Luận văn Thạc sĩ: Phương pháp phê bình “Chân dung Nguyễn Du” (1960) – Trần Quốc Việt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp phê bình văn học trong sách Khảo luận “Chân dung Nguyễn Du” (Nhà in Nam Sơn, Sài Gòn, 1960).

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

1. Từ những chuyển biến của quá trình tiếp nhận Truyện Kiều đến tuyển tập Chân dung Nguyễn Du

1. Những cơ sở định hướng

1. Đối tượng nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu

1. Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu

1. Phạm vi nghiên cứu

1. Cấu trúc của luận văn

13. Đóng góp của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhìn qua lịch sử nghiên cứu phê bình Truyện Kiều trước 1954

1.2. Phê bình Truyện Kiều trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, văn học ở hai miền giai đoạn từ 1954 đến 1975

1.2.1. Phê bình Truyện Kiều ở miền Bắc giai đoạn 1954 - 1975

1.2.2. Phê bình Truyện Kiều ở miền Nam giai đoạn 1954 - 1975

1.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: PHÊ BÌNH TRUYỆN KIỀU TỪ LÝ THUYẾT CHỦ NGHĨA HIỆN SINH VÀ CHỦ NGHĨA CẤU TRÚC TRONG KHẢO LUẬN CHÂN DUNG NGUYỄN DU

2.1. Khái quát lý thuyết chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa cấu trúc

2.1.1. Chủ nghĩa hiện sinh

2.1.2. Chủ nghĩa cấu trúc

2.2. Vận dụng lý thuyết chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa cấu trúc vào phê bình Truyện Kiều

2.2.1. Kết hợp các nền tảng lý thuyết vào phê bình Truyện Kiều

2.2.2. Vận dụng lý thuyết chủ nghĩa hiện sinh vào phê bình Truyện Kiều

2.2.3. Vận dụng lý thuyết chủ nghĩa cấu trúc vào phê bình Truyện Kiều

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHÊ BÌNH TRUYỆN KIỀU TỪ LÝ THUYẾT PHÂN TÂM HỌC VÀ NGÔN NGỮ VĂN CHƯƠNG TRONG CHÂN DUNG NGUYỄN DU

3.1. Khái quát lý thuyết phân tâm học và ngôn ngữ văn chương trong phê bình văn học ở miền Nam thời kỳ 1954 - 1975

3.1.1. Phân tâm học qua cái nhìn tổng quan đến cách tiếp cận của một số nhà phê bình tiêu biểu ở miền Nam trước 1975

3.1.2. Những vấn đề ngôn ngữ văn chương trong phê bình văn học

3.2. Vận dụng lý thuyết phân tâm học vào phê bình Truyện Kiều

3.3. Vận dụng một số vấn đề của ngôn ngữ văn chương vào phê bình Truyện Kiều

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Chân dung Nguyễn Du và Bối cảnh Phê bình Văn học Sài Gòn 1960

Tuyển tập khảo luận “Chân dung Nguyễn Du” xuất bản năm 1960 tại Sài Gòn đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong lịch sử phê bình văn học Việt Nam 1960. Cuốn sách này, do nhà in Nam Sơn ấn hành, không chỉ là một tuyển tập các bài viết mà còn thể hiện nỗ lực của giới học thuật miền Nam trong việc đổi mới phương pháp phê bình văn học. Nó ra đời trong bối cảnh bối cảnh văn hóa Sài Gòn 1960 sôi động, nơi các tư tưởng và lý thuyết phương Tây bắt đầu du nhập mạnh mẽ, tạo nên một bức tranh lý luận phê bình Nguyễn Du đa dạng và hiện đại.

Thời kỳ 1954-1975 ở miền Nam Việt Nam chứng kiến sự hình thành một nền văn học và phê bình riêng biệt, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ sự giao thoa văn hóa Đông – Tây, đặc biệt là văn hóa Pháp và Mỹ. Hoạt động báo chí, in ấn và xuất bản phát triển mạnh mẽ, trở thành kênh quan trọng để phổ biến các trào lưu tư tưởng và lý thuyết mới. Giới học giả, bao gồm cả người bản địa và người di cư, tích cực tiếp thu và vận dụng những phương pháp phê bình hiện đại vào việc nghiên cứu Nguyễn Du miền Nam 1960 và các tác phẩm văn học kinh điển. 'Chân dung Nguyễn Du' tập hợp 13 bài viết của 13 tác giả, được tổ chức một cách khoa học, kết hợp nhiều quan điểm phê bình Sài Gòn về Nguyễn Du mới mẻ. Đây là công trình đầu tiên mạnh dạn đưa các lý thuyết phương Tây như chủ nghĩa hiện sinh, chủ nghĩa cấu trúc, và phân tâm học vào việc giải mã Truyện Kiều trong phê bình Sài Gòn, khác biệt rõ rệt so với xu hướng phê bình ở miền Bắc cùng thời. Cuốn sách không chỉ tập trung vào chủ đề, tư tưởng tác phẩm mà còn đi sâu vào phê bình ngôn ngữ Truyện Kiều, phê bình tiểu sử Nguyễn Du, và khái quát lịch sử phê bình Nguyễn Du. Sự xuất hiện của nó khẳng định ý thức tự giác xây dựng một nền học thuật hiện đại và vững chắc của nhiều nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn, tạo nên một dấu ấn đậm nét trong văn học Nguyễn Du Sài Gòn nói riêng và văn học miền Nam trước 1975 nói chung. Tuyển tập này đã góp phần bổ sung và hoàn thiện hướng tiếp cận Truyện Kiều và các tác phẩm văn học khác, làm phong phú thêm di sản lý luận phê bình văn học của dân tộc.

Trước đây, nhiều thế hệ giáo viên và nghiên cứu sinh chủ yếu biết đến các thành tựu nghiên cứu phê bình Truyện Kiều của học giả miền Bắc, ít có cơ hội tiếp cận sâu rộng với những đóng góp từ miền Nam. Việc khảo cứu tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du” giúp lấp đầy khoảng trống này, mang đến cái nhìn toàn diện hơn về phương pháp phê bình và sự đa dạng trong cách tiếp nhận một kiệt tác văn học như Truyện Kiều. Cuốn sách là minh chứng cho tinh thần đổi mới và sự nỗ lực không ngừng của giới học thuật miền Nam trong việc khám phá chiều sâu giá trị của Nguyễn Du, qua đó khẳng định vị thế của phê bình văn học Sài Gòn 1960 trong dòng chảy văn học Việt Nam.

1.1. Sự ra đời của tuyển tập Chân dung Nguyễn Du năm 1960 Giá trị mới mẻ

Năm 1960, sự kiện nhà in Nam Sơn tại Sài Gòn xuất bản khảo luận “Chân dung Nguyễn Du” mang ý nghĩa lịch sử lớn. Tuyển tập này không chỉ đơn thuần là một bộ sưu tập các bài viết mà còn là minh chứng cho sự khao khát đổi mới phương pháp phê bình văn học tại miền Nam. Nó tập hợp 13 bài viết từ các tác giả uy tín, nhiều bài lần đầu xuất hiện hoặc được tổng hợp lại từ các tạp chí như Sáng tạo, Đại học. Điểm nổi bật của “Chân dung Nguyễn Du” là việc kết hợp các quan điểm phê bình Sài Gòn về Nguyễn Du mới, tiên phong đưa lý thuyết văn học phương Tây vào nghiên cứu. Cuốn sách khẳng định nỗ lực xây dựng một nền học thuật hiện đại, khắc phục tình trạng thiếu sử liệu và các phương pháp phê bình cảm tính trước đó. Giá trị 'Chân dung Nguyễn Du' trong phê bình nằm ở cách tiếp cận khoa học, hệ thống, mở ra những góc nhìn sâu sắc về Nguyễn DuTruyện Kiều, từ đó làm phong phú thêm lịch sử phê bình Nguyễn Dulý luận phê bình Nguyễn Du của Việt Nam [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 3-5].

1.2. Bối cảnh văn hóa Sài Gòn 1960 và vai trò của các nhà phê bình Diễn đàn mới

Bối cảnh văn hóa Sài Gòn 1960 là một bức tranh đa sắc, nơi giao thoa mạnh mẽ giữa văn hóa truyền thống và các luồng tư tưởng phương Tây. Sau năm 1954, miền Nam chứng kiến sự phát triển của một nền chính trị và văn học khác biệt. Sự du nhập của các lý thuyết văn học từ Pháp, Mỹ đã tạo nên một môi trường học thuật cởi mở, khuyến khích sự đổi mới trong phê bình văn học Sài Gòn 1960. Các trường đại học, hoạt động báo chí và xuất bản sôi nổi đã thúc đẩy sự hình thành một thế hệ các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn trẻ, năng động. Họ không ngừng khám phá các phương pháp phân tích Truyện Kiều mới, từ đó hình thành những quan điểm phê bình Sài Gòn về Nguyễn Du mang tính đột phá. Điều này góp phần quan trọng vào sự phát triển của văn học Nguyễn Du Sài Gònvăn học miền Nam trước 1975, tạo nên những điểm nhấn độc đáo trong dòng chảy lý luận phê bình quốc gia [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 5-6].

II. Thách thức Phê bình Nguyễn Du Trước 1960 Nhu cầu Đổi mới Phương pháp

Trước khi tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du” ra đời vào năm 1960, lịch sử phê bình Nguyễn DuTruyện Kiều đã trải qua nhiều giai đoạn với những đặc điểm riêng. Thế kỷ XIX, việc tiếp nhận Truyện Kiều chủ yếu diễn ra trong môi trường văn hóa phương Đông, với phê bình chủ quan dựa trên quan niệm đạo đức. Các nhà Nho thường tập trung vào đạo lý, lý giải tác phẩm theo ý nghĩ chủ quan mà ít chú trọng cấu trúc nội tại. Quan điểm này thường phân hóa thành nhiều ý kiến đối lập, gây ra tranh cãi giữa khen và chê Kiều. Nguyễn Công Trứ từng phê phán Kiều "đáng kiếp tà dâm!", trong khi Phạm Quý Thích lại thể hiện sự đồng cảm [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 14].

Đầu thế kỷ XX đến năm 1945, phê bình Truyện Kiều trở nên phong phú hơn, xuất hiện xu hướng đấu tranh chính trị và bước đầu vận dụng lý thuyết văn học phương Tây. Báo chí, in ấn phát triển tạo điều kiện cho các phương pháp phê bình mới như phê bình ấn tượng, văn hóa – lịch sử, tiểu sử học du nhập. Nguyễn Bách Khoa là người tiên phong áp dụng lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud vào nghiên cứu Truyện Kiều, dù đôi khi còn máy móc và cực đoan. Ông cho rằng Nguyễn Du có “cơ thể ốm yếu và thần kinh hốt hoảng”, dẫn đến sự xung đột giữa ý thức hệ và tiềm thức trong tác phẩm [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 17]. Điều này phản ánh một nhu cầu bức thiết về việc thoát ly khỏi lối phê bình văn học truyền thống và tìm kiếm những cách tiếp cận khoa học, khách quan hơn.

Sau năm 1945 đến 1954, phê bình Truyện Kiều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của lý thuyết xã hội học Marxist, đặc biệt trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Pháp. Các tác phẩm như "Quyền sống của con người trong Truyện Kiều" của Hoài Thanh đã đặt tác phẩm trong quan hệ với hiện thực và thể chế xã hội, đề cao tính hiện thực, tính nhân dân, và tính giai cấp. Tuy nhiên, việc áp dụng quá mức có thể biến văn học thành "cái cớ" để tìm hiểu xã hội, dẫn đến những nhận định cảm tính hoặc cực đoan [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 18-19]. Các đặc điểm phê bình văn học Việt Nam 1960 ở miền Bắc thường đặt Nguyễn Du trong giới hạn ý thức giai cấp và thời đại, đôi khi bỏ qua các giá trị thẩm mỹ thuần túy.

Nhìn chung, giai đoạn trước 1960 cho thấy một sự chuyển dịch liên tục trong phương pháp phân tích Truyện Kiều, từ những nhận định mang tính đạo lý chủ quan sang các tiếp cận khách quan hơn nhưng đôi khi lại rơi vào sự áp đặt của lý thuyết. Nhu cầu về một phương pháp phê bình toàn diện, khoa học, và tôn trọng tính nghệ thuật của tác phẩm trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết, tạo tiền đề cho sự ra đời của các công trình như “Chân dung Nguyễn Du” ở Sài Gòn.

2.1. Lịch sử phê bình Truyện Kiều trước 1954 Từ đạo lý đến yếu tố chính trị

Lịch sử phê bình Nguyễn DuTruyện Kiều trước năm 1954 phản ánh sự vận động tư tưởng qua nhiều thế kỷ. Ban đầu, các nhà Nho thế kỷ XIX tiếp nhận tác phẩm chủ yếu qua lăng kính đạo đức, dựa trên quan niệm triết học phương Đông để đánh giá hành vi nhân vật. Quan điểm này thiếu tính khoa học và thường mang nặng cảm tính chủ quan [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 13-14]. Đến đầu thế kỷ XX, với sự du nhập văn học phương Tây, phương pháp phân tích Truyện Kiều bắt đầu chuyển mình. Các học giả như Vũ Đình Long, Đào Duy Anh đã nỗ lực áp dụng các lý thuyết mới, đi từ cấu trúc tổng thể đến yếu tố nội tại của tác phẩm, đặt ra yêu cầu tiếp nhận bằng tinh thần khoa học [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 16]. Tuy nhiên, các phương pháp này vẫn còn sơ khai và đôi khi bị chi phối bởi yếu tố chính trị, như cuộc tranh luận về Truyện Kiều giữa Phạm Quỳnh và các nhà Nho yêu nước [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 15]. Giai đoạn này cho thấy sự thôi thúc tìm kiếm một lý luận phê bình Nguyễn Du vững chắc hơn.

2.2. Đặc điểm phê bình Truyện Kiều ở miền Bắc giai đoạn 1954 1975 Ảnh hưởng chủ nghĩa xã hội

Tại miền Bắc giai đoạn 1954-1975, phê bình Truyện Kiều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ lý luận Marxist-Leninist, du nhập từ Liên Xô và Trung Quốc. Các công trình như "Quyền sống của con người trong Truyện Kiều" (Hoài Thanh) và "Truyện Kiều và chủ nghĩa hiện thực của Nguyễn Du" (Lê Đình Kỵ) tiêu biểu cho xu hướng này. Phê bình xã hội học Truyện Kiều đặt tác phẩm trong mối quan hệ với hiện thực xã hội, nhấn mạnh tính giai cấp, tính nhân dân và tinh thần chống phong kiến. Đặng Thai Mai và Trương Tửu tập trung vào nội dung xã hội của Truyện Kiều, tìm kiếm bản chất hiện thực và giá trị nhân đạo [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 19-20]. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đôi khi mang tính suy diễn hoặc cực đoan, như cách Trần Đức Thảo lý giải Truyện Kiều theo yếu tố tiền tư bản chủ nghĩa, làm sai lạc bản chất văn hóa-xã hội của tác phẩm [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 21]. Các đặc điểm phê bình văn học Việt Nam 1960 ở miền Bắc thường ưu tiên lý giải tư tưởng và xã hội hơn là khám phá chiều sâu nghệ thuật.

III. Cách thức Hiện sinh Cấu trúc Luận Định hình Phê bình Chân dung Nguyễn Du

Tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du” xuất hiện như một làn gió mới trong phê bình văn học Sài Gòn 1960, đặc biệt qua sự vận dụng táo bạo các lý thuyết triết học và văn học phương Tây. Trong đó, chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa cấu trúc đóng vai trò then chốt, định hình một phương pháp phê bình sâu sắc và đa chiều về Nguyễn Du và kiệt tác Truyện Kiều. Những lý thuyết này không chỉ giúp khám phá tác phẩm ở những tầng ý nghĩa mới mà còn phản ánh sự cởi mở và tinh thần học thuật tiên tiến của văn học miền Nam trước 1975.

Chủ nghĩa hiện sinh, hình thành và phát triển mạnh mẽ sau hai cuộc chiến tranh thế giới, đi sâu vào bản chất tồn tại và những yếu tính của con người như lo âu, tự do, trách nhiệm. Đối với phê bình Truyện Kiều, thuyết hiện sinh giúp các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn nhìn nhận số phận Thúy Kiều không chỉ là sự an bài của định mệnh mà còn là kết quả của những lựa chọn tự do và ý thức gánh vác trách nhiệm. Trần Bích Lan và Nguyễn Sỹ Tế, hai tác giả tiêu biểu trong “Chân dung Nguyễn Du”, đã nhấn mạnh rằng triết lý đoạn trường của Nguyễn Du là tấn thảm kịch của con người và thái độ cần có trước đau khổ, chứ không phải hoàn toàn do yếu tố siêu hình [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 44]. Cách tiếp cận này đã làm phong phú thêm quan điểm phê bình Sài Gòn về Nguyễn Du, thoát ly khỏi những khuôn mẫu cũ.

Bên cạnh đó, chủ nghĩa cấu trúc (còn gọi là cấu trúc luận hay chủ nghĩa cơ cấu), với nền tảng từ ngôn ngữ học và nhân chủng học, đã mang đến một phương pháp phân tích Truyện Kiều mang tính hệ thống và khoa học. Lý thuyết này tập trung vào các yếu tố cấu trúc nội tại của văn bản, xem xét tác phẩm như một hệ thống các ký hiệu. Thay vì chú ý vào tác giả hay bối cảnh lịch sử đơn thuần, phê bình cấu trúc Truyện Kiều Sài Gòn khám phá sự liên kết của các yếu tố nghệ thuật để tìm ra ý nghĩa. Nguyễn Văn Trung, với bài viết "Đặt lại vấn đề Truyện Kiều hay phê bình phê bình văn học", là người tiên phong trong việc tích hợp nhiều phương pháp phê bình, trong đó có cấu trúc luận, để tạo nên một Chân dung Nguyễn Du lý luận toàn diện. Ông đề xuất phê bình cần dựa vào chính tác phẩm, phân tích các chất liệu nghệ thuật trước khi liên hệ đến các yếu tố bên ngoài [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 36].

Sự kết hợp giữa chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa cấu trúc đã tạo ra một nền tảng lý luận phê bình Nguyễn Du vững chắc, giúp nghiên cứu Nguyễn Du miền Nam 1960 đạt được những thành tựu đáng kể. Các nhà phê bình đã mổ xẻ tác phẩm không chỉ ở tầng tư tưởng mà còn ở cấu trúc ngôn ngữ, cách xây dựng nhân vật, và các kỹ thuật biểu đạt. Điều này không chỉ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Truyện Kiều mà còn góp phần định hình một diện mạo mới cho văn học Nguyễn Du Sài Gònphê bình văn học nói chung.

3.1. Chủ nghĩa hiện sinh và cách tiếp cận Nguyễn Du trong phê bình Sài Gòn Tự do lựa chọn

Tại Sài Gòn 1960, chủ nghĩa hiện sinh đã trở thành một trong những trào lưu tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến phê bình văn học. Các nhà phê bình trong “Chân dung Nguyễn Du” như Trần Bích Lan (Nguyên Sa) và Nguyễn Sỹ Tế đã áp dụng lý thuyết này để giải mã Truyện Kiều. Họ tập trung vào khái niệm 'tự do lựa chọn định mệnh', khẳng định rằng Thúy Kiều không hoàn toàn bị định mệnh chi phối mà có quyền tự do đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc đời mình, như việc bán mình cứu cha [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 27]. Điều này tạo nên một quan điểm phê bình Sài Gòn về Nguyễn Du mới mẻ, khác biệt so với lối giải thích truyền thống dựa vào nhân quả nghiệp báo hay thiên mệnh. Các học giả cũng đi sâu vào các phạm trù hiện sinh như nỗi cô đơn, sự phi lý của kiếp người, và ý thức về sự hiện hữu của bản thân, qua đó khám phá chiều sâu nội tâm của nhân vật Thúy Kiều và tư tưởng của Nguyễn Du [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 27-28].

3.2. Chủ nghĩa cấu trúc trong nghiên cứu Truyện Kiều Phương pháp phân tích mới

Chủ nghĩa cấu trúc, hay cấu trúc luận, mang đến một phương pháp phân tích Truyện Kiều khoa học và hệ thống cho phê bình văn học Sài Gòn 1960. Dựa trên nền tảng ngôn ngữ học của Ferdinand de Saussure và nhân chủng học của Claude Lévi-Strauss, lý thuyết này xem tác phẩm văn học như một cấu trúc ngôn ngữ phức tạp. Các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn đã vận dụng để khám phá các yếu tố cấu trúc bề mặt, mối quan hệ giữa các ký hiệu và đơn vị trong văn bản. Đặng Tiến, qua bài "Nghệ thuật như một chiến thắng", đã nghiên cứu hình thức cấu trúc Truyện Kiều. Thanh Lãng tìm kiếm những cấu trúc ẩn sâu chi phối hành động và tâm lý nhân vật, đặt Truyện Kiều trong hình thái cấu trúc con người với lịch sử và cấu trúc xã hội [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 30]. Phê bình cấu trúc Truyện Kiều Sài Gòn giúp phân tích tác phẩm một cách khách quan, tập trung vào giá trị thẩm mỹ nội tại, góp phần làm giàu thêm lý luận phê bình Nguyễn Du.

3.3. Kết hợp các nền tảng lý thuyết Quan điểm của Nguyễn Văn Trung về phê bình Chân dung Nguyễn Du

Nguyễn Văn Trung, với bài viết "Đặt lại vấn đề Truyện Kiều hay phê bình phê bình văn học" trong “Chân dung Nguyễn Du”, là một trong những nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn tiêu biểu cho việc kết hợp đa dạng các phương pháp phê bình. Ông đề xuất một phương pháp phê bình văn học khoa học, chú trọng tính chính xác của sử liệu và độ tin cậy của văn bản. Quan điểm của ông dung hòa nhiều lý thuyết như bác ngữ học, cấu trúc luận, phân tâm học và phê bình tiểu sử, đồng thời thoát khỏi sự ràng buộc giữa tác giả và tác phẩm. Nguyễn Văn Trung nhấn mạnh việc khám phá tác phẩm như một đối tượng khoa học, một “lời nói, một ngôn ngữ hay rõ hơn nữa, một sứ điệp” [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 37]. Cách tiếp cận này giúp xây dựng một Chân dung Nguyễn Du lý luận toàn diện, giải mã tác phẩm ở nhiều tầng ý nghĩa mà không rơi vào cảm tính hay chủ quan. Ông cũng phê phán những hạn chế của phê bình tiểu sử và phê bình giáo khoa khi chỉ coi tác phẩm là phản ánh thuần túy của cuộc đời tác giả hay thời đại [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 38-39].

IV. Khám phá Phân tâm học Ngôn ngữ Văn chương trong Chân dung Nguyễn Du

Bên cạnh chủ nghĩa hiện sinh và cấu trúc luận, phân tâm học và ngôn ngữ văn chương cũng là những phương pháp phê bình quan trọng được các học giả trong tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du” vận dụng để khám phá chiều sâu của Nguyễn DuTruyện Kiều. Sự xuất hiện của các lý thuyết này đã làm phong phú thêm lý luận phê bình Nguyễn Du tại miền Nam, mở ra những cách tiếp cận độc đáo, đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật và nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của tác phẩm.

Phân tâm học, với các khái niệm về vô thức, tiềm thức và ẩn ức, được áp dụng để giải thích những vận động tâm lý phức tạp của Nguyễn Du và các nhân vật trong Truyện Kiều. Các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn như Đàm Quang Thiện đã đi sâu vào phân tích nhân vật Nguyễn Du và Thúy Kiều qua lăng kính phân tâm học. Đàm Quang Thiện trong công trình “Ý niệm bạc mệnh trong cuộc đời Thúy Kiều” đã lý giải số phận Thúy Kiều dựa trên sự ám ảnh về lời dự báo số phận từ nhỏ. Ý niệm bạc mệnh này đã chi phối Kiều từ đời thực đến chiêm bao, hình thành nên mặc cảm thân phận và ảnh hưởng đến các hành vi có ý thức của nàng. Phương pháp này giúp khám phá những tầng sâu tâm lý, lý giải các lựa chọn của Kiều một cách đa chiều, khác biệt so với cách giải thích máy móc của Nguyễn Bách Khoa trước đó, người đã gán ghép Nguyễn Du với “cơ thể ốm yếu và thần kinh hốt hoảng” [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 29-30]. Sự vận dụng tinh tế của Đàm Quang Thiện đã mang lại cái nhìn khoa học, thẩm mỹ và tinh tế hơn cho việc tiếp nhận tác phẩm.

Ngoài ra, yếu tố ngôn ngữ văn chương cũng được chú trọng trong phê bình văn học Sài Gòn 1960. Các bài viết trong “Chân dung Nguyễn Du” đã quan tâm đến chất liệu từ ngữ, cách xây dựng ngôn ngữ nhân vật và thể thơ đậm tính dân tộc của Truyện Kiều. Dù không có một lý thuyết ngôn ngữ văn chương độc lập được trình bày chi tiết như cấu trúc luận, sự chú ý đến "tiếng khóc Tố Như" hay "Góp phần hiểu biết" (tên các bài viết trong tuyển tập) đã cho thấy sự quan tâm đến vẻ đẹp của lời văn, khả năng gợi cảm và sự truyền tải cảm xúc của ngôn ngữ Nguyễn Du. Nguyễn Văn Trung, khi đề xuất phương pháp phê bình dựa vào cấu trúc của tác phẩm, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ, coi mỗi tác phẩm là "một lời nói, một ngôn ngữ hay rõ hơn nữa, một sứ điệp" [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 37]. Sự phân tích này không chỉ làm rõ tài năng của Nguyễn Du mà còn giúp độc giả cảm nhận sâu sắc hơn giá trị thẩm mỹ của kiệt tác. Các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn đã cố gắng đi sâu vào bản chất ngôn ngữ để tìm ra những ý nghĩa mà nó biểu đạt, từ đó làm bật lên giá trị của Truyện Kiều trong phê bình Sài Gòn, khẳng định vị thế của nó trong nền văn học dân tộc.

4.1. Phân tâm học Tìm hiểu vận động tâm lý Nguyễn Du và nhân vật Truyện Kiều

Trong tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du”, phân tâm học Truyện Kiều được các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn như Đàm Quang Thiện vận dụng để khám phá chiều sâu tâm lý. Đàm Quang Thiện đã dùng thuyết phân tâm học để phân tích nhân vật Nguyễn Du và Thúy Kiều, đặc biệt qua công trình "Ý niệm bạc mệnh trong cuộc đời Thúy Kiều". Ông lý giải rằng sự ám ảnh về định mệnh đã bám chắc vào vô thức của Kiều, chi phối các hành vi có ý thức của nàng, từ việc sáng tác "bản đàn bạc mệnh" đến tương tư Kim Trọng [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 29]. Quan điểm này giúp người đọc hiểu rằng số phận Kiều không chỉ là do yếu tố khách quan mà còn do những mặc cảm, suy tư nội tại của chính nhân vật. Đây là một phương pháp phê bình tiến bộ, tránh được sự máy móc hay cực đoan như Nguyễn Bách Khoa đã từng mắc phải, mà tập trung vào yếu tố bẩm sinh và trải nghiệm cuộc đời để giải thích tính cách và hành động [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 29-30].

4.2. Ngôn ngữ văn chương Giá trị thẩm mỹ và phương pháp tiếp cận trong Truyện Kiều

Yếu tố ngôn ngữ văn chương đóng vai trò trọng tâm trong việc khám phá giá trị thẩm mỹ của Truyện Kiều qua lăng kính phê bình văn học Sài Gòn 1960. Các bài viết trong “Chân dung Nguyễn Du” đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến cách Nguyễn Du sử dụng tiếng Việt, cấu trúc câu thơ và khả năng diễn đạt cảm xúc. Các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn đã nhận thấy rằng ngôn ngữ trong Truyện Kiều không chỉ là phương tiện truyền tải nội dung mà còn là một cấu trúc nghệ thuật tinh vi, có khả năng gợi ý và truyền cảm vô hạn. Nguyễn Văn Trung nhấn mạnh rằng "mỗi tác phẩm văn học là một lời nói, một ngôn ngữ hay rõ hơn nữa, một sứ điệp" [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 37], cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích ngôn ngữ văn chương để khai thác các tầng ý nghĩa. Việc khám phá những vẻ đẹp của ngôn ngữ, từ cách miêu tả cảnh vật đến diễn biến nội tâm, đã góp phần khẳng định vị thế của Truyện Kiều trong phê bình Sài Gòn và trong văn học Nguyễn Du Sài Gòn nói chung.

V. Giá trị Các Phương pháp Phê bình Sài Gòn 1960 Di sản Học thuật Hiện nay

Các phương pháp phê bình được trình bày trong “Chân dung Nguyễn Du” không chỉ là một cột mốc quan trọng của phê bình văn học Sài Gòn 1960 mà còn để lại di sản học thuật sâu rộng cho đến ngày nay. Cuốn khảo luận này đã khẳng định tinh thần nghiên cứu Nguyễn Du miền Nam 1960 khoa học, ý thức tự giác xây dựng một nền học thuật hiện đại và vững chắc. Những nỗ lực của các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn trong việc vận dụng các lý thuyết phương Tây đã tạo ra một diện mạo mới cho lý luận phê bình Nguyễn Duphương pháp phân tích Truyện Kiều.

Một trong những giá trị 'Chân dung Nguyễn Du' trong phê bình là sự đa dạng trong hướng tiếp cận. Thay vì chỉ bám vào các quan niệm đạo đức hay xã hội học đơn thuần, các học giả miền Nam đã mạnh dạn khám phá Truyện Kiều từ nhiều góc độ triết học và văn học hiện đại. Điều này không chỉ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tác phẩm mà còn thúc đẩy quá trình đối thoại học thuật, giúp giải quyết những vấn đề còn tản mạn trong lịch sử phê bình Nguyễn Du. Cuốn sách đã chứng minh rằng văn học Nguyễn Du Sài Gòn có khả năng tiếp nhận và chuyển hóa các lý thuyết phức tạp thành công cụ hữu hiệu để giải mã kiệt tác dân tộc. Sự cởi mở và linh hoạt trong tư duy phê bình là điểm sáng, giúp phân biệt rõ nét đặc điểm phê bình văn học Việt Nam 1960 ở miền Nam so với miền Bắc, nơi lý luận Marxist còn giữ vai trò chi phối mạnh mẽ [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 23].

Ảnh hưởng phương Tây đến phê bình Sài Gòn là một yếu tố không thể phủ nhận. Từ sau 1930, các trào lưu và các trường phái phê bình Sài Gòn như phê bình ấn tượng, văn hóa – lịch sử, phân tâm học, cấu trúc luận, và hiện sinh đã du nhập vào Việt Nam, đặc biệt là tại các đô thị miền Nam. Sự du nhập này không chỉ làm giàu thêm tri thức mà còn kích thích năng lực sáng tạo của giới nghệ sĩ và học giả. Các tác giả trong “Chân dung Nguyễn Du” đã tiếp thu và ứng dụng một cách sáng tạo, không rập khuôn máy móc, mà tìm cách dung hòa với bối cảnh văn hóa Việt Nam. Điều này đã tạo ra một di sản lý luận phê bình có giá trị lâu dài, mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về Truyện Kiềuvăn học miền Nam trước 1975.

Đến nay, các công trình nghiên cứu về văn học miền Nam giai đoạn 1954-1975 đang dần được quan tâm và tái đánh giá. Những giá trị từng chìm khuất một thời nay được nhận thức lại, khẳng định vị trí quan trọng của “Chân dung Nguyễn Du” trong hệ thống lý luận phê bình của Việt Nam. Cuốn sách không chỉ là tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu Nguyễn Du miền Nam 1960 mà còn là nguồn cảm hứng cho việc tiếp tục khám phá những đóng góp của văn học Sài Gòn trong quá khứ.

5.1. Đóng góp của Chân dung Nguyễn Du vào nghiên cứu Nguyễn Du miền Nam 1960 Hướng tiếp cận đa chiều

Tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du” đã tạo nên một dấu ấn sâu sắc trong nghiên cứu Nguyễn Du miền Nam 1960. Cuốn sách này không chỉ giới thiệu các phương pháp phê bình mới mà còn thể hiện tinh thần học thuật độc lập, đa chiều. Nó đã góp phần quan trọng vào việc xác lập một nền lý luận phê bình Nguyễn Du mang tính khoa học, khác biệt so với các xu hướng trước đó. Các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn trong tuyển tập đã mạnh dạn đi sâu vào việc phân tích nhân vật Nguyễn DuThúy Kiều từ nhiều góc độ, bao gồm cả tâm lý và cấu trúc, làm nổi bật giá trị thẩm mỹ của tác phẩm [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 8]. Sự xuất hiện của “Chân dung Nguyễn Du” cũng kích thích sự phát triển của văn học Nguyễn Du Sài Gònvăn học miền Nam trước 1975, mở ra những con đường mới cho việc khám phá di sản văn chương dân tộc.

5.2. Ảnh hưởng phương Tây đến phê bình văn học Sài Gòn 1960 Dung hòa và chuyển hóa

Ảnh hưởng phương Tây đến phê bình Sài Gòn giai đoạn 1960 là một yếu tố then chốt, thúc đẩy sự đổi mới trong phê bình văn học. Từ những năm 1930, nhiều trào lưu văn học và các trường phái phê bình Sài Gòn hiện đại như phê bình ấn tượng, phê bình văn hóa – lịch sử, phân tâm học, cấu trúc luận, và chủ nghĩa hiện sinh đã du nhập vào Việt Nam. Sự du nhập này đặc biệt mạnh mẽ ở miền Nam, nhờ vào bối cảnh văn hóa cởi mở và hoạt động báo chí, xuất bản sôi nổi [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 2-3, 25]. Các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn trong “Chân dung Nguyễn Du” không chỉ tiếp nhận mà còn chuyển hóa những lý thuyết này một cách sáng tạo, dung hòa chúng với bối cảnh văn hóa Việt Nam để đưa ra những phương pháp phân tích Truyện Kiều độc đáo. Điều này không chỉ làm giàu thêm lý luận phê bình Nguyễn Du mà còn góp phần định hình một diện mạo hiện đại cho văn học miền Nam trước 1975.

VI. Kết luận Tầm quan trọng của Chân dung Nguyễn Du trong Lý luận Phê bình

Tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du” (Sài Gòn 1960) không chỉ là một công trình khảo cứu mà còn là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử phê bình Nguyễn Dulý luận phê bình văn học Việt Nam. Cuốn sách này đã tạo ra một bức tranh đa sắc về phương pháp phê bình văn học Sài Gòn 1960, thể hiện sự chuyển mình mạnh mẽ từ các lối tiếp cận truyền thống sang các lý thuyết hiện đại từ phương Tây. Từ chủ nghĩa hiện sinh, cấu trúc luận đến phân tâm học và ngôn ngữ văn chương, các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn đã nỗ lực không ngừng để giải mã kiệt tác Truyện Kiều ở những tầng sâu sắc hơn, khách quan hơn.

Sự xuất hiện của “Chân dung Nguyễn Du” khẳng định ý thức tự giác của giới học thuật miền Nam trong việc xây dựng một nền lý luận phê bình Nguyễn Du vững chắc, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ đa dạng của công chúng. Nó không chỉ mở rộng phương pháp phân tích Truyện Kiều mà còn góp phần quan trọng vào việc định hình một diện mạo mới cho văn học miền Nam trước 1975. Những quan điểm phê bình Sài Gòn về Nguyễn Du được thể hiện trong tuyển tập đã thoát ly khỏi những giới hạn cũ, tập trung vào giá trị nội tại của tác phẩm, vào sự tự do lựa chọn của con người và vào các cấu trúc nghệ thuật của văn bản [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 31]. Điều này tạo nên một di sản học thuật có giá trị, cung cấp những góc nhìn sâu sắc về Nguyễn DuTruyện Kiều cho các thế hệ nghiên cứu sau này.

“Chân dung Nguyễn Du” là minh chứng cho tinh thần đổi mới và sự hội nhập học thuật của văn học Nguyễn Du Sài Gòn trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Các phương pháp phê bình được vận dụng đã chứng tỏ khả năng linh hoạt và tính ứng dụng cao, giúp khai thác tối đa các tầng ý nghĩa của tác phẩm, từ triết lý cuộc đời đến giá trị thẩm mỹ của ngôn ngữ. Cuốn sách là một tài liệu quý giá, không chỉ cho việc nghiên cứu sâu về Nguyễn Du mà còn cho việc hiểu rõ hơn về sự phát triển của lý luận phê bình văn học ở Việt Nam, đặc biệt là tại miền Nam trước năm 1975.

Nhìn về tương lai, việc tiếp tục khảo cứu và đánh giá các công trình như “Chân dung Nguyễn Du” sẽ giúp làm rõ hơn những đóng góp và hạn chế của phê bình văn học Sài Gòn 1960, từ đó hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về lịch sử phê bình Nguyễn Du và văn học Việt Nam. Nhu cầu khám phá những giá trị văn học chìm khuất một thời vẫn còn nguyên giá trị, thúc đẩy các thế hệ tiếp theo tiếp tục hành trình giải mã những di sản văn chương quý báu.

6.1. Tóm tắt các phương pháp phê bình nổi bật trong Chân dung Nguyễn Du Di sản phong phú

Tuyển tập “Chân dung Nguyễn Du” là một kho tàng các phương pháp phê bình văn học Sài Gòn 1960 đa dạng và tiên tiến. Các nhà phê bình Nguyễn Du Sài Gòn đã tích cực vận dụng chủ nghĩa hiện sinh để khám phá khía cạnh tự do lựa chọn và trách nhiệm cá nhân của nhân vật Thúy Kiều. Chủ nghĩa cấu trúc được áp dụng để phân tích các yếu tố nội tại và hình thức nghệ thuật của Truyện Kiều, trong khi phân tâm học giúp đi sâu vào vận động tâm lý của tác giả và nhân vật. Sự chú trọng đến ngôn ngữ văn chương cũng làm nổi bật giá trị thẩm mỹ của tác phẩm. Tổng hòa các phương pháp phê bình này, “Chân dung Nguyễn Du” đã xây dựng một nền lý luận phê bình Nguyễn Du phong phú, khoa học và đa chiều, vượt qua những lối mòn cũ và mở ra chân trời mới cho việc nghiên cứu kiệt tác của thi hào [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 31].

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho phê bình Nguyễn Du và văn học miền Nam trước 1975 Tiếp tục khám phá

Việc nghiên cứu phương pháp phê bình Chân dung Nguyễn Du (Sài Gòn 1960) mở ra nhiều hướng đi quan trọng cho tương lai của lịch sử phê bình Nguyễn Duvăn học miền Nam trước 1975. Cần tiếp tục làm rõ các đặc trưng trong vận dụng lý thuyết văn học, triết học phương Tây vào phê bình Truyện Kiều ở miền Nam, vốn còn tản mạn [Trần Quốc Việt, 2019, tr. 7-8]. Các nhà nghiên cứu có thể đi sâu hơn vào từng phương pháp phê bình cụ thể, đánh giá những đóng góp và hạn chế của chúng trong bối cảnh học thuật đương thời. Đồng thời, việc đối chiếu với phê bình Truyện Kiều ở miền Bắc cùng giai đoạn sẽ giúp có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của lý luận phê bình văn học Việt Nam. Nhu cầu xác lập các hệ vấn đề liên quan đến văn học miền Nam vẫn còn cấp thiết, nhằm đưa những giá trị từng bị lãng quên trở lại vị trí xứng đáng trong di sản văn chương dân tộc.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ phương pháp phê bình văn học trong sách khảo luận chân dung nguyễn du nhà in nam sơn sài gòn 1960

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhìn qua lịch sử nghiên cứu phê bình Truyện Kiều trước 1954 1. Tiếp nhận Truyện Kiều trong thế kỷ XIX diễn ra trong môi trường văn hóa - tư tưởng phương Đông, phê bình chủ quan dựa vào quan niệm đạo đức; được thực hiện chủ yếu bởi tầng lớp Nho sĩ với các dòng tư tưởng Nho – Phật – Lão để đưa ra quan điểm và lý giải riêng. Các dòng tư tưởng trên được tiếp nhận từ Trung Hoa, thường được gọi chung là quan niệm triết học phương Đông, quan niệm thẩm mỹ của nhà Nho.

Nhiều nhà nghiên cứu về lịch sử phê bình Truyện Kiều phần lớn đều xác định việc đọc Truyện Kiều thế kỷ XIX của các nhà Nho là theo quan điểm đạo đức, quan điểm luân lý. Họ thể hiện ấn tượng về tác phẩm dựa trên sự kích thích của cảm hứng nghệ thuật chứ không chú trọng vào tư duy khoa học. Những cảm tưởng, bình giá của các nhà Nho thường được biểu hiện theo cách thức đề vịnh bằng thơ ca, bài đề tựa hay lời bạt phản ánh xúc cảm riêng tư của người viết. Tuy nhiên, quan điểm tiếp cận vừa nêu lại phân hóa thành nhiều xướng có tính đối lập nhau.

Bản chất của sự phân hóa chưa được lý giải cụ thể ở một số bài viết. Từ những kết quả nghiên cứu về văn hóa học, chúng tôi xin đề xuất một số yếu tố là cơ sở hình thành thái độ đánh giá Truyện Kiều của nhà nghiên cứu Trần Nho Thìn đã xác định trong bối cảnh hoài nghi đức trị và tinh thần phê phán xã hội[41,78] của văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX, sự thể hiện tính hoài nghi ấy trong thơ chữ Hán Nguyễn Du cũng như trong Truyện Kiều là sự “vắng bóng những phạm trù văn hóa chính trị quen thuộc của các thế kỷ trước”[41,80](đức, nhân, nghĩa, thuyền, nước, dân - dân là nước, chở thuyền và lật thuyền là dân). “Trong khi Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 14 đó lại xuất hiện những khái niệm khác loại như cõi người ta, những điều trông thấy, địa ngục ở miền trần gian, cõi trần, cõi hồng trần, bụi hồng, kiếp phong trần, bể trần (đều có chữ trần – bụi bặm), vũng lầy… Nguyễn Du không còn hy vọng, ảo tưởng vào khả năng đức trị có thể đem lại xã hội thái bình, thịnh trị” [41,80]. Nhìn vào cách ứng xử của con người đối với thực tại xã hội, sự khủng hoảng của bối cảnh xã hội kéo theo mối hoài nghi đức trị khiến con người phải nhận thức lại bản thân và đời sống, hướng tới những gì là bản thể con người, muốn bứt phá khỏi mọi ràng buộc khắt khe: ý thức giá trị và quyền sống cá nhân, tự do tình yêu và hôn nhân, quan niệm phóng khoáng về các mặt đạo đức.

Các yếu tố đó dẫn đến tình trạng tồn tại những đối cực về cách đánh giá tác phẩm trong bối cảnh ảnh hưởng của văn hóa và tư tưởng phương Đông, dẫn đến việc người khen, người chê; người đồng cảm, người phê phán. Nhà thơ Nguyễn Công Trứ cho rằng Kiều sống trong chốn lầu xanh thì không thể nào cảm thông về mặt đạo đức (Đố đem chữ “hiếu” mà nhầm được ai!). Phạm Quý Thích, Đào Nguyên Phổ bày tỏ sự đồng cảm với nhân vật Thúy Kiều. Riêng cụ Hoàng giáp Đào Nguyên Phổ thể hiện ấn tượng cả về vẻ đẹp nghệ thuật cùng với nét đặc sắc của chủ đề phản ánh: “tả cảnh thì bày hết thú vị tuyết nguyệt phong hoa, mà cảnh tự vướng tình… thật là một khúc Nam âm tuyệt xướng, một điệu tình phổ bực đầu vậy” [27,163].

Vì Nho giáo là học thuyết chính trị đạo đức nên nhà nho thường tìm từ Truyện Kiều những nguồn cảm hứng bình luận chính trị, đạo đức, nhân đó bộc lộ con người chính trị đạo đức của mình. Những chuyện mổ xẻ, phân tích tác phẩm để tìm nguyên nhân của sức hấp dẫn, thành công của tác phẩm nằm ngoài tầm quan tâm. Từ đầu thế kỷ XX đến năm 1945, phê bình Truyện Kiều diễn ra phong phú, sinh động hơn, phân chia hai xu hướng chính là ý thức đấu tranh chính trị và bước đầu vận dụng lý thuyết văn học phương Tây. Đây là thời kỳ giao thoa văn hóa và văn học Đông Tây, đời sống văn học chuyển mình tiếp cận Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 15 với thành tựu của văn học Phương Tây, đặc biệt là văn học Pháp.

Báo chí, in ấn và xuất bản hình thành, kích thích những nhu cầu thẩm mỹ mới. Vào những năm đầu thế kỷ, cách thức phê bình nhìn từ quan điểm tầng lớp Nho sĩ vẫn còn nhưng tính đối thoại, tranh luận trở nên đa dạng hơn. Nhìn bề ngoài, nhiều người nghĩ rằng các nhà Nho yêu nước có tinh thần cách mạng vẫn bàn về Truyện Kiều theo quan điểm luân lý, thực chất quan điểm của các cụ nhằm thể hiện ý thức đấu tranh chính trị. Trong sách Lược khảo văn học, tập 3, Nguyễn Văn Trung đã chỉ ra định hướng “muốn tìm hiểu chủ đích của sinh hoạt văn học, nghệ thuật thời Pháp thuộc chẳng hạn, thiết tưởng không thể tách văn chương ra khỏi chính trị, nhất là đối với những tác giả có hoạt động chính trị hoặc ở phía chống đối như Phan Bội Châu, Ngô Đức Kế, Tản Đà, Nhất Linh; hoặc ở phía cộng tác, làm tay sai như Phạm Quỳnh, Nguyễn Văn Vĩnh,…”[55,86].

Vào năm 1924, Phạm Quỳnh viết rằng: “Truyện Kiều còn, tiếng ta còn, tiếng ta còn, nước ta còn, có gì mà lo, có gì mà sợ, có điều chi nữa mà ngờ” [40]. Hơn nữa, “bàn về vai trò của Truyện Kiều đối với tiếng Việt thì trước và sau Phạm Quỳnh đã có nhiều người nói” [40]. Ý kiến của Phạm Quỳnh đã vấp phải nhiều lời chỉ trích, phê phán của các nhà nho yêu nước đương thời. Có lẽ, môi trường chính trị đã chi phối đến cách nhìn nhận của các cụ, và vì Phạm Quỳnh (nhiều nhà nho quy kết là tay sai cho Pháp) đã ca ngợi Truyện Kiều dẫn đến việc các cụ phê phán kiệt tác của Nguyễn Du để minh chứng tác phẩm không thể được xếp vào đại diện cho nền quốc học.

Do vậy mà có những nhận định gay gắt, thậm chí là bất công khi định giá tác phẩm. Bước giao thời của lịch sử xã hội và văn hóa đã hình thành cách thưởng thức, cách tiếp nhận mới, từng bước xác lập nền phê bình chuyên nghiệp, nhà phê bình và người sáng tác tách rời nhau. Nguyễn Văn Hoàn đã khái lược về các trường phái phê bình văn học Pháp (trường phái phê bình của Saint Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 16 Beuve, cho đến các trường phái thực chứng, ấn tượng, cấu trúc…) từ đó chỉ ra xu hướng mới có ý nghĩa khoa học trong công tác nghiên cứu văn học. Đào Duy Anh trong công trình Khảo luận về Kim Vân Kiều truyện (1943) chịu ảnh hưởng khá rõ phương pháp nghiên cứu phê bình của Lanson[40].

Tạp chí Nam phong số 68 (1923) có đăng bài viết bàn về nhân vật Truyện Kiều của Vũ Đình Long, bài viết được nhìn nhận có nhiều điểm mới lạ, độc đáo bởi bài viết là lần đầu tiên áp dụng lý thuyết văn học phương Tây vào phê bình văn học. Vũ Đình Long đi từ cấu trúc tổng thể của tác phẩm tới các yếu tố nội tại của tác phẩm, khai thác cấc vấn đề về bút pháp đặc biệt là nghệ thuật miêu tả để tìm ra quan niệm, triết lý của Nguyễn Du trong Truyện Kiều. Cách thức phê bình của Vũ Đình Long phản ánh cụ thể về tư duy hệ thống, đặt ra yêu cầu tiếp nhận tác phẩm văn chương bằng tinh thần khoa học. Bài viết của Vũ Đình Long ra đời trong bối cảnh các lý thuyết phê bình hiện đại như phê bình bác ngữ học, cấu trúc luận… đang chuẩn bị hình thành hoặc chưa xuất hiện.

Vì vậy, ngôn ngữ phê bình của ông tạo nên sắc thái hiện đại, giàu chất trí tuệ: “Tả cảnh là dùng lời văn mà vẽ ra cảnh, khiến cho độc giả không trông thấy cảnh mà có thể hình dung ra được”[27,231]. Ngoài ra, ông còn quan tâm tới thế giới quan của người nghệ sĩ trong sáng tác, tư tưởng của tác phẩm. Nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Hoàn đã nhận xét: “Cần ghi nhận đây là một mục tiêu, một ý đồ hết sức quan trọng, có ý nghĩa đánh dấu một cái mốc trong lịch sử phát triển của phê bình văn học ở nước ta”. Tại Sài Gòn, năm 1929 có diễn ra cuộc thảo luận về nhân vật Thúy Kiều trên báo Phụ nữ tân văn.

Cuộc thảo luận xoay quanh chủ đề: “Kiều nên khen hay nên chê?” Đây là cuộc thảo luận mang tính chất phê bình văn chương ở Nam Bộ mặc dù quy mô chưa phải là lớn nhưng cũng đã tạo nên sức thu hút đối với nhiều nhà phê bình. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 17 Vào những năm 40 của thế kỷ XX, Nguyễn Bách Khoa (Trương Tửu) là người tích cực nhất trong việc vận dụng các lý thuyết mới vào nghiên cứu Truyện Kiều. Trong nhóm các lý thuyết được vận dụng, khuynh hướng phê bình trước 1945 của Nguyễn Bách Khoa thiên về phân tâm học. Nguyễn Bách Khoa là người tiên phong áp dụng lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud vào trong phê bình văn học của mình.

Dựa vào sự thúc đẩy của ẩn ức tình dục, sự chuyển hóa bản năng dục vọng xuống tiềm thức. Nguyễn Bách Khoa phê phán Nguyễn Du xây dựng nhân vật bằng lương tâm bịa đặt, tác giả để cho Kiều từ chối tình yêu sắc dục của Kim Trọng trong cái đêm mà cả nhà đi ăn tiệc bên ngoại chưa về. Đi xa hơn, Nguyễn Bách Khoa cho rằng Nguyễn Du có “cơ thể ốm yếu và thần kinh hốt hoảng”, đa sầu, đa cảm, thần kinh rối loạn. Vì thế, giữa ý thức hệ và tiềm thức luôn xung đột nhau và làm nên "tấn bi kịch của tâm hồn" tức cũng là tâm sự sầu thảm của Nguyễn Du.

Quan niệm phê bình theo thuyết phân tâm học của Nguyễn Bách Khoa phản ánh sự vận dụng còn nhiều máy móc, cực đoan. Tuy vậy, nó đánh dấu bước chuyển ý thức được phải từ bỏ việc tiếp nhận Truyện Kiều theo lối mòn trước đó của các nhà nho, góp phần bổ sung hướng tiếp cận khác đối với văn bản đó là hướng tới tính khách quan trong phê bình văn học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ