Quan Âm Thị Kính và kiểu truyện thơ Nôm tôn giáo trong văn học trung đại Việt Nam

Phân tích Quan Âm Thị Kính, tác phẩm tiêu biểu cho truyện thơ Nôm tôn giáo, và những giá trị đặc sắc trong văn học trung đại Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

184
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KIỂU TRUYỆN THƠ NÔM TÔN GIÁO VÀ VĂN BẢN TRUYỆN QUAN ÂM THỊ KÍNH

1.1. Kiểu truyện thơ Nôm tôn giáo

1.1.1. Khái niệm truyện thơ Nôm tôn giáo

1.1.2. Một số truyện thơ Nôm tôn giáo tiêu biểu

1.1.3. Đặc điểm truyện thơ Nôm tôn giáo

1.2. Truyện thơ Nôm Quan Âm Thị Kính

1.2.1. Quan Âm Thị Kính trong các loại hình nghệ thuật khác

2. CHƯƠNG 2: QUAN ÂM THỊ KÍNH - TỪ TƯ TƯỞNG TÔN GIÁO ĐẾN TƯ TƯỞNG NHÂN ĐẠO

2.1. Tư tưởng tôn giáo

2.1.1. Tư tưởng luân hồi nghiệp báo

2.1.2. Tư tưởng từ bi hỷ xả

2.2. Tư tưởng nhân đạo

2.2.1. Niềm cảm thương sâu sắc trước số phận bất hạnh của người phụ nữ

2.2.2. Phê phán các thế lực chà đạp lên nhân phẩm con người

2.2.3. Ngợi ca những vẻ đẹp của con người

2.2.4. Niềm trân trọng những khát vọng bình dị của con người

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM NGHỆ THUẬT TRUYỆN THƠ NÔM QUAN ÂM THỊ KÍNH

3.1. Kết cấu truyện Quan Âm Thị Kính

3.1.1. Kết cấu cốt truyện

3.1.2. Kết cấu nhân vật

3.1.3. Kết cấu không gian - thời gian nghệ thuật

3.2. Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong Quan Âm Thị Kính

3.2.1. Nhân vật hiện lên qua ngoại hình, tính cách và khắc họa nội tâm

3.2.2. Bút pháp lí tưởng hóa và hiện thực hóa

3.2.3. Cảm hứng tôn giáo chi phối cách xây dựng nhân vật

3.3. Ngôn ngữ nghệ thuật trong Quan Âm Thị Kính

3.3.1. Ngôn ngữ người kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật

3.3.2. Ngôn ngữ vừa đậm chất văn chương bác học vừa mang sắc thái bình dân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá truyện thơ Nôm tôn giáo Quan Âm Thị Kính là ai

Trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam, truyện thơ Nôm là một thể loại độc đáo, kết tinh trí tuệ và tâm hồn dân tộc. Giữa dòng chảy đó, truyện thơ Nôm tôn giáo nổi lên như một nhánh đặc sắc, chuyên chở những tư tưởng triết học và giáo lý nhà Phật qua ngôn ngữ thơ lục bát gần gũi. Tiêu biểu và có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất chính là tác phẩm Quan Âm Thị Kính. Đây không chỉ là một câu chuyện kể về quá trình tu hành đắc đạo của một vị Bồ Tát, mà còn là một áng văn chương thấm đẫm giá trị nhân văn, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và những xung đột trong xã hội phong kiến. Tác phẩm kể về cuộc đời nàng Thị Kính, một người phụ nữ đức hạnh phải chịu đựng những oan khuất tột cùng, từ nỗi oan giết chồng đến nỗi oan thông dâm. Trải qua muôn vàn khổ ải, nàng vẫn giữ vững tấm lòng từ bi, nhẫn nhục, để rồi cuối cùng đắc đạo thành Phật Bà Quan Âm. Vượt ra ngoài khuôn khổ một văn bản văn học, Quan Âm Thị Kính đã trở thành một phần của văn hóa dân gian, được chuyển thể thành nhiều loại hình nghệ thuật và đi vào đời sống tâm linh của người Việt như một biểu tượng của lòng vị tha và sự cứu khổ. Tác phẩm là minh chứng cho sự dung hợp tài tình giữa tư tưởng Phật giáo và tín ngưỡng bản địa, tạo nên một câu chuyện vừa linh thiêng, vừa rất đời.

1.1. Giải mã khái niệm truyện thơ Nôm tôn giáo trong văn học

Truyện thơ Nôm tôn giáo là những tác phẩm tự sự bằng thơ Nôm, lấy đề tài, nhân vật và cảm hứng từ các tôn giáo, chủ yếu là Phật giáo. Loại hình này phát triển mạnh mẽ vào giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, thời kỳ xã hội phong kiến Việt Nam khủng hoảng và tư tưởng nhân dân tìm đến tôn giáo như một nơi nương tựa tinh thần. Mục đích chính của các tác phẩm này là truyền bá giáo lý, như thuyết luân hồi nghiệp báo, lòng từ bi, và khuyến khích con người sống hướng thiện. Tuy nhiên, chúng không phải là những bài diễn ca giáo lý khô khan mà là những tác phẩm văn học thực thụ, có cốt truyện ly kỳ, nhân vật sống động và ngôn ngữ nghệ thuật đặc sắc. Bằng việc sử dụng thể thơ lục bát dân tộc, các tác giả đã đưa những triết lý cao siêu của nhà Phật đến gần hơn với đại chúng, giúp người dân, kể cả những người không biết chữ, có thể tiếp nhận một cách dễ dàng. Các tác phẩm tiêu biểu khác bên cạnh Quan Âm Thị Kính có thể kể đến như Quan Âm Nam Hải, Mục Liên Thanh Đề.

1.2. Vị trí của Quan Âm Thị Kính trong dòng văn học Phật giáo

Quan Âm Thị Kính chiếm một vị trí trung tâm và có sức sống bền bỉ nhất trong các truyện thơ Nôm tôn giáo. Tác phẩm không chỉ thành công trong việc Việt hóa hình tượng Bồ Tát Quán Thế Âm mà còn gửi gắm những tư tưởng nhân đạo sâu sắc, đặc biệt là niềm cảm thương cho số phận người phụ nữ. Học giả Thiều Chửu từng nhận định, tác phẩm này có giá trị như một cuốn kinh Phật của người Việt Nam, cho thấy tầm ảnh hưởng to lớn của nó đối với đời sống tâm linh. So với các truyện cùng loại, Quan Âm Thị Kính có sự cân bằng hài hòa giữa yếu tố “đời” và “đạo”. Câu chuyện về Thị Kính vừa là hành trình tu tập để giác ngộ, vừa là bi kịch của một kiếp người trong xã hội đầy rẫy bất công. Chính sự kết hợp này đã giúp tác phẩm vượt qua giới hạn của một truyện tích tôn giáo đơn thuần để trở thành một kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam, có giá trị hiện thực và nhân văn sâu sắc.

II. Bí ẩn về tác giả Quan Âm Thị Kính và các dị bản tồn tại

Một trong những thách thức lớn nhất khi nghiên cứu Quan Âm Thị Kính là vấn đề tác giả và văn bản. Giống như nhiều truyện thơ Nôm khác, tác phẩm này từ lâu đã được coi là khuyết danh. Việc tác giả ẩn mình sau tác phẩm có thể xuất phát từ quan niệm “vô ngã” của nhà Phật, hoặc đơn giản là do những biến động lịch sử khiến tư liệu bị thất lạc. Sự ẩn danh này một mặt làm tăng tính dân gian, cộng đồng của câu chuyện, nhưng mặt khác lại tạo ra một khoảng trống lớn trong lịch sử văn học, thôi thúc các nhà nghiên cứu không ngừng tìm tòi. Cùng với bí ẩn về tác giả, sự tồn tại của nhiều dị bản cũng là một vấn đề phức tạp. Trải qua hàng trăm năm lưu truyền, chủ yếu bằng con đường truyền miệng và sao chép tay trước khi được khắc in, câu chuyện đã có nhiều thay đổi về câu chữ, tình tiết. Mỗi văn bản lại mang một dấu ấn riêng, phản ánh quá trình tiếp nhận và tái tạo của các thế hệ độc giả. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải đối chiếu, so sánh công phu để tìm ra một văn bản gần với nguyên tác nhất, đồng thời thấy được sự phong phú trong đời sống của tác phẩm.

2.1. Giả thuyết về tác giả Đỗ Trọng Dư và Nguyễn Cấp

Hiện nay, có hai giả thuyết chính về tác giả của Quan Âm Thị Kính. Giả thuyết thứ nhất cho rằng tác giả là Đỗ Trọng Dư (1786? - 1868?), một danh sĩ quê Bắc Ninh. Căn cứ của giả thuyết này là ghi chép trong gia phả dòng họ Đỗ, cho rằng ông là người đã trước tác nhiều tác phẩm, trong đó có Quan Âm Thị Kính. Giả thuyết thứ hai, được ủng hộ bởi nhà nghiên cứu Hoa Bằng, lại cho rằng tác giả là Nguyễn Cấp (? - ?), một vị quan phải ẩn dật vì oan khuất. Sách Quốc sử di biên của Phan Thúc Trực có ghi lại rằng Nguyễn Cấp đã viết Quan Âm tân truyện để giãi bày nỗi lòng của mình. Cả hai giả thuyết đều có những cơ sở nhất định nhưng chưa có bằng chứng nào đủ sức thuyết phục tuyệt đối. Cũng có thể cả hai nhân vật này đều có liên quan đến quá trình hình thành tác phẩm, một người khởi xướng và một người hoàn chỉnh.

2.2. Sự đa dạng của các văn bản và ảnh hưởng đến nghiên cứu

Quá trình lưu truyền đã tạo ra nhiều dị bản cho Quan Âm Thị Kính. Các văn bản Nôm cổ quan trọng có thể kể đến bản Quan Âm chính văn tân truyện in năm 1868 và 1919. Khi được phiên âm ra chữ Quốc ngữ, tác phẩm tiếp tục có nhiều phiên bản khác nhau của các học giả như Nguyễn Văn Vĩnh, Dương Quảng Hàm, và đặc biệt là bản chú giải công phu của Thiều Chửu (1943). Sự khác biệt giữa các văn bản thể hiện ở số câu thơ (từ 786 đến hơn 1200 câu), ở một số từ ngữ, cách diễn đạt. Ví dụ, câu thơ mở đầu có bản chép là “Ai hay một dạ làm lành”, có bản lại là “Ai hay vững dạ làm lành”. Sự đa dạng này cho thấy sức sống mãnh liệt của tác phẩm trong lòng công chúng nhưng cũng là một thách thức cho việc xác định một văn bản chuẩn để nghiên cứu và giảng dạy.

III. Cách phân tích tư tưởng Phật giáo trong Quan Âm Thị Kính

Quan Âm Thị Kính là một tác phẩm điển hình của truyện thơ Nôm tôn giáo, do đó, hạt nhân tư tưởng của nó chính là triết lý Phật giáo. Toàn bộ câu chuyện được xây dựng dựa trên những giáo lý căn bản của đạo Phật, nhằm diễn giải chúng một cách sinh động, dễ hiểu qua số phận của các nhân vật. Tác phẩm không chỉ đơn thuần kể lại một sự tích tôn giáo mà còn là một bài giảng sâu sắc về con đường tu hành, về luật nhân quả và về những phẩm hạnh cao quý mà một người tu tập cần có. Hành trình của Thị Kính từ một cô gái nhà lành đến khi trở thành Phật Bà Quan Âm chính là con đường vượt qua “bể khổ” trần ai bằng sự tu tập và nhẫn nhục. Mỗi biến cố, mỗi nỗi oan khuất mà nàng phải gánh chịu đều là một thử thách trên con đường giác ngộ. Thông qua đó, tác giả dân gian muốn truyền tải một thông điệp: con đường thành Phật không hề dễ dàng, phải trải qua khổ đau, thử thách thì mới đạt được chính quả. Tác phẩm chính là sự thể hiện xuất sắc của tư tưởng tôn giáo trong văn học, giúp người đọc vừa cảm thụ được vẻ đẹp văn chương, vừa chiêm nghiệm được những triết lý nhân sinh.

3.1. Tư tưởng luân hồi nghiệp báo và số phận nhân vật Thị Kính

Triết lý luân hồi nghiệp báo là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm. Theo đó, mọi sự việc xảy ra trong cuộc đời con người đều là kết quả của những hành động (nghiệp) đã tạo ra từ các kiếp trước và sẽ là nguyên nhân (nhân) cho các kiếp sau. Số phận bi kịch của Thị Kính được lý giải là do “tiền oan” từ một niệm sai lầm ở kiếp thứ chín, khiến nàng phải trải qua kiếp thứ mười đầy khổ ải để trả hết nghiệp và hoàn thành quá trình tu tập: “Trở sang kiếp khác vẹn mười / Thử cho đầy đoạ một đời xem sao”. Ngược lại, những kẻ gây ra đau khổ cho Thị Kính như Thị Mầu, gia đình nhà chồng cuối cùng đều phải nhận lấy quả báo tương xứng. Tư tưởng này không chỉ lý giải số phận nhân vật mà còn mang ý nghĩa răn dạy sâu sắc, khuyên con người hãy “gieo nhân lành” để “gặt quả tốt” trong vòng luân hồi bất tận.

3.2. Tinh thần từ bi hỷ xả qua hành trình tu hành đắc đạo

Nếu nghiệp báo là nguyên nhân của khổ đau thì từ bi hỷ xả chính là con đường để giải thoát. Quan Âm Thị Kính đã xây dựng một hình tượng mẫu mực về lòng từ bi và đức nhẫn nhục. Dù bị vu oan, đánh đập, xua đuổi, Thị Kính (lúc này trong hình dạng chú tiểu Kính Tâm) không một lời oán thán. Đỉnh điểm của lòng từ bi là khi nàng chấp nhận nỗi oan thông dâm, nhận nuôi đứa con của Thị Mầu, kẻ đã đẩy mình vào bước đường cùng. Hành động “Dầu xây chín đợt phù đồ / Không bằng làm phúc cứu cho một người” đã thể hiện trọn vẹn tinh thần Bồ Tát đạo, lấy tình thương để hóa giải hận thù, lấy sự hy sinh để cứu độ chúng sinh. Chính nhờ thực hành được hạnh nhẫn nhục và lòng từ bi vô lượng mà cuối cùng Thị Kính đã rửa sạch mọi oan khiên và đắc đạo, trở thành biểu tượng của sự cứu khổ trong tâm thức người Việt.

IV. Quan Âm Thị Kính Phương pháp thể hiện chủ nghĩa nhân đạo

Bên cạnh lớp vỏ tôn giáo, Quan Âm Thị Kính còn là một tác phẩm mang đậm giá trị và tinh thần của chủ nghĩa nhân đạo, một trào lưu tư tưởng lớn của văn học trung đại Việt Nam giai đoạn cuối. Tác phẩm đã mượn một câu chuyện nhà Phật để nói lên những vấn đề rất con người, rất thế tục. Đó là tiếng nói cảm thông, bênh vực cho những số phận bất hạnh, đặc biệt là người phụ nữ, và đồng thời là lời lên án mạnh mẽ những thế lực tàn bạo, những định kiến hẹp hòi đã chà đạp lên quyền sống và nhân phẩm con người. Thông qua bi kịch của Thị Kính, tác giả dân gian đã vẽ nên một bức tranh chân thực về xã hội phong kiến, nơi con người, nhất là phụ nữ, phải sống trong sự kìm kẹp của lễ giáo khắt khe và sự độc đoán của quyền lực gia trưởng. Tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc miêu tả nỗi khổ mà còn đi sâu vào việc khẳng định và ngợi ca những vẻ đẹp phẩm chất của con người, như lòng hiếu thảo, sự thủy chung, đức hy sinh và khát vọng về một cuộc sống bình yên, hạnh phúc. Giá trị nhân đạo chính là yếu tố cốt lõi làm nên sức sống lâu bền cho Quan Âm Thị Kính.

4.1. Cảm thương số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến

Nhân vật Thị Kính là hiện thân cho bi kịch của người phụ nữ trong xã hội cũ. Nàng hội tụ đầy đủ những phẩm chất tốt đẹp theo chuẩn mực “công, dung, ngôn, hạnh” nhưng lại phải gánh chịu những bất công cùng cực. Chỉ vì một hiểu lầm vô cớ mà nàng bị nhà chồng ruồng bỏ. Thân phận người phụ nữ lúc này thật mong manh, bị định đoạt bởi những lời phán xét vô căn cứ của người chồng và gia đình nhà chồng. Khi nương mình vào cửa Phật, bi kịch vẫn chưa buông tha. Nàng lại trở thành nạn nhân của thói lẳng lơ và sự vu vạ của Thị Mầu. Qua đó, tác phẩm cho thấy nỗi khổ nhiều bề của người phụ nữ: là nạn nhân của sự gia trưởng, của những định kiến xã hội và của cả những dục vọng thấp hèn. Tiếng khóc của Thị Kính là tiếng khóc chung cho thân phận “bảy nổi ba chìm” của người phụ nữ Việt Nam dưới chế độ phong kiến.

4.2. Phê phán thế lực chà đạp và ngợi ca vẻ đẹp con người

Tác phẩm đã mạnh dạn phê phán những thế lực gây ra đau khổ cho con người. Đó là Thiện Sĩ, một người chồng nhu nhược, hồ đồ; là mẹ chồng, một người cay nghiệt, độc đoán; là Thị Mầu, hiện thân cho dục vọng bản năng không được kiềm chế; và là cả đám đông dân làng, những người hành xử theo định kiến mà thiếu đi sự suy xét. Tất cả đã tạo thành một mạng lưới oan nghiệt bủa vây lấy Thị Kính. Đối lập với những thế lực đó là vẻ đẹp tâm hồn của nàng. Dù trong hoàn cảnh nào, Thị Kính vẫn tỏa sáng với lòng hiếu thảo, đức nhẫn nhục và một tình yêu thương con người vô bờ bến. Tác phẩm đã ca ngợi sức mạnh của cái thiện, của lòng vị tha có thể cảm hóa và chiến thắng mọi thế lực đen tối, khẳng định giá trị bất biến của những phẩm chất đạo đức cao đẹp.

V. Top đặc điểm nghệ thuật của truyện thơ Nôm Quan Âm Thị Kính

Sức hấp dẫn của Quan Âm Thị Kính không chỉ đến từ nội dung tư tưởng sâu sắc mà còn ở những thành công vượt trội về mặt nghệ thuật. Tác phẩm là một minh chứng tiêu biểu cho sự trưởng thành của thể loại truyện thơ Nôm trong văn học trung đại Việt Nam. Tác giả khuyết danh đã vận dụng một cách tài tình các phương thức tự sự, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kể và tả, giữa tự sự và trữ tình, tạo nên một câu chuyện lôi cuốn, hấp dẫn từ đầu đến cuối. Các yếu tố nghệ thuật từ kết cấu truyện, cách xây dựng nhân vật cho đến ngôn ngữ thơ đều được xử lý một cách điêu luyện, góp phần thể hiện thành công chủ đề tư tưởng của tác phẩm. Đặc biệt, việc sử dụng thể thơ lục bát, một thể thơ mang đậm tính dân tộc, đã giúp cho câu chuyện dễ đi vào lòng người, dễ nhớ, dễ thuộc và có sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng. Những thành công về nghệ thuật đã đưa Quan Âm Thị Kính trở thành một tác phẩm mẫu mực, có ảnh hưởng lớn đến các tác phẩm truyện thơ Nôm ra đời sau nó, khẳng định vị thế đỉnh cao của một thể loại văn học thuần Việt.

5.1. Kết cấu cốt truyện độc đáo và hệ thống nhân vật đa dạng

Kết cấu truyện được tổ chức theo một trình tự thời gian tuyến tính, xoay quanh cuộc đời của nhân vật chính từ khi sinh ra cho đến khi đắc đạo. Cốt truyện được xây dựng trên cơ sở những mâu thuẫn, xung đột ngày càng gay gắt, tạo ra các bước ngoặt kịch tính. Các nỗi oan của Thị Kính được sắp xếp theo cấp độ tăng dần, đẩy bi kịch của nhân vật lên đến đỉnh điểm. Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng nhân vật cũng rất đặc sắc. Nhân vật được khắc họa chủ yếu qua hành động và ngôn ngữ, bộc lộ rõ tính cách. Thị Kính hiện lên với vẻ đẹp lý tưởng của sự nhẫn nhục, cam chịu. Ngược lại, Thị Mầu được miêu tả sống động với nét tính cách lẳng lơ, táo bạo. Hệ thống nhân vật phụ như Thiện Sĩ, Sư cụ, phú ông… dù chỉ xuất hiện thoáng qua nhưng đều góp phần thúc đẩy cốt truyện và làm nổi bật tính cách nhân vật chính.

5.2. Ngôn ngữ nghệ thuật Kết hợp giữa bác học và bình dân

Một trong những thành công nổi bật nhất của Quan Âm Thị Kínhngôn ngữ nghệ thuật. Tác giả đã kết hợp một cách tài tình giữa yếu tố văn chương bác học và yếu tố ngôn ngữ bình dân. Tính bác học thể hiện qua việc sử dụng các điển cố, điển tích, các từ Hán Việt trang trọng, tạo nên sự uyên thâm, cổ kính cho câu chuyện. Mặt khác, ngôn ngữ tác phẩm lại rất gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của nhân dân, với những thành ngữ, tục ngữ, những cách nói ví von giản dị, mộc mạc. Chẳng hạn như: “Rõ là nước lã mà lầm / Cũng đem giọt máu tình thâm hòa vào”. Sự kết hợp này không chỉ làm cho lời thơ trở nên giàu hình ảnh, giàu sức biểu cảm mà còn giúp tác phẩm có thể tiếp cận được với mọi tầng lớp độc giả, từ giới trí thức cho đến người dân lao động, tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm.

VI. Sức sống bất diệt của Quan Âm Thị Kính trong văn hóa Việt

Quan Âm Thị Kính không chỉ là một kiệt tác văn học mà còn là một di sản văn hóa có sức sống trường tồn trong tâm thức người Việt. Vượt qua hàng thế kỷ với nhiều biến động, câu chuyện về nàng Thị Kính vẫn giữ nguyên giá trị và sức lay động. Tác phẩm đã từ một truyện thơ Nôm tôn giáo trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa dân gian, là nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận cho nhiều loại hình nghệ thuật khác. Sự lan tỏa mạnh mẽ của nó cho thấy khả năng dung hợp và Việt hóa tài tình các yếu tố văn hóa ngoại lai, biến một sự tích Phật giáo thành một câu chuyện rất Việt Nam, phản ánh tâm hồn và cốt cách của con người Việt. Ngày nay, Quan Âm Thị Kính vẫn tiếp tục được nghiên cứu, giảng dạy và trình diễn, khẳng định vị thế của một tác phẩm kinh điển trong nền văn học dân tộc. Sức sống của tác phẩm nằm ở giá trị nhân văn sâu sắc, ở bài học về lòng từ bi, nhẫn nhục và niềm tin vào sự chiến thắng của cái thiện, những giá trị mang tính phổ quát và không bao giờ cũ.

6.1. Ảnh hưởng đến các loại hình nghệ thuật khác chèo opera

Có thể nói, không có tác phẩm truyện thơ Nôm nào được chuyển thể nhiều và thành công như Quan Âm Thị Kính. Đặc biệt, vở chèo cổ Quan Âm Thị Kính đã trở thành một trong những vở chèo kinh điển nhất của sân khấu truyền thống Việt Nam. Nghệ thuật chèo đã chắp cánh cho câu chuyện, làm sống dậy các nhân vật trên sân khấu. Nhân vật Thị Mầu trong vở chèo thậm chí còn trở nên nổi tiếng hơn, trở thành một hình tượng điển hình cho sự lẳng lơ, táo bạo. Ngoài chèo, câu chuyện còn được chuyển thể thành cải lương, tuồng, kịch nói và thậm chí là opera. Gần đây, nhà soạn nhạc Phạm Quân Phan đã sáng tác vở opera Chuyện bà Thị Kính và trình diễn thành công tại Mỹ. Điều này cho thấy câu chuyện có sức hấp dẫn vượt thời gian và không gian, có khả năng chinh phục cả khán giả hiện đại và quốc tế.

6.2. Giá trị còn mãi của truyện thơ Nôm tôn giáo với hậu thế

Sự trường tồn của Quan Âm Thị Kính đã khẳng định giá trị to lớn của dòng truyện thơ Nôm tôn giáo. Những tác phẩm này không chỉ là phương tiện truyền bá giáo lý mà còn là nơi lưu giữ những giá trị đạo đức, những bài học nhân sinh quý báu của cha ông. Câu chuyện về Thị Kính dạy cho các thế hệ sau về đức hy sinh, lòng vị tha và sức mạnh của sự nhẫn nhục. Nó cũng là lời nhắc nhở về luật nhân quả, khuyên con người sống thiện, tránh ác. Trong xã hội hiện đại, khi con người phải đối mặt với nhiều áp lực và xung đột, những giá trị tinh thần mà Quan Âm Thị Kính mang lại càng trở nên ý nghĩa. Tác phẩm mãi là một tấm gương sáng về đạo làm người, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách cho các thế hệ người Việt Nam.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KIỂU TRUYỆN THƠ NÔM TÔN GIÁO VÀ VĂN BẢN TRUYỆN QUAN ÂM THỊ KÍNH 1. Kiểu truyện thơ Nôm tôn giáo 1. Khái niệm truyện thơ Nôm tôn giáo Truyện thơ Nôm hiện nay tồn tại nhiều luồng ý kiến khác nhau về cách gọi tên và định danh loại hình - loại thể. Đa số cho rằng nó là một thể loại văn học, nhưng cũng có ý kiến cho rằng truyện thơ Nôm phải được nhìn như một loại hình.

Và như tên gọi, nó có sự pha trộn: vừa có yếu tố truyện, vừa có yếu tố thơ. Trong các công trình nghiên cứu từ trước đến nay, nó được gọi bằng nhiều tên khác nhau: tiểu thuyết quốc ngữ (Phạm Đình Hổ), tiểu thuyết bằng văn vần, hay luân lí tiểu thuyết (Dương Quảng Hàm), truyện ngâm (Hoàng Thiếu Sơn), truyện Nôm (Đặng Thanh Lê, Kiều Thu Hoạch), thể lục bát trường thiên (Phạm Thế Ngũ). Trong dân gian có người gọi là truyện thơ, có người gọi là truyện Nôm, có người lại gọi là văn Nôm. Đây là một hiện tượng có nhiều tên gọi khác nhau nhất trong văn học Việt Nam.

Tuy nhiên, thuật ngữ truyện thơ Nôm vẫn là tên gọi phù hợp nhất, diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa nhất. Cũng có nhiều cách định nghĩa truyện thơ Nôm, nhưng cơ bản là thống nhất về bản chất thể loại. Phạm Thế Ngũ (1997) coi đó là loại truyện “thuật lại một truyện xảy ra kết hợp bởi ít nhiều tình tiết biến đổi li kì để đưa đến cuối cùng một cái giải kết”. Nguyễn Lộc (2004) nêu khái niệm: truyện Nôm là “một thể văn học viết dưới hình thức văn vần, có cốt truyện trong văn học cổ Việt Nam, phát triển mạnh mẽ nhất ở giai đoạn nửa cuối thế kỉ XVIII và thế kỉ XIX”.

Từ điển thuật ngữ văn học cũng định nghĩa: truyện Nôm là “thể loại tự sự bằng thơ dài rất tiêu biểu cho văn học cổ điển Việt Nam, nở rộ vào cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX, do viết bằng tiếng Việt, ghi bằng chữ Nôm nên được gọi là truyện Nôm” (Lê Bá Hán và cộng sự, 1997). Truyện thơ Nôm cùng với khúc ngâm, thơ Nôm Đường luật là những thể loại được viết bằng ngôn ngữ dân tộc (chữ Nôm). Truyện Nôm ra đời là một tất yếu và là một hiện tượng có tính lịch sử, tuân theo quy luật hình thành và phát triển 11 của thể loại văn học, có sinh có diệt. Các nhà nghiên cứu đã nhận định sơ bộ về sự ra đời của truyện thơ Nôm: đó là vào giai đoạn XVI - XVII và phát triển cực thịnh vào thế kỉ XVIII - nửa đầu thế kỉ XIX.

Đây là thời kì khủng hoảng trầm trọng không thể cứu vãn của chế độ phong kiến Việt Nam, dẫn đến hệ quả tất yếu là sự đảo lộn trật tự xã hội. Cùng thời gian này, theo chân các thuyền buôn phương Tây, nền kinh tế hàng hóa bắt đầu manh nha và lối sống thị dân đã tác động mạnh mẽ đến ý thức hệ phong kiến. Từ đó, những tư tưởng dân chủ, tiến bộ, tinh thần đấu tranh chống lại lễ giáo khắt khe cổ hủ, đòi quyền sống, quyền tự do cho con người ngày càng phát triển. Chủ nghĩa nhân đạo và tiếng nói đánh thức bản ngã là những mảng màu lớn trong bức tranh văn học giai đoạn này.

Cùng với sự chấn hưng Phật giáo, văn hóa dân gian phát triển và đạt được những thành tựu rực rỡ. Truyện thơ Nôm là kết quả của sự kết hợp giữa văn học, văn hóa dân gian với văn chương bác học. Đây cũng là giai đoạn ngôn ngữ dân tộc và ngôn ngữ văn học Nôm phát triển đến đỉnh cao. Truyện Nôm ra đời vừa đáp ứng được nhu cầu cân bằng đời sống xã hội, vừa giúp giảm bớt áp lực văn học chữ Hán vốn quá quy phạm, xơ cứng.

Ở Việt Nam hiện có khoảng hơn 100 truyện thơ Nôm với nhiều cách phân loại khác nhau. Dựa vào nguồn gốc đề tài có ba loại: Loại lấy đề tài từ các truyện cổ dân gian, ví dụ: Trương Chi, Tấm Cám, Thạch Sanh…; Loại lấy đề tài, cốt truyện từ văn học Trung Quốc: Truyện Hoa Tiên, Nhị độ mai, Phan Trần…; Loại lấy đề tài, cốt truyện từ những sáng tác chữ Hán hoặc những sự tích có thật ở Việt Nam: Tống Trân-Cúc Hoa, Bích Câu kỳ ngộ… Dựa vào nội dung và hình thức, có hai loại: Truyện Nôm bình dân do các nho sĩ bình dân sáng tác như: Tống Trân- Cúc Hoa, Phạm Công-Cúc Hoa, Phạm Tải - Ngọc Hoa…; Truyện Nôm bác học do các nhà Nho thuộc tầng lớp trên sáng tác như: Phan Trần, Nhị độ mai… Dựa vào mối quan hệ với tác giả có: truyện Nôm hữu danh và truyện Nôm khuyết danh. Phạm Thế Ngũ trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên (Quyển 2) lại tiếp tục chia truyện thơ Nôm khuyết danh thành các loại sau: Truyện Nho giáo trung hiếu tiết nghĩa “chính tông”: như Nhị độ mai, Tống Trân, Thạch Sanh…; Truyện Nho giáo với nhân vật chính là nữ nhân: Nữ tú tài, Phương Hoa, Lý Công, Hoàng Trừu…; Truyện tình ái có màu sắc Lão hoặc Phật: Bích câu, Bạch Viên, Phan 12 Trần…; Truyện Phật giáo “chính tông”: Quan Âm Thị Kính, Quan Âm Diệu Thiện, Mục Liên Địa Tạng, Mục Liên Thanh Đề…; Truyện ngụ ngôn luân lí: Hoa điểu tranh năng, Trê cóc, Trinh Thử… Nhìn chung vấn đề phân loại cũng như tên gọi của truyện thơ Nôm đến nay vẫn chưa thống nhất. Cách phân loại phổ biến hiện nay được nhiều người chấp nhận nhất là chia thành hai loại: truyện thơ Nôm bình dân và truyện thơ Nôm bác học.

Về truyện thơ Nôm tôn giáo, trước hết tôn giáo là: “1: Hình thái ý thức xã hội hình thành nhờ vào lòng tin và sùng bái thượng đế, thần linh (nghiên cứu về tôn giáo, vấn đề tôn giáo); 2: Các đạo nói riêng như đạo Phật, đạo Thiên Chúa, đạo Hồi,. Như vậy, có thể hiểu tôn giáo phản ánh hiện thực thông qua các khái niệm, ý niệm mang tính tưởng tượng, siêu hình. Gắn với mỗi tôn giáo là các hoạt động tín ngưỡng, địa điểm tâm linh. Các tôn giáo trên thế giới đều có điểm chung là đức tin vào sự tồn tại thực của một đấng siêu nhiên do chính họ tưởng tượng ra và tôn thờ tuyệt đối.

Đồng thời, mỗi tôn giáo đều có những hình thái thờ phụng, có đấng tối cao để tôn thờ, có lễ nghi đặc thù, có giáo lý, kinh sách, có quy tắc, có tín đồ riêng… Ở khắp các quốc gia trên thế giới, tôn giáo đều có ảnh hưởng lớn tới văn học nghệ thuật. Chính vì vậy nó hình thành cả một dòng văn học tôn giáo. Những tôn giáo thành dòng trong văn học Việt Nam là Thiên Chúa giáo, Phật giáo và Đạo giáo, trong đó đậm nét nhất là văn học Phật giáo. Từ trước đến nay vẫn chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về nhóm truyện thơ Nôm tôn giáo, và cũng chưa có một định nghĩa thực sự đầy đủ, khái quát cho khái niệm truyện thơ Nôm tôn giáo.

Để có được một định nghĩa đầy đủ, chính xác về truyện thơ Nôm tôn giáo không phải là chuyện ngày một ngày hai, mà còn phải dày công sưu tầm, nghiên cứu. Tuy vậy, bước đầu có thể hiểu như sau: Truyện thơ Nôm tôn giáo là những truyện thơ Nôm mà yếu tố tôn giáo đóng vai trò chủ đạo (xây dựng nhân vật tôn giáo (hình tượng tôn giáo), khai thác đề tài tôn giáo, kể tích truyện tôn giáo…). Truyện thường xoay quanh các câu chuyện tôn giáo, thuyết minh cho hệ thống triết lí của tôn giáo, thường được các giáo phái sử dụng với mục đích tuyên truyền cho giáo lí của mình. 13 Trong đề tài này, khái niệm Truyện thơ Nôm tôn giáo mà chúng tôi xem xét được giới hạn trong phạm vi là truyện thơ Nôm đề tài Phật giáo (Nhà nghiên cứu Phạm Thế Ngũ gọi nhóm truyện thơ Nôm này là “Truyện Phật giáo chính tông”, Nguyễn Văn Hoài lại gọi là “truyện thơ Nôm tôn giáo”).

Bởi vì chiếu theo tiêu chí của một tác phẩm văn học tôn giáo như trên thì một truyện thơ được xem là truyện thơ Nôm tôn giáo chỉ khi nó mang đề tài - chủ đề tôn giáo, chứa đựng tư tưởng tôn giáo, vừa phải xây dựng được nhân vật tôn giáo, hoặc cốt truyện tôn giáo. Nguyễn Văn Hoài (2015) trong bài Thi pháp truyện thơ Nôm tài tử giai nhân và một số tiểu loại truyện thơ Nôm khác: nhìn từ góc độ nhân vật, mô thức cốt truyện, ở phần phân loại truyện thơ Nôm, mục Truyện thơ Nôm tôn giáo, tác giả cũng kể tên một số truyện thơ Nôm Phật giáo là: Quan Âm Thị Kính, Quan Âm tống tử bản hạnh, Mục Liên Thanh Đề, Lưu Hương diễn nghĩa bảo quyển… chứ không xếp các truyện mang màu sắc Đạo giáo, Thiên Chúa giáo vào nhóm này. Ở Việt Nam, văn học Đạo giáo, Thiên Chúa giáo hay tôn giáo dân gian có thể nhiều ở các thể loại khác, nhưng truyện thơ Nôm thì chỉ có Phật giáo là đáng kể mà thôi. Do đó khái niệm truyện thơ Nôm tôn giáo trong đề tài này đồng nhất với truyện thơ Nôm về Phật giáo.

Từ “tôn giáo” ở đây có nội hàm là Phật giáo. Tiền đề xuất hiện truyện thơ Nôm tôn giáo, có thể xem xét trên hai phương diện. Thứ nhất, về tiền đề lịch sử - văn hóa: Phật giáo là một trong ba tôn giáo lớn nhất trên thế giới (cùng với đạo Thiên Chúa, đạo Hồi), và cũng là tôn giáo lớn, có lịch sử lâu đời nhất ở Việt Nam. Quê hương của Phật giáo ở Ấn Độ.

Đạo Phật du nhập vào Việt Nam từ đầu kỉ nguyên Tây lịch, theo chân của các thương nhân Ấn Độ. Vùng đất Luy Lâu (huyện Thuận Thành - Bắc Ninh ngày nay) trở thành trung tâm Phật giáo của Giao Chỉ, hình thành sớm hơn cả trung tâm Phật giáo Lạc Dương và Bành Thành (Trung Quốc). Giai đoạn đầu, đạo Phật được truyền bá vào Việt Nam bằng con đường tự nguyện và trực tiếp ảnh hưởng từ Ấn Độ chứ không phải bằng con đường cưỡng bức như Nho giáo. Nhà nghiên cứu Nguyễn Lang trong Việt Nam Phật giáo sử luận viết: Trong các chuyến đi xa hằng năm với nhiều tháng lênh đênh trên biển cả như thế, các thương gia Ấn cũng thờ cúng và cầu nguyện đức Phật 14 và các vị Bồ Tát hộ trì cho trời yên biển lặng và mọi sự yên lành.

Các thương thuyền này thường thờ đức Quán Thế Âm (Avalokitesvara) và đức Nhiên Đăng (Dipankara), nổi tiếng là những vị che chở cho thủy thủ được an lành ngoài biển khơi. Cũng trong mục đích cầu nguyện và cúng dường tam bảo, họ thỉnh theo thương thuyền một số vị tăng sĩ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ