Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống xã hội hiện đại, các giao lưu dân sự ngày càng gia tăng và mở rộng. Bản chất của các quan hệ dân sự được thiết lập dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận vì lợi ích của các bên. Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ và việc thương lượng, hòa giải không đạt kết quả, các bên thường lựa chọn con đường khởi kiện ra Tòa án. Để giải quyết một vụ án dân sự, cơ quan tài phán cần tuân thủ trình tự, thủ tục luật định và dành thời gian cần thiết để thu thập, đánh giá chứng cứ nhằm đưa ra phán quyết khách quan, đúng pháp luật. Khoảng thời gian tố tụng này vô hình trung tạo cơ hội cho bên có nghĩa vụ thiếu thiện chí tìm cách tẩu tán tài sản, hủy hoại chứng cứ để trốn tránh nghĩa vụ, đe dọa nghiêm trọng đến quyền lợi của bên có quyền và gây khó khăn cho giai đoạn thi hành án sau này.

Nhằm bảo đảm khả năng thi hành án và giữ nguyên hiện trạng tài sản trong quá trình giải quyết vụ án, pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam đã ghi nhận chế định biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT), trong đó có biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ. Biện pháp này đã được quy định từ Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và tiếp tục được hoàn thiện trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Mặc dù vậy, quá trình áp dụng vào thực tiễn xét xử đã phát sinh nhiều vướng mắc, bất cập như: ảnh hưởng quyền lợi của bên thứ ba (đặc biệt là tổ chức tín dụng nhận thế chấp), vướng mắc khi tài sản có giá trị lớn hơn nghĩa vụ và không thể phân chia, hay khó khăn về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh nguồn gốc tài sản ngay khi nộp đơn yêu cầu.

Khóa luận xác định 2 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ trong pháp luật tố tụng dân sự, bao gồm: khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, căn cứ áp dụng, chủ thể có quyền yêu cầu, thẩm quyền, thủ tục và trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi áp dụng không đúng.
  2. Phân tích thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật hiện hành thông qua các bản án thực tế để chỉ ra những bất cập, vướng mắc còn tồn tại; từ đó đề xuất các kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định về biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ và thực tiễn áp dụng biện pháp này trong quá trình giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/09/2020 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và các văn bản pháp luật liên quan; đồng thời mở rộng nghiên cứu so sánh quy định tương ứng trong pháp luật tố tụng dân sự của Liên bang Nga, Hoa Kỳ và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các công trình khoa học chuyên ngành:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Bộ luật Dân sự năm 2005, Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 105, Điều 274, Điều 297), Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014), Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/09/2020 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
  • Pháp luật tố tụng dân sự nước ngoài: Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga năm 2003 (Điều 140, 141, 146), pháp luật tố tụng dân sự Hoa Kỳ và Bộ luật Tố tụng dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1991 (Điều 92 đến Điều 99).
  • Cơ sở lý luận kế thừa: Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2018), các nghiên cứu của Nguyễn Phương Anh (2015), Ngô Hoàng Oanh và Phạm Quỳnh Lan (2018), Lê Hồng Sơn (2020), Phạm Duy Nghĩa (2010), Võ Thị Cẩm Tú (2010), Đoàn Tấn Minh và Nguyễn Ngọc Diệp (2016), Lê Vĩnh Châu (2011), Nguyễn Thị Thu Thủy và Lê Hải An (2017), Nguyễn Thành Duy (2013).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu sự hình thành và phát triển của chế định BPKCTT phong toả tài sản từ Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 đến Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 nhằm nắm bắt tinh thần và bản chất pháp lý của biện pháp.
  • Phương pháp phân tích: Được áp dụng xuyên suốt để mổ xẻ các điều luật, quy định nội dung, thủ tục tố tụng và các tình huống phát sinh trong thực tiễn giải quyết tranh chấp.
  • Phương pháp tổng hợp: Đúc kết các quan điểm khoa học, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và xây dựng hệ thống luận điểm kiến nghị hoàn thiện.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với quy định của Liên bang Nga, Hoa Kỳ và Trung Quốc về điều kiện áp dụng, nghĩa vụ bảo đảm, thẩm quyền và cơ chế xem xét lại nhằm tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và bài học kinh nghiệm.

Nguồn dữ liệu thực chứng: Các bản án thực tế của Tòa án nhân dân các cấp gồm: Bản án số 64/2020/KDTM-ST ngày 29/09/2020 của Tòa án nhân dân quận Thủ Đức (TP.HCM), Bản án số 24/2018/DS-ST ngày 28/08/2018 của Tòa án nhân dân huyện B (Lâm Đồng), Bản án số 27/2018/DS-ST ngày 14/08/2018 của Tòa án nhân dân huyện Cư Kuin (Đắk Lắk), Bản án số 32/2021/DS-PT ngày 24/03/2021 của Tòa án nhân dân tỉnh An Giang, Bản án số 08/2018/KDTM-ST ngày 17/10/2018 của Tòa án nhân dân huyện Châu Phú (An Giang), Bản án số 376/2019/DS-PT ngày 24/10/2019 của Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam

Chương này tập trung làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm, căn cứ áp dụng và đối chiếu so sánh quốc tế về biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ:

  1. Khái niệm và đặc điểm của biện pháp khẩn cấp tạm thời: BPKCTT được xác định là biện pháp tố tụng do Tòa án quyết định áp dụng khi có đơn yêu cầu của đương sự hoặc do Tòa án chủ động áp dụng trong các trường hợp luật định để tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách, bảo vệ chứng cứ, bảo toàn tài sản, tránh thiệt hại không thể khắc phục và bảo đảm thi hành án. Biện pháp này mang 4 đặc điểm cơ bản:

    • Tính khẩn cấp: Phải được giải quyết và thi hành ngay lập tức (Khoản 1 Điều 139 BLTTDS năm 2015), đương sự khiếu nại không làm tạm hoãn thi hành (như vụ việc Công ty THH yêu cầu phong toả tài khoản của Công ty ATT do vi phạm nghĩa vụ thanh toán tiền dầu Fo trong Bản án số 64/2020/KDTM-ST).
    • Tính tạm thời: Biện pháp chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian nhất định, không phải phán quyết chung cuộc và có thể bị thay đổi, hủy bỏ khi căn cứ áp dụng không còn (như trường hợp hủy bỏ phong toả quyền sử dụng đất trong Bản án số 24/2018/DS-ST).
    • Tính bảo đảm: Bảo toàn nguyên trạng tài sản tranh chấp hoặc tài sản bảo đảm thi hành án (minh chứng trong Bản án số 27/2018/DS-ST của TAND huyện Cư Kuin).
    • Tính cưỡng chế: Mang quyền lực nhà nước, bắt buộc các chủ thể phải tuân thủ và được bảo đảm thi hành bằng các biện pháp cưỡng chế theo Luật Thi hành án dân sự.
  2. Quy định pháp luật về biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ:

    • Khái niệm: Biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ (Khoản 11 Điều 114, Điều 126 BLTTDS năm 2015) là việc Tòa án áp dụng biện pháp cô lập, bảo toàn nguyên vẹn trạng thái, giá trị tài sản và ngăn chặn quyền định đoạt (bán, chuyển dịch, tặng cho...) của người có nghĩa vụ để bảo đảm thi hành án.
    • Phân biệt với các biện pháp phong toả khác:
Tiêu chí phân biệt Phong toả tài sản của người có nghĩa vụ (Điều 126) Phong toả tài khoản tại ngân hàng, TCTD, KBNN (Điều 124) Phong toả tài sản ở nơi gửi giữ (Điều 125)
Đối tượng áp dụng Tài sản hợp pháp theo Điều 105 BLDS năm 2015 (vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản) Tài khoản mở tại ngân hàng, tổ chức tín dụng khác hoặc kho bạc nhà nước Tài sản thuộc quyền sở hữu của người có nghĩa vụ
Chủ thể đang nắm giữ tài sản Do chính người có nghĩa vụ (chủ sở hữu) trực tiếp quản lý, nắm giữ Do ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc kho bạc nhà nước quản lý Do bên thứ ba (bên nhận gửi giữ) đang nắm giữ theo hợp đồng gửi giữ
Bản chất tác động Cấm chuyển dịch quyền sở hữu, ngăn chặn quyền định đoạt tài sản Khóa giao dịch chuyển, gửi, rút tiền trên tài khoản Cấm bên gửi giữ và chủ sở hữu chuyển dịch tài sản đang được gửi giữ
  • Căn cứ áp dụng: Phải có đơn yêu cầu của đương sự (Tòa án không được tự mình áp dụng biện pháp này theo Điều 135 BLTTDS năm 2015 nhằm bảo đảm tính khách quan) và người yêu cầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm (Khoản 1 Điều 136 BLTTDS năm 2015). Mức bảo đảm do Tòa án ấn định tương đương tổn thất có thể phát sinh, nhưng không thấp hơn 20% giá trị tạm tính của tài sản bị phong toả (Khoản 2 Điều 13 Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP). Thời hạn thực hiện biện pháp bảo đảm là không quá 48 giờ khi nộp cùng đơn khởi kiện, hoặc 02 ngày làm việc trong giai đoạn thụ lý trước khi mở phiên tòa.
  • Đối tượng tài sản và giới hạn giá trị: Tài sản bị phong toả phải có giá trị tương đương hoặc thấp hơn nghĩa vụ tài sản (Khoản 4 Điều 133 BLTTDS năm 2015). Không áp dụng đối với tài sản nếu dẫn đến đình chỉ hoạt động của doanh nghiệp/hợp tác xã, tài sản đã phát sinh hiệu lực đối kháng theo Điều 297 BLDS năm 2015, tài sản đã bán đấu giá nộp đủ tiền, tài sản an ninh quốc phòng, hay các nhu yếu phẩm, công cụ lao động thiết yếu quy định tại Điều 4 Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP.
  • Thẩm quyền và thủ tục: Thẩm phán giải quyết trước phiên tòa (thời hạn xem xét 48 giờ nếu nộp cùng đơn khởi kiện, 03 ngày làm việc sau khi thụ lý); Hội đồng xét xử quyết định tại phiên tòa (nếu cần thực hiện biện pháp bảo đảm, phiên tòa được tạm ngừng không quá 02 ngày làm việc).
  • Trách nhiệm bồi thường: Đương sự yêu cầu áp dụng sai phải bồi thường thiệt hại thực tế theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Tòa án áp dụng sai, chậm áp dụng hoặc không áp dụng không có lý do chính đáng gây thiệt hại phải bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (Khoản 2 Điều 113 BLTTDS năm 2015).
  1. Pháp luật nước ngoài về biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ:
    • Liên bang Nga (BLTTDS năm 2003): Quy định tại Điều 140 với tên gọi "Phong toả tài sản của bị đơn do bị đơn hoặc người khác nắm giữ". Chỉ áp dụng đối với tài sản của bị đơn (không áp dụng đối với nguyên đơn), Tòa án giải quyết đơn trong ngày mà không cần thông báo trước cho bị đơn (Điều 141), biện pháp bảo đảm do Thẩm phán cân nhắc yêu cầu (Điều 146).
    • Hoa Kỳ: Đương sự phải trực tiếp đến Tòa án trình bày căn cứ yêu cầu, Tòa án xem xét tại chỗ giúp giải quyết nhanh nhưng có thể gây khó khăn cho việc đi lại của đương sự. Người yêu cầu có trách nhiệm chứng minh và thực hiện nghĩa vụ bảo đảm bồi thường.
    • Trung Quốc (BLTTDS năm 1991): Quy định tại Điều 92 đến Điều 99. Điều 94 quy định rõ tài sản đang bị niêm phong, phong toả thì không được phong toả thêm một lần nữa. Đương sự không đồng ý có quyền xin xem xét lại một lần nhưng không làm đình chỉ việc thi hành (Điều 99).

Chương 2: Thực tiễn áp dụng biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ và kiến nghị hoàn thiện

Chương 2 đi sâu vào phân tích các bất cập thực tế trong hoạt động xét xử và đề xuất các giải pháp lập pháp tương ứng:

  1. Vướng mắc khi tài sản không thể phân chia và có giá trị lớn hơn nghĩa vụ:

    • Thực trạng bất cập: Theo Khoản 4 Điều 133 BLTTDS năm 2015, Tòa án chỉ được phong toả tài sản có giá trị tương đương với nghĩa vụ. Tuy nhiên, nhiều tài sản là khối không thể phân chia (như bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung) có giá trị lớn hơn rất nhiều lần so với nghĩa vụ tranh chấp. Nếu Tòa án từ chối phong toả thì quyền lợi của người yêu cầu không được bảo vệ; nếu phong toả toàn bộ tài sản thì xâm phạm nghiêm trọng đến quyền định đoạt của các đồng sở hữu khác.
    • Kiến nghị hoàn thiện:
      • Cho phép Tòa án được áp dụng phong toả tài sản không thể phân chia có giá trị lớn hơn nghĩa vụ trong trường hợp người có nghĩa vụ không còn tài sản nào khác có giá trị tương đương và không thể áp dụng BPKCTT khác.
      • Điều chỉnh linh hoạt mức bảo đảm: Không áp dụng cứng nhắc mức tối thiểu 20% giá trị tài sản mà giao Thẩm phán/HĐXX dự kiến, tạm tính mức bảo đảm tùy theo từng loại tài sản bị phong toả để bảo đảm tính khả thi cho người yêu cầu.
      • Đưa các đồng sở hữu tham gia tố tụng với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; đồng thời kéo dài thời hạn khiếu nại quyết định áp dụng BPKCTT cho nhóm chủ thể này từ 03 ngày làm việc lên 07 ngày làm việc (sửa đổi Điều 140 BLTTDS năm 2015) để họ có đủ thời gian thu thập chứng cứ chứng minh thiệt hại.
      • Kiến nghị Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể cơ chế áp dụng đối với tài sản không thể phân chia có giá trị lớn hơn nghĩa vụ.
  2. Vướng mắc khi tài sản đang được thế chấp tại Ngân hàng:

    • Thực trạng bất cập: Việc cá nhân dùng tài sản thế chấp để bảo đảm khoản vay tại tổ chức tín dụng không làm mất đi quyền sở hữu của họ. Khi phát sinh tranh chấp dân sự khác, tài sản đang thế chấp này bị Tòa án phong toả theo yêu cầu của nguyên đơn, dẫn đến xung đột quyền lợi trực tiếp giữa người yêu cầu phong toả và ngân hàng (bên nhận bảo đảm hợp pháp đã phát sinh hiệu lực đối kháng). Thực tế xét xử còn thiếu quy định thống nhất về xử lý thứ tự ưu tiên thanh toán và điều kiện phong toả tài sản thế chấp.
  3. Các vướng mắc khác trong thực tiễn xét xử:

    • Khó khăn của người yêu cầu trong việc thu thập và cung cấp đầy đủ tài liệu chứng minh nguồn gốc, tình trạng pháp lý của tài sản ngay khi nộp đơn yêu cầu.
    • Tranh cãi pháp lý về việc có hay không áp dụng phong toả nhiều lần đối với cùng một tài sản trong các vụ án khác nhau (giữa quan điểm không thể thi hành án và quan điểm bảo vệ quyền khởi kiện của đương sự).
    • Vướng mắc về điều kiện, căn cứ và thủ tục hủy bỏ việc áp dụng biện pháp phong toả tài sản khi đương sự rút yêu cầu hoặc bản án có hiệu lực.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện lý luận và thực định: Khóa luận đã phân tích chi tiết bản chất pháp lý của biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ theo BLTTDS năm 2015 và Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP; phân định rõ ranh giới áp dụng giữa Điều 126 với Điều 124 (phong toả tài khoản) và Điều 125 (phong toả tài sản nơi gửi giữ).
  • So sánh luật học quốc tế: Cung cấp bức tranh đối chiếu quy định phong toả tài sản giữa Việt Nam với Liên bang Nga (chỉ phong toả tài sản bị đơn, thủ tục giải quyết trong ngày), Hoa Kỳ (yêu cầu trực tiếp tại tòa) và Trung Quốc (cấm phong toả 2 lần đối với cùng một tài sản theo Điều 94 BLTTDS 1991).
  • Đề xuất lập pháp cụ thể:
    • Kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định cho phép phong toả tài sản không thể phân chia có giá trị lớn hơn nghĩa vụ khi không còn tài sản khác thay thế.
    • Đề xuất Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn cơ chế ấn định mức bảo đảm linh hoạt theo tính chất từng loại tài sản.
    • Đề xuất tăng thời hạn khiếu nại quyết định áp dụng BPKCTT từ 03 ngày làm việc lên 07 ngày làm việc đối với các chủ thể là đồng sở hữu tài sản bị phong toả.
  • Kế thừa và phát triển: Khóa luận kết hợp hài hòa giữa phân tích quy định lý thuyết với việc kiểm chứng qua 6 bản án dân sự - kinh doanh thương mại thực tế, giải quyết đồng thời cả khía cạnh bảo vệ người có quyền và phòng ngừa thiệt hại cho người bị áp dụng biện pháp cũng như bên thứ ba.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và các bản án thực tiễn điển hình; chưa bao quát hết mọi biến thể tài sản phức tạp trong nền kinh tế số (như tài sản ảo, tiền kỹ thuật số hoặc các công cụ tài chính phái sinh).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế phối hợp liên ngành giữa Tòa án, Cơ quan Thi hành án dân sự, Văn phòng Đăng ký đất đai và hệ thống Ngân hàng thương mại trong việc phong toả, xử lý tài sản thế chấp; nghiên cứu hoàn thiện quy định về phong toả nhiều lần đối với một tài sản và cơ chế bảo toàn các loại hình tài sản mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với người học và nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự khi nghiên cứu về chế định biện pháp khẩn cấp tạm thời và các biện pháp bảo đảm thi hành án.
  • Đối với thực tiễn tư pháp: Cung cấp nguồn tham khảo thiết thực cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư và Chấp hành viên trong việc xác định căn cứ áp dụng Điều 126 BLTTDS năm 2015, xử lý các tranh chấp liên quan đến tài sản không thể phân chia hoặc tài sản đang thế chấp tại ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ (Điều 126) khác gì so với phong toả tài sản ở nơi gửi giữ (Điều 125)? Khác biệt mấu chốt nằm ở chủ thể đang trực tiếp nắm giữ tài sản: Biện pháp theo Điều 126 áp dụng đối với tài sản do chính người có nghĩa vụ đang trực tiếp quản lý, nắm giữ. Trong khi đó, biện pháp theo Điều 125 áp dụng đối với tài sản thuộc sở hữu của người có nghĩa vụ nhưng đang do một bên thứ ba (bên nhận gửi giữ) nắm giữ và quản lý theo hợp đồng hoặc thỏa thuận gửi giữ.

2. Mức ấn định biện pháp bảo đảm tài chính khi yêu cầu phong toả tài sản được tính như thế nào? Theo Khoản 2 Điều 13 Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP, Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử phải dự kiến và tạm tính thiệt hại thực tế có thể xảy ra nhưng không thấp hơn 20% giá trị tạm tính của tài sản bị phong toả, trừ trường hợp có chứng cứ rõ ràng chứng minh tổn thất hoặc thiệt hại phát sinh thấp hơn mức 20% này.

3. Tòa án có quyền tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ không? Không. Tòa án không được tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ mà biện pháp này bắt buộc phải xuất phát từ đơn yêu cầu của đương sự (không thuộc trường hợp Tòa án tự mình áp dụng theo Điều 135 BLTTDS năm 2015). Quy định này nhằm bảo đảm tính khách quan, trung lập của cơ quan xét xử.

4. Pháp luật tố tụng dân sự Trung Quốc quy định như thế nào về việc phong toả một tài sản nhiều lần? Căn cứ Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1991, những tài sản đang bị niêm phong, phong toả thì không được dùng để niêm phong, phong toả thêm một lần nữa.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì khi tài sản của người có nghĩa vụ không thể phân chia và có giá trị lớn hơn nghĩa vụ? Tác giả kiến nghị: Cho phép Tòa án áp dụng phong toả nếu người có nghĩa vụ không còn tài sản khác tương đương; Tòa án ấn định mức bảo đảm linh hoạt tùy theo từng loại tài sản; đưa đồng sở hữu vào tham gia tố tụng với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; và kéo dài thời hạn khiếu nại cho các đồng sở hữu từ 03 ngày làm việc lên 07 ngày làm việc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Anh đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn thi hành biện pháp phong toả tài sản của người có nghĩa vụ theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Thông qua việc phân tích các bản án thực tế và so sánh đối chiếu với pháp luật của Liên bang Nga, Hoa Kỳ và Trung Quốc, công trình đã chỉ rõ những vướng mắc điển hình về tài sản thế chấp và tài sản không thể phân chia có giá trị lớn. Các kiến nghị lập pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và bảo đảm công bằng cho các bên trong tố tụng dân sự.