Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển thị trường xăng dầu Việt Nam đến năm 2020" do nghiên cứu sinh Trần Hiệp Thương thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Thị Chỉnh, thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 62.01), hoàn thành vào năm 2008.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xăng dầu là nguồn năng lượng thiết yếu của nền kinh tế hiện đại, phục vụ trên 90% phương tiện giao thông vận tải và cung cấp năng lượng đốt cho các ngành công nghiệp, dân dụng. Theo số liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IAEA), nhân loại tiêu thụ hơn 8 tỷ tấn năng lượng tiêu chuẩn mỗi năm, trong đó xăng dầu chiếm gần 38% và khí thiên nhiên chiếm 25%. Mặc dù là một quốc gia có trữ lượng dầu mỏ có thể khai thác trong khoảng 20 đến 30 năm, Việt Nam tồn tại một bất hợp lý lớn: xuất khẩu 100% dầu thô khai thác được nhưng đồng thời phải nhập khẩu 100% các sản phẩm xăng dầu đã qua chế biến để phục vụ nhu cầu nội địa.
Trong giai đoạn chuyển đổi từ cơ chế quản lý tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự điều tiết của Nhà nước và hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường xăng dầu Việt Nam bộc lộ nhiều bất cập. Người tiêu dùng chịu ảnh hưởng từ các đợt biến động giá và chất lượng sản phẩm; ngân sách nhà nước thâm hụt do bù lỗ giá xăng dầu nhập khẩu; trong khi các doanh nghiệp kinh doanh đầu mối gặp khó khăn về hiệu quả tài chính khi thực hiện nhiệm vụ điều tiết. Thực tế này đòi hỏi phải có nghiên cứu toàn diện để hoạch định giải pháp phát triển thị trường xăng dầu Việt Nam đến năm 2020.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định 3 mục đích nghiên cứu chính:
- Tổng quan những lý thuyết có liên quan đến phát triển thị trường xăng dầu.
- Thông qua việc phân tích quá trình hình thành, hiện trạng thị trường xăng dầu Việt Nam để tìm ra những nguyên nhân chủ yếu tác động tới quá trình phát triển của thị trường trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
- Đề xuất những giải pháp nhằm phát triển thị trường xăng dầu Việt Nam giai đoạn đến năm 2020.
Để đạt được mục đích trên, luận án thực hiện 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Trình bày một số vấn đề lý luận chủ yếu liên quan đến phát triển thị trường nói chung và thị trường xăng dầu nói riêng; phân tích kinh nghiệm quốc tế để rút ra bài học vận dụng cho Việt Nam.
- Phân tích và đánh giá thực trạng thị trường xăng dầu ở Việt Nam trên các khía cạnh: môi trường kinh doanh, đặc điểm thị trường và các nhân tố cạnh tranh.
- Chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành xăng dầu Việt Nam thông qua mô hình phân tích ma trận SWOT.
- Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thị trường xăng dầu Việt Nam đến năm 2020 cho cả quản trị kinh doanh của doanh nghiệp và công tác quản lý vĩ mô của Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm xăng dầu thông thường phục vụ nhu cầu giao thông vận tải (xăng xe cơ giới, tàu thuyền), hoạt động công nghiệp (lò đốt, nhà máy nhiệt điện) và tiêu dùng dân dụng cá nhân. Luận án không nghiên cứu xăng dầu chuyên dùng cho an ninh, quốc phòng và không nghiên cứu thị trường dầu thô (thượng nguồn).
- Phạm vi nghiên cứu: Thị trường của các công ty kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam ở khâu hạ nguồn (nhập khẩu, phân phối, bán buôn, bán lẻ), tiếp cận dưới góc độ người tiêu dùng sản phẩm xăng dầu. Luận án giới hạn không đi sâu vào quy trình quản trị nội bộ doanh nghiệp, không phân tích cơ cấu giá thành sản phẩm hay kết quả sản xuất kinh doanh cụ thể của từng công ty, không phân tích chi tiết chiến lược thâm nhập của từng tập đoàn nước ngoài.
- Phạm vi không gian và thời gian: Thị trường nội địa Việt Nam trong mối liên hệ với thị trường xăng dầu thế giới; dữ liệu khảo sát và các mốc định hướng giải pháp kéo dài đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình khoa học trong nước có liên quan đến lĩnh vực dầu khí và xăng dầu:
- Nghiên cứu về mô hình tổ chức ngành dầu khí: Tiêu biểu là luận án tiến sĩ của tác giả Võ Tấn Phong với đề tài "Đổi mới cơ cấu tổ chức ngành dầu khí Việt Nam" (năm công bố được ghi nhận trong danh mục tài liệu tham khảo mã số [24]), tập trung phân tích việc sắp xếp, đổi mới tổ chức của ngành dầu khí ở khâu thượng nguồn.
- Nghiên cứu về cơ chế quản lý nhà nước: Luận văn thạc sĩ của tác giả Lương Trọng Hải với đề tài "Một số vấn đề về hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước đối với ngành xăng dầu Việt Nam" (tài liệu tham khảo [14]), tập trung vào khung pháp lý và chính sách điều hành vĩ mô đối với ngành.
- Nghiên cứu thị trường cấp độ doanh nghiệp: Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Lan với đề tài "Một số vấn đề trong việc phát triển thị trường xăng dầu của công ty Petrolimex" (tài liệu tham khảo [18]), phân tích hoạt động mở rộng thị phần và kinh doanh ở quy mô một công ty cụ thể.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả chỉ ra 2 hạn chế cơ bản của các công trình đi trước:
- Phần lớn các nghiên cứu trước đây nghiêng về lĩnh vực thượng nguồn (tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí) mà chưa đặt trọng tâm đúng mức vào lĩnh vực hạ nguồn (kinh doanh, tồn trữ, vận chuyển, phân phối, tiêu thụ sản phẩm xăng dầu chế biến).
- Khi nghiên cứu về thị trường xăng dầu Việt Nam, các đề tài chưa thực hiện việc phân tích thị trường dựa trên hệ thống lý luận cạnh tranh trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập WTO.
Khoảng trống mà luận án tập trung giải quyết là nghiên cứu toàn diện thị trường xăng dầu ở khâu lưu thông, phân phối hạ nguồn; kết hợp lý thuyết kinh tế vi mô, lý thuyết cạnh tranh ngành và công cụ ma trận SWOT để đưa ra hệ thống giải pháp phát triển thị trường đồng bộ đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa kinh tế học vi mô và các lý thuyết quản trị chiến lược:
-
Lý thuyết thị trường và kinh tế vi mô:
- Khái niệm và chức năng thị trường: Thị trường là nơi diễn ra các quan hệ trao đổi giữa người mua và người bán, thực hiện 4 chức năng: chức năng trung gian, chức năng kích thích, chức năng sàng lọc và chức năng thông tin.
- Các quy luật kinh tế: Quy luật cung cầu, quy luật cạnh tranh, quy luật giá trị và quy luật giá trị thặng dư.
- Sự can thiệp của Nhà nước: Cơ chế áp dụng giá trần ($P_{max}$) dẫn đến hiện tượng thiếu hụt hàng hóa ($Q_{thiếu\ hụt} = Q_2 - Q_1$); giá sàn ($P_{min}$) dẫn đến dư thừa hàng hóa ($Q_{dư\ thừa} = Q_1 - Q_2$); tác động của thuế (thuế theo sản lượng làm tăng giá và giảm sản lượng tiêu dùng; thuế không theo sản lượng làm giảm lợi nhuận doanh nghiệp nhưng không đổi giá bán) và trợ cấp dựa trên các mức độ co giãn của cầu theo giá ($|\varepsilon_D| = 0$ và $|\varepsilon_D| = \infty$).
- Cấu trúc thị trường độc quyền nhóm (Oligopoly): Thị trường chỉ có một số ít doanh nghiệp chi phối phần lớn sản lượng, tồn tại hai trạng thái: hợp tác (hợp tác ngầm hình thành mô hình doanh nghiệp lãnh đạo giá; hợp tác công khai hình thành Cartel như tổ chức OPEC) và không hợp tác (cạnh tranh trực tiếp giành thị phần).
-
Các lý thuyết phát triển thị trường và cạnh tranh:
- Lý thuyết của Gary Hamel: Tác phẩm "Cạnh tranh đón đầu tương lai" (Competing for the Future, 1995) nhấn mạnh cạnh tranh hiện đại là việc đón đầu các cơ hội tương lai thay vì chỉ phân chia thặng dư hiện hữu trong cấu trúc ngành truyền thống.
- Lý thuyết của John Naisbitt: Tác phẩm "Nghịch lý toàn cầu" khẳng định xu hướng hình thành các liên minh chiến lược trong môi trường toàn cầu hóa thế kỷ 21.
- Lý thuyết năm nhân tố cạnh tranh của Michael E. Porter: Được trình bày qua tác phẩm "Chiến lược cạnh tranh" và "Lợi thế cạnh tranh", bao gồm 5 áp lực: (1) Nguy cơ nhập cuộc của các đối thủ mới (chịu sự chi phối của 6 rào cản: tính kinh tế nhờ quy mô, tính dị biệt của sản phẩm, đòi hỏi về vốn, chi phí chuyển mối, khả năng tiếp cận kênh phân phối, bất lợi về chi phí không liên quan đến quy mô); (2) Mối đe dọa của các sản phẩm thay thế; (3) Quyền lực của người mua; (4) Quyền lực của nhà cung ứng; (5) Sự cạnh tranh giữa các đối thủ hiện thời trong ngành.
- Quan điểm riêng của tác giả: Tác giả kế thừa mô hình 5 nhân tố của M. Porter nhưng nhấn mạnh phải bổ sung vai trò điều tiết đặc thù của Nhà nước như một nhân tố quyết định chi phối thị trường xăng dầu tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam; đồng thời kết hợp mô hình liên minh chiến lược của John Naisbitt để thiết lập nguồn cung bền vững.
-
Phân loại sản phẩm xăng dầu trong nghiên cứu:
- Nhóm xăng ôtô, xe máy: M83, M92, M93, M95, M97.
- Nhóm xăng máy bay: TC1, ZA1.
- Nhóm dầu Diesel (DO): Nhiên liệu cho động cơ diesel phương tiện vận tải.
- Nhóm dầu Mazut (Fuel Oil - FO): Nhiên liệu cho lò đốt công nghiệp, nhiệt điện, tàu biển.
- Nhóm dầu hỏa (Kerosen Oil): Chất đốt dân dụng và dung môi công nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Dựa trên phép duy vật biện chứng, xem xét sự vận động của thị trường trong mối quan hệ đa chiều giữa kinh tế, kỹ thuật và chính trị.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Luận án áp dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích thực chứng:
- Phương pháp thống kê đơn giản để tập hợp chuỗi dữ liệu lịch sử về sản lượng, tiêu thụ và giá cả.
- Phương pháp quan sát, phân tích và tổng hợp tài liệu từ các báo cáo chuyên ngành.
- Phương pháp đối chiếu thực chứng: so sánh số liệu thực tế tại Việt Nam với các mô hình lý luận kinh tế để phát hiện những bất hợp lý của cơ chế hiện hành.
- Phương pháp ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành để xây dựng các giải pháp chiến lược.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong luận án được trích xuất từ các nguồn công bố chính thức:
- Niên giám thống kê và báo cáo của Tổng cục Thống kê, các Bộ ngành quản lý nhà nước tại Việt Nam.
- Báo cáo số liệu năng lượng của Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA/DOE - 2005).
- Báo cáo và tài liệu của Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IAEA), Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC).
- Các tạp chí chuyên ngành dầu khí, năng lượng, tài chính thương mại trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XĂNG DẦU
Chương I hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về thị trường, các mô hình kinh tế vi mô và đặc thù của ngành xăng dầu thế giới, cùng các bài học kinh nghiệm quốc tế.
Đặc thù của thị trường xăng dầu quốc tế
Luận án chỉ rõ nguồn gốc dầu mỏ hình thành từ các bể trầm tích hữu cơ qua hàng chục triệu năm, là tài nguyên không thể tái tạo và phân bổ không đồng đều giữa các khu vực địa lý:
- Bị các tập đoàn đa quốc gia chi phối: Ngành công nghiệp lọc - hóa dầu thương mại hình thành từ năm 1859 khi phát hiện dầu tại Pennsylvania (Mỹ) và Rockefeller sáng lập Standard Oil. Hiện nay, thị trường thế giới chịu ảnh hưởng lớn từ các tập đoàn dầu khí lớn.
- Bị các nước xuất khẩu dầu mỏ khống chế: Khu vực Trung Cận Đông chiếm trên 50% trữ lượng toàn cầu (riêng Saudi Arabia chiếm khoảng 21% với 250 tỷ thùng). Tổ chức OPEC thành lập năm 1973 (với 9 thành viên sáng lập ban đầu) nắm giữ khoảng 80% trữ lượng, 46% sản lượng khai thác và trên 75% lượng dầu thương mại thế giới. Khối Cartel này có khả năng chi phối giá dầu toàn cầu (đẩy giá từ 6 USD/thùng lên xấp xỉ 140 USD/thùng vào tháng 9/2008).
- Lệ thuộc vào hệ thống phân phối chuyên ngành:
- Vận tải xăng dầu đòi hỏi phương tiện chuyên dụng một chiều (xe bồn, sà lan, tàu biển chở dầu chuyên dụng - Tanker). Năm 2007, trong 7,7 tỷ tấn hàng hóa vận tải đường biển thế giới, dầu thô chiếm 26,9% (2,07 tỷ tấn) và sản phẩm xăng dầu chiếm 9,2% (708 triệu tấn).
- Hệ thống đường ống dẫn dầu đòi hỏi chi phí đầu tư rất lớn, điển hình như tuyến đường ống BTC (Baku - Tbilisi - Ceyhan) dài 1.774 km dẫn dầu từ biển Caspi sang Địa Trung Hải tiêu tốn gần 21 tỷ USD (suất đầu tư xấp xỉ 12 triệu USD/km).
- Hệ thống kho bồn chứa chuyên biệt có dung tích từ vài ngàn đến hàng triệu mét khối, yêu cầu an toàn phòng cháy chữa cháy tuyệt đối và không thể dùng chung cho hàng hóa khác.
Dưới đây là các bảng số liệu thống kê được luận án trích dẫn từ nguồn Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (EIA/DOE - 2005):
| STT |
Quốc gia |
Trữ lượng (tỷ thùng) |
Thị phần thế giới (%) |
| 1 |
Saudi Arabia |
261,9 |
21,9 |
| 2 |
Canada |
178,8 |
14,9 |
| 3 |
Iran |
125,8 |
10,5 |
| 4 |
Iraq |
115,0 |
9,6 |
| 5 |
Kuwait |
101,5 |
8,5 |
| 6 |
UAE |
97,8 |
8,2 |
| 7 |
Venezuela |
77,2 |
6,5 |
| 8 |
Nga |
60,0 |
5,0 |
| 9 |
Libya |
39,0 |
3,3 |
| 10 |
Mexico |
27,0 |
2,5 |
Bảng 1: 10 nước có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới (Nguồn: EIA/DOE 2005)
| STT |
Tên tập đoàn dầu khí |
Quốc gia gốc |
| 1 |
EXXON MOBIL |
Hoa Kỳ |
| 2 |
BP |
Anh |
| 3 |
SHELL |
Anh / Hà Lan |
| 4 |
TOTAL FINA ELF |
Pháp |
| 5 |
CHEVRON TEXACO |
Hoa Kỳ |
| 6 |
ENI |
Ý |
| 7 |
CONOCO PHILLIPS |
Hoa Kỳ |
| 8 |
REPSOL – YPFSA |
Tây Ban Nha |
| 9 |
MARATHON OIL |
Hoa Kỳ |
| 10 |
AMERADA HESS |
Hoa Kỳ |
Bảng 2: 10 công ty dầu khí hàng đầu thế giới (Nguồn: EIA/DOE 2005)
| STT |
Quốc gia |
Sản lượng năm 2005 (tỷ thùng) |
Thị phần thế giới (%) |
| 1 |
Saudi Arabia |
8,25 |
11,6 |
| 2 |
Nga |
7,95 |
11,4 |
| 3 |
Mỹ |
5,74 |
8,7 |
| 4 |
Iran |
3,72 |
5,2 |
| 5 |
Trung Quốc |
3,50 |
5,1 |
| 6 |
Mexico |
3,18 |
4,8 |
| 7 |
Na Uy |
3,15 |
4,8 |
| 8 |
Venezuela |
2,92 |
3,9 |
| 9 |
Anh |
2,25 |
3,4 |
| 10 |
Canada |
2,19 |
3,3 |
Bảng 3: 10 nước sản xuất dầu mỏ lớn nhất thế giới (Nguồn: EIA/DOE 2005)
| STT |
Quốc gia |
Sản lượng năm 2005 (triệu thùng/ngày) |
Thị phần thế giới (%) |
| 1 |
Mỹ |
16,8 |
20,4 |
| 2 |
Trung Quốc |
6,3 |
7,6 |
| 3 |
Nhật Bản |
4,4 |
5,3 |
| 4 |
Nga |
4,3 |
5,2 |
| 5 |
Ấn Độ |
2,4 |
2,9 |
| 6 |
Hàn Quốc |
2,4 |
2,9 |
| 7 |
Đức |
2,2 |
2,7 |
| 8 |
Ý |
1,9 |
2,3 |
| 9 |
Pháp |
1,8 |
2,2 |
| 10 |
Singapore |
1,2 |
1,5 |
Bảng 4: 10 nước sản xuất sản phẩm dầu mỏ lớn nhất thế giới (Nguồn: EIA/DOE 2005)
Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia
- Trung Quốc: Tiêu thụ dầu lớn thứ hai thế giới (7,6 - 8 triệu thùng/ngày). Quản lý chặt chẽ qua kiểm soát giá bán buôn, giá bán lẻ, chênh lệch giá, thu nhiều loại thuế (nhập khẩu, tiêu thụ, địa phương), áp đặt điều kiện kinh doanh và hạn ngạch nhập khẩu. Tái cấu trúc thành 2 tập đoàn lớn gồm SINOPEC (phụ trách thượng nguồn) và PETROCHINA (phụ trách hạ nguồn).
- Nhật Bản: Quốc gia không có mỏ dầu nhưng là nước chế biến và xuất khẩu sản phẩm dầu lớn. Quản lý thông qua Bộ Công nghiệp và Thương mại (MITI) với "Chiến lược năng lượng quốc gia đến 2030" gồm 5 mục tiêu: nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng lên 30%; giảm phụ thuộc vào dầu từ 50% xuống 40%; giảm phụ thuộc dầu trong giao thông từ gần 100% xuống 80%; tăng tỷ lệ điện hạt nhân từ 30% lên trên 40%; nâng tỷ lệ nhập khẩu dầu tự khai thác ở nước ngoài từ 15% lên 40%.
- Malaysia: Xây dựng tập đoàn quốc gia PETRONAS quản lý khép kín từ thăm dò đến phân phối; áp dụng công thức định giá dầu thô vào nhà máy lọc ($P = FOB + vận\ tải,\ bảo\ hiểm + hao\ hụt + quỹ\ điều\ chỉnh + quỹ\ bình\ ổn$); quy định dự trữ bắt buộc tối thiểu 145 ngày.
- Na Uy: Thành lập Bộ Dầu khí và Năng lượng cùng Ủy ban Dầu khí Na Uy (thực hiện cải tổ năm 1985); thành lập công ty nhà nước STATOIL năm 1973 (theo mô hình công ty TNHH/tập đoàn) hoạt động ở 4 lĩnh vực: thăm dò khai thác, chế biến và marketing, hóa dầu và chất dẻo, phân phối - tiêu thụ.
CHƯƠNG II: HIỆN TRẠNG THỊ TRƯỜNG XĂNG DẦU VIỆT NAM THỜI GIAN QUA
Chương II tập trung phân tích thực trạng phát triển, cấu trúc cạnh tranh và các yếu tố nội tại - ngoại cảnh của ngành xăng dầu Việt Nam.
Quá trình phát triển và đặc điểm thị trường
- Các giai đoạn phát triển: Chuyển biến từ thời kỳ bao cấp hoàn toàn sang giai đoạn mở cửa có kiểm soát của Nhà nước, hình thành các doanh nghiệp đầu mối nhập khẩu và phân phối.
- Đặc điểm cốt lõi: Thị trường xăng dầu Việt Nam mang tính chất độc quyền nhóm (Oligopoly), do một số doanh nghiệp nhà nước lớn chi phối thị phần nhập khẩu và bán buôn (trong đó Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam - Petrolimex giữ vai trò chủ đạo).
- Thực trạng cung - cầu: Toàn bộ nhu cầu xăng dầu trong nước phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu thành phẩm, khiến nền kinh tế chịu tác động trực tiếp từ biến động giá thế giới; cơ sở hạ tầng kho bãi, cảng biển tiếp nhận tàu tải trọng lớn còn hạn chế; hệ thống bán lẻ phân tán và khó kiểm soát chất lượng.
Phân tích thị trường theo các nhân tố cạnh tranh của M. Porter
- Nguy cơ từ đối thủ mới: Rào cản gia nhập ngành rất cao do yêu cầu vốn lớn, điều kiện cấp phép kinh doanh xăng dầu nghiêm ngặt, rào cản về hệ thống kho cảng tiếp nhận chuyên dụng và mạng lưới kênh phân phối bán lẻ đã được các doanh nghiệp lớn chiếm lĩnh.
- Mối đe dọa của sản phẩm thay thế: Áp lực từ các nguồn năng lượng thay thế (khí nén tự nhiên CNG, khí hóa lỏng LPG, nhiên liệu sinh học, điện) trong giai đoạn khảo sát còn thấp do hạ tầng chuyển đổi phương tiện cơ giới chưa phát triển đồng bộ.
- Quyền lực của nhà cung ứng: Các nhà cung cấp quốc tế (các tập đoàn lọc dầu tại Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan...) có ưu thế thương lượng lớn đối với doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam do thị trường dầu mỏ mang tính toàn cầu và chịu sự định giá của sàn quốc tế.
- Quyền lực của khách hàng: Người tiêu dùng nội địa chịu vị thế yếu, không có khả năng thương lượng giá do giá bán lẻ được hình thành theo cơ chế định giá hoặc kiểm soát giá trần của Nhà nước.
- Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện thời: Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp đầu mối diễn ra chủ yếu ở khâu phát triển mạng lưới đại lý và chiết khấu hoa hồng phân phối, ít có cạnh tranh trực tiếp về giá bán lẻ do tuân thủ khung giá quy định.
Đánh giá thị trường theo ma trận SWOT
- Điểm mạnh (Strengths): Nguồn tài nguyên dầu thô trong nước có tiềm năng; Nhà nước duy trì sự ổn định chính trị - xã hội; hệ thống phân phối của các tổng công ty nhà nước đã phủ khắp cả nước.
- Điểm yếu (Weaknesses): Chưa có nhà máy lọc dầu vận hành thương mại trong giai đoạn nghiên cứu; hạ tầng logistics (kho bồn, cảng tiếp nhận nước sâu, tàu chở dầu) quy mô nhỏ, chi phí lưu thông cao; cơ chế điều hành giá chậm thích ứng với thị trường thế giới; năng lực dự trữ quốc gia về xăng dầu còn thấp.
- Cơ hội (Opportunities): Nền kinh tế tăng trưởng ổn định thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ năng lượng; các dự án xây dựng nhà máy lọc dầu trong nước (như Nhà máy Lọc dầu Dung Quất) đang được triển khai; tiến trình hội nhập quốc tế cho phép liên kết mở rộng nguồn cung.
- Nguy cơ/Thách thức (Threats): Biến động phức tạp và khó lường của giá dầu thế giới; rủi ro cạn kiệt nguồn tài nguyên dầu thô tự nhiên trong tương lai; các cam kết cắt giảm thuế quan theo lộ trình gia nhập WTO và các hiệp định thương mại tự do (AFTA, BTA).
CHƯƠNG III: PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XĂNG DẦU VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020
Chương III đề xuất hệ thống quan điểm, mục tiêu và các nhóm giải pháp chiến lược nhằm phát triển thị trường xăng dầu Việt Nam đến năm 2020.
Mục tiêu và quan điểm phát triển
- Mục tiêu tổng quát: Bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đáp ứng đủ nhu cầu xăng dầu cho phát triển kinh tế - xã hội và quốc phòng; từng bước chuyển đổi cơ chế quản lý xăng dầu sang vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước.
- Quan điểm phát triển: Phát triển thị trường xăng dầu gắn liền với quy hoạch năng lượng quốc gia và chiến lược phát triển ngành dầu khí (từ thượng nguồn đến hạ nguồn); kết hợp giữa nâng cao năng lực nội sinh (lọc hóa dầu trong nước) và chủ động liên kết nguồn cung quốc tế.
Các nhóm giải pháp chiến lược
Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT, luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp:
-
Nhóm giải pháp tăng nguồn cung:
- Đẩy nhanh tiến độ xây dựng và đưa vào vận hành các nhà máy lọc dầu trong nước (Dung Quất, Nghi Sơn...) nhằm giảm tỷ lệ nhập khẩu thành phẩm.
- Đa dạng hóa thị trường nhập khẩu xăng dầu, chủ động tìm kiếm các hợp đồng cung cấp dài hạn và ký kết liên minh chiến lược với các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, các tập đoàn năng lượng quốc tế.
- Đầu tư mở rộng đội tàu vận tải dầu chuyên dụng viễn dương nhằm chủ động khâu logistics nhập khẩu.
-
Nhóm giải pháp liên quan đến chính sách phân phối:
- Quy hoạch lại hệ thống kho cảng đầu mối và mạng lưới bán lẻ xăng dầu trên toàn quốc, loại bỏ các điểm bán không đủ điều kiện an toàn phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường.
- Xây dựng hệ thống kho dự trữ xăng dầu chiến lược quốc gia và kho dự trữ thương mại của doanh nghiệp nhằm đảm bảo an toàn cung ứng tối thiểu từ 30 đến 90 ngày tiêu thụ.
- Ứng dụng công nghệ đo lường hiện đại và tự động hóa trong khâu xuất nhập, tồn chứa để hạn chế tỷ lệ hao hụt xăng dầu.
-
Nhóm giải pháp liên quan đến định hướng nhu cầu thị trường:
- Khuyến khích sử dụng các phương tiện giao thông công cộng và các thiết bị tiết kiệm nhiên liệu trong công nghiệp.
- Nghiên cứu và triển khai lộ trình sử dụng các dạng năng lượng thay thế, nhiên liệu sinh học (như xăng sinh học E5, E10) và khí hóa lỏng.
- Tuyên truyền, áp dụng các tiêu chuẩn khí thải nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường do tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.
-
Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước trong lĩnh vực xăng dầu:
- Đối với Chính phủ: Đổi mới cơ chế điều hành giá xăng dầu theo hướng thị trường, bãi bỏ cơ chế bù lỗ bao cấp qua giá; thiết lập Quỹ bình ổn giá xăng dầu hoạt động minh bạch; điều chỉnh linh hoạt chính sách thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ.
- Đối với các cơ quan hữu trách (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, cơ quan Quản lý thị trường): Tăng cường thanh tra, kiểm tra chất lượng xăng dầu lưu thông trên thị trường; kiểm soát chặt chẽ các hành vi gian lận đo lường và buôn lậu xăng dầu qua biên giới; hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh xăng dầu có điều kiện phù hợp với các cam kết WTO.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Hệ thống hóa các lý thuyết phát triển thị trường và cấu trúc thị trường độc quyền nhóm, chỉ ra tính quy luật của sự hình thành liên minh giữa các nước xuất khẩu dầu mỏ và các tập đoàn đa quốc gia trên thị trường năng lượng thế giới.
- Bổ sung quan điểm phát triển thị trường: luận giải sự cần thiết phải xem vai trò điều tiết của Nhà nước là một nhân tố đặc thù quyết định (bên cạnh mô hình 5 nhân tố của M. Porter) đối với ngành hàng có tính chiến lược như xăng dầu ở các quốc gia đang phát triển.
- Tổng kết có hệ thống bài học kinh nghiệm về quản lý và tổ chức thị trường xăng dầu từ các mô hình tiêu biểu: Trung Quốc (kiểm soát giá và hợp nhất tập đoàn lớn), Nhật Bản (quản lý dự trữ và tối ưu hóa chế biến), Malaysia (công thức định giá và kiểm soát tập đoàn quốc gia PETRONAS), Na Uy (cải tổ thể chế quản lý nhà nước và phát triển tập đoàn STATOIL).
Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Phân tích toàn diện thực trạng khâu hạ nguồn của ngành xăng dầu Việt Nam trong bối cảnh nước này là quốc gia xuất khẩu dầu thô nhưng nhập khẩu hoàn toàn xăng dầu thành phẩm.
- Vận dụng công cụ ma trận SWOT và mô hình 5 áp lực cạnh tranh để đánh giá năng lực cạnh tranh, nhận diện đầy đủ các điểm nghẽn của hệ thống phân phối nội địa.
- Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ đến năm 2020 nhằm ổn định nguồn cung, quy hoạch hạ tầng phân phối, định hướng tiêu dùng và chuyển đổi cơ chế quản lý giá từ bao cấp sang vận hành theo cơ chế thị trường có sự điều tiết vĩ mô.
- Đưa ra các kiến nghị cụ thể cho Chính phủ và các bộ ngành về việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chính sách thuế, thành lập hệ thống dự trữ năng lượng quốc gia và minh bạch hóa cơ chế điều hành giá.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Theo công bố của tác giả trong văn bản, luận án có các giới hạn nghiên cứu sau:
- Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu các sản phẩm xăng dầu thông thường cho kinh tế quốc dân và dân sinh; không nghiên cứu các chủng loại xăng dầu phục vụ mục đích an ninh, quốc phòng.
- Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ người tiêu dùng và hoạt động lưu thông phân phối (hạ nguồn); không đi sâu nghiên cứu quy trình quản trị kinh doanh nội bộ, hạch toán chi tiết cơ cấu giá thành sản phẩm hay kết quả tài chính của từng doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu riêng lẻ.
- Không phân tích chi tiết mức độ tác động chính sách tới từng doanh nghiệp cụ thể và chiến lược kinh doanh thâm nhập thị trường của từng tập đoàn nước ngoài tại Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án gợi mở 3 hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu sâu về các giải pháp khoa học kỹ thuật và công nghệ chế biến nhằm phục vụ chiến lược phát triển các nguồn năng lượng thay thế và năng lượng mới.
- Nghiên cứu chuyên sâu về đổi mới tổ chức và tái cấu trúc hệ thống quản lý logistics, phân phối xăng dầu chi tiết ở cấp độ doanh nghiệp kinh doanh đầu mối.
- Nghiên cứu các chính sách quản lý gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái, giảm phát thải khí nhà kính và quản lý bền vững tài nguyên dầu khí cho các thế hệ tương lai.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo trong các lĩnh vực:
- Cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và các cơ quan hữu trách có thể tham khảo các đề xuất về cải cách cơ chế điều hành giá bán lẻ, xây dựng quỹ bình ổn, hoàn thiện chính sách thuế và quy hoạch kho dự trữ năng lượng quốc gia.
- Doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu: Các doanh nghiệp đầu mối nhập khẩu và thương mại xăng dầu (như Petrolimex, Saigon Petro, PV Oil...) có thể tham khảo nội dung phân tích 5 nhân tố cạnh tranh và ma trận SWOT để xây dựng chiến lược phát triển mạng lưới phân phối, quản trị chuỗi cung ứng và tối ưu hóa chi phí vận tải kho bãi.
- Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế công nghiệp, Kinh tế thương mại có thể khai thác khung phân tích lý luận về thị trường độc quyền nhóm, đặc thù ngành năng lượng và phương pháp luận phân tích thực chứng kết hợp SWOT.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định cấu trúc thị trường xăng dầu thế giới và Việt Nam thuộc mô hình kinh tế nào?
Luận án xác định thị trường xăng dầu thế giới và Việt Nam đều mang đặc trưng cơ bản của mô hình thị trường độc quyền nhóm (Oligopoly). Trên thế giới, thị trường chịu sự chi phối của các tập đoàn đa quốc gia và khối Cartel OPEC. Tại Việt Nam, thị trường khâu nhập khẩu và bán buôn do một số doanh nghiệp nhà nước lớn nắm giữ phần lớn thị phần (doanh nghiệp lớn nhất là Petrolimex).
2. Tác giả có điểm mới gì trong việc vận dụng lý thuyết phát triển thị trường so với mô hình của Michael Porter?
Tác giả kế thừa mô hình 5 nhân tố cạnh tranh của Michael E. Porter nhưng chỉ ra rằng mô hình này chưa đánh giá đầy đủ tầm quan trọng của Nhà nước trong ngành năng lượng. Tác giả đề xuất bổ sung vai trò điều tiết của Nhà nước như một nhân tố quyết định chi phối sự vận hành của thị trường xăng dầu; đồng thời đề xuất kết hợp với lý thuyết liên minh chiến lược của John Naisbitt để thiết lập nguồn cung quốc tế ổn định.
3. Những đặc điểm kỹ thuật và phân phối nào khiến thị trường xăng dầu khác biệt với các hàng hóa thông thường?
Theo luận án, xăng dầu có các đặc thù: là tài nguyên hữu hạn không tái tạo; dễ cháy nổ và hao hụt nhanh; đòi hỏi phương tiện vận tải chuyên dùng một chiều (tàu chở dầu chuyên dụng, xe bồn, đường ống) với chi phí đầu tư lớn; hệ thống kho bồn bể bằng kim loại có dung tích lớn phải xây dựng cách xa khu dân cư và không thể dùng chung cho hàng hóa khác; các trạm bán lẻ phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy và không được kinh doanh chung với các loại vật tư hàng hóa khác tại cùng một điểm bán.
4. Luận án đã rút ra những bài học kinh nghiệm quốc tế nào cho quản lý thị trường xăng dầu Việt Nam?
Luận án đúc kết 4 bài học: (1) Từ Trung Quốc: kiểm soát chặt chẽ giá bán buôn, bán lẻ và sáp nhập các công ty nhỏ thành các tập đoàn quy mô lớn để nâng cao sức cạnh tranh; (2) Từ Nhật Bản: chú trọng phát triển công nghiệp lọc dầu nội địa dù không có mỏ dầu thô và quản lý nghiêm ngặt hệ thống dự trữ bắt buộc; (3) Từ Malaysia: áp dụng công thức định giá trực tiếp và quản lý tập trung qua tập đoàn quốc gia PETRONAS từ thượng nguồn đến hạ nguồn; (4) Từ Na Uy: thiết lập cơ chế quản lý nhà nước minh bạch (Bộ Dầu khí và Năng lượng, Ủy ban Dầu khí) và tổ chức tập đoàn STATOIL theo mô hình doanh nghiệp hiện đại.
5. Hệ thống giải pháp phát triển thị trường xăng dầu Việt Nam đến năm 2020 gồm những nhóm nào?
Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược: (1) Nhóm giải pháp tăng nguồn cung (đẩy nhanh tiến độ các nhà máy lọc dầu nội địa, liên minh nhập khẩu, phát triển đội tàu vận tải); (2) Nhóm giải pháp liên quan đến chính sách phân phối (quy hoạch mạng lưới bán lẻ, xây dựng kho dự trữ chiến lược quốc gia từ 30 đến 90 ngày, ứng dụng công nghệ giảm hao hụt); (3) Nhóm giải pháp liên quan đến định hướng nhu cầu (tiết kiệm nhiên liệu, phát triển năng lượng thay thế và nhiên liệu sinh học); (4) Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước (chuyển sang cơ chế giá thị trường có sự điều tiết, lập Quỹ bình ổn giá, chống buôn lậu và gian lận thương mại).
Kết luận
Luận án "Phát triển thị trường xăng dầu Việt Nam đến năm 2020" của tác giả Trần Hiệp Thương là công trình nghiên cứu hệ thống về khâu hạ nguồn của ngành xăng dầu trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế. Tác giả đã kết hợp lý thuyết kinh tế vi mô, mô hình 5 nhân tố cạnh tranh và phân tích SWOT để làm rõ những bất cập của thực trạng xuất khẩu dầu thô nhưng nhập khẩu toàn bộ sản phẩm xăng dầu chế biến tại Việt Nam. Trên cơ sở bài học kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực chứng, luận án đã đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển hệ thống phân phối và đổi mới cơ chế quản lý nhà nước theo hướng thị trường đến năm 2020.