Luận văn: Đánh giá phục hồi vận động sau tai biến bằng điện châm và dưỡng sinh

Luận văn y học đánh giá hiệu quả phục hồi vận động sau tai biến bằng điện châm và dưỡng sinh, cung cấp phương pháp điều trị toàn diện cho bệnh nhân.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ y học

2020

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp phục hồi tai biến bằng Đông y hiệu quả

Tai biến mạch máu não (TBMMN), hay đột quỵ, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật nghiêm trọng trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có hàng triệu người tử vong do tai biến, và một tỷ lệ lớn người sống sót phải đối mặt với các di chứng nặng nề, đặc biệt là về vận động. Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy có tới 92,62% bệnh nhân đột quỵ não có di chứng về vận động, đặt ra một thách thức lớn cho hệ thống y tế và xã hội. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các giải pháp phục hồi chức năng sau tai biến hiệu quả và toàn diện là vô cùng cấp thiết. Y học hiện đại đã có những bước tiến lớn trong điều trị cấp cứu, nhưng giai đoạn phục hồi sau tai biến vẫn đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp tiếp cận đa mô thức. Xu hướng kết hợp giữa Y học hiện đại và Y học cổ truyền chữa tai biến ngày càng được chú trọng. Các liệu pháp như điện châm và dưỡng sinh không chỉ giúp cải thiện chức năng vận động mà còn nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Phương Thúy (2020) tại Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng, khẳng định tác dụng vượt trội của việc kết hợp điện châm và phương pháp dưỡng sinh trong phác đồ điều trị tai biến giai đoạn phục hồi.

1.1. Tai biến mạch máu não và gánh nặng di chứng sau đột quỵ

Tai biến mạch máu não được định nghĩa là tình trạng thiếu sót thần kinh xảy ra đột ngột do nguyên nhân mạch máu não, kéo dài trên 1 giờ. Đây là nguyên nhân hàng thứ hai gây tử vong toàn cầu. Gánh nặng lớn nhất không chỉ nằm ở tỷ lệ tử vong mà còn ở các di chứng đột quỵ nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến người bệnh. Các di chứng phổ biến bao gồm liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ (di chứng méo miệng, nói ngọng), suy giảm nhận thức và các vấn đề về tâm lý. Những khiếm khuyết này làm giảm khả năng tự chăm sóc, hạn chế sự tham gia vào các hoạt động xã hội và tạo ra gánh nặng kinh tế cho gia đình. Do đó, mục tiêu của điều trị di chứng đột quỵ không chỉ là cứu sống bệnh nhân mà còn là tối ưu hóa khả năng phục hồi chức năng, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng.

1.2. Xu hướng kết hợp liệu pháp Đông y trong phác đồ điều trị

Trước những thách thức trong giai đoạn phục hồi, xu hướng tích hợp liệu pháp Đông y vào các phác đồ điều trị hiện đại đang trở nên phổ biến. Y học cổ truyền xem tai biến (chứng “trúng phong”) là do sự mất cân bằng âm dương, khí huyết ứ trệ trong cơ thể. Các phương pháp như châm cứu bấm huyệt, xoa bóp, và đặc biệt là điện châm đã chứng minh hiệu quả trong việc thông kinh hoạt lạc, điều hòa khí huyết. Bên cạnh đó, các bài tập khí công trị liệu và dưỡng sinh giúp người bệnh chủ động tham gia vào quá trình phục hồi, tăng cường sức mạnh nội tại và sự kết nối giữa tâm trí và cơ thể. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tác động vào triệu chứng mà còn cải thiện tận gốc rễ vấn đề, giúp quá trình phục hồi chức năng sau tai biến đạt kết quả bền vững hơn.

II. Các di chứng vận động sau tai biến và thách thức phục hồi

Sau cơn đột quỵ, vùng não bị tổn thương không còn khả năng kiểm soát các chức năng cơ thể như trước, dẫn đến hàng loạt di chứng nghiêm trọng. Trong đó, các di chứng về vận động là phổ biến và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tình trạng liệt nửa người (hemiplegia) là biểu hiện đặc trưng nhất, khiến bệnh nhân mất khả năng vận động một bên cơ thể, gây khó khăn trong mọi sinh hoạt hàng ngày từ đi lại, ăn uống đến vệ sinh cá nhân. Thách thức lớn trong quá trình phục hồi không chỉ là lấy lại sức mạnh cơ bắp mà còn là việc quản lý các vấn đề thứ phát như co cứng cơ, teo cơ và nguy cơ ngã. Co cứng cơ (spasticity) là tình trạng tăng trương lực cơ không chủ ý, gây đau đớn, biến dạng khớp và cản trở nghiêm trọng các bài tập luyện sau đột quỵ. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến các thương tật vĩnh viễn. Vì vậy, một phác đồ điều trị tai biến hiệu quả phải giải quyết đồng thời cả hai vấn đề: kích thích sự tái tạo thần kinh để phục hồi vận động và kiểm soát các biến chứng thứ phát, đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra an toàn và liên tục. Đây là lúc các phương pháp vật lý trị liệu cho người tai biến kết hợp y học cổ truyền phát huy vai trò quan trọng.

2.1. Tình trạng liệt nửa người và suy giảm khả năng vận động

Liệt nửa người là di chứng vận động phổ biến nhất sau tai biến, xảy ra khi một bên bán cầu não bị tổn thương. Mức độ liệt có thể từ yếu nhẹ đến liệt hoàn toàn, ảnh hưởng đến cả tay và chân cùng bên. Tình trạng này không chỉ làm giảm sức cơ mà còn gây mất khả năng phối hợp vận động, rối loạn thăng bằng và dáng đi. Bệnh nhân thường gặp khó khăn trong việc thực hiện các động tác đơn giản nhất, dẫn đến sự phụ thuộc vào người khác. Quá trình cải thiện vận động sau tai biến đòi hỏi sự kiên trì với các bài tập vật lý trị liệu cho người tai biến, nhằm mục đích tái kích hoạt các đường dẫn truyền thần kinh và tăng cường sức mạnh cho các nhóm cơ bị ảnh hưởng.

2.2. Rối loạn trương lực cơ và nguy cơ thương tật thứ phát

Một thách thức lớn khác là rối loạn trương lực cơ, đặc biệt là co cứng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thúy (2020), đánh giá co cứng theo thang điểm Ashworth là một chỉ tiêu quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị. Co cứng làm các khớp bị kéo về một tư thế cố định, gây đau, khó khăn khi cử động và làm tăng nguy cơ biến dạng khớp, loét do tì đè. Hơn nữa, sự mất cân bằng giữa các nhóm cơ co và duỗi làm cho dáng đi của bệnh nhân trở nên bất thường, dễ dẫn đến té ngã. Việc kiểm soát co cứng sớm bằng các liệu pháp như điện châm và các bài tập kéo giãn trong dưỡng sinh là yếu tố then chốt để phòng ngừa tai biến tái phát và các thương tật thứ cấp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi chức năng.

III. Hướng dẫn phục hồi tai biến bằng điện châm kích thích thần kinh

Điện châm là một phương pháp cải tiến của châm cứu truyền thống, kết hợp giữa việc châm kim vào huyệt đạo và sử dụng dòng điện có tần số và cường độ phù hợp để tăng cường hiệu quả điều trị. Trong phục hồi chức năng sau tai biến, điện châm đóng vai trò then chốt trong việc kích thích thần kinh cơ, thúc đẩy quá trình tái tạo và phục hồi các kết nối thần kinh bị tổn thương. Theo Y học cổ truyền, tai biến gây ra tình trạng khí huyết ứ trệ, kinh lạc bế tắc. Điện châm với tác dụng thông kinh hoạt lạc, hành khí hoạt huyết giúp giải quyết tận gốc nguyên nhân này. Dòng điện nhẹ tạo ra các xung động liên tục, tác động sâu vào huyệt đạo, giúp đả thông các đường kinh bị tắc nghẽn, từ đó cải thiện việc nuôi dưỡng các vùng cơ và thần kinh bị liệt. Về mặt y học hiện đại, cơ chế của điện châm được giải thích thông qua lý thuyết “cổng kiểm soát” của Melzak và Wall, cũng như hiện tượng chiếm ưu thế trên vỏ não. Các kích thích từ điện châm tạo ra một luồng xung động thần kinh mới, mạnh hơn, có khả năng ức chế các tín hiệu bệnh lý và tái lập lại các cung phản xạ vận động bình thường. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị di chứng đột quỵ như liệt nửa ngườidi chứng méo miệng, nói ngọng.

3.1. Cơ chế tác động của điện châm trong y học cổ truyền

Theo lý luận của Y học cổ truyền chữa tai biến, điện châm có tác dụng điều hòa lại sự mất cân bằng âm dương trong cơ thể. Bệnh trúng phong làm cho chính khí suy yếu, tà khí (phong, hỏa, đàm, ứ) xâm nhập gây bế tắc kinh lạc. Việc châm kim vào các huyệt đạo và truyền dòng điện giúp bổ chính khí, khu trừ tà khí. Tác dụng này giúp tăng cường tuần hoàn máu não, nuôi dưỡng các vùng não bị tổn thương và phục hồi chức năng của các tạng phủ liên quan. Dòng điện có thể điều chỉnh theo tần số bổ (1-3 Hz) hoặc tả (>3 Hz) tùy thuộc vào thể bệnh và giai đoạn bệnh, mang lại hiệu quả điều trị chính xác và cá nhân hóa.

3.2. Phác đồ điện châm điều trị di chứng liệt và méo miệng

Một phác đồ điều trị tai biến bằng điện châm thường bao gồm các nhóm huyệt tại chỗ và toàn thân. Ví dụ, để điều trị liệt chi trên, các huyệt thường dùng là Kiên ngung, Khúc trì, Hợp cốc. Đối với liệt chi dưới là Hoàn khiêu, Dương lăng tuyền, Giải khê. Để điều trị di chứng méo miệng, các huyệt như Địa thương xuyên Giáp xa, Quyền liêu được ưu tiên. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thúy đã sử dụng một phác đồ chọn huyệt toàn diện, bao gồm cả các huyệt ở vùng đầu mặt, chi trên, chi dưới và giáp tích cột sống. Liệu trình điều trị thường kéo dài 30 ngày, mỗi ngày 30 phút, cho thấy sự cải thiện rõ rệt về sức cơ và giảm co cứng, khẳng định vai trò không thể thiếu của châm cứu bấm huyệt và điện châm trong phục hồi sau đột quỵ.

IV. Bí quyết tập dưỡng sinh phục hồi chức năng sau tai biến

Dưỡng sinh là phương pháp rèn luyện cơ thể và tinh thần dựa trên các nguyên lý của y học cổ truyền, bao gồm các bài tập vận động nhẹ nhàng kết hợp với điều hòa hơi thở và thư giãn. Trong phục hồi chức năng sau tai biến, dưỡng sinh, đặc biệt là phương pháp của bác sĩ Nguyễn Văn Hưởng, đóng vai trò như một liệu pháp bổ trợ tích cực, giúp người bệnh tự chủ trong quá trình hồi phục. Khác với các bài vật lý trị liệu cho người tai biến thuần túy, dưỡng sinh chú trọng đến sự hợp nhất của Tinh - Khí - Thần. Các động tác được thiết kế để làm mềm cơ, thông kinh hoạt lạc, và quan trọng nhất là điều hòa dòng chảy của “khí” trong cơ thể. Việc kết hợp vận động với hít thở sâu giúp tăng cường tuần hoàn máu não và cung cấp oxy cho các tế bào, thúc đẩy quá trình chữa lành tự nhiên. Các bài tập trong phương pháp dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng thường đơn giản, dễ thực hiện ngay cả với người bị liệt nửa người. Chúng tập trung vào việc chống xơ cứng khớp, tăng cường sự linh hoạt và cải thiện thăng bằng. Hơn nữa, quá trình tập luyện còn giúp người bệnh thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng, lo âu - những yếu tố tâm lý thường gặp sau đột quỵ, qua đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ phác đồ điều trị tai biến.

4.1. Nguyên lý của liệu pháp khí công dưỡng sinh trị liệu

Nền tảng của khí công trị liệu và dưỡng sinh là học thuyết Tinh-Khí-Thần và Âm-Dương. Mục đích của luyện tập là bồi bổ và nâng cao chân khí (năng lượng sống), từ đó giúp cơ thể tự điều chỉnh và phục hồi. Các bài tập thở 4 thì trong phương pháp Nguyễn Văn Hưởng giúp điều hòa công năng của tạng phủ, đặc biệt là Phế và Thận, giúp nạp khí và giữ tinh. Nguyên lý “động tĩnh tương hỗ” (vận động và thư giãn bổ trợ lẫn nhau) giúp cân bằng hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm, mang lại sự ổn định cả về thể chất lẫn tinh thần. Đây là một liệu pháp Đông y mang tính chủ động, giúp người bệnh trở thành nhân tố chính trong hành trình phục hồi của mình.

4.2. Các bài tập luyện sau đột quỵ theo phương pháp Nguyễn Văn Hưởng

Phương pháp dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng bao gồm ba phần chính: thư giãn, tập các động tác chống xơ cứng, và tự xoa bóp. Giai đoạn thư giãn giúp vỏ não nghỉ ngơi, giảm căng thẳng. Các động tác như “xem xa xem gần”, “đưa tay sau gáy” giúp cải thiện sự linh hoạt của các khớp vai, cổ. Phần tự xoa bóp giúp làm mềm cơ, hoạt huyết tại chỗ. Các bài tập luyện sau đột quỵ này được thiết kế để phù hợp với tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, có thể thực hiện ở tư thế nằm hoặc ngồi. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa động tác và hơi thở không chỉ giúp cải thiện vận động sau tai biến mà còn là một liệu pháp tâm lý hiệu quả, mang lại sự lạc quan và kiên trì cho người bệnh.

V. Kết quả phục hồi tai biến bằng điện châm và dưỡng sinh

Hiệu quả của việc kết hợp điện châm và dưỡng sinh trong phục hồi tai biến không chỉ là kinh nghiệm lâm sàng mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu khoa học cụ thể. Luận văn của Nguyễn Thị Phương Thúy (2020) đã tiến hành một nghiên cứu can thiệp lâm sàng có đối chứng trên 60 bệnh nhân, so sánh nhóm điều trị bằng điện châm kết hợp dưỡng sinh (nhóm nghiên cứu) và nhóm chỉ dùng điện châm (nhóm đối chứng). Kết quả sau 30 ngày điều trị cho thấy sự cải thiện vượt trội ở nhóm kết hợp. Các chỉ số về sức cơ, mức độ co cứng, khả năng thăng bằng và dáng đi đều cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, nhóm kết hợp điện châm và dưỡng sinh có sự phục hồi sức cơ nhanh hơn, mức độ co cứng giảm đáng kể hơn. Đặc biệt, điểm thăng bằng và dáng đi theo thang điểm Tinetti ở nhóm này tăng cao hơn rõ rệt, đồng nghĩa với việc giảm nguy cơ té ngã, một trong những biến chứng nguy hiểm nhất ở bệnh nhân sau đột quỵ. Những kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc, khẳng định rằng việc tích hợp các bài tập luyện sau đột quỵ có chủ đích như dưỡng sinh vào phác đồ điều trị tai biến mang lại lợi ích cộng hưởng, giúp quá trình phục hồi chức năng sau tai biến nhanh chóng và toàn diện hơn.

5.1. So sánh sự cải thiện sức cơ và giảm co cứng giữa hai nhóm

Nghiên cứu đã đánh giá sức cơ của các nhóm cơ nhị đầu, tam đầu, cơ gấp và duỗi gối ở các thời điểm trước, sau 15 ngày và sau 30 ngày điều trị. Kết quả cho thấy cả hai nhóm đều có sự cải thiện, nhưng nhóm kết hợp điện châm và dưỡng sinh cho thấy mức độ cải thiện sức cơ cao hơn một cách có ý nghĩa. Tương tự, mức độ co cứng cơ theo thang điểm Ashworth cũng giảm ở cả hai nhóm, nhưng tốc độ và mức độ giảm ở nhóm nghiên cứu tốt hơn. Điều này cho thấy các bài tập dưỡng sinh giúp làm mềm cơ và tăng cường hiệu quả của kích thích thần kinh cơ từ điện châm.

5.2. Đánh giá thay đổi thăng bằng và dáng đi qua thang điểm Tinetti

Thang điểm Tinetti là một công cụ uy tín để đánh giá nguy cơ ngã thông qua việc kiểm tra khả năng giữ thăng bằng và chất lượng dáng đi. Nghiên cứu cho thấy tổng điểm Tinetti của nhóm kết hợp điện châm và dưỡng sinh tăng từ mức trung bình lên mức nguy cơ ngã thấp sau 30 ngày. Trong khi đó, nhóm đối chứng cũng cải thiện nhưng vẫn còn ở mức nguy cơ ngã trung bình. Sự khác biệt này chứng tỏ các bài tập dưỡng sinh có tác động tích cực đến hệ thống tiền đình và cảm thụ bản thể, giúp bệnh nhân cải thiện vận động sau tai biến một cách an toàn và bền vững, giảm thiểu rủi ro trong sinh hoạt hàng ngày.

VI. Tương lai liệu pháp Đông y trong phòng ngừa tai biến tái phát

Sự thành công của mô hình kết hợp điện châm và dưỡng sinh không chỉ mở ra một hướng đi hiệu quả trong điều trị di chứng đột quỵ mà còn nhấn mạnh vai trò của liệu pháp Đông y trong việc chăm sóc sức khỏe lâu dài và phòng ngừa tai biến tái phát. Tai biến mạch máu não thường xảy ra trên nền tảng các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu. Y học cổ truyền với triết lý “trị vị bệnh” (chữa bệnh khi chưa phát) có nhiều thế mạnh trong việc điều hòa toàn diện cơ thể. Dưỡng sinh, với các bài tập điều hòa khí huyết, thư giãn tinh thần, và chế độ ăn uống hợp lý, giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ này một cách tự nhiên. Việc duy trì luyện tập dưỡng sinh sau khi phục hồi không chỉ giúp củng cố kết quả điều trị mà còn là một biện pháp phòng bệnh cấp hai hiệu quả. Nó giúp tăng cường tuần hoàn máu não, ổn định huyết áp, và nâng cao sức đề kháng chung của cơ thể. Tương lai của việc điều trị và phòng ngừa tai biến sẽ là sự kết hợp hài hòa, toàn diện giữa các phương pháp cấp cứu hiện đại và các liệu pháp duy trì, phục hồi của y học cổ truyền, đặt người bệnh vào vị trí trung tâm của quá trình chăm sóc sức khỏe.

6.1. Tầm quan trọng của việc kết hợp đa trị liệu toàn diện

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định, không một phương pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết trọn vẹn các vấn đề phức tạp sau tai biến. Một phác đồ điều trị tai biến lý tưởng cần là sự tổng hòa của nhiều liệu pháp: dùng thuốc theo y học hiện đại để kiểm soát yếu tố nguy cơ, điện châm để kích thích thần kinh cơ, vật lý trị liệu cho người tai biến để tập vận động, và dưỡng sinh để người bệnh chủ động rèn luyện từ bên trong. Sự kết hợp này tạo ra một vòng tròn trị liệu khép kín, tác động đồng bộ lên cả thể chất và tinh thần, tối ưu hóa khả năng phục hồi của bệnh nhân.

6.2. Lời khuyên cho bệnh nhân và gia đình trong giai đoạn phục hồi

Quá trình phục hồi chức năng sau tai biến là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì của cả bệnh nhân và sự hỗ trợ từ gia đình. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ, kết hợp đều đặn giữa điện châmtập luyện sau đột quỵ tại nhà. Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc động viên tinh thần, hỗ trợ bệnh nhân trong các bài tập và tạo một môi trường sống an toàn để phòng ngừa tai biến tái phát và các tai nạn như té ngã. Việc hiểu đúng và áp dụng các phương pháp y học cổ truyền như dưỡng sinh sẽ là chìa khóa giúp người bệnh không chỉ phục hồi về thể chất mà còn tìm lại được sự cân bằng và niềm vui trong cuộc sống.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ y học đánh giá tác phục hồi chức năng vận động của điện châm kết hợp phương pháp dưỡng sinh điều trị tai biến mạch máu não giai đoạn phục hồi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo nghiên cứu của Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa bệnh dịch Hoa Kỳ (2017), đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng tàn tật nghiêm trọng lâu dài và nguyên nhân hàng thứ hai gây tử vong trên toàn thế giới sau ung thƣ và các bệnh lý tim mạch. [1][2][3] Hàng năm trên thế giới có khoảng 5.4 triệu ngƣời tử vong do tai biến mạch não. Trong 50 năm qua nhờ những tiến bộ của y học, tỷ lệ tử vong do đột quỵ đã giảm đƣợc 70%. Đây đƣợc coi là một trong 10 thành tựu y tế lớn nhất của thế kỷ 20.

Tại Mỹ từ năm 2000 -2010, tỷ lệ tử vong do TBMMN đã giảm 35.8%, song mỗi năm số ngƣời mắc mới tại đây là 800000 ngƣời[4]. Hiện nay ở các nƣớc đang phát triển nói chung và ở Việt Nam nói riêng, đột quỵ não có chiều hƣớng ngày càng gia tăng [77],[78]. Theo Lê Văn Thành (2003) công bố tại Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ mới mắc là 14.400 bệnh nhân, số hiện mắc là 36. Trong đó số bệnh nhân đột quỵ não có di chứng về vận động là 92,62% , vì vậy việc phục hồi chức năng vận động là vấn đề lớn cần quan tâm với các bệnh nhân TBMMN.

Trong những năm gần đây, xu hƣớng nghiên cứu đa trị liệu nhằm làm giảm nhẹ biến chứng gây ra do đột quỵ não đang đƣợc tập trung nghiên cứu. Trong đó có sự kết hợp không nhỏ giữa các liệu pháp YHHĐ và YHCT. Các phƣơng pháp điều trị nhƣ châm cứu, xoa bóp, dùng thuốc, tập dƣỡng sinh… trên thực tế lâm sàng đã chứng minh đƣợc hiệu quả cao đối với các bệnh nhân TBMMN.Tại Việt Nam phƣơng pháp tập luyện dƣỡng sinh Nguyễn Văn Hƣởng đƣợc sử dụng rộng rãi để phòng bệnh và chữa bệnh đối với bệnh nhân TBMMN. Ngƣời bệnh chủ động luyện tập các động tác phối hợp động tác với luyện thở để phục hồi các khiếm khuyết vận động.

Bên cạnh đó phƣơng pháp điện châm đã đƣợc áp dụng điều trị cho các bệnh nhân TBMMN và đã có 2 nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả tốt với các bệnh nhân trong việc hồi phục các khiếm khuyết. Việc phối hợp phƣơng pháp can thiệp từ bên ngoài: điện châm và kích thích cảm thụ bản thể bên trong thông qua tập luyện dƣỡng sinh là hƣớng tiếp can thiệp mới giúp ngƣời bệnh phục hồi chức năng vận động tốt hơn. Tuy nhiên chƣa có nghiên cứu lâm sàng nào đƣợc tiến hành đánh giá tác dụng phục hồi chức năng vận động của điện châm kết hợp phƣơng pháp Dƣỡng sinh Nguyễn Văn Hƣởng điều trị bệnh nhân Tai biến mạch não giai đoạn phục hồi. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu này với hai mục tiêu: 1.

Đánh giá tác dụng phục hồi chức năng vận động và một số chỉ số cận lâm sàng của điện châm kết hợp phƣơng pháp Dƣỡng sinh Nguyễn Văn Hƣởng điều trị bệnh nhân Tai biến mạch não giai đoạn phục hồi. 2 Theo dõi tác dụng không mong muốn của điện châm kết hợp phƣơng pháp Dƣỡng sinh Nguyễn Văn Hƣởng trên bệnh nhân tai biến mạch máu não giai đoạn phục hồi. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tai biến mạch máu não theo Y học hiện đại 1.

Định nghĩa Tai biến mạch máu não là những thiếu sót thần kinh xảy ra đột ngột kéo dài trên 1 giờ, hoặc tử vong trong vòng 24 giờ có tính chất khu trú hoặc lan tỏa, do nguyên nhân mạch máu não, loại trừ nguyên nhân chấn thƣơng[6]. Yếu tố nguy cơ 1. Yếu tố k ôn t a đổ được - Tuổi Nguy cơ tai biến mạch máu não tăng dần theo tuổi, tỉ lệ bệnh nhân mắc tai biến mạch não tăng gấp đôi sau 55 tuổi, năm 2005 độ tuổi trung bình mắc nhồi máu não tại Mỹ là 69. Tuổi càng lớn bệnh mạch máu càng nhiều mà trƣớc hết là xơ vữa động mạch.

Vì vậy khi tuổi càng lớn ngƣời bệnh càng có nhiều yếu tố nguy cơ. Tỉ lệ bệnh nhân xuất huyết não trung bình 20-54 tuổi năm 1999 là 13. - Giới tính Giới tính là một yếu tố có ảnh hƣởng tới tỉ lệ mắc tai biến mạch máu não. Tuy nhiên sự ảnh hƣởng của giới tính phụ thuộc và lứa tuổi.

Ở ngƣời trẻ tuổi, nữ giới có tỉ lệ mắc tai biến nhiều hơn nam giới và ở ngƣời cao tuổi tỉ lệ này giảm dần và tại Mỹ thì TBMMN phần lớn gặp sau 55 tuổi và nam mắc nhiều hơn nữ [54]. Ở phụ nữ trẻ tuổi nguy cơ mắc tai biến hơn nam giới nhƣ do mang thai, sử dụng các thuốc tránh thai. Một nghiên cứu ở 8 nƣớc Châu Âu thấy tỉ lệ mắc tai biến tăng 9% mỗi năm ở nam và 10% mỗi năm với nữ. - Chủng tộc Sự không tƣơng xứng trong tỉ lệ mắc tai biến còn có biểu hiện ở chủng tộc.

Tại Mỹ, ngƣời da đen có tỉ lệ mắc tai biến mạch não gấp hai lần so với 4 ngƣời da trắng, đồng thời tỉ lệ tử vong của bệnh nhân tai biến mạch năo ở ngƣời da đen cũng cao hơn so với ngƣời da trắng.2 Yếu tố thay đổ được - Huyết áp Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ quan trọng, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến TBMMN [8], [9]. Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp hoặc tình trạng huyết áp hiện tại duy trì 160/90 mmHg đƣợc xem là có yếu tố nguy cơ cao dẫn tới TBMMN. Tăng huyết áp dẫn tới tình trạng xuất huyết não nhiều hơn nhồi máu não. - Rối loạn chuyển hóa mỡ máu Mối liên quan giữa rối loạn chuyển hóa mỡ với nguy cơ TBMMN rất phức tạp, nguy cơ nhồi máu não tăng lên khi nồng độ cholesterol toàn phần tăng lên, và nguy cơ này giảm đi khi nồng độ HDL cholesterol không thay đổi.

Bằng chứng tìm thấy ảnh hƣởng của nồng độ triglycerides với nguy cơ tai biến mạch máu não là ngƣợc lại. Nguy cơ xuất hiện tai biến ở mạch máu nhỏ tuy nhiên nồng độ cholesterol thay đổi có ảnh hƣởng tới tình trạng nhồi máu ở các động mạch lớn nhiều hơn là các mạch máu nhỏ[10]. Ngƣợc lại, nồng độ cholesterol toàn phần giảm lại làm tăng nguy cơ xuất huyết não [11], [12]. -Đ t o đường Đái tháo đƣờng là yếu tố nguy cơ độc lập với TBMMN, nguy cơ tai biến mạch máu não tăng gấp 2 lần ở những bệnh nhân đái tháo đƣờng.

Đột quỵ chiếm khoảng 20% tử vong ở bệnh nhân đái tháo đƣờng. Tiền đái tháo đƣờng cũng làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não. Thời gian mắc bệnh tiểu đƣờng có liên quan tới nguy cơ đột quỵ. Bệnh nhân đái tháo đƣờng có xu thế mắc TBMMN sớm hơn[13].

- Các bệnh lý tim Theo J.Cabanes khoảng 15-20% nhồi máu não là do bệnh lý van tim. Sau 36 năm theo dõi ở Framingham thấy 80.8% tai biến mạch não do 5 tăng huyết áp, 37.2% do bệnh mạch vành, 14.5% do suy tim, 14.5% do rung nhĩ và chỉ 13.6% không phải các bệnh trên. Huyết khối từ tim gây nghẽn mạch trong 15-20% các trƣờng hợp nhồi máu não [14], [15]. - Thuốc lá Trong số những ngƣời hút thuốc, việc cai thuốc lá giúp giảm nguy cơ tai biến mạch não xuống nhƣ những ngƣời không hút thuốc lá trong 5 năm [16].

Thuốc lá làm biến đổi nồng độ Lipid mà quan trọng là làm giảm yếu tố bảo vệ HDL cholesterol, ngoài ra còn làm tăng fibrinogen, tăng tính đông máu, tăng độ nhớt máu, tăng kết dính tiểu cầu…dẫn tới tăng nguy cơ nhồi máu não. - Thuốc tránh thai Thuốc tránh thai có nồng độ estrogen cao gây nguy cơ tai biến mạch máu não giống nhƣ khi có thai. Chỉ nên dùng thuốc tránh thai có nồng độ estrogen thấp. Dùng thuốc tránh thai khi có tăng huyết áp hoặc hút thuốc lá sẽ làm tăng nguy cơ TBMMN và bệnh mạch vành.

- Hoạt động thể lực Một nghiên cứu ở Nauy trên 14.000 phụ nữ đã xác định rằng đa số những ngƣời này đã tập thể dục (4-5 lần một tuần, mỗi lần trên 30 phút) đã giảm thấp 50% nguy cơ tử vong do TBMMN hơn những ngƣời ít tập thể dục(trung bình, ít hơn 1 lần một tuần). Tập thể dục giúp giảm các yếu tố nguy cơ của TBMMN chẳng hạn nhƣ các bệnh mạch máu, tăng cholesterol, béo phì và đái tháo đƣờng. Triệu chứng Khởi phát đột ngột trong vài giờ hoặc từ từ trong vài ngày đầu (nhồi máu não) khởi phát đột ngột trong vài giờ (xuất huyết não). Biểu hiện của các thiếu sót thần kinh, tùy thuộc và vị trí tổn thƣơng: liệt nửa ngƣời kèm liệt mặt trung ƣơng ở tổn thƣơng bán cầu não, hay tổn thƣơng 6 giao bên khi tổn thƣơng ở thân não, mất ngôn ngữ (aphasia), thất điều (atasia), chóng mặt (vertigo)… Bên cạnh đó bệnh nhân tiền sử có thể có con thiếu máu não thoảng qua (nhồi máu não).

Tam chứng xuất huyết: nhức đầu, nôn vọt, táo bón (xuất huyết não). Động kinh xuất hiện 20% ở các trƣờng hợp xuất huyết thùy não. Phân loại Dựa vào tiêu chuẩn WHO (1989) TBMMN chia thành hai loại chính [7]: 1.1 Nhồi máu não Là tình tình trạng khi mạch máu nuôi dƣỡng một khu vực não bộ bị nghẽn tắc khiến khu vực đó bị thiếu máu và hoại tử. Xuất huyết não Tình trạng máu thoát khỏi mạch máu chảy vào nhu mô não.

Cận lâm sàng Bệnh nhân đƣợc chụp MRI hặc CT chẩn đoán chính xác tổn thƣơng Nhồi máu não hay xuất huyêt não. Chẩn đoán Theo sơ đồ : 7 Đột ngột xuất hiện triệu chứng thần kinh khu trú ↓ 95% ↓→ 5% không phải do mạch máu Do mạch máu - Cơn động kinh - U - Mất myelin - Do tâm lý ←↓ Xuất huyết ↓ 15 % Thiếu máu -Xuất huyết trong não. não cục bộ - Xuất huyết dƣới màng nhện. 85% - Xuất huyết dƣới màng cứng, ↓ ngoài màng cứng.

Bệnh xơ cứng mạch Các Tắc mạch do tim Các nguyên nhân ít gặp: máu não: động - Rung nhĩ - Bóc tách mạch Xơ vữa mạch nội sọ mạch - Bệnh van tim - Viêm động mạch xuyên - Huyết khối van. - Đau nửa đầu ↓ ↓ - Bệnh khác. - Ma túy Xơ Xơ vữa mạch - Các nguyên nhân vữa lớn khác. vi ↓ thể Giảm Tắc tƣới động máu mạch 1.1 G a đoạn cấp Nguyên tắc chung - Điều trị nguyên nhân.

- Điều trị triệu chứng. - Điều trị dự phòng thƣơng tật thứ phát. - Điều trị dự phòng tái phát. 8 Điều trị cụ thể - Nhồi máu não Điều trị càng sớm càng tốt mục đích cứu vớt những tế bào vùng tranh tối tranh sáng, làm giảm tỉ lệ tử vong, hạn chế di chứng.

Thuốc: Tiêu sợi huyết rtPA trong vòng 4.5h đầu từ khi xuất hiện nhồi máu não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ