Đặc tả yêu cầu: Phần mềm tính lương nhân viên công ty may mặc PP&L

Phần mềm tính lương nhân viên công ty may mặc PPL giúp quản lý lương thưởng, bảo hiểm, thuế TNCN hiệu quả, chính xác. Tiết kiệm thời gian, chi phí.

Chuyên ngành

Phát Triển Ứng Dụng (Có Đồ Án)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2017

48
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phần mềm tính lương PPL cho công ty may mặc

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành dệt may, việc tối ưu hóa quy trình vận hành là yếu tố sống còn. Một trong những khâu phức tạp và tốn nhiều nguồn lực nhất chính là quản lý và tính lương cho nhân viên. Phần mềm tính lương nhân viên công ty may mặc PPL ra đời như một giải pháp chuyên biệt, được thiết kế để giải quyết triệt để các bài toán đặc thù của ngành. Theo tài liệu Đặc tả yêu cầu ứng dụng - V2 của Đại học Công nghiệp TP.HCM, mục tiêu chính của phần mềm là cung cấp một hệ thống tính lương cho xưởng may có khả năng phân quyền chi tiết theo cấp bậc, từ quản lý, nhân viên hành chính đến công nhân. Nền tảng này không chỉ dừng lại ở việc tính toán lương cơ bản mà còn mở rộng ra các chức năng quản lý nhân sự toàn diện, quản lý sản phẩm, phân công công việc và tạo lập báo cáo thống kê chi tiết. Phạm vi ứng dụng của phần mềm được triển khai trên nền tảng desktop (hệ điều hành Windows 10 trở lên), phục vụ cho các chi nhánh của công ty may mặc PP&L, tin học hóa các nghiệp vụ cốt lõi. Đây là một phần mềm HRM cho ngành sản xuất điển hình, tập trung vào việc tự động hóa tính lương và nâng cao hiệu quả quản trị, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và cung cấp dữ liệu minh bạch, chính xác cho ban lãnh đạo.

1.1. Mục đích và phạm vi của hệ thống tính lương cho xưởng may

Mục đích cốt lõi của phần mềm PPL payroll là quản lý lương sản phẩm theo các yêu cầu đặc thù của doanh nghiệp dệt may. Hệ thống được xây dựng để tin học hóa các nghiệp vụ phức tạp như quản lý nhân viên, quản lý sản phẩm, quản lý phân công và chấm công. Phạm vi hoạt động của ứng dụng bao trùm toàn bộ các chi nhánh của Công ty TNHH may mặc PP&L. Phần mềm hoạt động như một ứng dụng desktop, được cài đặt trực tiếp lên các máy tính tại doanh nghiệp, đảm bảo tính ổn định và bảo mật dữ liệu. Các nghiệp vụ chính được hỗ trợ bao gồm quản lý thông tin nhân công, quản lý vòng đời sản phẩm, phân công công việc theo công đoạn và tạo lập các báo cáo thống kê về lương và năng suất. Hệ thống này là một ứng dụng quản lý nhân sự dệt may toàn diện, giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình từ khâu tuyển dụng đến khi trả lương.

1.2. Đối tượng sử dụng chính của phần mềm quản lý PPL Payroll

Tài liệu đặc tả xác định ba nhóm đối tượng sử dụng chính cho hệ thống. Thứ nhất là Người quản lý, có quyền hạn cao nhất, có thể truy cập và thực thi tất cả các chức năng từ quản lý nhân viên, sản phẩm, chấm công, phân công cho đến xem các báo cáo thống kê lương. Thứ hai là Nhân viên hành chính, người sử dụng phần mềm để hỗ trợ các công việc hàng ngày như nhập thông tin nhân viên mới, thực hiện chấm công và lập các báo cáo cơ bản. Cuối cùng là Công nhân, đối tượng có quyền truy cập hệ thống để xem lịch phân công công việc, xem ca làm việc và theo dõi số giờ công cũng như số lượng sản phẩm đã hoàn thành. Sự phân quyền rõ ràng này đảm bảo tính bảo mật và giúp mỗi người dùng tập trung vào đúng nhiệm vụ của mình, góp phần tạo nên một quy trình vận hành trơn tru và hiệu quả.

II. Thách thức khi tính lương nhân viên công ty may mặc thủ công

Việc tính lương trong các công ty may mặc theo phương pháp truyền thống luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Đặc thù của ngành là cơ cấu lương phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố biến đổi liên tục như sản lượng, công đoạn, ca làm việc và chất lượng sản phẩm. Khi không có một phần mềm quản lý lương ngành dệt may chuyên dụng, bộ phận nhân sự phải đối mặt với khối lượng công việc khổng lồ và áp lực về độ chính xác. Việc tính lương thủ công trên bảng tính Excel dễ dẫn đến sai sót do nhập liệu sai, áp dụng sai công thức hoặc bỏ sót các khoản phụ cấp, tăng ca. Hơn nữa, việc quản lý định mức sản phẩm và theo dõi tiến độ của từng công nhân qua từng công đoạn là một bài toán nan giải, gây khó khăn trong việc đánh giá năng suất và tính thưởng một cách công bằng. Những thách thức này không chỉ gây thất thoát tài chính cho công ty mà còn ảnh hưởng đến sự hài lòng và động lực làm việc của người lao động, từ đó tác động tiêu cực đến hiệu quả sản xuất chung của toàn doanh nghiệp.

2.1. Sai sót khi tính lương theo sản phẩm và tính lương công đoạn

Phương pháp tính lương theo sản phẩmtính lương công đoạn là hai hình thức phổ biến nhất trong ngành dệt may. Tuy nhiên, chúng cũng là nguồn gốc của nhiều sai sót phức tạp khi tính toán thủ công. Mỗi sản phẩm có thể bao gồm hàng chục công đoạn khác nhau, mỗi công đoạn lại có một đơn giá riêng. Việc tổng hợp sản lượng hoàn thành của hàng trăm công nhân mỗi ngày là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và tập trung cao độ. Sai sót trong việc ghi nhận số lượng hoặc áp dụng sai đơn giá có thể dẫn đến việc trả lương sai, gây tranh chấp lao động không đáng có. Một giải pháp chấm công tính lương công nhân may tự động sẽ loại bỏ hoàn toàn các rủi ro này bằng cách số hóa toàn bộ quy trình, từ ghi nhận sản lượng tại từng công đoạn đến tự động tính toán thành tiền.

2.2. Khó khăn trong quản lý năng suất và dữ liệu chấm công

Việc quản lý dữ liệu chấm công và năng suất của công nhân là một thách thức lớn khác. Các phương pháp chấm công truyền thống như ghi sổ hoặc thẻ giấy không đảm bảo tính minh bạch và dễ bị gian lận. Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau vào cuối kỳ để tạo ra bảng lương công ty may mặc mất rất nhiều thời gian và công sức. Dữ liệu rời rạc cũng khiến nhà quản lý khó có cái nhìn tổng quan về hiệu suất làm việc của từng cá nhân hay từng tổ sản xuất. Thiếu các báo cáo chi phí lương và năng suất chính xác, việc ra quyết định liên quan đến điều chỉnh nhân sự, kế hoạch sản xuất hay chính sách khen thưởng trở nên thiếu cơ sở và cảm tính, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

III. Phương pháp phần mềm PPL tự động hóa tính lương và quản lý

Để giải quyết các thách thức cố hữu, phần mềm tính lương nhân viên công ty may mặc PPL mang đến một phương pháp tiếp cận toàn diện và tự động hóa. Cốt lõi của giải pháp này là tích hợp nhiều module quản lý vào một hệ thống duy nhất, tạo ra một dòng chảy dữ liệu thông suốt từ quản lý nhân sự, sản phẩm, phân công đến chấm công và tính lương. Theo mô tả trong tài liệu, hệ thống cho phép quản lý thêm, sửa, tìm kiếm và xuất dữ liệu nhân viên một cách dễ dàng (Usecase UC005, UC006, UC007, UC008). Chức năng quản lý sản phẩm cho phép cập nhật thông tin chi tiết về mã sản phẩm, định mức, giúp việc tính lương theo sản phẩm trở nên chính xác tuyệt đối. Đặc biệt, module quản lý phân công (UC025) cho phép người quản lý phân công công việc cho từng công nhân theo từng công đoạn cụ thể của quy trình sản xuất. Dữ liệu phân công này sẽ liên kết trực tiếp với module chấm công, tạo thành một hệ thống tính lương cho xưởng may khép kín, minh bạch và hiệu quả.

3.1. Chức năng quản lý nhân sự và phân công công việc chi tiết

Module quản lý nhân sự là nền tảng của phần mềm PPL payroll. Nó cho phép lưu trữ đầy đủ thông tin của nhân viên và công nhân, từ thông tin cá nhân, hợp đồng lao động đến vị trí và ca làm việc. Chức năng phân quyền đảm bảo chỉ người quản lý mới có thể thực hiện các thao tác quan trọng như thêm mới hay cập nhật thông tin nhân công. Điểm nổi bật là chức năng Phân công công việc (UC025), nơi người quản lý có thể gán công nhân vào các công đoạn sản xuất cụ thể. Hệ thống còn có cơ chế kiểm tra thông minh để cảnh báo khi một công nhân bị phân công vào nhiều công đoạn cùng một lúc, tránh tình trạng chồng chéo và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nhân lực.

3.2. Quy trình chấm công và ghi nhận sản lượng làm ra

Đây là chức năng trọng tâm của giải pháp chấm công tính lương công nhân may. Người quản lý có thể thực hiện chấm công cho cả nhân viên văn phòng và công nhân sản xuất (UC021). Đối với nhân viên, hệ thống ghi nhận ngày công (có mặt, nghỉ phép, không phép). Đối với công nhân, ngoài việc ghi nhận ngày công, hệ thống còn cho phép nhập số lượng sản phẩm hoàn thành theo từng công đoạn đã được phân công. Dữ liệu này được lưu trữ theo thời gian thực và là cơ sở đầu vào quan trọng cho việc tính lương. Mặc dù tài liệu chưa đề cập đến chấm công vân tay cho công nhân, việc tích hợp máy chấm công là một bước phát triển tự nhiên trong tương lai để tăng cường tính chính xác và giảm thao tác nhập liệu thủ công.

IV. Bí quyết tạo báo cáo và bảng lương chính xác với PPL

Sức mạnh thực sự của phần mềm tính lương nhân viên công ty may mặc PPL nằm ở khả năng biến dữ liệu thô thành các báo cáo quản trị và bảng lương chi tiết. Thay vì tổng hợp thủ công, hệ thống thực hiện việc này một cách hoàn toàn tự động, giúp tiết kiệm thời gian và loại bỏ sai sót. Chức năng thống kê lương (UC016) là một công cụ mạnh mẽ cho phép người quản lý xem xét bức tranh tổng thể về chi phí nhân công. Hệ thống có thể lập các thống kê về lương công nhân, lương nhân viên, và thậm chí thống kê lương theo từng sản phẩm. Điều này cung cấp cho ban lãnh đạo những thông tin quý giá để đánh giá hiệu quả sản xuất, chi phí trên từng mã hàng và đưa ra các quyết định chiến lược. Việc tự động hóa tính lương không chỉ dừng lại ở việc tính toán mà còn bao gồm cả khâu xuất báo cáo và trình bày dữ liệu một cách trực quan, dễ hiểu.

4.1. Tự động hóa tạo bảng lương công ty may mặc chi tiết

Dựa trên dữ liệu chấm công và sản lượng đã được ghi nhận, phần mềm tự động tính toán và tạo ra bảng lương công ty may mặc hoàn chỉnh vào cuối kỳ. Bảng lương này bao gồm đầy đủ các thành phần như lương cơ bản, lương theo sản phẩm, lương tăng ca, làm thêm giờ, các khoản phụ cấp và khấu trừ. Mặc dù tài liệu hiện tại chưa đề cập đến các module phức tạp như phần mềm tính thuế TNCN hay quản lý bảo hiểm xã hội (BHXH), nền tảng hiện có hoàn toàn có thể mở rộng để tích hợp các tính năng này trong tương lai, tạo ra một giải pháp quản lý tiền lương toàn diện hơn.

4.2. Hệ thống báo cáo chi phí lương và quản lý thưởng năng suất KCS

Phần mềm PPL cung cấp các công cụ báo cáo mạnh mẽ. Chức năng Thống kê lương nhân viên theo sản phẩm (UC016) cho phép người quản lý lọc và truy xuất dữ liệu theo nhiều tiêu chí. Hệ thống có thể tính tổng tiền lương, tổng số lượng sản phẩm hoàn thành và hiển thị danh sách nhân viên nhận lương. Dựa trên các báo cáo này, doanh nghiệp có thể dễ dàng xây dựng và triển khai các chính sách quản lý thưởng năng suất (KCS) một cách công bằng và minh bạch. Các báo cáo chi phí lương giúp nhà quản lý kiểm soát ngân sách hiệu quả, trong khi báo cáo năng suất giúp xác định các cá nhân và tổ đội xuất sắc để có chính sách khen thưởng kịp thời, thúc đẩy động lực làm việc.

4.3. Xuất dữ liệu ra Excel và tiềm năng của phiếu lương điện tử

Để tăng tính linh hoạt, phần mềm cho phép người dùng xuất các báo cáo và danh sách ra định dạng Excel (UC007). Chức năng này rất hữu ích khi cần chia sẻ dữ liệu với các phòng ban khác hoặc để thực hiện các phân tích sâu hơn bằng công cụ bên ngoài. Hơn nữa, với cơ sở dữ liệu lương được số hóa, việc phát triển tính năng phiếu lương điện tử là một bước đi hợp lý. Thay vì in và phát phiếu lương giấy, hệ thống có thể tự động gửi phiếu lương đến email hoặc tài khoản cá nhân của từng nhân viên, giúp tiết kiệm chi phí in ấn, tăng tính bảo mật và thể hiện sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp trong thời đại số.

V. Ứng dụng quản lý nhân sự dệt may PPL vào thực tiễn

Việc triển khai một ứng dụng quản lý nhân sự dệt may như PPL vào hoạt động thực tiễn của một công ty may mặc mang lại những thay đổi rõ rệt trong quy trình vận hành. Các Usecase được mô tả trong tài liệu đặc tả chính là sự mô phỏng các nghiệp vụ hàng ngày tại doanh nghiệp. Ví dụ, quy trình quản lý thông tin nhân công, từ việc thêm một nhân viên mới (UC005) đến cập nhật thông tin (UC006) và tìm kiếm (UC007), đều được chuẩn hóa trên một giao diện duy nhất. Điều này giúp loại bỏ tình trạng dữ liệu nhân sự bị phân mảnh trên nhiều file Excel khác nhau, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của thông tin. Tương tự, việc quản lý vòng đời sản phẩm, từ cập nhật thông tin (UC010) đến tìm kiếm (UC011), cũng được số hóa. Khi áp dụng phần mềm HRM cho ngành sản xuất như PPL, doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa khâu tính lương mà còn nâng cao năng lực quản trị toàn diện, từ con người đến quy trình sản xuất, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

5.1. Phân tích Usecase quản lý thông tin sản phẩm và nhân công

Tài liệu đặc tả cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách phần mềm xử lý các nghiệp vụ cốt lõi. Usecase "Thêm nhân công" (UC005) và "Cập nhật nhân công" (UC006) cho phép người quản lý duy trì một cơ sở dữ liệu nhân sự tập trung và luôn được cập nhật. Các thông tin quan trọng như ca làm việc, vị trí, tình trạng làm việc đều được quản lý chặt chẽ. Về phía sản phẩm, Usecase "Cập nhật thông tin sản phẩm" (UC010) cho phép người dùng có thẩm quyền (quản lý hoặc nhân viên) chỉnh sửa các thuộc tính của sản phẩm. Sự liên kết giữa dữ liệu nhân công và dữ liệu sản phẩm chính là chìa khóa để phần mềm tính lương nhân viên công ty may mặc PPL có thể thực hiện các phép tính lương phức tạp một cách chính xác.

5.2. Kết quả từ việc triển khai phần mềm HRM cho ngành sản xuất

Kết quả thực tiễn khi triển khai một hệ thống như PPL là rất đáng kể. Thứ nhất, thời gian dành cho việc tính lương và làm báo cáo hàng tháng được rút ngắn đáng kể, giải phóng nhân lực cho các công việc mang tính chiến lược hơn. Thứ hai, độ chính xác của bảng lương được nâng cao, giảm thiểu các khiếu nại và tranh chấp, xây dựng niềm tin cho người lao động. Thứ ba, ban lãnh đạo có được dữ liệu chính xác và kịp thời về chi phí và năng suất, làm cơ sở cho việc ra quyết định kinh doanh. Việc triển khai thành công phần mềm PPL payroll chứng minh rằng đầu tư vào công nghệ là một bước đi đúng đắn để nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong ngành dệt may.

VI. Tương lai phần mềm PPL và so sánh với các giải pháp khác

Mặc dù phần mềm tính lương nhân viên công ty may mặc PPL đã giải quyết được nhiều bài toán cốt lõi, tiềm năng phát triển của nó vẫn còn rất lớn. Hướng đi trong tương lai nên tập trung vào việc tăng cường khả năng tích hợp và mở rộng thêm các tính năng quản trị nhân sự nâng cao. Việc kết nối với các thiết bị phần cứng như máy chấm công, hoặc tích hợp với các hệ thống ERP khác sẽ tạo ra một hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp toàn diện. Bên cạnh đó, việc phát triển một phiên bản ứng dụng di động cho công nhân để xem lịch làm việc, phiếu lương và đăng ký nghỉ phép sẽ là một cải tiến giá trị, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số hiện nay. So với các giải pháp lớn trên thị trường, PPL có lợi thế là một sản phẩm được "may đo" riêng cho ngành dệt may, thấu hiểu sâu sắc các nghiệp vụ đặc thù mà các phần mềm tổng quát có thể không đáp ứng tốt bằng. Đây chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh của phần mềm PPL payroll.

6.1. Khả năng tích hợp máy chấm công và hệ thống ERP

Một trong những hướng phát triển quan trọng nhất là khả năng tích hợp máy chấm công. Việc tự động đồng bộ hóa dữ liệu thời gian vào-ra từ các thiết bị chấm công (vân tay, thẻ từ, nhận diện khuôn mặt) vào hệ thống PPL sẽ loại bỏ hoàn toàn thao tác chấm công thủ công, đảm bảo dữ liệu giờ làm việc chính xác 100%. Xa hơn, việc tích hợp với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ giúp đồng bộ dữ liệu lương với bộ phận kế toán, quản lý kho và kế hoạch sản xuất, tạo ra một dòng chảy thông tin liền mạch trong toàn bộ doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả quản trị tổng thể.

6.2. So sánh với phần mềm Misa Fast Tanca và hướng đi mới

Trên thị trường Việt Nam, các phần mềm tính lương Misa, Fast, Tanca là những giải pháp phổ biến và mạnh mẽ. Tuy nhiên, chúng thường là các giải pháp HRM tổng quát, được thiết kế để phục vụ nhiều ngành nghề khác nhau. Điểm mạnh của chúng là hệ sinh thái tính năng đa dạng. Ngược lại, lợi thế của phần mềm PPL payroll nằm ở sự chuyên môn hóa. Nó được xây dựng dựa trên sự am hiểu sâu sắc các quy trình đặc thù của ngành may mặc như tính lương công đoạn hay quản lý định mức sản phẩm. Hướng đi trong tương lai của PPL là tiếp tục đào sâu vào ngách thị trường này, trở thành giải pháp số một cho các xí nghiệp dệt may, thay vì cạnh tranh trực diện trên thị trường HRM rộng lớn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

A INDUSTRIAL ì UNIVERSITY OF HOCHIMINH CITY PHAN MEM TINH LUONG NHAN VIEN CONG TY MAY MAC PP&L DAC TA YEU CAU UNG DUNG - V2 ee MON PHAT TRIEN UNG DUNG (CO DO AN) Bộ môn Kỹ thuat phan mém — Khoa Céng nghé thong tn — DH Cong nghiép TP. HCM NOI DUNG 1. GIOL THIEU CHUNG. 3 II XA VN án.

MO TA TONG QUAN UNG DỤỰNG.-- 2C Sc 2S 2S 2E HH 11011111111 ke greg 5 PIN 0a.2 __ Danh sách các tác nhân Và ImÔ tả. nh nh ng 5 2. Danh sách se case và mÔ tẢ.- HT HH Hư nh hen 5 2.4 Các điều kiện phụ thUỘC. - - --- - -- «SH HH Họ HT ch 7 3.

ĐẶC TẢ CÁC YÊU CÂU CHỨC NĂNG (FUNCTIONALL). UC001_ Đăng nhập. Mô tả nsecase "Đăng nhập”.- G0 10211121121 112111211101 11 1151151111511 111101111 xe 8 IS nh ố .ố ốốốố ẽố ẽố ẽ. UC002_ Đổi mật khậtu.

Mô tả use case "Đôi mâfNhNu!. chHH nh ườn 12 ESMcIea li na. M6 ta usecase "thém nhan vig. ch HH hư ưng 15 3.

UCOOS CapobhatWthain vidn.1 Mô ta usecase “CâjMhhâfMlhân viên””.5 UC006_ Tìm kiểm nhân ViÊN:. - 2-2-6 2£ SE SE‡}ềEE€EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkrrrrrrrrrerrree 19 3.1 Mô tả usecase “tìm kiếm nhân ViÊn”:.6 UC007_ XuYt Excel dữ liê hân VIÊN:. -- G5 S1 ng ng ngay 22 3.1 M6 ta usecase “xuYt Excel dữ liâMhân viÊn”:. nh Hà Hư hư hàn 23 3.7UC010_ CâjMnhâtNhông tin sản phÌNm.

75 5 S3 nh nh ngư 24 3.1 Mô tả usecase “câjMhhâfMhông tin sản phìm””:. L0 0 222121211 11122112 ru 24 Tài liệu đặc tả ứng dụng— V1.8 UCOLL Tim kiém san phNnim.1 M6 ta usecase “tim kiém sản phÌm”. cuc nh Hà Hư hư HH hờn 28 3.9 UC016_ Thống kê lương nhân viên theo sản phÌNm.1 Mô tả usecase “thông kê lương nhân viên theo sản phNm”::. 525cc tre se 29 3.10 UC019_ Xem danh sách nhân viên chYm cÔng.- - - - 5 5+ vn vn vn 32 3.1 Mô tả usecase “Xem danh sách nhân viên chYm công ”'.

các th HH hờn 33 3.11 UC021_ ChYm công nhân VIÊN.-- 5-5 + + xe 0H Họ nọ Họ ng ng 34 3.1 Mô tả usecase “ChYm công cho nhân VIÊN `:.1 Mô tả usecase “ChYm công cho công nhân””:.12 UC025_ Phân công công VIỆC. ng ng ng 36 3.1 Mô tả usecase “Phân công công VIỆC ””`:. các th Hư HH hờn 37 EIKEð 00/0094.1 M6 tả usecase “Xem ca làm VIỆC”. ng HH ng TH S0 51k tk 2y 38 3.

các HH HH ườn 39 3.14 UC020_ Xem thông tin nhân viên chYm cÔng.-- - s13 v9 vn v9 ng ng ven 39 3.1 Mô tả usecase “Xem thông tin nhân viên chŸYm công”". các th HH HH u ườn 40 3.15 UC026_ Cập nhật công VIỆC. - -- + SH HH nh nọ nh ng 41 3.1 Mô tả usecase “Cập nhật công VIỆC””`:. cách HH HH hờn 43 4.

CÁC THÔNG TIN HỖ TRỢ KHÁC.--- (2-22 5S2SE+EE£+EvEEEEEEEeExerrrerxerrerrrerrrrs 47 Tài liệu đặc tả ứng dụng— V1. GIỚI THIỆU CHUNG 11 Mục đích Phần mềm này cho công ty may mặc nhằm. mục đích quản lý lương sản phNm theo các yêu cầu của doanh nghiệp. Sau khi phân tích các yêu cầu của Công ty PP&ô thì nhóm phát triển quyết định tạo ra một phần mềm có khả năng phân quyền dựa theo cYp bậc của nhân viên, công nhân và quản lý.

Người quản lý có cYp bậc cao nhYt. Chính vì vậy, ngoài khả năng thực thị các chức năng của một nhân viên bình thường, họ còn được cung cYp thêm 7 tính năng nâng cao nữa là quản lý nhân viên, quản lý công nhân, quản lý chYm công công nhân, quản lý chYm công nhân viên, quản lý phân công, quán lý sản phNm và lập các báo cáo thông kê. Chức năng quản lý nhân viên cung cYp cho người quản lý khả năng thêm nhân viên mới, sửa thông tin nhân viên, xem thông tin nhân viên, xem danh sách nhân viên và tìm kiếm nhân viên theo nhiều tiêu chí, xem số lượng nhân viên. Chức năng quản lý công nhân cung cYp cho người quan lý khả năng thêm công nhân mới, sửa thông tin công nhân, xem thông tin công nhân, xem danh sách công nhân và tìm kiểm công nhân theo nhiều tiêu chí, xem số lượng công nhân.

Chức năng quản lý phân công cung cYp cho người quản lý khả năng phân công công nhân vào các công đoạn của quá trình sản xuYt sản phNm. Chức năng quản lý sản phNm cung cYp cho nhân viên khả năng xem thông tin của sản phNm, xem danh sach san phNm va tim kiêm sản phNm theo nhiều tiêu chí, Ngoài ra, với người quản lí, phan mềm sẽ hỗ trợ một tính năng nâng cao nữa là sửa thông tin sản phNm. Chức năng quản lý phân công cung cYp cho công nhân khả năng xem ca làm việc, xem công đoạn làm việc, giúp quản lý phân công công việc cho công nhân. Chức năng quản lý chYm công công nhân giúp người quản lý có thê quản lý thời gian làm việc và sô sản phNm làm ra của công nhân nhờ vào đó mà tính tiên lương cho công nhân Chức năng quản lý chYm công nhân viên giúp người quản lý có thê quản lý thời gian làm việc của nhân viên nhờ vào đó mà tính tiên lương cho nhân viên.

Và với tính năng lập các báo cáo thống kê, phần mềm sẽ hỗ trợ cho họ khả năng lập các thống kê về lương công nhân, lương nhân viên.2 Phạm vi - Phạm vi hoạt động của ứng dụng: Ứng dụng được sử dụng bởi người quản lý, nhân viên hành chính và công nhân làm việc tại các chỉ nhánh của Công ty TNHH may mac PP&6 - Đặc điểm của ứng dụng: Ứng dụng tính lương này chạy trên nền hé diéu hanh éindows 10 trở lên, được cài đặt lên các máy tính tại những chỉ nhánh của công ty PP&Ö với vai trò của một ứng dụng desktop nhằm hỗ trợ tin học hóa một số nghiệp vụ cho quản lý và nhân viên. Các nghiệp vụ đó là quản lý nhân viên, quản lý sản phNm, quản lý hợp đồng, quản lý phân công, lập báo cáo thông kê, quản lý chYm công. - Đối tượng phục vụ của ứng dụng: + Nhân viên hành chính Tài liệu đặc tả ứng dụng— V1.0 Trang 3 + Người quản ly +Công nhân - Đối tượng sử dụng tải liệu: + Người phát triển phần mềm. + Người phát triển hệ thống.

Cac định nghĩa, thuật ngữ, từ viết tắt st Thuật ngữ, tir viét tat Giai thich Ghi chú 1 LUC Use case 2 |Qồ Quản lý 3 |NV Nhân viên 4 | CSDỗ Co so dir lig 1. Tài liệu tham khảo ST Tên tài liệu Ghi chú T 1L | Slide bài giảng Phát triển ứng đụng 2017 — Phạm Thanh Hùng Tài liệu đặc tả ứng dụng— VT. MOTA TONG QUAN UNG DUNG 2. M6 hinh Use case r? Ba 2.2 Danh sách các tác nhân và mô tả Tac nhan M6 ta tac nhan Ghi chú Nhân viên hành | Nhân viên hành chánh là người sử dụng phân mêm nhằm hỗ trợ chánh nhâpMhông tin nhân viên mới, chYm công, báo cáo.

Người Quản ôý_ | Có quyến cao nhYt đôi với hệ thông cũng như có cYp bậc cao nhYt trong sô các nhân viên của công ty. Người quản lí cửa hàng có thê đảm đương tYt cả các công việc của nhân viên. Ngoài ra con có thể quản lý nhân viên, lập các báo cáo thông kê. Công nhân Người dùng đăng nhâjMtào hé Mong dé xem lịch phân công làm viêjéủa bản thân và sô giờ công, sản phNm đã làm được Tài liệu đặc tả ứng dụng— V1.

Danh sách Use case va mo ta ID Tén Use case M6 ta ngan gon Use case Chức năng Ghi chu UC00 Đăng nhập Giúp cho người dùng hệ thông đăng | Đăng nhập 1 nhập vào hệ thông đề có thể sử dụng các tính năng của ứng dụng UC00 Doi matWfhNu | Giúp cho người dùng hêtRồng đôi Đăng nhâ†M 2 mâfWhNu khi muốn. UC00 | Xemthôngtin | Giúp người dùng hệ thông xem Đăng nhâjM 3 nhân viên đang sử | thông tim tài khoản của mình dụng UC00 Đăng xuYt Giúp người dùng hệ thông đăng xuYf! Đăng nhâ†M 4 khỏi hệ thông UC00 | Thêm nhân công | Cho phép quản lý thêm nhân viên và | Quản lý nhân công 5 công nhân mới UC00 | Câphâtvhông | Cho phép quản lý câjMhhâMhông tn | Quản lý nhân công 6 tin nhân công | nhân viên và công nhân UC00 | Tìm kiêm nhân | Cho phép quản lý tìm kiêm nhân Quản lý nhân công 7 công viên và công nhân UC00 | XuYt dữ liãMhân | Giúp người dùng hê Miông xuYtdữ | Quản lý nhân công 8 công liêÈñhhân viên và công nhân UC00 | Xem danh sách | Hiên thị nhân viên và công nhân Quản lý nhân công 9 nhân công theo dạng danh sách UC01 Xem thông tin | Hiển thị thông tin nhân viên và công | Quán lý nhân công 0 nhân công nhân cho người dùng hê Niông kiểm soat UC011| Caphhatthéng | Cho phép người quản lí hoặc nhân Quản lý san phNm tin sản phNm _ | viên cập nhật thông tin sản phNÑm UC01 Tìm kiêm sản | Giúp nhân viên hoặc người quản lí | Quản lý sản phNm 2 phNm tim kiém tuong déi cac san phNm thông qua việc nhập mã hoặc tên của san phNm. UC01 | Xem thông tin sản | Giúp người dùng hê Miông xem Quan lý sản phNm 3 phNm thông tin đầy đủ của san phNm UC01 | Xem danhsách | Giúp người dùng hệ Miông xem sản | Quản lý san phNm 4 san phNm phNm theo dang danh sach UC01 Thông kêsô | Người dùng hê Mống có thêthông | Quản lý sản phNm Tài liệu đặc tả ứng dụng— V1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ