Luận án TS. Nguyễn Hoài Nam: Dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và Phục hồi chức năng

Nghiên cứu chuyên sâu về dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và phương pháp phục hồi chức năng cho bàn chân trước khép bẩm sinh mang lại hiệu quả cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Phục hồi chức năng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

220
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phục hồi chức năng bàn chân khép

Dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh, hay còn gọi là metatarsus adductus, là một trong những dị tật bàn chân bẩm sinh phổ biến ở trẻ sơ sinh. Tình trạng này đặc trưng bởi phần trước của bàn chân bị vẹo vào trong, tạo thành hình dạng giống chữ C hoặc hạt đậu. Việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời có vai trò quyết định đến hiệu quả phục hồi chức năng, giúp trẻ tránh được các biến chứng lâu dài về dáng đi và cấu trúc xương khớp. Theo luận án của TS. Nguyễn Hoài Nam, việc khám sàng lọc ngay sau sinh là cực kỳ quan trọng, bởi nhiều trường hợp có thể bị bỏ sót. Dị tật này có nhiều mức độ khác nhau, từ linh động (có thể nắn chỉnh dễ dàng) đến cứng (khó nắn chỉnh). Đa số các trường hợp là bàn chân trước khép đơn thuần, chỉ ảnh hưởng đến phần xương bàn và ngón chân, trong khi phần gót chân và cổ chân hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, một số ít trường hợp phức tạp hơn có thể đi kèm với các biến dạng khác. Việc chẩn đoán sớm thường dựa vào các nghiệm pháp lâm sàng đơn giản do bác sĩ chỉnh hình nhi thực hiện. Các phương pháp này giúp đánh giá mức độ biến dạng và tính linh động của bàn chân, từ đó đưa ra phác đồ phục hồi chức năng dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh phù hợp. Hiểu rõ về dị tật này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cha mẹ có thể đồng hành cùng con trong quá trình điều trị, đảm bảo trẻ có một đôi chân khỏe mạnh và phát triển bình thường trong tương lai. Can thiệp sớm thường mang lại kết quả rất tốt, đa số trẻ có thể hồi phục hoàn toàn mà không cần đến các biện pháp xâm lấn.

1.1. Metatarsus adductus là gì Định nghĩa y khoa chính xác

Metatarsus adductus là một dị tật bẩm sinh trong đó các xương bàn chân (metatarsals) bị lệch vào phía trong so với phần còn lại của bàn chân. Toàn bộ biến dạng này xảy ra trên mặt phẳng ngang. Theo y văn, đây là tình trạng phần trước bàn chân khép vào trong, trong khi phần giữa và phần sau bàn chân ở vị trí bình thường. Hình thái bàn chân có dạng cong như bàn chân chữ C, với bờ ngoài lồi lên và bờ trong lõm vào. Khi sờ nắn, có thể thấy rõ phần nền của xương bàn chân số 5 nhô ra ở bờ ngoài. Điều quan trọng cần phân biệt là trong dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh, khớp cổ chân và khớp dưới sên hoàn toàn bình thường, không bị ảnh hưởng. Đây là điểm khác biệt chính so với dị tật bàn chân khoèo (clubfoot), một dị tật phức tạp hơn nhiều. Tần suất xuất hiện dị tật này thay đổi tùy theo nghiên cứu, nhưng được ghi nhận là khá phổ biến. Luận án của TS. Nguyễn Hoài Nam trích dẫn nghiên cứu của Yu và Wallace cho thấy tỉ lệ khoảng 1/1000 trẻ sơ sinh sống. Nguyên nhân chính được cho là do tư thế của thai nhi trong tử cung, gây chèn ép lên bàn chân trong giai đoạn phát triển cuối thai kỳ.

1.2. Các dấu hiệu nhận biết bàn chân khép ở trẻ sơ sinh

Việc khám dị tật bàn chân cho bé ngay sau sinh có thể phát hiện sớm dấu hiệu nhận biết bàn chân khép. Dấu hiệu rõ ràng nhất là hình dáng bàn chân bất thường. Bàn chân của trẻ trông cong, giống hình hạt đậu thay vì thẳng. Bờ ngoài của bàn chân (phía ngón út) cong lồi ra ngoài, trong khi bờ trong (phía ngón cái) lại lõm vào. Có một khoảng trống rộng hơn bình thường giữa ngón chân cái và ngón thứ hai. Khi đặt bàn chân trẻ lên một mặt phẳng, có thể thấy các ngón chân có xu hướng hướng vào trong. Một phương pháp kiểm tra đơn giản là 'nghiệm pháp đường chia đôi gót chân'. Kẻ một đường thẳng tưởng tượng từ giữa gót chân về phía các ngón chân. Ở bàn chân bình thường, đường này sẽ đi qua giữa ngón thứ hai và thứ ba. Ở trẻ bị bàn chân vẹo trong, đường này sẽ lệch ra phía ngoài, có thể đi qua ngón thứ ba, thứ tư hoặc thậm chí là ngón út, tùy thuộc vào mức độ nặng của dị tật. Cha mẹ cần lưu ý những dấu hiệu này và báo cho bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia phục hồi chức năng để được chẩn đoán và tư vấn kịp thời.

II. Nguy cơ nếu không phục hồi chức năng bàn chân khép sớm

Việc chẩn đoán và can thiệp phục hồi chức năng dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh muộn hoặc bỏ sót có thể dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Mặc dù khoảng 85-90% các trường hợp bàn chân khép linh động có thể tự cải thiện trong vài năm đầu đời, nhưng không nên chủ quan. Đối với các trường hợp từ trung bình đến nặng hoặc các dạng bàn chân cứng, nếu không được điều trị, biến dạng sẽ trở nên cố định. Theo nghiên cứu được trích dẫn trong luận án, có từ 4-16% trường hợp bị bỏ sót sẽ trở nên nặng và đóng cứng, gây đau đớn cho trẻ khi lớn lên. Tiên lượng metatarsus adductus phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm can thiệp. Khi trẻ bắt đầu tập đi, bàn chân chữ C có thể gây ra dáng đi không ổn định, dễ vấp ngã. Trẻ có thể đi bằng cạnh ngoài của bàn chân, gây áp lực bất thường lên khớp và dây chằng. Về lâu dài, điều này có thể dẫn đến các vấn đề thứ phát như chai chân, viêm bao hoạt dịch, biến dạng ngón chân (ngón chân hình búa), và tăng nguy cơ gãy xương bàn chân. Việc lựa chọn giày dép cũng trở nên khó khăn. Do đó, việc can thiệp nắn chỉnh bàn chân ngay từ giai đoạn sơ sinh là vô cùng cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng, đảm bảo trẻ có một hệ vận động khỏe mạnh và chức năng đi lại bình thường, nâng cao chất lượng cuộc sống sau này.

2.1. Ảnh hưởng lâu dài đến dáng đi và cấu trúc xương khớp

Nếu dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh không được điều trị, cấu trúc bàn chân sẽ phát triển lệch lạc. Khi trẻ lớn lên, biến dạng này có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi động học của chi dưới. Dáng đi của trẻ sẽ có xu hướng 'chụm vào trong' (in-toeing), làm tăng nguy cơ vấp ngã và khiến các hoạt động chạy nhảy trở nên khó khăn. Áp lực phân bổ không đều lên lòng bàn chân có thể gây đau mạn tính, đặc biệt là ở cạnh ngoài bàn chân. Theo thời gian, cơ thể sẽ có những bù trừ để thích nghi, nhưng điều này lại có thể dẫn đến các vấn đề ở khớp gối, khớp háng và cả cột sống. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa metatarsus adductus không được điều trị và sự phát triển của các dị tật khác như ngón chân cái vẹo ngoài (hallux valgus) ở tuổi trưởng thành. Tình trạng bàn chân vẹo trong cố định cũng làm giảm sự linh hoạt của bàn chân, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ lực và thích ứng với các bề mặt không bằng phẳng, làm tăng nguy cơ chấn thương.

2.2. Tiên lượng metatarsus adductus và tầm quan trọng can thiệp

Tiên lượng metatarsus adductus phần lớn là rất tốt nếu được phát hiện và can thiệp sớm, đặc biệt trong 6-9 tháng đầu đời. Ở giai đoạn này, xương và dây chằng của trẻ còn rất mềm và linh hoạt, dễ dàng đáp ứng với các phương pháp nắn chỉnh bàn chân. Hầu hết các trường hợp nhẹ và linh động có thể được điều trị thành công bằng các bài tập kéo giãn tại nhà. Các trường hợp trung bình và nặng hơn có thể cần đến bó bột nắn chỉnh hoặc sử dụng nẹp chỉnh hình bàn chân. Can thiệp sớm giúp định hướng sự phát triển của xương về đúng trục giải phẫu, ngăn chặn biến dạng trở nên cố định. Ngược lại, nếu can thiệp muộn, khi hệ xương đã bắt đầu cốt hóa và cứng lại, việc điều trị sẽ khó khăn, tốn kém và kéo dài hơn, thậm chí có thể cần đến phẫu thuật chỉnh hình bàn chân. Do đó, không nên chờ đợi dị tật tự khỏi mà cần có sự thăm khám và tư vấn từ bác sĩ chỉnh hình nhi để có kế hoạch can thiệp phù hợp và kịp thời.

III. Phương pháp vật lý trị liệu cho trẻ sơ sinh hiệu quả

Vật lý trị liệu đóng vai trò nền tảng trong phục hồi chức năng dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh, đặc biệt với các trường hợp nhẹ và trung bình có độ linh động tốt. Đây là phương pháp can thiệp không xâm lấn, an toàn và có thể được cha mẹ thực hiện tại nhà dưới sự hướng dẫn của chuyên gia. Mục tiêu chính của vật lý trị liệu cho trẻ sơ sinh là kéo giãn các cấu trúc phần mềm bị co rút ở bờ trong bàn chân và kích thích các cơ ở bờ ngoài hoạt động, từ đó dần dần đưa phần trước bàn chân về vị trí trung tính. Các kỹ thuật chính bao gồm kéo giãn thụ động và các bài tập kích thích phản xạ. Việc trị liệu cần được thực hiện đều đặn, nhiều lần trong ngày, lý tưởng nhất là mỗi lần thay tã cho bé. Sự kiên trì của gia đình là yếu tố quyết định sự thành công. Các bài tập cho bàn chân khép không chỉ giúp cải thiện hình dáng bàn chân mà còn tăng cường cảm nhận bản thể và thúc đẩy sự phát triển vận động bình thường. Trước khi thực hiện bất kỳ bài tập nào, cha mẹ cần được các kỹ thuật viên vật lý trị liệu hoặc bác sĩ chỉnh hình nhi hướng dẫn cụ thể để đảm bảo thực hiện đúng kỹ thuật, tránh gây đau hoặc tổn thương cho trẻ.

3.1. Kỹ thuật kéo giãn thụ động và massage cho trẻ tại nhà

Kéo giãn thụ động là kỹ thuật cốt lõi trong nắn chỉnh bàn chân khép. Cách thực hiện: Một tay giữ vững phần gót và cổ chân của trẻ, đảm bảo phần sau bàn chân ở vị trí trung tính. Tay còn lại nắm lấy phần trước bàn chân, nhẹ nhàng kéo và đẩy phần trước bàn chân ra ngoài, theo hướng ngược lại với hướng biến dạng. Giữ ở vị trí kéo giãn tối đa nhưng không gây đau cho trẻ trong khoảng 10-30 giây rồi thả lỏng. Lặp lại động tác này 5-10 lần mỗi bên, thực hiện nhiều lần trong ngày. Kết hợp với kéo giãn là massage cho trẻ bị vẹo bàn chân. Dùng ngón tay cái miết nhẹ nhàng và day tròn dọc theo bờ trong của bàn chân (phần bị lõm) để làm mềm các cơ và dây chằng bị co rút. Đồng thời, có thể dùng các đầu ngón tay vuốt và gõ nhẹ dọc theo bờ ngoài bàn chân để kích thích các nhóm cơ tại đây. Những động tác này cần được thực hiện một cách nhẹ nhàng, từ tốn để trẻ cảm thấy thoải mái và hợp tác.

3.2. Các bài tập cho bàn chân khép giúp nắn chỉnh tự nhiên

Bên cạnh kéo giãn, các bài tập kích thích phản xạ cũng rất quan trọng để chủ động nắn chỉnh bàn chân. Một bài tập hiệu quả là kích thích phản xạ Babinski. Cha mẹ dùng ngón tay vuốt nhẹ từ gót chân lên dọc theo bờ ngoài của lòng bàn chân. Phản xạ tự nhiên của trẻ là sẽ dang các ngón chân ra và bàn chân cũng có xu hướng dạng ra ngoài. Lặp lại động tác này nhiều lần sẽ giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ dạng bàn chân. Khi trẻ lớn hơn một chút, có thể cho trẻ chơi các trò chơi khuyến khích việc sử dụng cạnh ngoài bàn chân. Việc thực hiện đều đặn các bài tập cho bàn chân khép không chỉ giúp điều chỉnh dị tật mà còn là cơ hội để cha mẹ tương tác và gắn kết với con. Sự kiên trì và thực hiện đúng kỹ thuật theo chỉ dẫn của chuyên gia sẽ mang lại hiệu quả cao trong quá trình phục hồi chức năng dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh.

IV. Cách can thiệp y khoa Bó bột và nẹp chỉnh hình bàn chân

Đối với các trường hợp dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh ở mức độ trung bình đến nặng, hoặc các dạng bàn chân cứng không đáp ứng tốt với vật lý trị liệu đơn thuần, các biện pháp can thiệp y khoa như bó bột hoặc đeo nẹp sẽ được chỉ định. Đây là những phương pháp hiệu quả để tạo ra một lực kéo giãn liên tục và ổn định, giúp điều chỉnh cấu trúc xương và phần mềm của bàn chân một cách hiệu quả hơn. Bó bột nắn chỉnh là một kỹ thuật phổ biến, tương tự như nguyên lý của phương pháp Ponseti áp dụng cho bàn chân khoèo, nhưng được điều chỉnh cho phù hợp với dị tật bàn chân khép. Bác sĩ sẽ nắn chỉnh bàn chân của trẻ về vị trí tốt nhất có thể và giữ lại bằng bột. Bột sẽ được thay hàng tuần hoặc hai tuần một lần, mỗi lần nắn chỉnh thêm một chút cho đến khi bàn chân đạt được vị trí mong muốn. Sau giai đoạn bó bột, trẻ sẽ cần đeo giày chỉnh hình hoặc nẹp chỉnh hình bàn chân để duy trì kết quả và ngăn ngừa tái phát. Lựa chọn phương pháp nào sẽ phụ thuộc vào đánh giá của bác sĩ chỉnh hình nhi dựa trên mức độ nặng, độ cứng của bàn chân và độ tuổi của trẻ.

4.1. Quy trình bó bột nắn chỉnh bàn chân theo phác đồ y khoa

Quy trình bó bột nắn chỉnh thường bắt đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vài tuần đầu sau sinh. Bác sĩ sẽ thực hiện các thao tác nắn chỉnh nhẹ nhàng để đưa phần trước bàn chân ra ngoài. Sau đó, một lớp bột sẽ được quấn từ ngón chân lên đến dưới gối để cố định bàn chân ở tư thế đã được điều chỉnh. Việc bó bột trên gối giúp kiểm soát sự xoay của cẳng chân và tăng hiệu quả nắn chỉnh. Quá trình này thường kéo dài từ 4 đến 8 tuần, với việc thay bột định kỳ. Mặc dù việc bó bột có thể gây ra một số bất tiện trong sinh hoạt và vệ sinh cho trẻ, đây là một phương pháp rất hiệu quả để điều trị các dạng bàn chân vẹo trong cứng hoặc nặng. Phụ huynh cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám và theo dõi các dấu hiệu bất thường ở chân của trẻ như sưng, tấy đỏ, hoặc trẻ quấy khóc nhiều để báo ngay cho bác sĩ.

4.2. Vai trò của giày chỉnh hình và nẹp trong điều trị duy trì

Sau khi kết thúc giai đoạn bó bột, hoặc đối với các trường hợp bán linh động, giày chỉnh hìnhnẹp chỉnh hình bàn chân đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mục đích của các dụng cụ này là để duy trì sự điều chỉnh đã đạt được và ngăn ngừa dị tật tái phát. Có nhiều loại nẹp và giày khác nhau. Giày chỉnh hình thường có phần mũi giày được thiết kế đặc biệt để giữ cho bàn chân ở tư thế dạng ra ngoài. Nẹp có thể được đeo vào ban đêm hoặc trong vài giờ mỗi ngày. Thời gian đeo nẹp hoặc giày sẽ giảm dần khi trẻ lớn lên và cấu trúc bàn chân đã ổn định. Sự tuân thủ của gia đình trong việc cho trẻ sử dụng các dụng cụ chỉnh hình này là yếu tố then chốt quyết định thành công lâu dài của quá trình phục hồi chức năng dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh. Trong một số trường hợp rất nặng và can thiệp muộn, phẫu thuật chỉnh hình bàn chân có thể là lựa chọn cuối cùng.

V. Kết quả phục hồi chức năng từ nghiên cứu thực tiễn tại VN

Các nghiên cứu thực tiễn, điển hình là luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Hoài Nam, đã cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị về hiệu quả của việc phục hồi chức năng dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh tại Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện tại các bệnh viện lớn, theo dõi và can thiệp trên một số lượng đáng kể trẻ sơ sinh có dị tật, mang lại cái nhìn sâu sắc về kết quả điều trị. Kết quả cho thấy, việc phát hiện sớm và can thiệp bằng các phương pháp bảo tồn như vật lý trị liệu và nắn chỉnh bàn chân ngay sau sinh mang lại tỷ lệ thành công rất cao. Mức độ cải thiện của bàn chân được đánh giá qua các chỉ số lâm sàng như góc khép, vị trí đường chia đôi gót chân. Đa số trẻ tham gia nghiên cứu đều cho thấy sự cải thiện đáng kể về hình thái và chức năng bàn chân chỉ sau vài tháng can thiệp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mức độ linh động của bàn chân là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Những bàn chân có độ linh động tốt thường đáp ứng nhanh và hiệu quả hơn với các bài tập cho bàn chân khép. Những kết quả này khẳng định tầm quan trọng của chương trình sàng lọc sơ sinh và sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và đội ngũ y tế, bao gồm bác sĩ chỉnh hình nhi và các kỹ thuật viên vật lý trị liệu.

5.1. Hiệu quả cải thiện sau can thiệp sớm theo luận án y học

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và kết quả phục hồi chức năng bàn chân trước khép bẩm sinh" đã đánh giá chi tiết kết quả can thiệp theo từng tháng. Các số liệu cho thấy mức độ cải thiện rõ rệt. Ví dụ, mức độ nặng của dị tật, được phân loại dựa trên vị trí đường chia đôi gót chân, đã giảm đáng kể sau 1, 2 và 3 tháng điều trị bằng các phương pháp vật lý trị liệu cho trẻ sơ sinh. Tỷ lệ các bàn chân đạt được mức độ bình thường hoặc chỉ còn dị tật nhẹ tăng lên theo thời gian. Mức độ hài lòng của gia đình đối với kết quả điều trị cũng được ghi nhận ở mức cao. Điều này chứng tỏ phác đồ can thiệp sớm, không xâm lấn là một hướng đi đúng đắn, hiệu quả và phù hợp với điều kiện tại Việt Nam, giúp phục hồi chức năng cho trẻ một cách an toàn và thành công.

5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến thành công trong nắn chỉnh bàn chân

Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh. Yếu tố quan trọng nhất được xác định là thời điểm bắt đầu can thiệp và mức độ nặng ban đầu của dị tật. Trẻ được can thiệp càng sớm, kết quả càng tốt. Các bàn chân có độ cứng cao (ít linh động) thường cần thời gian điều trị lâu hơn và có thể phải kết hợp nhiều phương pháp như bó bột nắn chỉnh. Một yếu tố khác không kém phần quan trọng là sự tuân thủ của gia đình. Việc cha mẹ kiên trì thực hiện các bài tập kéo giãn thụ động tại nhà theo đúng hướng dẫn có tác động trực tiếp đến tốc độ và mức độ hồi phục của trẻ. Sự phối hợp tốt giữa gia đình và các chuyên gia y tế là chìa khóa để đạt được kết quả nắn chỉnh bàn chân tối ưu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dị tật bẩm sinh (DTBS) còn đƣợc gọi là khuyết tật bẩm sinh, rối loạn bẩm sinh hoặc dị dạng bẩm sinh, đƣợc định nghĩa là tình trạng bất thƣờng của cấu trúc và chức năng xuất hiện tại thời điểm khi sinh và đã có trƣớc sinh ở thai nhi và có thể đƣợc xác định trƣớc khi sinh, lúc mới sinh hoặc sau này trong cuộc sống. DTBS gồm một loạt các bất thƣờng với mức độ ảnh hƣởng khác nhau. Một vài DTBS rất trầm trọng và có thể dẫn đến tử vong, song một số khác có thể ít nghiêm trọng và có thể điều trị đƣợc với những chăm sóc y tế thích hợp. Có khoảng 70% trƣờng hợp DTBS chƣa thể giải thích rõ ràng về nguyên nhân; trong một số trƣờng hợp nguyên nhân hoặc yếu tố nguy cơ có thể là yếu tố kinh tế xã hội, nhiễm trùng trong quá trình mang thai; các yếu tố về di truyền, môi trƣờng (và bao gồm các yếu tố nhƣ thuốc men, rƣợu, khói thuốc lá hoặc hoá chất trong sinh hoạt và trong lao động sản xuất) hoặc kết hợp các yếu tố di truyền và môi trƣờng1.

DTBS là vấn đề y tế đang đƣợc quan tâm trên toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong, các bệnh mãn tính và tình trạng khuyết tật ở trẻ em tại nhiều nƣớc; gây ảnh hƣởng to lớn đến cá nhân, gia đình, hệ thống chăm sóc sức khoẻ và toàn xã hội. Cứ 100 trẻ sinh ra có 3 - 5 trẻ bị DTBS. Ngoài ra, cũng có khoảng 270.000 trẻ tử vong vì dị tật bẩm sinh trong vòng 28 ngày tuổi trên toàn thế giới2. DTBS cổ bàn chân gồm rất nhiều dạng với các tần suất xuất hiện khác nhau trong các nghiên cứu trên thế giớiDTBS có thể gặp ở bất kỳ cơ quan nào phụ thuộc vào thời điểm thai nhi bị tổn thƣơng.

Tuy nhiên, dị tật bàn chân là một dạng hay gặp ở trẻ. Dị tật bàn chân là có rất nhiều dạng khác nhau. Theo Wynne Davies và CS (1982) thì tần suất xuất hiện DTBS cổ bàn chân tại Anh 2 là 1,27/1000 trẻ sơ sinh sống3; còn theo tác giả Chotigavanichaya C và CS (2012) thì DTBS cổ bàn chân tại Thái Lan là 72,5/1000 trẻ sơ sinh sống4, tỉ lệ xuất hiện của từng dị tật cổ bàn chân cũng rất khác nhau trong các nghiên cứu đã công bố. Có những dị tật gây tàn tật cho trẻ nhƣ bàn chân khoèo, xƣơng sên thẳng trục, bên cạnh đó lại có những dị tật gây ảnh hƣởng đến sinh cơ học của bàn chân về lâu dài khi trẻ lớn hoặc trƣởng thành.

Vì vậy trẻ cần đƣợc khám sàng lọc phát hiện sớm DTBS cổ bàn chân ngay sau khi sinh, đƣợc can thiệp sớm để có chất lƣợng cuộc sống tốt hơn. Có những dạng tị tật bàn chân ảnh hƣởng rất lớn đến chức năng và gây tàn tật cho trẻ nhƣ bàn chân khoèo, bàn chân xƣơng sên thẳng trục bẩm sinh, bên cạnh đó có những dị tật cổ bàn chân ảnh hƣởng nhiều tới thầm mỹ, ít hoặc lâu dài gây đau và khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Dị tật bẩm sinh bàn chân trƣớc khép là dị tật cổ bàn chân tƣơng đối phổ biến, đƣợc phát hiện và can thiệp theo dõi và quả lý tại nhiều quốc gia trên thế giới. (1997) bàn chân trƣớc khép nếu bị bỏ sót có từ 4 – 16% sẽ trở nên nặng và đóng cứng, gây đau đớn cho trẻ khi lớn5; theo Yu và Wallace (1992) trong nhiều trƣờng hợp bàn chân trƣớc khép không đƣợc điều trị sẽ dẫn tới biến dạng ngón chân búa, viêm bao hoạt dịch và nhiều biến dạng khác6.

Nhóm Fleisher, Adam E. và CS (2017) phát hiện bàn chân trƣớc khép là một yếu tố nguy cơ với gãy xƣơng kiểu Jones7. Việc khám sàng lọc trẻ mới sinh để trên thế giới đƣợc làm thƣờng quy Formatted: Indent: First line: 0.5" từ vài trục năm nay vì vậy trẻ em của nƣớc họ đã đƣợc phát hiện và can thiệp nên có kết quả rất tốt, thay đổi nhiều tới chất lƣợng sống của trẻ. Tại Việt Nam, những năm gần đây nhiều bệnh viện sản và nhi cũng đã bắt đầu thực hiện khám sàng lọc sớm nhƣ sàng lọc thai nhi, sàng lọc sơ sinh, tuy nhiên 3 sàng lọc nhi sơ sinh lại chú trọng nhiều vào các chẩn đoán sớm các dị tật di truyền bằng lấy máu gót chân xét nghiệm và đo độ bão hoà oxy máu để chẩn đoán sớm dị tật hệ tim mạch, đo điện cực ốc tai hoặc khám và siêu âm tim, thóp ổ bụng để phát hiện dị tật các bộ phận lớn.

Vì vậy dị tật bàn chân trừ một vài dị tật lớn nhƣ bàn chân khoèo, thừa ngón hoặc dính ngón dễ phát hiện sẽ thƣờng bị bỏ sót. Ở Việt Nam đã có một số đề tài nghiên cứu về dị tật bẩm sinh từ năm Formatted: Indent: First line: 0.5", Space Before: 0 pt, After: 10 pt 1953 đến nay. Tuy nhiên những nghiên cứu chỉ thống kê các dị tật theo cơ quan bộ phận lớn, đa số là nghiên cứu hồi cứu khai thác hồ sơ bệnh án lƣu trữ, chƣa có bất cứ nghiên cứu nào nghiên cứu về thực trạng dị tật bẩm sinh cổ bàn chân của trẻ sơ sinh. chƣa có một nghiên cứu nào tiến hành khám sàng lọc để phát hiện DTBS cổ bàn chân ở trẻ sơ sinh lúc mới sinh, mô tả tần suất và đặc điểm dị tật cổ bàn chân trên trẻ sơ sinh Việt Nam.

Bên cạnh đó Formatted: Vietnamese Dị tật cổ bàn chân có rất nhiều loại, và cũng có nhiều biện pháp can Formatted: Indent: First line: 0.5" thiệp phục hồi khác nhau. Tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu can thiệp về dị tật bẩm sinh và cổ bàn chân ở Việt Nam là các biện pháp can thiệp khác nhau dành cho bàn chân khoèo, đồng thời cũng không đƣợc chẩn đoán và can thiệp ngay sau sinh. Dị tật bàn chân khép trƣớc là dị tật cổ bàn chân tƣơng đối phổ biến567 Formatted: Indent: First line: 0.5", Space Before: 0 pt, After: 10 pt tại Việt Nam chƣa có , là loại dị tật nhẹ và dễ bỏ sót trong khi thăm khám nhi khoa sơ sinh. Trên thế giới đã có những nghiên cứu về đặc điểm và các biện pháp can thiệp dị tật bản chân này từ can thiệp không xâm lấn đến phẫu thuật chỉnh hình, nhƣng chƣa có nghiên cứu về đặc điểm của dị tật bàn chân trƣớc khép vàphác đồ và cũng chƣa có các nghiên cứu về can thiệp phục hồi chức năng cho dị tật bẩm sinh bàn chân trƣớc khép.can thiệp tại Việt Nam.

4 Bệnh viện pPhụ sản Hà Nội là bệnh viện tuyến trung ƣơngcuối của ngành sản phụ khoa, nơi hàng năm có từ 30000 – 40000 ca sinh, của của các sản phụ đến từ Hà Nội và toàn bộ Miền Bắc Việt Nam, là nơi chúng tôi chọn để thực hiện mô tả dị tật bẩm sinh cổ bàn chân ở trẻ sơ sinh sống. Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội - là bệnh viện thực hành của trƣờng đại học Y Hà Nội -tuyến đầu phục hồi chứng năng Hà Nội , có nhiều kinh nghiệm trong thăm khám và can thiệp các dị tật bẩm sinh, và có sự phối hợp chuyên môn tốt từ Bộ môn Phục hồi chức năng Trƣờng Đại học Y Hà Nội, là nơi chúng tôi chọn để tái khám cho trẻ có dị tật bàn chân trƣớc khép và can thiệp sâu hơn nếukhi có chỉ định. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và kết quả phục hồi chức năng bàn chân trƣớc khép bẩm sinh” với hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm dị tật bẩm sinh cổ bàn chân của trẻ sơ sinh sống tại bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ 1/3/2018 đến 31/7/2018.

Đánh giá kết quả phục hồi chức năng trẻ có dị tật bẩm sinh bàn chân trước khép. Formatted: Font: 16 pt, Not Bold, Not Italic, Not Expanded by / Condensed by Formatted: 1, Left, Space Before: 0 pt, Line spacing: single 5 CHƢƠNG 1 Formatted: Font: (Default) Times New Rom 16 pt, Bold Formatted: Font: (Default) Times New Rom TỔNG QUAN 16 pt, Bold, English (U.) Formatted: Font: 16 pt, English (U.) Formatted: Font: (Default) Times New Rom 16 pt, Bold 1. Sơ lƣợc giải phẫu chức năng cẳng chân, cổ - bàn chân trẻ em8 Formatted: Font: 16 pt Bàn chân đƣợc chia thành 3 thành phần: + Phần bàn chân trƣớc bao gồm khối xƣơng đốt bàn chân và các đốt ngón chân. Formatted: Vietnamese + Phần bàn chân giữa bao gồm 33 xƣơng chêm và xƣơng hộp, xƣơng ghe.

Formatted: Vietnamese + Phần bàn chân sau bao gồm xƣơng gót, xƣơng sên. Giải phẫu xương, khớp bàn chân9 Formatted: Centered, Line spacing: 1. Sự phát triển và cốt hóa xƣơng bàn chân, cổ chân10 Field Code Changed Formatted: Not Superscript/ Subscript 1. Sự phát triển của bàn chân Formatted: English (U.) Bàn chân phát triển nhanh chóng ở thời kỳ thơ ấu cho đến 5 tuổi.

kKhi trẻ gái đƣợc 1 tuổi, trẻ trai đƣợc 1 tuổi rƣỡi, bàn chân đạt đƣợc kích thƣớc bằng nửa bàn chân ngƣời lớn. Sau 5 năm, chỉ số tốc độ phát triển của bàn chân giảm đi và đến 12 tuổi ở nữ giới, 16 tuổi ở nam giới bàn chân đạt đƣợc chiều dài nhƣ ở tuổi trƣởng thành. 6 Ngay từ khi sinh ra, bàn chân đã cấu tạo rất phức tạp bao gồm 26 đến 28 xƣơng. Tất cả trẻ em sinh ra với dạng bàn chân bẹt, hầu hết các bàn chân trẻ sơ sinh đều có một lớp đệm rất dày ở dƣới cung gan chân và sẽ giảm dần rất chậm cho đến khi bàn chân trƣởng thành.

Cung gan chân chƣa có lúc mới sinh và phát triển rất chậm trong suốt thời thơ ấu, thƣờng hình thành xong lúc năm 5 hoặc sáu 6 tuổi. Có một vài bàn chân cần thời gian lâu hơn để hình thành cung gan chân và không hề gây đau cho trẻ em. Cốt hóa xƣơng của bàn chân và cổ chân Trong bào thai, đầu xa của xƣơng đốt bàn chân cốt hóa đầu tiên, theo sau đó là khối xƣơng bàn chân và cuối cùng là đốt ngón chân gần và giữa. Ở trẻ sơ sinh bình thƣờng có cốt hóa ở trung tâm của xƣơng gót, xƣơng sên và xƣơng hộp.

Tuy nhiên xƣơng hộp có thể đến 3 tuần tuổi mới cốt hóa. Sự cốt hóa ở mặt bên xƣơng chêm giữa bắt đầu khoảng tháng 4 đến và tháng 20 sau khi sinh, trung bình xƣơng chêm cốt hóa lúc 2 tuổi, phần giữa xƣơng chêm lúc 3 tuổi và xƣơng ghe giữa 2 đến 5 tuổi. Chỏm xƣơng gót cốt hóa giữa 4 đến 6 tuổi ở nữ và 5 đến 7 tuổi ở nam. Sự khác biệt giữa bàn chân của người trưởng thành và trẻ mới sinh11 Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ