Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Kể từ năm 2000, sau khi Diễn đàn Hợp tác Trung Quốc – Châu Phi (FOCAC) được thành lập và Bộ Chính trị Trung Quốc chính thức thông qua Chiến lược "Đi ra ngoài", quan hệ giữa Trung Quốc và các quốc gia châu Phi đã chuyển sang một giai đoạn phát triển toàn diện trên các phương diện kinh tế, chính trị, ngoại giao và văn hóa – xã hội. Nhiều nước châu Phi, với mục tiêu phục hưng kinh tế, đẩy nhanh tiến trình hoàn thành các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) và Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) giai đoạn 2015-2030, đã xem Trung Quốc là đối tác kinh tế mới nổi có khả năng hợp tác vì lợi ích phát triển chung. Về phía Trung Quốc, châu Phi là khu vực sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, dung lượng thị trường lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ nhu cầu nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp nội địa và phục vụ các chiến lược dài hạn như Sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI). Sách trắng Trung Quốc về Châu Phi năm 2006 đã định hình rõ nét các lĩnh vực hợp tác kinh tế trọng tâm gồm thương mại, đầu tư, nông nghiệp và viện trợ phát triển.
Đối với Việt Nam, mối quan hệ hữu nghị truyền thống với các nước châu Phi đã được thiết lập từ Hội nghị Bandung năm 1955. Dù chính sách đối ngoại thời kỳ Đổi mới luôn coi trọng việc hợp tác với các quốc gia Á - Phi, quan hệ kinh tế song phương giữa Việt Nam và các nước châu Phi vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và chưa thực sự đi vào chiều sâu. Việc triển khai Đề án thúc đẩy quan hệ Việt Nam – Châu Phi, Trung Đông giai đoạn 2008 – 2015 còn gặp nhiều rào cản và chưa đạt kết quả như kỳ vọng, đặt ra yêu cầu phải đánh giá lại các phương thức tiếp cận thị trường nhằm thực hiện hiệu quả Đề án "Phát triển quan hệ giữa Việt Nam và các nước Trung Đông – Châu Phi giai đoạn 2016 - 2025". Trong bối cảnh đó, việc phân tích toàn diện thực trạng, thành công, hạn chế và các mâu thuẫn trong quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi cung cấp những bài học thực tiễn để Việt Nam xây dựng định hướng và chính sách hợp tác kinh tế phù hợp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ thực trạng quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi kể từ năm 2000 đến nay; phân tích những thành công và hạn chế của mối quan hệ này; từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và kiến nghị các giải pháp chính sách đối với Việt Nam nhằm thúc đẩy quan hệ kinh tế Việt Nam – Châu Phi.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa một số cơ sở lý luận và quan điểm nghiên cứu về quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi.
- Nghiên cứu thực trạng, phân tích những thành công và hạn chế của quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi từ năm 2000 đến nay; nhận định và dự báo xu hướng phát triển của mối quan hệ này.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, đồng thời đề xuất một số giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và các nước châu Phi trong giai đoạn tới.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Lợi ích của Trung Quốc và các nước châu Phi trong việc thúc đẩy quan hệ kinh tế với nhau là gì?
- Quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi kể từ năm 2000 đến nay đã phát triển như thế nào trong những lĩnh vực chủ yếu?
- Có thể nhìn nhận, đánh giá quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi như thế nào?
- Có thể rút ra những bài học và những kiến nghị chính sách gì cho Việt Nam trong quan hệ kinh tế với châu Phi từ việc nghiên cứu quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi, tập trung vào ba lĩnh vực cốt lõi gồm: quan hệ thương mại, quan hệ đầu tư và quan hệ viện trợ phát triển.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các đối tác kinh tế lớn của Trung Quốc tại châu lục, đặc biệt là nhóm 10 nước châu Phi dẫn đầu về kim ngạch thương mại, quy mô đầu tư và tiếp nhận viện trợ từ Trung Quốc. Đồng thời, luận án đi sâu phân tích trường hợp cụ thể của ba quốc gia đại diện gồm: Nam Phi, Nigeria và Ethiopia.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến nay. Mốc thời gian năm 2000 gắn liền với hai sự kiện: Bộ Chính trị Trung Quốc chính thức thông qua Chiến lược "Đi ra ngoài" và việc thành lập Diễn đàn Hợp tác Trung Quốc – Châu Phi (FOCAC). Luận án cũng khảo cứu giai đoạn trước năm 2000 nhằm phục vụ so sánh lịch sử.
- Phạm vi nội dung: Do tính chất bất đối xứng về quy mô kinh tế giữa hai bên, luận án tiếp cận chủ yếu theo chiều tác động từ phía Trung Quốc (dòng vốn đầu tư từ Trung Quốc sang châu Phi, thương mại hai chiều và nguồn viện trợ phát triển của Trung Quốc dành cho châu Phi), kết hợp phân tích phản ứng và mức độ đón nhận của các chính phủ và người dân châu Phi.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân loại theo các nhóm công trình trong nước và quốc tế:
1. Các nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về quan hệ của các nước lớn đối với châu Phi: Đỗ Đức Định và Nguyễn Thanh Hiền (2009) trong cuốn sách "Châu Phi và Trung Đông năm 2008: những vấn đề và sự kiện nổi bật" đã phân tích các sự kiện chính trị, kinh tế của khu vực và quan hệ của các nước lớn, bao gồm Trung Quốc và Việt Nam. Nguyễn Thanh Hiền (2008) với công trình "Hợp tác quốc tế giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu của Châu Phi" đã làm rõ vị trí của châu Phi và sự tham gia hỗ trợ của quốc tế. Trần Thị Lan Hương (2009) khảo cứu thực trạng hợp tác nông nghiệp tại châu lục. Về khía cạnh ngoại giao và sự trỗi dậy của Trung Quốc, Lê Văn Mỹ (2013) trong cuốn "Ngoại giao Trung Quốc trong quá trình trỗi dậy và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam" đã đánh giá sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Trung Quốc giai đoạn 2011-2020.
- Nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ kinh tế Trung Quốc – Châu Phi: Các công trình tiêu biểu gồm nghiên cứu của Đỗ Minh Cao (2008), Trần Thị Lan Hương và Đặng Thị Thư (2009) về hợp tác nông nghiệp; Lê Thị Tố Uyên (2010) về quan hệ Trung Quốc – Angola; Nguyễn Hồng Thu (2010) về di chuyển lao động; Nguyễn Nhâm (2011) về quan hệ hợp tác kinh tế tổng thể; Võ Minh Tập về chính sách của Trung Quốc tại châu Phi thập niên đầu thế kỷ XXI; Trần Thị Tuyết Lan (2012) về thương mại Trung Quốc – Châu Phi và bài học cho Việt Nam. Bên cạnh đó, Tờ Tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam đã dịch và giới thiệu nhiều bài viết phân tích chính sách kinh tế và hiện tượng "chủ nghĩa thực dân mới" từ các tạp chí quốc tế như Le Quotidien d'Oran, Liberté, Le Monde Diplomatique, Newsweek, và các báo cáo của Jamestown Foundation (2013).
2. Các nghiên cứu của học giả Trung Quốc
Các công trình khái quát đường lối và công cụ ngoại giao kinh tế gồm: Li Anshan (2006) về điều chỉnh chính sách; Luo Jianbo và Liu Hongwu (2007) về các giai đoạn viện trợ; Luo Jianbo (2006) về tiến trình liên kết khu vực; Luo Jianbo và Zhang Xiaomin (2009) về quyền lực mềm; bài viết trên Báo Nhân dân Trung Quốc (13/01/2006) về năm lĩnh vực chính sách; cùng các Sách trắng Hợp tác kinh tế, thương mại Trung Quốc – Châu Phi do Hội đồng Nhà nước Trung Quốc ban hành (năm 2006 và 2013).
3. Các nghiên cứu của học giả quốc tế
- Chính sách tổng thể và chiến lược can dự: Gustavo A. Flores-Macías (2013) nghiên cứu chính sách ngoại giao phục vụ thương mại; Li Anshan (2007) phân tích thách thức chính sách; He Wenping (2013) phân tích nhân tố mới trong viện trợ và đầu tư; Denis M. Tull (2006) và Keiran E. Uchehara (2009) thảo luận về can dự, mặc cả và sự mất cân bằng song phương; Chris Alden (2007) đánh giá mục tiêu năng lượng và thương mại trong "Châu Phi và Trung Quốc: Đối tác, Đối thủ cạnh tranh hay bá chủ"; Axel Harneit-Sievers, Stephen Marks và Sanusha Naidu (2010) khảo cứu sự phối hợp giữa viện trợ, thương mại và cơ chế nợ; David H. Shinn và Joshua Eisenman (2012) xuất bản "Trung Quốc và Châu Phi: Một thế kỷ Cam kết".
- Các lĩnh vực kinh tế cụ thể: Về đầu tư và khai khoáng, có nghiên cứu của Thompson Ayodele và Olusegun Sotola (2014), Mary-Françoise Renard (2011), Raphael Kaplinsky và Mike Morris (2009), Magnus Ericsson (2012), Helen Lai Sun (2011), Peter Kragelund (2010). Về thương mại, có Sarah Baynton-Glen (2014), Heidi Østbø Haugen (2011). Về viện trợ phát triển, có Yun Sun (2014) với nghiên cứu "Viện trợ của Trung Quốc cho Châu Phi: Quái vật hay cứu thế".
- Nghiên cứu trường hợp quốc gia và tác động: Quan hệ với Nam Phi (Sven Grimm và Yejoo Kim, 2013), Zimbabwe (Zhang Chun, 2014), Nigeria (Margaret Agbula và Qi Zheng, 2011), Algeria và Ai Cập (Janvier Litse và Jacob Kolster, 2012), đặc khu kinh tế SEZs (Ngân hàng Thế giới, 2011). Đánh giá tác động tổng thể có Simplice Asongu (2013), K. Y. Amoako (2013), Paulo Drummond và Estelle Xue Liu (2013), Daniel Poon (2013).
- Nghiên cứu sau Đại hội 19 Đảng Cộng sản Trung Quốc: Cobus van Staden (2018), He Wenping (2018), Kimeng Hilton Ndukong (2017) phân tích tác động của Sáng kiến Vành đai và Con đường, khái niệm Cộng đồng chung vận mệnh nhân loại đối với châu Phi.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Các nghiên cứu trước chủ yếu mô tả thực trạng và động cơ lợi ích nhưng chưa làm rõ đầy đủ các nhân tố khách quan, chủ quan từ cả ba phía: bối cảnh quốc tế, phía Trung Quốc và phía các nước châu Phi.
- Các quan điểm đánh giá còn phân tán và đối lập giữa việc ủng hộ hợp tác cùng có lợi với việc chỉ trích "chủ nghĩa thực dân mới". Luận án xác định lập trường nghiên cứu hệ thống từ góc nhìn chính sách của Trung Quốc để đúc kết bài học thực tiễn.
- Cơ sở dữ liệu của nhiều công trình trước đây còn rời rạc, thiếu tính cập nhật xuyên suốt giai đoạn 2000 đến nay, đặc biệt là giai đoạn sau Đại hội 19 Đảng Cộng sản Trung Quốc.
- Thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu trong nước phân tích toàn diện mối quan hệ Trung Quốc – Châu Phi nhằm trực tiếp phục vụ việc hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam hướng tới thị trường châu Phi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và các khung khái niệm
Luận án kết hợp các lý thuyết kinh tế quốc tế và các học thuyết chính trị - đối ngoại:
- Lý thuyết thương mại cổ điển và hiện đại: Vận dụng lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith) và Lợi thế so sánh tương đối để lý giải cơ sở trao đổi giữa một bên là nền kinh tế định hướng xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chế tạo (Trung Quốc) và một bên là khu vực giàu tài nguyên khoáng sản, nông sản thô (châu Phi). Vận dụng lý thuyết Thương mại mới của Paul Krugman về quy mô kinh tế để phân tích việc tối ưu hóa chi phí sản xuất trung bình khi Trung Quốc giữ vai trò "công xưởng của thế giới" và châu Phi đóng vai trò nguồn cung nguyên liệu quy mô lớn.
- Lý thuyết chiết trung OLI của John Dunning: Sử dụng ba nhóm lợi thế gồm Lợi thế sở hữu (O), Lợi thế địa điểm (L) và Lợi thế nội bộ hóa (I) nhằm phân loại động cơ của FDI Trung Quốc tại châu Phi thành bốn nhóm: FDI tìm kiếm thị trường, FDI tìm kiếm nguồn lực và tài nguyên, FDI tìm kiếm hiệu quả, và FDI tìm kiếm tài sản chiến lược.
- Lý thuyết các bước phát triển của đầu tư: Phân tích 5 giai đoạn luân chuyển dòng vốn quốc tế, xác định Trung Quốc đang chuyển dịch từ giai đoạn 3 (giảm dần luồng FDI vào do chi phí lao động tăng, gia tăng đầu tư ra bên ngoài) sang giai đoạn 4 (các công ty đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài để khai thác lợi thế nội bộ hóa).
- Lý thuyết khác biệt công nghệ và Mô hình Đàn nhạn bay (Kaname Akamatsu, Terutomo Ozawa): Giải thích sự dịch chuyển chuỗi sản xuất và vốn từ nước phát triển hơn sang nước đang phát triển nhằm tận dụng chi phí lao động và tài nguyên, đồng thời đánh giá nguy cơ dịch chuyển các công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm sang châu Phi.
- Chủ thuyết "Cộng đồng chung vận mệnh nhân loại" và "Đồng thuận Bắc Kinh": Khái niệm do ông Tập Cận Bình đề xuất từ năm 2013 và hoàn thiện tại Đại hội 19 Đảng Cộng sản Trung Quốc, nhấn mạnh 6 nội dung (an ninh chung, phát triển bao trùm, tôn trọng sinh thái...). Luận án so sánh mô hình phát triển dựa trên sự can thiệp và điều tiết chủ đạo của nhà nước ("Đồng thuận Bắc Kinh") với mô hình kinh tế thị trường tự do ("Đồng thuận Washington").
- Khung phân tích "Chủ nghĩa thực dân kiểu mới": Nhìn nhận mặt trái của quan hệ kinh tế thông qua các cơ chế khai thác tài nguyên, chiếm lĩnh thị trường, tạo lập sự phụ thuộc thông qua các khoản vay viện trợ và dòng người di dân lao động.
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. ĐÁNH GIÁ ĐỘNG CƠ LỢI ÍCH |
| - Động cơ kinh tế, chính trị, ngoại giao của Trung Quốc |
| - Nhu cầu vốn, hạ tầng, phát triển kinh tế - xã hội của các nước Châu Phi |
+-------------------------------------------+--------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUAN HỆ KINH TẾ (2000 - NAY) |
| - Quan hệ thương mại: Kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng, cán cân thương mại |
| - Quan hệ đầu tư: Quy mô vốn FDI, số dự án, ngành nghề đầu tư, các đặc khu SEZs |
| - Quan hệ viện trợ: Các hình thức viện trợ, quy mô tài chính, phân bổ quốc gia |
+-------------------------------------------+--------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG THEO HAI QUAN ĐIỂM |
| - Quan điểm hợp tác cùng có lợi / Cộng đồng chung vận mệnh (Tích cực) |
| - Quan điểm phụ thuộc và chủ nghĩa thực dân kiểu mới (Tiêu cực, rủi ro nợ, môi trường)|
+-------------------------------------------+--------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. ĐÁNH GIÁ TRIỂN VỌNG VÀ ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH |
| - Các mâu thuẫn nội tại và thách thức chính sách của Trung Quốc trong giai đoạn mới |
| - Bài học kinh nghiệm và kiến nghị chính sách cho Việt Nam |
+----------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin.
- Phương pháp phân kỳ lịch sử: Đánh giá các giai đoạn phát triển quan hệ Trung Quốc – Châu Phi từ 1955 đến trước năm 2000 và từ năm 2000 đến nay.
- Phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh: Làm rõ thực trạng thương mại, đầu tư, viện trợ và chính sách đối ngoại của hai bên.
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, xử lý và mô tả các chỉ số tuyệt đối, giá trị tương đối, tỷ trọng cơ cấu thông qua hệ thống bảng và biểu đồ số liệu.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp: Đi sâu khảo sát ba quốc gia đối tác trọng điểm gồm Nam Phi, Nigeria và Ethiopia.
- Phương pháp dự báo: Sử dụng phương pháp xây dựng kịch bản dựa trên các biến số phát triển của kinh tế Trung Quốc và tình hình chính trị - xã hội châu Phi.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn các chuyên gia kinh tế, cán bộ ngoại giao và các nhà nghiên cứu tại Việt Nam nhằm thu thập đánh giá thực tiễn.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tổ chức quốc tế gồm Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Phi (AfDB), UNCTAD, UNDP, FAO, ILO, OECD; các báo cáo và tài liệu lưu trữ của Bộ Ngoại giao, Bộ Thương mại Trung Quốc; các sách trắng hợp tác; các tạp chí học thuật chuyên ngành trong và ngoài nước.
- Dữ liệu sơ cấp: Khai thác từ các báo cáo khảo sát thực địa của các đoàn công tác ngoại giao, đoàn học giả Việt Nam do Vụ Tây Á – Châu Phi (Bộ Ngoại giao) và Viện Nghiên cứu Châu Phi và Trung Đông cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
Chương 1 hệ thống hóa các ấn phẩm nghiên cứu trong nước, các công trình của giới học giả Trung Quốc và các tài liệu quốc tế. Chương này chỉ ra 4 khoảng trống tri thức lớn trong nghiên cứu về quan hệ kinh tế Trung Quốc – Châu Phi:
- Thiếu các công trình phân tích tổng hợp các nhân tố tác động từ ba bình diện: môi trường quốc tế, nội tại nền kinh tế Trung Quốc và điều kiện kinh tế - xã hội của các nước châu Phi.
- Thiếu sự thống nhất trong khung đánh giá khi các nghiên cứu quốc tế bị phân cực giữa hai luồng quan điểm: đề cao tính hợp tác cùng có lợi hoặc quy chụp hoàn toàn vào mô hình "chủ nghĩa thực dân mới".
- Cơ sở dữ liệu thống kê của các công trình trước chưa mang tính hệ thống liên tục từ năm 2000 đến giai đoạn sau Đại hội 19 Đảng Cộng sản Trung Quốc.
- Thiếu vắng các nghiên cứu ứng dụng từ góc độ của Việt Nam nhằm rút ra bài học kinh nghiệm trực tiếp cho việc xây dựng quan hệ kinh tế song phương với các quốc gia châu Phi.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi
Chương 2 trình bày các tiền đề lý thuyết về thương mại quốc tế, lý thuyết FDI của Dunning, mô hình Đàn nhạn bay và các luận thuyết đối ngoại của Trung Quốc. Về mặt thực tiễn, chương này phân tích tiềm năng địa kinh tế của châu Phi và sự trỗi dậy của Trung Quốc:
- Tiềm năng của châu Phi: Châu lục gồm 55 quốc gia, dân số vượt 1 tỷ người (năm 2013), chiếm 30% tài nguyên khoáng sản thế giới (nửa trữ lượng vàng, 95,5% bạch kim, 58,3% kim cương, 49,2% coban, 45,8% crom, 27,1% mangan, 12% khí đốt, 8% dầu mỏ và 40% tiềm năng thủy điện). Tuy nhiên, đây cũng là khu vực có 10 quốc gia nghèo nhất thế giới (WB, 2012) và chịu thiệt hại 300 tỷ USD do xung đột vũ trang giai đoạn 1990-2005 (Saferworld, 2007).
- Sự trỗi dậy của kinh tế Trung Quốc: Tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 9,7%/năm trong hơn 30 năm cải cách. Quy mô GDP lần lượt vượt Anh năm 2006 (thứ 4 thế giới) và Nhật Bản năm 2010 (thứ 2 thế giới). Kim ngạch ngoại thương vượt Đức năm 2009 và vượt Mỹ năm 2012 (đạt 3,87 nghìn tỷ USD). Dự trữ ngoại tệ đạt khoảng 4.000 tỷ USD.
- Cơ chế hợp tác FOCAC: Được thành lập từ năm 2000, FOCAC là cơ chế đa phương trung tâm thúc đẩy cam kết song phương.
| Kỳ họp FOCAC |
Thời gian |
Địa điểm tổ chức |
Kết quả văn kiện và cam kết chính |
| Lần I |
2000 |
Bắc Kinh (Trung Quốc) |
- Thông qua Tuyên bố Bắc Kinh về FOCAC - Chương trình phát triển hợp tác kinh tế - xã hội Trung Quốc – Châu Phi |
| Lần II |
2003 |
Addis Ababa (Ethiopia) |
- Thông qua Chương trình hành động Addis Ababa (2004-2006) |
| Lần III |
2006 |
Bắc Kinh (Trung Quốc) |
- Thông qua Tuyên bố Bắc Kinh - Thông qua Chương trình hành động Bắc Kinh (2006-2008) |
| Lần IV |
2009 |
Sharm El Sheikh (Ai Cập) |
- Thông qua Tuyên bố Sharm El Sheikh - Thông qua Chương trình hành động Sharm El Sheikh (2010-2012) |
| Lần V |
2012 |
Bắc Kinh (Trung Quốc) |
- Thông qua Tuyên bố Bắc Kinh - Thông qua Chương trình hành động Bắc Kinh (2013-2015) |
| Lần VI |
2015 |
Nam Phi |
- Trung Quốc cam kết gói tài trợ và viện trợ trị giá 60 tỷ USD cho Châu Phi |
Nguồn: Tác giả luận án tổng hợp từ các văn bản chính thức của FOCAC.
Chương 3: Thực trạng quan hệ kinh tế của Trung Quốc với Châu Phi từ năm 2000 đến nay
Chương 3 đi sâu phân tích ba kênh tương tác kinh tế chủ đạo:
- Quan hệ thương mại: Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng nhanh chóng, đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của châu Phi. Cơ cấu thương mại thể hiện rõ tính chất bù trừ nhưng bất đối xứng: Trung Quốc nhập khẩu chủ yếu tài nguyên khoáng sản, dầu thô và nông sản sơ chế; ngược lại xuất khẩu sang châu Phi các mặt hàng công nghiệp chế tạo, máy móc, thiết bị và hàng tiêu dùng. Cán cân thương mại có sự biến động lớn giữa các nhóm nước xuất khẩu dầu mỏ và các nước thuần nhập khẩu hàng tiêu dùng.
- Quan hệ đầu tư: Dòng vốn FDI của Trung Quốc vào châu Phi gia tăng mạnh mẽ, tập trung vào lĩnh vực khai khoáng, năng lượng, xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông và các đặc khu kinh tế (SEZs). Sự hiện diện của các tập đoàn nhà nước lớn như CNPC cùng hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ của Trung Quốc đã định hình mạng lưới sản xuất tại các địa bàn như Nam Phi, Nigeria, Zambia...
- Quan hệ viện trợ phát triển: Các hình thức viện trợ gồm viện trợ không hoàn lại, các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và xóa nợ. Luận án phân tích danh sách 10 quốc gia nhận viện trợ lớn nhất từ Trung Quốc, đối chiếu với dòng viện trợ của Mỹ và Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) thuộc OECD. Viện trợ của Trung Quốc gắn liền với nguyên tắc không kèm điều kiện chính trị nhưng thường đi kèm điều kiện về sự tham gia của các nhà thầu và sử dụng thiết bị Trung Quốc.
- Đánh giá thực trạng: Mối quan hệ mang lại tác động tích cực về cải thiện hạ tầng và tăng trưởng GDP cho một số quốc gia châu Phi; song cũng bộc lộ hạn chế như gây thâm hụt thương mại cho các nước không có dầu mỏ, cạnh tranh tiêu cực với các ngành sản xuất bản địa, vấn đề môi trường và việc sử dụng lao động nhập cư từ Trung Quốc.
Chương 4: Triển vọng quan hệ kinh tế của Trung Quốc với Châu Phi và gợi ý chính sách cho Việt Nam
- Triển vọng quan hệ: Đánh giá xu hướng điều chỉnh của Trung Quốc sau Đại hội 19, tác động của Sáng kiến "Vành đai và Con đường", cùng các mâu thuẫn nội tại giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và mục tiêu ngoại giao dài hạn trong việc xây dựng hình ảnh quốc gia.
- Thực trạng quan hệ kinh tế Việt Nam – Châu Phi: Phân tích những thành tựu và tồn tại trong quan hệ thương mại, đầu tư nông nghiệp và viễn thông của Việt Nam tại châu Phi; đánh giá nguyên nhân khiến việc thực hiện Đề án 2008-2015 chưa đạt kết quả tối ưu.
- Bài học kinh nghiệm: Rút ra các bài học về: (1) Kết hợp ngoại giao chính trị với ngoại giao kinh tế; (2) Phương thức tiếp cận thị trường thông qua các thỏa thuận liên chính phủ; (3) Xây dựng cơ chế tài chính và tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp; (4) Quản trị rủi ro pháp lý, môi trường và quan hệ với cộng đồng sở tại.
- Kiến nghị giải pháp cho Việt Nam: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả Đề án 2016-2025, tập trung vào phát huy quan hệ chính trị truyền thống làm cầu nối mở đường cho doanh nghiệp, đa dạng hóa các hình thức xúc tiến thương mại, tập trung vào các mặt hàng thế mạnh (nông sản, hàng tiêu dùng, dịch vụ viễn thông), và xây dựng cơ chế phối hợp liên bộ ngành.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về thương mại, đầu tư và viện trợ quốc tế áp dụng vào mối quan hệ kinh tế bất đối xứng giữa một nước đang phát triển có quy mô kinh tế lớn (Trung Quốc) với các quốc gia đang phát triển có quy mô nhỏ hơn (các nước châu Phi).
- Xây dựng khung phân tích kết hợp giữa hai trường phái đánh giá: lý thuyết hợp tác cùng có lợi / "Cộng đồng chung vận mệnh nhân loại" và lý thuyết phụ thuộc / "Chủ nghĩa thực dân kiểu mới", chứng minh mối quan hệ này chứa đựng các mâu thuẫn phức tạp giữa mục tiêu tìm kiếm tài nguyên, thị trường của Trung Quốc và yêu cầu phát triển bền vững của châu Phi.
- Làm rõ xu hướng điều chỉnh chiến lược của Trung Quốc sau Đại hội 19 Đảng Cộng sản Trung Quốc, gắn kết Sáng kiến "Vành đai và Con đường" với việc định hình lại trật tự kinh tế - chính trị tại châu Phi.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách
- Cung cấp bức tranh thực trạng cập nhật về thương mại, đầu tư FDI và viện trợ của Trung Quốc tại châu Phi từ năm 2000 đến nay, chỉ rõ các đặc điểm phân bố ngành, phân bố đối tác và mô hình tổ chức (các SEZs).
- Phân tích cụ thể các phản ứng chính sách của các chính phủ châu Phi và dư luận sở tại đối với các tác động kinh tế, xã hội và môi trường từ các dự án của Trung Quốc.
- Đề xuất hệ thống bài học kinh nghiệm và các giải pháp chính sách thực tiễn cho Việt Nam nhằm thực hiện hiệu quả Đề án "Phát triển quan hệ giữa Việt Nam và các nước Trung Đông – Châu Phi giai đoạn 2016-2025", nhấn mạnh định hướng "dùng ngoại giao làm cầu nối, mở đường cho hợp tác kinh tế".
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Do châu Phi gồm 55 quốc gia với thể chế và trình độ phát triển không đồng đều, luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu theo chiều từ phía Trung Quốc và đi sâu vào Top 10 đối tác cùng 3 trường hợp điển hình (Nam Phi, Nigeria, Ethiopia), chưa thể bao quát toàn bộ 55 nền kinh tế riêng biệt.
- Khả năng tiếp cận các nguồn dữ liệu gốc của một số thỏa thuận viện trợ và tín dụng ưu đãi song phương giữa Trung Quốc và các nước châu Phi còn gặp khó khăn do tính chất bảo mật của các hợp đồng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực hợp tác phi truyền thống mới nổi như kinh tế số, năng lượng tái tạo và an ninh công nghệ trong khuôn khổ Sáng kiến Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số giữa Trung Quốc và châu Phi.
- Đi sâu nghiên cứu so sánh mô hình thâm nhập thị trường châu Phi của các quốc gia châu Á khác (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ) nhằm cung cấp thêm cơ sở đối chiếu cho chính sách đối ngoại kinh tế của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc triển khai các chương trình hành động thuộc Đề án "Phát triển quan hệ giữa Việt Nam và các nước Trung Đông – Châu Phi giai đoạn 2016-2025"; tham khảo cách thức Trung Quốc xây dựng các cơ chế tham vấn đa phương và song phương để hỗ trợ doanh nghiệp.
- Đối với giới nghiên cứu và giảng dạy: Là tài liệu chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quan hệ quốc tế, Quốc tế học và Kinh tế thế giới khi nghiên cứu về kinh tế Trung Quốc, địa kinh tế châu Phi và quan hệ Nam - Nam.
- Đối với các doanh nghiệp: Cung cấp thông tin thực tế về đặc điểm thị trường, hệ thống pháp lý, các rào cản kinh doanh và các mô hình hợp tác (như liên kết hạ tầng, chuỗi cung ứng nông nghiệp) tại các địa bàn trọng điểm ở châu Phi.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2000 dựa trên cơ sở nào?
Mốc năm 2000 được xác định dựa trên hai sự kiện mang tính bước ngoặt: (1) Bộ Chính trị Trung Quốc chính thức thông qua Chiến lược quốc gia "Đi ra ngoài", đánh dấu bước chuyển từ thu hút đầu tư sang đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài; (2) Diễn đàn Hợp tác Trung Quốc – Châu Phi (FOCAC) lần đầu tiên được thành lập tại Bắc Kinh, thiết lập khung hợp tác thể chế đa phương định kỳ giữa hai bên.
2. Quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và Châu Phi được tiếp cận chủ yếu theo chiều nào và vì sao?
Luận án tiếp cận chủ yếu theo chiều từ phía Trung Quốc tác động sang châu Phi (vốn đầu tư FDI, hàng hóa xuất khẩu và các gói viện trợ từ Trung Quốc sang châu Phi). Cách tiếp cận này bắt nguồn từ tính chất bất đối xứng sâu sắc về quy mô kinh tế, trình độ công nghệ và năng lực vốn giữa Trung Quốc và 55 nền kinh tế châu Phi.
3. Ba quốc gia nào tại châu Phi được luận án lựa chọn để nghiên cứu trường hợp chuyên sâu?
Ba quốc gia được lựa chọn phân tích sâu trong luận án là Nam Phi, Nigeria và Ethiopia. Đây là các quốc gia đại diện cho các khu vực địa lý khác nhau, giữ vị trí đầu tàu kinh tế tại châu lục và là các đối tác chiến lược trọng điểm của Trung Quốc về thương mại, đầu tư và cơ sở hạ tầng.
4. Luận án chỉ ra những mâu thuẫn nội tại nào trong chính sách của Trung Quốc tại châu Phi?
Luận án làm rõ ba mâu thuẫn cơ bản: (1) Mâu thuẫn giữa lợi ích kinh tế khai thác tài nguyên trong ngắn hạn với mục tiêu ngoại giao dài hạn nhằm xây dựng hình ảnh quốc gia; (2) Mâu thuẫn giữa mục tiêu gia tăng sức mạnh tổng hợp với sự phản ứng của người dân bản địa trước các tác động tiêu cực về môi trường và việc làm; (3) Mâu thuẫn giữa yêu cầu mở rộng tín dụng với rủi ro nợ nần và bất ổn chính trị tại một số quốc gia sở tại.
5. Bài học chính sách cốt lõi mà luận án đúc kết cho Việt Nam là gì?
Bài học cốt lõi cho Việt Nam là cần phát huy mối quan hệ chính trị - ngoại giao truyền thống tốt đẹp từ Hội nghị Bandung 1955 để làm cầu nối mở đường cho hợp tác kinh tế; đồng thời cần xây dựng các cơ chế hỗ trợ tài chính, xúc tiến thương mại có trọng tâm vào các thị trường tiềm năng, tránh dàn trải và chủ động phòng ngừa các rủi ro xã hội, pháp lý tại địa bàn châu Phi.
Kết luận
Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quan hệ kinh tế của Trung Quốc với châu Phi trong giai đoạn từ năm 2000 đến nay trên ba trụ cột thương mại, đầu tư và viện trợ phát triển. Thông qua khung phân tích đa chiều, công trình đã làm rõ tính chất bất đối xứng, những thành quả tăng trưởng cũng như các mâu thuẫn nảy sinh từ mô hình khai thác của Trung Quốc tại châu lục. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để đề xuất các giải pháp chính sách cho Việt Nam nhằm tận dụng nền tảng ngoại giao truyền thống, nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế song phương với các quốc gia châu Phi trong giai đoạn phát triển mới.