Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp khoảng 10% giá trị sản xuất công nghiệp cả nước và giải quyết việc làm cho gần 3 triệu lao động, tương đương 25% lao động khu vực công nghiệp và 5% tổng lực lượng lao động của Việt Nam. Ngày 29/12/2022, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt "Chiến lược phát triển ngành Dệt May và Da Giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035", xác định dệt may là ngành kinh tế xuất khẩu chủ lực, cần tập trung nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh quốc tế. Trong chuỗi giá trị dệt may, phân ngành kéo sợi có bước phát triển nổi bật: năm 2022, theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Việt Nam lần đầu vượt qua Hàn Quốc để vươn lên thành quốc gia xuất khẩu xơ sợi lớn thứ 6 thế giới. Thị trường Trung Quốc đóng vai trò đối tác tiêu thụ lớn nhất, thường xuyên tiếp nhận gần 60% tổng kim ngạch xuất khẩu xơ sợi của Việt Nam.
Cùng với tiến trình hội nhập, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được 15 quốc gia ký kết ngày 15/11/2020 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2022. Với quy mô chiếm 30% dân số thế giới (2,2 tỷ người) và 30% GDP toàn cầu (khoảng 26,2 nghìn tỷ USD), RCEP mang lại những ưu đãi về thuế quan và cơ chế quy tắc xuất xứ thuận lợi cho thương mại dệt may nội khối. Tuy nhiên, thị trường xuất khẩu sợi sang Trung Quốc giai đoạn 2021–2024 đối mặt với nhiều biến động phức tạp do lạm phát, suy thoái kinh tế toàn cầu và giá nguyên phụ liệu thế giới biến động mạnh.
Tại Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội (Hanosimex) — một trong những doanh nghiệp đầu ngành dệt may Việt Nam — hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu mặt hàng sợi sang Trung Quốc trong giai đoạn này bộc lộ nhiều khó khăn. Kim ngạch xuất khẩu biến động bất thường, biên lợi nhuận sụt giảm sâu, Tổng công ty rơi vào trạng thái thua lỗ nặng trong năm 2023 và nửa đầu năm 2024, buộc phải dừng hoạt động Nhà máy may Đồng Văn và cắt giảm lao động. Do đó, việc nghiên cứu phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng sợi sang thị trường Trung Quốc trong bối cảnh thực thi RCEP là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bền vững mặt hàng sợi sang thị trường Trung Quốc của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội trong bối cảnh thực thi Hiệp định RCEP.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu bền vững và bản chất tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đến tính bền vững của doanh nghiệp.
- Phân tích các quy định của Hiệp định RCEP và thực trạng xuất khẩu sợi sang Trung Quốc của Tổng công ty giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024 theo ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
- Đánh giá những kết quả đạt được, tồn tại hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất định hướng cùng hệ thống giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu bền vững mặt hàng sợi sang thị trường Trung Quốc của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội trong bối cảnh thực thi Hiệp định RCEP.
- Phạm vi không gian: Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội – Công ty mẹ (địa chỉ: Số 25, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu, thực trạng sản xuất kinh doanh và xuất khẩu trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 6 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý và mô hình học thuật tiêu biểu:
- Khái niệm xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
- Khái niệm phát triển bền vững theo định nghĩa của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED) và khung phân tích ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) theo báo cáo lý thuyết của GS. Per Engelseth (2021, Trường Kinh doanh Tromsø).
- Định nghĩa xuất khẩu bền vững theo luận án của TS. Hồ Trung Thanh (2009): sự kết hợp hài hòa giữa duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cao, ổn định với việc giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
- Hệ thống tiêu chí đánh giá xuất khẩu bền vững cấp doanh nghiệp gồm:
- Trụ cột kinh tế: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ($g = \frac{\Delta M}{M_0} \times 100%$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu xuất khẩu ($\frac{\text{Lợi nhuận XK}}{\text{Doanh thu XK}} \times 100%$), và quy mô sản lượng xuất khẩu ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$).
- Trụ cột xã hội: Thu nhập bình quân của người lao động (MLBQ), chế độ phúc lợi bắt buộc (trích nộp BHXH 17,5% phía DN và 8% phía lao động; BHYT 3% và 1,5%; BHTN 1% và 1%) và phúc lợi tự nguyện (thưởng lễ, thưởng chuyên cần, tháng lương 13), quy mô việc làm, an toàn vệ sinh lao động và áp dụng các tiêu chuẩn xã hội (SA 8000, HACCP).
- Trụ cột môi trường: Mức độ tiêu hao và tái tạo tài nguyên, kiểm soát nồng độ hóa chất độc hại, xử lý nước thải, rác thải (quy trình công nghệ CONI), chứng chỉ hệ sinh thái (ISO 14000, OSH 18000) và các quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc của thị trường nhập khẩu Trung Quốc (Lệnh số 178 và Quy chuẩn kỹ thuật an toàn dệt may quốc gia GB 18401-2010 với giới hạn formaldehyde $\le 75\text{ mg/kg}$, pH 4.5, cấm thuốc nhuộm amin thơm azo).
- Lý luận về FTA và Hiệp định RCEP: Cơ chế cắt giảm thuế quan (lộ trình xóa bỏ 90-92% dòng thuế sau 20 năm) và quy tắc xuất xứ hàng hóa RCEP (Quy tắc cụ thể mặt hàng áp dụng chuyển đổi mã số hàng hóa cấp 2 số - CTC).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính đã kiểm toán các năm 2021, 2022, 2023 và 6 tháng đầu năm 2024; Báo cáo thường niên của Đại hội đồng cổ đông; các báo cáo về nhân sự, đào tạo và đầu tư kỹ thuật môi trường tại Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu và văn bản từ Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Công nghiệp Sợi hóa học Trung Quốc, Tổng cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, cơ sở dữ liệu của World Bank và Trademap.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế quy trình quản lý, xuất khẩu và làm việc trực tiếp tại doanh nghiệp trong quá trình thực tập.
- Phương pháp phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp các bảng biểu phản ánh tình hình tài chính, quy mô lao động, cơ cấu thị trường xuất khẩu.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá sự tăng giảm tuyệt đối và tương đối của các chỉ số tài chính, kim ngạch xuất khẩu và tỷ suất sinh lời qua từng năm (2021–2024).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xâu chuỗi mối quan hệ giữa biến động giá nguyên liệu đầu vào, việc cắt giảm thuế quan RCEP với kết quả kinh doanh sợi thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương 1 xác định tính cấp thiết của việc phát triển xuất khẩu bền vững trong ngành sợi Việt Nam, chỉ ra vị trí của thị trường Trung Quốc và cơ hội từ Hiệp định RCEP. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến đề tài: Luận án tiến sĩ của Hồ Trung Thanh (2009); Báo cáo đánh giá RCEP của Ngân hàng Thế giới và Ban Kinh tế Trung ương (2022); Khóa luận của Đàm Thị Thanh Vân (2021) về Công ty Youngs & Longma; Khóa luận của Nguyễn Thị Hương Giang (2022) về Công ty Cổ phần May xuất khẩu Thái Bình; và nghiên cứu của nhóm tác giả Vũ Huyền Phương (Đại học Ngoại thương) về tác động của RCEP đối với dệt may. Từ khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội, tác giả xác lập mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp tiếp cận của đề tài.
Chương 2: Lý luận cơ bản về xuất khẩu bền vững và ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do đến xuất khẩu bền vững của DN
Chương này làm rõ hệ thống lý luận về xuất khẩu bền vững với 3 nội dung trụ cột: kinh tế (duy trì tốc độ tăng trưởng, tỷ suất lợi nhuận và thị phần), xã hội (tạo việc làm, tăng thu nhập, đào tạo tay nghề, bảo hộ lao động theo SA 8000) và môi trường (sử dụng tiết kiệm tài nguyên, kiểm soát khí thải, xử lý chất thải theo ISO 14000). Tác giả phân tích cơ chế tác động hai chiều của FTA: về mặt tích cực, FTA mở rộng thị trường, cắt giảm thuế quan, cải thiện chuỗi cung ứng và chuyển giao công nghệ sạch; về mặt thách thức, FTA gia tăng áp lực cạnh tranh, nguy cơ nhập khẩu công nghệ lạc hậu, phát sinh rủi ro tỷ giá và các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt. Khóa luận cũng hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng trong nước (chính sách vĩ mô, hạ tầng, khoa học công nghệ) và nước ngoài (tự do hóa thương mại, các công ước quốc tế về môi trường và lao động).
Chương 3: Thực trạng phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng sợi sang thị trường Trung Quốc của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội (thành lập năm 1984, cổ phần hóa năm 2008, vốn điều lệ 205 tỷ đồng, Nhà nước nắm giữ 57% vốn, đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000). Kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024 cho thấy tình trạng suy thoái nghiêm trọng: doanh thu thuần từ mức 1.233,715 tỷ đồng (2021) giảm xuống 887,443 tỷ đồng (2022) và đạt 361,782 tỷ đồng trong nửa đầu năm 2024; lợi nhuận sau thuế từ mức lãi 55,763 tỷ đồng (2021) rơi xuống lỗ kỷ lục -110,973 tỷ đồng (2023) và tiếp tục lỗ -76,889 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2024.
Phân tích hoạt động xuất khẩu sợi sang thị trường Trung Quốc (chủ yếu là sợi CD 100% cotton chải thô, sợi CVCD và sợi TCD):
- Về quy tắc xuất xứ RCEP: Sản phẩm dệt may được áp dụng quy tắc chuyển đổi mã HS cấp 2 số, cho phép doanh nghiệp nhập khẩu hơn 50% nguyên liệu xơ bông từ Mỹ nhưng vẫn đáp ứng tiêu chí xuất xứ RCEP để hưởng thuế suất 0% khi vào Trung Quốc, vượt trội hơn so với yêu cầu chuyển đổi 4 số của ACFTA.
- Về kinh tế: Kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 421,525 tỷ đồng (2021), giảm 71,29% xuống 121,004 tỷ đồng (2022) do chính sách kiểm soát dịch bệnh của Trung Quốc, sau đó tăng 97,06% lên 238,454 tỷ đồng (2023) nhờ hiệu ứng RCEP, và đạt 135,882 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2024. Tuy nhiên, hiệu quả sinh lời giảm mạnh: tỷ suất lợi nhuận/doanh thu xuất khẩu sang Trung Quốc từ 12,94% (2021) giảm xuống 9,70% (2022), chỉ còn 0,58% (2023) và âm 1,90% trong 6 tháng đầu năm 2024 do giá xơ nguyên liệu tăng vọt (đạt đỉnh vào tháng 7/2022) trong khi giá bán không tăng tương ứng.
- Về xã hội: Tổng lao động giảm từ 4.139 người (2022) xuống 3.421 người (2023) do dừng hoạt động Nhà máy may Đồng Văn; riêng lao động ngành sợi năm 2023 phục hồi lên 984 người. Thu nhập bình quân duy trì từ 7,656 triệu đồng/tháng (2021) đến 7,910 triệu đồng/tháng (2023). Doanh nghiệp duy trì đào tạo (năm 2023 cử 9 học viên lớp Tài năng trẻ Vinatex, 23 người học quản lý chất lượng sợi) và đầu tư cơ sở hạ tầng an toàn vệ sinh (xử lý nước sạch Nam Đàn 280,76 triệu đồng, cải tạo nhà ăn Nghệ An, phòng cháy chữa cháy).
- Về môi trường: Doanh nghiệp áp dụng quy trình xử lý chất thải rắn từ sợi thừa bằng công nghệ CONI, kiểm soát chất lượng sợi đạt các chỉ tiêu kỹ thuật GB 18401-2010 về độ pH và hàm lượng formaldehyde.
Chương 4: Định hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng sợi sang thị trường Trung Quốc của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội trong bối cảnh thực thi hiệp định RCEP
Tác giả đề ra các nhóm giải pháp tương ứng với 3 trụ cột phát triển bền vững:
- Giải pháp kinh tế: Đa dạng hóa nguồn nhập khẩu bông xơ nguyên liệu nhằm kiểm soát giá vốn hàng bán; tái cấu trúc quy trình quản lý chi phí bán hàng và chi phí quản lý; khai thác tối đa quy tắc xuất xứ linh hoạt cấp 2 số của RCEP để hưởng thuế quan ưu đãi 0%; nâng cao chất lượng đàm phán hợp đồng thương mại qua WeChat/Email và phương thức thanh toán quốc tế TT/TTR.
- Giải pháp xã hội: Nâng cao tay nghề cho công nhân sợi thông qua các khóa đào tạo định kỳ 4–6 tháng/lần; duy trì các gói phụ cấp đi lại (100.000 đồng), thưởng chuyên cần (600.000 đồng); nâng cấp cơ sở vật chất, bảo hộ lao động đầy đủ 2 lần/năm (quần áo mùa hè, mùa đông, găng tay, giày) nhằm giữ chân nhân lực kỹ thuật.
- Giải pháp môi trường: Tiếp tục hoàn thiện công nghệ CONI trong tái chế xơ sợi phế phẩm; kiểm tra nghiêm ngặt dư lượng hóa chất độc hại (formaldehyde $\le 75\text{ mg/kg}$, amin thơm azo) và chỉ số pH theo Lệnh số 178 và tiêu chuẩn GB 18401-2010 của thị trường Trung Quốc; từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý môi trường đạt chuẩn ISO 14000.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận trích xuất và tổng hợp các số liệu thực tế phản ánh tình hình hoạt động của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024 qua các bảng dữ liệu sau:
Bảng 1: Kết quả sản xuất kinh doanh tổng thể của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội
(Đơn vị: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
6 tháng đầu năm 2024 |
| Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1.233,715 |
887,443 |
- |
361,782 |
| Giá vốn hàng bán |
1.114,072 |
882,292 |
- |
377,239 |
| Chi phí bán hàng |
36,174 |
33,392 |
18,276 |
6,518 |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
59,939 |
44,941 |
86,276 |
31,035 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
65,627 |
19,547 |
-110,942 |
-76,889 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
55,763 |
15,460 |
-110,973 |
-76,889 |
Bảng 2: Tình hình xuất khẩu sợi sang thị trường Trung Quốc của Tổng công ty
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
6 tháng đầu năm 2024 |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu (tỷ đồng) |
833,232 |
624,695 |
475,766 |
402,531 |
| Kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc (tỷ đồng) |
421,525 |
121,004 |
238,454 |
135,882 |
| Tỷ trọng thị trường Trung Quốc trong tổng KNXK (%) |
50,59% |
19,43% |
50,12% |
33,28% |
| Tốc độ tăng trưởng KNXK sang Trung Quốc (%) |
- |
-71,29% |
+97,06% |
-69,02% |
| Lợi nhuận từ xuất khẩu sang Trung Quốc (tỷ đồng) |
54,534 |
11,734 |
1,383 |
-3,156 |
| Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu xuất khẩu sang Trung Quốc (%) |
12,94% |
9,70% |
0,58% |
-1,90% |
Bảng 3: Đặc điểm nguồn nhân lực và thu nhập tại Tổng công ty (2021–2023)
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng số lao động (người) |
4.056 |
4.139 |
3.421 |
| Lao động ngành sợi (người) |
1.227 |
538 |
984 |
| Tỷ lệ lao động nữ (%) |
72,44% |
77,13% |
78,65% |
| Tỷ lệ lao động trình độ Đại học (%) |
15,35% |
7,93% |
5,07% |
| Tỷ lệ lao động trình độ THPT (%) |
59,18% |
71,44% |
76,96% |
| Thu nhập bình quân (triệu đồng/người/tháng) |
7,656 |
8,342 |
7,910 |
Các đóng góp chính được tác giả tự xác định:
- Khóa luận là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát hoạt động xuất khẩu sợi của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội sang thị trường Trung Quốc dưới góc độ phát triển bền vững kết hợp phân tích các điều khoản kỹ thuật của Hiệp định RCEP.
- Chỉ ra nghịch lý kinh tế thực tiễn tại doanh nghiệp trong năm 2023: Dù kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc tăng trưởng mạnh (+97,06%) nhờ tận dụng quy tắc xuất xứ RCEP để hưởng thuế quan ưu đãi, lợi nhuận thực tế thu về lại suy giảm nghiêm trọng (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu chỉ đạt 0,58%) do biến động chi phí đầu vào và chi phí quản lý tăng cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn kết giữa quy trình vận hành chuỗi cung ứng, cải thiện điều kiện lao động và đáp ứng hàng rào kỹ thuật theo tiêu chuẩn dệt may GB 18401-2010 của Trung Quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên dữ liệu thực tế:
- Về phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát trong năm 2024 mới dừng lại ở kết quả 6 tháng đầu năm, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ tài chính của năm để đánh giá chính xác mức độ phục hồi của doanh nghiệp sau khi dừng Nhà máy may Đồng Văn.
- Về phương pháp và dữ liệu môi trường: Các số liệu định lượng về thông số khí thải, nồng độ phát thải và mức độ xử lý nước thải mới chỉ dừng ở mức tính toán trung bình 3 năm (2021–2023) từ các báo cáo kỹ thuật nội bộ, chưa thực hiện đo đạc thực nghiệm độc lập tại từng phân xưởng sợi.
- Về phạm vi nghiên cứu: Khóa luận chỉ tập trung phân tích thị trường Trung Quốc và nhóm sản phẩm sợi CD, CVCD, TCD của Hanosimex.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang các thị trường thành viên RCEP quan trọng khác như Hàn Quốc và Nhật Bản; phân tích chu kỳ tác động dài hạn của lộ trình cắt giảm thuế quan 20 năm trong RCEP; và nghiên cứu chuyên sâu các giải pháp chuyển đổi xanh, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đáp ứng các quy định phát triển bền vững quốc tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp khung phương pháp đánh giá xuất khẩu bền vững cấp doanh nghiệp kết hợp đồng thời ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận về FTA thế hệ mới: Cung cấp case study thực tế về cơ chế vận dụng quy tắc xuất xứ chuyển đổi mã hàng hóa cấp 2 số (CTC) trong RCEP đối với ngành kéo sợi khi nhập khẩu bông ngoài khối.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp kéo sợi và dệt may: Tham khảo các dữ liệu phân tích chi phí, quy chuẩn kỹ thuật an toàn dệt may bắt buộc của Trung Quốc (GB 18401-2010, Lệnh số 178) và giải pháp tái chế phế phẩm sợi thừa bằng công nghệ CONI.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định RCEP mang lại lợi thế kỹ thuật cụ thể nào về quy tắc xuất xứ cho mặt hàng sợi của Hanosimex?
Theo quy định tại Chương 3 của RCEP, mặt hàng sợi chỉ yêu cầu chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp 2 chữ số (chương HS). Điều này cho phép Hanosimex nhập khẩu hơn 50% nguyên liệu xơ bông từ Hoa Kỳ (quốc gia không thuộc RCEP) để sản xuất mà thành phẩm sợi vẫn đáp ứng quy tắc xuất xứ RCEP để được hưởng thuế suất ưu đãi 0% khi xuất khẩu sang Trung Quốc, linh hoạt hơn nhiều so với yêu cầu chuyển đổi 4 số trong ACFTA.
2. Tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu sợi sang Trung Quốc của Tổng công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024?
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu xuất khẩu sang Trung Quốc sụt giảm liên tục: từ mức 12,94% (năm 2021, lợi nhuận đạt 54,534 tỷ đồng) giảm xuống 9,70% (năm 2022, lợi nhuận đạt 11,734 tỷ đồng), rơi xuống 0,58% (năm 2023, lợi nhuận chỉ còn 1,383 tỷ đồng) và âm 1,90% trong 6 tháng đầu năm 2024 (lợi nhuận âm 3,156 tỷ đồng).
3. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả thua lỗ nặng nề của Hanosimex trong năm 2023 (-110,973 tỷ đồng) dù kim ngạch sang Trung Quốc tăng mạnh?
Nguyên nhân chủ yếu do giá xơ nguyên liệu đầu vào nhập khẩu tăng vọt từ năm 2022 (đạt đỉnh vào tháng 7/2022) nhưng giá bán sợi thành phẩm trên thị trường không tăng tương ứng. Tình trạng này kéo dài sang năm 2023 kết hợp với suy thoái kinh tế thế giới, biến động giá nhiên liệu, chi phí quản lý kinh doanh tăng vọt lên 86,276 tỷ đồng và giá vốn bán hàng vượt doanh thu thuần khiến biên lợi nhuận bị triệt tiêu hoàn toàn.
4. Doanh nghiệp cần đáp ứng những chỉ tiêu kỹ thuật an toàn bắt buộc nào theo Quy chuẩn GB 18401-2010 khi xuất khẩu sợi loại B sang Trung Quốc?
Đối với các mặt hàng sợi tiếp xúc trực tiếp với da (loại B) như sợi CD, CVCD, TCD, quy chuẩn GB 18401-2010 và Lệnh số 178 của Trung Quốc yêu cầu: hàm lượng formaldehyde phải nhỏ hơn hoặc bằng 75 mg/kg; độ pH nằm trong khoảng từ 4.5; và tuyệt đối không được phát hiện các amin thơm phân hủy từ thuốc nhuộm azo (hàm lượng dưới 20 mg/kg).
5. Biến động nhân sự tại Hanosimex diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Tổng số lao động giảm từ 4.056 người (2021) và 4.139 người (2022) xuống còn 3.421 người (2023) do kết quả kinh doanh suy giảm và dừng hoạt động Nhà máy may Đồng Văn. Về cơ cấu, lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo từ 72,44% đến 78,65%; trình độ lao động chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng tốt nghiệp THPT (từ 59,18% lên 76,96%) và giảm tỷ trọng có bằng đại học (từ 15,35% xuống 5,07%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Trung Hai đã phản ánh toàn diện thực trạng xuất khẩu sợi sang Trung Quốc của Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hà Nội giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024 trên cơ sở tích hợp ba trụ cột phát triển bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường. Công trình chỉ rõ tác động tích cực của Hiệp định RCEP trong việc mở rộng kim ngạch nhờ quy tắc xuất xứ thông thoáng, đồng thời phân tích sâu sắc các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến tình trạng suy giảm biên lợi nhuận nghiêm trọng tại doanh nghiệp. Các định hướng và giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh, mang lại giá trị tham khảo ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị xuất khẩu sợi trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.