Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất của Công ty Tư vấn Thiết kế Thi công Phong Cách Việt" được thực hiện bởi sinh viên Trương Thị Yến Nhi (Lớp K50A Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Thị Hương Lan vào tháng 04/2020.

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tiêu thụ và phát triển thị trường giữ vai trò quyết định đến sự tồn tại, phát triển của doanh nghiệp. Để duy trì sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp buộc phải giải quyết khâu đầu ra thông qua các chiến lược marketing và mở rộng thị trường bài bản. Công ty TNHH MTV Tư vấn Thiết kế Thi công Phong Cách Việt (VIETSTYLE CO.,LTD) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh nội thất và thiết kế xây dựng tại Thừa Thiên Huế. Dù có hơn 11 năm hoạt động (thành lập từ tháng 07/2008), công ty vẫn tập trung chủ yếu vào khâu sản xuất và thi công kỹ thuật mà chưa chú trọng đúng mức đến công tác nghiên cứu thị trường cũng như tìm hiểu hành vi, nhu cầu của khách hàng. Thực trạng này dẫn đến các chiến lược phát triển thị trường của doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều hạn chế trước áp lực cạnh tranh gay gắt của ngành nội thất.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định rõ hệ thống mục tiêu bao gồm 01 mục tiêu tổng quát và 03 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển thị trường tiêu thụ đối với sản phẩm nội thất của công ty trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hơn nữa khả năng phát triển thị trường tiêu thụ cho công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất.
    2. Phân tích, đánh giá tình hình phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất của công ty trong giai đoạn 2017–2019.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất của công ty trong thời gian tới (định hướng đến năm 2022).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất của doanh nghiệp.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân và tổ chức đã và đang tiêu dùng sản phẩm nội thất của Công ty Phong Cách Việt.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2017–2019; số liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát thực tế từ ngày 20/02/2020 đến ngày 30/03/2020.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận trên quan điểm phát triển thị trường theo chiều rộng và chiều sâu kết hợp các công cụ Marketing-mix (4P) để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển thị trường đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế và quản trị marketing kinh điển:

  • Khái niệm thị trường và thị trường tiêu thụ: Trích dẫn quan điểm của Davidbegg, Samuelson (thị trường là quá trình người mua và người bán tác động qua lại để xác định giá cả và số lượng) và Philip Kotler (thị trường gồm tất cả khách hàng hiện tại và tiềm ẩn có cùng nhu cầu, sẵn sàng và có khả năng trao đổi). Phân loại thị trường theo sản phẩm, địa lý và nhu cầu khách hàng.
  • Mô hình Ma trận Ansoff: Khung phân tích cặp sản phẩm – thị trường với 4 chiến lược tăng trưởng: Thâm nhập thị trường (Sản phẩm hiện tại – Thị trường hiện tại), Mở rộng thị trường (Sản phẩm hiện tại – Thị trường mới), Phát triển sản phẩm (Sản phẩm mới – Thị trường hiện tại) và Đa dạng hóa (Sản phẩm mới – Thị trường mới).
  • Quan điểm phát triển thị trường theo chiều rộng và chiều sâu: Phát triển chiều sâu tập trung vào khai thác tối đa thị trường hiện tại (gia tăng tần suất mua, thâm nhập sâu); phát triển chiều rộng hướng đến mở rộng phạm vi địa lý, quy mô khách hàng và đa dạng hóa chủng loại sản phẩm.
  • Hỗn hợp Marketing (Marketing-mix 4P): Khung phân tích 4 thành tố căn bản: Chính sách sản phẩm (Product), Chính sách giá (Price), Chính sách phân phối (Place) và Chính sách xúc tiến thương mại/chiêu thị (Promotion).
  • Cơ sở thực tiễn ngành nội thất: Tổng quan số liệu thị trường nội thất Việt Nam (báo cáo CSIL 2017, tốc độ tăng trưởng dự báo 9,6%/năm giai đoạn 2015–2020) và bài học kinh nghiệm phát triển thị trường từ tập đoàn bán lẻ nội thất IKEA.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai theo quy trình hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Tổng hợp tài liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2017–2019; kết hợp kỹ thuật phỏng vấn sâu lãnh đạo công ty để nhận diện thuận lợi, khó khăn và đặc điểm khách hàng, làm cơ sở thiết kế bảng câu hỏi khảo sát.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi cấu trúc gửi tới khách hàng tiêu dùng sản phẩm nội thất của công ty.
Tiêu chí phương pháp Nội dung áp dụng trong khóa luận
Công thức tính cỡ mẫu Công thức Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$
Với $Z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0{,}5$, sai số $e = 10%$ ($0{,}1$).
Cỡ mẫu lý thuyết: $n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot (1 - 0{,}5)}{0{,}1^2} = 96{,}04 \approx 96$ khách hàng.
Cỡ mẫu thực tế Điều tra 100 khách hàng; thu về 100 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý ($N = 100$).
Kỹ thuật chọn mẫu Chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, tiếp cận khách hàng qua danh sách lưu trữ của công ty (hộ gia đình, cơ quan, trường học trên địa bàn Thừa Thiên Huế).
Công cụ xử lý số liệu Phần mềm SPSS.
Phương pháp phân tích - Thống kê mô tả (Tần số - Frequency, Tỷ lệ % hợp lệ - Valid Percent, Giá trị trung bình - Mean).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0{,}7$; loại biến có tương quan biến - tổng $< 0{,}3$).
- Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với Test Value = 3 (mức trung hòa trên thang đo Likert 5 điểm, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$).
- Phương pháp so sánh số liệu thứ cấp qua các năm 2017, 2018, 2019.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất

Chương này tập trung xây dựng cơ sở khoa học cho đề tài:

  • Lý luận về thị trường và phát triển thị trường: Phân tích các khái niệm cơ bản, vai trò quyết định sự sống còn của thị trường đối với sản xuất kinh doanh; làm rõ 4 chức năng cốt lõi của thị trường gồm: chức năng thực hiện, chức năng thừa nhận, chức năng điều tiết kích thích và chức năng thông tin.
  • Nội dung và hình thức phát triển thị trường: Phân định rõ hai hướng tiếp cận chính: Ma trận Ansoff và quan điểm phát triển theo chiều rộng - chiều sâu. Trình bày chi tiết các nội dung cụ thể mà doanh nghiệp cần triển khai: nghiên cứu thị trường (môi trường vĩ mô, vi mô), phát triển sản phẩm (sản phẩm mới hoàn toàn hoặc cải tiến/hoàn thiện), phát triển khách hàng (số lượng và chất lượng, phân loại theo hành vi tiêu dùng cuối cùng và trung gian), phát triển theo phạm vi địa lý (kênh trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp) và đa dạng hóa kinh doanh (đồng tâm, theo chiều ngang, hỗn hợp).
  • Các nhân tố ảnh hưởng và công cụ Marketing-mix: Phân tích tác động từ đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, nguồn lực nội bộ (tài chính, con người, uy tín) và vai trò của 4 chính sách: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến.
  • Thực tiễn ngành nội thất: Trình bày bức tranh ngành sản xuất nội thất Việt Nam (đứng thứ 8 thế giới năm 2017 theo CSIL, chiếm 2% sản lượng toàn cầu, quy mô ước đạt 1 tỷ euro vào năm 2020) và phân tích trường hợp điển hình của Tập đoàn IKEA trong việc nghiên cứu thói quen tiêu dùng để tối ưu hóa thiết kế, đóng gói và định giá sản phẩm.

CHƯƠNG II: Thực trạng phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất của Công ty Tư vấn Thiết kế Thi công Phong Cách Việt

Chương này phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và marketing của doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Tư vấn Thiết kế Thi công Phong Cách Việt (VIETSTYLE CO.,LTD), thành lập ngày 17/07/2008, trụ sở tại 56 Đào Tấn, TP. Huế. Cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán và Bộ phận Kho.
  • Danh mục sản phẩm kinh doanh: Hệ thống sản phẩm nội thất của công ty được phân chia thành 6 nhóm cụ thể:
Nhóm sản phẩm Danh mục chi tiết
I. Nội thất văn phòng Ghế văn phòng (ghế lãnh đạo, ghế nhân viên, ghế phòng họp), bàn văn phòng (bàn veneer, bàn sơn PU, bàn roya), vách ngăn văn phòng.
II. Nội thất gia dụng Sản phẩm làm từ ống thép, inox (ghế gấp, ghế tĩnh, bàn gấp, bàn tĩnh); sản phẩm làm từ gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp.
III. Ghế, bàn công trình Ghế hội trường, ghế văn phòng, ghế sân vận động, bàn hội trường – quầy lễ tân, bàn ghế ăn khu công nghiệp, bàn ghế café - khách sạn.
IV. Bàn ghế trường học Bàn ghế mẫu giáo, bàn ghế học sinh, bàn ghế trường đại học, bàn ghế giáo viên, nội thất thư viện, nội thất phòng thí nghiệm, tủ để đồ dùng học sinh.
V. Thiết bị y tế Bàn khám bệnh y tế, tủ y tế.
VI. Nội thất gia đình Nội thất phòng khách, nội thất phòng ăn, nội thất phòng ngủ, tủ giày, tủ bếp và các thiết bị nhà bếp.
  • Đánh giá nguồn lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019: Phân tích biến động lao động, cơ cấu tài sản – nguồn vốn, doanh thu và lợi nhuận qua các năm. Phân tích doanh số tiêu thụ theo chủng loại sản phẩm, theo nhóm khách hàng (cá nhân, tổ chức/dự án) và theo khu vực địa lý (nội tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận như Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Bình, Nghệ An).
  • Đánh giá hoạt động Marketing-mix hiện tại: Khảo sát các chính sách sản phẩm, biểu giá và chính sách chiết khấu theo số lượng bán, hệ thống kênh phân phối và các hoạt động quảng cáo/xúc tiến bán.
  • Kết quả phân tích định lượng (SPSS) từ 100 khách hàng:
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học, loại sản phẩm khách hàng sử dụng, lý do lựa chọn sản phẩm và kênh tiếp cận thông tin.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha đối với các nhóm biến quan sát thuộc 4P và sự hài lòng.
    • Kiểm định One-Sample T-Test (Test Value = 3) đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng khía cạnh: chất lượng/mẫu mã sản phẩm, mức giá, sự thuận tiện của hệ thống phân phối, hiệu quả của hoạt động xúc tiến và mức độ hài lòng chung.

CHƯƠNG III: Một số giải pháp nhằm phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất của Công ty Tư vấn Thiết kế Thi công Phong Cách Việt

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), tác giả xây dựng hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2022:

  • Xác định thị trường trọng điểm: Phân đoạn thị trường mục tiêu theo khu vực địa lý (duy trì thị phần tại TP. Huế, mở rộng về các huyện, thị xã lân cận) và theo nhóm khách hàng trọng tâm (hộ gia đình nâng cấp nhà ở, các công trình văn phòng, trường học, khách sạn).
  • Hoàn thiện chính sách Marketing-mix (4P):
    • Chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã, cải tiến chất lượng gỗ và vật liệu phụ trợ, đẩy mạnh dòng sản phẩm thông minh/đa năng tiết kiệm diện tích; hoàn thiện dịch vụ thiết kế theo yêu cầu và chế độ bảo hành.
    • Chính sách giá: Xây dựng khung giá linh hoạt, áp dụng chính sách định giá theo giá trị cảm nhận, hoàn thiện thang chiết khấu theo khối lượng đơn hàng và phương thức thanh toán trả chậm cho khách hàng dự án.
    • Chính sách phân phối: Hoàn thiện showroom trưng bày tại trung tâm TP. Huế, mở rộng văn phòng đại diện ngoài thành phố; kết hợp kênh bán hàng trực tiếp với việc phát triển kênh phân phối trực tuyến.
    • Chính sách xúc tiến: Tăng cường quảng bá thương hiệu VIETSTYLE qua các kênh truyền thông số (website, mạng xã hội); tổ chức các chương trình khuyến mãi theo mùa xây dựng; nâng cao kỹ năng tư vấn trực tiếp của đội ngũ nhân viên kinh doanh.
  • Các giải pháp hỗ trợ khác: Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư, thợ thi công; tăng cường quản lý tài chính và tối ưu hóa chi phí thu mua nguyên vật liệu đầu vào.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và minh chứng thực nghiệm tình hình tiêu thụ sản phẩm nội thất của Công ty Phong Cách Việt trong giai đoạn 3 năm (2017–2019) dựa trên hệ thống số liệu tài chính và tiêu thụ thực tế.
  • Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu $N = 100$, đề tài lượng hóa được các đánh giá của khách hàng về 4 biến số Marketing-mix thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định trung bình One-Sample T-Test. Kết quả kiểm định chỉ rõ những điểm khách hàng đánh giá cao (chất lượng thi công, uy tín thiết kế) và những mặt còn hạn chế cần khắc phục (mức độ nhận biết thương hiệu, sự đa dạng mẫu mã trưng bày, các chương trình chiêu thị xúc tiến).

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất ma trận giải pháp đồng bộ từ việc xác định phân khúc thị trường trọng điểm đến việc tái cấu trúc hỗn hợp 4P, bám sát năng lực thực tế của doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ tại địa phương.
  • Đưa ra định hướng mở rộng thị trường theo cả chiều rộng (mở rộng địa bàn phân phối ngoài thành phố Huế) và chiều sâu (tăng giá trị đơn hàng, nâng cao mức độ hài lòng và giữ chân khách hàng truyền thống).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đề tài là công trình nghiên cứu ứng dụng cụ thể hóa lý thuyết phát triển thị trường và Marketing-mix vào bối cảnh doanh nghiệp tư vấn thiết kế thi công nội thất tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và khung giải pháp có thể áp dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty Phong Cách Việt nhằm điều chỉnh chiến lược kinh doanh đến năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Về phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực và khả năng tiếp cận toàn bộ danh sách khách hàng trên thị trường, điều này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể.
    • Về quy mô không gian và thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trên quy mô 100 khách hàng trong khoảng thời gian ngắn (từ 20/02/2020 đến 30/03/2020) và chỉ tập trung tại địa bàn Thừa Thiên Huế, chưa bao quát được khách hàng tại các thị trường ngoại tỉnh mà công ty từng thực hiện dự án (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Bình, Nghệ An).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính khái quát hóa cho mô hình nghiên cứu.
    • Mở rộng không gian nghiên cứu sang các thị trường liên tỉnh lân cận khu vực miền Trung.
    • Đi sâu phân tích hành vi mua của nhóm khách hàng tổ chức (B2B) trong các dự án công trình xây dựng lớn, bên cạnh nhóm khách hàng cá nhân (B2C).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  1. Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Thương mại: Là tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp dữ liệu thứ cấp doanh nghiệp và dữ liệu sơ cấp khảo sát SPSS).
  2. Người làm nghiên cứu về phát triển thị trường ngành hàng nội thất/xây dựng: Tham khảo cách thức vận dụng Ma trận Ansoff, lý thuyết phát triển chiều rộng - chiều sâu và thiết kế bảng hỏi khảo sát đánh giá 4P đối với ngành hàng có tính kỹ thuật và thẩm mỹ đặc thù.
  3. Các doanh nghiệp tư vấn, thiết kế, thi công nội thất quy mô vừa và nhỏ tại địa phương: Tham khảo quy trình phân tích thực trạng kinh doanh, đánh giá sự hài lòng của khách hàng và các giải pháp hoàn thiện chính sách phân phối, xúc tiến thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể của khóa luận là gì?

Mục tiêu tổng quát là phân tích, đánh giá thực trạng phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm nội thất của Công ty Tư vấn Thiết kế Thi công Phong Cách Việt trên địa bàn Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất giải pháp phát triển thị trường cho công ty. Mục tiêu cụ thể gồm 3 nhiệm vụ: (1) Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về phát triển thị trường nội thất; (2) Đánh giá thực trạng phát triển thị trường của công ty giai đoạn 2017–2019; (3) Đề xuất các giải pháp phát triển thị trường đến năm 2022.

2. Cỡ mẫu khảo sát được xác định bằng công thức nào và số lượng thực tế là bao nhiêu?

Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), cho ra cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 96. Để đảm bảo độ tin cậy và hạn chế rủi ro loại phiếu, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế 100 khách hàng và thu về 100 phiếu hợp lệ để xử lý trên phần mềm SPSS.

3. Tác giả sử dụng các phương pháp phân tích định lượng nào trên SPSS?

Các kỹ thuật phân tích định lượng bao gồm:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm hợp lệ, giá trị trung bình) để phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi của mẫu.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo khi hệ số $\ge 0{,}7$ và loại các biến quan sát có tương quan biến - tổng $< 0{,}3$).
  • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giá trị kiểm định Test Value = 3 (mức trung hòa trên thang đo Likert) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ để kiểm định mức độ đánh giá của khách hàng đối với các chính sách 4P và sự hài lòng.

4. Danh mục sản phẩm nội thất của Công ty Phong Cách Việt gồm những nhóm nào?

Công ty kinh doanh 6 nhóm mặt hàng chính: (I) Nội thất văn phòng (ghế, bàn veneer/PU/roya, vách ngăn); (II) Nội thất gia dụng (kim loại ống thép/inox và gỗ tự nhiên/công nghiệp); (III) Ghế, bàn công trình (hội trường, sân vận động, quầy lễ tân, bàn ghế khu công nghiệp, café - khách sạn); (IV) Bàn ghế trường học (từ mẫu giáo đến đại học, nội thất thư viện, phòng thí nghiệm); (V) Bàn khám và tủ y tế; (VI) Nội thất gia đình (phòng khách, phòng ăn, phòng ngủ, tủ bếp).

5. Khóa luận tiếp cận vấn đề phát triển thị trường dựa trên những mô hình lý thuyết nào?

Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết quản trị marketing tiêu biểu: Mô hình Ma trận Ansoff (Thâm nhập thị trường, Mở rộng thị trường, Phát triển sản phẩm, Đa dạng hóa), lý thuyết phát triển thị trường theo chiều rộng (địa lý, số lượng khách hàng, quy mô chủng loại) và chiều sâu (gia tăng mức độ thâm nhập và tần suất tiêu dùng), cùng mô hình phối thức Marketing-mix 4P (Product, Price, Place, Promotion).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Yến Nhi là một công trình nghiên cứu marketing ứng dụng hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị kinh doanh và thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH MTV Tư vấn Thiết kế Thi công Phong Cách Việt tại Thừa Thiên Huế. Đề tài đã thu thập và xử lý đồng bộ nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2019 cùng dữ liệu sơ cấp từ 100 khách hàng qua phần mềm SPSS, làm rõ thực trạng năng lực sản xuất kinh doanh và mức độ đáp ứng của các chính sách 4P. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi, bám sát định hướng mở rộng thị trường theo cả chiều rộng và chiều sâu cho doanh nghiệp đến năm 2022.