CHƯƠNG 1 – CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Sự hình thành thuyết đa trí tuệ 1.1 Thuyết đa trí tuệ của Howard Gadner Vào năm 1983, Howard Gardner giới thiệu một lý thuyết tâm lý giáo dục đột phá, được biết đến với tên gọi “Lý thuyết Đa Trí Tuệ”, hay còn gọi là MI “Multiple Intelligences Theory” mở ra một hướng nhìn mới về khả năng và tài năng con người [6]. Lý thuyết này được công bố chính thức năm 1983, khi ông xuất bản cuốn sách “Frames of Mind The Theory of Multiple Intelligences”. Cốt lõi của lý thuyết tâm lý học MI là sự thừa nhận nhiều thành phần của trí thông minh trong một hoặc những năng lực người.
Ông đưa ra tám dạng trí thông minh khác nhau đó là: trí thông minh ngôn ngữ, trí thông minh logic – toán học, trí thông minh âm nhạc, trí thông minh thể chất, trí thông minh không gian, trí thông minh giao tiếp, trí thông minh nội tâm, trí thông minh về tự nhiên. Nội dung của tám loại hình trí thông minh như sau: i) Trí thông minh ngôn ngữ: Bao gồm khả năng giao tiếp qua lời nói và văn viết, cũng như khả năng học và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để đạt được các mục đích nhất định. Trí thông minh này không chỉ liên quan đến việc biết cách sử dụng từ ngữ mà còn bao gồm khả năng phân tích và tạo ra cấu trúc ngôn ngữ, nhận biết và sử dụng âm thanh, nghĩa của từ ngữ, và áp dụng ngôn ngữ vào cuộc sống hàng ngày. Các ứng dụng của nó trong thực tế bao gồm khả năng thuyết trình (sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông điệp), kỹ năng nhớ lâu (dùng ngôn ngữ để ghi nhớ thông tin), kỹ năng giảng giải (giải thích thông tin cho người khác hiểu), và phân tích ngôn ngữ (nghiên cứu và bình luận về cách sử dụng ngôn ngữ).
ii) Trí thông minh logic- toán học: Là khả năng suy luận logic, giải quyết vấn đề một cách hợp lý và thực hiện các phép toán. Người có trí thông minh này có khả năng phát hiện, suy luận dựa trên nguyên tắc logic, và nhạy bén với các mối quan hệ logic, các định lý. Họ cũng có khả năng thực hiện 10 các hoạt động trừu tượng như phân loại, phân tích, suy luận, tổng hợp, tính toán và kiểm chứng các giả thuyết. Đây là những kỹ năng quan trọng trong việc học và áp dụng toán học cũng như trong các lĩnh vực khoa học khác.
iii) Trí thông minh âm nhạc: Là khả năng nhận thức và biểu đạt âm nhạc một cách sâu sắc. Điều này bao gồm khả năng phân biệt và tạo ra các loại âm thanh, nhạc điệu, và giai điệu. Người có trí thông minh này thường rất nhạy cảm với các yếu tố như nhịp, giai điệu, và độ cao của âm thanh. Họ có thể cảm nhận và tái tạo âm nhạc một cách tự nhiên, và thường có khả năng học và thưởng thức âm nhạc ở mức độ cao.
Trí thông minh âm nhạc không chỉ giới hạn ở việc chơi nhạc cụ hay hát, mà còn liên quan đến khả năng cảm thụ và hiểu biết sâu sắc về âm nhạc, cũng như khả năng sử dụng âm nhạc để giao tiếp và biểu đạt cảm xúc. iv) Trí thông minh thể chất: Là khả năng sử dụng cơ thể để biểu hiện ý tưởng, giải quyết vấn đề hoặc tạo ra sản phẩm. Đây là trí thông minh của những người thợ thủ công, vận động viên, hay nghệ sĩ múa, những người có khả năng điều khiển cơ thể một cách tinh tế và mục đích rõ ràng. Họ có thể thể hiện sự nhạy cảm với không gian, cảm giác và kỹ năng vận động tốt, từ việc giữ thăng bằng, phối hợp đến sức mạnh và sự linh hoạt.
Trí thông minh này cũng liên quan đến khả năng cảm nhận thông qua xúc giác và sử dụng cơ thể để tương tác với thế giới xung quanh một cách hiệu quả. v) Trí thông minh không gian: Là khả năng nhận thức và tạo ra hình ảnh trong tâm trí, cũng như khả năng hiểu và xử lý thông tin không gian. Đây là trí thông minh của những người có thể dễ dàng hình dung ra không gian ba chiều, nhận biết mối quan hệ giữa các đối tượng và môi trường xung quanh họ. Họ có khả năng nhìn thấy và tái tạo lại thế giới vật lý thông qua hình ảnh, và thường có sự nhạy bén với màu sắc, hình dạng, kích thước, và cách các yếu tố này tương tác với nhau.
Người có trí thông minh không gian thường xuất sắc trong việc vẽ, thiết kế, và các hoạt động đòi hỏi sự nhận thức không gian mạnh mẽ. 11 vi) Trí thông minh giao tiếp: Đây là khả năng nhận biết và phân loại các trạng thái cảm xúc, mục tiêu, động lực và suy nghĩ của người khác. Loại trí thông minh này biểu hiện qua khả năng hiểu được những biến đổi trong biểu cảm khuôn mặt, giọng điệu, cử chỉ và dáng điệu trong quá trình tương tác, cho phép phản hồi một cách phù hợp và có ý nghĩa (nghĩa là có khả năng đồng cảm với cảm xúc, đặc điểm tính cách, ý định và nguyện vọng của người khác). Một người có trí thông minh giao tiếp có thể rất nhạy cảm và có trách nhiệm xã hội cao, hoặc là người có khả năng thu hút và tạo ảnh hưởng đến người khác và cộng đồng, họ cũng có năng lực hiểu sâu sắc người khác và từ đó có thể nhìn nhận thế giới xung quanh qua lăng kính của những người đó.
vii) Trí thông minh nội tâm: Là khả năng nhận diện và hiểu rõ về chính mình, từ đó hành động một cách có ý thức. Người có trí thông minh này thường có khả năng tiếp cận và nhận thức rõ ràng về cảm xúc cá nhân, biết cách phân biệt và điều chỉnh các trạng thái tâm lý khác nhau. Họ sử dụng sự hiểu biết sâu sắc về bản thân để định hình lối sống và hướng đi trong cuộc sống. Thường là những người thích suy tư, tự phân tích và tìm kiếm sự yên bình, họ cũng có thể là những cá nhân độc lập, tự tin, và tự chủ cao độ.
Dù trong hoàn cảnh nào, họ cũng thích tự lập và có xu hướng làm việc một mình, thay vì cộng tác cùng người khác. viii) Trí thông minh tự nhiên học: Là khả năng quan sát, hiểu và tương tác với các yếu tố trong môi trường tự nhiên. Đây là loại trí thông minh của những người có khả năng phân biệt và phân loại đa dạng các loài thực vật và động vật, cũng như nhận thức sâu sắc về các quy luật của tự nhiên. Họ thường có niềm đam mê với việc trồng trọt, nghiên cứu sinh học, và thám hiểm môi trường xung quanh.
Những người có trí thông minh này thường tìm thấy niềm vui khi tham gia vào các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, quan sát động vật hoang dã, và tìm hiểu về hệ sinh thái, thể hiện sự gắn bó và tôn trọng đối với thiên nhiên. 12 Mỗi cá nhân sẽ có những loại trí thông minh vượt trội, trong đó có những loại trí thông minh nổi bật và phát triển hơn so với những loại khác. Sự phân bố không đều của các loại trí thông minh này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và phát triển các kỹ năng tư duy cụ thể một cách hiệu quả hoặc không hiệu quả. Điều này cho thấy mỗi người có một hướng phát triển riêng biệt dựa trên sự kết hợp độc đáo của các trí thông minh mà họ sở hữu.
Cơ sở lý luận của thuyết đa trí tuệ Theo [6], Howard Gardner đã xây dựng một nền tảng lý thuyết chắc chắn cho TĐTT dựa trên nghiên cứu sâu rộng từ nhiều ngành khoa học và tâm lý học. Cụ thể, ông cho rằng: - Điều kiện tiên quyết của một trí thông minh: Theo Howard Gadner, trí thông minh không chỉ là khả năng giải quyết các vấn đề thực tế mà một người có thể gặp phải, mà còn là khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị khi cần thiết. Ngoài ra, trí thông minh cũng nên mở ra khả năng phát hiện hoặc tạo ra những thách thức mới, từ đó tạo điều kiện cho việc học hỏi và tiếp thu kiến thức mới. - Mỗi trí thông minh có khả năng được biểu tượng hoá: Trong quan điểm của TĐTT về trí thông minh, khả năng sử dụng biểu tượng trong suy nghĩ là một phần quan trọng.
Điều này bao gồm việc sử dụng hình ảnh, số liệu, và ngôn từ để thể hiện ý tưởng và trải nghiệm. Mỗi loại trí thông minh có phương thức biểu tượng hoá riêng, ví dụ như Trí thông minh logic - toán học: Sử dụng số liệu và ký tự Hy Lạp, cùng các biểu tượng khác, để phản ánh suy nghĩ và đáp ứng nhu cầu lý trí. Trí thông minh âm nhạc: Nhạc sĩ và soạn nhạc dùng nốt nhạc để diễn đạt giai điệu và nhịp điệu. Trí thông minh thể chất: Marcel Marceau sử dụng cử chỉ và động tác để miêu tả các khái niệm như tự do và cô đơn,… Mỗi hình thức biểu tượng hoá này đều phản ánh khả năng đặc biệt của trí thông minh trong việc diễn đạt và giao tiếp.
- Mỗi trí thông minh đều có một lịch sử phát triển của riêng nó: Trí thông minh theo quan điểm truyền thống thường được xem như một thuộc 13 tính cố định, được đánh giá qua chỉ số IQ và giữ nguyên không thay đổi qua thời gian. Tuy nhiên, theo TĐTT, trí thông minh không phải là một khái niệm tĩnh mà là một quá trình động, biểu hiện qua nhiều giai đoạn khác nhau của cuộc sống. Mỗi loại trí thông minh xuất hiện ở một thời điểm nhất định trong đời người, phát triển theo một chu kỳ riêng và thậm chí có thể suy giảm theo tuổi tác một cách nhanh chóng hoặc dần dần. Điều này nhấn mạnh rằng trí thông minh có thể thay đổi và phát triển, không phải là một đặc tính bất biến.
- Mỗi trí thông minh đều sẽ bị biến mất khi não bị tổn thương ở vùng đặc trưng: TĐTT của Howard Gardner giả định rằng các dạng trí thông minh khác nhau có thể bị ảnh hưởng khi não bộ gặp tổn thương, và mỗi loại trí thông minh có thể được xác định và phân biệt rõ ràng. Theo quan điểm này, một lý thuyết vững chắc về trí thông minh cần phải dựa trên nền tảng sinh học, liên kết chặt chẽ với cấu trúc và chức năng của não. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về các khía cạnh sinh học đằng sau các loại trí thông minh khác nhau.