm hỏi và mừng vua Tống lên ngôi. Dưới triều Tiền Lê, vua Lê cử người sang thăm nhà Tống vào các năm 983, 985, 986, 995. Mục đích của những chuyến đi này là nhằm thông hiếu khi triều đại mới được thành lập, chủ động sang thăm nhà Tống và sang thăm lại khi vua Tống cử người sang Đại Việt. Dưới triều Lý, hoạt động qua lại thăm hỏi, tặng quà giữa hai nước có bước chuyển biến quan trọng.

Ngoài việc vua Lý cử sứ giả sang nhà Tống kết hiếu, thăm hỏi còn diễn ra hoạt động tặng quà, hiến sản vật. Trong suốt thời kỳ tồn tại của vương triều Lý, Đại Việt đã ba lần sang kết hiếu với nhà Tống vào các năm 1012, 1026 và 1039; có 5 lần vua Lý cử người sang thăm và thăm lại nhà Tống vào các năm 1011, 1030, 1064, 1130 và 1164. Ngoài những hoạt động này còn diễn ra thêm những hoạt động khác như cử người sang báo tin thắng trận, đem sản vật sang hiến nhà Tống. Thành phần cống phẩm được đem đi thường bao gồm ngựa man, voi, tê 10 (LUAN.XVI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.XVI ngưu đen, tê ngưu trắng, đồ dùng bằng vàng, bạc… Sự kiện đầu tiên khi nhà Lý sang tặng quà cho nhà Tống là vào năm 1014: “.tướng của người Man là Dương Trường Huệ và Đoàn Kính Chí đem 20 vạn người Man vào cướp, đóng đồn ở bến Kim Hoa, dàn bày quân dinh, gọi là trại Ngũ Hoa.

Châu mục châu Bình Lâm là Hoàng Ân Vĩnh đem việc ấy tâu lên. Vua sai Dực Thánh Vương đem quân đi đánh, chém được hơn 1 vạn đầu, bắt sống được quân lính và ngựa không kể xiết. Xuống chiếu cho Viên ngoại lang là Phùng Chân và Lý Thạc đem một trăm con ngựa Man bắt được sang biếu nhà Tống” [29, tr. Từ đó về sau, vào những dịp nhất định, vua Lý lại sai người đem voi sang hiến nhà Tống.

Lệ cống voi trở thành truyền thống và liên tục được thực hiện. Đến thời vua Lý Anh Tông, lệ này mới dần giảm bớt và được thay thế bằng việc đem vàng, bạc, tiền giấy và các loại hương liệu phụ thêm vào do việc cống voi gặp nhiều khó khăn trên con đường sang nhà Tống. Như vậy, giai đoạn trước thế kỉ XIII, giữa Đại Việt và Trung Quốc đã có mối qua lại với nhau. Tuy nhiên, hoạt động tiến cống trong thời gian này chưa được quy định rõ ràng.

Mục đích của những chuyến đi sứ là thăm hỏi, tạ ơn, mừng lên ngôi, báo tin thắng trận… Lễ vật được mang theo trong những chuyến đi này thường là voi, tê ngưu, ngựa, vàng, bạc, tiền giấy, hương liệu… Những hoạt động này là cơ sở góp phần duy trì mối quan hệ giữa hai nước và thúc đẩy hoạt động tiến cống giữa Đại Việt với Trung Quốc thời gian tiếp theo. Nhận xét về hoạt động tiến cống trong thời gian này, Phan Huy Chú viết: “Từ nhà Lý nhà Lê về trước, tuy ta vẫn thần phục Trung Quốc, nhưng kỳ cống hiến chưa định hạn năm; chỉ sau khi được sách phong, mới có lễ báo sính (thăm lại, hoặc khi giao hiếu, khi báo tin thắng trận, thì mới có sứ đi lại). Về số lễ vật, tuy không khảo xét tường tận, những thấy chép trong sử thì cũng có thể biết đại khái [4, tr. Giai đoạn từ thế kỉ XIII đến đầu thế kỉ XV * Dưới triều Trần: Trong mối quan hệ với Trung Quốc, Đại Việt thời Trần có sự khác biệt so với các triều đại trước đó: cùng lúc thực hiện mối quan hệ với Nam Tống và Mông Cổ (sau là nhà Nguyên).

Vào những năm cuối vương triều, triều Trần còn xác lập quan hệ bang giao với nhà Minh. Đối với mỗi vương triều phong kiến Trung Quốc, 11 (LUAN.XVI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.XVI triều Trần lại có những chính sách khác nhau trong việc duy trì mối quan hệ, trong đó, vấn đề triều cống, thăm hỏi cũng có những khác biệt. Với Nam Tống: quan hệ ngoại giao đã được các triều đại trước của Đại Việt thiết lập và duy trì. Nếu như các triều đại trước duy trì việc cầu phong, triều cống đều đặn với nhà Tống thì đến triều Trần, vấn đề triều cống lại không được thực hiện thường xuyên.

Phải ba năm sau khi thiết lập vương triều, tức năm 1229, vua Trần Thái Tông mới sai sứ sang thăm nước Tống, mục đích của chuyến đi này chỉ là thăm hỏi qua lại giữa hai quốc gia. Đến năm 1258, nhà Trần tiếp tục sai sứ sang thông hiếu với nhà Tống. Ghi chép về những chuyến đi sứ của sứ thần triều Trần sang Nam Tống rất hạn chế, chỉ nói chung chung là sang thăm hỏi hay thông hiếu chứ không nói rõ về vấn đề triều cống. Triều Trần hầu như không thực hiện triều cống đối với Nam Tống.

Sở dĩ có hiện tượng này là do xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, Nam Tống đang tập trung toàn bộ lực lượng để đối phó với Mông Cổ nhằm bảo vệ lãnh thổ. Triều Nam Tống không kiểm soát được vùng biên giới tiếp giáp với Đại Việt nên con đường thông sứ của Đại Việt với Nam Tống gặp nhiều khó khăn. Thậm chí có những thời điểm, sứ thần triều Trần phải mất nhiều thời gian để sang đến nhà Tống, con đường đi sứ trở nên xa xôi và hiểm trở hơn.

Thứ hai, Nam Tống đang đứng trước nguy cơ bị Mông Cổ xâm lược, do lo sợ triều Trần liên minh với Mông cổ nên triều đình Nam Tống chủ động giữ hòa khí, chủ động phong vương cho vua Trần mà không đả động gì đến vấn đề triều cống. Mục đích của việc làm này là nhằm duy trì mối quan hệ giữa hai nước, giảm thiểu nguy cơ triều Trần liên minh với Mông Cổ chống lại nhà Tống. Chính vì vậy, đối với triều Nam Tống, việc cử sứ giả sang thăm hỏi và dâng tặng một số vật phẩm của triều Trần là hành động tự nguyện, không tuân theo bất kỳ một quy định nào và không chịu áp lực từ phía triều Nam Tống. Hoạt động thăm hỏi giữa hai nước trong thời điểm này mang tính chất lễ sính hơn là triều cống.

Với Mông Cổ (sau là nhà Nguyên): cùng với việc duy trì mối quan hệ với Nam Tống, triều Trần cũng thiết lập mối quan hệ với nhà Nguyên. Mặc dù thất bại trong cuộc xâm lược Đại Việt năm 1258 nhưng triều đình Mông Cổ cũng nhanh 12 (LUAN.XVI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.XVI chóng đưa ra yêu sách với triều Trần trong vấn đề triều cống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ