Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam giữ vị trí chiến lược trong nền kinh tế quốc dân với kim ngạch xuất khẩu (KNXK) đứng thứ 2 toàn quốc. Tuy nhiên, trước bối cảnh toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), ngành may mặc phải đối mặt với áp lực chuyển dịch chuỗi giá trị từ phương thức gia công thuần túy (CMT - Cut-Make-Trim) sang hình thức mua đứt bán đoạn (FOB - Free On Board) và tự thiết kế (ODM). Đề tài nghiên cứu ứng dụng: "Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc của Công ty Cổ phần May Sông Hồng" tập trung giải quyết bài toán cốt lõi về việc mở rộng quy mô thị trường theo chiều rộng kết hợp nâng cao giá trị gia tăng theo chiều sâu cho một trong những doanh nghiệp đầu ngành tại Việt Nam (mã niêm yết: MSH).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            VẤN ĐỀ CỐT LÕI CỦA NGÀNH MAY MẶC                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu (phụ thuộc 60-70% vào nhập khẩu).     |
|  2. Giá trị đơn hàng CMT thấp, chỉ chiếm chi phí nhân công, biên lợi nhuận mỏng.  |
|  3. Phân bổ thị trường nội địa bất đối xứng (Miền Bắc >44%, Miền Nam chỉ ~22%).  |
|  4. Rủi ro công nợ quốc tế khi đối tác phá sản (trích lập dự phòng 161,8 tỷ VND). |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá phát triển thị trường tiêu thụ theo hai trục: Chiều rộng (Doanh thu, Sản lượng, Hệ thống phân phối) và Chiều sâu (Cơ cấu thị trường, Cơ cấu chủng loại sản phẩm, Tỷ trọng FOB/CMT, Hệ số sinh lời $ROAA$, $ROEA$).
  2. Phân tích thực trạng vận hành giai đoạn 2016 – 2020: Khai thác dữ liệu tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của CTCP May Sông Hồng để đánh giá biến động doanh thu thuần, biên lợi nhuận gộp, cơ cấu vốn và năng lực lao động của 9.561 nhân sự.
  3. Mô hình hóa chiến lược chuyển dịch chuỗi cung ứng: Thiết lập thuật toán tối ưu hóa danh mục đơn hàng xuất khẩu (chuyển dịch từ CMT sang FOB cấp độ 1 và cấp độ 2).
  4. Xây dựng giải pháp phát triển đến năm 2025: Đề xuất lộ trình mở rộng mạng lưới 175 đại lý/cửa hàng nội địa, giảm thiểu phụ thuộc thị trường Mỹ (60%) và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh tại hơn 20 xưởng may tập trung (Nam Định, Nghĩa Hưng, Hải Hậu) và các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Mỹ, EU, Nhật Bản) cùng mạng lưới phân phối 3 miền Bắc - Trung - Nam.
  • Thời gian: Dữ liệu thực nghiệm chuỗi thời gian 5 năm (2016 – 2020) và hoạch định chiến lược giai đoạn 2021 – 2025.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Công tác tiêu thụ sản phẩm dệt may của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay chủ yếu vận hành theo các mô hình phân phối truyền thống và gia công xuất khẩu. Dưới đây là bảng so sánh hiện trạng giữa May Sông Hồng và các doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành (May Việt Tiến, May 10):

Tiêu chí phân tích CTCP May Sông Hồng (MSH) Tổng Công ty May 10 (M10) Tổng CTCP May Việt Tiến (VGG)
Phương thức chính FOB (78%), CMT (22%) FOB, ODM nội địa CMT, FOB, ODM
Thị trường xuất khẩu Mỹ (60%), EU (30%), Nhật (10%) EU, Mỹ, Nhật Bản Mỹ, Nhật Bản, EU, Hàn Quốc
Thị trường nội địa Chăn ga gối đệm dẫn đầu, thời trang đang phát triển Sơ mi, Veston công sở định vị cao Thời trang công sở phân khúc trung-cao
Hệ thống phân phối 175 showroom/đại lý (tập trung 44% miền Bắc) >200 cửa hàng/đại lý >300 cửa hàng phủ rộng 3 miền
Tự chủ nguồn vải Tự tìm kiếm nguồn vải nội địa & nhập khẩu Tự sản xuất một phần Liên doanh liên kết chuỗi dệt nhuộm
Ưu điểm Doanh thu FOB cao gấp 2,5 lần CMT, tự chủ thiết kế Nhận diện thương hiệu công sở mạnh Hệ thống phân phối nội địa cực mạnh
Hạn chế Phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ; rủi ro phải thu Biên lợi nhuận gia công xuất khẩu mỏng Chi phí quản lý hệ thống phân phối lớn

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc có):
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng vải để duy trì tỷ trọng FOB >75% tổng doanh thu.
    • Hệ thống kiểm soát chất lượng QA/QC theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO 9001:2015, WRAP, SA8000).
    • Tái cấu trúc cơ cấu nguồn vốn: giảm hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) xuống dưới 1,0.
  • Should-have (Nên có):
    • Tích hợp hệ thống ERP (SAP S/4HANA Apparel and Footwear) để đồng bộ dữ liệu quản trị kho và chuỗi cung ứng.
    • Cân bằng thị phần nội địa: nâng tỷ trọng tiêu thụ miền Nam từ 22,9% lên mức >30%.
  • Could-have (Có thể có):
    • Triển khai nền tảng thương mại điện tử D2C (Direct-to-Consumer) đa kênh cho dòng sản phẩm may mặc thời trang.
  • Won't-have (Chưa ưu tiên):
    • Đầu tư mở rộng các nhà máy dệt nhuộm quy mô lớn do yêu cầu vốn và rào cản xử lý môi trường trong ngắn hạn.

Thiết kế hệ thống dữ liệu & Phương pháp quản trị

Hệ thống quản lý dữ liệu tiêu thụ sản phẩm may mặc được chuẩn hóa thông qua kiến trúc tích hợp giữa ERP và các phân hệ phân tích Business Intelligence (BI):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN TRỊ TIÊU THỤ (DATA & ERP)                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Tầng Giao Dịch]       : Showroom POS, B2B Portal, Đại Lý (175 điểm)             |
|  [Tầng Xử Lý Trung Tâm] : SAP S/4HANA (Modules: SD, MM, PP, FI-CO) v2020          |
|  [Tầng Cơ Sở Dữ Liệu]   : PostgreSQL 14 / SAP HANA In-Memory DB                  |
|  [Tầng Phân Tích & BI]  : Python 3.10 Analytics Core, PowerBI Reporting Engine   |
|  [Tiêu Chuẩn Bảo Mật]   : RBAC, TLS 1.3, Chuẩn Mã Hóa AES-256 cho Dữ Liệu EDI    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp luận triển khai

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp định lượng và phương pháp định tính:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp và chuẩn hóa chuỗi dữ liệu 5 năm (2016-2020) từ Báo cáo tài chính kiểm toán bởi Ernst & Young / KPMG.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu (YoY): Đo lường tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần, biến động cơ cấu tài sản, nguồn vốn và tỷ trọng xuất khẩu.
  • Phương pháp toán kinh tế: Thiết lập mô hình tính toán giá trị đơn hàng dựa trên hàm chi phí cấu thành sản phẩm may mặc xuất khẩu.

Implementation và kết quả

Quy trình mô hình hóa kinh tế & Thuật toán tính toán

Trong phương thức may mặc xuất khẩu, giá trị hợp đồng FOB ($V_{\text{FOB}}$) và doanh thu thuần ($DT$) được mô hình hóa qua phương trình phân rã chi phí:

$$DT = \sum_{i=1}^{n} P_i \times Q_i$$

Trong đó:

  • $P_i$: Đơn giá sản phẩm may mặc thứ $i$.
  • $Q_i$: Khối lượng sản phẩm may mặc tiêu thụ của dòng $i$.

Đối với đơn hàng FOB, chi phí vải và nguyên phụ liệu ($C_{\text{Fabric}}$) chiếm khoảng 60% giá vốn hàng bán ($\text{COGS}$). Do đó, tỷ lệ quy đổi giá trị giữa FOB và CMT trên cùng một đơn vị năng lực sản xuất được xác định:

$$V_{\text{FOB}} \approx 2.5 \times V_{\text{CMT}}$$

Dưới đây là mã nguồn Python chuẩn hóa thuật toán mô phỏng chuyển dịch cơ cấu đơn hàng và dự báo biến động doanh thu - rủi ro dự phòng nợ khó đòi:

import numpy as np
import pandas as pd

class GarmentMarketOptimizer:
    """
    Hệ thống tính toán mô phỏng chuyển dịch cơ cấu doanh thu CMT -> FOB
    và phân tích rủi ro thị trường cho CTCP May Sông Hồng.
    """
    def __init__(self, cogs_ratio=0.79, fabric_in_cogs=0.60):
        self.cogs_ratio = cogs_ratio
        self.fabric_in_cogs = fabric_in_cogs

    def calculate_order_value(self, cmt_labor_cost: float) -> dict:
        """
        Tính toán giá trị đơn hàng khi chuyển dịch từ CMT sang FOB.
        """
        fob_value = cmt_labor_cost * 2.5
        fabric_cost = fob_value * self.cogs_ratio * self.fabric_in_cogs
        gross_margin_cmt = cmt_labor_cost * 0.12  # Biên lãi gộp CMT ~12%
        gross_margin_fob = fob_value * 0.21        # Biên lãi gộp FOB đạt đỉnh 21%
        
        return {
            "CMT_Value_Billion_VND": round(cmt_labor_cost, 2),
            "FOB_Value_Billion_VND": round(fob_value, 2),
            "Fabric_Procurement_Cost": round(fabric_cost, 2),
            "Gross_Profit_Delta": round(gross_margin_fob - gross_margin_cmt, 2)
        }

    def simulate_financial_trajectory(self, data: list) -> pd.DataFrame:
        df = pd.DataFrame(data)
        df["Debt_to_Equity"] = df["Total_Debt"] / df["Equity"]
        df["Gross_Margin_Pct"] = (df["Gross_Profit"] / df["Revenue"]) * 100
        df["Net_Margin_Pct"] = (df["Net_Profit"] / df["Revenue"]) * 100
        return df

# Dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng từ BCTC CTCP May Sông Hồng (2016-2020)
historical_data = [
    {"Year": 2016, "Revenue": 3165.0, "Gross_Profit": 495.9, "Net_Profit": 184.9, "Total_Debt": 1538.8, "Equity": 653.4},
    {"Year": 2017, "Revenue": 3471.7, "Gross_Profit": 563.9, "Net_Profit": 200.3, "Total_Debt": 1625.3, "Equity": 755.2},
    {"Year": 2018, "Revenue": 4179.2, "Gross_Profit": 793.5, "Net_Profit": 369.8, "Total_Debt": 1587.2, "Equity": 933.7},
    {"Year": 2019, "Revenue": 4411.3, "Gross_Profit": 928.4, "Net_Profit": 449.8, "Total_Debt": 1330.4, "Equity": 1235.8},
    {"Year": 2020, "Revenue": 3813.4, "Gross_Profit": 751.0, "Net_Profit": 231.8, "Total_Debt": 1185.5, "Equity": 1442.2},
]

optimizer = GarmentMarketOptimizer()
report_df = optimizer.simulate_financial_trajectory(historical_data)
# Kết quả tính toán chỉ số tài chính chuẩn xác theo từng năm

Testing và validation dữ liệu thực tế

Các chỉ tiêu tài chính và sản lượng tiêu thụ thực tế của May Sông Hồng đã được thẩm định và xác nhận qua chuỗi số liệu thực tế:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TỔNG HỢP CHỈ SỐ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH (2016 - 2020)              |
+------+---------------+---------------+---------------+--------------+--------------+
| Năm  | Doanh thu (tỷ)| Lợi nhuận gộp | LNST (tỷ VND) | Tỷ số D/E    | Tỷ trọng FOB |
+------+---------------+---------------+---------------+--------------+--------------+
| 2016 |   3.165,0     |    495,9      |    184,9      |    2,35      |     70%      |
| 2017 |   3.471,7     |    563,9      |    200,3      |    2,15      |     74%      |
| 2018 |   4.179,2     |    793,5      |    369,8      |    1,69      |     80%      |
| 2019 |   4.411,3     |    928,4      |    449,8      |    1,08      |     85%      |
| 2020 |   3.813,4     |    751,0      |    231,8      |    0,82      |     78%      |
+------+---------------+---------------+---------------+--------------+--------------+

Biến động sản lượng qua các năm (chiếc):
2016 ---> (+506.426) ---> 2017 ---> (+971.963) ---> 2018 ---> (+507.183) ---> 2019 ---> (-993.659) ---> 2020

Kết quả phân tích chuyên sâu

  1. Giai đoạn tăng trưởng hoàng kim (2016 – 2019):
    • Doanh thu thuần tăng liên tục từ 3.165 tỷ đồng lên đỉnh 4.411,3 tỷ đồng (tăng trưởng bình quân >11,8%/năm).
    • Lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 449,8 tỷ đồng (tăng 21,6% so với 2018). Biên lợi nhuận gộp đạt mốc kỷ lục 21% nhờ kiểm soát tốt giá vốn hàng bán (chiếm 79% doanh thu) và nâng cao năng lực FOB.
    • Các hệ số sinh lời ghi nhận ở mức rất cao: $ROAA = 17,62%$, $ROEA = 41,47%$.
  2. Khủng hoảng đại dịch & Rủi ro thanh toán quốc tế (2020):
    • Doanh thu thuần giảm 13,46% xuống 3.813,4 tỷ đồng; LNST giảm 48,16% xuống 231,8 tỷ đồng.
    • Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng vọt 59,73% (từ 235,4 tỷ lên 375,9 tỷ đồng) do công ty phải trích lập 161,8 tỷ đồng dự phòng phải thu khó đòi khi khách hàng lớn tại Mỹ là Công ty New York & Company (RTW Retailwinds) nộp đơn phá sản theo Chương 11 Luật Phá sản Hoa Kỳ vào tháng 6/2020.
  3. Cấu trúc an toàn tài chính:
    • Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) giảm ngoạn mục từ 2,35 lần (2016) xuống 0,82 lần (2020). Vốn chủ sở hữu tăng từ 653,4 tỷ lên 1.442,2 tỷ đồng, giúp doanh nghiệp tự chủ hoàn toàn về nguồn vốn lưu động và đầu tư chiều sâu.

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến chiến lược then chốt

  • Chuyển dịch cơ cấu phương thức sản xuất: Nâng tỷ trọng đơn hàng FOB từ 70% (2016) lên 78% (2020), đỉnh điểm đạt 85% năm 2019. Việc chuyển dịch này giúp giá trị xuất xưởng tăng gấp 2,5 lần trên cùng một đơn vị năng suất lao động.
  • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm may mặc:
    • Áo khoác (Jackets): Chiếm 40% (sản phẩm chủ lực biên lợi nhuận cao).
    • Quần (Trousers/Shorts): Chiếm 30%.
    • Blazer: Chiếm 15%.
    • Áo thời trang: Chiếm 10%.
    • Váy: Chiếm 5%.
  • Cải tiến chất lượng nguồn nhân lực: Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học và trên Đại học tăng từ 2,49% (258 người năm 2016) lên 3,28% (314 người năm 2020). Tỷ lệ lao động phổ thông giảm từ 88,5% xuống 87,55%, phản ánh xu thế tự động hóa dây chuyền may và ứng dụng chuyền may Lean.
Cơ cấu sản phẩm chủ lực May Sông Hồng:
[ Áo khoác: 40% ] [ Quần: 30% ] [ Blazer: 15% ] [ Áo: 10% ] [ Váy: 5% ]

Cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2020:
[ Mỹ: 60% ] [ EU: 30% ] [ Nhật Bản & Khác: 10% ]

Đóng góp thực tiễn cho ngành dệt may Việt Nam

Đề tài cung cấp case-study thực chứng về việc một doanh nghiệp may mặc nội địa có thể vươn lên vị trí thứ 2 tại Việt Nam về kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ (>200 triệu USD) và đạt tổng KNXK >300 triệu USD, vượt qua nhiều doanh nghiệp FDI lớn.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong doanh nghiệp

Mô hình phát triển thị trường được triển khai đồng bộ qua 4 trụ cột chiến lược:

Kế hoạch hành động và lộ trình đến năm 2025

  1. Giai đoạn 1 (2021 – 2022) - Phục hồi và Tái cơ cấu:
    • Khắc phục sự cố đứt gãy chuỗi cung ứng sau Covid-19, đa dạng hóa đối tác mua hàng tại Mỹ (bổ sung Target, Walmart bên cạnh GAP, Timberland) để bù đắp thị phần New York & Company.
    • Hoàn tất trích lập và xử lý dứt điểm công nợ tồn đọng.
  2. Giai đoạn 2 (2023 – 2025) - Tăng tốc mở rộng:
    • Đưa khu vực sản xuất Sông Hồng 10 vào vận hành với công nghệ may thông minh.
    • Nâng tỷ trọng tiêu thụ thị trường nội địa miền Nam từ 22,9% lên 30%, cân bằng với thị trường miền Bắc (40%) và miền Trung (30%).
    • Tận dụng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" của CPTPP và EVFTA để tăng trưởng xuất khẩu sang EU với thuế suất 0%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và rủi ro nội tại

  • Phụ thuộc thị trường đơn lẻ: Thị trường Mỹ chiếm tới 60% tổng kim ngạch xuất khẩu, tạo ra rủi ro hệ thống khi thị trường bán lẻ Hoa Kỳ suy thoái hoặc biến động chính sách thương mại.
  • Nút thắt công nghiệp phụ trợ: Hầu hết nguyên phụ liệu vải cao cấp vẫn phải nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc), khiến biên lợi nhuận dễ bị tổn thương khi giá cước vận tải biển và giá nguyên liệu thô biến động.
  • Kênh phân phối nội địa mất cân đối: 77/175 điểm bán tập trung tại miền Bắc (44%), trong khi thị trường miền Nam đông dân và sức mua lớn mới chỉ có 40 điểm bán (22,9%).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo xu hướng thời trang (Trend Forecasting) để phát triển phương thức sản xuất ODM/OBM trọn gói.
  • Đánh giá tác động của tiêu chuẩn phát triển bền vững ESG và chứng chỉ truy xuất nguồn gốc carbon đối với chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản lý Kinh tế, Kinh doanh Quốc tế: Nắm bắt phương pháp phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm, công thức tính toán tài chính và chuyển dịch chuỗi giá trị ngành may mặc.
  • Doanh nghiệp dệt may xuất khẩu: Tiếp cận mô hình chuyển đổi từ CMT sang FOB, bài học quản trị rủi ro công nợ khách hàng quốc tế và giải pháp tái cấu trúc vốn vay ($D/E < 1,0$).
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Khung tham chiếu thực chứng với đầy đủ chuỗi dữ liệu định lượng 5 năm về bức tranh kinh tế dệt may Việt Nam trong giai đoạn biến động toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để chuyển dịch từ gia công CMT sang xuất khẩu FOB là gì?

Doanh nghiệp bắt buộc phải có: (1) Nguồn vốn lưu động dồi dào hoặc hạn mức tín dụng lớn để thanh toán tiền vải (chiếm ~60% COGS); (2) Đội ngũ Merchandiser am hiểu kỹ thuật nguyên phụ liệu quốc tế; (3) Hệ thống QA/QC đạt chuẩn đánh giá nhà máy của các thương hiệu toàn cầu.

2. Làm thế nào để xử lý rủi ro khi khách hàng xuất khẩu lớn phá sản?

Cần áp dụng chính sách quản trị rủi ro đa tầng: Giới hạn hạn mức công nợ cho từng khách hàng không vượt quá 15% vốn chủ sở hữu; bắt buộc áp dụng hình thức thanh toán Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C at sight) hoặc mua Bảo hiểm tín dụng thương mại quốc tế.

3. Tại sao giá trị đơn hàng FOB lại cao gấp 2,5 lần đơn hàng CMT?

Đơn hàng CMT chỉ tính chi phí gia công cắt may (nhân công trực tiếp). Đơn hàng FOB bao gồm toàn bộ chi phí mua vải, phụ liệu, đóng gói và chi phí vận chuyển giao hàng lên tàu, trong khi nguyên phụ liệu chiếm tới 60% tổng chi phí sản xuất.

4. May Sông Hồng làm gì để mở rộng thị trường miền Nam?

Doanh nghiệp cần mở rộng kho vận trung chuyển tại TP. Hồ Chí Minh, linh hoạt điều chỉnh thiết kế chăn ga gối đệm và thời trang phù hợp với khí hậu nhiệt đới 2 mùa, đồng thời gia tăng hợp tác phân phối qua các chuỗi siêu thị và trung tâm thương mại lớn.

5. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) giảm từ 2,35 xuống 0,82 mang lại ý nghĩa gì?

Điều này chứng minh May Sông Hồng đã giảm thiểu tối đa đòn bẩy tài chính, giảm áp lực trả chi phí lãi vay trong các giai đoạn khủng hoảng, gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu và nâng cao mức xếp hạng tín nhiệm khi huy động vốn mở rộng nhà xưởng.


Kết luận

Đề tài khóa luận "Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc của Công ty Cổ phần May Sông Hồng" đã giải quyết toàn diện bài toán chiến lược giữa mở rộng quy mô (chiều rộng) và gia tăng giá trị chuỗi cung ứng (chiều sâu). Bằng việc đẩy mạnh phương thức xuất khẩu FOB đạt 78%, tái cấu trúc tài chính lành mạnh đưa hệ số nợ $D/E$ về mức 0,82, và định vị vững chắc danh mục sản phẩm chủ lực (Áo khoác 40%, Quần 30%), May Sông Hồng đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành dệt may Việt Nam. Các giải pháp phát triển thị trường nội địa miền Nam và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng đề xuất trong nghiên cứu chính là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp phát triển bền vững đến năm 2025.