Luận án tiến sĩ về quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay của Phạm Đức Thư - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ sở hữu ở việt nam hiện nay, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực tiễn.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀN ĐỀ TÀI

1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu

1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến thực trạng về quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến giải pháp hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

1.4. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu làm rõ

2. CHƯƠNG 2: QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - MỘT SỐ VẤN ĐỀ

2.1. Khái niệm sở hữu, quan hệ sở hữu và những nội dung cơ bản của quan hệ sở hữu. Mối quan hệ giữa quan hệ sở hữu với các yếu tố khác thuộc quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng

2.2. Cơ cấu quan hệ sở hữu và sự vận động, phát triển của nó trong lịch sử

2.3. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và Đảng Cộng sản Việt Nam về giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội. Cơ cấu quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và những nhân tố ảnh hưởng đến sự vận động, phát triển của quan hệ sở hữu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

3.1. Thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

3.2. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Quan điểm trong việc giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

4.2. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách hiểu tổng quan về quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

Quan hệ sở hữu là một trong những quan hệ cơ bản nhất của quan hệ sản xuất, phản ánh mối quan hệ giữa con người với con người trong việc chiếm hữu tư liệu sản xuất. Ở Việt Nam, quan hệ sở hữu đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đặc biệt là từ khi thực hiện công cuộc đổi mới năm 1986, chuyển từ chế độ sở hữu đơn nhất sang đa dạng hóa các hình thức sở hữu. Việc nhận thức đúng đắn về quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay là nền tảng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững, đồng thời đảm bảo sự ổn định chính trị và xã hội. Theo luận án tiến sĩ của Phạm Đức Thư (2019), quan hệ sở hữu không chỉ là quan hệ giữa người với vật mà là quan hệ giữa người với người trong việc chiếm hữu và sử dụng tư liệu sản xuất, có tính lịch sử và biến đổi theo trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Điều này giúp giải thích tại sao trong mỗi giai đoạn lịch sử, có một kiểu quan hệ sở hữu đặc trưng, chi phối các quan hệ sở hữu khác. Việc hiểu rõ bản chất và cơ cấu của quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay sẽ giúp đề xuất các giải pháp hoàn thiện phù hợp với định hướng xã hội chủ nghĩa và phát triển kinh tế thị trường.

1.1. Khái niệm quan hệ sở hữu và vai trò trong nền kinh tế Việt Nam

Khái niệm quan hệ sở hữu được hiểu là mối quan hệ xã hội giữa người với người trong việc chiếm hữu và sử dụng tư liệu sản xuất. Đây là một mặt của quan hệ sản xuất, quyết định bản chất của nền sản xuất xã hội trong từng giai đoạn lịch sử. Ở Việt Nam, quan hệ sở hữu có vai trò then chốt trong việc phân bổ nguồn lực, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và ổn định chính trị. Theo luận án tiến sĩ Phạm Đức Thư, quan hệ sở hữu không chỉ là quyền sở hữu về mặt pháp lý mà còn bao gồm quyền sử dụng, quản lý và phân phối lợi ích từ tư liệu sản xuất. Việc xác định đúng các hình thức sở hữu và cơ cấu quan hệ sở hữu là điều kiện tiên quyết để phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

1.2. Đặc điểm quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và sự vận động lịch sử

Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay có đặc điểm đa dạng với nhiều hình thức sở hữu cùng tồn tại như sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể và sở hữu hỗn hợp. Sự đa dạng này là kết quả của quá trình chuyển đổi từ chế độ sở hữu công hữu sang đa hình thức sở hữu kể từ năm 1986. Luận án tiến sĩ nhấn mạnh rằng, trong mỗi giai đoạn lịch sử, quan hệ sở hữu có sự vận động và phát triển phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất. Ở Việt Nam, sự vận động này được thể hiện qua việc mở rộng quyền sở hữu tư nhân, đồng thời giữ vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước nhằm đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa.

II. Phân tích thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và những thách thức

Thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay phản ánh sự đa dạng về hình thức sở hữu và thành phần kinh tế. Kinh tế nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo nhưng tỷ trọng đóng góp vào GDP có xu hướng giảm, trong khi kinh tế tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức như nhận thức chưa đồng nhất về quyền sở hữu, đặc biệt là quyền sở hữu đất đai, sự bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực giữa các thành phần kinh tế, và các khoảng trống trong thể chế pháp luật về sở hữu. Luận án tiến sĩ Phạm Đức Thư chỉ ra rằng, mặc dù đã có nhiều chính sách và luật pháp được ban hành nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu, nhưng việc thực thi còn hạn chế, gây ra những cản trở cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

2.1. Thực trạng đa dạng hình thức sở hữu và thành phần kinh tế ở Việt Nam

Việt Nam hiện có nhiều hình thức sở hữu như sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể và sở hữu hỗn hợp. Kinh tế nhà nước chiếm khoảng 32% GDP, kinh tế tư nhân và kinh tế cá thể chiếm tỷ trọng ngày càng tăng. Sự đa dạng này tạo nên một cơ cấu kinh tế phong phú, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều giữa các thành phần kinh tế và sự chồng chéo trong quản lý tài sản công vẫn là những vấn đề cần giải quyết.

2.2. Những thách thức về pháp luật và quản lý trong quan hệ sở hữu hiện nay

Một trong những thách thức lớn nhất là các khoảng trống và bất cập trong hệ thống pháp luật về quan hệ sở hữu như quyền sở hữu đất đai, tài sản công và quyền sở hữu trí tuệ. Việc quản lý tài sản nhà nước còn thiếu minh bạch, dẫn đến thất thoát và sử dụng không hiệu quả. Ngoài ra, sự phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế trong tiếp cận nguồn lực và cơ hội kinh doanh cũng làm giảm hiệu quả của cơ chế thị trường. Luận án tiến sĩ nhấn mạnh cần hoàn thiện thể chế pháp luật và nâng cao năng lực quản lý để giải quyết các thách thức này.

III. Phương pháp và giải pháp hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

Để hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học như phân tích lịch sử, so sánh, tổng hợp và khái quát hóa nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp. Luận án tiến sĩ Phạm Đức Thư đề xuất các giải pháp trọng tâm bao gồm: đa dạng hóa hình thức sở hữu nhưng giữ vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước; đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước; hoàn thiện thể chế pháp luật về sở hữu; đảm bảo bình đẳng giữa các thành phần kinh tế trong tiếp cận nguồn lực và cơ hội kinh doanh; tăng cường quản lý và giám sát tài sản công. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và ổn định xã hội.

3.1. Đa dạng hóa hình thức sở hữu và củng cố vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước

Đa dạng hóa các hình thức sở hữu là yêu cầu tất yếu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, kinh tế nhà nước cần giữ vai trò chủ đạo, tập trung đầu tư vào các lĩnh vực then chốt, có khả năng tác động lớn đến nền kinh tế. Việc này giúp đảm bảo sự ổn định và định hướng phát triển xã hội. Luận án tiến sĩ nhấn mạnh rằng, không nên tập trung toàn bộ vốn nhà nước vào mọi lĩnh vực mà cần ưu tiên những lĩnh vực có hiệu quả kinh tế cao và lợi thế cạnh tranh.

3.2. Hoàn thiện thể chế pháp luật và nâng cao năng lực quản lý tài sản nhà nước

Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền sở hữu, đặc biệt là quyền sở hữu đất đai, tài sản công và sở hữu trí tuệ là nhiệm vụ cấp bách. Cần xây dựng các quy định rõ ràng, minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể sở hữu. Đồng thời, nâng cao năng lực quản lý, giám sát tài sản nhà nước để ngăn ngừa thất thoát, lãng phí. Luận án đề xuất tăng cường vai trò của Nhà nước trong việc kiểm soát và điều tiết các hoạt động kinh tế nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững.

3.3. Đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và thúc đẩy bình đẳng kinh tế

Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước là phương tiện hiệu quả để đa dạng hóa hình thức sở hữu, nâng cao hiệu quả hoạt động và thu hút nguồn lực xã hội. Quá trình này cần được thực hiện minh bạch, đảm bảo không làm mất vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Đồng thời, cần tạo điều kiện bình đẳng cho các thành phần kinh tế trong tiếp cận nguồn lực và cơ hội kinh doanh, xóa bỏ sự phân biệt đối xử, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và phát triển kinh tế đa thành phần.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về quan hệ sở hữu ở Việt Nam

Kết quả nghiên cứu về quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay đã được ứng dụng trong việc xây dựng chính sách và hoàn thiện thể chế kinh tế. Các số liệu thống kê cho thấy sự đóng góp ngày càng tăng của khu vực kinh tế tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài vào GDP, trong khi khu vực nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng. Luận án tiến sĩ Phạm Đức Thư cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh các chính sách về sở hữu, quản lý tài sản công và phát triển các thành phần kinh tế. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất đã góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước, thúc đẩy phát triển kinh tế đa thành phần và ổn định xã hội.

4.1. Thực trạng đóng góp của các hình thức sở hữu vào phát triển kinh tế Việt Nam

Theo số liệu Tổng cục Thống kê năm 2013, kinh tế nhà nước chiếm khoảng 32,2% GDP, kinh tế tư nhân chiếm 10,93%, kinh tế cá thể chiếm 32,27%, và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 19,55%. Sự phân bổ này phản ánh sự đa dạng và phát triển của các hình thức sở hữu trong nền kinh tế Việt Nam. Khu vực kinh tế tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong hoạch định chính sách và quản lý kinh tế

Kết quả nghiên cứu đã được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các cơ quan hoạch định chính sách nhằm hoàn thiện pháp luật về sở hữu, quản lý tài sản công và phát triển các thành phần kinh tế. Việc áp dụng các giải pháp như cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, hoàn thiện thể chế pháp luật và thúc đẩy bình đẳng kinh tế đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản nhà nước, đồng thời tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các thành phần kinh tế phát triển.

V. Kết luận và triển vọng phát triển quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay

Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay là một hệ thống đa dạng, phản ánh sự chuyển đổi từ chế độ sở hữu đơn nhất sang đa hình thức sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc nhận thức đúng đắn và hoàn thiện quan hệ sở hữu là yếu tố then chốt để phát triển kinh tế bền vững, đảm bảo công bằng xã hội và ổn định chính trị. Luận án tiến sĩ Phạm Đức Thư đã làm rõ cơ cấu, đặc điểm và thực trạng quan hệ sở hữu, đồng thời đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm phát huy vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, thúc đẩy phát triển các thành phần kinh tế khác và hoàn thiện thể chế pháp luật. Triển vọng phát triển quan hệ sở hữu ở Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thực thi các giải pháp này, đồng thời thích ứng với những biến động của kinh tế toàn cầu và yêu cầu phát triển trong nước.

5.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện quan hệ sở hữu trong phát triển kinh tế xã hội

Hoàn thiện quan hệ sở hữu là điều kiện tiên quyết để huy động và phân bổ hợp lý các nguồn lực, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Việc này giúp bảo đảm lợi ích hợp pháp của các chủ thể sở hữu, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Luận án nhấn mạnh rằng, sự phát triển hài hòa giữa các hình thức sở hữu sẽ góp phần ổn định chính trị và xã hội, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

5.2. Triển vọng và thách thức trong phát triển quan hệ sở hữu ở Việt Nam

Triển vọng phát triển quan hệ sở hữu ở Việt Nam là rất lớn khi nền kinh tế tiếp tục hội nhập sâu rộng với kinh tế toàn cầu và phát triển đa thành phần. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn nhiều, như hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao năng lực quản lý nhà nước, đảm bảo bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và xử lý các mâu thuẫn lợi ích. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và xã hội nhằm xây dựng một hệ thống quan hệ sở hữu phù hợp với định hướng xã hội chủ nghĩa và yêu cầu phát triển kinh tế thị trường hiện đại.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ quan hệ sở hữu ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀN ĐỀ TÀI Có thể nói, vấn đề sở hữu là một phạm trù của khoa học liên ngành, được nghiên cứu trên nhiều phương diện như kinh tế, chính trị, triết học, luật học… Trước kia, vấn đề sở hữu ở các nước trong hệ thống xã hội chủ nghĩa nói chung, Việt Nam nói riêng được coi là đã xong xuôi, các công trình nghiên cứu chỉ tập trung vào nghiên cứu, luận giải về tính tất yếu và cần thiết của việc xóa bỏ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất để thiết lập chế độ sở hữu công hữu về tư liệu sản xuất. Từ khi Việt Nam thực hiện công cuộc đổi mới (1986) đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu, những cuộc hội thảo với quy mô và cấp độ khác nhau đề cập đến vấn đề sở hữu trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Cũng có nhiều quan điểm khác nhau, thậm chí đối lập nhau về vấn đề sở hữu, đặc biệt là quan niệm về vai trò, vị trí của sở hữu nhà nước trong nền kinh tế quốc dân. Về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, có thể phân chia thành các nhóm công trình sau đây.

Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu 1. Các quan niệm về sở hữu Khi nghiên cứu vấn đề sở hữu, chúng ta thường thấy nổi lên vấn đề cơ bản là các công trình nghiên cứu sử dụng khái niệm sở hữu hay sử dụng khái niệm quan hệ sở hữu, nó làm phạm trù lịch sử hay phạm trù vĩnh viễn. Quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sở hữu và việc giải quyết vấn đề sở hữu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội như thế nào? Trong cuốn Sở hữu và cây đời, tác giả Trần Đức cho rằng: “Trước hết, sở hữu có phải là nhu cầu không…ngay trong giới động vật, người ta nhận thấy có một loại sở hữu cá thể khi loài cầm thú vồ được con mồi hoặc khi nó chiếm được một chỗ trú giữa núi rừng hoang vu; một loại sở hữu gia đình chẳng hạn, khi nó có một cái tổ; một loại sở hữu tập thể chẳng hạn, khi một 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xã hội ong, kiến hoặc mối chiếm lĩnh một tổ ong, một tổ kiến hoặc một tổ mối. Trong xã hội loài người cũng vậy, có những loại sở hữu như trên; sở hữu cá thể, sở hữu tập thể, sở hữu công cộng, và mỗi người đều có một nhu cầu chiếm hữu, nhu cầu này nhằm thỏa mãn bản năng bảo tồn của con người, nói dễ hiểu, là để con người có thể sống được” [38, tr.

Như vậy, theo tác giả, thì sở hữu bắt nguồn từ chiếm hữu, sự chiếm hữu này là bản năng tự nhiên của cả động vật và con người nhằm mục đích sinh tồn. Khái niệm sở hữu được tác giả nhắc đến ở đây là một phạm trù rất rộng, có thể hiểu đơn thuần là sự chiếm hữu của con người với một đối tượng nào đó nhằm thỏa mãn nhu cầu của mình. Cuốn Vấn đề sở hữu do Nguyễn Thị Luyến chủ biên [75], công trình này xuất bản năm 1991, tập hợp các bài viết chủ yếu của các học giả người Liên Xô, Trung Quốc viết trong giai đoạn 1985 - 1991. Trong công trình này, mặc dù các bài viết không đưa ra khái niệm quan hệ sở hữu là gì, chưa phân tích đầy đủ nội hàm của quan hệ sở hữu, các yếu tố cấu thành của quan hệ sở hữu, nhưng toàn bộ nội dung các bài viết đã xem quan hệ sở hữu là một mặt của quan hệ sản xuất, quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất.

Các bài viết cũng phê phán nhận thức cũ, những quan niệm cũ đem quy giản các quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất trong chủ nghĩa xã hội về hai hình thức sở hữu toàn dân và tập thể, trong đó việc xác định các chủ thể sở hữu hết sức trừu tượng, chung chung. Có công trình coi quan hệ sở hữu trước hết là sở hữu tài sản của con người, là quan hệ giữa con người với con người trong chiếm hữu đồ vật, chiếm hữu tài sản và nó xuất hiện cuối thời công xã nguyên thủy. Chẳng hạn trong bài viết Chế độ sở hữu, quan hệ sở hữu và các khu vực kinh tế của Nguyễn Cúc trong cuốn Kỷ yếu hội thảo quốc gia Mô hình kinh tế tổng quát trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam [49], theo tác giả: “Về mặt lịch sử, sở hữu xuất hiện trong xã hội loài người từ khi xuất hiện các quan hệ chiếm hữu đồ vật, chiếm hữu tài sản, chiếm hữu đối với người khác - tức là xuất hiện từ cuối thời công xã nguyên thủy. Cho đến khi xã hội có giai cấp 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phát triển, sở hữu vẫn là các quan hệ trước hết là quan hệ giữa người với các tài sản, đồ vật mà con người chiếm hữu, sau đó là quan hệ giữa người với người trong sự liên quan đến việc chiếm hữu tài sản.

Sở hữu ban đầu là khái niệm pháp lý dùng để chỉ các quan hệ tài sản, sau đó được các nhà kinh tế học sử dụng như một phạm trù kinh tế - chính trị - đó là quan hệ giữa người với người trong tổ chức sản xuất xã hội. Tuy nhiên, cho đến nay, cách hiểu thuật ngữ sở hữu vẫn khác nhau tùy theo quan điểm tiếp cận. Trước khi xem xét bản chất, các yếu tố của sở hữu, chúng ta hãy xem xét vị trí của sở hữu trong lý thuyết kinh tế. Nhiều khi chính từ yếu tố này sẽ quy định sự khác biệt trong lập luận về bản chất và các yếu tố cấu thành của sở hữu” [49, tr.

Ngược lại, tác giả Trần Minh Đạo trong bài Sở hữu trong nền kinh tế thị trường Việt Nam đăng trên Kỷ yếu hội thảo quốc gia Mô hình kinh tế tổng quát trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, cho rằng sở hữu không những là quan hệ sản xuất mà tùy theo góc tiếp cận sở hữu phản ánh cả khía cạnh của lực lượng sản xuất: “Sở hữu không đơn giản chỉ là quan hệ sản xuất, mà tùy vào góc độ tiếp cận mà trong đó sở hữu phản ánh quan hệ sản xuất hay hàm chứa cả khía cạnh của lực lượng sản xuất. Nếu xét riêng về mối quan hệ giữa người và người nhằm xác định ai là chủ thể, xét về mặt pháp lý của đối tượng được sở hữu thì đó là quan hệ sản xuất. Nhưng nếu xét vai trò của sở hữu với việc tạo nguồn lực và sự tác động tới tăng trưởng kinh tế thì sở hữu lại hàm chứa cả yếu tố của lực lượng sản xuất. Trong thời đại kinh tế nông nghiệp việc sở hữu tài nguyên, bao gồm cả số lượng nô lệ là yếu tố trọng yếu nhất có liên quan đến sự phát triển của sức sản xuất và do đó tạo cho người chủ sở hữu các tài nguyên này vị thế làm chủ xã hội.

Trong thời đại kinh tế công nghiệp ai sở hữu các tư liệu sản xuất, các nhà máy thì người đó làm chủ xã hội. Theo logic tương tự, trong thời đại kinh tế tri thức, ai làm chủ tri thức thì người đó làm chủ xã hội. Vì tri thức là yếu tố chủ chốt quyết định sự phát triển của lực lượng sản xuất” [49, tr. Như vậy, sở hữu ở đây được hiểu là quan hệ sở hữu, quan hệ giữa con người với con người trong sở 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hữu đối tượng tư liệu sản xuất, một bộ phận của quan hệ sản xuất.

Có nhiều tác giả khi nói đến sở hữu trước hết là quan hệ giữa con người với các tài sản mà con người chiếm hữu, sau đó mới là quan hệ giữa con người với con người trong sự liên quan đến chiếm hữu. Chẳng hạn trong bài viết Nhận thức về sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội ở nước ta của tác giả Nguyễn Cúc: “Về mặt lịch sử, sở hữu xuất hiện trong các xã hội loài người từ khi xuất hiện các quan hệ chiếm hữu đồ vật, chiếm hữu tài sản, chiếm hữu đối với người khác - tức là xuất hiện từ cuối thời công xã nguyên thủy. Cho đến khi xã hội có giai cấp phát triển, sở hữu vẫn là các quan hệ trước hết giữa người với các tài sản, đồ vật mà con người chiếm hữu, sau đó là quan hệ giữa con người trong sự liên quan đến việc chiếm hữu tài sản” [14, tr. Tương tự như tác giả Nguyễn Cúc, tác giả Vũ Hồng Sơn trong bài Góp phần nhận thức về vấn đề sở hữu trong văn kiện đại hội X cho rằng: “Sở hữu là một phạm trù tồn tại vĩnh viễn cùng loại người, nhưng khi nói ai sở hữu và sở hữu cái gì thì lại là vấn đề có tính lịch sử.

Sở hữu được nghiên cứu dưới nhiều giác độ khoa học khác nhau, nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Nếu xét ở góc độ triết học thì nó ở vị trí cơ sở hạ tầng, quyết định thượng tầng kiến trúc, trước hết là thượng tầng kiến trúc chính trị [106, tr. Cũng có nhiều công trình quan niệm sở hữu là quan hệ xã hội giữa người với người về việc chiếm hữu tư liệu sản xuất. Trong cuốn Tác động của quá trình đổi mới sở hữu đến sự phát triển của lực lượng sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam hiện nay [47] của Nguyễn Thị Hoài và Nguyễn Đức Luận, theo các tác giả, sở hữu là quan hệ giữa con người với con người trong việc sở hữu tư liệu sản xuất, sở hữu ở đây được hiểu là một mặt của quan hệ sản xuất: “Sở hữu là quan hệ giữa người với người đối với việc chiếm hữu tư liệu sản xuất và thông qua quan hệ ấy, con người thực hiện lợi ích, thỏa mãn nhu cầu của mình”[47, tr.

Cũng trong công trình này, các tác giả trình bày các nội dung liên quan đến khái niệm sở hữu bao gồm: chủ thể sở hữu, đối tượng sở hữu, hệ thống các quyền của sở hữu, hình thức sở hữu, chế độ sở 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bài viết Quan hệ sở hữu: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn [93] của tác giả Hồ Tấn Phong: Sở hữu là quan hệ xã hội giữa người với người về việc chiếm hữu tư liệu sản xuất và của cải xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ