Đặng ngọc tuyết bước đầu tạo nguyên liệu probiotic dạng bột đông khô chứa lactobacillus acidophilus

Đặng Ngọc Tuyết tạo nguyên liệu probiotic đông khô chứa Lactobacillus acidophilus. Nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2024

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Probiotic Lactobacillus Nền tảng bột đông khô

Probiotic, theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), là những vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe khi được bổ sung với lượng đủ. Trong số đó, chủng Lactobacillus acidophilus nổi bật như một trong những lợi khuẩn hiệu quả nhất, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Dạng bào chế rắn như bột, viên nang, hay viên nén mang lại nhiều ưu thế về tính ổn định và tiện dụng. Để tạo ra nguyên liệu Probiotic Lactobacillus dạng rắn, kỹ thuật đông khô là phương pháp ưu việt. Đây là quá trình loại bỏ nước khỏi chế phẩm thông qua thăng hoa ở nhiệt độ và áp suất thấp, giúp bảo toàn hoạt tính sinh học của vi sinh vật. Nguyên liệu bột đông khô chất lượng cao phải đảm bảo chứa một lượng lớn vi sinh vật sống và duy trì được sự ổn định này cho đến khi sử dụng. Điều này đặt ra yêu cầu khắt khe trong suốt quá trình sản xuất, từ khâu nuôi cấy, thu sinh khối cho đến công đoạn đông khô. Sự thành công của quá trình phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát các yếu tố gây hại và sử dụng các chất hỗ trợ phù hợp để bảo vệ tế bào vi khuẩn khỏi những tổn thương do nhiệt độ thấp và mất nước gây ra.

1.1. Định nghĩa và vai trò của Lactobacillus acidophilus sống

Lactobacillus acidophilus là vi khuẩn Gram dương, hình que, được phân lập lần đầu từ đường tiêu hóa của con người. Chủng lợi khuẩn này có khả năng kháng axit và muối mật tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tồn tại và phát triển trong hệ tiêu hóa. Vai trò của Lactobacillus acidophilus đối với sức khỏe đã được ghi nhận qua nhiều nghiên cứu, bao gồm cải thiện các bệnh đường tiêu hóa, cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ điều trị tình trạng không dung nạp lactose, và điều hòa hệ miễn dịch. Để một chế phẩm probiotic phát huy hiệu quả, nồng độ vi sinh vật sống trong ruột phải đạt ngưỡng tối thiểu, thường là ≥ 10⁶ CFU/g. Do đó, sản phẩm thương mại được khuyến cáo chứa ít nhất 10⁸ – 10⁹ CFU/g để bù trừ cho sự suy giảm trong quá trình đi qua dạ dày và ruột non. Việc đảm bảo tỷ lệ sống sót của vi sinh vật cao là mục tiêu cốt lõi trong sản xuất nguyên liệu probiotic.

1.2. Kỹ thuật đông khô và tầm quan trọng trong bào chế

Kỹ thuật đông khô (lyophilization) là một quá trình khử nước tiên tiến, bao gồm ba giai đoạn chính: đông lạnh, sấy sơ cấp (thăng hoa) và sấy thứ cấp (giải hấp). Mục đích là chuyển nước từ thể lỏng sang thể rắn rồi trực tiếp sang thể hơi mà không qua pha lỏng. Quá trình này giúp giảm thiểu tổn thương cho các cấu trúc sinh học nhạy cảm với nhiệt, như màng tế bào và protein của Probiotic Lactobacillus. Sản phẩm bột đông khô có ưu điểm vượt trội về độ ổn định, thời gian sử dụng kéo dài, và chi phí vận chuyển thấp. Nó cũng là nguyên liệu đầu vào linh hoạt để sản xuất các dạng bào chế khác như viên nang, viên nén, hoặc cốm. Tuy nhiên, bản thân quá trình này cũng tiềm ẩn những yếu tố gây hại, đòi hỏi phải có các biện pháp bảo vệ hiệu quả để tối ưu hóa chất lượng thành phẩm.

II. Giải mã thách thức Tỷ lệ sống sót Probiotic Lactobacillus

Quá trình sản xuất bột đông khô Probiotic Lactobacillus đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng. Thách thức lớn nhất chính là duy trì tỷ lệ sống sót của vi sinh vật ở mức cao. Trong giai đoạn đông lạnh, sự hình thành các tinh thể băng sắc nhọn có thể đâm xuyên và phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào, dẫn đến rò rỉ các chất nội bào và gây chết vi khuẩn. Tiếp theo, trong giai đoạn thăng hoa, việc mất đi lớp màng nước hydrat hóa bao quanh màng phospholipid sẽ làm tăng tương tác giữa các gốc acyl, gây biến tính protein và làm màng tế bào trở nên không đồng nhất. Những tổn thương này không chỉ làm giảm số lượng lợi khuẩn sống mà còn ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm trong suốt quá trình bảo quản. Độ ẩm còn lại trong sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu độ ẩm quá cao, vi sinh vật có thể được kích hoạt trở lại trong điều kiện thiếu dinh dưỡng, dẫn đến suy thoái và chết sớm. Ngược lại, việc loại bỏ nước quá triệt để cũng có thể gây hại.

2.1. Tác động của quá trình đông lạnh và thăng hoa lên tế bào

Tế bào Lactobacillus acidophilus rất nhạy cảm với các điều kiện khắc nghiệt của kỹ thuật đông khô. Giai đoạn đông lạnh tạo ra các tinh thể băng. Kích thước và hình dạng của các tinh thể này phụ thuộc vào tốc độ làm lạnh. Nếu làm lạnh chậm, tinh thể băng lớn sẽ hình thành bên ngoài tế bào, gây ra hiệu ứng thẩm thấu làm tế bào mất nước và co lại. Nếu làm lạnh quá nhanh, các tinh thể băng nhỏ có thể hình thành bên trong tế bào, gây tổn thương trực tiếp các bào quan. Giai đoạn thăng hoa loại bỏ nước, làm mất lớp đệm bảo vệ màng tế bào, khiến cấu trúc màng trở nên giòn và dễ bị tổn thương vật lý. Các protein chức năng cũng có thể bị biến tính do mất lớp vỏ hydrat hóa, làm suy giảm hoạt tính sinh học của lợi khuẩn. Đây là những nguyên nhân chính làm giảm sút số lượng vi khuẩn sống sau khi đông khô.

2.2. Vấn đề độ ẩm và độ ổn định trong bảo quản dài hạn

Một sản phẩm bột đông khô chất lượng cao phải có độ ẩm thấp và được kiểm soát chặt chẽ. Theo Dược điển Việt Nam V, độ ẩm của chế phẩm probiotic không được vượt quá 5%. Độ ẩm cao sẽ kích hoạt các quá trình chuyển hóa của tế bào, dẫn đến suy giảm nhanh chóng số lượng vi sinh vật sống trong quá trình bảo quản. Ngoài ra, độ ổn định của sản phẩm còn phụ thuộc vào khả năng chống lại quá trình oxy hóa và các yếu tố môi trường khác như nhiệt độ và ánh sáng. Các tá dược được sử dụng trong công thức không chỉ đóng vai trò bảo vệ trong quá trình đông khô mà còn phải góp phần duy trì sự ổn định của sản phẩm theo thời gian. Việc lựa chọn sai tá dược có thể dẫn đến hiện tượng hút ẩm, vón cục, làm giảm chất lượng cảm quan và hiệu quả của nguyên liệu.

III. Bí quyết tối ưu Chất bảo vệ lạnh cho bột đông khô

Giải pháp hiệu quả nhất để vượt qua các thách thức của kỹ thuật đông khô là sử dụng chất bảo vệ lạnh (cryoprotectant). Đây là những tá dược được thêm vào hỗn dịch vi khuẩn trước khi đông khô nhằm bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương. Các chất bảo vệ lạnh hoạt động thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Chúng có thể thay thế các phân tử nước liên kết với màng tế bào, giúp duy trì cấu trúc tự nhiên của màng phospholipid khi nước bị loại bỏ. Cơ chế này, được gọi là "giả thuyết thay thế nước", ngăn ngừa sự co kéo và phá vỡ màng. Một cơ chế quan trọng khác là "thủy tinh hóa". Các chất như đường disaccharide (Saccarose, Lactose, Trehalose) có khả năng tạo thành một ma trận thủy tinh vô định hình ở nhiệt độ thấp, bao bọc và cố định tế bào vi khuẩn. Ma trận này có độ nhớt cực cao, ngăn cản sự hình thành tinh thể băng và làm chậm các phản ứng hóa học không mong muốn. Nghiên cứu cho thấy việc phối hợp nhiều chất bảo vệ lạnh thường mang lại hiệu quả hiệp đồng, vượt trội hơn so với sử dụng đơn lẻ.

3.1. Cơ chế bảo vệ vi sinh vật của các loại tá dược

Cơ chế chính của chất bảo vệ lạnh là duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào. Các disaccharide như SaccaroseTrehalose có nhiều nhóm hydroxyl, cho phép chúng tạo liên kết hydro với các đầu phospholipid của màng, thay thế cho các phân tử nước đã mất đi. Điều này giúp ổn định cấu trúc bậc ba của protein và giữ cho màng tế bào ở trạng thái lỏng linh hoạt. Bên cạnh đó, quá trình thủy tinh hóa tạo ra một môi trường rắn, vô định hình, giúp bảo vệ tế bào khỏi应 suất cơ học do tinh thể băng gây ra. Các polysaccharide như Maltodextrin hay Inulin cũng hoạt động theo cơ chế tương tự nhưng hiệu quả có thể khác nhau do cấu trúc phân tử cồng kềnh hơn, gây cản trở không gian khi tương tác với màng tế bào. Sữa gầy cũng là một chất bảo vệ hiệu quả, nhờ chứa cả lactose và protein, mang lại tác dụng kép.

3.2. So sánh hiệu quả giữa tá dược đơn lẻ và phối hợp

Nghiên cứu từ tài liệu gốc cho thấy việc sử dụng tá dược đơn lẻ mang lại kết quả hạn chế. Ví dụ, Mannitol giúp đạt độ ẩm thấp nhưng lại cho tỷ lệ sống sót của vi sinh vật rất kém do không có khả năng thủy tinh hóa tốt. Ngược lại, SaccaroseLactose khi dùng riêng lẻ lại dễ hút ẩm, gây bết dính. Bước đột phá đến từ việc phối hợp các tá dược. Cụ thể, khi kết hợp 15% Trehalose với các disaccharide khác ở nồng độ 5% (như Saccarose, Lactose, Sữa gầy), chất lượng bột đông khô được cải thiện rõ rệt. Công thức phối hợp không chỉ giúp đạt được độ ẩm lý tưởng (dưới 5%) mà còn tối ưu hóa tỷ lệ sống sót của vi sinh vật, đưa số lượng lợi khuẩn lên đến mức 10⁹ CFU/g. Điều này chứng tỏ tác dụng hiệp đồng giữa các chất bảo vệ lạnh là chìa khóa để tạo ra nguyên liệu Probiotic Lactobacillus chất lượng cao.

IV. Phương pháp đột phá Kết hợp Trehalose và Disaccharide

Phương pháp kết hợp Trehalose và các disaccharide khác như Saccarose hoặc Lactose đã được chứng minh là một chiến lược đột phá trong việc sản xuất bột đông khô Probiotic Lactobacillus. Trehalose, một disaccharide tự nhiên, nổi tiếng với khả năng bảo vệ sinh học vượt trội. Khi được phối hợp với Saccarose (một loại đường không khử khác), chúng tạo ra một hệ thống bảo vệ mạnh mẽ. Cả hai đều có nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) cao, giúp duy trì trạng thái thủy tinh ổn định cho chế phẩm ngay cả khi nhiệt độ bảo quản có biến động nhẹ. Sự kết hợp này tối ưu hóa cả hai cơ chế bảo vệ chính: thay thế nước và thủy tinh hóa. Các phân tử đường nhỏ gọn dễ dàng len lỏi và tạo liên kết hydro với màng tế bào, trong khi nồng độ đường tổng cao đảm bảo hình thành một ma trận thủy tinh vững chắc, ngăn chặn hoàn toàn sự phát triển của tinh thể băng. Kết quả là tỷ lệ sống sót của vi sinh vật sau đông khô đạt mức tối đa, đồng thời độ ẩm của sản phẩm được kiểm soát ở mức thấp, tạo tiền đề cho độ ổn định lâu dài.

4.1. Tối ưu hóa tỷ lệ sống sót của Lactobacillus acidophilus

Kết quả thực nghiệm cho thấy công thức phối hợp 15% Trehalose và 5% Saccarose mang lại tỷ lệ sống sót của vi sinh vật cao nhất, đạt 9,13 log CFU/g (tương đương hơn 10⁹ CFU/g). Tương tự, sự kết hợp với 5% Lactose hoặc 5% Sữa gầy cũng cho kết quả rất khả quan, lần lượt là 9,02 log CFU/g. Hiệu quả này vượt trội so với các công thức sử dụng polysaccharide (Inulin, Tinh bột) hay polyol (Mannitol). Lý do là cấu trúc disaccharide nhỏ gọn, linh hoạt, giúp chúng tương tác hiệu quả hơn với màng tế bào của Lactobacillus acidophilus. Tác dụng hiệp đồng của Trehalose và các disaccharide khác đã tối đa hóa việc bảo vệ tế bào khỏi những tổn thương không thể phục hồi trong suốt quá trình đông khô khắc nghiệt.

4.2. Cải thiện thể chất và giảm độ ẩm cho bột thành phẩm

Không chỉ cải thiện khả năng sống sót, việc phối hợp tá dược còn giúp tối ưu hóa các chỉ tiêu vật lý của bột đông khô. Các công thức kết hợp Trehalose với Saccarose, Lactose, hay Sữa gầy đều tạo ra sản phẩm có thể chất tốt, dạng bột mịn, khô tơi, đồng nhất. Quan trọng hơn, các công thức này giúp giảm đáng kể độ ẩm của sản phẩm xuống dưới 5%, đáp ứng yêu cầu của Dược điển. Việc bổ sung Trehalose dường như đã đẩy các phân tử nước liên kết ra khỏi màng tế bào, chuyển chúng thành dạng nước tự do có thể dễ dàng loại bỏ trong quá trình thăng hoa. Điều này tạo ra một sản phẩm bột đông khô chất lượng cao, vừa có hoạt tính sinh học cao, vừa ổn định về mặt vật lý, sẵn sàng cho các công đoạn bào chế tiếp theo.

V. Kết quả nghiên cứu Đánh giá bột Lactobacillus đông khô

Việc đánh giá chất lượng nguyên liệu bột đông khô Probiotic Lactobacillus không chỉ dừng lại ở thời điểm ngay sau khi sản xuất mà còn phải xem xét độ ổn định trong quá trình bảo quản. Đây là chỉ tiêu quyết định tuổi thọ và hiệu quả thực tế của sản phẩm. Các mẫu bột được tạo ra từ công thức phối hợp Trehalose và các disaccharide đã được theo dõi về số lượng vi sinh vật sống sót trong 60 ngày. Kết quả cho thấy sự suy giảm số lượng lợi khuẩn theo thời gian, tuy nhiên, mức độ suy giảm ở các công thức là khác nhau. Công thức sử dụng 15% Trehalose và 5% Saccarose thể hiện độ ổn định vượt trội nhất. Sau 60 ngày bảo quản, số lượng Lactobacillus acidophilus sống sót gần như không đổi, vẫn duy trì ở mức cao (9,04 log CFU/g). Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của công thức này trong việc sản xuất các chế phẩm probiotic có hạn sử dụng dài, đảm bảo cung cấp đủ lượng lợi khuẩn cho người tiêu dùng.

5.1. Phân tích độ ổn định của sản phẩm sau 60 ngày bảo quản

Sự ổn định vượt trội của công thức phối hợp SaccaroseTrehalose có thể được giải thích do cả hai đều là đường không khử. Chúng không có nhóm hemiketal tự do nên rất bền vững, khó bị oxy hóa trong quá trình bảo quản. Ngược lại, Lactose là một đường khử, dễ bị oxy hóa hơn, dẫn đến sự suy giảm số lượng vi khuẩn nhiều hơn sau 60 ngày. Các công thức sử dụng polysaccharide như Tinh bột và Maltodextrin cho thấy độ ổn định kém nhất, có thể do chúng dễ hút ẩm và cũng có thể bị chính vi khuẩn chuyển hóa làm nguồn dinh dưỡng, kích hoạt quá trình suy thoái. Do đó, việc lựa chọn tá dược không chỉ dựa trên hiệu quả bảo vệ ban đầu mà còn phải xét đến tính trơ hóa học để đảm bảo độ ổn định lâu dài.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong sản xuất dược phẩm và TPCN

Từ những kết quả nghiên cứu này, có thể đề xuất các công thức tối ưu để tạo nguyên liệu bột đông khô Lactobacillus acidophilus ứng dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng (TPCN). Các công thức được đề xuất bao gồm sự phối hợp của 15% Trehalose với 5% Saccarose, 5% Lactose, hoặc 5% Sữa gầy. Những nguyên liệu này đáp ứng đầy đủ các tiêu chí quan trọng: thể chất tốt, độ ẩm thấp, tỷ lệ sống sót của vi sinh vật cao và độ ổn định tốt. Chúng có thể được sử dụng trực tiếp hoặc làm nguyên liệu đầu vào để bào chế các dạng sản phẩm tiện dụng hơn như viên nang, viên nén, giúp bảo vệ lợi khuẩn khỏi môi trường axit dạ dày và giải phóng chúng tại ruột.

VI. Triển vọng tương lai cho bột Probiotic Lactobacillus

Nghiên cứu về việc tạo nguyên liệu bột đông khô Probiotic Lactobacillus đã mở ra nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Việc xác định thành công các công thức tá dược bảo vệ lạnh hiệu quả là một bước tiến quan trọng, giúp các nhà sản xuất chủ động hơn trong việc tạo ra các sản phẩm probiotic chất lượng cao và ổn định. Hướng đi tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số của chính kỹ thuật đông khô, chẳng hạn như nhiệt độ và thời gian của từng giai đoạn, để cải thiện hơn nữa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, việc nghiên cứu các chất bảo vệ lạnh thế hệ mới, có nguồn gốc tự nhiên và có thêm các đặc tính prebiotic (chất xơ hòa tan), sẽ tạo ra các sản phẩm synbiotic với hiệu quả được tăng cường. Sự kết hợp giữa khoa học vật liệu, vi sinh học và công nghệ dược phẩm hứa hẹn sẽ tiếp tục mang lại những cải tiến đột phá, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe dựa trên lợi khuẩn.

6.1. Hướng phát triển công thức tá dược bảo vệ lạnh thế hệ mới

Tương lai của ngành sản xuất probiotic có thể nằm ở việc phát triển các công thức chất bảo vệ lạnh đa chức năng. Thay vì chỉ tập trung vào việc bảo vệ vi khuẩn, các tá dược mới có thể được thiết kế để mang lại thêm lợi ích. Ví dụ, việc kết hợp các oligofructose hoặc inulin (vừa là chất bảo vệ, vừa là prebiotic) sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho Probiotic Lactobacillus phát triển ngay sau khi được giải phóng vào đường ruột. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác ở cấp độ phân tử giữa tá dược và màng tế bào vi khuẩn bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại cũng sẽ giúp thiết kế các công thức bảo vệ "thông minh" và hiệu quả hơn, dành riêng cho từng chủng lợi khuẩn cụ thể.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong các dạng bào chế tiên tiến

Nguyên liệu bột đông khô chất lượng cao là nền tảng để phát triển các dạng bào chế tiên tiến. Ví dụ, công nghệ vi nang (microencapsulation) có thể được áp dụng cho bột đông khô để tạo ra các hạt siêu nhỏ, được bao bọc bởi một lớp màng polyme kháng axit. Lớp màng này giúp bảo vệ Lactobacillus acidophilus khỏi dịch vị dạ dày và chỉ tan ra khi đến môi trường pH của ruột non, đảm bảo vi khuẩn được giải phóng đúng vị trí mong muốn. Hơn nữa, nguyên liệu bột ổn định cũng có thể được tích hợp vào các hệ thống phân phối mới lạ như phim ngậm tan nhanh hoặc các sản phẩm thực phẩm chức năng thế hệ mới, mở rộng khả năng tiếp cận và sự tiện dụng cho người tiêu dùng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

8 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐẶNG NGỌC TUYẾT BƯỚC ĐẦU TẠO NGUYÊN LIỆU PROBIOTIC DẠNG BỘT ĐÔNG KHÔ CHỨA Lactobacillus acidophilus KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ HÀ NỘI – 2024 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐẶNG NGỌC TUYẾT Mã sinh viên: 1901770 BƯỚC ĐẦU TẠO NGUYÊN LIỆU PROBIOTIC DẠNG BỘT ĐÔNG KHÔ CHỨA Lactobacillus acidophilus KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ Người hướng dẫn: 1. Lê Ngọc Khánh 2. Kiều Thị Hồng Nơi thực hiện: Bộ môn Công nghệ sinh học Dược Khoa Công nghệ sinh học HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Khóa luận tốt nghiệp “Bước đầu tạo nguyên liệu probiotic dạng bột đông khô chứa Lactobacillus acidophilus” được thực hiện và hoàn thành tại Bộ môn Công nghệ sinh học Dược – Khoa Công nghệ sinh học – Trường Đại học Dược Hà Nội. Trước tiên, em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.

Đàm Thanh Xuân, ThS. Lê Ngọc Khánh và ThS. Kiều Thị Hồng – người thầy, người cô đã trực tiếp hướng dẫn chỉ bảo em tận tình, giúp em giải quyết các vấn đề gặp phải trong quá trình nghiên cứu đề tài. Em cũng xin gửi lời cảm ơn đến TS.

Nguyễn Khắc Tiệp, TS. Trần Minh Đức, các chị kỹ thuật viên, bạn Nguyễn Hà Minh Đức, bạn Nguyễn Thị Hoài cùng các bạn K74, các em khóa dưới nghiên cứu tại bộ môn Công nghệ sinh học Dược, đã giúp đỡ, đồng hành cùng em trong quá trình hoàn thiện khóa luận. Bên cạnh đó, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu cùng toàn thể các thầy cô giáo Trường Đại học Dược Hà Nội đã truyền tải cho em những kiến thức nền tảng, tạo điều kiện để em được học tập và nghiên cứu tại bộ môn. Lời cuối cùng, em xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, ủng hộ em trong quá trình học tập và cuộc sống.

Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2024 Sinh viên Đặng Ngọc Tuyết MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về probiotic. Công dụng và cơ chế tác dụng của probiotic. Vi sinh vật sử dụng để sản xuất probiotic.

Tổng quan về Lactobacillus acidophillus. Đặc điểm hình thái, sinh lý và điều kiện nuôi cấy. Vai trò của Lactobacillus acidophillus với sức khỏe con người. Tổng quan về nguyên liệu probiotic dạng bột đông khô.

Sơ lược về nguyên liệu probiotic dạng bột đông khô. Kỹ thuật đông khô tạo nguyên liệu probiotic. Ứng dụng của nguyên liệu bột đông khô chứa probiotic. Một số chỉ tiêu chất lượng áp dụng trong nghiên cứu chế phẩm bột đông khô chứa probiotic.

Nghiên cứu trong nước và quốc tế về chế phẩm bột đông khô chứa probiotic. Nguyên vật liệu và thiết bị. Nguyên liệu và hóa chất. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm.

Môi trường. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiệt khuẩn dụng cụ, môi trường, hóa chất.

Phương pháp nuôi cấy thu hỗn dịch tế bào. Phương pháp đông khô tạo nguyên liệu bột chứa probiotic. Phương pháp mất khối lượng do làm khô xác định độ ẩm. Phương pháp pha loãng liên tục định lượng VSV trong chế phẩm.

Phương pháp xử lý số liệu. 17 CHƯƠNG III. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá cảm quan, thể chất và độ ẩm của bột đông khô chứa L.

Sử dụng đơn lẻ một số chất bảo vệ lạnh. Phối hợp các chất bảo vệ lạnh. Đánh giá khả năng sống sót của vi sinh vật và độ ổn định của bột đông khô chứa L. Đánh giá khả năng sống sót của vi sinh vật:.

Đánh giá độ ổn định. 30 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT .34 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Chú giải Tiếng Anh Chú giải Tiếng Việt CFU Colony - Forming Units Số đơn vị khuẩn lạc DĐVN V Dược Điển Việt Nam V GRAS Generally recognized as safe Được công nhận chung là an toàn L. acidophilus Lactobacillus acidophilus TCHH Tiêu chuẩn hóa học TCNSX Tiêu chuẩn nhà sản xuất TCSC Tiêu chuẩn cơ sở VSV Vi sinh vật WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1.1 Tên các vi sinh vật dùng làm probiotic.1 Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.2 Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu.3 Môi trường nuôi cấy sử dụng trong nghiên cứu. 14 Tên các mẫu sử dụng tá dược bảo vệ lạnh đơn lẻ ở các nồng độ Bảng 3.

Kết quả đánh giá thể chất của các mẫu sử dụng tá dược bảo vệ Bảng 3.2 20 lạnh đơn lẻ. Kết quả đo độ ẩm của các mẫu sử dụng tá dược bảo vệ lạnh đơn Bảng 3. Tên các mẫu ứng với tá dược bảo vệ lạnh được sử dụng phối Bảng 3. Kết quả đánh giá thể chất của các mẫu ứng với tá dược bảo vệ Bảng 3.5 24 lạnh được sử dụng phối hợp.

Kết quả đo độ ẩm của các mẫu nguyên liệu bột sử dụng phối hợp Bảng 3.6 25 các chất bảo vệ lạnh. Các mẫu được lựa chọn để đánh giá chỉ tiêu tỷ lệ vi sinh vật Bảng 3.7 27 sống sót. Kết quả số lượng vi sinh vật sống sót (log CFU/g) của các mẫu Bảng 3.8 28 nguyên liệu bột với các tá dược tương ứng (n = 3). Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tá dược bảo vệ lạnh đến lượng Bảng 3.9 31 vi sinh vật sống sót (log CFU/g) theo thời gian.

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Tên hình, đồ thị Trang Hình 1.1 Hình ảnh thể hiện một số cơ chế tác dụng của probiotic. 3 Hình ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét (SEM) của Hình 1.3 Hình ảnh biểu diễn giản đồ pha của nước. 7 Hình ảnh thể hiện trạng thái của màng tế bào trong quá trình Hình 1.4 9 đông khô khi sử dụng và không sử dụng chất bảo vệ lạnh.1 Hình ảnh các mẫu từ ĐL1 đến ĐL8.2 Hình ảnh các mẫu từ ĐL1* đến ĐL8*.3 Hình ảnh các mẫu từ PH1 đến PH8.4 Hình ảnh các mẫu từ PH1* đến PH8*. 25 Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của tá dược bảo vệ lạnh đến độ ẩm Hình 3.5 26 (%) của nguyên liệu bột đông khô.

Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của tá dược bảo vệ lạnh đến tỷ lệ vi Hình 3.6 28 sinh vật sống sót. Giai đoạn đông lạnh hình thành tinh thể băng gây chết vi sinh Hình 3. Cơ chế thay thế lớp đệm nước trên màng tế bào vi sinh vật của Hình 3. Đồ thị biểu diễn sự ảnh hưởng của tá dược bảo vệ lạnh đến độ ổn Hình 3.9 32 định của nguyên liệu bột đông khô.10 Cấu trúc hóa học của Lactose và Saccarose.

33 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, mối quan tâm của người tiêu dùng về các chế phẩm probiotic có xu hướng tăng mạnh bởi những hiệu quả mà nó mang lại. Để đạt hiệu quả tốt, chế phẩm probiotic phải chứa lượng VSV sống đáng kể và duy trì cho đến thời điểm tiêu thụ [76]. Vi khuẩn Lactobacillus acidophilus với nhiều lợi ích đã được ghi nhận trên lâm sàng, được coi là một trong những VSV tốt nhất để sản xuất chế phẩm probitic [32]. Lactobacillus acidophilus được sử dụng dưới nhiều dạng bào chế khác nhau như: viên nén, viên nang, bột, hỗn dịch… đặc biệt các dạng bào chế rắn có tiềm năng rất lớn trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng.

Hiện nay, việc sản xuất chế phẩm probiotic dạng rắn chứa Lactobacillus acidophilus ở nước ta còn hạn chế, do chưa chủ động được nguồn nguyên liệu, hơn nữa tính nhạy cảm của Lactobacillus acidophilus cũng là một thách thức lớn trong quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển. Để khắc phục vấn đề này, cần cải thiện chất lượng của nguyên liệu bột chứa VSV. Đông khô là kỹ thuật khử nước được dùng để tạo dạng bột chứa VSV probiotic có tính ổn định cao và bảo quản được trong thời gian dài [38], [10]. Tuy nhiên, trong quá trình đông khô, sự mất nước và nhiệt độ thấp có thể gây tổn thương màng tế bào dẫn đến giảm khả năng sống sót của VSV [10].

Do đó, một số chất được gọi là chất bảo vệ lạnh đã được sử dụng để tăng khả năng sống sót của tế bào trong quá trình đông khô và trong thời gian bảo quản tiếp theo [41], [39]. Xuất phát từ các lí do trên, đề tài được thực hiện “Bước đầu tạo nguyên liệu probiotic dạng bột đông khô chứa Lactobacillus acidophilus” với mục tiêu sau: Đánh giá ảnh hưởng của tá dược bảo vệ lạnh đến chất lượng của bột đông khô chứa Lactobacillus acidophilus. TỔNG QUAN 1. Tổng quan về probiotic 1.

Khái niệm “Probiotics” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với danh từ “bios” – “cuộc sống” kết hợp với tiền tố Latin “pro” – “dành cho”, mang nghĩa là “dành cho sự sống” [48]. Lilly và Stillwell (1965) chính là những người đầu tiên đã sử dụng thuật ngữ này với mô tả probiotics là “các chất được tiết ra bởi một VSV nhằm kích thích sự phát triển của một VSV khác” [48]. Các khái niệm trên đã được đưa ra rất sớm nhưng còn chưa hoàn thiện, chưa nhấn mạnh được đặc điểm quan trọng của probiotic là vi sinh vật phải còn sống. Trong một báo cáo vào tháng 10 năm 2001, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra định nghĩa đầy đủ về probiotic và vẫn đang được sử dụng đến hiện nay: “probiotics là những vi sinh vật sống, khi được bổ sung một lượng vừa đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ” [35].

Định nghĩa về men vi sinh của FAO/WHO đặt ra hai thách thức đối với các nhà sản xuất chế phẩm sinh học: đầu tiên là cung cấp vi khuẩn còn sống tại thời điểm tiêu thụ, và thứ hai là đảm bảo rằng vi khuẩn có thể sống sót trong đường tiêu hóa với số lượng vừa đủ. Công dụng và cơ chế tác dụng của probiotic Các chế phẩm probiotic ngày càng được sử dụng phổ biến, với những công dụng và lợi ích đã được ghi nhận. Một trong những tác dụng đáng chú ý của probiotic là khả năng cân bằng hệ vi sinh đường ruột, từ đó mang lại nhiều lợi ích cho đường tiêu hóa như: giảm và kiểm soát tiêu chảy nhiễm trùng, tiêu chảy liên quan đến kháng sinh, cải thiện khả năng dung nạp lactose… [40]. Probiotic cũng đã được chứng minh có công dụng cải thiện hệ miễn dịch: giúp ổn định hàng rào niêm mạc ruột, phòng chống ung thư ruột kết và cải thiện, tăng cường chức năng miễn dịch….

Ngoài ra, một số lợi ích khác của chế phẩm probiotic đáng kể đến như: ngăn ngừa nhiễm khuẩn âm đạo, ngăn ngừa cholesterol máu cao, ngừa sâu răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ