Tổng quan nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2009–2010 ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp sau tiến trình cổ phần hóa. Cả nước có hơn 4.000 doanh nghiệp nhà nước đã cổ phần hóa và gần 1.000 công ty đăng ký đại chúng với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Tuy nhiên, tính đến tháng 12/2010, chỉ có khoảng 643 doanh nghiệp đủ điều kiện và thực hiện niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HoSE) và Hà Nội (HNX). Thực trạng này khiến hàng nghìn doanh nghiệp còn lại phải giao dịch trên thị trường tự do, tiềm ẩn nguy cơ thao túng giá, tranh chấp pháp lý và mất an toàn vốn do thiếu cơ chế giám sát tập trung.
Trước bối cảnh đó, thị trường UPCoM (Unlisted Public Company Market) chính thức khai trương ngày 24/6/2009 tại HNX nhằm thu hẹp thị trường tự do, minh bạch hóa thông tin và tạo bước đệm đưa doanh nghiệp lên sàn niêm yết. Nghiên cứu tập trung phân tích toàn diện 18 tháng vận hành đầu tiên của UPCoM (từ tháng 6/2009 đến ngày 31/12/2010) trên phạm vi toàn quốc. Đề tài làm rõ cơ chế vận hành, đánh giá mối tương quan giữa UPCoM với sàn niêm yết chính thức và thị trường tự do.
Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc đánh giá bước tăng trưởng quy mô từ 10 doanh nghiệp (vốn hóa 1.231 tỷ đồng) lên 108 doanh nghiệp (vốn hóa hơn 11.326 tỷ đồng), đồng thời bóc tách nguyên nhân khiến chỉ số UPCoM-Index sụt giảm trên 50%, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp xây dựng mô hình thị trường phi tập trung (OTC) hiện đại tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết cấu trúc vi mô thị trường tài chính (Market Microstructure), lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại và lý thuyết quản lý thị trường chứng khoán phi tập trung. Cấu trúc lý thuyết tập trung làm rõ 4 khái niệm cốt lõi: thị trường chứng khoán phi tập trung (OTC), cơ chế định giá thương lượng song phương, hệ thống thanh toán bù trừ đa phương và vai trò của nhà tạo lập thị trường (Market Maker). Thị trường OTC được định danh là hệ thống giao dịch công cụ tài chính không qua sàn tập trung vật lý mà thông qua mạng máy tính diện rộng và mạng lưới đại lý báo giá.
Bên cạnh lý luận trong nước, đề tài phân tích kinh nghiệm quốc tế từ 3 thị trường OTC phát triển:
- Mô hình NASDAQ (Mỹ): Thị trường OTC quy mô lớn với hơn 500 nhà tạo lập thị trường vận hành trên 15.000 chứng khoán, áp dụng hệ thống báo giá tự động tập trung và cơ chế khớp lệnh nhỏ tự động SOSE.
- Mô hình JASDAQ và J-NET (Nhật Bản): Vận hành mạng lưới giao dịch kết hợp giữa thương lượng song phương và khớp lệnh điện tử đa tầng với sự tham gia của 449 định chế tạo lập thị trường.
- Mô hình KOSDAQ và OTC-BB (Hàn Quốc): Chiếm tới 98% giá trị giao dịch trái phiếu toàn thị trường nhờ cơ chế khớp lệnh tự động trên mạng máy tính tập trung do Hiệp hội các nhà kinh doanh chứng khoán quản lý.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ HNX, HoSE, Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong giai đoạn từ ngày 24/6/2009 đến ngày 31/12/2010.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ tổng thể gồm 108 công ty đại chúng đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM và 92 công ty chứng khoán thành viên tham gia hệ thống giao dịch. Việc lựa chọn phương pháp điều tra toàn bộ (census approach) thay vì lấy mẫu ngẫu nhiên giúp phản ánh chính xác 100% diễn biến vốn hóa, thanh khoản và biến động giá mà không gặp sai số chọn mẫu.
Phương pháp phân tích số liệu kết hợp giữa thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis) về khối lượng giao dịch - giá trị giao dịch theo từng tháng, và phương pháp so sánh định tính - định lượng giữa 3 khu vực: sàn niêm yết tập trung, sàn UPCoM và thị trường tự do. Việc lựa chọn phương pháp này giúp chỉ ra chính xác các khiếm khuyết trong kỹ thuật khớp lệnh thỏa thuận điện tử và đánh giá tác động của các mốc thay đổi chính sách giao dịch.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Sau 1,5 năm đi vào hoạt động, thị trường UPCoM ghi nhận những chuyển biến đa chiều với 3 phát hiện nổi bật:
Thứ nhất, quy mô niêm yết tăng trưởng mạnh nhưng đi kèm xu hướng sụt giảm sâu của chỉ số giá. Số lượng doanh nghiệp đăng ký giao dịch tăng gấp 10,8 lần từ 10 đơn vị (ngày 24/6/2009) lên 108 đơn vị (ngày 31/12/2010). Khối lượng niêm yết tăng từ 123,1 triệu cổ phiếu lên hơn 1,13 tỷ cổ phiếu, nâng tổng giá trị đăng ký đạt hơn 11.326 tỷ đồng. Tuy nhiên, chỉ số UPCoM-Index liên tục lao dốc, từ mốc chuẩn 100 điểm xuống còn 45,19 điểm vào ngày 31/12/2010, tương đương mức giảm 54,81%.
Thứ hai, thanh khoản phân hóa gay gắt và xuất hiện tình trạng đóng băng giao dịch kéo dài. Trong tháng 12/2009, có tới 6 mã cổ phiếu hoàn toàn không phát sinh giao dịch (gồm CT3, DNT, IME, KMT, TCO, TMW). Phiên giao dịch ngày 16/12/2009 ghi nhận mức thanh khoản thấp kỷ lục với 66.611 cổ phiếu, giá trị chỉ đạt 683,8 triệu đồng. Ngược lại, thanh khoản chỉ tập trung ở nhóm cổ phiếu tài chính - chứng khoán; 4 mã giao dịch lớn nhất (tiêu biểu như APS, API, TAS, VDS) chiếm trên 80% tổng khối lượng giao dịch toàn sàn.
Thứ ba, cải cách cơ chế giao dịch tạo bước ngoặt thanh khoản rõ rệt. Khi áp dụng Quyết định số 108/2008/QĐ-BTC và các điều chỉnh mới từ ngày 19/7/2010 (bổ sung khớp lệnh liên tục, kéo dài thời gian giao dịch từ 8h30 đến 15h00 và bỏ yêu cầu bắt buộc có công ty chứng khoán cam kết hỗ trợ), khối lượng giao dịch tháng 7/2010 đã tăng vọt lên hơn 29 triệu cổ phiếu với giá trị đạt gần 543 tỷ đồng, tăng gấp 3 lần so với tháng 6/2010.
Thảo luận kết quả
Thực trạng thanh khoản thấp và chỉ số sụt giảm bắt nguồn từ sự thiếu vắng vai trò của nhà tạo lập thị trường thực thụ. Mặc dù có 92 công ty chứng khoán thành viên, các đơn vị này chỉ thuần túy cung cấp dịch vụ môi giới và thu phí giao dịch mà không chủ động yết giá hai chiều hay duy trì dự trữ chứng khoán để bình ổn thị trường khi xảy ra mất cân đối cung cầu.
Bên cạnh đó, cơ chế thỏa thuận điện tử ban đầu đã bộc lộ kẽ hở lớn về xác lập giá. Dữ liệu giao dịch cổ phiếu ABI trong tháng 8/2009 cho thấy giá cổ phiếu bị đẩy lên trần liên tiếp nhiều phiên chỉ với khối lượng vài chục đơn vị trong khi lượng dư bán sàn hàng nghìn đơn vị không được giải tỏa. Điều này phản ánh giá đóng cửa bình quân gia quyền dễ bị bóp méo, tạo giá ảo và làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư.
Khi so sánh với biểu đồ diễn biến VN-Index và HNX-Index giai đoạn 2000–2010, thị trường UPCoM chịu áp lực suy giảm mạnh hơn đáng kể do biên độ giá ±10% chưa đi kèm tính minh bạch thông tin cao, khiến dòng tiền đầu cơ có xu hướng rút lui nhanh chóng khi thị trường chung biến động xấu.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm hoàn thiện thị trường UPCoM và hướng tới mô hình OTC hiện đại, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
-
Phát triển hệ thống nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp:
Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành khung pháp lý quy định quyền lợi và nghĩa vụ của nhà tạo lập thị trường trong giai đoạn 2011–2013. Cần áp dụng chính sách giảm từ 30% đến 50% phí giao dịch và thuế thu nhập doanh nghiệp cho các công ty chứng khoán cam kết duy trì thanh khoản và thực hiện nghiệp vụ yết giá hai chiều liên tục đối với các mã giao dịch kém sôi động.
-
Hoàn thiện cơ chế giao dịch và rút ngắn chu kỳ thanh toán:
Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội cần tiếp tục nâng cấp hệ thống phần mềm xử lý lệnh tự động, duy trì phương thức khớp lệnh liên tục làm trọng tâm và nghiên cứu rút ngắn chu kỳ thanh toán bù trừ từ T+3 xuống T+2 hoặc T+1. Mục tiêu nhằm tăng tốc độ quay vòng vốn, phấn đấu nâng giá trị giao dịch bình quân mỗi phiên tăng trưởng tối thiểu 25% hàng năm.
-
Thành lập tổ chức định mức tín nhiệm độc lập:
Bộ Tài chính cần cấp phép và hỗ trợ thành lập các tổ chức xếp hạng tín nhiệm chuyên nghiệp tại Việt Nam từ năm 2012. Việc xếp hạng năng lực tài chính cho hơn 1.000 công ty đại chúng sẽ giảm thiểu bất cân xứng thông tin, tạo niềm tin cho nhà đầu tư tổ chức tham gia mua bán các chứng khoán chưa niêm yết.
-
Nâng cao tính minh bạch và siết chặt kỷ luật công bố thông tin:
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần phối hợp với các công ty chứng khoán thực thi nghiêm ngặt Thông tư số 38/2007/TT-BTC, bắt buộc 100% doanh nghiệp đăng ký giao dịch nộp báo cáo tài chính năm có kiểm toán và công bố thông tin bất thường trong vòng 24 giờ kể từ khi phát sinh sự kiện trọng yếu, xử phạt nghiêm các hành vi che giấu thông tin hoặc thao túng giá.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Cơ quan hoạch định chính sách và quản lý thị trường (UBCKNN, HNX, Bộ Tài chính): Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tiễn để xây dựng quy chế tạo lập thị trường, cải tiến hạ tầng công nghệ và hoàn thiện chính sách chuyển sàn cho công ty đại chúng.
- Ban điều hành các Công ty Chứng khoán: Nghiên cứu mô hình để chuyển đổi từ hoạt động môi giới đơn thuần sang cung cấp dịch vụ tạo lập thị trường và tư vấn phát hành chuyên nghiệp, chuẩn bị hạ tầng kết nối với HNX.
- Nhà đầu tư cá nhân và các quỹ đầu tư tài chính: Nắm vững cơ chế tính giá tham chiếu bình quân gia quyền, nhận diện các rủi ro thao túng giá trong phương thức khớp lệnh cũ và xây dựng chiến lược sàng lọc cổ phiếu tiềm năng trước khi niêm yết chính thức.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng: Bổ sung tài liệu học thuật và dữ liệu thống kê xác thực về cấu trúc thị trường chứng khoán phi tập trung tại Việt Nam trong giai đoạn định hình 2009–2011.
Câu hỏi thường gặp
Thị trường UPCoM khác biệt như thế nào so với thị trường tự do (chợ đen)?
Thị trường UPCoM là sàn giao dịch có tổ chức do HNX quản lý, yêu cầu doanh nghiệp có vốn điều lệ tối thiểu 10 tỷ đồng và thực hiện lưu ký chứng khoán tập trung tại VSD. Ngược lại, thị trường tự do hoàn toàn không chịu sự giám sát của pháp luật, giao dịch trao tay tự phát và tiềm ẩn rủi ro lừa đảo, giả mạo chứng chỉ cổ phiếu.
Vì sao chỉ số UPCoM-Index giảm hơn 50% trong 1,5 năm đầu vận hành?
Sự sụt giảm từ 100 điểm xuống 45,19 điểm xuất phát từ việc thiếu vắng các nhà tạo lập thị trường để giữ giá, thanh khoản phân hóa mạnh khi 4 mã lớn chiếm hơn 80% giao dịch, cộng với việc các doanh nghiệp công bố thông tin chưa đầy đủ khiến nhà đầu tư e ngại rủi ro và bán tháo cổ phiếu.
Cơ chế khớp lệnh liên tục áp dụng từ ngày 19/7/2010 mang lại hiệu quả gì?
Phương thức khớp lệnh liên tục thay thế cho thỏa thuận điện tử đã giúp các lệnh mua bán được đối ứng ngay lập tức, phản ánh đúng cung cầu thực của thị trường. Nhờ đó, khối lượng giao dịch tháng 7/2010 tăng vọt gấp 3 lần tháng trước, đạt hơn 29 triệu cổ phiếu và hạn chế tình trạng đặt lệnh ảo làm giá.
Tại sao cần phát triển các công ty chứng khoán thành nhà tạo lập thị trường?
Nhà tạo lập thị trường có trách nhiệm liên tục đưa ra giá chào mua và chào bán cho một lượng chứng khoán nhất định. Điều này đảm bảo tính thanh khoản 2 chiều liên tục cho thị trường, triệt tiêu tình trạng cổ phiếu bị đóng băng giao dịch và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.
Doanh nghiệp tham gia giao dịch trên UPCoM phải tuân thủ điều kiện gì?
Doanh nghiệp phải là công ty đại chúng có vốn điều lệ thực góp từ 10 tỷ đồng trở lên, có tối thiểu 100 cổ đông không kể nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, hoàn tất đăng ký lưu ký tại VSD và nộp đầy đủ hồ sơ đăng ký giao dịch tại HNX theo quy định của Luật Chứng khoán.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường OTC quốc tế và phân định rõ ranh giới giữa sàn UPCoM, sàn niêm yết tập trung và thị trường tự do.
- Công trình đã thống kê và phân tích chi tiết dữ liệu 18 tháng vận hành đầu tiên của UPCoM, chỉ ra bước tăng trưởng quy mô lên 108 doanh nghiệp cùng những hạn chế cốt tử về thanh khoản và cơ chế giao dịch.
- Đề tài làm rõ nguyên nhân của các hiện tượng bất cập trên sàn, đặc biệt là sự thiếu hụt nghiệp vụ tạo lập thị trường từ 92 công ty chứng khoán thành viên.
- Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp đồng bộ về chính sách, kỹ thuật khớp lệnh, định mức tín nhiệm và giám sát công bố thông tin nhằm nâng cấp UPCoM thành sàn OTC hiện đại.
- Nghiên cứu mở ra hướng phát triển tiếp theo cho các đề tài phân tích tác động của các công cụ phái sinh và mô hình giao dịch trực tuyến đối với thanh khoản thị trường tài chính Việt Nam.