Vai trò của Cảnh sát trong phòng ngừa cướp giật tài sản tại Đà Nẵng

Nghiên cứu vai trò của Cảnh sát trong phòng chống tội cướp giật tài sản tại Đà Nẵng. Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ VAI TRÒ CỦA LỰC LƯỢNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN TRONG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN

1.1. Nhận thức về phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản

1.2. Vai trò của lực lượng Cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản

2. Chương 2: THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA LỰC LƯỢNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN TRONG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1. Thực trạng các yếu tố tác động đến vai trò của lực lượng Cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

2.2. Thực trạng các hoạt động thể hiện vai trò của lực lượng Cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

2.3. Nhận xét, đánh giá về vai trò của lực lượng Cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

3. Chương 3: DỰ BÁO VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA LỰC LƯỢNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN TRONG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. Dự báo tình hình có liên quan đến vai trò của lực lượng Cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

3.2. Một số giải pháp nâng cao vai trò của lực lượng Cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Thực trạng cướp giật tại Đà Nẵng và vai trò của Cảnh sát

Đà Nẵng, với vai trò là trung tâm kinh tế - xã hội của khu vực Miền Trung - Tây Nguyên, đã đạt được những thành tựu phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những thách thức phức tạp về an ninh. Tình hình tội phạm, đặc biệt là tội cướp giật tài sản, diễn biến khó lường, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh trật tự Đà Nẵng và cuộc sống người dân. Theo số liệu thống kê của Viện kiểm sát nhân dân thành phố Đà Nẵng, giai đoạn 2016-2020 ghi nhận 151 vụ án cướp giật tài sản. Mặc dù tỷ lệ này không cao trong tổng số vụ phạm pháp hình sự, nhưng tính chất tinh vi, manh động của loại tội phạm này gây ra sự bất an lớn trong xã hội. Trong bối cảnh đó, vai trò của lực lượng Công an thành phố Đà Nẵng trở nên vô cùng quan trọng. Lực lượng Cảnh sát nhân dân được xác định là đơn vị nòng cốt, xung kích trong công tác phòng chống cướp giật. Vai trò này không chỉ dừng lại ở việc điều tra, phá án nhanh khi vụ việc đã xảy ra, mà còn bao trùm các hoạt động phòng ngừa mang tính chiến lược. Các hoạt động này bao gồm tham mưu chính sách, quản lý nhà nước về an ninh, tổ chức tuần tra, tuyên truyền và phối hợp với các ban ngành, đoàn thể. Luận văn của Nguyễn Thiên Hoàng (2021) đã chỉ rõ: "trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản thì vai trò nòng cốt, xung kích thuộc về lực lượng Công an nhân dân mà trực tiếp là lực lượng Cảnh sát nhân dân". Phân tích sâu hơn cho thấy, công tác trấn áp tội phạm cướp giật đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ phòng ngừa xã hội đến phòng ngừa nghiệp vụ, mà ở đó, lực lượng Cảnh sát đóng vai trò trung tâm điều phối và thực thi.

1.1. Phân tích số liệu tình hình tội phạm Đà Nẵng 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, tình hình tội phạm Đà Nẵng có những diễn biến đáng chú ý. Tổng cộng có 2.447 vụ phạm pháp hình sự được ghi nhận, trong đó tội cướp giật tài sản chiếm 151 vụ (khoảng 6,17%). Các địa bàn trọng điểm của loại tội phạm này là các quận trung tâm như Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà và Ngũ Hành Sơn, nơi tập trung đông dân cư, du khách và các hoạt động thương mại. Nghiên cứu 35 bản án cho thấy, đối tượng phạm tội chủ yếu là nam giới (96%), trong độ tuổi từ 18-30 (62,7%), không có nghề nghiệp ổn định. Phương tiện gây án chủ yếu là xe mô tô phân khối lớn, lợi dụng thời điểm chập choạng tối (18h-24h) để ra tay. Tài sản bị nhắm đến thường là túi xách, điện thoại di động và dây chuyền vàng. Những con số này không chỉ phản ánh bức tranh tội phạm mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng để lực lượng cảnh sát hình sự xây dựng kế hoạch phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Vai trò nòng cốt của Công an thành phố Đà Nẵng trong an ninh

Lực lượng Công an thành phố Đà Nẵng, đặc biệt là Cảnh sát nhân dân, giữ vai trò chủ đạo trong việc đảm bảo an ninh trật tự Đà Nẵng. Chức năng của họ được thể hiện qua nhiều hoạt động. Một là, tham mưu cho cấp ủy, chính quyền địa phương xây dựng các kế hoạch, chiến lược phòng chống tội phạm. Hai là, trực tiếp thực hiện công tác quản lý nhà nước về an ninh như quản lý cư trú, ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Ba là, tổ chức các biện pháp nghiệp vụ để trấn áp tội phạm cướp giật, bao gồm trinh sát, lập chuyên án và điều tra. Bốn là, phối hợp chặt chẽ với các lực lượng khác và huy động sức mạnh quần chúng nhân dân. Sự chủ động và chuyên nghiệp của lực lượng công an là yếu tố quyết định đến hiệu quả của công tác phòng ngừa, góp phần bảo vệ tài sản người dân và giữ gìn môi trường sống an toàn.

II. Thách thức trong việc trấn áp tội phạm cướp giật tại Đà Nẵng

Công tác trấn áp tội phạm cướp giật tại Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm của loại tội phạm đường phố này: hành vi diễn ra nhanh, bất ngờ và thủ đoạn ngày càng tinh vi. Các đối tượng thường hoạt động theo nhóm, có sự phân công vai trò rõ ràng, sử dụng xe phân khối lớn để dễ dàng tẩu thoát, gây khó khăn cho việc truy bắt. Nghiên cứu của Nguyễn Thiên Hoàng (2021) chỉ ra, nhiều đối tượng có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về phương tiện, lựa chọn "con mồi" và thăm dò địa điểm trước khi gây án. Thêm vào đó, sự phát triển của đô thị, gia tăng dân số cơ học và lượng khách du lịch lớn cũng tạo ra áp lực quản lý. Nhiều khu vực giáp ranh, khu công nghiệp, khu du lịch trở thành địa bàn tiềm ẩn phức tạp về an ninh. Một thách thức khác là vấn đề "tội phạm ẩn". Không ít trường hợp người bị hại, đặc biệt là du khách nước ngoài, do e ngại thủ tục phiền hà hoặc giá trị tài sản không lớn nên không trình báo cơ quan công an. Điều này không chỉ gây khó khăn cho công tác thống kê, đánh giá tình hình mà còn khiến cho tội phạm có tâm lý coi thường pháp luật. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn cho du khách và đồng thời bảo vệ tài sản người dân đòi hỏi lực lượng Cảnh sát phải căng mình trên nhiều mặt trận, trong khi biên chế và nguồn lực còn có những hạn chế nhất định. Áp lực phá án nhanh để ổn định dư luận cũng là một gánh nặng không nhỏ đối với các chiến sĩ công an.

2.1. Sự tinh vi của tội phạm đường phố và áp lực phá án nhanh

Tội phạm đường phố ngày càng thể hiện sự xảo quyệt trong phương thức hoạt động. Chúng không chỉ liều lĩnh mà còn biết cách che giấu nhân thân, thay đổi đặc điểm phương tiện (sơn lại xe, dùng biển số giả) để đối phó với cơ quan chức năng. Việc sử dụng công nghệ để liên lạc và tiêu thụ tài sản gian cũng trở nên phổ biến. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cao về trình độ nghiệp vụ của lực lượng cảnh sát hình sự. Đồng thời, mỗi vụ cướp giật xảy ra đều gây tác động tâm lý lớn đến cộng đồng, tạo ra áp lực phải phá án nhanh để trấn an người dân. Áp lực này đòi hỏi cán bộ điều tra phải làm việc với cường độ cao, phối hợp hiệu quả và áp dụng linh hoạt các biện pháp nghiệp vụ để truy vết tội phạm trong thời gian ngắn nhất.

2.2. Thách thức bảo vệ tài sản người dân và an toàn cho du khách

Việc bảo vệ tài sản người dân và đảm bảo an toàn cho du khách là nhiệm vụ kép đầy thách thức. Đà Nẵng là thành phố du lịch, hình ảnh an toàn, thân thiện là yếu tố sống còn. Một vụ cướp giật nhắm vào du khách có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của thành phố. Nạn nhân của loại tội phạm này thường là phụ nữ, người nước ngoài - những người có tâm lý dễ hoảng loạn và ít khả năng chống cự. Lực lượng công an phải vừa triển khai các biện pháp phòng ngừa chung, vừa có các phương án chuyên biệt cho các khu vực du lịch, các sự kiện lớn. Sự đa dạng về quốc tịch và ngôn ngữ của du khách cũng là một rào cản trong quá trình tiếp nhận tin báo và hỗ trợ nạn nhân, đòi hỏi sự linh hoạt và kỹ năng ngoại ngữ từ các cán bộ chiến sĩ.

III. Cách Cảnh sát Đà Nẵng triển khai biện pháp phòng ngừa cướp giật

Để đối phó với tình hình tội phạm, lực lượng Cảnh sát Đà Nẵng đã triển khai đồng bộ nhiều biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Trọng tâm của các biện pháp này là kết hợp hài hòa giữa phòng ngừa xã hội và phòng ngừa nghiệp vụ, lấy phòng ngừa chủ động làm gốc. Một trong những giải pháp then chốt là tăng cường sự hiện diện của lực lượng công an trên các tuyến đường, địa bàn trọng điểm. Hoạt động tuần tra kiểm soát được tổ chức thường xuyên, linh hoạt về thời gian và địa điểm, đặc biệt vào các khung giờ cao điểm mà tội phạm thường hoạt động. Lực lượng nòng cốt trong hoạt động này là lực lượng 113, Cảnh sát giao thông, và công an các phường, xã. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Hệ thống camera giám sát an ninh được lắp đặt rộng khắp trên các tuyến phố, khu dân cư, trở thành "mắt thần" giúp phát hiện sớm các đối tượng nghi vấn, đồng thời là nguồn chứng cứ quan trọng khi điều tra vụ án. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng được chú trọng. Công an thành phố Đà Nẵng thường xuyên phối hợp với các cơ quan truyền thông, tổ chức các buổi nói chuyện tại khu dân cư để nâng cao ý thức cảnh giác cho người dân, hướng dẫn cách tự bảo vệ tài sản và cách xử lý khi gặp tình huống bị cướp giật. Việc phát động phong trào "Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc" đã huy động được sức mạnh của cộng đồng, tạo ra một mạng lưới an ninh vững chắc từ cơ sở.

3.1. Tăng cường tuần tra kiểm soát và vai trò của lực lượng 113

Công tác tuần tra kiểm soát công khai là biện pháp răn đe tội phạm trực tiếp và hiệu quả. Lực lượng Cảnh sát, đặc biệt là lực lượng 113 (Cảnh sát phản ứng nhanh), được bố trí chốt chặn tại các giao lộ quan trọng và tuần tra lưu động trên các tuyến đường thường xảy ra cướp giật. Sự hiện diện của cảnh sát khiến các đối tượng phạm tội phải dè chừng, không dám manh động. Ngoài ra, lực lượng 113 còn có nhiệm vụ tiếp nhận tin báo và có mặt tại hiện trường một cách nhanh nhất để truy bắt đối tượng "nóng", cấp cứu người bị hại và bảo vệ hiện trường, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều tra sau này.

3.2. Ứng dụng hệ thống camera giám sát an ninh trong phòng ngừa

Hệ thống camera giám sát an ninh là một công cụ phòng ngừa và đấu tranh tội phạm không thể thiếu trong bối cảnh hiện nay. Tại Đà Nẵng, hệ thống này được xã hội hóa mạnh mẽ, kết nối giữa camera của nhà nước và của người dân, tạo thành một mạng lưới giám sát bao phủ. Hình ảnh từ camera giúp lực lượng chức năng nhận diện đối tượng, truy dấu phương tiện gây án và tái hiện lại diễn biến vụ việc. Nhiều vụ cướp giật đã được làm rõ và bắt giữ thủ phạm nhờ vào dữ liệu trích xuất từ camera an ninh. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ vào công tác đảm bảo an ninh trật tự Đà Nẵng.

IV. Phương pháp trấn áp tội phạm cướp giật của Cảnh sát Hình sự

Bên cạnh các biện pháp phòng ngừa, công tác đấu tranh trực diện, trấn áp tội phạm cướp giật được lực lượng Cảnh sát hình sự Đà Nẵng thực hiện một cách bài bản và quyết liệt. Đây là lực lượng chủ công, có chuyên môn sâu trong việc điều tra các vụ án phức tạp. Phương pháp cốt lõi là chủ động nắm tình hình, quản lý chặt chẽ các đối tượng có tiền án, tiền sự, các băng nhóm có biểu hiện hoạt động phạm tội trên địa bàn. Khi có vụ án xảy ra, các trinh sát và điều tra viên nhanh chóng áp dụng các biện pháp nghiệp vụ để thu thập dấu vết, khoanh vùng đối tượng. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là xây dựng các chuyên án cướp giật. Các chuyên án này được thành lập khi phát hiện một nhóm đối tượng gây ra hàng loạt vụ án với cùng phương thức, thủ đoạn. Ban chuyên án sẽ tập trung lực lượng, phương tiện tốt nhất để đấu tranh, triệt phá tận gốc các băng nhóm này, không chỉ bắt giữ đối tượng thực hiện mà còn làm rõ vai trò của các đối tượng cầm đầu, tiêu thụ tài sản. Sự phối hợp giữa các lực lượng là yếu tố sống còn. Cảnh sát hình sự phối hợp chặt chẽ với công an các quận, huyện, cảnh sát giao thông và các đơn vị nghiệp vụ khác để tạo thành sức mạnh tổng hợp. Thông tin từ đường dây nóng công an và tin báo của quần chúng nhân dân là nguồn tin tức vô giá, giúp lực lượng chức năng có phản ứng kịp thời và chính xác.

4.1. Xây dựng chuyên án cướp giật và nghiệp vụ của Cảnh sát Hình sự

Việc xây dựng chuyên án cướp giật là đỉnh cao của công tác nghiệp vụ. Lực lượng Cảnh sát hình sự sẽ tiến hành phân tích quy luật hoạt động, đặc điểm nhận dạng, phương thức thủ đoạn của các đối tượng từ nhiều vụ án riêng lẻ để xâu chuỗi, tìm ra mối liên kết. Từ đó, một kế hoạch đấu tranh chi tiết được vạch ra, bao gồm các bước từ trinh sát, theo dõi đến thời điểm phá án. Thành công của các chuyên án không chỉ giải quyết được nhiều vụ án, thu hồi tài sản cho người bị hại mà còn có tác dụng răn đe mạnh mẽ, chặt đứt các "vòi bạch tuộc" của tội phạm, góp phần làm trong sạch địa bàn.

4.2. Phối hợp lực lượng và hiệu quả từ đường dây nóng công an

Không một lực lượng nào có thể hoạt động hiệu quả nếu đơn độc. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị trong và ngoài ngành công an là chìa khóa thành công. Khi truy đuổi tội phạm, Cảnh sát hình sự cần sự hỗ trợ của Cảnh sát giao thông trong việc chốt chặn, của công an phường trong việc rà soát địa bàn. Bên cạnh đó, đường dây nóng công an hoạt động 24/7 là kênh tương tác quan trọng. Người dân có thể cung cấp thông tin tố giác tội phạm một cách nhanh chóng và an toàn. Nhiều đối tượng cướp giật đã bị bắt giữ ngay sau khi gây án nhờ tin báo kịp thời của người dân qua đường dây nóng. Điều này cho thấy sức mạnh của thế trận an ninh nhân dân.

V. Đánh giá kết quả phòng chống cướp giật và vai trò Cảnh sát

Những nỗ lực không ngừng của lực lượng Cảnh sát đã mang lại những kết quả tích cực trong công tác phòng chống cướp giật tại Đà Nẵng. Theo số liệu giai đoạn 2016-2020, trong tổng số 151 vụ án cướp giật tài sản, lực lượng công an đã điều tra, khám phá 92 vụ, bắt giữ 120 đối tượng. Tỷ lệ phá án nhanh và khám phá án đạt kết quả đáng khích lệ, thể hiện sự quyết tâm và năng lực nghiệp vụ của Công an thành phố Đà Nẵng. Đặc biệt, trong năm 2020, số vụ cướp giật đã giảm mạnh (18 vụ) trong khi tỷ lệ khám phá lại tăng cao (83,3%). Đây là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của các giải pháp đồng bộ đã được triển khai. Thành công trong việc triệt phá nhiều chuyên án cướp giật lớn không chỉ thu hồi được nhiều tài sản trả lại cho người dân mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào lực lượng thực thi pháp luật. Việc bảo vệ tài sản người dân và đảm bảo an toàn cho du khách được cải thiện rõ rệt, góp phần xây dựng hình ảnh Đà Nẵng là một điểm đến an toàn, văn minh. Vai trò của lực lượng Cảnh sát được thể hiện không chỉ qua những con số mà còn qua sự chuyển biến trong nhận thức cộng đồng. Người dân ngày càng nâng cao ý thức cảnh giác, tích cực tham gia phong trào bảo vệ an ninh và mạnh dạn tố giác tội phạm. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác này vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục để hiệu quả được bền vững hơn.

5.1. Tỷ lệ phá án tăng và hiệu quả bảo vệ tài sản người dân

Hiệu quả rõ rệt nhất là sự gia tăng trong tỷ lệ phá án. Điều này cho thấy sự tiến bộ trong kỹ năng nghiệp vụ, khả năng áp dụng khoa học công nghệ và sự phối hợp hiệu quả giữa các lực lượng. Việc nhanh chóng bắt giữ tội phạm và thu hồi tài sản có ý nghĩa rất lớn. Nó không chỉ bù đắp tổn thất vật chất mà còn xoa dịu nỗi lo lắng, bất an của người bị hại. Công tác bảo vệ tài sản người dân không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là thước đo hiệu quả công việc của ngành công an, trực tiếp tác động đến sự ổn định của an ninh trật tự Đà Nẵng.

5.2. Chuyển biến tích cực trong nhận thức cộng đồng về an ninh

Một kết quả quan trọng khác là sự chuyển biến trong ý thức của người dân. Thông qua các hoạt động tuyên truyền của cảnh sát, người dân đã hiểu rõ hơn về các thủ đoạn của tội phạm cướp giật và biết cách tự phòng ngừa. Nhiều mô hình tự quản về an ninh trật tự ở khu dân cư đã phát huy hiệu quả, như các tổ dân phố an toàn, các nhóm Zalo an ninh... Người dân không còn tâm lý thờ ơ mà đã chủ động hơn trong việc cung cấp thông tin cho cơ quan công an qua đường dây nóng công an hoặc báo cáo trực tiếp. Sức mạnh tổng hợp từ nhân dân chính là nền tảng vững chắc nhất cho công tác phòng chống tội phạm.

VI. Giải pháp nâng cao vai trò Cảnh sát trong an ninh Đà Nẵng

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả phòng chống cướp giật và phát huy vai trò của lực lượng Cảnh sát, cần tập trung vào một số giải pháp chiến lược trong tương lai. Trước hết, cần tiếp tục hiện đại hóa lực lượng, đầu tư trang thiết bị, phương tiện kỹ thuật nghiệp vụ tiên tiến. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu từ hệ thống camera giám sát an ninh để nhận diện đối tượng, dự báo các khu vực có nguy cơ cao là một hướng đi cần được đẩy mạnh. Thứ hai, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ, chiến sĩ, đặc biệt là lực lượng cảnh sát hình sự, để họ có thể đối phó hiệu quả với các thủ đoạn tội phạm ngày càng tinh vi. Thứ ba, cần tăng cường hơn nữa cơ chế phối hợp giữa các lực lượng, không chỉ trong ngành công an mà còn với quân đội, các sở, ban, ngành và chính quyền địa phương. Việc xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng, thông tin thông suốt sẽ tạo ra một thế trận liên hoàn, không để tội phạm có kẽ hở để hoạt động. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là tiếp tục phát huy sức mạnh của toàn dân. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, xây dựng thêm nhiều mô hình quần chúng tự quản hiệu quả, và có cơ chế khen thưởng, bảo vệ kịp thời những người dân dũng cảm tham gia trấn áp tội phạm cướp giật, góp phần giữ vững an ninh trật tự Đà Nẵng.

6.1. Hiện đại hóa lực lượng và ứng dụng công nghệ trong trấn áp tội phạm

Tương lai của công tác trấn áp tội phạm cướp giật gắn liền với công nghệ. Việc đầu tư vào các phần mềm phân tích dữ liệu lớn (big data), hệ thống định vị GPS, và các thiết bị trinh sát hiện đại sẽ giúp lực lượng Cảnh sát chủ động hơn trong việc phòng ngừa và phá án nhanh hơn. Hiện đại hóa không chỉ là trang bị mà còn là thay đổi tư duy, tiếp cận các phương pháp điều tra tiên tiến trên thế giới. Điều này sẽ giúp lực lượng Công an thành phố Đà Nẵng luôn đi trước một bước so với tội phạm, nâng cao vị thế và vai trò nòng cốt trong tình hình mới.

6.2. Tăng cường phối hợp và phát huy sức mạnh toàn dân phòng ngừa

An ninh là sự nghiệp của toàn dân. Lực lượng Cảnh sát cần đóng vai trò hạt nhân, kết nối và huy động mọi nguồn lực xã hội. Cần tăng cường phối hợp với các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ để lồng ghép nội dung phòng chống tội phạm vào các hoạt động của họ. Việc xây dựng các kênh tương tác hai chiều, như các ứng dụng di động tố giác tội phạm, sẽ giúp người dân tham gia dễ dàng và hiệu quả hơn. Khi mỗi người dân là một "chiến sĩ an ninh", một "camera di động", mạng lưới phòng chống tội phạm sẽ trở nên vững chắc hơn bao giờ hết.

04/10/2025
Vai trò của lực lượng cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ VAI TRÒ CỦA LỰC LƯỢNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN TRONG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN 1. Nhận thức về phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản 1. Khái niệm, nhiệm vụ, yêu cầu và nguyên tắc phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản 1. Khái niệm phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản Có thể khẳng định, để xây dựng được khái niệm về phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản cần xuất phát và dựa trên nền tảng tri thức về phòng ngừa tội phạm nói chung, gắn liền với đặc trưng về loại tội phạm cướp giật tài sản.

Tiếp cận nghiên cứu các công trình khoa học đã được công bố về lĩnh vực tội phạm học và phòng ngừa tội phạm cho thấy, đến nay xung quanh khái niệm phòng ngừa tội phạm tồn tại một số quan niệm điển hình, chẳng hạn: Theo GS.TS Nguyễn Xuân Yêm thì: Phòng ngừa tội phạm là không để tội phạm xảy ra và gây hậu quả cho xã hội, không để cho con người sống trong xã hội phải đối mặt và gánh chịu những hình phạt nghiêm khắc của luật pháp. Nếu một người đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đến mức phải chịu hình phạt theo quy định của Bộ Luật hình sự hiện hành thì phải được phát hiện kịp thời, điều tra khám phá để truy tố, xét xử theo quy định, tiến hành các biện pháp quản lý, giáo dục và cải tạo người phạm tội trở thành công dân có ích cho xã hội [32]. Theo Giáo trình Tội phạm học của Trường Đại học CSND năm 2008 thì: Phòng ngừa tội phạm không chỉ bao gồm các hoạt động nhằm thủ tiêu nguyên nhân và điều kiện phạm tội, không để cho tội phạm xảy ra mà còn bao gồm cả những hoạt động ngăn chặn tội phạm, phát hiện điều tra khám phá tội phạm, truy tố, xét xử nghiêm minh các hành vi phạm tội nhằm trừng trị giáo dục người phạm tội trở thành người công dân có ích cho xã hội. Truy cứu trách nhiệm hình sự cũng là một hình thức phòng ngừa tội phạm chủ động và có hiệu quả.

Việc trừng trị người phạm tội và ngăn chặn không cho họ thực hiện hành vi phạm tội mới còn có ý nghĩa tác 6 động đối với những người xung quanh, khiến cho họ từ bỏ ý định phạm tội, từ bỏ sự chuẩn bị hay tiến hành một tội phạm nào đó. Việc truy tố, xét xử và buộc người phạm tội phải chịu một hình phạt không những có ý nghĩa phòng ngừa cá biệt mà còn có ý nghĩa phòng ngừa chung. Tuy nhiên, phòng ngừa tội phạm còn được thể hiện ở việc cải thiện các điều kiện kinh tế, xã hội, xóa bỏ các nguyên nhân và điều kiện phạm tội, hình thành các điều kiện tích cực cho sự phát triển, hoàn thiện nhân cách con người. Như vậy, phòng ngừa tội phạm không những ngăn ngừa tội phạm xảy ra mà còn trừng trị người phạm tội và giáo dục cải tạo họ thành công dân có ích cho xã hội.

Giáo trình Tội phạm học của GS.TS Đỗ Ngọc Quang chỉ ra phòng ngừa tội phạm theo hai nghĩa: Nghĩa rộng, bằng mọi cách để ngăn chặn tội phạm, kịp thời phát hiện tội phạm, xử lý nghiêm minh các trường hợp phạm tội và cuối cùng là cải tạo giáo dục người phạm tội, đưa họ trở thành những công dân có ích cho xã hội. Theo nghĩa hẹp, phòng ngừa tội phạm là không cho tội phạm xảy ra, không để cho tội phạm gây hậu quả cho xã hội, không để cho các thành viên của xã hội phải chịu hình phạt của pháp luật, tiết kiệm được những chi phí cần thiết cho Nhà nước trong công tác điều tra, truy tố, xét xử và cải tạo giáo dục người phạm tội [29]. Như vậy, theo quan niệm này công tác phòng ngừa tội phạm khác với công tác điều tra khám phá, xử lý tội phạm.TS Võ Khánh Vinh thì: Phòng ngừa tình hình tội phạm là hệ thống nhiều mức độ các biện pháp mang tính chất Nhà nước, xã hội và Nhà nước – xã hội nhằm khắc phục các nguyên nhân và điều kiện của tội phạm hoặc làm vô hiệu hóa (làm yếu; hạn chế) chúng và bằng cách đó làm giảm và dần dần loại bỏ tình hình tội phạm[28]. Phòng ngừa tội phạm là hoạt động được tiến hành bằng nhiều biện pháp để phát hiện nguyên nhân, điều kiện của tội phạm, nhằm xóa bỏ, hạn chế hoặc làm mất tác dụng của nó, không để tội phạm xảy ra, tiến tới thủ tiêu hiện tượng tội phạm trong xã hội tương lai; đồng thời cũng tức là không để tội phạm xảy ra và gây nên những hậu quả nguy hiểm cho xã hội, không để cho các thành viên của xã hội phải chịu hình phạt.

Nếu tội phạm xảy ra thì phải kịp thời phát hiện xử lý để bảo đảm cho người phạm tội không thể tránh khỏi hình phạt, không để lọt tội phạm, tiến 7 hành giáo dục và cải tạo những người phạm tội trở thành những công dân có ích cho xã hội. Từ việc tiếp thu những luận cứ khoa học nêu trên, xuất phát từ đặc điểm đặc trưng của tình hình tội cướp giật tài sản, tác giả cho rằng: Phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là hoạt động của các cơ quan Nhà nước, các tổ chức xã hội và mọi công dân bằng nhiều biện pháp khác nhau hướng đến loại trừ, triệt tiêu những nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản nhằm ngăn chặn, hạn chế làm giảm và từng bước loại trừ tội cướp giật tài sản ra khỏi đời sống xã hội. Nhiệm vụ phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản Có thể khẳng định, phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là nhiệm vụ cấp bách, hết sức quan trọng và cần thiết, góp phần bảo đảm an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội trong mỗi giai đoạn phát triển của xã hội và cuộc sống thường ngày của người dân. Phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là hoạt động hết sức đặc thù, bởi lẽ nó được tiến hành đối với một loại tội phạm đặc thù, với đối tượng đặc thù và trên địa bàn rất đặc thù.

Nhiệm vụ phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản gồm: + Làm rõ nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản, tức là xác định cho được những hiện tượng xã hội tiêu cực làm hình thành nên động cơ thúc đẩy một cá nhân thực hiện hành vi phạm tội và những yếu tố xã hội làm hình thành nhu cầu lợi ích, định hướng giá trị xã hội lệch lạc cùng với những yếu tố tạo thuận lợi cho việc thực hiện hành vi phạm tội cướp giật tài sản. Các hiện tượng xã hội tiêu cực làm nảy sinh hoặc tạo thuận lợi cho tình hình tội cướp giật tài sản xảy ra trong thực tế rất phức tạp, có sự đan xen vào nhau; mặt khác nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản không thể tách rời nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm nói chung. Vì vậy, đề cập đến nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản, có thể tiếp cận, nghiên cứu, phân tích, luận giải, xem xét những hiện tượng xã hội tiêu cực đóng vai trò làm phát sinh tội phạm nói chung. + Đề xuất các phương pháp, giải pháp phòng ngừa cụ thể: Trên cơ sở nghiên cứu làm rõ nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội cướp 8 giật tài sản thì nhiệm vụ tiếp theo của phòng ngừa tình hình tội phạm đó là soạn thảo, đề xuất các phương pháp, giải pháp nhằm tác động làm mất đi các nguyên nhân, điều kiện.

+ Tổ chức hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản: Tiếp đến là tổ chức hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản bằng việc nghiên cứu nắm vững các đặc điểm, quy luật hình thành ý định, động cơ, mục đích phạm tội, phương thức thủ đoạn hoạt động của đối tượng phạm tội; lập kế hoạch phòng ngừa, đề xuất các biện pháp phòng ngừa gắn với xây dựng môi trường giáo dục nhân cách, trong việc quản lý con người, quản lý đối tượng có nguy cơ phạm tội, trong ngăn chặn tội phạm, xác định trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các cấp, các đơn vị cụ thể trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản; đề xuất, kiến nghị ban hành các chủ trương, các văn bản pháp luật để nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Ở phạm vi, cấp độ chung nhất, hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản có thể bao gồm các biện pháp như: Tăng cường giáo dục, tuyên truyền nếp sống lành mạnh; loại trừ ảnh hưởng tiêu cực của các tệ nạn xã hội; tăng cường công tác quản lý an ninh trật tự, quản lý xã hội; giải quyết việc làm cho những người trong độ tuổi lao động; phát động phong trào nâng cao ý thức trách nhiệm đấu tranh phòng, chống tình hình tội cướp giật tài sản trong nhân dân; tăng cường công tác đấu tranh phòng, chống tình hình tội cướp giật tài sản của các cơ quan bảo vệ pháp luật. + Xây dựng được chiến lược dài hạn, hoạch định kế hoạch hành động: Phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là chủ đề nhận được sự quan tâm của đông đảo người dân, của toàn bộ hệ thống chính trị, chính quyền cơ sở thời gian vừa qua, hiện tại và trong những năm sắp tới. Chính vì thế, cần phải xây dựng được chiến lược dài hạn, hoạch định kế hoạch hành động cụ thể, chi tiết, huy động sức mạnh của toàn xã hội, của mỗi nhà trường, gia đình trong việc thực hiện đồng bộ các biện pháp nhằm ngăn chặn tình hình tội cướp giật tài sản trong thực tiễn đời sống xã hội.

Yêu cầu phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản Hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản phải đặt dưới sự lãnh 9 đạo trực tiếp, thường xuyên của các cấp ủy Đảng, chính quyền địa phương. Hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản phải được tiến hành dưới sự chủ trì của Cơ quan Công an, Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân, là lực lượng chủ công, chịu trách nhiệm chính trong xây dựng kế hoạch, tổ chức hoạt động phòng ngừa, đầu mối gắn kết các chủ thể khác. Hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản phải được tiến hành một cách thường xuyên, liên tục, có trọng tâm, trọng điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ