Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Phương pháp dạy-học lịch sử ở trường phổ thông do PGS. Cao Thế Trình và ThS. Hoàng Thị Như Ý (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Đà Lạt) biên soạn năm 2002, là tài liệu giảng dạy nghiệp vụ chuyên ngành dành cho sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử. Trong chương trình đào tạo cử nhân sư phạm, học phần đóng vai trò cầu nối giữa khối kiến thức khoa học cơ bản (Lịch sử thế giới, Lịch sử Việt Nam) với nghiệp vụ sư phạm thực hành tại trường phổ thông trung học.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho sinh viên hệ thống lý luận dạy học bộ môn, các nguyên tắc sư phạm chỉ đạo, quy trình thao tác và giải pháp kỹ thuật tổ chức quá trình dạy học lịch sử. Giáo trình định hướng người học nắm vững bản chất của hoạt động giáo dưỡng (truyền thụ tri thức), giáo dục (hình thành thế giới quan duy vật biện chứng, tư tưởng chính trị, đạo đức cách mạng) và phát triển năng lực tư duy lịch sử cho học sinh phổ thông, đáp ứng yêu cầu của Luật Giáo dục (12/1998) và Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần 2 - khóa VIII (12/1996).

Cấu trúc giáo trình gồm phần Mở đầu, 11 chương chuyên đề và danh mục tài liệu tham khảo. Nội dung được triển khai theo hướng tiếp cận logic: từ việc xác lập cơ sở lý luận, chức năng và các nguyên tắc chỉ đạo; phân loại và hướng dẫn sử dụng hệ thống phương pháp; đến việc phát triển tư duy, thiết kế bài học, tổ chức hoạt động ngoại khóa, xây dựng phòng học bộ môn và kiểm tra đánh giá.

Điểm đặc trưng của giáo trình là việc phân tích chuẩn hóa thuật ngữ khoa học: thay vì sử dụng tên gọi "Giáo học pháp" mang tính Hán - Việt hay "Phương pháp giảng dạy" vốn chỉ nhấn mạnh hoạt động của giáo viên, giáo trình xác lập tên gọi "Phương pháp dạy-học" (viết tắt là P2D-H) với dấu gạch nối nối liền hai mặt dạy và học của một quá trình thống nhất biện chứng. Tác giả định vị môn học mang tính chất đào tạo tay nghề kỹ thuật sư phạm cụ thể, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nguyên tắc, không chấp nhận việc thao tác tùy tiện trong hoạt động giáo dục con người.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bố nội dung qua hệ thống các chương chuyên đề có tính liên kết chặt chẽ:

  • Chương I - Vị trí của bộ môn Lịch sử ở trường phổ thông: Phân tích chức năng nhận thức (giải thích thế giới) và cải tạo thế giới (hình thành nhân cách) của khoa học lịch sử; xác định các nhiệm vụ cụ thể về tri thức, thế giới quan, bồi dưỡng tư tưởng và rèn luyện kỹ năng; xác định vị trí của khóa trình lịch sử dân tộc (chiếm hơn nửa thời lượng chương trình phổ thông).
  • Chương II - Các nguyên tắc chỉ đạo quá trình dạy-học lịch sử: Trình bày 6 nguyên tắc sư phạm cốt lõi: đảm bảo tính khoa học và tính Đảng Cộng sản; dạy học kết hợp với đời sống, học đi đôi với hành; đảm bảo tính hệ thống; đảm bảo tính vừa sức; đảm bảo tính trực quan; phát huy năng lực nhận thức và trí sáng tạo của học sinh.
  • Chương III - Hệ thống các phương pháp giảng dạy lịch sử ở trường phổ thông: Phân loại và hướng dẫn 4 nhóm phương pháp: phương pháp trình bày miệng (thông báo, tường thuật, miêu tả, nêu đặc trưng, giải thích, giảng thoại); phương pháp sử dụng đồ dùng trực quan; phương pháp khai thác tài liệu học tập; phương pháp thực hành.
  • Chương IV & V - Chức năng giáo dục của bộ môn Lịch sử ở trường trung học phổ thông: Trình bày quy trình tạo biểu tượng, hình thành khái niệm, nêu quy luật và bài học lịch sử; quán triệt nguyên lý giáo dục của Đảng; xác định nội dung giáo dục lý tưởng xã hội chủ nghĩa, truyền thống dựng nước - giữ nước, thái độ lao động và lòng kính yêu quần chúng nhân dân.
  • Chương VI - Phát triển năng lực nhận thức và hành động thực tiễn cho học sinh: Phân tích đặc điểm tư duy lịch sử; xác lập các nội dung phát triển tư duy (quan điểm lịch sử, tính cụ thể của chân lý, sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, mối liên hệ nhân quả, phân tích từ đơn giản đến phức tạp).
  • Chương VII & VIII - Bài học lịch sử và Hoạt động ngoại khóa: Định nghĩa cấu trúc, yêu cầu và quy trình soạn giáo án bài học lịch sử; phân loại các hình thức ngoại khóa (nói chuyện lịch sử, thảo luận, dạ hội, tham quan, nghiên cứu lịch sử địa phương); quy chuẩn xây dựng phòng học bộ môn với 3 nhóm trang thiết bị.
  • Chương IX & XI - Kiểm tra đánh giá và Nghiệp vụ sư phạm của giáo viên: Quy định ý nghĩa, nội dung, hình thức kiểm tra (miệng, viết) và kỹ thuật đặt câu hỏi; xác định tiêu chuẩn nghề nghiệp và trách nhiệm đổi mới phương pháp của người giáo viên lịch sử.

Progression logic của giáo trình đi từ cơ sở định hướng lý luận chính trị - giáo dục, đến việc trang bị các công cụ phương pháp luận cụ thể, rèn luyện tư duy nhận thức chuyên sâu, và kết thúc bằng việc cụ thể hóa vào hoạt động thiết kế bài học, tổ chức thực tế, kiểm tra đánh giá kết quả đào tạo.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập khối tri thức nền tảng dựa trên các trụ cột khoa học:

  • Nhận thức luận Mác-xít: Quán triệt quy luật nhận thức từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng; các nguyên lý duy vật lịch sử về vai trò của phương thức sản xuất vật chất, vai trò của quần chúng nhân dân trong việc sáng tạo lịch sử, và đấu tranh giai cấp là động lực thúc đẩy xã hội có giai cấp.
  • Nguyên lý giáo dục của Đảng và Nhà nước: Vận dụng Điều 3 Luật Giáo dục (1998): học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, lý luận gắn liền với thực tiễn, nhà trường gắn liền với gia đình và xã hội.
  • Hệ thống phân loại phương tiện dạy học: Phân loại đồ dùng trực quan thành 3 nhóm rõ rệt: nhóm hiện vật - di tích lịch sử (nguồn sử liệu gốc); nhóm hiện vật tạo hình (mô hình, sa bàn, tranh ảnh, phim tư liệu); nhóm đồ dùng quy ước (bản đồ, biểu đồ, niên biểu, sơ đồ bảng).

Kỹ năng phát triển

Giáo trình hướng tới việc rèn luyện 3 nhóm kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên sư phạm:

  • Kỹ năng kỹ thuật sư phạm (Technical skills): Kỹ thuật soạn giáo án bài học lịch sử; kỹ thuật chế tạo bản đồ "hộp" kết hợp ký hiệu tĩnh và ký hiệu động bằng ánh sáng điện ngầm; kỹ thuật sử dụng giấy chiếu bản trong trên máy chiếu overhead và chuẩn bị dữ liệu cho máy chiếu LCD projector; kỹ thuật sử dụng thủ pháp "nói điệp" kết hợp ghi bảng để điều hòa tốc độ nghe - ghi của học sinh.
  • Kỹ năng phân tích sư phạm (Analytical skills): Phân tích mối quan hệ nhân quả và điều kiện kinh tế - xã hội của sự kiện; giải thích thuật ngữ chuyên ngành (như các-ten, sindicat, tờ-rớt, chính thể quân chủ lập hiến, cách mạng đá mới, tự phát, tự giác, vô sản hóa); xử lý các xung đột tư liệu lịch sử và lựa chọn thông tin theo phương châm "biết mười dạy một".
  • Kỹ năng thực hành sư phạm (Practical competencies): Kỹ năng xây dựng cấu trúc bài tường thuật (tình tiết phát triển, thắt nút, cao trào, mở nút); kỹ năng miêu tả chi tiết hiện vật và công trình kiến trúc; kỹ năng tổ chức các hình thức học tập ngoại khóa (dạ hội lịch sử, sưu tầm lịch sử địa phương, chăm sóc di tích); kỹ năng thiết lập ma trận câu hỏi kiểm tra đánh giá.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình xây dựng phương pháp giảng dạy dựa trên quan điểm dạy học nêu vấn đề (Problem-based learning) và phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế, hướng dẫn, giám sát; học sinh là chủ thể thực hiện và thi công bài học. Giáo trình định hướng giáo viên sử dụng phương pháp quy nạp (từ dễ đến khó, từ cụ thể đến trừu tượng) và phương pháp "bắc cầu" từ tri thức đã biết sang tri thức mới, kết hợp việc tạo tình huống có vấn đề để kích thích người học tư duy độc lập.
  • Phân tích tình huống (Case studies) và thảo luận: Giáo trình hướng dẫn giáo viên tổ chức thảo luận trong lớp học thông qua việc nêu các vấn đề có nhiều luồng nhận định trái ngược. Ví dụ: Đưa ra tình huống đánh giá nguyên nhân mất nước ở nửa sau thế kỷ XIX (phân tích quan điểm "định mệnh" để chỉ ra tính chất sai lệch và làm rõ nguyên nhân lịch sử); hoặc thảo luận về mối quan hệ giữa nhân tố chủ quan và khách quan trong thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 để khẳng định vai trò quyết định của nhân tố chủ quan.
  • Bài tập thực hành sư phạm: Hướng dẫn sinh viên biên soạn các kịch bản tường thuật cụ thể (như sự kiện Nhật đảo chính Pháp đêm 9/3/1945, sự kiện vua Bảo Đại đọc chiếu thoái vị và trao kiếm ấn cho đại diện Chính phủ Lâm thời Trần Huy Liệu tại Ngọ Môn Huế chiều ngày 30/8/1945); thực hành miêu tả hiện vật lịch sử (như cấu tạo hoa văn trên trống đồng Ngọc Lũ với ngôi sao 14 cánh, chim lạc, cảnh người giã gạo, nhà sàn).
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Triển khai qua hai hình thức kiểm tra miệng và kiểm tra viết. Tiêu chuẩn đánh giá không dừng lại ở việc tái hiện ngày tháng và sự kiện đơn thuần, mà tập trung kiểm tra mức độ hiểu bản chất sự kiện, khả năng rút ra bài học kinh nghiệm, giải thích thuật ngữ và kỹ năng vận dụng kiến thức lịch sử vào đời sống thực tế.
  • Hướng dẫn tự học và tra cứu: Yêu cầu người học trang bị và sử dụng thành thạo các tài liệu công cụ như Từ điển bách khoa, Từ điển Hán - Việt, Từ điển nhân vật lịch sử; rèn luyện phương pháp tự hệ thống hóa, "xâu chuỗi" các sự kiện trong các bài mở đầu, sơ kết và tổng kết chương trình.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình thể hiện tính thực tiễn và cập nhật các định hướng giáo dục tại thời điểm biên soạn:

  • Tích hợp văn bản pháp quy và nghị quyết giáo dục: Giáo trình tích hợp trực tiếp tinh thần chỉ đạo của Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần 2 khóa VIII (12/1996) và các điều khoản cụ thể trong Luật Giáo dục ban hành tháng 12/1998 (Điều 2 Chương I về mục tiêu giáo dục; Điều 3 về nguyên lý học đi đôi với hành), loại bỏ các khuynh hướng phiến diện, học lệch hoặc thực dụng trong giáo dục phổ thông.
  • Chuẩn hóa hệ thống khái niệm phương pháp: Giáo trình phân tích cặn kẽ ngữ nghĩa học thuật để phân biệt "Giáo học pháp", "Phương pháp giảng dạy" và "Phương pháp dạy-học". Tác giả chỉ ra tính chất phiến diện của thuật ngữ "phương pháp giảng dạy" (chỉ chú trọng một chiều vào hoạt động dạy của thầy) để xác lập quan điểm toàn diện về mối tương tác biện chứng giữa người dạy và người học.
  • Ứng dụng công nghệ và phương tiện dạy học đương thời: Đưa ra các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm khắc phục nhược điểm của bản đồ in sẵn, hướng dẫn giáo viên tự thiết kế bản đồ "hộp" có hệ thống đèn báo ngầm để thể hiện các diễn biến động của chiến dịch; hướng dẫn ứng dụng phim tài liệu, máy chiếu bản trong suốt (overhead projector) và định hướng ứng dụng máy chiếu kỹ thuật số (LCD projector).
  • Liên hệ thực tiễn kinh tế - xã hội: Giáo trình đưa số liệu kinh tế cụ thể để minh họa phương pháp "ôn cố tri tân", như việc so sánh khối lượng xuất khẩu than và gạo của thời kỳ thực dân Pháp khai thác thuộc địa lần thứ nhất (82 vạn tấn gạo, gần nửa triệu tấn than) với quy mô kinh tế của Việt Nam năm 1998 (trên 3 triệu tấn gạo, khoảng 6 triệu tấn than) nhằm giúp học sinh nhận thức sâu sắc sự phát triển của đất nước.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học/cao đẳng ngành Sư phạm Lịch sử: Là giáo trình bắt buộc dành cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Lịch sử tại các trường đại học sư phạm hoặc khoa sư phạm của các trường đại học tổng hợp, phục vụ chuẩn bị kiến thức và kỹ năng trước các đợt kiến tập và thực tập sư phạm.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở bao gồm: Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là Chủ nghĩa duy vật lịch sử), Giáo dục học đại cương, Tâm lý học lứa tuổi, cùng hệ thống kiến thức toàn diện của các học phần Lịch sử Việt Nam (từ nguyên thủy đến hiện đại) và Lịch sử thế giới (cổ - trung - cận - hiện đại).
  • Giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục: Tài liệu dùng cho giảng viên giảng dạy bộ môn Phương pháp dạy học Lịch sử tại các trường đại học, cao đẳng; làm căn cứ tham khảo cho giáo viên phổ thông trong các đợt bồi dưỡng thường xuyên, sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường, và cán bộ chỉ đạo nghiệp vụ tại các Sở, Phòng Giáo dục và Đào tạo.
  • Tự học và tham khảo chuẩn hóa nghề nghiệp: Tài liệu hỗ trợ các giáo viên giảng dạy môn Lịch sử chưa trải qua hệ thống đào tạo sư phạm chính quy (giáo viên chuyển ngạch, giáo viên cử tuyển) tiếp cận quy trình công nghệ dạy học chuẩn mực để hoàn thiện kỹ năng sư phạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử tại các trường đại học và cao đẳng sư phạm, đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho giáo viên Lịch sử tại các trường trung học phổ thông.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần có nền tảng về Triết học Mác - Lênin (Nhận thức luận và Duy vật lịch sử), Tâm lý học lứa tuổi, Giáo dục học đại cương, cùng khối lượng tri thức cơ bản, có hệ thống của khóa trình Lịch sử Việt Nam và Lịch sử thế giới.

3. Giáo trình phân biệt các thuật ngữ "Giáo học pháp", "Phương pháp giảng dạy" và "Phương pháp dạy-học" như thế nào?

Giáo trình chỉ rõ "Giáo học pháp" là cách gọi theo âm Hán - Việt. "Phương pháp giảng dạy" là cách gọi phiến diện vì chỉ chú trọng đến hoạt động truyền thụ của giáo viên. "Phương pháp dạy-học" (viết tắt P2D-H có dấu gạch nối) là cách gọi toàn diện, thể hiện mối quan hệ thống nhất biện chứng giữa hoạt động truyền thụ của giáo viên và hoạt động tiếp thu tri thức của học sinh.

4. Phương pháp rèn luyện kỹ năng sư phạm theo hướng dẫn của giáo trình là gì?

Sinh viên cần kết hợp nghiên cứu lý luận với việc soạn các giáo án cụ thể, luyện tập các thao tác tường thuật (có cốt truyện thắt nút - mở nút), miêu tả hiện vật, rèn luyện kỹ thuật chỉ bản đồ kết hợp lời giảng, thiết kế bản đồ tĩnh - động, và sử dụng các câu hỏi phát vấn để đặt học sinh vào tình huống có vấn đề.

5. Giáo trình yêu cầu sử dụng những tài liệu bổ trợ nào trong quá trình học tập?

Người học cần chuẩn bị các tài liệu công cụ gồm: Từ điển bách khoa, Từ điển Hán - Việt, Từ điển nhân vật lịch sử, hệ thống sách giáo khoa Lịch sử phổ thông hiện hành, tập bản đồ tranh ảnh lịch sử và các tài liệu khảo cứu lịch sử địa phương.


Kết luận

Giáo trình Phương pháp dạy-học lịch sử ở trường phổ thông của tác giả Cao Thế Trình và Hoàng Thị Như Ý cung cấp hệ thống lý luận nhận thức khoa học, 6 nguyên tắc sư phạm chỉ đạo và quy trình thao tác kỹ thuật dạy học môn Lịch sử theo chuẩn mực sư phạm. Giáo trình định hình rõ bản chất của nghề dạy học là một quy trình công nghệ sư phạm nghiêm ngặt, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện nhân cách và tư duy lịch sử cho thế hệ trẻ.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Nghiên cứu vị trí, chức năng môn học và 6 nguyên tắc chỉ đạo quá trình dạy học lịch sử (Chương I, II).
  2. Luyện tập 4 nhóm phương pháp giảng dạy cơ bản và phương pháp phát triển tư duy (Chương III, VI).
  3. Thực hành thiết kế bài học, soạn giáo án và lập kế hoạch hoạt động ngoại khóa (Chương VII, VIII).
  4. Hoàn thiện kỹ năng xây dựng công cụ kiểm tra, đánh giá kết quả học tập (Chương IX, XI).

Tài liệu bổ trợ nghiên cứu gồm văn bản Luật Giáo dục, các nghị quyết của Đảng về giáo dục - đào tạo, sách giáo khoa Lịch sử các cấp, và các bộ từ điển chuyên ngành (Từ điển Hán - Việt, Từ điển nhân vật lịch sử).