Đồ án HCMUTE: Thiết kế thiết bị đeo nhỏ gọn với chip Nordic và điện thoại Android

Khám phá đồ án HCMUTE thiết kế thiết bị đeo nhỏ gọn sử dụng chip Nordic và kết nối với điện thoại Android. Tìm hiểu giải pháp công nghệ mới.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

57
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT

TÓM TẮT BẰNG TIẾNG ANH

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Lịch sử xuất hiện và sự phát triển của công nghệ Wearable Devices

2.1.1. Lịch sử xuất hiện

2.1.2. Sự phát triển của công nghệ

2.2. Nhu cầu thực tiễn của công nghệ Wearable Devices

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Ý tưởng thiết kế

3.2. Thiết bị điều khiển

3.3. Chương trình lấy và xử lý dữ liệu thô trên Arduino IDE

3.4. Ứng dụng trên điện thoại Android

3.5. Thiết bị phần cứng

3.5.1. Tổng quan về hệ thống

3.5.2. Sơ đồ khái quát hệ thống

3.5.3. Đặc điểm và mô tả lợi ích hoạt động của thành phần trong hệ thống

3.5.3.1. Mô tả lợi ích hoạt động của từng thành phần

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ SO SÁNH, THỰC NGHIỆM, PHÂN TÍCH, TỔNG HỢP

4.1. Kết quả so sánh

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về đề tài Thiết kế thiết bị đeo nhỏ gọn sử dụng chip Nordic và Android

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào thiết kếhiện thực một thiết bị đeo nhỏ gọn sử dụng chip Nordic và hệ điều hành Android. Mục đích chính là nghiên cứu khả năng tương tác giữa chip Nordic (mạch thu phát BLE Bluetooth 4.0 SoC NRF51822 Chân Cắm) và điện thoại Android, sử dụng cảm biến GY-9250 9DOF IMU MPU9250 để thu thập dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thiết kế phần cứng, lập trình firmware trên Arduino IDE (ngôn ngữ C), và phát triển ứng dụng Android trên Android Studio (ngôn ngữ Java). Đề tài hướng đến việc tạo ra một thiết bị đeo thông minh cơ bản, đo đạc và truyền dữ liệu bước chân và khoảng cách.

1.1 Lý do chọn đề tài

Đề tài phản ánh xu hướng phát triển công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thiết bị đeo thông minh (Wearable Device). Việc ứng dụng chip Nordic và nền tảng Android cho phép tiếp cận nhiều công nghệ tiên tiến. Đề tài giúp sinh viên nắm vững quy trình thiết kế, phát triểnhiện thực một sản phẩm công nghệ, từ phần cứng đến phần mềm. Nó cung cấp cơ hội thực hành kiến thức đã học, từ việc nghiên cứu datasheet của các thành phần đến lập trình và tích hợp hệ thống. Nghiên cứu này góp phần hiểu rõ hơn về công nghệ Wearable, mở rộng kiến thức về điện tử, lập trình nhúng, và phát triển ứng dụng di động.

1.2 Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế một thiết bị đeo đơn giản với chức năng đo đạc và truyền dữ liệu bước chân. Thiết bị sử dụng cảm biến GY-9250 9DOF IMU MPU9250 để đo gia tốc, chip Nordic NRF51822 để xử lý và truyền dữ liệu không dây qua Bluetooth Low Energy (BLE), và ứng dụng Android để hiển thị dữ liệu. Phần cứng được thiết kế tối giản để đảm bảo tính nhỏ gọn. Phần mềm tập trung vào thuật toán xử lý dữ liệu cảm biến và giao tiếp Bluetooth. So sánh kết quả đo đạc của ứng dụng tự phát triển với các ứng dụng có sẵn trên điện thoại để đánh giá độ chính xác.

1.3 Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, kết hợp giữa thiết kế phần cứng và phát triển phần mềm. Việc thiết kế phần cứng dựa trên nghiên cứu datasheet của các thành phần. Phần mềm được phát triển theo mô hình lập trình nhúng trên Arduino IDE và lập trình ứng dụng di động trên Android Studio. Dữ liệu được thu thập thông qua cảm biến gia tốc và được xử lý bằng thuật toán để tính toán số bước chân và khoảng cách. Kết quả được so sánh với các ứng dụng có sẵn để đánh giá độ chính xác. Phương pháp này cho phép kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của giải pháp được đề xuất.

II. Cơ sở lý thuyết Công nghệ Wearable Devices Chip Nordic Android

Phần này trình bày lý thuyết cơ bản về Wearable Devices, chip Nordic NRF51822, và phát triển ứng dụng Android. Nó bao gồm lịch sử phát triển của công nghệ Wearable, các loại thiết bị đeo hiện có, cũng như ứng dụng của chúng. Phần này cũng giải thích chi tiết về chip Nordic NRF51822, khả năng kết nối Bluetooth Low Energy (BLE), và cách thức hoạt động. Cuối cùng, phần này trình bày kiến thức về phát triển ứng dụng trên Android, bao gồm các thư viện, công cụ và ngôn ngữ lập trình cần thiết.

2.1 Lịch sử và phát triển Wearable Devices

Phần này đề cập đến sự phát triển của thiết bị đeo từ những chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên đến các thiết bị đeo thông minh hiện đại. Nó trình bày sự tiến bộ của công nghệ, từ những chiếc đồng hồ đơn giản đến các thiết bị tích hợp nhiều cảm biến và khả năng kết nối không dây. Các ví dụ về thiết bị đeo nổi bật được đề cập, cùng với những ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực khác nhau như chăm sóc sức khỏe, thể thao, và giải trí. Sự ra đời của Bluetooth Low Energy (BLE) đã tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của thiết bị đeo thông minh nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng.

2.2 Chip Nordic và Bluetooth Low Energy BLE

Phần này tập trung vào chip Nordic NRF51822, một trong những chip phổ biến được sử dụng trong thiết bị đeo. Nó trình bày kiến trúc của chip, các tính năng chính, và khả năng kết nối BLE. BLE là một tiêu chuẩn không dây tiết kiệm năng lượng, rất phù hợp cho các ứng dụng thiết bị đeo. Phần này cũng giải thích cách thức chip Nordic giao tiếp với các cảm biến và các thiết bị khác. Việc sử dụng BLE giúp đảm bảo kết nối ổn định và tiết kiệm năng lượng cho thiết bị đeo.

2.3 Phát triển ứng dụng Android

Phần này cung cấp kiến thức về phát triển ứng dụng Android cho thiết bị đeo. Nó giải thích cách thức giao tiếp giữa ứng dụng Androidchip Nordic thông qua BLE. Các thư viện và công cụ cần thiết để phát triển ứng dụng được đề cập. Phần này cũng trình bày các khía cạnh quan trọng khác như thiết kế giao diện người dùng, xử lý dữ liệu và quản lý kết nối. Việc sử dụng Android Studio và ngôn ngữ lập trình Java (hoặc Kotlin) là trọng tâm của phần này.

III. Thiết kế hệ thống

Phần này trình bày chi tiết về thiết kế hệ thống phần cứng và phần mềm của thiết bị đeo. Nó bao gồm sơ đồ khối, mô tả chức năng của từng thành phần, và các thông số kỹ thuật quan trọng. Phần này cũng trình bày quá trình lập trình firmware cho chip Nordic và phát triển ứng dụng Android. Các thuật toán xử lý dữ liệu và giao tiếp không dây được giải thích rõ ràng.

3.1 Thiết kế phần cứng

Phần này trình bày chi tiết về thiết kế phần cứng của thiết bị đeo, bao gồm lựa chọn các thành phần, sơ đồ mạch điện, và bố trí linh kiện. Chip Nordic NRF51822 là trung tâm của hệ thống, chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và truyền thông không dây. Cảm biến GY-9250 9DOF IMU MPU9250 được sử dụng để thu thập dữ liệu gia tốc. Việc lựa chọn các thành phần dựa trên các yêu cầu về kích thước, hiệu suất và tiêu thụ năng lượng. Thiết kế phần cứng hướng đến tính nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng.

3.2 Thiết kế phần mềm Firmware và ứng dụng Android

Phần này mô tả quá trình phát triển phần mềm cho thiết bị đeo và ứng dụng Android. Firmware cho chip Nordic được viết bằng ngôn ngữ C trên Arduino IDE, chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu và truyền dữ liệu qua BLE. Ứng dụng Android được phát triển trên Android Studio bằng ngôn ngữ Java, chịu trách nhiệm hiển thị dữ liệu nhận được từ thiết bị đeo, và cho phép người dùng tương tác với thiết bị. Giao diện người dùng được thiết kế thân thiện và dễ sử dụng. Các thuật toán xử lý dữ liệu được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả.

IV. Kết quả Thực nghiệm và Phân tích

Phần này trình bày kết quả thực nghiệm, phân tích dữ liệu thu được từ thiết bị đeo. Nó bao gồm các biểu đồ, bảng số liệu, và đánh giá hiệu suất của hệ thống. Phần này cũng so sánh kết quả với các ứng dụng có sẵn để đánh giá độ chính xác của thiết bị đeo.

4.1 Kết quả thực nghiệm

Phần này trình bày kết quả thu được từ các thí nghiệm thực tế. Dữ liệu về số bước chân và khoảng cách được thu thập và phân tích. Các biểu đồ và bảng số liệu minh họa rõ ràng kết quả đo đạc. Kết quả này giúp đánh giá hiệu suất của thiết bị đeo trong điều kiện thực tế. Sự chính xác của thiết bị đeo được đánh giá dựa trên sự so sánh với các thiết bị hoặc ứng dụng đo đạc khác.

4.2 Phân tích và đánh giá

Phần này phân tích các kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu suất của thiết bị đeo. Độ chính xác, độ tin cậy, và khả năng sử dụng của thiết bị được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị được phân tích. Phần này cũng đề cập đến các điểm mạnh và điểm yếu của thiết bị đeo, cũng như những hạn chế của nghiên cứu.

V. Kết luận và hướng phát triển

Phần này tóm tắt các kết quả nghiên cứu, đánh giá tổng quan về đồ án, và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai.

5.1 Kết luận

Phần này tóm tắt những kết quả chính đạt được trong đồ án. Nó khẳng định được tính khả thi của việc thiết kếhiện thực một thiết bị đeo nhỏ gọn sử dụng chip NordicAndroid. Các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống được nêu rõ. Kết luận tổng quát về hiệu quả của giải pháp được đề xuất.

5.2 Hướng phát triển

Phần này đề xuất các hướng phát triển cho thiết bị đeo trong tương lai. Nó bao gồm việc cải tiến thuật toán xử lý dữ liệu, tích hợp thêm các cảm biến khác, và nâng cao giao diện người dùng. Việc mở rộng chức năng của thiết bị đeo cũng được đề xuất, ví dụ như tích hợp tính năng theo dõi nhịp tim, đo huyết áp, hoặc GPS. Các hướng phát triển này giúp nâng cao hiệu quả và tính ứng dụng của thiết bị đeo.

01/02/2025
Đồ án hcmute thiết kế và hiện thực giải pháp thiết bị đeo nhỏ gọn dùng chip nordic và điện thoại android

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Lý do chọn đề tài Với một xã hội phát triển và đang từng bước hướng tới sự tiện nghi, tiện lợi thông minh thực hiện công việc của con người một cách nhanh chóng như ngày nay thì chúng ta cần chú trọng vào cuộc sống cũng như là chú trọng vào những nghiên cứu công nghệ. Đặc biệt với một đất nước đang trong giai đoạn phát triển như của chúng ta hiện nay việc học tập, ứng dụng các tiến bộ công nghệ hiện đại là điều hoàn toàn dễ hiểu. Những ứng dụng này của chúng ta có thể được sử dụng vào trong các ngành nghề khác nhau, các lĩnh vực trong đời sống xã hội.

Từ những hệ thống máy tính đến các thiết bị cá nhân cầm tay như Smartphone, để điều khiển các máy công nghiệp đến các thiết bị phục vụ cho đời sống hằng ngày của con người. Sự phát triển vượt bậc, công nghệ với các thiết bị thông minh đã trở nên quen thuộc hơn mang đến nhiều trải nghiệm mới mẻ cùng những tiện ích giải trí phong phú, đa dạng được công nghệ mang đến cho chúng ta. Từ những điều trên, với mong muốn tìm hiểu quy trình thực hiện, kỹ thuật thực hiện của hệ thống điều khiển từ những bước đầu cơ bản nhất. Tuy không thuần về lập trình mà nhóm chúng em muốn thử sức một chút về điện-điện tử để phần nào hiểu rõ hơn bản chất và cách thức thực hiện của chúng.

Được sự hướng dẫn của thầy Phạm Công Thiện nhóm đã chọn đề tài “Thiết kế và hiện thực giải pháp thiết bị đeo nhỏ gọn dùng chip Nordic và điện thoại Android”. Mục đích của đề tài Mục đích nghiên cứu của đề tài này là nghiên cứu về chip Nordic, cụ thể hơn là sử dụng “mạch thu phát BLE Bluetooth 4.0 SoC NRF51822 Chân Cắm” và điện thoại Android tương tác với nhau. Dùng “cảm biến GY-9250 9DOF IMU MPU9250” giao tiếp với cổng I2C trên board với mong muốn thu được thông số cần thiết. Sử dụng Segger J-link EDU để nạp code vào board “Đế Kit Phát Triển Mạch Thu Phát BLE Bluetooth 4.0 SoC NRF51822 Chân Cắm”.

Code để nạp vào board sử dụng Arduino IDE để viết, phương pháp lập trình cho Arduino bằng ngôn ngữ Arduino 1 do an (được xây dựng trên ngôn ngữ C). Ứng dụng trên Android sử dụng Android Studio để lập trình (ngôn ngữ sử dụng là Java). Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu - Đế Kit Phát Triển Mạch Thu Phát BLE Bluetooth 4.0 SoC NRF51822 Chân Cắm: Nắm được cấu trúc phần cứng, cách lập trình phần mềm và biết ứng dụng vào mô hình thực tế.

- Mạch thu phát BLE Bluetooth 4.0 SoC NRF51822 Chân Cắm: Nắm được thông lượng dữ liệu, khoảng cách, cách giao tiếp với mobile app. - Segger J-link EDU. - Arduino IDE và code C trên Arduino. - Cảm biến GY-9250 9DOF IMU MPU9250: Nắm được các thông số cần thiết như 3 trục Góc quay (Gyro), 3 trục gia tốc hướng (Accelemeter).

Phạm vi nghiên cứu Với mong muốn tạo ra một thiết bị mang các chức năng cơ bản của một thiết bị đeo thông minh (Wearable Device) thông qua đó hiểu được cách cấu thành một thiết bị gồm những công việc nào? Thiết bị nào để đáp ứng được mục đích thực hiện? Cách cấu thành phần cứng gồm những thành phần nào? Tìm và đọc hiểu các tài liệu datasheet về board mạch, cảm biến, phát triển chương trình để thu được thông số đáp ứng mục tiêu của đề tài. Trong giai đoạn Đồ án này, tiếp tục phần việc đã làm ở giai đoạn Tiểu luận chuyên ngành với những kết quả đã đạt được thì những công việc phát triển đề tài bao gồm: - Chuẩn bị đầy đủ các thiết bị. - Nghiên cứu datasheet về sensor MPU9250. - Phát triển chương trình để thu được thông số gia tốc.

- Hiểu được thông số Accelerometer và các trục X, Y, Z khi gia tốc thay đổi. - Nghiên cứu cách đưa dữ liệu lên ứng dụng điện thoại Android. 2 do an - Cách thức hoạt động của thiết bị đeo và điện thoại ghi lại số bước chân dựa trên gia tốc. - So sánh được số bước chân (step detection) giữa android app đã thực hiện và android app có sẵn trên thiết bị di động android 8.

- Thực hiện công việc kiểm tra bước chân của bản thân với hoạt động đi bộ bình thường và thu lấy số liệu. - Từ hoạt động đi bộ trên dữ liệu thu được chuyển đổi chúng thành dạng sóng biểu đồ để xem chúng tạo ra bao nhiêu sóng để so sánh sự thay đổi. - Tính toán mức độ sai số giữa app của bản thân và app có sẵn trên điện thoại Android 8.0 để xem sai số giữa chúng có thay đổi lớn hay không? 1. Phương pháp nghiên cứu Trong đồ án này em sẽ tạo ra một thiết bị để đo khoảng cách bước chân và được theo dõi bằng ứng dụng Android.

Thiết bị này được thiết kế để cho phép người dùng theo dõi bước chân bằng cách sử dụng cảm biến để đo gia tốc của bản thân trong không gian ba chiều. Khi Bluetooth được kết nối, cảm biến sẽ đọc dữ liệu của bước chân. Dữ liệu được nhận từ cảm biến là các giá trị gia tốc hướng Accelerometers bao gồm ba trục X, Y, Z. Trong thiết bị này, lấy giá trị của một trong các gia tốc hướng được dùng để phát hiện bước chân và ước tính khoảng cách bằng công thức sau: Khoảng cách trên mỗi bước chân phụ thuộc vào tốc độ và chiều cao của người dùng.

Độ dài bước sẽ dài hơn nếu người dùng cao hơn hoặc đi với tốc độ nhanh hơn. Lưu ý việc thực hiện chỉ mang tính gần đúng không thực sự chính xác do nhiều yếu tố khác tác động. Về việc tính toán tham số gia tốc sao cho độ trễ về mặt thời gian sau mỗi giây thực hiện chính xác nhất có thể em sử dụng hàm millis() – chúng ta có thể đảm bảo rằng vòng lặp chạy thường xuyên như chúng ta mong muốn, bất kể là thời gian thực hiện miễn sao thời gian thực hiện ít hơn trong khoảng thời gian mong muốn. Khác với khi ta dùng delay(), điều này không thể vì chúng ta không biết thời gian thực vòng lặp là bao lâu.

Lấy millis() trừ cho thời gian thực bằng 0 nếu nó lớn hơn một giây thì lấy ra giá trị gia tốc hướng để xác định bước chân. Nếu giá trị của 3 do an gia tốc đó lớn hơn 1 thì bước chân cộng thêm 1. Độ rộng trung bình của chân khoảng 71 cm gần bằng 0,7m. Có được các kết quả như mong muốn thì dữ liệu được gửi đến Smartphone thông qua hình thức Bluetooth với số bước chân và khoảng cách sẽ hiển thị ở ứng dụng Android.

Đây chính là một hệ thống quy trình làm việc nói chung về các công việc cũng như thành quả mà em đạt được trong đồ án này. Distance Walked = Distance Covered in one step * Total Step 4 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Lịch sử xuất hiện và sự phát triển của công nghệ Wearable Devices 2. Lịch sử xuất hiện Tiền sử của công nghệ mang trên người (wearable technology) được bắt đầu từ đồng hồ, nó được mọi người đeo là để báo thời gian.

Năm 1500, nhà phát minh người Đức Peter Henlein đã tạo ra những chiếc đồng hồ nhỏ được đeo làm dây chuyền.1 Đồng hồ đeo làm dây chuyền Một thế kỷ sau, đàn ông bắt đầu mang đồng hồ trong túi khi áo ghi lê trở thành món đồ thời trang, dẫn đến việc tạo ra đồng hồ bỏ túi. Đồng hồ đeo tay cũng được tạo ra vào cuối những năm 1600 nhưng chủ yếu được phụ nữ đeo làm vòng tay. Theo thời gian, chiếc đồng hồ trở nên nhỏ hơn và chính xác hơn. Vào năm 1904, phi công Alberto Santos-Dumont đã tiên phong trong việc sử dụng đồng hồ đeo tay là do Alberto đã phàn nàn với người bạn Cartier của mình về sự bất tiện khi vừa bay vừa phải lục lọi chiếc đồng hồ quả quýt trong túi.

Ông cần dùng tay để điều khiển máy bay, nhưng chiếc đồng hồ quả quýt trong túi khiến ông 5 do an bị phân tâm. Cartier lắng nghe và chiếc Cartier Santos 1906, chiếc đồng hồ phi công đầu tiên ra đời. Điều này đã chứng minh rằng cổ tay là một nơi thuận tiện để đeo đồng hồ khiến mọi người bắt đầu sử dụng đồng hồ đeo tay. Đồng hồ đeo tay Alberto Santos Công nghệ thiết bị đeo hiện đại có liên quan đến cả việc tính toán xử lý thực hiện ở khắp mọi nơi (Ubiquitous computing) và lịch sử, sự phát triển của máy tính đeo tay được (wearable computers).

Thiết bị đeo (Wearable) làm cho công nghệ lan tỏa bằng cách kết hợp nó vào cuộc sống hàng ngày. Thông qua lịch sử và sự phát triển của máy tính đeo trên người (wearable computing), những người đi đầu trong lĩnh vực này đã cố gắng tăng cường hoặc mở rộng chức năng đeo hoặc tạo ra thiết bị đeo như phụ kiện có thể cung cấp cho người dùng khả năng giám sát - ghi lại một hoạt động thông thường bằng công nghệ cá nhân có thể đeo hoặc đeo được. Theo dõi thông tin như chuyển động, bước và nhịp tim là một phần của chuyển động tự định lượng. 6 do an Nguồn gốc của công nghệ thiết bị đeo hiện đại bị ảnh hưởng bởi cả hai phản ứng này đối với tầm nhìn của việc tính toán có mặt khắp nơi (Ubiquitous computing).

Một phần đầu của công nghệ thiết bị đeo hiện đại được áp dụng rộng rãi là đồng hồ máy tính , được giới thiệu vào những năm 1980. Một công nghệ có thể đeo được trước đó là máy trợ thính .3 Đồng hồ máy tính Hình 2. Máy trợ thính Năm 2004, nhãn hiệu thiết kế thời trang CuteCircuit đã tiết lộ một khái niệm điện tử kết nối Bluetooth có tên HugShirt tại Lễ hội CyberArt ở Bilbao, Tây Ban Nha, nơi nó đã giành giải thưởng lớn tại lễ hội. HugShirt, được thiết kế để truyền tín hiệu từ xa, khác với các ví dụ công nghệ có thể đeo trước đó (ví dụ: đồng hồ hoặc thiết kế mũ bảo hiểm của máy tính đeo được vào những năm 1990) bởi vì sản phẩm là công nghệ có thể đeo đầu tiên có dạng “garment of clothing”.

Như vậy, đây cũng là phần 7 do an đầu tiên của clothing được kết nối Bluetooth và kết nối internet. Sản phẩm này đã được đưa vào số đặc biệt " Best Inventions of the Year " của tạp chí Time. Mũ bảo hiểm máy tính đeo được Năm 2008, Ilya Fridman đã kết hợp một micrô Bluetooth ẩn vào một đôi bông tai. Cùng thời gian đó, Spy Tie xuất hiện, một "chiếc cà vạt cổ sành điệu với máy ảnh màu ẩn".

Micrô Bluetooth ẩn vào Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế thiết bị đeo nhỏ gọn sử dụng chip Nordic và Android" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các thiết bị đeo thông minh, nhấn mạnh vào việc sử dụng chip Nordic kết hợp với hệ điều hành Android. Những điểm nổi bật của bài viết bao gồm khả năng tiết kiệm năng lượng, tính năng kết nối linh hoạt và thiết kế nhỏ gọn, giúp người dùng dễ dàng mang theo và sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về công nghệ này, từ việc cải thiện sức khỏe cá nhân đến việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng thực tiễn của thiết bị đeo, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute thiết kế và thi công vòng đeo tay đếm bước chân dựa trên thuật toán decision tree. Bài viết này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về cách thiết kế và thi công các thiết bị đeo thông minh, đặc biệt là trong việc theo dõi sức khỏe và hoạt động thể chất.