Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành ngày càng gia tăng. Tại thị trường Việt Nam, tình trạng cung vượt cầu trong một số phân khúc nội thất dẫn đến hiện tượng ứ đọng vốn và tồn kho hàng hóa. Đặc biệt, từ cuối năm 2019, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoạch định và thực thi chiến lược kinh doanh thích ứng.
Đối với Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc, với quy mô doanh nghiệp nhỏ và thời gian hoạt động còn non trẻ, việc xây dựng một hệ thống chiến lược bài bản để ứng phó với biến động thị trường và đối thủ cạnh tranh là bài toán cốt lõi nhằm duy trì hoạt động và tìm kiếm sự tăng trưởng.
Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về chiến lược và quy trình quản trị chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh (vĩ mô, vi mô, nội bộ) và đánh giá kết quả thực thi các chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc trong giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tế nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và thực thi chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc (trụ sở tại Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu hoạt động thực tế từ khi công ty thành lập (2014) đến năm 2020, tập trung phân tích số liệu tài chính và kinh doanh trong 3 năm gần nhất (2018–2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển:
- Khái niệm và vai trò của chiến lược: Tổng hợp các quan điểm của Alfred Chandler (1990), Johnson & Scholes (2000), Bruce Henderson, Fred R. David (2003), Strickland III, và H. Igor Ansoff (1965) về việc phân bổ nguồn lực, xác định mục tiêu dài hạn và tạo lập lợi thế cạnh tranh.
- Hệ thống phân loại chiến lược: Phân loại theo hướng tăng trưởng (tăng trưởng tập trung: thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm; chiến lược hội nhập; chiến lược đa dạng hóa), chiến lược ổn định, chiến lược suy giảm (thu hẹp, cắt bỏ, thu hoạch, thanh lý) và chiến lược hỗn hợp.
- Khung phân tích môi trường kinh doanh:
- Môi trường vĩ mô: Phân tích các yếu tố chính trị – pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, công nghệ và tự nhiên.
- Môi trường vi mô: Mô hình phân tích các lực lượng cạnh tranh trong ngành gồm nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế.
- Phân tích nội bộ: Đánh giá nguồn nhân lực, năng lực tài chính, hoạt động marketing, năng lực nghiên cứu & phát triển (R&D), trình độ quản trị.
- Công cụ tích hợp: Ma trận SWOT để định vị điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp quy trình quản trị, quy trình cung cấp dịch vụ, cách thức giải quyết vấn đề của ban lãnh đạo trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
- Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của công ty (giai đoạn 2018–2020), niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, các báo cáo ngành và tài liệu ấn phẩm. Sử dụng phương pháp phân tích số liệu, so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá sự biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu vốn và cơ cấu lao động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương này khái quát toàn bộ hệ thống lý thuyết về chiến lược kinh doanh, chỉ rõ vai trò của chiến lược đối với cả sự tồn tại của doanh nghiệp và trách nhiệm đối với xã hội. Tác giả phân tích chi tiết điều kiện áp dụng cho từng nhóm chiến lược cụ thể (chiến lược tăng trưởng tập trung, hội nhập dọc/ngang, đa dạng hóa đồng tâm/chiều ngang/tổ hợp). Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa quy trình 6 bước của quản trị chiến lược: thiết lập mục tiêu, đánh giá vị trí hiện tại, xây dựng các phương án chiến lược, phân tích và lựa chọn chiến lược, thực hiện chiến lược, kiểm tra và đánh giá kết quả.
Chương 2: Thực trạng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc (thành lập ngày 27/05/2014, đại diện pháp luật là ông Lê Mạnh Hùng). Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp vận hành theo mô hình chức năng, bao gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và 3 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh (trưởng phòng, nhân viên sale kinh doanh), Phòng Kỹ thuật (phòng thiết kế, phòng lắp đặt, phân xưởng sản xuất) và Phòng Hành chính (kế toán, nhân sự). Danh mục sản phẩm chính gồm: nội thất văn phòng, vách ngăn văn phòng, nội thất nhà máy – thiết bị nhà xưởng (kệ V lỗ, kệ trung tải, kệ Pallet, bàn thao tác), nội thất trường học và nội thất gia đình. Quy trình cung cấp dịch vụ được chuẩn hóa qua 8 bước: Tìm kiếm khách hàng tiềm năng $\rightarrow$ Tiếp cận và nhận yêu cầu $\rightarrow$ Thiết kế $\rightarrow$ Trao đổi và tư vấn $\rightarrow$ Báo giá $\rightarrow$ Thống nhất, ký hợp đồng $\rightarrow$ Thi công lắp đặt $\rightarrow$ Dịch vụ sau bán hàng.
Tác giả phân tích sâu môi trường vĩ mô và vi mô:
- Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng GDP Việt Nam duy trì tích cực (năm 2018 đạt 7,08%, 2019 đạt 7,02%, năm 2020 chịu tác động dịch bệnh nhưng vẫn đạt mức tăng trưởng dương); thu nhập bình quân đầu người năm 2020 đạt 3.521 USD/người; tốc độ tăng trưởng ngành nội thất đạt khoảng 30%/năm; việc vận dụng chính sách hỗ trợ lãi suất từ Quyết định 131/QĐ-TTg.
- Nhà cung cấp: Cơ cấu nguồn cung được phân bổ qua các đối tác chính gồm Tập đoàn Hòa Phát (30%), Công ty Cổ phần Gỗ An Cường (25%), Tập đoàn Baosteel – Trung Quốc (15%), Royal Leather Industries (15%) và các nhà cung cấp nhỏ lẻ khác (15%).
- Khách hàng: Phân định thành 2 nhóm chính với tỷ trọng doanh thu có sự chênh lệch rõ rệt (khách hàng doanh nghiệp chiếm từ 68,43% đến 71,45% tổng doanh số; khách hàng cá nhân chiếm từ 28,55% đến 31,57%).
- Đối thủ cạnh tranh: Đánh giá áp lực từ các thương hiệu lớn có bề dày như Công ty Cổ phần Nội thất Hòa Phát (27 năm kinh nghiệm, chiếm 25,2% thị phần), Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam (hơn 40 năm kinh nghiệm), và Công ty TNHH Nội thất Đại Dương.
Về thực trạng thực thi, công ty chủ yếu áp dụng chiến lược tăng trưởng tập trung (thâm nhập thị trường, phát triển sản phẩm) và chiến lược đa dạng hóa sản phẩm. Kết quả thực thi cho thấy doanh nghiệp duy trì được sự tồn tại và lợi nhuận dương qua các năm, tuy nhiên vẫn còn tồn tại các hạn chế: tiềm lực tài chính hạn chế, nguồn nhân lực trình độ cao còn thiếu, hoạt động marketing và nghiên cứu thị trường còn mang tính tự phát, chính sách giá chưa linh hoạt so với các đối thủ cạnh tranh lớn.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc
Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp nhằm tăng cường năng lực thực thi chiến lược:
- Nâng cao khả năng tài chính: Quản lý chặt chẽ dòng tiền, tối ưu hóa các khoản phải thu, tận dụng các nguồn vốn vay ưu đãi.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực: Đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân sản xuất, hoàn thiện chế độ đãi ngộ và tuyển dụng nhân sự chuyên môn cao.
- Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt theo khối lượng đơn hàng để tăng khả năng cạnh tranh với đối thủ.
- Thúc đẩy quá trình Marketing: Tăng cường quảng bá qua các kênh trực tuyến, website và mạng xã hội.
- Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường: Thu thập thông tin định kỳ về xu hướng thiết kế nội thất và phản hồi của khách hàng. Đồng thời đưa ra một số kiến nghị với Nhà nước về môi trường thể chế và hỗ trợ vốn vay.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc qua các bảng số liệu thực tế giai đoạn 2018–2020:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tỷ lệ tăng 2019/2018 (%) |
Tỷ lệ tăng 2020/2019 (%) |
| 1 |
Tổng doanh thu (triệu đồng) |
20.347,84 |
22.679,98 |
21.825,41 |
11,46 |
-3,90 |
| 2 |
Chi phí thuế TNDN (triệu đồng) |
922,65 |
1.080,40 |
1.028,54 |
22,71 |
-4,80 |
| 3 |
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
3.087,69 |
3.830,50 |
3.646,99 |
22,71 |
-4,80 |
Ghi chú: Năm 2019, doanh thu tăng 2.332,14 triệu đồng (+11,46%), lợi nhuận sau thuế tăng 742,81 triệu đồng (+22,71%). Năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, doanh thu giảm 854,57 triệu đồng (-3,9%), lợi nhuận sau thuế giảm 183,51 triệu đồng (-4,8%).
Dữ liệu phân tích cơ cấu doanh số theo nhóm khách hàng giai đoạn 2018–2020:
| Nhóm khách hàng |
Doanh số 2018 (triệu đồng) |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Doanh số 2019 (triệu đồng) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Doanh số 2020 (triệu đồng) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
| Khách hàng Doanh nghiệp |
13.923 |
68,43 |
15.933 |
70,30 |
15.589 |
71,45 |
| Khách hàng Cá nhân |
6.424 |
31,57 |
6.732 |
29,70 |
6.239 |
28,55 |
Cơ cấu nhà cung cấp nguyên vật liệu đầu vào của công ty:
- Tập đoàn Hòa Phát: 30% (cung cấp thép chất lượng, chi phí cạnh tranh).
- Công ty Cổ phần Gỗ An Cường: 25% (cung cấp gỗ công nghiệp an toàn).
- Tập đoàn Baosteel (Trung Quốc): 15% (thép chịu lực nhẹ, độ bền cao; chịu mức thuế nhập khẩu 15–20%).
- Royal Leather Industries: 15% (da bọc nội thất cao cấp).
- Các nhà cung cấp nhỏ lẻ khác: 15% (vải dệt, linh kiện, ốc vít, hóa chất).
Đóng góp của khóa luận:
- Phản ánh trung thực thực trạng quản trị chiến lược tại một doanh nghiệp thiết bị và nội thất quy mô nhỏ tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
- Chỉ ra sự phụ thuộc của nguồn thu vào nhóm khách hàng doanh nghiệp (chiếm trên 70% doanh số) và rủi ro chi phí khi nhập khẩu nguyên liệu chịu thuế cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với năng lực thực tế của doanh nghiệp, tập trung vào hoàn thiện chính sách giá, tối ưu nguồn lực và chuẩn hóa quy trình tiếp thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu tình huống đơn lẻ (case study) tại một doanh nghiệp cụ thể có quy mô nhỏ (Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc) với phạm vi địa bàn chủ yếu tại Bắc Ninh. Chuỗi dữ liệu phân tích tài chính tập trung trong giai đoạn 3 năm (2018–2020), là giai đoạn chịu biến động bất thường của đại dịch COVID-19 nên chưa phản ánh toàn diện chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh chiến lược kinh doanh giữa các doanh nghiệp nội thất vừa và nhỏ trên cùng địa bàn; khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với chất lượng thi công và dịch vụ sau bán hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp: Tham khảo cách thức triển khai đề tài phân tích chiến lược kinh doanh cấp công ty, quy trình thu thập và xử lý số liệu báo cáo tài chính nội bộ kết hợp với phân tích các lực lượng vi mô, vĩ mô.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành nội thất: Tham khảo mô hình quy trình cung cấp dịch vụ 8 bước, cơ cấu phân bổ nhà cung cấp và giải pháp cân đối tỷ trọng giữa khách hàng tổ chức (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc được thành lập khi nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?
Công ty được thành lập ngày 27/05/2014, có trụ sở tại Phường Đại Phúc, TP. Bắc Ninh. Doanh nghiệp chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm nội thất văn phòng, vách ngăn văn phòng, nội thất nhà máy/KCN, nội thất trường học và nội thất gia đình.
2. Cơ cấu nhà cung ứng của Công ty Hà Bắc được phân bổ như thế nào?
Nguồn cung của công ty gồm: Tập đoàn Hòa Phát (30%), Công ty Cổ phần Gỗ An Cường (25%), Tập đoàn Baosteel Trung Quốc (15%), Royal Leather Industries (15%) và các nhà cung cấp nhỏ lẻ khác (15%).
3. Kết quả kinh doanh của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Năm 2019, doanh thu đạt 22.679,98 triệu đồng (tăng 11,46% so với 2018), lợi nhuận sau thuế đạt 3.830,50 triệu đồng (tăng 22,71%). Năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, doanh thu giảm 3,9% (xuống 21.825,41 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 4,8% (xuống 3.646,99 triệu đồng).
4. Nhóm khách hàng nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho công ty?
Nhóm khách hàng doanh nghiệp đóng vai trò chủ lực, liên tục chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng doanh số: 68,43% (năm 2018), 70,30% (năm 2019) và 71,45% (năm 2020).
5. Quy trình cung cấp sản phẩm và dịch vụ tại công ty gồm mấy bước?
Quy trình gồm 8 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, (2) Tiếp cận và nhận yêu cầu, (3) Thiết kế, (4) Trao đổi và tư vấn, (5) Báo giá, (6) Thống nhất và làm hợp đồng, (7) Thi công lắp đặt, (8) Dịch vụ sau bán hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và phản ánh chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Thiết bị và Nội thất Hà Bắc giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô, cấu trúc nhà cung ứng, áp lực đối thủ cạnh tranh và đặc điểm khách hàng B2B của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về tài chính, nhân sự, chính sách giá, marketing và nghiên cứu thị trường được đề xuất có tính khả thi, phù hợp với năng lực thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành nội thất.