Quan Hệ Ngoại Giao Việt Nam - Canada Từ Năm 1973 Đến 2008

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quan hệ ngoại giao việt nam canada từ năm 1973 đến 2008, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Châu Á học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2012

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Hệ Việt Nam Canada Từ 1973 Đến 2008

Quan hệ ngoại giao Việt Nam - Canada chính thức thiết lập năm 1973, nhưng thực tế, hai nước đã có những liên hệ từ giữa thập niên 1950. Canada tham gia giải quyết vấn đề chính trị và hòa bình ở Việt Nam. Năm 1954, Canada cùng Ấn Độ, Ba Lan tham gia Ủy ban quốc tế giám sát thực hiện Hiệp định Geneva. Gần 20 năm sau, Canada tiếp tục tham gia Ủy ban quốc tế giám sát Hiệp định Paris 1973. Quan hệ Việt Nam - Canada thời kỳ đầu còn mờ nhạt, nhưng Canada đã thể hiện sự quan tâm nhất định đến Việt Nam. Dù là đồng minh của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh, Canada không trực tiếp tham chiến, thể hiện chính sách không can dự vào chiến tranh Việt Nam. Chính phủ Canada, ở các mức độ khác nhau, đã phản đối việc Mỹ leo thang và kéo dài cuộc chiến. Các nhà ngoại giao Canada nỗ lực làm trung gian giữa Washington và Hà Nội, tìm kiếm giải pháp kết thúc chiến tranh và rút lui danh dự của Mỹ.

1.1. Vai Trò Của Canada Trong Ủy Ban Giám Sát Quốc Tế

Canada, cùng với Ấn Độ và Ba Lan, đóng vai trò quan trọng trong Ủy ban Giám sát và Kiểm soát Quốc tế (ICCS) sau Hiệp định Geneva năm 1954. Vai trò này cho thấy sự quan tâm của Canada đến khu vực Đông Dương và mong muốn góp phần vào việc duy trì hòa bình. Gần hai thập kỷ sau, Canada tiếp tục tham gia ICCS sau Hiệp định Paris 1973, thể hiện cam kết tiếp tục tham gia vào các nỗ lực hòa bình. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của ICCS còn hạn chế do sự phức tạp của tình hình chính trị và quân sự tại Việt Nam.

1.2. Chính Sách Không Can Dự Trực Tiếp Vào Chiến Tranh Việt Nam

Mặc dù là đồng minh của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh, Canada đã không trực tiếp gửi quân tham chiến tại Việt Nam. Đây là một điểm khác biệt quan trọng trong chính sách đối ngoại của Canada so với Mỹ. Các chính phủ Canada, dù ở mức độ khác nhau, đã bày tỏ sự phản đối việc Mỹ leo thang và kéo dài cuộc chiến. Điều này thể hiện quan điểm độc lập của Canada và mong muốn tìm kiếm giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột. Chính sách này cũng phản ánh sự cân bằng giữa việc duy trì quan hệ đồng minh với Mỹ và việc theo đuổi các mục tiêu riêng trong chính sách đối ngoại.

II. Phân Tích Chính Sách Đối Ngoại Việt Nam Và Canada 1973 2008

Từ năm 1973 đến 2008, chính sách đối ngoại của Việt Nam và Canada có nhiều thay đổi, tác động đến quan hệ song phương. Việt Nam tập trung vào tái thiết đất nước, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế. Canada, với chính sách đối ngoại đa phương, tìm kiếm cơ hội hợp tác và thương mại trên toàn cầu. Sự tương đồng trong mục tiêu và nhu cầu đã tạo điều kiện cho quan hệ Việt Nam - Canada phát triển. Cả hai nước đều coi trọng việc tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa và giáo dục. Tuy nhiên, vẫn còn những khác biệt trong quan điểm về một số vấn đề, đòi hỏi sự điều chỉnh và thỏa hiệp để duy trì quan hệ tốt đẹp.

2.1. Ưu Tiên Trong Chính Sách Đối Ngoại Của Việt Nam Sau 1975

Sau năm 1975, ưu tiên hàng đầu của Việt Nam là tái thiết đất nước sau chiến tranh, ổn định chính trị và phát triển kinh tế. Chính sách đối ngoại của Việt Nam tập trung vào việc xây dựng quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới, thu hút đầu tư nước ngoài và mở rộng thị trường xuất khẩu. Hội nhập quốc tế cũng là một mục tiêu quan trọng, với việc Việt Nam gia nhập ASEAN, APEC và WTO. Việt Nam chủ trương đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, không phụ thuộc quá nhiều vào một quốc gia hay khu vực nào.

2.2. Định Hướng Chính Sách Đối Ngoại Đa Phương Của Canada

Canada luôn coi trọng chính sách đối ngoại đa phương, tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế và khu vực như Liên Hợp Quốc, NATO, APEC và ASEAN. Canada ủng hộ các giải pháp hòa bình cho các xung đột quốc tế, thúc đẩy thương mại tự do và bảo vệ môi trường. Trong quan hệ với Việt Nam, Canada chú trọng đến hợp tác phát triển, hỗ trợ Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội. Canada cũng quan tâm đến các vấn đề nhân quyền và dân chủ tại Việt Nam.

III. Thực Trạng Hợp Tác Kinh Tế Việt Nam Canada Cơ Hội Và Thách Thức

Quan hệ kinh tế Việt Nam - Canada phát triển mạnh mẽ từ năm 1973 đến 2008, đặc biệt sau khi Việt Nam thực hiện chính sách Đổi mới. Thương mại hai chiều tăng trưởng nhanh chóng, với nhiều mặt hàng Việt Nam xuất khẩu sang Canada như dệt may, giày dép, thủy sản và đồ gỗ. Đầu tư của Canada vào Việt Nam cũng tăng lên, tập trung vào các lĩnh vực năng lượng, khai khoáng và dịch vụ. Viện trợ phát triển của Canada đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Việt Nam xóa đói giảm nghèo và phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như rào cản thương mại, cạnh tranh từ các nước khác và những khác biệt trong quy định pháp lý.

3.1. Tăng Trưởng Thương Mại Song Phương Việt Nam Canada

Thương mại song phương giữa Việt Nam và Canada đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể từ năm 1973 đến 2008. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi chính sách Đổi mới của Việt Nam và sự quan tâm ngày càng tăng của Canada đối với thị trường châu Á. Các mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam sang Canada bao gồm dệt may, giày dép, thủy sản và đồ gỗ. Canada xuất khẩu sang Việt Nam các sản phẩm công nghiệp, máy móc và thiết bị. Tuy nhiên, thương mại song phương vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác.

3.2. Đầu Tư Của Canada Vào Việt Nam Giai Đoạn 1973 2008

Đầu tư của Canada vào Việt Nam tăng lên trong giai đoạn 1973-2008, đặc biệt là sau khi Việt Nam mở cửa nền kinh tế. Các lĩnh vực đầu tư chính của Canada bao gồm năng lượng, khai khoáng, dịch vụ tài chính và bất động sản. Các công ty Canada nhận thấy Việt Nam là một thị trường tiềm năng với lực lượng lao động trẻ và chi phí thấp. Tuy nhiên, đầu tư của Canada vào Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với các nước khác trong khu vực.

3.3. Viện Trợ Phát Triển Của Canada Cho Việt Nam

Viện trợ phát triển của Canada đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Việt Nam xóa đói giảm nghèo và phát triển cơ sở hạ tầng. Canada đã cung cấp viện trợ cho Việt Nam thông qua các tổ chức quốc tế, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ. Các lĩnh vực được ưu tiên bao gồm giáo dục, y tế, nông nghiệp và quản lý tài nguyên. Viện trợ của Canada đã góp phần vào những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.

IV. Giao Lưu Văn Hóa Giáo Dục Việt Nam Canada Nền Tảng Vững Chắc

Giao lưu văn hóa và giáo dục là một phần quan trọng trong quan hệ Việt Nam - Canada. Hợp tác giáo dục được đẩy mạnh, với nhiều sinh viên Việt Nam sang Canada học tập và nghiên cứu. Các chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên cũng được triển khai, góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa hai quốc gia. Giao lưu văn hóa diễn ra thông qua các hoạt động như triển lãm, biểu diễn nghệ thuật và lễ hội, giới thiệu văn hóa Việt Nam đến Canada và ngược lại. Cộng đồng người Việt tại Canada đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường quan hệ giữa hai nước.

4.1. Số Lượng Sinh Viên Việt Nam Du Học Tại Canada

Số lượng sinh viên Việt Nam du học tại Canada tăng đều đặn từ năm 1973 đến 2008. Canada là một điểm đến hấp dẫn đối với sinh viên Việt Nam do chất lượng giáo dục cao, môi trường sống an toàn và chính sách nhập cư thân thiện. Các ngành học phổ biến của sinh viên Việt Nam tại Canada bao gồm kinh doanh, kỹ thuật, khoa học máy tính và khoa học xã hội. Nhiều sinh viên Việt Nam sau khi tốt nghiệp đã ở lại Canada làm việc và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Canada.

4.2. Các Chương Trình Trao Đổi Sinh Viên Và Giảng Viên

Các chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên giữa các trường đại học Việt Nam và Canada đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiểu biết lẫn nhau và thúc đẩy hợp tác giáo dục. Các chương trình này cho phép sinh viên và giảng viên có cơ hội học tập và nghiên cứu tại các trường đại học đối tác, tham gia các hoạt động văn hóa và xã hội, và xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế.

4.3. Vai Trò Cộng Đồng Người Việt Tại Canada

Cộng đồng người Việt tại Canada đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường quan hệ giữa hai nước. Cộng đồng người Việt tổ chức nhiều hoạt động văn hóa và xã hội nhằm giới thiệu văn hóa Việt Nam đến người dân Canada và duy trì bản sắc văn hóa Việt trong cộng đồng. Cộng đồng người Việt cũng tích cực tham gia vào các hoạt động kinh tế và chính trị của Canada, đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

V. Đánh Giá Chung Quan Hệ Ngoại Giao Việt Nam Canada Đến 2008

Từ 1973 đến 2008, quan hệ Việt Nam - Canada phát triển tích cực trên nhiều lĩnh vực. Hai nước xây dựng được mối quan hệ đối tác tin cậy, dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và lợi ích chung. Hợp tác kinh tế, thương mại, văn hóa, giáo dục ngày càng được mở rộng và đi vào chiều sâu. Canada ủng hộ Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần được giải quyết để quan hệ hai nước phát triển bền vững hơn. Việc tăng cường đối thoại và hợp tác trên các diễn đàn đa phương là cần thiết để giải quyết các thách thức chung.

5.1. Thành Tựu Trong Quan Hệ Song Phương Việt Nam Canada

Quan hệ song phương Việt Nam - Canada đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể từ năm 1973 đến 2008. Hai nước đã xây dựng được mối quan hệ đối tác tin cậy, dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và lợi ích chung. Hợp tác kinh tế, thương mại, văn hóa và giáo dục ngày càng được mở rộng và đi vào chiều sâu. Canada đã ủng hộ Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội.

5.2. Những Vấn Đề Tồn Tại Và Thách Thức

Mặc dù quan hệ Việt Nam - Canada đã đạt được nhiều thành tựu, vẫn còn những vấn đề tồn tại và thách thức cần được giải quyết. Những khác biệt trong quan điểm về nhân quyền và dân chủ có thể gây căng thẳng trong quan hệ song phương. Rào cản thương mại và cạnh tranh từ các nước khác cũng có thể ảnh hưởng đến hợp tác kinh tế. Việc tăng cường đối thoại và hợp tác trên các diễn đàn đa phương là cần thiết để giải quyết các thách thức chung.

VI. Triển Vọng Tương Lai Quan Hệ Đối Tác Việt Nam Canada

Triển vọng quan hệ Việt Nam - Canada trong tương lai là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới và Canada tăng cường quan hệ với khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Cơ hội hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư sẽ tiếp tục mở rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng, công nghệ cao và nông nghiệp. Giao lưu văn hóa và giáo dục cũng sẽ được đẩy mạnh, góp phần tăng cường hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sẽ tạo động lực mới cho sự phát triển của quan hệ Việt Nam - Canada.

6.1. Cơ Hội Hợp Tác Kinh Tế Trong Tương Lai

Cơ hội hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Canada trong tương lai là rất lớn. Việt Nam đang trở thành một trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng trong khu vực Đông Nam Á, với lực lượng lao động trẻ và chi phí thấp. Canada có thế mạnh về công nghệ, quản lý và tài chính. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này sẽ tạo ra nhiều cơ hội hợp tác trong các lĩnh vực như năng lượng, công nghệ cao, nông nghiệp và dịch vụ.

6.2. Phát Triển Quan Hệ Đối Tác Chiến Lược Toàn Diện

Việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sẽ tạo động lực mới cho sự phát triển của quan hệ Việt Nam - Canada. Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sẽ bao gồm hợp tác trên tất cả các lĩnh vực, từ chính trị, kinh tế, văn hóa đến an ninh và quốc phòng. Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện cũng sẽ tạo khuôn khổ cho việc giải quyết các vấn đề tồn tại và thách thức trong quan hệ song phương.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quan hệ ngoại giao việt nam canada từ năm 1973 đến 2008

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Các nhân tố của mối quan hệ Việt Nam - Canada Chương 2: Quan hệ Việt Nam – Canada từ 1973 - 2008 Chương 3: Đánh giá chung và triển vọng của quan hệ Việt Nam - Canada 10 (LUAN.2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2008 Chƣơng 1 CÁC NHÂN TỐ CHỦ YẾU CHI PHỐI MỐI QUAN HỆ VIỆT NAM – CANADA 1.1 Nhìn lại quan hệ Việt Nam - Canada trƣớc 1973 Việt Nam và Canada chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1973, nhưng trên thực tế hai nước đã có những mối quan hệ bước đầu từ giữa thập niên 50 của thế kỷ trước. Canada đã tham gia vào các hoạt động quốc tế có liên quan đến việc giải quyết các vấn đề về chính trị và hòa bình ở Việt Nam. Năm 1954, Canada cùng với Ấn Độ, Ba Lan tham gia Uỷ ban quốc tế kiểm soát và giám sát đối với việc thực hiện Hiệp định Geneva về lập lại hòa bình ở Đông Dương. Gần 20 năm sau, Canada lại một lần nữa tham gia vào Uỷ ban quốc tế kiểm soát và giám sát cho việc thực hiện hiệp định Paris năm 1973 về chấm dứt chiến tranh và lập lại hoà bình ở Việt Nam.

Quan hệ Việt Nam – Canada thời kỳ đầu vẫn chưa có nhiều dấu ấn quan trọng nhưng Canada đã bắt đầu có những tín hiệu quan tâm đến Việt Nam. Trong chiến tranh lạnh mặc dù Canada là đồng minh của Mỹ nhưng trên thực tế, Canada không trực tiếp gửi quân tham chiến và thực hiện chính sách không can dự vào chiến tranh Việt Nam. Các chính phủ cầm quyền ở Canada trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam, ở những mức độ khác nhau đã phản đối việc Mỹ leo thang và kéo dài cuộc chiến. Các nhà ngoại giao Canada đã có những cố gắng trong vai trò làm trung gian trong đàm phán giữa Washington và Hà Nội, nhằm tìm kiếm giải pháp kết thúc chiến tranh và sự rút lui trong danh dự của Mỹ.

Để thực hiện điều này, nhà ngoại giao Canada Jaimes B.Seaborn, nguyên thành viên Uỷ ban Giám sát quốc tế lúc bây giờ đã đến Việt Nam 5 lần để thực hiện sứ mệnh này[6]. Vào những năm 60 thế kỷ trước , phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam đã diễn ra rộng khắp trên cả nước Mỹ. Hàng ngàn thanh niên Mỹ lúc đó 11 (LUAN.2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2008 trốn quân dịch đã di cư sang Canada và coi đây là nơi trú ẩn an toàn nhất. Theo số liệu thông kê của Bộ Di trú Canada, có khoảng 20 ngàn đến 30 ngàn thanh niên Mỹ trốn quân dịch và 12 ngàn lính Mỹ đào ngũ xin nhập cư vào Canada[28].

Bên cạnh đó, Canada cũng đưa ra chính sách nhập cư hết sức thuận lợi, tạo điều kiện cho những người nhập cư được vào Canada một cách dễ dàng. Phần lớn họ được định cư tại các thành phố lớn như Montreal, Toronto, Vancouver, đồng thời tham gia vào Liên hiệp Sinh viên vì hoà bình, một tổ chức chống chiến tranh ở Canada và tổ chức này có liên hệ với Tổ chức Sinh viên dân chủ Mỹ. Bên cạnh đó, số lượng công dân Mỹ, những người chống chiến tranh Việt Nam nhập cư vào Canada cũng ngày càng tăng, khoảng từ 50 ngàn đến 120 ngàn người. Vào năm 1971 -1972, lượng người Mỹ nhập cư vào Canada nhiều hơn so với lượng người nhập cư từ các nước khác.

Điều này đã tạo nên làn sóng di cư vì lí do chính trị lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ kể từ sau cách mạng Mỹ[13]. Lượng người Mỹ di cư sang Canada nhiều đã khiến cho phong trào chống chiến tranh ở Canada ngày càng lan rộng, đặc biệt trong các trường đại học và cao đẳng với sự tham gia của các nhóm sinh viên phản chiến. Tuy nhiên, đấy là mới chỉ nhìn ở mặt tích cực và nó mới chỉ phản ánh được một phần sự thật. Trên thực tế Canada đã can dự sâu vào chiến tranh Việt nam.

Theo hãng truyền hình quốc gia Canada CBC cho thấy, đã có “cuộc chiến tranh bí mật của Canada”[9]. Canada là một trong những nhà cung cấp chính về vũ khí, thiết bị quân sự chính cho Mỹ. Theo Hiệp định về trao đổi sản phẩm quốc phòng ký với Mỹ năm 1958, Canada đã bán cho Mỹ tổng giá trị vũ khí, đạn dược, bom napalm và hoá chất có trị giá lên đến 2,5 tỷ USD trong những năm 1965 – 1973. Bên cạnh đó, cũng trong thời gian này, Canada xuất khẩu sang Mỹ khoảng 10 tỷ USD các sản phẩm đồ uống, quân trang quân dụng, vật liệu chiến tranh.

Bộ Quốc phòng Canada đã hợp tác với 12 (LUAN.2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2008 Mỹ trong các dự án thử nghiệm chất diệt cỏ để sử dụng trong chiến tranh Việt Nam. Đồng thời, với tư cách là thành viên của NATO, Canada đã cho phép NATO tiến hành các hoạt động thử vũ khí, tập trận trên lãnh thổ nước mình. Vì vậy, một số tỉnh của Canada sau này đã phải gánh chịu những hậu quả của việc thử nghiệm chất độc màu da cam. Ngoài ra, có khoảng 10 ngàn người Canada tham gia quân đội Mỹ với tư cách là lính đánh thuê cho quân đội Mỹ trong thời gian chiến tranh tại Việt Nam[28].

Điều này đã gây ảnh hưởng đến mối quan hệ trước đây giữa Việt Nam và Canada. Vào những năm giữa của thập niên 60, kinh tế Canada giảm sút đến mức thấp nhất kể từ sau Thế chiến thứ hai. Trong khi đó kinh tế Mỹ lại tăng nhanh, đó là thời điểm thuận lợi cho các công ty Mỹ mở rộng dự án đầu tư vào Canada, đặc biệt là trong ngành công nghiệp và khai thác kim loại. Một trong những nguyên nhân của sự tăng trưởng này là do những đơn đặt hàng có nguồn gốc từ cuộc chiến tranh của Mỹ.

Bộ truởng Bộ Lao động Canada , Jean Marchand, khi trả lời phỏng vấn phóng viên ở Montreal về vấn đề này đã lý giải rằng, khoảng 150 ngàn công nhân Canada sẽ mất việc nếu chúng ta ngừng sản xuất các thiết bị và vật liệu chiến tranh theo đơn đặt hàng của Mỹ[26]. Trong suốt thời gian diễn ra chiến tranh Việt Nam, Canada một mặt muốn giữ quan hệ với Mỹ do đang có nhiều phụ thuộc vào kinh tế Mỹ, mặt khác lại viện trợ giúp đỡ để duy trì quan hệ với Việt Nam. Trong khoảng thời gian từ năm 1950 - 1975, Canada đã viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh Việt Nam thông qua Hội Chữ Thập Đỏ Canada và tổ chức Colombo lên tới 29 triệu USD. Tuy nhiên, số tiền này lại được chuyển cho chính quyền Nam Việt Nam, còn Bắc Việt nam thì hoàn toàn không nhận được chút nào.

Để giải thích cho vấn đề này, Gordon Lonmier, một thành viên của Uỷ ban Giám sát quốc tế Canada vào tháng 3/1968 đã nói rằng “Chương trình viện trợ 13 (LUAN.2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2008 của chúng ta chỉ mang ý nghiã nhân đạo một nửa, còn một nửa mang tính chính trị”[27]. Sau Hiệp định Paris về Việt Nam được ký kết, từ ngày 28/1 đến ngày 31/7/1973, Canada đã gửi 240 người thuộc Lực lượng gìn giữ hoà bình tham gia vào Uỷ ban Giám sát quốc tế (ICCS) cùng với Hungary, Indonesia và Ba lan. Tháng 4/1975, sau khi miền Nam Việt Nam hoàn toàn giải phóng, chính phủ Canada tiếp nhận hàng chục ngàn người Việt Nam tị nạn sang Canada và đây là dòng người nhập cư lớn nhất trong lịch sử Canada và chủ yếu sống tập trung ở thành phố Vancouver, Toronto và Montreal. Như vậy, chiến tranh Việt Nam đã tác động không nhỏ đến Canada trên tất cả các mặt kinh tế, chính trị – xã hội và văn hoá.

Nhiều người Canada có thể cho rằng Canada là nước trung lập, trợ giúp cho cả Việt Nam và Mỹ trong cuộc chiến tranh Việt Nam. Tuy nhiên trên thực tế thì cả Mỹ và Canada đều là nước tư bản nên Canada đã đứng về phía Mỹ trong chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản và tạo lợi ích chiến lược trong cuộc đối đầu Đông Tây. Do vậy chính sách của Canada vào thời điểm đó là “Chính sách của một nước phương Tây đối với một nước cộng sản”[6, tr5]. Đó là lí do lý giải vì sao Canada không thể hoàn toàn đóng vai trò trung lập mà vẫn gián tiếp can dự vào chiến tranh Việt Nam.

Hơn nữa, vào thập niên 50 của thế kỷ trước, trong bối cảnh của trật tự thế giới hai cực và sự mở rộng ảnh hưởng sức mạnh của nước Mỹ, Canada thực hiện chiến lược liên minh toàn diện với Mỹ và là một trong số những nước phương Tây công nhận chính quyền Việt Nam Cộng hoà từ cuối năm 1955. Đến cuối thập niên 50, Canada đã có sự điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng giảm dần sự lệ thuộc vào Mỹ bằng chính sách đa phương hoá quan hệ quốc tế, bắt đầu từ chính phủ của Thủ tướng Diefenbaker (1957- 14 (LUAN.2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2008 1963), tiếp theo là chính phủ của Thủ tướng Pearson (1963-1968) và được đẩy mạnh dưới thời của Thủ tướng Trudeau (1968- 1979) (1980 -1984). Sự điều chỉnh chính sách này đã tác động lớn đến quan điểm của Canada đối với cuộc chiến ở Việt Nam. Ngày 2/4/1965, trước việc Mỹ ném bom đánh phá miền Bắc Việt Nam, Thủ tướng Pearson, trong chuyến thăm Mỹ đã công khai phê phán chính sách chiến tranh của Mỹ.

Dựa trên cơ sở luật pháp quốc tế, Chính phủ Canada đã kêu gọi Chính phủ Mỹ chấm dứt ném bom ở Bắc Việt Nam. Tháng 1-1973, chính phủ của Thủ tướng Trudeau đã trình lên Quốc hội Canada một nghị quyết lên án cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam. Năm 1973, sau khi Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết, Canada đã tham gia vào Uỷ ban Giám sát và Kiểm soát quốc tế việc thi hành Hiệp định này. Cũng trong năm 1973, Canada đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Tháng 9-1976, Việt Nam mở Đại sứ quán ở Ottawa, thủ đô Canada. Thời điểm này Mỹ bắt đầu tiến hành bao vây cấm vận với Việt Nam do đó mối quan hệ giữa Canada với Việt Nam từ năm 1973 đến 1976 không có nhiều biến chuyển. Sau đó, Canada cũng đi trước Mỹ trong việc mở Phái đoàn ngoại giao của Canada ở Hà Nội tháng 7-1991 và chính thức khai trương Đại sứ quán của Canada ở Hà Nội tháng 8-1994. Kể từ thời điểm này, quan hệ Việt Nam - Canada không ngừng phát triển và đạt được nhiều kết quả hợp tác trên các lĩnh vực khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quan Hệ Ngoại Giao Việt Nam - Canada: Phân Tích Từ 1973 Đến 2008" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và tiến trình của quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Canada trong khoảng thời gian gần 35 năm. Tài liệu phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến mối quan hệ này, từ bối cảnh lịch sử, chính trị đến các thỏa thuận hợp tác kinh tế và văn hóa. Độc giả sẽ nhận thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ này, bao gồm cách thức mà Việt Nam đã xây dựng và duy trì quan hệ với các quốc gia phương Tây, cũng như những bài học có thể áp dụng cho các mối quan hệ quốc tế khác.

Để mở rộng thêm kiến thức về chính sách đối ngoại của Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong thời kỳ đổi mới 1986 đến nay, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về chính sách đối ngoại của Việt Nam trong khu vực. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ Quốc hội Việt Nam thực hiện chủ trương của Đảng đẩy mạnh ngoại giao với nghị viện các nước ASEAN từ năm 1991 đến năm 2010 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của Việt Nam trong các tổ chức khu vực. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao văn hóa của Việt Nam giai đoạn 2009-2020 sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà văn hóa được sử dụng như một công cụ trong ngoại giao của Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm về các khía cạnh khác nhau của quan hệ quốc tế của Việt Nam.