Luận án: Nghiên cứu về Phong trào 30/9/1965 ở Indonesia

Luận án tiến sĩ lịch sử thế giới phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến phong trào 30/9 ở Indonesia. Nghiên cứu toàn diện về bối cảnh và hệ quả.

2022

292
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở Việt Nam và nước ngoài

1.2. Nhận xét các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.3. Hướng nghiên cứu mới của đề tài

2. CHƯƠNG 2: “PHONG TRÀO 30/9” NĂM 1965 Ở INDONESIA

2.1. Những tiền đề của “phong trào 30/9” năm 1965 ở Indonesia

2.2. Nhận xét và đánh giá “phong trào 30/9” năm 1965 ở Indonesia

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG NHÂN TỐ TRONG NƯỚC HƯỚNG ĐẾN “PHONG TRÀO 30/9” NĂM 1965 Ở INDONESIA

3.1. Nhân tố Tổng thống Soekarno

3.1.1. Tư tưởng chính trị của Tổng thống Soekarno

3.1.2. Tổng thống Soekarno với nền dân chủ có chỉ đạo

3.2. Nhân tố Tướng Soeharto

3.3. Nhân tố ĐCS Indonesia

3.3.1. Đảng cộng sản Indonesia lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa dân tộc

3.3.2. Sự phát triển của Đảng cộng sản Indonesia sau sự kiện Madiun

3.3.3. Đảng cộng sản Indonesia đối với “phong trào 30/9” năm 1965 ở Indonesia

3.4. Nhân tố quân đội Indonesia

3.4.1. Mâu thuẫn bên trong lực lượng quân đội (1959 — 1966)

3.4.2. Mâu thuẫn giữa quân đội với lực lượng bên ngoài

3.4.3. Đánh giá quan hệ giữa Tổng thống Soekarno, quân đội và Đảng Cộng sản Indonesia

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG NHÂN TỐ NGOÀI NƯỚC HƯỚNG ĐẾN “PHONG TRÀO 30/9” NĂM 1965 Ở INDONESIA

4.1. Nhân tố Mỹ

4.1.1. Động thái của Mỹ trước “phong trào 30/9” diễn ra

4.1.2. Động thái của Mỹ sau “phong trào 30/9” diễn ra

4.2. Nhân tố Anh

4.3. Nhân tố Trung Quốc

4.4. Mối tương quan giữa ba nhân tố Mỹ, Anh và Trung Quốc

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. NỘI DUNG PHỤ LỤC

2. HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan Phong trào 30 9 1965 Lịch sử Ý nghĩa

Indonesia, quốc gia lớn nhất Đông Nam Á, ghi dấu ấn lịch sử qua nhiều giai đoạn, nhưng Phong trào 30/9/1965 vẫn là một mảng tối cần được làm sáng tỏ. Phong trào này, hay còn gọi là G30S/PKI, đánh dấu sự chuyển giao quyền lực giữa chế độ Trật tự Cũ và Trật tự Mới, loại bỏ Đảng Cộng sản Indonesia (PKI) khỏi chính trường. Hậu quả là cuộc thảm sát hàng triệu đảng viên PKI năm 1966, một nỗi ám ảnh khó phai đối với người dân Indonesia. Phong trào này quan trọng trong lịch sử Indonesia hiện đại nhưng chưa được nghiên cứu sâu ở Việt Nam. Nó tác động lớn đến Indonesia và khu vực, ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản lan rộng. Việc hiểu rõ lịch sử giai đoạn này giúp hiểu rõ cục diện chính trị thế giới và tầm quan trọng của Indonesia.

1.1. Bối cảnh chính trị xã hội Indonesia trước năm 1965

Trước năm 1965, Indonesia trải qua giai đoạn dân chủ có chỉ đạo dưới thời Tổng thống Sukarno, với sự trỗi dậy của Đảng Cộng sản Indonesia (PKI). Tình hình kinh tế khó khăn, cùng với sự phân hóa trong xã hội, tạo ra những tiền đề cho bất ổn chính trị. Mâu thuẫn giữa quân đội, PKI và các lực lượng chính trị khác ngày càng gia tăng. Sự can thiệp của nước ngoài, đặc biệt là Mỹ, AnhTrung Quốc, cũng góp phần làm phức tạp thêm tình hình.

1.2. Tầm quan trọng của Phong trào 30 9 trong lịch sử Indonesia

Phong trào 30/9/1965 không chỉ là một sự kiện lịch sử đơn lẻ, mà là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Indonesia hiện đại. Nó đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn Trật tự Cũ và sự khởi đầu của giai đoạn Trật tự Mới dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Suharto. Phong trào này có ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa Indonesia, định hình con đường phát triển của quốc gia này trong nhiều thập kỷ.

1.3. Đánh giá mức độ nghiên cứu về phong trào 30 9 tại Việt Nam

Mặc dù có tầm quan trọng to lớn, Phong trào 30/9 chưa nhận được sự quan tâm đúng mức từ giới nghiên cứu Việt Nam. Hầu hết các công trình nghiên cứu về Indonesia ở Việt Nam tập trung vào các giai đoạn lịch sử khác hoặc chỉ đề cập đến phong trào này một cách khái quát. Cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu về Phong trào 30/9 để làm sáng tỏ những góc khuất lịch sử và đóng góp vào sự hiểu biết chung về Indonesia.

II. Cách Phong trào 30 9 1965 Bùng nổ Tiền đề Diễn biến

Phong trào 30/9/1965 không xảy ra một cách ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một loạt các yếu tố tích tụ, bao gồm mâu thuẫn chính trị, kinh tế và xã hội. Sự cạnh tranh giữa các lực lượng chính trị, đặc biệt là Đảng Cộng sản Indonesia (PKI) và quân đội, ngày càng gay gắt. Tình hình kinh tế khó khăn và sự bất mãn trong xã hội cũng góp phần tạo ra môi trường thuận lợi cho bạo lực bùng nổ. Diễn biến của phong trào diễn ra nhanh chóng và hỗn loạn, dẫn đến cuộc thảm sát đẫm máu và sự thay đổi chính quyền.

2.1. Những tiền đề chính trị kinh tế và xã hội dẫn đến Phong trào

Sự phân hóa chính trị sâu sắc, với sự cạnh tranh giữa PKI, quân đội và các lực lượng Hồi giáo. Tình hình kinh tế khó khăn, lạm phát gia tăng và đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Bất bình đẳng xã hội và sự bất mãn của người dân đối với chính phủ Sukarno. Sự can thiệp của nước ngoài, đặc biệt là Mỹ và Anh, vào tình hình chính trị Indonesia.

2.2. Diễn biến chi tiết của Phong trào 30 9 1965

Gerakan 30 September bắt đầu với việc một nhóm sĩ quan quân đội bắt cóc và sát hại một số tướng lĩnh cấp cao. Dewan Revolusi được thành lập và tuyên bố nắm quyền. Tuy nhiên, cuộc đảo chính nhanh chóng thất bại do sự phản kháng của quân đội dưới sự chỉ huy của Tướng Suharto. Sau đó là cuộc thảm sát đẫm máu nhắm vào các đảng viên PKI và những người bị nghi ngờ có liên quan đến cộng sản.

2.3. Nhận xét về vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan

Các bên liên quan đều có vai trò và trách nhiệm nhất định trong Phong trào 30/9. Đảng Cộng sản Indonesia (PKI) bị cáo buộc là chủ mưu của cuộc đảo chính, nhưng vai trò thực sự của họ vẫn còn gây tranh cãi. Quân đội, dưới sự chỉ huy của Tướng Suharto, đã phản công và nắm quyền kiểm soát đất nước. Tổng thống Sukarno bị cáo buộc là đã dung túng cho PKI và không có hành động quyết đoán để ngăn chặn khủng hoảng.

III. Phân tích Nhân tố Nội địa Soekarno Suharto PKI năm 1965

Nhiều yếu tố nội tại ảnh hưởng đến Phong trào 30/9/1965. Tổng thống Sukarno, với tư tưởng chính trị riêng, đóng vai trò quan trọng. Tướng Suharto và sự trỗi dậy của ông cũng là một yếu tố then chốt. Đảng Cộng sản Indonesia (PKI), với sự phát triển mạnh mẽ, cũng góp phần vào sự kiện này. Bên cạnh đó, mâu thuẫn trong nội bộ quân đội Indonesia cũng là một yếu tố cần xem xét. Mức độ liên quan của các nhân tố này thay đổi theo từng giai đoạn của phong trào.

3.1. Tổng thống Soekarno và tư tưởng chính trị của ông

Sukarno có tư tưởng dân tộc chủ nghĩa mạnh mẽ và chủ trương hợp tác giữa các lực lượng quốc gia, bao gồm cả PKI. Ông duy trì chính sách dân chủ có chỉ đạo, nhưng điều này lại tạo ra sự bất mãn trong một số bộ phận xã hội. Vai trò của Sukarno trong Phong trào 30/9 vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi. Một số người cho rằng ông bị động trong việc xử lý khủng hoảng, trong khi những người khác tin rằng ông có vai trò ngầm trong cuộc đảo chính.

3.2. Tướng Soeharto và sự trỗi dậy quyền lực sau Phong trào 30 9

Suharto nhanh chóng nắm quyền kiểm soát quân đội sau Phong trào 30/9. Ông sử dụng sự kiện này để loại bỏ các đối thủ chính trị và củng cố quyền lực của mình. Suharto thiết lập chế độ Orde Baru (Trật tự Mới), một chế độ độc tài quân sự kéo dài hơn ba thập kỷ. Vai trò của Suharto trong Phong trào 30/9 vẫn còn là một bí ẩn, một số người cho rằng ông đã lợi dụng tình hình để thâu tóm quyền lực.

3.3. Đảng Cộng sản Indonesia PKI và vai trò trong Phong trào

PKI là một trong những đảng cộng sản lớn nhất trên thế giới vào thời điểm đó. Đảng này có ảnh hưởng lớn trong chính phủ Sukarno và trong các tổ chức quần chúng. PKI bị cáo buộc là chủ mưu của Phong trào 30/9, nhưng vai trò thực sự của họ vẫn còn gây tranh cãi. Sau Phong trào 30/9, PKI bị tiêu diệt và các đảng viên bị thảm sát.

IV. Yếu tố Bên ngoài Mỹ Anh Trung Quốc Tác động năm 1965

Ngoài các yếu tố nội bộ, các yếu tố bên ngoài cũng đóng vai trò quan trọng trong Phong trào 30/9/1965. Mỹ có động thái can thiệp vào chính trị Indonesia, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Anh cũng có những lợi ích riêng ở Indonesia và khu vực. Trung Quốc, với mối quan hệ gần gũi với PKI, cũng bị nghi ngờ có liên quan đến phong trào. Mối tương quan giữa ba nhân tố này tạo ra một bức tranh phức tạp về sự can thiệp từ bên ngoài vào Indonesia.

4.1. Vai trò của Mỹ trước và sau Phong trào 30 9 1965

Trước phong trào, Mỹ lo ngại về sự trỗi dậy của chủ nghĩa cộng sản ở Indonesia. Sau phong trào, Mỹ ủng hộ chính phủ Suharto và cung cấp viện trợ kinh tế và quân sự. Nhiều người tin rằng CIA đã có vai trò ngầm trong việc hỗ trợ quân đội Indonesia lật đổ Sukarno và tiêu diệt PKI.

4.2. Động thái của Anh và mối quan hệ với các nước khác

Anh có lợi ích kinh tế và chính trị ở Indonesia. Anh ủng hộ chính phủ Suharto và hợp tác với Mỹ trong việc ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản ở khu vực. Anh có thể đã cung cấp thông tin tình báo cho quân đội Indonesia trong quá trình đàn áp PKI.

4.3. Trung Quốc và mối quan hệ với Đảng Cộng sản Indonesia PKI

Trung Quốc có mối quan hệ gần gũi với PKI và ủng hộ các phong trào cộng sản ở Đông Nam Á. Sau Phong trào 30/9, quan hệ giữa Indonesia và Trung Quốc trở nên căng thẳng. Một số người cho rằng Trung Quốc đã cung cấp viện trợ cho PKI trong quá trình chuẩn bị cho cuộc đảo chính.

V. Hậu quả Phong trào 30 9 1965 Ảnh hưởng Indonesia Khu vực

Phong trào 30/9/1965 để lại những hậu quả nặng nề cho Indonesia và khu vực. Cuộc thảm sát hàng triệu người đã gây ra những vết thương sâu sắc trong xã hội Indonesia. Chính phủ Suharto thiết lập chế độ độc tài quân sự, đàn áp các quyền tự do dân chủ. Phong trào 30/9 có ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế của Indonesia và cục diện chính trị ở Đông Nam Á.

5.1. Thảm sát 1965 1966 và những vết thương xã hội chưa lành

Hàng triệu người bị giết hại hoặc bị bắt giữ vì bị nghi ngờ là đảng viên PKI hoặc có liên quan đến cộng sản. Cuộc thảm sát gây ra những vết thương sâu sắc trong xã hội Indonesia, chia rẽ cộng đồng và gây ra những hệ lụy kéo dài đến ngày nay. Các gia đình nạn nhân vẫn đang đấu tranh cho công lý và sự thật.

5.2. Chế độ Orde Baru Trật tự Mới và sự đàn áp chính trị

Suharto thiết lập chế độ độc tài quân sự, đàn áp các quyền tự do dân chủ và kiểm soát chặt chẽ xã hội. PKI bị cấm hoạt động và các đảng phái chính trị khác bị hạn chế hoạt động. Chế độ Orde Baru duy trì quyền lực bằng cách sử dụng bạo lực và tuyên truyền.

5.3. Ảnh hưởng của Phong trào 30 9 đến khu vực Đông Nam Á

Phong trào 30/9 góp phần vào sự thay đổi cục diện chính trị ở Đông Nam Á. Sự tiêu diệt PKI giúp ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản lan rộng trong khu vực. Indonesia trở thành một đồng minh quan trọng của Mỹ trong cuộc Chiến tranh Lạnh.

VI. Tương lai Nghiên cứu Vấn đề Phong trào 30 9 1965 ở Indonesia

Phong trào 30/9/1965 vẫn là một vấn đề gây tranh cãi và cần được nghiên cứu thêm. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các bên liên quan, đặc biệt là PKI, Sukarno và CIA. Cần có sự đánh giá khách quan và toàn diện về các yếu tố nội bộ và bên ngoài đã dẫn đến phong trào. Việc làm sáng tỏ sự thật về Phong trào 30/9 có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình hòa giải dân tộc và xây dựng một xã hội Indonesia công bằng và dân chủ hơn.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiềm năng về Phong trào 30 9

Nghiên cứu về vai trò thực sự của PKI trong Phong trào 30/9. Phân tích sâu hơn về vai trò của Sukarno và Suharto. Nghiên cứu về sự can thiệp của CIA và các nước bên ngoài vào chính trị Indonesia. Nghiên cứu về tác động của Phong trào 30/9 đến các gia đình nạn nhân.

6.2. Tầm quan trọng của việc làm sáng tỏ sự thật lịch sử

Làm sáng tỏ sự thật lịch sử giúp hàn gắn những vết thương xã hội và xây dựng lòng tin trong cộng đồng. Việc này giúp ngăn chặn sự lặp lại của những sai lầm trong quá khứ. Việc làm sáng tỏ sự thật lịch sử là một phần quan trọng của quá trình hòa giải dân tộc.

6.3. Đề xuất giải pháp cho quá trình hòa giải và công lý

Thành lập ủy ban sự thật và hòa giải để điều tra các vụ vi phạm nhân quyền. Bồi thường cho các nạn nhân của Phong trào 30/9 và gia đình họ. Giáo dục công chúng về lịch sử một cách khách quan và toàn diện.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở Việt Nam và nước ngoài 1. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam Trong những công trình viết về Lịch sử Đông Nam A, trong phan lịch sử Đông Nam Á hiện đại ít nhiều có đề cập đến sự chuyền giao quyền lực cũng như bối cảnh lịch sử quốc tế và khu vực trong giai đoạn này như D. Hall (1997), Lich sử Đông Nam A; Lương Ninh (Cb.), Lịch sử Đông Nam A, (2005); Trần Khánh (cb) (2012), Lịch sử Đông Nam A; Luong Ninh (2016), Lich sử Đông Nam A: Từ nguyên thiy đến ngày nay.

Bên cạnh đó, đối với những công trình viết về lịch sử từng quốc gia cụ thé như Huỳnh Văn Tong (1992), Lich sử Indonesia (từ thé kỷ XV-XVI đến những năm 1950). Đây là một trong những tài liệu quý giá khi nghiên cứu về lịch sử của Indonesia. Nhưng hạn chế ở đây, tác giả chỉ nghiên cứu từ thế kỷ XV đến 1950 mà không phải đến những năm 1990, chỉ dừng lại ở thông tin thời kỳ Trật tự cũ. Cả giai đoạn cổ trung đại khá quan trong trong lich sử Indonesia lại không được tác giả quan tâm đến.

Tác giả chỉ bắt đầu tìm hiểu từ thời kỳ thực dân bắt đầu đặt chân đến Indonesia và kết thúc ở giai đoạn thời kỳ Trật tự cũ, trong khi đó, thời điểm tác giả viết quyền sách này, Indonesia đang trong giai đoạn Trật tự mới. Ngoài ra, còn có công trình của Ngô Văn Doanh (1995), Inđônêxia: Những chặng đường lịch sử, trang 175-183. Đây là một quyền sách cung cấp một bức tranh toàn diện về lịch sử Indonesia qua các thời kỳ. Tuy nhiên, quyền sách này còn khá sơ sài.

Hạn chế của tác giả khi viết quyền sách này là không tham khảo tư liệu chính thức của chính quyền Indonesia lúc bay giờ cũng như những công trình nghiên cứu của các học giả nước ngoài trên thế giới viết về Indonesia. Trong công trình này, “phong trào 30/9” năm 1965 chỉ được đề cập vỏn vẹn trong một đoạn. 10 Khi nhắc đến bối cảnh quốc tế và khu vực Đông Nam Á những năm 1950 và 1960, có công trình của Học viện ngoại giao (2009), Đông Tây Nam Bắc: Diễn biến chính trong quan hệ quốc tế từ 1945. Quyên sách đã đưa ra một bức tranh toàn diện về tình hình thế giới từ năm 1945 đến 2004.

Trong đó, chiến tranh lạnh được viết rất đầy đủ thông tin từ khi ra đời, cho đến việc nó lan rộng và phát triển như thế nào, kết thúc ra sao cũng như xoay quanh những chính sách và hành động của các chủ thé từ Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc cho đến Thé giới thứ ba. Ngoài ra, còn có công trình của Lý Tường Vân (2015), Một lịch sử quan hệ quốc tế mới ở Đông Nam A trong những thập niên 1950, 1960: tác động từ cuộc kháng chiến chống Pháp của Việt Nam (1946-1954) đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tình hình thế giới trong thập niên 1950 và 1960, mối quan hệ xoay quanh các cường quốc như Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc và tác động của những nước này đối với tình hình khu vực Đông Nam Á. Trong khi đó, luận văn thạc sĩ của Trần Thị Hà (2016), Quan hệ Indonesia và Malaysia giai đoạn 1957-1965: những bat đông chính trị, trình bày, phân tích bối cảnh và nguyên nhân dẫn đến những bat đồng chính trị trong quan hệ hai nước Indonesia và Malaysia giai đoạn 1957-1965. Luận văn không chỉ phản ánh những bat đồng, xung đột, giữa Indonesia và Malaysia trong giai đoạn 1957-1965, mà còn đi sâu phân tích sự ảnh hưởng của các nước lớn đến quan hệ hai nước và sự phân hóa ở Đông Nam A trong những năm 50, 60 của thé ki XX.

Cuối cùng là công trình của V. Mosiakov (2016), Chính sách của Trung Quốc ở Đông Nam Á từ quá khứ đến hiện tại. Tác giả đã trình bày khái quát lịch sử quan hệ của Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á từ thế kỷ XIX đến nay, đồng thời ông cũng phân tích chính sách ngoại giao với những mục tiêu và lợi ích của Trung Quốc trong khu vực cũng như chiến lược của Trung Quốc trong việc hiện thực hóa các chương trình, kế hoạch địa chính trị qua các giai đoạn lịch sử. Còn liên quan trực tiếp đến “phong trào 30/9” năm 1965 có bài viết của Anh Vũ (2005), Lat lại hỗ sơ mật vụ đảo chính ở Indonesia năm 1965.

Bài viết điểm qua lý do tại sao phong trào diễn ra, diễn biến phong trào năm 1965 qua lời 11 ké của nhân chứng, đó là người cận vệ thân cận của Tổng thống Soekarno lúc bay giờ. Bài viết Bi kịch Suharto của tác giả Hoàng Tuân (2008). Bài viết điểm qua những thông tin về Soeharto từ lúc sinh ra cho đến lúc trưởng thành, từ thời kỳ Trật tự cũ cho đến thời kỳ Trật tự mới, từ một sĩ quan quân đội cho đến Tổng thống đã được viết rõ trong phần Bản lĩnh cao cường. Trong phan tiếp theo “Lan tội lẫn công” tác giả đã đưa hai mặt của vấn đề khi đánh giá về vị tổng thống Suharto đó là công và tội.

Trong phần cuối cùng “Ngày tàn của trưởng lão”, tác giả cũng gửi đến đọc giả những thông tin về cuộc sống cuối đời của vị Tổng thống thứ 2 này. Bài viết Nhìn lại cuộc đối đầu giữa Anh và Indonesia trong vụ khủng hoảng eo biển Sunda của tác giả Đỗ Trọng Quang (2008). Tác giả trình bày cề cuộc đối đầu giữa Anh và Indonesia từ năm 1963-1966 liên quan đến khủng hoảng eo biển Sunda. Đầu tiên, tác giả đã trình bối cảnh cũng như nguồn gốc của khủng hoảng.

Đồng thời cũng cho mọi người biết về chính sách hàng hải của Anh và học thuyết quần đảo của Indonesia trong Tuyên ngôn Djuanda năm 1957; quá trình diễn biến cuộc khủng hoảng và cuối cùng là đưa ra cách nhìn của Anh và Indonesia về cuộc khủng hoảng. Luận án tiến sĩ Quá trình đấu tranh giành và củng cô độc lập dân tộc ở Indonesia (1927-1965) của tác giả Pham Thị Huyền Trang (2018). Luận án này làm rõ các giai đoạn phát triển và bản chất của quá trình đầu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927-1965). Luận án chia làm hai giai đoạn, giai đoạn 1927-1945 và giai đoạn 1945-1965.

Trong mỗi giai đoạn, luận án làm rõ những nhân té tác động đến quá trình đấu tranh giành độc lập, quá trình đấu tranh giành độc lập. Cuối cùng, luận án rút ra nhận xét về quá trình dau tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia. Bài viết Tinh báo Anh trong cuộc thảm sát ở Indonesia của tác giả Nguyên Khang (2021). Bài báo nêu rõ và cụ thé về các hoạt động tinh báo tuyên truyền của Anh giai đoạn trước và sau phong trào 30/9 diễn ra.

Nội dung bao gồm: tuyên truyền đen, chiến tranh tâm lý, họat động tình báo tín hiệu (SIGINT). 12 Chiến dịch tuyên truyền do Anh tổ chức được xem là nguồn kích động lớn cho một trong những vụ thảm sát tàn bạo nhất của thế kỷ XX. Mục tiêu của chiến dịch tuyên truyền là kêu gọi, kích động người dân và quân đội Indonesia tham gia vào phong trào “loại bỏ cộng sản”. Nhìn chung, ở Việt Nam có nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử Indonesia, nhưng các công trình nghiên cứu về đề tài của luận án này mới chưa có ai nghiên cứu.

Chưa có một công trình nghiên cứu chỉ tiết về phong trào này. Do vậy, luận án này sẽ góp phan lấp vào những khoảng trống đó. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài Nếu như ở Việt Nam, công trình nghiên cứu chỉ tiết về phong trào này hầu như không có, ngược lại ở Indonesia nói riêng và trên thế giới nói chung (đặc biệt là các nước Mỹ, Anh, Úc, Hà Lan và Liên Xô), phong trào này rất được quan tâm. Điều gì khiến cho phong trào này tạo nên một sức hút mạnh mẽ đối với các nhà nghiên cứu như vậy, phải chăng sự bí mật của phong trào trở thành một sức hút huyền bí đối với các sử gia này? Nhìn chung, các nhà nghiên cứu sẽ được thành hai nhóm: các nhà nghiên cứu Indonesia và các nhà nghiên cứu nước ngoài.

Hầu hết những công trình của họ sẽ đem lại cho người đọc những thông tin, nội dung mới mẻ với những cách tiếp cận đa dạng, phong phú, theo kịp trào lưu nghiên cứu lịch sử trên thế giới. Dù ở bất kỳ góc độ nào cách tiếp cận mới hay cũ, ít nhiều họ sẽ đem lại những cách giải thích mới về phong trào này và đưa người đọc đến gần với sự thật lịch sử hơn bao giờ hết. Dé có cái nhìn tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến dé tài, chúng tôi trình bày các công trình này theo nhân tố. Đầu tiên, bối cảnh trong nước, khu vực và thế giới vào những năm 1960 của thế kỷ XX.

Luận án không thể bỏ qua những công trình liên quan đến chiến tranh lạnh như Melvyn P. Leffler and David S. Painter (2005) trong Origins of the Cold war: An International History đã cung cấp một phân tích mới và toàn điện về nguồn gốc của cuộc Chiến tranh Lạnh. Poeze 13 (2009) trong The Cold War in Indonesia, 1948, đã chỉ ra có hai an số đôi với sự kiện Madiun 1948 đó là mâu thuẫn trong nước và sự kết nối cũng như sự chỉ dẫn trực tiếp của Cộng sản quốc tế.

Trong khi đó, Geoff Wade (2009) trong The beginnings of a “Cold War” in Southeast Asia: British and Australian perceptions, đã giải quyết câu hỏi chiến tranh lạnh phát triển từ khi nào và diễn ra như thế nào ở khu vực Đông Nam Á và vấn đề sẽ được nhìn nhận lại thông qua quan điểm của Anh và Úc đối với những sự kiện khu vực và quốc tế diễn ra từ 1945 đến 1950. Hon thé nữa, Richard Mason (2016), The United States, the Cold War and Indonesia — Peoples’s Republic of China Relations, 1950-1955 da đánh gia sự tương tac giữa các chính sách ngăn chặn của Mỹ và các chính sách không liên kết của Indonesia với sự tham chiếu đặc biệt đối với các phản ứng của Mỹ đối với các mối quan hệ của Indonesia với nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (PRC). Gần đây nhất, phải kể đến công trình của học giả người Nhật Bản Aiko, K. G30S dan Asia: dalam Bayang-Bayang Perang Dingin đã phân tích rõ mối quan hệ giữa Chiến tranh lạnh và “phong trào 30/9”.

Một bối cảnh trong nước quan trọng ở Indonesia lúc bấy giờ là nền dân chủ có chỉ đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ