Nghệ thuật phỏng truyền kỳ trong văn xuôi Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX

Khám phá nghệ thuật phỏng truyền kỳ độc đáo trong văn xuôi Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Phân tích sâu sắc các yếu tố nghệ thuật, phong cách.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài

1.6. Bố cục luận văn

1. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TRUYỆN “PHỎNG TRUYỀN KÌ” TRONG VĂN XUÔI VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỈ XX

1.1. Từ truyện truyền kì trong văn xuôi trung đại đến truyện “phỏng truyền kì” nửa đầu thế kỷ xx

1.2. Truyện truyền kì và vấn đề mô phỏng trong văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX

1.3. Hiện tượng “phỏng truyền kỳ” trong văn xuôi Việt Nam đầu thế kỷ XX

1.4. Con đường vận động của truyện “phỏng truyền kì” qua các trường hợp tiêu biểu

1.4.1. “Nam thiên trân dị tập” và “Dã sử” - những tác phẩm cuối cùng của truyện truyền kì Việt Nam

1.4.2. “Nam hải dị nhân” và “Trăng ma lầu Việt” - nghệ thuật “sao chụp” và “phóng tác” truyện truyền kì trung đại Việt Nam

2. NGHỆ THUẬT “PHỎNG TRUYỀN KÌ” TRONG VĂN XUÔI VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỈ XX QUA HÌNH TƯỢNG KHÔNG - THỜI GIAN VÀ HÌNH TƯỢNG NHÂN VẬT

2.1. Hình tượng không - thời gian trong truyện phỏng truyền kì

2.1.1. Không - thời gian kỳ ảo, linh dị

2.1.2. Không - thời gian dung hợp yếu tố hiện thực và kỳ ảo

2.2. Hình tượng nhân vật trong truyện “Phỏng truyền kì”

2.2.1. Hình tượng “kỳ nhân”, “dị nhân”

2.2.2. Hình tượng yêu quái, ma mị

3. CÁC THỦ PHÁP “PHỎNG TRUYỀN KÌ” TRONG VĂN XUÔI VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỈ XX

3.1. Thủ pháp trần thuật trong truyện “phỏng truyền kì”

3.1.1. Đưa yếu tố có tính lịch sử, hiện thực vào truyện

3.1.2. Đa dạng hóa điểm nhìn trần thuật qua hình tượng người kể chuyện

3.2. Thủ pháp mô phỏng trong xây dựng cốt truyện “phỏng truyền kì”

3.2.1. Phương thức mô phỏng motif

3.2.2. Phương thức mô phỏng type truyện

3.3. Các thủ pháp gây kinh dị trong truyện “phỏng truyền kỳ”

3.3.1. Truyền kì trung đại phương Đông không chú ý tạo ra sự kinh dị

3.3.2. Tính chất “kinh dị” trong truyện có yếu tố truyền kì phương Tây

3.3.3. Yếu tố kinh dị trong truyện “phỏng truyền kì”

3.4. Thủ pháp tạo ra sự “phân vân”

3.4.1. “Con bướm” hiện thực và kì ảo của Nhất Linh

3.4.2. Sự “phân vân” trong truyện phương Tây và truyện “phỏng truyền kì”

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá phỏng truyền kỳ Bước chuyển văn xuôi Việt Nam

Văn xuôi Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX chứng kiến sự trỗi dậy của một thể loại độc đáo, được giới nghiên cứu gọi là phỏng truyền kỳ. Đây không chỉ là một trào lưu văn học mà còn là một bước chuyển mình quan trọng, đánh dấu sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Các tác phẩm phỏng truyền kỳ, sáng tác bởi những nhà văn "Tây học" như Nhất Linh, Thế Lữ, Tchya, và Nguyễn Tuân, đã khai thác một cách sáng tạo các yếu tố kỳ ảo, kinh dị từ văn học trung đại phương Đông, đồng thời tiếp thu kỹ thuật tự sự hiện đại của phương Tây. Hiện tượng này không đơn lẻ mà mang tính hệ thống, trở thành một "xu hướng nghệ thuật" có vai trò cầu nối, giúp văn xuôi quốc ngữ thoát khỏi lối mòn của văn học trung đại để hội nhập vào dòng chảy văn học thế giới. Đặc trưng cốt lõi của thể loại này là nghệ thuật mô phỏng có ý thức. Các nhà văn không sao chép nguyên bản mà vận dụng, cải biến các motif, type truyện, và không gian nghệ thuật của truyện truyền kỳ trung đại để kiến tạo nên những tác phẩm mới mẻ, hấp dẫn. Họ lấy dưỡng chất từ di sản văn hóa dân tộc, từ những câu chuyện Liêu trai chí dị quen thuộc, pha trộn với kỹ thuật viết truyện ngắn của Edgar Allan Poe, tạo ra một hình hài văn chương vừa quen thuộc vừa lạ lẫm. Thông qua việc nghiên cứu nghệ thuật phỏng truyền kỳ, có thể làm rõ hơn con đường hiện đại hóa của văn học Việt Nam, đặc biệt là những nỗ lực làm mới của một thế hệ nhà văn tiền chiến. Họ đã tìm thấy một lối đi riêng, chứng tỏ bản lĩnh sáng tạo khi đặt nền móng cho nền văn học hiện đại. Thể loại này, vì vậy, không chỉ là một hiện tượng văn học sử mà còn là minh chứng cho quy luật tiếp biến và mô phỏng trong quá trình vận động của bất kỳ nền văn học nào. Việc phân tích sâu các thủ pháp nghệ thuật, từ xây dựng không gian, nhân vật đến kỹ thuật trần thuật, sẽ góp phần làm sáng tỏ giá trị và vị trí của dòng văn học đặc sắc này.

1.1. Định nghĩa khái niệm phỏng truyền kỳ trong văn học Việt

Khái niệm phỏng truyền kỳ được dùng để chỉ một bộ phận văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1900-1945 có sự tham gia đậm nét của yếu tố kỳ ảo, kinh dị và sử dụng lại các motif từ truyện truyền kỳ quá khứ. Tuy nhiên, định nghĩa này cần được mở rộng. Phỏng truyền kỳ không chỉ là việc vay mượn motif, mà là một hoạt động mô phỏng có ý thức, bao gồm cả việc mô phỏng kỹ thuật dựng truyện, các yếu tố gây kinh dị từ văn học phương Tây. Nó khác với các tên gọi khác như "Truyện Đường rừng" (chỉ đúng với không gian miền núi), "Yêu ngôn", "Quái đản" (chỉ nhấn mạnh đến nội dung kỳ dị) hay "Tân truyền kỳ" (dễ nhầm lẫn với các tác phẩm trung đại). Tên gọi phỏng truyền kỳ thể hiện rõ nhất bản chất của thể loại: lấy mẫu (phỏng) từ truyện truyền kỳ để sáng tạo ra một phiên bản mới, mang hơi thở thời đại.

1.2. Vị trí và vai trò trong quá trình hiện đại hóa văn học

Phỏng truyền kỳ giữ một vị trí then chốt trong quá trình chuyển giao từ văn học trung đại sang hiện đại. Nó là một mắt xích không thể thiếu, giải quyết bài toán "đứt gãy truyền thống" khi văn học chữ Hán suy tàn và văn xuôi quốc ngữ còn non trẻ. Bằng cách kế thừa và làm mới di sản, các nhà văn đã tạo ra một "vùng đệm" văn hóa, giúp độc giả quen dần với các hình thức tự sự mới mà không cảm thấy xa lạ. Những tác phẩm này đã góp phần mở rộng biên độ thẩm mỹ của người đọc, giới thiệu những cảm giác mới như sự kinh dị, sự phân vân (theo lý thuyết của Todorov), vốn ít được chú trọng trong truyện truyền kỳ trung đại phương Đông. Có thể khẳng định, phỏng truyền kỳ đã đánh dấu một bước tiến ngoạn mục, là một trong những động lực chính thúc đẩy sự hiện đại hóa của văn xuôi Việt Nam.

II. Bối cảnh phỏng truyền kỳ Giải pháp cho khủng hoảng văn học

Sự ra đời của phỏng truyền kỳ không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu của bối cảnh xã hội và văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Giai đoạn này chứng kiến một cuộc khủng hoảng sâu sắc về văn hóa và tư tưởng. Chế độ khoa cử Nho học bị bãi bỏ (1919) đã đặt dấu chấm hết cho sự thống trị của văn học chữ Hán, tạo ra một khoảng trống lớn. Nền văn học văn xuôi quốc ngữ non trẻ dù ra đời nhưng vẫn loay hoay tìm kiếm một con đường phát triển, một hệ hình thẩm mỹ riêng. Đây là tình trạng mà các nhà nghiên cứu gọi là "đứt gãy truyền thống". Các nhà văn phải đối mặt với thách thức: làm thế nào để sáng tác một nền văn học mới, vừa có bản sắc dân tộc, vừa tiếp cận được với thế giới? Trong bối cảnh đó, mô phỏng trở thành một phương pháp sáng tác mang tính quy luật. Nó không phải là sự sao chép thụ động, mà là một quá trình tiếp biến đầy sáng tạo. Các nhà văn một mặt quay về khai thác kho tàng truyện truyền kỳ trung đại Việt Nam và Trung Quốc (Liêu trai chí dị), một mặt tiếp thu những thành tựu của văn học lãng mạn, kỳ ảo phương Tây. Sự lựa chọn này còn được thúc đẩy bởi sự thay đổi của công chúng độc giả. Một tầng lớp độc giả mới, chủ yếu là thị dân, có nhu cầu đọc các tác phẩm giải trí, hấp dẫn, giật gân. Truyện phỏng truyền kỳ với các yếu tố ma quái, kinh dị, ly kỳ đã đáp ứng hoàn hảo thị hiếu này. Do đó, nó không chỉ là một giải pháp nghệ thuật cho người viết mà còn là một lựa chọn mang tính thị trường, giúp văn học quốc ngữ có được chỗ đứng vững chắc trong đời sống xã hội.

2.1. Sự đứt gãy truyền thống và nhu cầu tìm lối đi mới

Văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX đứng trước một ngã ba đường. Lối văn biền ngẫu, ước lệ của trung đại đã không còn phù hợp để phản ánh xã hội đầy biến động. Trong khi đó, các hình thức tự sự hiện đại từ phương Tây du nhập vào vẫn còn mới mẻ. Tình trạng "đứt gãy truyền thống" này buộc các nhà văn phải tìm kiếm một hướng đi mang tính quá độ. Theo nhà nghiên cứu Bùi Xuân Bào, trước khi đạt đến giai đoạn sáng tạo thuần thục, văn học phải trải qua một thời kỳ "phỏng dịch, mô phỏng, bắt chước, phóng tác". Phỏng truyền kỳ chính là biểu hiện rõ nét nhất của giai đoạn quá độ này, là nỗ lực nối lại sợi dây liên lạc với quá khứ nhưng bằng một ngôn ngữ và tư duy nghệ thuật hoàn toàn mới.

2.2. Sự trỗi dậy của độc giả và thị hiếu văn chương mới

Sự phát triển của báo chí và ngành xuất bản đã hình thành một tầng lớp độc giả mới. Họ không còn là các nhà nho đọc văn để suy ngẫm đạo lý, mà là công chúng rộng rãi tìm đến văn chương như một hình thức giải trí. Thị hiếu của họ thiên về những câu chuyện có cốt truyện hấp dẫn, tình tiết ly kỳ, gây tò mò. Các tác phẩm phỏng truyền kỳ của Thế Lữ, Tchya, Lan Khai với những yếu tố ma quái, kinh dị đã chinh phục được độc giả, tạo ra những "hiện tượng xuất bản" lúc bấy giờ. Điều này cho thấy sự ra đời của thể loại không chỉ xuất phát từ ý thức nghệ thuật của nhà văn mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của quy luật cung cầu trên thị trường văn hóa.

III. Bí quyết phỏng truyền kỳ Kế thừa văn học phương Đông

Nền tảng cốt lõi của nghệ thuật phỏng truyền kỳ chính là sự mô phỏng và tiếp biến gia tài văn học truyền thống phương Đông, chủ yếu là truyện truyền kỳ trung đại Việt Nam và Trung Quốc. Đây là một cuộc "về nguồn" có ý thức của các nhà văn hiện đại, nhằm tìm kiếm chất liệu và cảm hứng sáng tạo. Tuy nhiên, cách thức mô phỏng ở mỗi tác giả, mỗi tác phẩm lại có những cấp độ khác nhau, từ sao chép, phóng tác đến vay mượn và cải biến tinh vi. Giai đoạn đầu, có thể thấy rõ xu hướng "sao chụp" và "phóng tác". Phan Kế Bính với Nam hải dị nhân liệt truyện là một ví dụ điển hình cho nghệ thuật sao chụp. Ông đã sử dụng chữ quốc ngữ để kể lại gần như nguyên vẹn nội dung, kết cấu và cả văn phong của các truyện trong Việt điện u linh tập hay Công dư tiệp kí. Ở một cấp độ cao hơn, Quách Tấn với Trăng ma lầu Việt đã thực hiện một cuộc "phóng tác" đầy nghệ thuật từ Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ. Quách Tấn giữ lại cốt truyện chính nhưng thay đổi cách kể, thêm thắt chi tiết, và thổi vào đó một văn phong lãng mạn, bay bổng của thời đại mới. Cả hai trường hợp trên đều cho thấy ý thức rõ ràng trong việc khai thác di sản. Họ không chỉ kể lại chuyện xưa, mà còn nỗ lực bảo tồn và phổ biến những giá trị văn hóa trong một hình thức ngôn ngữ mới. Sự mô phỏng này không làm mất đi giá trị tác phẩm, ngược lại, nó cho thấy sự trân trọng quá khứ và là bước đệm cần thiết để các nhà văn thế hệ sau như Nguyễn Tuân, Thế Lữ có thể sáng tạo một cách tự do hơn, chỉ vay mượn các motif, type truyện để xây dựng những thế giới nghệ thuật hoàn toàn riêng biệt.

3.1. Nghệ thuật sao chụp trong Nam hải dị nhân liệt truyện

Nam hải dị nhân liệt truyện của Phan Kế Bính là một hiện tượng mô phỏng gần như nguyên vẹn truyện truyền kỳ trung đại. Tác phẩm này đã "sao chụp" một cách có hệ thống, từ việc lựa chọn nhân vật (danh nhân, thần linh), kết cấu truyện (giới thiệu nhân vật, công trạng, hiển linh) cho đến việc sử dụng các motif quen thuộc như "sinh nở thần kỳ", "huyệt mộ tốt sinh người vinh hiển". Khi đối chiếu truyện "Bố Cái đại vương" của Phan Kế Bính với truyện tương ứng trong Việt điện u linh tập của Lý Tế Xuyên, có thể thấy sự trùng khớp gần như toàn bộ về nội dung và câu chữ. Đây là một hình thức "dịch thuật-kể lại", chuyển các truyện chữ Hán sang chữ quốc ngữ, giúp phổ biến di sản văn học dân tộc đến với công chúng rộng rãi.

3.2. Kỹ thuật phóng tác trong Trăng ma lầu Việt của Quách Tấn

Khác với Phan Kế Bính, Quách Tấn trong Trăng ma lầu Việt đã thể hiện một bước tiến trong nghệ thuật mô phỏng. Ông gọi đó là "phỏng theo" nhưng thực chất là một cuộc "phóng tác" sáng tạo từ Truyền kỳ mạn lục. Dù "cốt truyện vẫn giữ nguyên", Quách Tấn đã Việt hóa và hiện đại hóa cách kể. Ông thay đổi tên truyện cho hấp dẫn hơn (ví dụ: "Chuyện cây gạo" thành "Cầu liễu thôn Đông"), lược bỏ những chi tiết nặng về giáo huấn, và tập trung tô đậm các yếu tố lãng mạn, trữ tình. Văn phong của Quách Tấn mượt mà, giàu hình ảnh, khác hẳn với lối kể cô đọng, hàm súc của Nguyễn Dữ. Đây là một sự mô phỏng ở cấp độ cao, cho thấy bản lĩnh và phong cách riêng của tác giả.

IV. Cách phỏng truyền kỳ tạo không thời gian và nhân vật dị

Thành công của truyện phỏng truyền kỳ không chỉ nằm ở việc vay mượn cốt truyện mà còn ở nghệ thuật xây dựng một thế giới nghệ thuật đặc thù, với hệ thống không-thời gian và nhân vật mang đậm màu sắc kỳ ảo, linh dị. Các nhà văn như Thế Lữ, Tchya, Nguyễn Tuân đã kế thừa các mô hình không gian từ truyện truyền kỳ trung đại nhưng đồng thời pha trộn chúng với những không gian hiện thực, tạo ra một thế giới nửa thực nửa hư, nơi ranh giới giữa cõi trần và cõi âm trở nên mong manh. Không gian trong truyện thường là những nơi hoang vắng, u tịch như đền miếu cổ, nghĩa địa, rừng sâu, nhà hoang. Những không gian này không chỉ là bối cảnh mà còn là một "nhân vật", mang trong nó những ám ảnh, bí ẩn, và dự báo cho những sự kiện kinh dị sắp xảy ra. Thời gian cũng mang tính phi tuyến, thường là những khoảnh khắc nhập nhoạng như hoàng hôn, nửa đêm, những đêm trăng mờ – thời điểm con người dễ rơi vào trạng thái mơ hồ, phân vân. Bên cạnh đó, hệ thống nhân vật cũng được làm mới. Thay vì các nhân vật chức năng trong truyện cổ, phỏng truyền kỳ xây dựng những nhân vật phức tạp hơn. Đó có thể là những kỳ nhân, dị nhân với những năng lực siêu phàm, hoặc những yêu quái, ma mị mang nỗi ám ảnh tâm lý của con người hiện đại. Những hồn ma không chỉ hiện về báo oán mà còn mang theo những bi kịch, những khát khao của kiếp người. Sự kết hợp giữa không-thời gian ám ảnh và hệ thống nhân vật đặc dị đã tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng cho thể loại văn học này.

4.1. Phân tích không gian kỳ ảo và dung hợp yếu tố hiện thực

Không gian trong truyện phỏng truyền kỳ được chia làm hai loại chính. Thứ nhất là không gian hoàn toàn kỳ ảo, mô phỏng từ văn học truyền thống như âm ty, thiên đình, thủy cung (trong "Loạn âm" của Nguyễn Tuân). Thứ hai, và đặc sắc hơn, là không gian dung hợp giữa hiện thực và kỳ ảo. Các địa điểm có thật như đền chùa, miếu mạo, nghĩa địa, trường thi được khoác lên một tấm áo huyền bí. Trong "Một truyện ghê gớm" của Thế Lữ, ngôi miếu cổ vừa là nơi thờ cúng, vừa che giấu một hầm mộ kinh dị. Trong "Thần hổ" của Tchya, căn nhà mồ với cỗ quan tài lại là không gian sống và yêu đương của hồn ma Peng Slao. Bằng cách này, các tác giả đã kéo thế giới siêu nhiên vào ngay trong đời sống thường nhật, khiến cái kỳ ảo trở nên gần gũi và đáng sợ hơn.

4.2. Khám phá hệ thống hình tượng kỳ nhân và yêu quái

Nhân vật trong phỏng truyền kỳ cũng là một sự cải tiến lớn. Bên cạnh những nhân vật người trần, thể loại này tập trung vào hai hình tượng chính: kỳ nhân, dị nhânyêu quái, ma quỷ. Kỳ nhân là những con người có tài năng hoặc số phận khác thường, mang trong mình yếu tố siêu nhiên, như nhân vật có khả năng giao cảm với thần linh hoặc có tiền kiếp đặc biệt. Hình tượng yêu quái, ma quỷ được khai thác sâu hơn về mặt tâm lý. Con hổ trong "Thần hổ" của Tchya không chỉ là ác thú mà còn là hiện thân của oán thù. Hồn ma người đàn bà trong "Báo oán" của Nguyễn Tuân là biểu tượng của nỗi oan khuất cùng cực. Những nhân vật này không chỉ để gây sợ hãi mà còn để phản ánh những góc tối trong xã hội và tâm hồn con người.

V. Phương pháp phỏng truyền kỳ Tiếp biến từ văn học Tây

Bên cạnh việc kế thừa di sản phương Đông, một trong những yếu tố làm nên sự hiện đại của phỏng truyền kỳ chính là sự tiếp biến có chọn lọc các kỹ thuật từ văn học phương Tây, đặc biệt là truyện ngắn kỳ ảo và kinh dị. Các nhà văn "Tây học" như Thế Lữ, Nhất Linh đã đọc và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những bậc thầy như Edgar Allan Poe. Sự ảnh hưởng này không phải là sao chép, mà là một cuộc đối thoại và dung hợp văn hóa. Nếu truyện truyền kỳ trung đại phương Đông chú trọng vào yếu tố "lạ" (kỳ) và "ảo" (hư huyễn) thì văn học kỳ ảo phương Tây lại tập trung vào việc tạo ra cảm giác kinh dị và sự phân vân nơi độc giả. Các tác giả phỏng truyền kỳ đã học hỏi kỹ thuật xây dựng không khí truyện, sử dụng ngôi kể thứ nhất để tăng tính chân thực và ám ảnh, khai thác tâm lý nhân vật khi đối diện với cái siêu nhiên. Thủ pháp tạo ra sự "phân vân" là một đặc sản của phương Tây được vận dụng rất thành công. Tác giả không khẳng định các hiện tượng xảy ra là ma quỷ hay do ảo giác, mà để cho cả nhân vật và độc giả rơi vào trạng thái lưỡng lự, không chắc chắn. "Con bướm" của Nhất Linh là một ví dụ kinh điển, khi câu chuyện có thể được lý giải theo cả hướng hiện thực (nhân vật bị ảo giác) và kỳ ảo (sự hiển linh của người vợ đã mất). Sự kết hợp giữa cốt truyện phương Đông và kỹ thuật tự sự phương Tây đã tạo nên bản sắc độc đáo cho thể loại này.

5.1. Dấu ấn của Edgar Allan Poe và truyện kinh dị phương Tây

Ảnh hưởng của Edgar Allan Poe lên Thế Lữ là điều đã được các nhà phê bình đương thời như Khái Hưng ghi nhận. Khái Hưng nhận xét Thế Lữ có "óc khoa học của Edgar Poe và tâm hồn thi sĩ của Bồ Tùng Linh". Điều này cho thấy sự dung hợp Đông-Tây trong sáng tác. Các nhà văn Việt Nam đã học hỏi Poe trong việc miêu tả chi tiết các trạng thái tâm lý bất thường, sự sợ hãi, hoảng loạn của nhân vật. Yếu tố kinh dị không còn đến từ hình thù gớm ghiếc của ma quỷ, mà đến từ không khí ngột ngạt, từ những âm thanh, hình ảnh mơ hồ, và từ sự sụp đổ tâm lý của chính con người. Truyện "Hai lần chết" của Thế Lữ mang đậm dấu ấn này.

5.2. Thủ pháp tạo phân vân Kỹ thuật tự sự hiện đại

Thủ pháp tạo sự "phân vân" (hesitation) theo lý thuyết của Tzvetan Todorov là một đóng góp quan trọng của văn học phương Tây vào thể loại phỏng truyền kỳ. Thay vì khẳng định sự tồn tại của ma quỷ như trong truyện truyền kỳ trung đại, các nhà văn hiện đại đặt người đọc vào tình thế lưỡng lự. Các sự kiện kỳ lạ xảy ra có thể được giải thích bằng quy luật tự nhiên (giấc mơ, bệnh tật, ảo giác) hoặc bằng yếu tố siêu nhiên. Sự do dự này chính là bản chất của thể loại kỳ ảo hiện đại. Các tác phẩm như "Ma xuống thang gác" (Thế Lữ) hay "Lan rừng" (Nhất Linh) đều vận dụng xuất sắc kỹ thuật này, để lại một không gian mở cho sự diễn giải của độc giả, nâng cao tính nghệ thuật và chiều sâu của tác phẩm.

VI. Di sản phỏng truyền kỳ Nền tảng văn học hiện đại Việt

Tuy chỉ tồn tại trong một giai đoạn ngắn, dòng văn học phỏng truyền kỳ đã để lại một di sản quan trọng, góp phần định hình diện mạo của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Vai trò lớn nhất của nó là thực hiện thành công cuộc chuyển giao thế hệ, tạo ra một cầu nối vững chắc giữa văn học trung đại và hiện đại. Bằng nghệ thuật mô phỏng sáng tạo, các nhà văn đã chứng minh rằng truyền thống không phải là gánh nặng, mà là một nguồn dưỡng chất vô tận cho sáng tạo. Họ đã làm một cuộc "làm mới" di sản, biến những câu chuyện xưa cũ thành những tác phẩm mang tư duy và kỹ thuật tự sự của thời đại mình. Phỏng truyền kỳ đã mở đường cho các thể loại văn xuôi khác phát triển bằng cách làm giàu ngôn ngữ biểu đạt, đa dạng hóa cốt truyện và giới thiệu những kỹ thuật trần thuật mới. Nó đã góp phần hình thành một lớp độc giả mới, có khả năng tiếp nhận những tác phẩm phức tạp hơn. Hơn nữa, thể loại này còn cho thấy khả năng hội nhập quốc tế của văn học Việt Nam. Việc các nhà văn tự tin đối thoại và dung hợp các yếu tố từ văn học phương Đông (Liêu trai chí dị) và phương Tây (Edgar Allan Poe) đã thể hiện một bản lĩnh văn hóa đáng nể. Ngày nay, việc nghiên cứu về phỏng truyền kỳ không chỉ giúp hiểu rõ hơn về một giai đoạn văn học sử, mà còn cung cấp những bài học quý giá về quy luật tiếp biến, kế thừa và đổi mới trong sáng tạo nghệ thuật. Di sản của nó vẫn còn hiện hữu, là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà văn đương đại khi khai thác các yếu tố kỳ ảo trong tác phẩm của mình.

6.1. Đóng góp vào việc hình thành văn xuôi quốc ngữ hiện đại

Phỏng truyền kỳ đã có những đóng góp cụ thể vào việc hoàn thiện nền văn xuôi quốc ngữ. Về mặt ngôn ngữ, nó góp phần tạo ra một lối văn kể chuyện trong sáng, linh hoạt, thoát khỏi sự nặng nề của văn biền ngẫu. Về kỹ thuật, nó giới thiệu và Việt hóa thành công các thủ pháp tự sự hiện đại như đa dạng hóa điểm nhìn trần thuật, sử dụng ngôi kể thứ nhất, và xây dựng cốt truyện tâm lý. Những nỗ lực này đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của truyện ngắn hiện đại Việt Nam giai đoạn 1930-1945.

6.2. Gợi mở những hướng nghiên cứu và sáng tạo tương lai

Hiện tượng phỏng truyền kỳ là một đối tượng nghiên cứu giàu tiềm năng. Nó gợi mở các hướng tiếp cận liên văn bản, thi pháp học so sánh, và nghiên cứu tiếp nhận. Việc phân tích sâu hơn mối quan hệ giữa phỏng truyền kỳ và các trào lưu văn học thế giới như chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa tượng trưng sẽ làm sáng tỏ hơn nữa tính hiện đại của nó. Đối với các nhà văn đương đại, sự thành công của Thế Lữ, Nguyễn Tuân trong việc khai thác yếu tố kỳ ảo, kinh dị từ văn hóa dân tộc vẫn là một bài học đầy cảm hứng, khuyến khích họ tiếp tục khám phá những miền đất màu mỡ của trí tưởng tượng và tâm linh Việt.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TRUYỆN “PHỎNG TRUYỀN KÌ” TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỈ XX 1. Từ truyện truyền kỳ trong văn xuôi trung đại đến truyện “phỏng truyền kì” nửa đầu thế kỷ XX 1. Truyện truyền kỳ và vấn đề mô phỏng trong văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX Truyện truyền kỳ là tên gọi của một hiện tượng văn học đã có từ lâu đời. Nhà văn Lỗ Tấn, trong “Lịch sử tiểu thuyết Trung Quốc”, cho rằng loại truyện này (ông gọi là tiểu thuyết) xuất hiện từ đời nhà Đường.

Lúc này, “truyền kì” vừa là những “sưu tầm chuyện kì lạ” vừa là những chuyện sáng tác “tự mình suy nghĩ ra một cách hay ho kì diệu, mượn tiếng tiểu thuyết để gửi gắm tình ý” [30, 77]. Người đầu tiên lấy khái niệm “truyền kì” đặt tên cho tập truyện của mình là Bùi Hinh, một tác giả thời nhà Đường. Truyện truyền kì được người đương thời rất ưa chuộng. Người ta sáng tác hoặc sưu tầm những chuyện lạ đóng thành tập (gọi là hành quyển) làm món quà ra mắt những nhà quyền quý để tiến thân hoặc tiến cử.

Nhiều truyện truyền kì đời Đường trở thành những tác phẩm kinh điển, làm điển cổ văn học cho cả ngàn năm sau trong giới cầm bút ở các nước dùng chữ Hán. Những điển cố “giấc Nam Kha”, “giấc mộng hoàng lương”, “liễu Chương Đài”…, đều xuất phát từ truyền kì đời Đường. Ở Việt Nam, truyện được đặt tên là “truyền kì” xuất hiện khá muộn. Phải đến thế kỉ XVI, với “Truyền kì mạn lục” của Nguyễn Dữ, lần đầu tiên khái niệm này mới được dùng.

Tuy nhiên, trên thực tế, ngay từ thế kỷ XIII, XIV những tác phẩm thuộc loại hình văn học này như “Thiền uyển tập anh” (Khuyết danh), “Tam tổ thực lục” (Khuyết danh), “Việt điện u linh tập” (Lý Tế Xuyên)… đã được truyền tụng rộng rãi. Kiểu truyện này kéo dài đến tận những thập niên đầu của thế kỉ XX. Vậy truyện thế nào thì gọi là truyện truyền kì? Chúng tôi dựa vào một số kết quả nghiên cứu của Nguyễn Phong Nam để nhận diện truyện truyền kì. Theo đó, trước tiên, chúng phải là “những câu chuyện được kí chép bằng chữ Hán” [25, 62].

Một số nhà văn như Quách Tấn, Phan Kế Bính, Toan Ánh… đã dùng quốc ngữ viết một số tập truyện giống với truyện truyền kì, tuy nhiên đây chỉ là truyện “phỏng” truyền kì, chứ không thể là truyện truyền kì. Đặc điểm quan trọng nhất của truyện truyền kì là “kể những câu chuyện kì lạ, bắt nguồn từ cộng đồng” [25; 62]. Truyện truyền kì trung đại Việt Nam hầu hết có hình thức 11 một chuyện kể. Chúng được sinh ra để kể.

Tuy nhiên, chúng không phải là truyện kể dân gian. Chúng không chủ yếu “lí giải các hiện tượng trong thế giới tự nhiên và xã hội” [12; 298] như truyện thần thoại; cũng không “phản ảnh và lí giải các nhân vật và sự kiện lịch sử có ảnh hưởng quan trọng đối với một thời kì, một bộ tộc, một dân tộc, một quốc gia hay một địa phương [12; 367] như truyền thuyết; không đặt nặng “phản ảnh và lí giải những vấn đề xã hội, những số phận khác nhau của con người trong cuộc sống khi đã có chế độ tư hữu tài sản, có gia đình riêng” [12; 368] như truyện cổ tích; và cũng không đề cao ngụ ý, khuyên răn như các chuyện ngụ ngôn dân gian. Mục đích lớn nhất và đầu tiên của chúng là kể chuyện lạ (kì). “Truyền kỳ là truyền những tình tiết khác lạ.

Tình tiết không li kỳ thì không truyền” (Khổng Thượng Nhậm, đời Thanh) [32; 139]. “Vô kì bất truyền” là nguyên tắc bất di bất dịch của truyện truyền kì. Chúng phải là những câu chuyện “kể về các nhân - vật - sự kì lạ, khác thường” [25; 31]. Tất nhiên, câu chuyện nào cũng mang một hàm ý của nó.

“Liêu trai chí dị” (Bồ Tùng Linh) và “Truyền kì mạn lục” có tính chất phê phán xã hội rõ nét, nhưng cái “dụng ý” ấy của tác giả phải được toát ra từ trong các chi tiết kì quái. Những câu chuyện có ý nghĩa khuyến thiện trừng ác đầy trong truyền kì, tuy nhiên những lời khuyên nhủ, rao giảng này phải được thốt lên từ “cái miệng” kì ảo của truyền kì. Truyền kì là những câu chuyện về nhân- vật- sự kì lạ, khác thường, tuy nhiên, chúng không thuần túy chỉ có như vậy, với riêng truyền kì Việt Nam, chúng còn có ý nghĩa “Bổ khuyết lịch sử và nhằm xiển dương những giá trị văn hóa Việt” [25; 63]. Truyện truyền kì trung đại Việt Nam rất phong phú và đa dạng.

Có thể kể đến những tập truyện tiêu biểu như: Việt điện u linh tập, Thiền uyển tập anh ngữ lục, Lĩnh Nam chích quái lục, Nam Ông mộng lục, Thánh Tông di thảo, Truyền kì mạn lục, Công dư tiệp kí, Lan Trì kiến văn lục, Sơn cư tạp thuật, Tang thương ngẫu lục, Vũ Trung tùy bút, Tân đính Lĩnh Nam chích quái, Bích Châu du tiên mạn kí, Thoái thực kí văn, Việt Nam kì phùng sự lục, Hoa viên kì ngộ tập, Vân nang tiểu sử, Thính văn dị lục, Hát đông thư dị… Đối với truyện truyền kì, yếu tố truyền kì có vai trò đặc biệt quan trọng. Có thể coi đó là “linh hồn” của kiểu loại văn học này. Chính vì thế cho nên việc tìm hiểu yếu tố truyền kì là điều cần thiết. Theo chúng tôi, có hai điểm chính trong khái niệm “truyền kì” là “kì lạ” và “kì ảo”.

“Kì lạ” là những gì người đương thời cho là khác thường. Truyền kì có kể về những người ăn khỏe, như Lương Hữu Khánh, Lê Như Hổ… Họ vốn là nhân vật lịch sử, có tên tuổi trong các thư tịch, sử sách. Tuy nhiên chính sử thường chỉ nói chuyện họ đỗ đạt, làm quan, có công với triều đình, được phong tước…, chứ không đề cập đến chuyện khi họ còn hàn vi đã chật vật, khổ sở vì cái “bệnh” ăn nhiều của mình như thế nào. Truyền kì khai thác những điều còn trống trong chính sử và cho đó là những chuyện kì lạ.

Tuy nhiên, ngày nay, nhìn rộng ra thế giới, những người ăn khỏe như thế hoặc hơn thế không hiếm. 12 Một người đàn bà đi đỡ đẻ cho cọp, một người đàn ông chữa hóc xương cho cọp, ngày nay không còn là chuyện lạ với những người coi giữ những khu bảo tồn động vật hoang dã quý hiếm nhưng với Vũ Trinh ngày xưa lại là kì lạ. Tương tự như vậy, hai con hổ và gấu đánh nhau đến chết vì con này tưởng con kia chọc phá mình (“Gấu hổ chọi nhau”); một người ăn trộm hoàn lương đi đánh giặc có công và làm quan (“Tên ăn trộm”); một nho sinh yêu cùng lúc bốn cô gái, sau đó đỗ đạt cưới cả bốn cô này (“Cuộc gặp gỡ kì thú ở vườn hoa)…đều là những chuyện mà tác giả truyền kì cho là “kì lạ” và vì vậy viết thành truyện truyền kì. Đối với yếu tố “kì ảo” thì khác; ngoài cái “kì” còn có cái “ảo”.

“Kì” trong “kì ảo” là những chuyện không thể xảy ra trong cuộc đời thực. Đây là những điều bất khả. Một người phụ nữ có thai chết được chôn dưới mồ. Ở dưới đó, cô ta sinh con.

Người nhà phát hiện đào lên, đứa con vẫn sống bình thường (“Sinh đẻ kì lạ”). Một người thuê thuyền đi buôn trên biển, bị chủ thuyền xô xuống biển để cướp tài sản, được một con cá cõng vào bờ. Câu chuyện như vậy thì chỉ là kì lạ. Nhưng đến khi con cá chở người bị hại vào ngay cái đồn binh trên biển, nơi mà mấy ngày sau, tên chủ thuyền ăn cướp cũng ghé tàu vào và bị bắt thì đó là “kì” của “kì ảo” (“Cá thần”).

Những chuyện táng người thân vào đất tốt, con cháu hiển vinh đỗ đạt; những con rắn, khỉ hiếp người rồi sinh ra con người; những người chết chôn xuống đất đã mấy ngày đào lên vẫn còn sống… đều là yếu tố “kì”. Tuy nhiên, đậm đặc nhất trong truyện truyền kì là yếu tố “ảo”. Yếu tố này thường gắn với những nhân - vật - sự tưởng tượng, siêu nhiên, không có trong cuộc đời: ma, quỷ, hồ ly tinh, thần, phật, tiên, thánh, Ngọc hoàng, Diêm vương, cá thần, rắn thần, các loại cây, hoa thành tinh…Số lượng truyện có yếu tố “ảo” chiếm tỷ lệ lớn nhất so với yếu tố “kì” và “kì lạ” trong truyện truyền kì và truyện có yếu tố truyền kì. Qua tìm hiểu, chúng tôi thấy rằng văn xuôi Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX không chỉ mô phỏng truyện truyền kì trung đại phương Đông mà bất cứ kiểu/ loại truyện nào có yếu tố truyền kì, trong đó, rõ nhất là mô phỏng truyện/chuyện kể dân gian và truyện ngắn cận đại phương Tây- hai kiểu/loại truyện có yếu tố truyền kì.

Theo Nguyễn Phong Nam, truyện truyền kì trung đại Việt Nam hình thành từ hai nguồn chủ yếu. Một là “ngôn bản”, bao gồm truyền ngôn, truyền thuyết, giai thoại; hai là “văn bản”, gồm thư tịch, bi kí, văn khắc, gia phả, thần phả. Nguyễn Phong Nam gọi hai nguồn đó là yếu tố tiền thân: “tác phẩm truyền kì là kết quả của sự tiếp sức, bồi đắp, nâng cao những yếu tố tiền thân” [25; 97]. Truyện/chuyện kể dân gian chính là một yếu tố “tiền thân” quan trọng của truyền kì.

Khi so sánh “Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam” của Nguyễn Đổng Chi [4], [5] với các tập truyện truyền kì trung đại Việt Nam, chúng tôi phát hiện thấy hàng loạt câu 13 truyện truyền kì và câu chuyện cổ tích có nội dung không sai khác bao nhiêu. Hàng loạt câu chuyện cổ tích được Nguyễn Đổng Chi chú thích là lấy nguồn từ truyện truyền kì (truyện dân gian nhưng lấy nguồn từ truyện thành văn (?). (Phụ lục, Bảng 1. Ở đây, tác giả truyền kì trung đại Việt Nam đã sáng tác trên cơ sở “tiền thân” là truyện kể dân gian (Nguyễn Đổng Chi gọi là cổ tích) có yếu tố truyền kì.

Khi nào một truyện kể dân gian có yếu tố truyền kì thì mới được tác truyền kì để ý và viết lại. Cùng một nội dung như nhau nhưng ngụ ý của hai tác giả - tác giả dân gian và tác giả truyền kì - là khác nhau. Tác giả cổ tích kể chuyện nhằm giải thích nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng nào đó trong tự nhiên và xã hội (nhiều câu chuyện cổ tích có nhan đề “Sự tích…” là vì vậy), tác giả truyền kì mục đích là nhằm kể một câu chuyện lạ, một chuyện kì ảo… mà họ “tin” là có thể xuất hiện đâu đó trên cuộc đời này. Đến lượt nhà văn nửa đầu thế kỉ XX, một mặt họ mô phỏng truyện truyền kì, một mặt họ mô phỏng những truyện/chuyện kể dân gian có yếu tố truyền kì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ