Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền Y học Cổ truyền (Traditional Medicine - TM), chẩn đoán mạch đập (thiết chẩn) là một trong bốn phương pháp khám bệnh kinh điển (gồm vọng chẩn, văn chẩn, vấn chẩn và thiết chẩn). Phương pháp này đòi hỏi người thầy thuốc đặt ba ngón tay lên vị trí động mạch quay ở cổ tay người bệnh nhằm cảm nhận các đặc tính động học của mạch như tần số, cường độ, độ rộng và dạng sóng, từ đó đánh giá sự cân bằng âm dương và trạng thái hoạt động của các cơ quan nội tạng.

Mặc dù có lịch sử hàng nghìn năm với ưu điểm không xâm lấn và chi phí thấp, chẩn đoán mạch truyền thống tồn tại nhiều hạn chế thực tiễn:

  • Phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm chủ quan và cảm giác tay của từng thầy thuốc, dẫn đến việc thiếu tính nhất quán và khó tiêu chuẩn hóa giữa các cơ sở y tế.
  • Quá trình bắt mạch diễn ra nhanh, dễ bị gián đoạn hoặc mất tập trung, không thể ghi lại dữ liệu liên tục để phục vụ phân tích chuyên sâu hay lưu trữ hồ sơ bệnh án điện tử.
  • Sự phát triển của y tế từ xa (telemedicine) đang gặp rào cản lớn do các thiết bị chẩn đoán hiện đại thường cồng kềnh, chi phí cao và đòi hỏi cơ sở vật chất phức tạp.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài đồ án tốt nghiệp "Phát triển thiết bị đeo ứng dụng AI để chẩn đoán mạch đập cổ tay" (tên tiếng Anh: Development of a Wearable AI-based Device for Wrist Pulse Diagnosis, mã số đề tài: 22223DT95) được thực hiện bởi sinh viên Đào Thanh Quân và Lê Quốc Tuấn, dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Hà Đức tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (tháng 7/2023).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu nguyên lý y học cổ truyền, khảo sát các loại cảm biến và kỹ thuật thu thập tín hiệu mạch để thiết kế, chế tạo một thiết bị đeo nhỏ gọn, chính xác, có khả năng mô phỏng thao tác bắt mạch thực tế.
  2. Xây dựng quy trình xử lý tín hiệu số nhằm loại bỏ hiệu quả các nguồn nhiễu như nhiễu tần số cao, nhiễu tĩnh điện và hiện tượng trôi đường nền (baseline wander).
  3. Thu thập và thiết lập bộ dữ liệu thực nghiệm bao gồm tín hiệu mạch đập cổ tay (đo từ thiết bị tự chế tạo) và nồng độ đường huyết (đo bằng thiết bị thương mại) theo các mốc thời gian trong ngày.
  4. Xây dựng, huấn luyện và đánh giá mô hình trí tuệ nhân tạo (Deep Learning) để dự báo tín hiệu xung mạch và ước tính nồng độ đường huyết, đồng thời trực quan hóa các trọng số đóng góp vào kết quả dự đoán.

Đối tượng nghiên cứu là sóng mạch đập tại động mạch quay cổ tay và nồng độ đường huyết của người thử nghiệm. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thu thập dữ liệu tại 4 mốc thời gian: Trước bữa ăn sáng (BB), Sau bữa ăn sáng (AB), Trước bữa ăn trưa (BL) và Sau bữa ăn trưa (AL). Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả đã được chấp nhận và công bố tại Hội nghị Quốc tế về Khoa học Hệ thống và Kỹ thuật năm 2023 (ICSSE 2023).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở Y học Cổ truyền và cơ chế cộng hưởng tần số

Theo lý luận Y học Cổ truyền, mạch cổ tay phản ánh sự lưu thông của dòng Khí qua hệ thống kinh lạc. Ba vị trí bắt mạch trên động mạch quay tương ứng với Thốn (Cun), Quan (Guan), Xích (Chi). Khi đặt tay lên cổ tay trái, ba vị trí này phản ánh tình trạng của Tâm (Tim), Can (Gan), Thận; trên cổ tay phải phản ánh Phế (Phổi), Tỳ (Dạ dày/Tiêu hóa), Thận. Thầy thuốc áp dụng ba mức lực ấn từ nhẹ đến nặng gồm Phù (Fu), Trung (Zhong), Trầm (Chen) để cảm nhận các thuộc tính mạch sâu hay nông.

Về mặt sinh lý học hiện đại, lý thuyết "phù hợp tần số" (frequency match theory) chỉ ra rằng tim tạo ra dao động lan truyền khắp hệ thống động mạch. Các cơ quan nhánh phản ứng lại dao động này bằng cách tạo ra các lực hài hòa với biên độ cực đại gần với tần số tự nhiên của chính chúng rồi phân phối ngược lại hệ tuần hoàn. Tần số tại các điểm châm cứu và vị trí bắt mạch trên cổ tay trùng khớp với tần số dao động tự nhiên của các cơ quan tương ứng.

Phân tích và lựa chọn công nghệ cảm biến

Đồ án khảo sát và so sánh bốn nhóm công nghệ cảm biến thu nhận tín hiệu xung mạch:

Loại cảm biến Nguyên lý hoạt động Ưu điểm chính Nhược điểm / Hạn chế
Quang thể tích ghi (PPG) Sử dụng LED và photodetector đo độ hấp thụ/phản xạ ánh sáng theo thay đổi thể tích máu Không xâm lấn, đo liên tục, chi phí thấp, dễ tích hợp thiết bị đeo Chiều sâu đo nông, dễ bị nhiễu do chuyển động, ánh sáng môi trường và màu da
Áp trở (Piezoresistive) Điện trở thay đổi khi chịu biến dạng cơ học qua mạch cầu Wheatstone Độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh, tương thích mạch điện tử Nhạy cảm với nhiệt độ, phi tuyến ở dải đo cao, dễ trôi tín hiệu
Áp dung (Capacitive) Sự biến dạng màng ngăn làm thay đổi khoảng cách giữa hai bản cực tụ điện Độ nhạy cao, dải đo rộng, tuyến tính tốt, tiêu thụ điện năng thấp Nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm, khả năng chịu quá tải hạn chế
Áp điện (Piezoelectric) Vật liệu áp điện (PZT/Zinc oxide) sinh điện tích khi chịu ứng suất cơ học Độ nhạy cực cao với dao động vi mô, tần số đáp ứng rộng, bền bỉ Không đo được áp lực tĩnh tuyệt đối, trở kháng cao, cần mạch khuếch đại điện tích

Cảm biến áp điện (Piezoelectric sensor) được lựa chọn làm thành phần cốt lõi nhờ khả năng nắm bắt chính xác các rung động cơ học động vi mô của thành mạch với thời gian đáp ứng nhanh.

Kỹ thuật xử lý tín hiệu số và loại bỏ nhiễu

Tín hiệu xung mạch thu thập từ cổ tay thường bị biến dạng bởi hai nguồn nhiễu chính:

  1. Nhiễu trôi đường nền (Baseline wander): Dao động tần số thấp phát sinh từ nhịp thở, cử động cơ thể hoặc sự tiếp xúc không ổn định giữa điện cực và da.
  2. Nhiễu giao thoa lưới điện (Power line interference): Sóng hình sin tần số 50–60 Hz lan truyền từ nguồn cấp hoặc thiết bị điện xung quanh.

Nhóm tác giả đã nghiên cứu các bộ lọc:

  • Bộ lọc FIR (Finite Impulse Response): Không đệ quy, ổn định tuyệt đối và dễ dàng thiết kế pha tuyến tính (linear phase) để bảo toàn hình dạng sóng xung.
  • Bộ lọc IIR (Infinite Impulse Response): Sử dụng vòng phản hồi, tối ưu hóa bậc lọc nhưng có thể gây méo pha phi tuyến.
  • Bộ lọc biến đổi Wavelet (DWT): Phân tích đa độ phân giải (multiresolution analysis) thông qua các hệ số xấp xỉ (approximate coefficients - tần số thấp) và chi tiết (detail coefficients - tần số cao). Họ sóng mẹ Symlet 5 (Sym5) được chọn để khử nhiễu nhờ độ tương thích cao với dạng sóng xung sinh học.

Độ chính xác và hiệu quả xử lý tín hiệu được định lượng qua Tỷ số tín hiệu trên nhiễu ($SNR_{dB} = 20\log_{10}(V_{Signal}/V_{Noise})$) và Sai số toàn phương trung bình ($MSE = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^n(Y_i - \hat{Y}_i)^2$).

Mô hình hóa chuỗi thời gian và Trí tuệ nhân tạo

Nghiên cứu khảo sát từ các mô hình thống kê cổ điển (ARIMA, San bằng mũ đơn ETS/EWMA) đến các kiến trúc học sâu:

  • Mạng nơ-ron hồi quy (RNN / LSTM): Xử lý dữ liệu tuần tự, khắc phục vấn đề triệt tiêu đạo hàm qua ba cổng (cổng vào - input gate, cổng quên - forget gate, cổng ra - output gate) và ô trạng thái bộ nhớ (cell state).
  • Mô hình Transformer và Attention: Cơ chế tự chú ý (Self-Attention) xử lý song song toàn bộ chuỗi thời gian, kết hợp mạng chọn lọc đặc trưng (Feature Selection Network - FSN), mạng dư cổng (Gated Residual Network - GRN) và đơn vị tuyến tính cổng (Gated Linear Unit - GLU) nhằm cung cấp khả năng diễn giải trọng số (interpretability) cho các dự đoán y tế.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Thiết kế cơ khí và cơ chế tiếp xúc gián tiếp

Cấu trúc cơ khí của thiết bị phải giải quyết yêu cầu mô phỏng chính xác ngón tay thầy thuốc và loại bỏ nhiễu vật lý:

  • Kỹ thuật gắn chân dẫn cảm biến (Lead Attachment): Sử dụng phương pháp thấu xuyên (Penetrative method) bằng đinh tán ép chặt đầu nối tiếp xúc với dải màng áp điện để đảm bảo độ bền cơ học và tính ổn định truyền dẫn tín hiệu lâu dài, thay vì dán băng dính dẫn điện (Non-penetrative).
  • Thử nghiệm kiểm chứng cảm biến: Sử dụng cơ cấu CAM kết hợp mô-đun thu thập dữ liệu NI USB-6341 của National Instruments và phần mềm LabVIEW để mô phỏng dao động cơ học định kỳ, kiểm tra độ nhạy của cảm biến áp điện.
  • Xử lý nhiễu tĩnh điện và tối ưu kết cấu vòng đeo (Bracelet):
    • Phương án ban đầu: Tiếp xúc trực tiếp cảm biến lên da khiến tín hiệu đầu ra triệt tiêu về mức 0 do ảnh hưởng của tĩnh điện cơ thể người.
    • Phương án cải tiến: Thiết kế bộ phận cách ly (isolator element) với các đầu tiếp xúc cơ học đóng vai trò như ngón tay truyền dao động gián tiếp từ động mạch sang màng cảm biến thông qua khoang rỗng.
    • Hoàn thiện cơ khí: Tích hợp mạch PCB cố định đuôi cảm biến chống rung lắc ngoài ý muốn, tạo khớp xoay linh hoạt trên khung vòng đeo và bố trí bu lông M6 tại vị trí đỉnh nhằm tùy chỉnh các mức lực nén tĩnh (Phù - Trung - Trầm). Toàn bộ chi tiết khung vỏ và hộp chứa linh kiện được chế tạo bằng công nghệ in 3D trên máy Elegoo Neptune 3 Plus.
+-------------------------------------------------------------+
|                      KHUNG VÒNG ĐEO (BRACELET)              |
|  [Bu lông M6 điều chỉnh lực] ---> [Khớp xoay điều chỉnh]    |
|                                         |                   |
|  +--------------------------------------+----------------+  |
|  |             BỘ PHẬN CÁCH LY (ISOLATOR)                |  |
|  |  [Đầu chạm tiếp xúc] ---> [Khoang dao động tự do]     |  |
|  |                                  |                    |  |
|  |                       [Cảm biến Áp điện]              |  |
|  |                                  |                    |  |
|  |                       [Mạch PCB cố định đuôi]         |  |
|  +-------------------------------------------------------+  |
+-------------------------------------------------------------+
                               |
                        (Tín hiệu tương tự)
                               v
+-------------------------------------------------------------+
|                    HỘP ĐIỆN TỬ - ĐIỀU KHIỂN                 |
|  [Mạch khuếch đại / Xử lý tín hiệu]                         |
|         |                                                   |
|         v                                                   |
|  [High-Precision AD HAT (ADS1263 - Giao tiếp SPI)]          |
|         |                                                   |
|         v                                                   |
|  [Khối điều khiển trung tâm: Raspberry Pi Zero]             |
+-------------------------------------------------------------+

Thiết kế khối điện tử và điều khiển

  • Khối điều khiển trung tâm: Sử dụng vi máy tính Raspberry Pi Zero kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ ít điện năng.
  • Khối chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số (ADC): Sử dụng bo mạch mở rộng High-Precision AD HAT tích hợp chip ADS1263 độ phân giải cao, giao tiếp với Raspberry Pi Zero qua chuẩn giao tiếp SPI (Serial Peripheral Interface: MOSI, MISO, SCLK, CS).
  • Khối kiểm chuẩn thiết bị: Tích hợp cảm biến điện tim ECG SEN0213 để ghi đồng thời tín hiệu điện tim và tín hiệu xung mạch cổ tay trên các đối tượng thử nghiệm trong 5 giây, đối chiếu các đỉnh R của ECG với đỉnh tâm thu của sóng mạch để kiểm chứng tính đồng bộ thời gian thực.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Motivation (Động lực và mục tiêu đề tài)

Trình bày tổng quan về vai trò của phương pháp bắt mạch cổ tay trong Y học Cổ truyền, phân tích các rào cản về tính chủ quan và sự thiếu vắng thiết bị số hóa. Nêu bật nhu cầu kết hợp trí tuệ nhân tạo và y tế từ xa để quản lý bệnh mãn tính, đặc biệt là bệnh tiểu đường. Xác định rõ mục tiêu chế tạo thiết bị đo, xây dựng tập dữ liệu mở và dự báo nồng độ đường huyết.

Chapter 2. Literature Review (Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết)

Tổng quan bốn phương pháp chẩn đoán TM (vọng, văn, vấn, thiết), cấu trúc các vùng phản xạ trên lưỡi và vị trí Thốn - Quan - Xích. Khảo sát nguyên lý các dòng cảm biến PPG, áp trở, áp dung, áp điện. Phân tích toán học các kỹ thuật lọc nhiễu số (FIR, IIR, biến đổi Wavelet) cùng các chỉ số SNR, MSE. Tổng kết các mô hình chuỗi thời gian thống kê (ARIMA, ETS) và mô hình học sâu (RNN, LSTM, Transformer).

Chapter 3. Design Mechanical System (Thiết kế hệ thống cơ khí)

Chi tiết hóa quá trình hiện thực hóa phần cứng vòng đeo: thử nghiệm kỹ thuật gắn dây dẫn xuyên màng áp điện, kiểm tra đáp ứng với cơ cấu CAM trên LabVIEW. Phân tích nguyên nhân thất bại do tĩnh điện ở thiết kế tiếp xúc trực tiếp và quá trình phát triển bộ phận cách ly gián tiếp. Hoàn thiện thiết kế với chốt xoay, bu lông điều chỉnh áp lực M6, cố định cảm biến bằng PCB và chế tạo hoàn chỉnh bằng in 3D.

Chapter 4. Design Electronics – Control System (Thiết kế hệ thống điện tử - điều khiển)

Xây dựng sơ đồ khối toàn hệ thống gồm khối nguồn, khối xử lý tín hiệu, khối ADC ADS1263 và vi máy tính Raspberry Pi Zero. Thiết lập quy trình giao tiếp SPI và lập trình đọc dữ liệu. Triển khai thử nghiệm đối chứng với cảm biến điện tim SEN0213 trên nhiều đối tượng để kiểm tra tính chính xác của xung nhịp đo được.

Chapter 5. Design Pulse Wave Forecasting Algorithm & Blood Glucose Measurement (Thuật toán dự báo sóng mạch và đo đường huyết)

Mô tả quy trình thu thập dữ liệu trên bệnh nhân tại 4 thời điểm (BB, AB, BL, AL), trích xuất các đặc trưng cơ bản của sóng mạch (độ biến thiên nhịp tim HRV, chu kỳ xung, chiều cao đỉnh tâm thu, chiều cao đỉnh tâm trương). Ứng dụng biến đổi Wavelet Sym5 và thuật toán loại bỏ trôi đường nền. Xây dựng kiến trúc mô hình học sâu kết hợp mạng nơ-ron dư cổng (GRN) và cơ chế chú ý đa đầu để dự báo chuỗi thời gian sóng xung mạch và ước lượng mức đường huyết tương ứng.

Chapter 6. Conclusion and Discussion (Kết luận và thảo luận)

Tổng kết các kết quả đạt được về phần cứng vòng đeo, bộ dữ liệu thu thập, thuật toán xử lý tín hiệu và mô hình AI. Đánh giá tính khả thi ứng dụng trong y tế thông minh và định hướng các nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và thực nghiệm

  1. Chế tạo thành công thiết bị đo dạng vòng đeo: Thiết bị tích hợp cảm biến áp điện với cơ chế truyền rung gián tiếp, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nhiễu tĩnh điện cơ thể người và cho phép tùy chỉnh áp lực bắt mạch qua vít tinh chỉnh M6.
  2. Quy trình tiền xử lý tín hiệu tin cậy: Triển khai thành công bộ lọc Wavelet Sym5 kết hợp thuật toán phát hiện điểm khởi phát xung (pulse's onset) và đỉnh tâm thu (systolic peak), loại bỏ triệt để hiện tượng trôi đường nền và nhiễu nguồn 50 Hz trên 5 đối tượng thử nghiệm.
  3. Kiểm chuẩn đồng bộ tín hiệu: Dữ liệu sóng xung thu nhận từ thiết bị có sự tương quan và đồng bộ chuẩn xác với tín hiệu điện tim ghi nhận từ cảm biến thương mại SEN0213.
  4. Bộ dữ liệu và mô hình AI: Thu thập thành công bộ dữ liệu đa biến kết hợp giữa thông số động học xung mạch tại 4 mốc sinh hoạt (Trước/Sau ăn sáng, Trước/Sau ăn trưa) và chỉ số nồng độ đường huyết tham chiếu, làm cơ sở huấn luyện mô hình dự báo chuỗi thời gian.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp một giải pháp phần cứng chi phí thấp, nhỏ gọn, mở ra hướng ứng dụng công nghệ hiện đại để chuẩn hóa phương pháp chẩn đoán mạch trong Y học Cổ truyền.
  • Cung cấp một tập dữ liệu mở về tín hiệu xung mạch kết hợp nồng độ đường huyết, hỗ trợ cộng đồng nghiên cứu phát triển các thuật toán AI theo dõi sức khỏe không xâm lấn.
  • Đề tài đã được phản biện độc lập và chấp nhận công bố tại Hội nghị Quốc tế về Khoa học Hệ thống và Kỹ thuật năm 2023 (ICSSE 2023).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung đồ án, các hạn chế kỹ thuật và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Cảm biến áp điện có đặc tính tự nhiên là chỉ đo được các biến đổi áp lực động, hạn chế trong việc đo các giá trị áp lực tĩnh tuyệt đối liên tục kéo dài.
  • Cơ chế tác động lực ba mức (Phù - Trung - Trầm) hiện tại vẫn điều chỉnh thủ công qua bu lông M6, chưa tích hợp cảm biến lực phản hồi để tự động hóa hoàn toàn lực ép chuẩn xác.
  • Quy mô mẫu thử nghiệm và thời gian thu thập dữ liệu còn giới hạn trong một nhóm đối tượng ban đầu, cần mở rộng thử nghiệm lâm sàng đa dạng hơn về lứa tuổi, bệnh lý nền để nâng cao độ khái quát của mô hình AI.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Robot & AI: Tham khảo quy trình thiết kế cơ cấu cơ khí vi mô tích hợp cảm biến áp điện, kỹ thuật in 3D, và kết nối phần cứng Raspberry Pi Zero với ADC đa kênh tốc độ cao qua SPI.
  • Nhà nghiên cứu ngành Kỹ thuật Y sinh và Xử lý tín hiệu: Tham khảo phương pháp lọc nhiễu sinh học bằng Wavelet Symlet 5, thuật toán loại bỏ trôi đường nền và trích xuất đặc trưng chu kỳ mạch.
  • Kỹ sư AI ứng dụng y tế: Tham khảo kiến trúc mô hình chuỗi thời gian có khả năng diễn giải (Interpretable Multi-Head Attention, Gated Residual Network) áp dụng trên dữ liệu y tế đa biến.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm nghiên cứu lựa chọn cảm biến áp điện (Piezoelectric) thay vì cảm biến quang học (PPG) hay cảm biến áp trở?

Cảm biến áp điện có độ nhạy cực cao với các rung động cơ học vi mô của thành mạch, thời gian đáp ứng nhanh và dải tần số đo rộng. Khác với PPG (dễ bị ảnh hưởng bởi sắc tố da, ánh sáng môi trường và chỉ đo được mạch ngoại vi nông) hay cảm biến áp trở (dễ bị trôi nhiệt độ và phản ứng chậm hơn), cảm biến áp điện mô phỏng sát nhất cảm giác xúc giác cơ học của ngón tay thầy thuốc khi bắt mạch động mạch quay.

2. Vấn đề tĩnh điện cơ thể người đã ảnh hưởng thế nào đến thiết kế ban đầu và nhóm khắc phục bằng cách nào?

Trong thiết kế ban đầu, khi đặt màng cảm biến tiếp xúc trực tiếp lên da cổ tay, hiện tượng tĩnh điện từ cơ thể người đã làm triệt tiêu tín hiệu thu nhận, khiến điện áp đầu ra luôn xấp xỉ bằng 0. Nhóm nghiên cứu đã khắc phục bằng cách thiết kế bộ phận cách ly cơ học gián tiếp (isolator element): đầu chạm cơ học tiếp xúc với da truyền rung động qua khoang rỗng đến màng áp điện mà không để màng cảm ứng chạm trực tiếp vào da.

3. Kỹ thuật xử lý tín hiệu nào được sử dụng để lọc nhiễu sóng mạch trong đồ án?

Nhóm tác giả sử dụng phép biến đổi Wavelet rời rạc (DWT) với họ sóng mẹ Symlet 5 (Sym5) để phân tách tín hiệu thành các dải tần số xấp xỉ và chi tiết, từ đó triệt tiêu nhiễu tần số cao và nhiễu điện lưới 50–60 Hz mà không làm méo hình dạng đỉnh sóng. Đồng thời, nhóm phát triển thuật toán xác định điểm khởi phát xung (onset) và đỉnh tâm thu để khử hiện tượng trôi đường nền (baseline wander).

4. Thiết bị mô phỏng ba mức lực ấn Phù - Trung - Trầm trong Y học Cổ truyền như thế nào?

Khung vòng đeo được thiết kế một khớp xoay linh hoạt cho phép bộ phận cách ly tự do định hướng theo bề mặt cổ tay. Trên đỉnh khung, một bu lông ren M6 được bố trí ngay trên điểm tác dụng lực; người dùng vặn bu lông này để thay đổi mức độ nén ép cơ học từ nhẹ, vừa đến nặng, tương ứng với ba trạng thái bắt mạch Phù, Trung, Trầm.

5. Dữ liệu thử nghiệm được thu thập theo giao thức nào và phục vụ mục tiêu gì của mô hình AI?

Dữ liệu được thu thập trên các đối tượng thử nghiệm trong nhiều ngày liên tục tại 4 mốc thời gian: Trước bữa ăn sáng (BB), Sau bữa ăn sáng (AB), Trước bữa ăn trưa (BL) và Sau bữa ăn trưa (AL). Bộ dữ liệu kết hợp giữa tín hiệu dạng sóng mạch đập và mức đường huyết đo đối chứng, phục vụ việc huấn luyện mô hình học sâu ứng dụng cơ chế chú ý (Interpretable Multi-Head Attention) và mạng dư cổng (GRN) để dự báo xu hướng biến thiên của mạch và nồng độ đường huyết.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu và phát triển hoàn chỉnh một thiết bị đeo tích hợp cảm biến áp điện và giải thuật trí tuệ nhân tạo phục vụ chẩn đoán mạch đập cổ tay theo nguyên lý Y học Cổ truyền. Bằng việc giải quyết bài toán chống nhiễu tĩnh điện qua cơ cấu tiếp xúc gián tiếp và tối ưu hóa xử lý tín hiệu với Wavelet Sym5, hệ thống ghi nhận chính xác các đặc trưng động lực học của sóng mạch. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ số hóa và học máy vào việc theo dõi sức khỏe không xâm lấn, hỗ trợ quản lý bệnh tiểu đường và phát triển các nền tảng y tế từ xa.