Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, Internet đã trở thành môi trường giao thương và truyền thông trọng yếu đối với các tổ chức kinh doanh. Theo số liệu từ Tổ chức WeAreSocial tính đến tháng 3/2015, Việt Nam có gần 41 triệu người sử dụng Internet (chiếm khoảng 45% dân số), trong đó lượng người dùng mạng xã hội Facebook hoạt động hàng tháng đạt 30 triệu người, xếp thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á. Người dùng trong nước dành trung bình 5 giờ/ngày truy cập Internet bằng máy tính để bàn, 3 giờ/ngày qua thiết bị di động và khoảng 2 giờ/ngày cho các mạng xã hội. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn duy trì phương thức quảng bá truyền thống (truyền hình, báo giấy, biển quảng cáo ngoài trời) hoặc chỉ dừng lại ở việc vận hành website tĩnh mà chưa đầu tư thỏa đáng cho các kênh truyền thông tương tác trực tuyến.
Công ty Cổ phần Công nghệ DKT là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử, chuyên cung cấp các giải pháp công nghệ và nền tảng website cho doanh nghiệp (với các sản phẩm tiêu biểu như giải pháp website Bizweb và phần mềm quản lý bán hàng Sapo). Dù sở hữu nguồn nhân lực trẻ và đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu cao, phạm vi thị trường của công ty chủ yếu tập trung tại khu vực phía Bắc và một phần phía Nam. Mặc dù 100% cán bộ nhân viên được khảo sát nhận thức rõ tầm quan trọng của thương hiệu điện tử, hoạt động phát triển thương hiệu của công ty trước đây chỉ tập trung vào website, báo chí và blog, trong khi kênh mạng xã hội Facebook chưa được tổ chức bài bản, còn bộc lộ nhiều hạn chế về mặt vận hành và tương tác.
Trước yêu cầu mở rộng thị trường và gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu, tác giả Bùi Thị Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết bài toán phát triển thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook cho doanh nghiệp.
Mục tiêu chung của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook cho Công ty Cổ phần Công nghệ DKT. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến thương hiệu điện tử và các hoạt động phát triển hình ảnh thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động phát triển thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT trong giai đoạn 2014–2016.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động phát triển thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook cho Công ty Cổ phần Công nghệ DKT trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống tác nghiệp phát triển hình ảnh thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook cho Công ty Cổ phần Công nghệ DKT.
- Phạm vi không gian: Hoạt động phát triển thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT tại thị trường Hà Nội và các tỉnh phía Bắc đối với nhóm sản phẩm và dịch vụ do công ty cung cấp.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 2014–2016 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính doanh nghiệp từ năm 2010 đến năm 2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên việc kế thừa các quan điểm học thuật trong nước và quốc tế về quản trị thương hiệu và tiếp thị trực tuyến:
- Khái niệm và đặc điểm thương hiệu: Tác giả tiếp cận khái niệm thương hiệu theo tài liệu "Thương hiệu với nhà quản lý" của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2009), định nghĩa thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ và hình tượng doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng.
- Thương hiệu điện tử (E-Brand): Được định nghĩa là tập hợp các dấu hiệu nhận biết thực tế và hình tượng trong tâm trí khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, nội dung thông tin cung cấp của một website hoặc công ty Internet, dùng để phân biệt các đơn vị hoạt động trong cùng lĩnh vực. Các thành tố cấu thành bao gồm: tên miền (domain name), tên thương hiệu (brand name), biểu trưng (logo), khẩu hiệu (slogan), âm thanh, dịch vụ chăm sóc trực tuyến và tính cách nhãn hiệu.
- Nội dung và chiến lược phát triển thương hiệu: Tiếp cận theo 2 hướng: phát triển theo chiều sâu (xây dựng ý tưởng, định vị, hệ thống nhận diện, thông điệp truyền thông bền vững) và phát triển theo chiều rộng (mở rộng kênh tiếp cận, điểm chạm truyền thông, mở rộng thương hiệu phụ).
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Tham khảo mô hình xây dựng thương hiệu mạnh của D. Aaker ("Building Strong Brands"), quy trình quản trị 4 bước của James R. Gregory ("Xây dựng thương hiệu mạnh và thành công"), chiến lược thương hiệu số của M. Herbert và Richard ("Brand @ the Digital Age"), kỹ thuật truyền thông xã hội từ David Kirkpatrick ("The Facebook Effect") và Paul Dunay & Richard Krueger ("Facebook Marketing for Dummies"). Về tài liệu trong nước, tác giả tham khảo công trình của Nguyễn Đặng Tuấn Minh (2012) cùng các nghiên cứu tiền nhiệm tại Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Thương mại.
- Khung pháp lý: Căn cứ vào Luật Giao dịch điện tử năm 2005, Luật Công nghệ thông tin năm 2006, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử và các văn bản quy định về quản lý tên miền Internet, an ninh thông tin và chính sách thuế đối với dịch vụ quảng cáo trực tuyến xuyên biên giới.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ từ Phòng Tài chính - Kế toán Công ty DKT (báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2010–2015), Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2014 của Bộ Công Thương, số liệu thống kê từ WeAreSocial, ANTS.vn và Facebook Statista (2015).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát và phát trực tiếp cho 40 cán bộ công nhân viên tại các bộ phận liên quan của Công ty DKT; số phiếu thu về đạt 40 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 100%).
- Phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Trưởng phòng Kinh doanh 4 - Đỗ Thành Công) nhằm thu thập nhận định chuyên sâu về rào cản kỹ thuật, định hướng chiến lược và quy trình phân bổ nguồn lực truyền thông của công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS để tổng hợp dữ liệu sơ cấp, lập các bảng tần số và phân tích tỷ lệ phần trăm các tiêu chí đánh giá fanpage, nhận thức nhân sự và hành vi khách hàng.
- Định tính: Phân tích - tổng hợp, so sánh đối chiếu thực trạng hoạt động truyền thông của DKT với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (như Haravan.com) và các mô hình chuẩn mực (như fanpage Samsung Vietnam).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển thương hiệu điện tử
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu điện tử và môi trường truyền thông mạng xã hội:
- Bản chất và vai trò của E-Brand: E-Brand gắn liền với môi trường Internet, phụ thuộc vào tính duy nhất của tên miền và không tách rời thương hiệu truyền thống. Đối với doanh nghiệp, E-Brand giúp tăng cường khả năng đối thoại hai chiều, thiết lập kênh tiếp cận riêng biệt, củng cố cam kết chất lượng và gia tăng giá trị tài sản vô hình. Đối với người tiêu dùng, E-Brand hỗ trợ nhận diện xuất xứ nhanh chóng, tạo lập giá trị cá nhân hóa và giảm thiểu rủi ro khi giao dịch trực tuyến.
- Chiến lược và công cụ phát triển thương hiệu trên Facebook: Xây dựng kế hoạch phát triển thương hiệu cần bao quát 3 yếu tố: nhân lực, thời gian và ngân sách tài chính. Các công cụ tác nghiệp chủ yếu trên Facebook bao gồm: trang thông tin công khai (public profile/fanpage), cập nhật bài đăng trên tường (wall post), phát triển lượt thích tự nhiên và quảng cáo trả phí (Facebook Ads), tổ chức sự kiện/cuộc thi trực tuyến (Facebook Events/Contests) và ứng dụng tương tác mang hình ảnh thương hiệu (Facebook Apps / Appvertisement).
- Đánh giá môi trường tác động: Phân tích các yếu tố thuận lợi (khả năng phân loại và tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu, duy trì tương tác thường xuyên, hiệu ứng lan truyền thông tin tiết kiệm chi phí) và khó khăn (rủi ro bảo mật thông tin cá nhân, hạn chế về năng lực nhân sự chuyên trách, hiện tượng nghẽn đường truyền vào các khung giờ cao điểm từ 19h00 đến 22h00).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng phát triển thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về doanh nghiệp và thực trạng vận hành kênh Facebook:
- Khái quát về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công nghệ DKT (vốn điều lệ 2.682.940.000 đồng), có trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, quy mô hơn 500 nhân sự (90% có trình độ Đại học, Cao đẳng). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống hạ tầng gồm 3 máy chủ, 3 đường truyền chính và gần 300 máy tính làm việc (đạt tỷ lệ 1 máy tính/nhân viên). Các sản phẩm chủ lực đạt giải thưởng công nghệ gồm nền tảng Bizweb (Giải Sao Khuê 2012 xếp hạng 4 sao, Giải Ba Nhân tài đất Việt 2013) và phần mềm Sapo (Giải Sao Khuê 2015 xếp hạng 4 sao).
- Phân tích kết quả kinh doanh và chi phí thương hiệu: Giai đoạn 2010–2015 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về tài chính. Doanh thu tăng từ 5.816 triệu đồng (năm 2010) lên 306.342,8 triệu đồng (năm 2015), lợi nhuận chuyển từ mức lỗ 90 triệu đồng (năm 2010) sang có lãi 208.775 triệu đồng (năm 2015). Tỷ lệ ngân sách đầu tư cho phát triển thương hiệu điện tử chiếm 8% doanh thu năm 2014 (8.142 triệu đồng) và tăng lên 10% doanh thu năm 2015 (30.634,2 triệu đồng).
- Thực trạng vận hành trang fanpage DKT: Trang fanpage thành lập từ năm 2008. Tính đến ngày 21/4/2016, fanpage ghi nhận 1.854 lượt thích. Mặc dù số lượng bài đăng và tương tác có sự cải thiện qua các năm (năm 2013 có 30 bài, 15–20 like/bài, rất ít comment/share; năm 2014 có 15 bài, 15–30 like/bài; năm 2015 tăng lên 85 bài, 60–90 like/bài, 10–15 comment/bài, 20–30 share/bài), tần suất đăng bài nhìn chung còn thấp (trung bình 2 bài/tuần).
- Kết quả xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp (n=40):
- Đánh giá tầm quan trọng: 40% nhân viên đánh giá phát triển E-brand trên Facebook là quan trọng, 20% rất quan trọng, 35% bình thường và 5% không quan trọng.
- Hiệu quả fanpage hiện tại: 50% đánh giá ở mức bình thường, 30% hiệu quả, 10% rất hiệu quả, 10% chưa hiệu quả; điểm đánh giá trung bình đạt 3,5 sao; thời gian phản hồi tin nhắn trung bình là 2 giờ.
- Tổ chức nhân sự: 85% nhân viên xác nhận công ty chưa có bộ phận chuyên trách về thương hiệu điện tử trên Facebook (nhân sự vận hành chủ yếu kiêm nhiệm hoặc điều chuyển từ phòng nhân sự, phòng kinh doanh); 80% nhân sự được đánh giá có trình độ ở mức khá nhưng thiếu chuyên môn sâu về Digital/Facebook Marketing.
- Kênh tiếp cận của khách hàng: 55% khách hàng biết đến thương hiệu qua công cụ tìm kiếm (Google, Yahoo), 25% qua mạng xã hội Facebook và 20% qua các diễn đàn trực tuyến.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển thương hiệu điện tử trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, Chương 3 tổng kết các thành tựu, hạn chế và đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Kết luận: DKT đã bước đầu xây dựng được nhận diện thương hiệu điện tử thông qua logo (3 chữ DKT màu xanh lá và xanh dương), slogan ("Khát vọng vươn xa") và trang fanpage có lượng theo dõi tăng trưởng. Tuy nhiên, hoạt động này còn tồn tại các hạn chế: chưa có bộ phận chuyên trách, ngân sách phân bổ cho Facebook còn khiêm tốn, nội dung đăng tải đơn điệu (chủ yếu là hoạt động nội bộ, tuyển dụng), chưa khai thác chức năng bán hàng/hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp trên fanpage.
- Hệ thống giải pháp đề xuất cho doanh nghiệp:
- Xây dựng và tối ưu hóa nội dung fanpage: Đa dạng hóa định dạng bài đăng (album ảnh, video hướng dẫn, bản tin thương mại điện tử), nâng cao chất lượng hình ảnh, tăng tần suất cập nhật nội dung chuyên ngành có giá trị cho khách hàng doanh nghiệp, tổ chức các cuộc thi/sự kiện trực tuyến định kỳ để tăng tương tác tự nhiên.
- Đầu tư nguồn lực tài chính: Gia tăng tỷ trọng ngân sách cho hoạt động quảng cáo trực tuyến có mục tiêu (Facebook Ads), phân bổ chi phí hợp lý giữa quảng bá nhận diện và thúc đẩy lượt truy cập về website chính (bizweb.vn).
- Hoàn thiện công tác quản lý và tổ chức nhân sự: Thành lập bộ phận chuyên trách về truyền thông mạng xã hội trực thuộc phòng Marketing; xây dựng tiêu chuẩn tuyển dụng chuyên viên Social Media và tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về Facebook Marketing cho nhân sự hiện tại.
- Kết hợp các giải pháp bổ trợ ngoài Facebook: Tích hợp kênh Facebook với hệ thống website, đẩy mạnh hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), mở rộng quan hệ công chúng điện tử (E-PR) thông qua việc liên kết giảng dạy thương mại điện tử tại các trường đại học (Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân) và tham gia các sự kiện chuyên ngành (SEO Award).
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến kiến thức thương mại điện tử; hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch điện tử và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số; tăng cường hiệu lực thực thi pháp luật; đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng mạng viễn thông và tăng cường các giải pháp bảo đảm an ninh mạng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và tổng hợp đầy đủ bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh cũng như công tác phát triển thương hiệu điện tử của Công ty DKT qua các bảng số liệu chi tiết:
| Chỉ tiêu tài chính / Năm |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
| Tổng doanh thu (triệu VNĐ) |
5.816,0 |
13.551,3 |
26.831,6 |
72.445,3 |
101.775,0 |
306.342,8 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu so với năm trước (%) |
- |
233% |
198% |
270% |
295% |
301% |
| Tổng lợi nhuận (triệu VNĐ) |
(90,0) |
(184,0) |
1.250,0 |
15.420,0 |
48.650,0 |
208.775,0 |
| Chi phí đầu tư phát triển E-Brand (triệu VNĐ) |
- |
- |
- |
- |
8.142,0 |
30.634,2 |
| Tỷ lệ chi phí E-Brand / Doanh thu (%) |
- |
- |
- |
- |
8,0% |
10,0% |
Bảng 1: Kết quả sản xuất kinh doanh và ngân sách thương hiệu điện tử của DKT giai đoạn 2010–2015 (Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán DKT)
| Tiêu chí hoạt động Fanpage |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Số lượng bài đăng trong năm |
30 bài |
15 bài |
85 bài |
| Tần suất đăng bài trung bình |
~0,6 bài/tuần |
< 1 bài/tuần |
~1,6 bài/tuần |
| Lượng tương tác thích (like) trung bình / bài |
15 – 20 |
15 – 30 |
60 – 90 |
| Lượng bình luận (comment) trung bình / bài |
Hầu như không có |
2 – 4 |
10 – 15 |
| Lượng chia sẻ (share) trung bình / bài |
Hầu như không có |
2 – 3 |
20 – 30 |
Bảng 2: Diễn biến các chỉ số hoạt động của Fanpage DKT giai đoạn 2013–2015 (Nguồn: Dữ liệu Facebook Statistic)
| Nội dung khảo sát (n = 40) |
Tỷ lệ phản hồi chi tiết (%) |
| Đánh giá vai trò của E-Brand trên Facebook |
Quan trọng: 40% | Bình thường: 35% | Rất quan trọng: 20% | Không quan trọng: 5% |
| Đánh giá hiệu quả tổng thể Fanpage DKT |
Bình thường: 50% | Hiệu quả: 30% | Rất hiệu quả: 10% | Chưa hiệu quả: 10% |
| Đánh giá hoạt động giao diện Fanpage |
Tốt: 65% | Rất tốt: 25% | Chưa tốt: 5% | Khác: 5% |
| Đánh giá hoạt động phát triển thương hiệu |
Chưa tốt: 50% | Tốt: 40% | Rất tốt: 10% |
| Đề xuất công cụ triển khai trên Facebook |
Sử dụng phối hợp tất cả các công cụ (Apps, Ads, Fanpage): 80% | Sử dụng riêng lẻ: 20% |
| Hiện trạng bộ phận chuyên trách E-Brand |
Chưa có bộ phận chuyên trách: 85% | Đã có: 15% |
| Đánh giá trình độ chuyên môn của nhân lực |
Khá: 80% | Trung bình: 10% | Tốt: 5% | Kém: 5% |
| Kênh khách hàng nhận biết thương hiệu DKT |
Công cụ tìm kiếm: 55% | Mạng xã hội Facebook: 25% | Diễn đàn trực tuyến: 20% |
Bảng 3: Tổng hợp kết quả khảo sát cán bộ nhân viên Công ty DKT (Nguồn: Tổng hợp từ phiếu điều tra của tác giả)
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm rõ ràng về thực trạng ứng dụng mạng xã hội tại một doanh nghiệp giải pháp công nghệ thương mại điện tử ở Việt Nam. Tác giả đã phân tích cụ thể mối tương quan giữa sự tăng trưởng quy mô tài chính của doanh nghiệp với nhu cầu cấp thiết phải chuẩn hóa kênh truyền thông mạng xã hội, đồng thời đề xuất giải pháp có tính khả thi đối với việc tái cơ cấu nhân sự và nội dung số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Mẫu điều tra định lượng giới hạn ở phạm vi nội bộ công ty với quy mô 40 cán bộ công nhân viên, chưa tiến hành khảo sát định lượng trên diện rộng đối với tệp khách hàng bên ngoài (các doanh nghiệp đang sử dụng giải pháp Bizweb hoặc Sapo).
- Phạm vi không gian: Khảo sát và đề xuất giải pháp tập trung chủ yếu vào thị trường Hà Nội và các tỉnh phía Bắc, chưa phân tích chuyên sâu các đặc thù truyền thông tại thị trường miền Nam dù công ty đã có chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng phản ánh giai đoạn 2014–2016, tập trung vào nền tảng Facebook ở thời điểm các thuật toán hiển thị và tính năng thương mại điện tử trên mạng xã hội đang trong giai đoạn đầu hoàn thiện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi tương tác và ra quyết định của khách hàng B2B trên mạng xã hội, đồng thời nghiên cứu tích hợp đa kênh (Omnichannel) giữa Facebook với các nền tảng số mới phát sinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng (sử dụng SPSS) trong việc đánh giá hiệu quả truyền thông trực tuyến của doanh nghiệp.
- Nhà quản trị và chuyên viên tiếp thị tại các doanh nghiệp CNTT, SMEs: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế tại Chương 2 và Chương 3 về cách thức phân tích chỉ số tương tác fanpage, phân bổ ngân sách tiếp thị số và tổ chức bộ máy nhân sự chuyên trách cho kênh mạng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những phương pháp cụ thể nào để thu thập dữ liệu nghiên cứu?
Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính nội bộ DKT 2010–2015, báo cáo TMĐT Bộ Công Thương 2014, số liệu WeAreSocial, ANTS.vn, Facebook Statista) và dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi (phát ra 40 phiếu cho cán bộ nhân viên DKT, thu về 40 phiếu hợp lệ) cùng phỏng vấn sâu chuyên gia (Trưởng phòng Kinh doanh 4 của DKT).
2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và chi phí phát triển thương hiệu điện tử của DKT giai đoạn 2014–2015 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2014, doanh thu đạt 101.775 triệu đồng, chi phí phát triển thương hiệu điện tử là 8.142 triệu đồng (chiếm 8% doanh thu). Năm 2015, doanh thu đạt 306.342,8 triệu đồng, chi phí phát triển thương hiệu điện tử tăng lên 30.634,2 triệu đồng (chiếm 10% doanh thu).
3. Hoạt động của trang fanpage DKT trong giai đoạn 2013–2015 có những thay đổi định lượng nào?
Năm 2013, fanpage đăng 30 bài, đạt 15–20 like/bài và hầu như không có comment/share. Năm 2014, số lượng bài đăng giảm còn 15 bài, đạt 15–30 like, 2–3 share, 2–4 comment/bài. Năm 2015, fanpage tăng lên 85 bài, đạt 60–90 like, 10–15 comment và 20–30 share/bài. Tính đến ngày 21/4/2016, fanpage đạt 1.854 lượt thích.
4. Khảo sát nội bộ chỉ ra những hạn chế chính nào về nhân sự phát triển thương hiệu điện tử tại DKT?
Kết quả xử lý số liệu sơ cấp (n=40) chỉ ra rằng 85% nhân viên xác nhận công ty chưa có bộ phận chuyên trách về thương hiệu điện tử trên Facebook; nhân sự phụ trách chủ yếu kiêm nhiệm hoặc chuyển từ phòng nhân sự, phòng kinh doanh sang. Mặc dù 80% nhân sự được đánh giá có trình độ khá, phần lớn vẫn thiếu kiến thức chuyên sâu về Facebook Marketing.
5. Khách hàng biết đến thương hiệu DKT chủ yếu qua những kênh nào theo kết quả khảo sát?
Theo kết quả điều tra, 55% khách hàng biết đến thương hiệu DKT (website bizweb.vn) qua các công cụ tìm kiếm (Google, Yahoo), 25% biết đến qua mạng xã hội Facebook và 20% còn lại biết đến qua các diễn đàn trực tuyến.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Thị Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu điện tử và đánh giá chi tiết thực trạng truyền thông trên mạng xã hội Facebook tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT giai đoạn 2014–2016. Nghiên cứu chỉ ra sự đối lập giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu cao của doanh nghiệp với việc thiếu hụt bộ phận chuyên trách và tần suất bài đăng hạn chế trên fanpage. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 3 đã bám sát các hạn chế nội tại, cung cấp định hướng hoàn thiện về nội dung số, phân bổ ngân sách và đào tạo nhân sự tiếp thị trực tuyến cho công ty.