Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt ung thư trực tràng thấp - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ y học: Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng thấp. Nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp điều trị.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2022

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Dịch tễ học và sinh bệnh học

1.1.1. Dịch tễ học

1.1.1.1. Trên thế giới
1.1.1.2. Việt Nam

1.1.2. Sinh lý bệnh ung thư đại trực tràng và các yếu tố nguy cơ

1.2. Giải phẫu hậu môn trực tràng

1.2.1. Phôi thai học

1.2.2. Giải phẫu

1.3. Mô bệnh học ung thư trực tràng

1.3.1. Chẩn đoán mô bệnh học

1.3.2. Vấn đề diện cắt

1.4. Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng

1.5. Các phương pháp chẩn đoán và cận lâm sàng

1.5.1. Biểu hiện lâm sàng

1.5.2. Siêu âm nội soi

1.5.3. Cộng hưởng từ

1.5.4. Cắt lớp vi tính

1.5.5. PET và PET-CT

1.6. Điều trị ung thư trực tràng thấp

1.6.1. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng thấp

1.6.2. Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư trực tràng thấp

1.6.3. Điều trị bổ trợ đối với ung thư trực tràng thấp

1.7. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng phẫu thuật ung thư trực tràng thấp bằng kỹ thuật cắt gian cơ thắt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp

2.2.2. Các bước tiến hành

2.2.3. Sai số và khống chế sai số

2.2.4. Quản lý và xử lý số liệu

2.2.5. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.1.1. Một số đặc điểm chung

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.2. Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi

3.2.1. Kết quả phẫu thuật nội soi

3.2.2. Một số kết quả về mô bệnh học

3.2.3. Đánh giá chức năng cơ thắt sau phẫu thuật

3.2.4. Kết quả sống thêm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng

4.1.1. Một số đặc điểm chung

4.1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.2. Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi

4.2.1. Tỷ lệ chuyển mổ mở

4.2.2. Kết quả mô bệnh học

4.2.3. Kết quả trong phẫu thuật

4.2.4. Kết quả trong thời gian hậu phẫu

4.2.5. Kết quả về chức năng cơ thắt sau phẫu thuật

4.2.6. Kết quả tỷ lệ tái phát tại chỗ và thời gian sống thêm không bệnh

4.2.7. Sống thêm toàn bộ

4.2.8. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ và một số yếu tố

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Ung Thư Trực Tràng Thấp Tổng Quan Phẫu Thuật Bảo Tồn Cơ Thắt

Ung thư trực tràng thấp (UTTTT) là một thách thức lớn trong điều trị ung thư, đòi hỏi sự kết hợp đa mô thức để đạt được hiệu quả tối ưu. Phẫu thuật đóng vai trò then chốt, và xu hướng hiện đại tập trung vào bảo tồn cơ thắt để cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí và giai đoạn của khối u, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt như cắt gian cơ thắt (ISR), cắt trực tràng siêu thấp đường bụng và tầng sinh môn (APPEAR) và các kỹ thuật cắt u tại chỗ như TEM và TAMIS đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ và lợi ích của từng phương pháp để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia ung bướu, phẫu thuật viên và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là vô cùng quan trọng để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn có thể đạt được kết quả ung thư học tương đương với phẫu thuật cắt cụt trực tràng truyền thống, miễn là tuân thủ các nguyên tắc phẫu thuật ung thư triệt căn. Việc áp dụng các kỹ thuật nội soi tiên tiến cũng góp phần giảm thiểu xâm lấn, rút ngắn thời gian phục hồi và giảm các biến chứng sau phẫu thuật. Cần có những nghiên cứu tiếp theo để đánh giá toàn diện hiệu quả của các phương pháp này và xác định các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân phù hợp.

1.1. Dịch tễ học ung thư trực tràng thấp trên toàn cầu

Theo GLOBOCAN năm 2018, ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là bệnh ung thư phổ biến thứ ba ở nam và thứ hai ở nữ trên toàn cầu, với 1,8 triệu trường hợp mới và gần 861.000 ca tử vong. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau đáng kể giữa các khu vực, với tỷ lệ cao nhất ở Châu Úc, Châu Âu và Bắc Mỹ, và tỷ lệ thấp nhất ở Châu Phi và Nam Trung Á. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt về chế độ ăn uống, môi trường và di truyền. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong do UTĐTT đã giảm dần ở nhiều nước phương Tây nhờ vào sàng lọc hiệu quả, điều trị các tổn thương sớm và tiến bộ trong điều trị. Ngược lại, tỷ lệ mắc và tử vong tiếp tục tăng ở nhiều quốc gia có nguồn lực y tế hạn chế hơn. Tại Việt Nam, UTĐTT phổ biến ở cả hai giới và tăng nhanh trong giai đoạn 2000-2010.

1.2. Giải phẫu và phôi thai học trực tràng ống hậu môn

Trực tràng là đoạn cuối cùng của ống tiêu hóa, tiếp nối với đại tràng sigma và kết thúc ở rìa hậu môn. Trực tràng gồm bóng trực tràng và ống hậu môn. Mạc treo trực tràng bao phủ ¾ chu vi trực tràng mặt sau bên, dưới phúc mạc. Ống hậu môn được bao quanh bởi hệ thống cơ thắt, gồm cơ thắt trong (kéo dài và dày lên của lớp cơ vòng trực tràng) và cơ thắt ngoài (các sợi cơ vân). Sự xâm lấn của khối u vào hệ thống cơ thắt hậu môn là yếu tố quan trọng trong quyết định cắt cụt trực tràng hay bảo tồn cơ thắt. Hiểu rõ về giải phẫu này là rất quan trọng trong phẫu thuật bảo tồn cơ thắt ung thư trực tràng để tránh các biến chứng.

1.3. Các phương pháp chẩn đoán ung thư trực tràng thấp hiện nay

Các phương pháp chẩn đoán UTTTT bao gồm thăm khám lâm sàng (thăm trực tràng), soi trực tràng ống cứng hoặc ống mềm, siêu âm nội soi, cộng hưởng từ (MRI), cắt lớp vi tính (CT) và PET-CT. Thăm trực tràng cho phép phát hiện khối u, vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn. Soi trực tràng cho phép quan sát và sinh thiết khối u. Siêu âm nội soi đánh giá giai đoạn u (T) và di căn hạch (N) chính xác. MRI đánh giá giai đoạn u, di căn hạch và diện cắt chu vi u. CT đánh giá di căn xa. PET-CT giúp xác định di căn xa và đánh giá đáp ứng điều trị. Sự kết hợp của các phương pháp chẩn đoán này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

II. Thách Thức Phẫu Thuật Nội Soi Bảo Tồn Cơ Thắt Ung Thư Trực Tràng

Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng thấp đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính triệt căn về mặt ung thư học, tức là loại bỏ hoàn toàn khối u và các hạch bạch huyết di căn. Điều này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kỹ năng cao và kinh nghiệm trong phẫu thuật nội soi, cũng như hiểu rõ về giải phẫu và sự lan tràn của ung thư trực tràng. Ngoài ra, việc bảo tồn chức năng cơ thắt sau phẫu thuật là một thách thức không nhỏ. Phẫu thuật có thể gây tổn thương cho các cơ thắt, dây thần kinh và mạch máu xung quanh, dẫn đến các vấn đề về đại tiện như không tự chủ hoặc táo bón. Để giảm thiểu nguy cơ này, phẫu thuật viên cần phải có kỹ năng phẫu tích tỉ mỉ và sử dụng các kỹ thuật bảo tồn thần kinh và mạch máu. Thêm vào đó, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phẫu thuật bảo tồn cơ thắt là rất quan trọng. Các yếu tố như vị trí và giai đoạn của khối u, kích thước của khối u, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và chức năng cơ thắt trước phẫu thuật cần được xem xét kỹ lưỡng. Những bệnh nhân có khối u lớn, xâm lấn vào cơ thắt ngoài hoặc có chức năng cơ thắt kém có thể không phù hợp cho phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia ung bướu, phẫu thuật viên, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và các chuyên gia phục hồi chức năng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

2.1. Đảm bảo diện cắt âm tính trong phẫu thuật nội soi

Diện cắt âm tính là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính triệt căn của phẫu thuật ung thư trực tràng. Điều này có nghĩa là không còn tế bào ung thư ở rìa của mô được cắt bỏ. Để đạt được diện cắt âm tính trong phẫu thuật nội soi, phẫu thuật viên cần phải có kỹ năng phẫu tích tỉ mỉ và sử dụng các kỹ thuật phóng đại hình ảnh để xác định chính xác giới hạn của khối u. Trong trường hợp ung thư trực tràng thấp, việc đảm bảo diện cắt dưới âm tính có thể đặc biệt khó khăn do khối u nằm gần cơ thắt hậu môn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng diện cắt dưới từ 2 đến 5 cm là đủ để đảm bảo tính triệt căn, nhưng điều này có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như giai đoạn của khối u và đáp ứng với hóa xạ trị trước phẫu thuật. Thăm khám và đánh giá kỹ lưỡng trước mổ đóng vai trò then chốt.

2.2. Biến chứng và tai biến trong phẫu thuật bảo tồn cơ thắt

Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt có thể gây ra một số biến chứng và tai biến, bao gồm rò miệng nối, nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương các cơ quan lân cận (như niệu quản, bàng quang, ruột non), và các vấn đề về chức năng cơ thắt (như không tự chủ, táo bón). Tỷ lệ biến chứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm của phẫu thuật viên, kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, phẫu thuật viên cần phải có kỹ năng phẫu tích tỉ mỉ, tuân thủ các nguyên tắc phẫu thuật an toàn, và lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Rò miệng nối là biến chứng đáng ngại nhất, có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng.

2.3. Tối ưu hóa chức năng cơ thắt sau phẫu thuật ung thư trực tràng

Bảo tồn chức năng cơ thắt là một mục tiêu quan trọng trong phẫu thuật ung thư trực tràng thấp. Tuy nhiên, phẫu thuật có thể gây tổn thương cho các cơ thắt, dây thần kinh và mạch máu xung quanh, dẫn đến các vấn đề về đại tiện. Để tối ưu hóa chức năng cơ thắt sau phẫu thuật, phẫu thuật viên cần phải có kỹ năng phẫu tích tỉ mỉ và sử dụng các kỹ thuật bảo tồn thần kinh và mạch máu. Ngoài ra, các biện pháp phục hồi chức năng sau phẫu thuật, như tập luyện cơ thắt và chế độ ăn uống phù hợp, có thể giúp cải thiện chức năng cơ thắt. Nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia phục hồi chức năng để xây dựng chương trình tập luyện phù hợp cho từng bệnh nhân. Đánh giá chức năng cơ thắt định kỳ sau mổ là cần thiết.

III. Phẫu Thuật ISR Phương Pháp Nội Soi Bảo Tồn Cơ Thắt Ưu Việt

Phẫu thuật cắt gian cơ thắt (ISR) là một kỹ thuật bảo tồn cơ thắt được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư trực tràng thấp. Nguyên tắc của ISR là phẫu tích vào khoảng gian cơ thắt để phân chia cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, cho phép loại bỏ khối u mà không cần cắt bỏ toàn bộ cơ thắt. ISR có thể được thực hiện qua đường bụng và đường hậu môn, và có thể được thực hiện bằng phương pháp mổ mở hoặc nội soi. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và các yếu tố cụ thể của bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ISR có thể đạt được kết quả ung thư học tương đương với phẫu thuật cắt cụt trực tràng, đồng thời bảo tồn chức năng cơ thắt tốt hơn. Tuy nhiên, ISR có thể gây ra một số biến chứng, như rò miệng nối, nhiễm trùng và các vấn đề về đại tiện. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, phẫu thuật viên cần phải có kỹ năng cao và kinh nghiệm trong ISR, cũng như tuân thủ các nguyên tắc phẫu thuật an toàn. ISR là một lựa chọn điều trị phù hợp cho nhiều bệnh nhân ung thư trực tràng thấp, nhưng cần phải đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ và lợi ích trước khi quyết định.

3.1. Chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật cắt gian cơ thắt ISR

ISR thường được chỉ định cho các trường hợp ung thư trực tràng thấp giai đoạn T1-3, có hoặc không có xâm lấn cơ thắt trong. Chống chỉ định tuyệt đối khi khối u xâm lấn cơ thắt bên ngoài hoặc bệnh nhân có chức năng cơ thắt kém trước phẫu thuật. Để xác định xem bệnh nhân có phù hợp cho ISR hay không, cần phải đánh giá kỹ lưỡng bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như MRI và siêu âm nội soi, cũng như thăm khám trực tràng cẩn thận. Cần cân nhắc các yếu tố nguy cơ và lợi ích trước khi quyết định lựa chọn ISR.

3.2. Kỹ thuật phẫu thuật ISR Từ chuẩn bị đến hậu phẫu

Kỹ thuật ISR bao gồm hai thì: thì bụng và thì hậu môn. Thì bụng bao gồm thắt các mạch máu mạc treo tràng dưới, giải phóng đại tràng sigma và trực tràng, và hạ góc lách để đảm bảo đại tràng đủ dài để nối với ống hậu môn. Thì hậu môn bao gồm cắt một vòng quanh chu vi trong trực tràng, phẫu tích qua khoảng gian cơ thắt, và cắt bỏ đoạn trực tràng chứa khối u. Sau đó, thực hiện nối đại tràng với ống hậu môn và cân nhắc làm hậu môn nhân tạo bảo vệ. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước phẫu thuật, kỹ năng phẫu tích tỉ mỉ và chăm sóc hậu phẫu chu đáo là rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất.

3.3. Kết quả ung thư học và chức năng sau phẫu thuật ISR

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ISR có thể đạt được kết quả ung thư học tương đương với phẫu thuật cắt cụt trực tràng, với tỷ lệ tái phát tại chỗ và tỷ lệ sống thêm 5 năm tương tự. Tuy nhiên, ISR có thể gây ra các vấn đề về chức năng cơ thắt, như tăng tần suất đại tiện và không tự chủ. Chức năng cơ thắt thường cải thiện theo thời gian, nhưng một số bệnh nhân có thể cần các biện pháp phục hồi chức năng lâu dài. Đánh giá chức năng cơ thắt định kỳ sau mổ là cần thiết để theo dõi và can thiệp kịp thời.

IV. Ứng Dụng Kỹ Thuật APPEAR Trong Điều Trị Ung Thư Trực Tràng Thấp

Cắt trực tràng siêu thấp đường bụng và tầng sinh môn (APPEAR) là một kỹ thuật phẫu thuật phức tạp được sử dụng để điều trị ung thư trực tràng thấp, đặc biệt là khi khối u nằm rất gần cơ thắt. Kỹ thuật này cho phép bảo tồn cơ thắt hậu môn thay thế phẫu thuật cắt cụt trực tràng. APPEAR bao gồm hai thì: thì bụng (giải phóng trực tràng và mạc treo trực tràng) và thì tầng sinh môn (cắt bỏ đoạn trực tràng chứa khối u qua đường hậu môn). APPEAR có thể giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân bằng cách tránh hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Tuy nhiên, APPEAR là một phẫu thuật khó khăn và có thể gây ra nhiều biến chứng, như nhiễm trùng tầng sinh môn và rò miệng nối. Do đó, APPEAR chỉ nên được thực hiện bởi các phẫu thuật viên có kinh nghiệm và trong các trung tâm chuyên khoa. Cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ và lợi ích trước khi quyết định lựa chọn APPEAR.

4.1. Lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật APPEAR bảo tồn cơ thắt

APPEAR thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư trực tràng thấp mà phẫu thuật bảo tồn cơ thắt khác không khả thi. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn bệnh nhân cho APPEAR bao gồm vị trí và kích thước của khối u, giai đoạn bệnh, chức năng cơ thắt trước phẫu thuật, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Khối u nên nằm đủ xa cơ thắt ngoài để có thể cắt bỏ triệt căn mà không gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thắt.

4.2. Ưu điểm và hạn chế của kỹ thuật APPEAR so với ISR

Ưu điểm của APPEAR so với ISR là cho phép giải phóng đầu xa trực tràng tốt hơn và không làm tổn thương cơ thắt ngoài. Tuy nhiên, APPEAR có tỷ lệ biến chứng cao hơn, đặc biệt là nhiễm trùng tầng sinh môn. Ngoài ra, có ít dữ liệu về kết quả ung thư học và chức năng sau APPEAR so với ISR. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và hạn chế của từng kỹ thuật trước khi quyết định lựa chọn phương pháp phù hợp.

4.3. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật APPEAR Chức năng và tái phát

Sau phẫu thuật APPEAR, cần theo dõi chặt chẽ chức năng cơ thắt và khả năng tái phát của ung thư. Chức năng cơ thắt có thể được đánh giá bằng các phương pháp như đo áp lực hậu môn và bảng câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống. Tái phát ung thư có thể được phát hiện bằng các phương pháp như nội soi đại tràng và chụp CT hoặc MRI. Cần có các biện pháp phục hồi chức năng và điều trị bổ trợ phù hợp để cải thiện kết quả cho bệnh nhân sau APPEAR.

V. Cắt U Tại Chỗ TEM TAMIS Hướng Dẫn Điều Trị Ung Thư Sớm

Cắt u tại chỗ, bao gồm phẫu thuật cắt u qua nội soi đường hậu môn (TEM) và vi phẫu cắt u qua đường hậu môn (TAMIS), là các kỹ thuật ít xâm lấn được sử dụng để điều trị ung thư trực tràng giai đoạn sớm. Các kỹ thuật này cho phép loại bỏ khối u mà không cần cắt bỏ toàn bộ trực tràng, giúp bảo tồn chức năng cơ thắt và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. TEM và TAMIS thường được chỉ định cho các khối u nhỏ, di động tốt, không xâm lấn vào cơ thắt và có mô bệnh học thuận lợi (biệt hóa tốt hoặc vừa). Tuy nhiên, các kỹ thuật này không phù hợp cho các khối u lớn, xâm lấn sâu hoặc có di căn hạch. Kết quả ung thư học và chức năng sau cắt u tại chỗ thường tốt, nhưng cần phải theo dõi chặt chẽ để phát hiện và điều trị tái phát.

5.1. Lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật TEM TAMIS Tiêu chuẩn

Cắt u tại chỗ (TEM/TAMIS) được chỉ định cho ung thư trực tràng giai đoạn sớm (T1) với các đặc điểm: u di động tốt, kích thước < 3cm, u dưới 1/3 chu vi lòng trực tràng, mô bệnh học biệt hóa vừa/cao, không xâm lấn mạch máu, bạch huyết, thần kinh, hoặc ung thư thể chế nhầy. Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng bằng các phương pháp như nội soi, siêu âm nội soi và MRI để xác định xem có đáp ứng các tiêu chuẩn này hay không.

5.2. So sánh kỹ thuật TEM và TAMIS Ưu điểm nhược điểm

TEM sử dụng thiết bị nội soi đặc biệt với hệ thống camera và dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng, cho phép phẫu thuật viên thực hiện cắt bỏ khối u một cách chính xác. TAMIS sử dụng các dụng cụ phẫu thuật thông thường thông qua một cổng duy nhất được đặt vào hậu môn. Ưu điểm của TEM là khả năng tiếp cận các khối u ở vị trí khó khăn và kiểm soát chảy máu tốt hơn. Ưu điểm của TAMIS là chi phí thấp hơn và dễ thực hiện hơn. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và các yếu tố cụ thể của bệnh nhân.

5.3. Theo dõi và điều trị sau cắt u tại chỗ Tái phát và biến chứng

Sau cắt u tại chỗ, cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để phát hiện và điều trị tái phát. Việc theo dõi bao gồm nội soi đại tràng định kỳ, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh. Nếu tái phát, có thể cần phẫu thuật cắt bỏ trực tràng triệt căn hoặc các phương pháp điều trị khác như hóa xạ trị. Các biến chứng sau cắt u tại chỗ có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng và hẹp hậu môn. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

VI. Kết Luận Tương Lai Phẫu Thuật Bảo Tồn Cơ Thắt UT Trực Tràng

Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt đã trở thành một phương pháp điều trị quan trọng trong ung thư trực tràng thấp, giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân mà không ảnh hưởng đến kết quả ung thư học. Các kỹ thuật như ISR, APPEAR, TEM và TAMIS mang lại nhiều lựa chọn điều trị cho bệnh nhân, tùy thuộc vào vị trí và giai đoạn của khối u, cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia ung bướu, phẫu thuật viên và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân. Trong tương lai, sự phát triển của các kỹ thuật nội soi tiên tiến và các phương pháp điều trị cá nhân hóa sẽ giúp cải thiện hơn nữa kết quả điều trị và chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư trực tràng thấp. Nghiên cứu về các dấu ấn sinh học và các phương pháp điều trị đích cũng hứa hẹn mang lại những đột phá trong điều trị ung thư trực tràng.

6.1. Tổng kết ưu điểm của phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt

Ưu điểm chính của phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt bao gồm: cải thiện chất lượng sống (tránh hậu môn nhân tạo vĩnh viễn), giảm xâm lấn (rút ngắn thời gian phục hồi, giảm đau, sẹo nhỏ), kết quả ung thư học tương đương phẫu thuật cắt cụt trực tràng (khi tuân thủ nguyên tắc phẫu thuật triệt căn), và bảo tồn chức năng cơ thắt tốt hơn. Những ưu điểm này làm cho phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều bệnh nhân ung thư trực tràng thấp.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai gần

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: phát triển các kỹ thuật nội soi mới (như phẫu thuật robot), nghiên cứu các dấu ấn sinh học để dự đoán đáp ứng điều trị, phát triển các phương pháp điều trị đích (như liệu pháp miễn dịch), tối ưu hóa các phác đồ hóa xạ trị bổ trợ, và cải thiện các biện pháp phục hồi chức năng sau phẫu thuật. Những nghiên cứu này hứa hẹn mang lại những tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư trực tràng.

6.3. Cần có sự phối hợp đa chuyên khoa trong điều trị ung thư

Điều trị ung thư trực tràng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia ung bướu, phẫu thuật viên, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ xạ trị, bác sĩ nội khoa và các chuyên gia phục hồi chức năng. Sự phối hợp này đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được một kế hoạch điều trị toàn diện và cá nhân hóa, giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và chất lượng sống.

24/09/2025
Luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Dịch tễ học và sinh bệnh học 1. Dịch tễ học 1. Trên thế giới Trên toàn cầu, ung thư đại trực tràng (khoảng 30% là ung thư trực tràng) là bệnh ung thư phổ biến thứ ba ở nam và thứ hai ở nữ, với 1,8 triệu trường hợp mắc mới và gần 861.000 ca tử vong trong năm 2018 theo GLOBOCAN.

Tỷ lệ này cao hơn đáng kể ở nam so với nữ 1. Tỷ lệ mắc UTĐTT rất khác nhau giữa các khu vực, chênh lệch có thể lên tới 10 lần. Tỷ lệ mới mắc cao nhất là ở Châu Úc, Châu Âu và Bắc Mỹ, và tỷ lệ thấp nhất ở Châu Phi và Nam Trung Á 1. Những khác biệt theo địa lý dường như là do sự khác biệt trong chế độ ăn uống và môi trường được đặt trên nền tảng khác biệt về di truyền.

Tình trạng kinh tế xã hội thấp cũng làm tăng nguy cơ mắc UTĐTT; ước tính nguy cơ UTĐTT cao hơn 30% ở nhóm có điều kiện kinh tế xã hội thấp nhất so với nhóm có điều kiện kinh tế xã hội cao nhất 5. Các yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ mắc UTĐTT như ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh và béo phì12. Tại Mỹ, tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng đã giảm khoảng 2% mỗi năm 13. Tỷ lệ mắc bệnh ở hầu hết các nước phương Tây khác đã ổn định hoặc tăng nhẹ.

Ngược lại, tỷ lệ mắc tăng nhanh ở một số khu vực trước đây có tỷ lệ mắc thấp, bao gồm Tây Ban Nha, và một số nước ở Đông Á và Đông Âu 13. Tuổi là yếu tố nguy cơ chính đối với UTĐTT không di truyền. UTĐTT ít gặp ở tuổi dưới 40; tỷ lệ mắc bệnh bắt đầu tăng đáng kể trong độ tuổi từ 40 đến 50 và tỷ lệ mắc bệnh theo độ tuổi cụ thể tăng trong mỗi thập kỷ tiếp theo sau đó. Dữ liệu gần đây của SEER (Mỹ) và các nước phương Tây 6, 14 cho thấy 4 tỷ lệ mắc UTĐTT đang gia tăng ở nhóm dưới 50 tuổi trong khi đang giảm ở các nhóm lớn tuổi.

Tại Mỹ, tỷ lệ mắc UTĐTT ở nam và nữ dưới 50 tuổi tăng đều đặn với tốc độ 2% mỗi năm từ năm 1995 đến năm 2016 15. Một số trung tâm ghi nhận ung thư báo cáo tỷ lệ mắc UTĐTT tăng cả ở những người trẻ tuổi từ 20 đến 39 tuổi. Hiện tại, hầu hết các hướng dẫn không khuyến nghị sàng lọc cho những người không có triệu chứng dưới 50 tuổi trừ khi họ có tiền sử gia đình hoặc hội chứng di truyền. Tuy nhiên, vào năm 2018, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đã đưa ra khuyến nghị "đủ điều kiện" để bắt đầu sàng lọc những người có nguy cơ trung bình đối với UTĐTT ở tuổi 4516.

Tỷ lệ tử vong do UTĐTT đã giảm dần từ những năm 1980 ở Mỹ và nhiều nước phương Tây khác 2. Sự cải thiện này có được nhờ hiệu quả sàng lọc, xử lý các tổn thương sớm và sự tiến bộ của điều trị. Mỹ là một trong số những quốc gia có tỷ lệ tử vong do UTĐTT thấp nhất với tỷ lệ sống thêm 5 năm toàn bộ là 61% chung cho mọi giai đoạn 17. Trái ngược với những dữ liệu này, tỷ lệ tử vong tiếp tục tăng ở nhiều quốc gia với nguồn lực và cơ sở hạ tầng y tế hạn chế hơn, đặc biệt là ở Trung Nam Mỹ và Đông Âu.

Việt Nam Tại Việt Nam, UTĐTT phổ biến ở cả hai giới, đứng thứ 4 ở nam và thứ 2 ở nữ 18. UTĐTT có xu hướng tăng nhanh trong giai đoạn 2000-2010, và tăng chậm hơn trong giai đoạn 2010-2018 với số mới mắc ghi nhận được trong năm 2000; 2010; 2018 ở nam tương ứng là 2878; 7568; 7607 và ở nữ tương ứng là 2566; 6110; 7126. Sinh lý bệnh ung thư đại trực tràng và các yếu tố nguy cơ Hội chứng đại trực tràng di truyền - Một số rối loạn di truyền cụ thể có liên quan đến nguy cơ phát triển UTĐTT rất cao. Hội chứng đa polyp mang tính chất gia đình (FAP) và hội chứng Lynch là những hội chứng ung thư đại 5 tràng gia đình phổ biến nhất, nhưng hai trường hợp này chỉ chiếm khoảng 5% trường hợp UTĐTT 19.

Hội chứng đa polyp tuyến mang tính chất gia đình (FAP) và các biến thể chiếm 1% ung thư đại trực tràng. Trong FAP điển hình, nhiều polyp tuyến xuất hiện trong thời thơ ấu và 90% những người không được điều trị sẽ ung thư hóa trước tuổi 45. FAP do đột biến gen APC nằm trên nhiễm sắc thể số 520. MAP: là hội chứng gen lặn do đột biến gen sửa chữa (MUTYH).

Các báo cáo ngày càng tăng cho thấy đột biến các gen MUTYH có thể chiếm một phần đáng kể các UTĐTT gia đình xảy ra trong trường hợp không có hội chứng UTĐTT gia đình truyền thống 21. Hội chứng Lynch: chiếm khoảng 3% UTĐTT. Hiện nay, thuật ngữ hội chứng Lynch thường được dành cho các gia đình đã được xác định về mặt di truyền có bất thường ở một trong các gen sửa chữa không tương thích DNA (MMR - như là hMLH1, hMSH2, hMSH6 hoặc hPMS2). Tiền sử cá nhân, gia đình UTĐTT không di truyền hoặc polyp tuyến: 1,5-3% bệnh nhân UTĐTT xuất hiện ung thư nguyên phát mới trong 5 năm đầu tiên sau phẫu thuật.

Tiền sử có polyp tuyến >1cm, polyp tuyến nhung mao hoặc loạn sản độ cao tăng nguy cơ mắc UTĐTT. Tiền sử gia đình cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Có một người thân bậc một bị UTĐTT làm tăng nguy cơ mắc gấp đôi. Nguy cơ sẽ tăng thêm nếu có thêm người thân bị UTĐTT, hoặc nếu người thân bậc một được chẩn đoán UTĐTT dưới 50 tuổi 3.

Bệnh lý viêm đại trực tràng: có mối liên quan rõ giữa viêm loét đại tràng mãn tính và UTĐTT, với mức độ, thời gian và tiến triển của bệnh là yếu tố quyết định chính22. Giải phẫu hậu môn trực tràng 1. Phôi thai học Vào tuần lễ thứ 3, ống ruột nguyên thủy được hình thành từ lớp nội bì của túi noãn hoàng ống ruột nguyên thủy chia làm 3 vùng: ruột giữa, ruột trước, 6 ruột sau. Nửa trái đại tràng, trực tràng và ống hậu môn trên đường lược được hình thành từ ruột sau, được cấp máu bởi động mạch mạc treo tràng dưới cùng với hệ thống tĩnh mạch và bạch huyết tương ứng.

Hệ thần kinh phó giao cảm xuất phát từ đốt sống cùng S2, S3, S4 qua dây thần kinh tạng. Đường lược là ranh giới giữa ống nội bì và ngoại bì nơi kết thúc của ruột sau. Lớp ngoại bì hình thành cấu trúc từ đường lược trở ra ống hậu môn. Giải phẫu Hình 1.

Thiết đồ cắt dọc trực tràng- ống hậu môn 24 Trực tràng là đoạn cuối cùng của ống tiêu hóa tiếp nối với đại tràng sigma ở mức đốt sống cùng S3 và kết thúc ở rìa hậu môn. Trực tràng gồm 2 phần khác nhau: bóng trực tràng và ống hậu môn. Trực tràng Bóng trực tràng nằm ở trước xương cùng cụt chếch từ sau ra trước có mạc treo trực tràng, có liên quan với thành chậu bên. Phần thấp của trực tràng 7 liên quan với túi tinh, tuyến tiền liệt ở nam và thành sau âm đạo ở nữ.

Niêm mạc trực tràng có các van Houston. Trong phẫu thuật trực tràng có thể chia ra 2 phần: trong phúc mạc và dưới phúc mạc. Trực tràng dưới phúc mạc được bao quanh bởi cân đáy chậu gồm hai lá: lá tạng và lá thành. Hai lá này hợp lại tạo nên cân Denonvilliers ở nam và vách trực tràng âm đạo ở nữ.

Ở phía trước ngang mức S3 là dây chằng cùng trực tràng. Lá thành cân đáy chậu hình thành nên: phía sau là cân trước xương cùng (cân Waldeyer) 25. Trực tràng dài khoảng 15 cm, chia làm 3 phần: 1/3 trên (cách rìa hậu môn 11 - 15 cm), 1/3 giữa (cách rìa hậu môn 6 - 10 cm) 1/3 dưới (cách rìa hậu môn 0-5 cm) 25. Mạc treo trực tràng Thuật ngữ mạc treo trực tràng xuất hiện trong y văn vào năm 1982 bởi Heald - phẫu thuật viên người Anh - người đặt nền tảng cho phẫu thuật trực tràng hiện đại.

Mạc treo trực tràng là tổ chức xơ mỡ giới hạn giữa cơ thành trực tràng và cân trực tràng. Nó bao phủ ¾ chu vi trực tràng mặt sau bên, dưới phúc mạc. Mặt trước trực tràng dưới phúc mạc cũng là tổ chức xơ mỡ. Hệ thống bạch huyết ở trung tâm mạc treo trực tràng dẫn bạch huyết lên trên, nhưng khi khối u phát triển, bạch huyết có thể đi ngược xuống dưới khối u vài cm và lan ra ngoài cân trực tràng.

Những nghiên cứu mô bệnh học cho thấy có thể tế bào ung thư lan theo hệ bạch huyết trong mạc treo trực tràng xuống dưới khối u 4 cm và trên 98% diện cắt theo thành trực tràng dưới phúc mạc là không còn tế bào ung thư. Đó là lý do về mặt ung thư học đối với phẫu thuật ung thư trực tràng phải cắt bờ mạc treo trực tràng dưới khối u tối thiểu là 5 cm. Đối với ung thư trực tràng thấp, cắt toàn bộ mạc treo trực tràng là bắt buộc 26. Dây chằng bên: Những công trình nghiên cứu giải phẫu gần đây cho thấy rằng trực tràng 1/3 dưới ở thành bên và thành trước bên là tổ chức sợi xơ của cân lá thành cùng với các nhánh thần kinh đi vào thành trực tràng.

Tổ chức này được 8 các tác giả Anh - Mỹ gọi là dây chằng bên trực tràng. Trong phẫu thuật nội soi dưới hình ảnh camera cho phép quan sát rõ nét cấu trúc thành bên của trực tràng là tổ chức sợi xơ cùng các nhánh thần kinh đám rối hạ vị dưới đi vào thành trực tràng chi phối co bóp của trực tràng và cắt toàn bộ mạc treo trực tràng sẽ không gặp phải khó khăn gì nếu đi đúng diện phẫu tích của cân trực tràng26. Trực tràng tầng sinh môn hay ống hậu môn Được chia làm 3 phần: Vùng cột: là vùng dưới các van trực tràng, dài khoảng 1,5 cm ở 1/3 trên ống hậu môn, có các nếp dọc của niêm mạc hình thành nên các cột Morgagni. Dãy các nếp này hình thành nên đường lược.

Niêm mạc vùng này là biểu mô tuyến có các điểm nhạy cảm để giữ trương lực ống hậu môn và bóng trực tràng. Vùng chuyển tiếp: còn gọi là vùng dưới đường lược, dài khoảng 1,5 cm bao phủ bởi biểu mô Malpighi, đây là vùng nhạy cảm của ống hậu môn. Giới hạn dưới là đường trắng ở bờ dưới của cơ thắt ngoài. Vùng da dài khoảng 8 mm từ bờ dưới của cơ thắt ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ