Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dệt may Việt Nam giữ vị trí chiến lược trong nền kinh tế quốc dân với kim ngạch xuất khẩu đứng thứ hai sau ngành dầu khí. Việc xóa bỏ hạn ngạch dệt may toàn cầu mang lại cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trong nước trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan, Philippines và Thái Lan. Dù vậy, ngành dệt may trong nước vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: phương thức xuất khẩu chủ yếu dựa vào gia công (CMT), mẫu mã chưa đa dạng, giá thành sản xuất cao hơn khu vực và phần lớn nguyên phụ liệu phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
Công ty Cổ phần May Sông Hồng (tiền thân là Xí nghiệp May 1/7 thành lập năm 1988, cổ phần hóa năm 2004 và niêm yết trên sàn HOSE năm 2018 với mã MSH) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành dệt may tại Việt Nam. Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong phân khúc sản xuất hàng may mặc xuất khẩu (theo phương thức gia công CMT và xuất khẩu trực tiếp FOB) cùng sản phẩm chăn ga gối đệm nội địa. Trước những biến động của thị trường quốc tế và sức ép cạnh tranh nội địa, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp phát triển thị trường tiêu thụ là nhiệm vụ cấp thiết nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và tăng trưởng bền vững.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường và phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp, làm rõ các khái niệm, nội dung phát triển theo chiều rộng, chiều sâu và các nhân tố ảnh hưởng.
- Về mặt thực tiễn: Vận dụng khung lý luận để phân tích thực trạng phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2016 – 2020; đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển thị trường đến năm 2025.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ và phát triển thị trường của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2016 – 2020.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc của Công ty Cổ phần May Sông Hồng.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các chỉ tiêu kinh tế phản ánh phát triển thị trường gồm sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, thị phần, mạng lưới phân phối, cơ cấu thị trường và cơ cấu mặt hàng tiêu thụ.
- Phạm vi không gian: Thị trường tiêu thụ nội địa (miền Bắc, miền Trung, miền Nam) và thị trường xuất khẩu quốc tế (Mỹ, EU, Nhật Bản và các quốc gia khác).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2016 – 2020; định hướng và giải pháp đề xuất đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết kinh tế học vi mô và quản trị marketing:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thị trường tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về thị trường, sản phẩm và vai trò của thị trường đối với sự tồn tại của doanh nghiệp và sự phát triển của xã hội. Tác giả luận giải phát triển thị trường là quá trình mở rộng cả về quy mô lẫn nâng cao hiệu quả chất lượng:
- Phát triển theo chiều rộng: Tập trung nguồn lực gia tăng sản lượng, mở rộng phạm vi địa lý và gia tăng số lượng điểm bán.
- Phát triển theo chiều sâu: Thay đổi phương thức kinh doanh, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng hướng tới sản phẩm có giá trị gia tăng cao, tối ưu hóa năng suất vốn và lao động, hướng tới phát triển bền vững theo ba mục tiêu kinh tế - xã hội - môi trường.
- Xác lập hệ thống nhân tố tác động từ môi trường vĩ mô, ngành và nội lực doanh nghiệp, làm căn cứ lý thuyết cho việc đánh giá thực trạng ở chương tiếp theo.
Chương 2: Phân tích thực trạng phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc của Công ty Cổ phần May Sông Hồng
Chương 2 phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, nguồn lực và kết quả phát triển thị trường của May Sông Hồng trong giai đoạn 2016 – 2020:
1. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Giá vốn hàng bán |
2.062,3 |
- |
- |
3.482,8 |
3.062,3 |
| Lợi nhuận gộp |
495,9 |
563,9 |
793,5 |
928,4 |
751,0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
55,2 |
57,4 |
58,7 |
61,4 |
62,7 |
| Chi phí tài chính |
32,4 |
49,0 |
45,8 |
28,7 |
18,2 |
| Chi phí bán hàng |
132,1 |
151,0 |
147,6 |
180,3 |
136,9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
169,1 |
187,8 |
208,4 |
235,4 |
375,9 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
217,4 |
233,5 |
450,4 |
545,5 |
282,7 |
| Lợi nhuận khác |
-3,0 |
-2,2 |
-0,4 |
1,0 |
0,6 |
| Lợi nhuận trước thuế |
214,3 |
231,2 |
449,9 |
546,5 |
283,8 |
| Lợi nhuận sau thuế |
184,9 |
200,3 |
369,8 |
449,8 |
231,8 |
Giai đoạn 2016 – 2019 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục: Doanh thu thuần năm 2017 tăng 9,69%, năm 2018 tăng 20,38%, năm 2019 đạt 4.411,3 tỷ đồng (tăng 11,7% so với 2018). Biên lợi nhuận gộp năm 2019 đạt mức đỉnh 21%, lợi nhuận sau thuế đạt 449,8 tỷ đồng, chỉ số ROAA đạt 17,62% và ROEA đạt 41,47%. Đến năm 2020, do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 và biến cố khách hàng New York & Company phá sản vào tháng 6/2020 (khoản phải thu chiếm 219 tỷ đồng, tương đương 8% tổng tài sản tại quý II/2020), công ty phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi 161,8 tỷ đồng. Điều này làm chi phí quản lý doanh nghiệp tăng vọt 59,73% lên mức 375,9 tỷ đồng, khiến lợi nhuận sau thuế năm 2020 giảm 48,47% xuống còn 231,8 tỷ đồng.
2. Cơ cấu nguồn vốn và lao động:
| Chỉ tiêu tài chính & Lao động |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Nợ phải trả (Tỷ đồng) |
1.538,8 |
1.625,3 |
1.587,2 |
1.330,4 |
1.185,5 |
| Vốn chủ sở hữu (Tỷ đồng) |
653,4 |
755,2 |
933,7 |
1.235,8 |
1.442,2 |
| Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu (lần) |
2,35 |
2,15 |
1,69 |
1,08 |
0,82 |
| Tổng nguồn vốn (Tỷ đồng) |
2.192,2 |
2.380,5 |
2.520,9 |
2.566,2 |
2.627,7 |
| Lao động Đại học & trên ĐH (Người) |
258 |
262 |
271 |
316 |
314 |
| Lao động Cao đẳng, Trung cấp (Người) |
863 |
837 |
817 |
852 |
816 |
| Công nhân kỹ thuật, Sơ cấp (Người) |
68 |
72 |
65 |
60 |
60 |
| Lao động phổ thông (Người) |
9.155 |
8.802 |
8.604 |
8.682 |
8.371 |
| Tổng số lao động (Người) |
10.344 |
9.973 |
9.757 |
9.910 |
9.561 |
Cơ cấu tài chính chuyển biến tích cực khi tỷ trọng nợ giảm dần từ 70,19% (2016) xuống 45,12% (2020), hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu giảm mạnh từ 2,35 lần xuống 0,82 lần. Về nhân lực, tỷ lệ lao động trình độ đại học trở lên tăng từ 2,49% (2016) lên 3,28% (2020), trong khi lao động phổ thông giảm từ 88,5% xuống 87,55%.
3. Thực trạng phát triển theo chiều rộng:
- Sản lượng: Sản lượng tiêu thụ tăng liên tục trong các năm 2017 (+506.426 chiếc), 2018 (+971.963 chiếc), 2019 (+507.183 chiếc), nhưng giảm 993.659 chiếc vào năm 2020 do đứt gãy chuỗi cung ứng và suy giảm tổng cầu thế giới bởi Covid-19.
- Mạng lưới phân phối nội địa: Tổng cộng có 175 điểm bán phân bổ trên toàn quốc, bao gồm: Miền Bắc 77 điểm (tập trung chủ yếu tại Hà Nội và Nam Định), Miền Trung 58 điểm, Miền Nam 40 điểm. Kênh phân phối còn mất cân đối khi thị trường miền Nam chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng.
4. Thực trạng phát triển theo chiều sâu:
- Cơ cấu thị trường nội địa: Miền Bắc luôn giữ tỷ trọng chi phối (năm 2016: 45%; 2017: 44,5%; 2018: 44,8%; 2019: 45%; 2020: 44%), tiếp theo là Miền Trung (năm 2020: 33,1%) và Miền Nam (năm 2020: 22,9%).
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2020: Thị trường Mỹ chiếm 60% tổng kim ngạch xuất khẩu, EU chiếm 30%, Nhật Bản và các thị trường khác chiếm 10%. Tổng kim ngạch xuất khẩu của Sông Hồng đạt trên 300 triệu USD (riêng thị trường Mỹ đạt trên 200 triệu USD).
- Cơ cấu sản phẩm chủ lực: Áo khoác chiếm 40%, Quần chiếm 30%, Blazer chiếm 15%, Áo chiếm 10% và Váy chiếm 5%.
- Chuyển dịch phương thức sản xuất: Doanh thu từ phương thức FOB và nội địa tăng từ 70% (2016) lên 78% (2020), trong khi tỷ trọng gia công CMT giảm tương ứng từ 30% xuống 22%. Việc chuyển đổi sang FOB giúp tăng doanh thu gấp khoảng 2,5 lần trên cùng một đơn vị lao động và cải thiện biên lợi nhuận gộp.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc của Công ty Cổ phần May Sông Hồng
Dựa trên mục tiêu chiến lược phát triển đến năm 2025, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị:
- Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu đội ngũ nghiên cứu thị trường, nâng cao tay nghề công nhân may và năng lực đội ngũ quản trị.
- Nâng cao hiệu quả nghiên cứu thị trường: Thiết lập bộ phận khảo sát thị hiếu khách hàng chuyên nghiệp, theo dõi sát sao biến động giá nguyên phụ liệu và xu hướng thời trang quốc tế.
- Đa dạng hóa và nâng cấp chất lượng sản phẩm: Mở rộng danh mục sản phẩm cao cấp, tự chủ thiết kế mẫu mã để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản.
- Hoàn thiện mạng lưới tiêu thụ: Mở rộng hệ thống đại lý và showroom tại khu vực miền Nam và miền Trung nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức vào thị trường miền Bắc.
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến, quảng cáo và chào hàng: Ứng dụng marketing số, xây dựng chiến lược chào hàng trực tiếp cho các đối tác FOB quốc tế.
- Tăng cường quản trị tài chính và kiểm soát rủi ro: Quản lý chặt chẽ các khoản phải thu thương mại, tránh rủi ro tín dụng từ các đối tác phá sản như trường hợp New York & Company.
- Nhóm kiến nghị với Nhà nước:
- Hoàn thiện cơ chế chính sách, giảm thuế nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu.
- Hỗ trợ công tác xúc tiến thương mại quốc tế, tổ chức các hội chợ triển lãm trực tuyến và trực tiếp.
- Khuyến khích đầu tư phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ dệt may (sợi, dệt, nhuộm) để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và tiêu thụ của May Sông Hồng giai đoạn 2016 – 2020: Doanh thu thuần đạt đỉnh 4.411,3 tỷ đồng (2019) và điều chỉnh về 3.813,4 tỷ đồng (2020); kiểm soát an toàn tài chính khi hạ tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu về 0,82 lần.
- Xác lập dữ liệu cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2020 với vị thế dẫn đầu khi kim ngạch xuất khẩu vượt 300 triệu USD (Mỹ chiếm 60%, EU chiếm 30%), giữ vị trí thứ 2 trong nhóm các doanh nghiệp may mặc nội địa tại Việt Nam.
- Chứng minh sự chuyển dịch cơ cấu sản xuất đúng hướng từ CMT (giảm về 22%) sang FOB (đạt 78% năm 2020), khẳng định đây là đòn bẩy nâng cao giá trị gia tăng.
- Đóng góp của đề tài:
- Tổng quan và phân biệt với 13 công trình nghiên cứu trước đó tại các trường đại học và viện nghiên cứu (vốn chủ yếu nghiên cứu marketing đơn lẻ, ngành vật liệu xây dựng, dược phẩm, bia rượu hoặc chỉ tập trung vào một phân khúc sản phẩm hẹp).
- Khóa luận là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu và có hệ thống hoạt động phát triển thị trường tiêu thụ của Công ty Cổ phần May Sông Hồng trên cả hai phương diện chiều rộng (doanh số, sản lượng, điểm bán) và chiều sâu (chuyển dịch cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và phương thức FOB) gắn với bối cảnh biến động kinh tế giai đoạn 2016 – 2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Dữ liệu thực nghiệm của đề tài giới hạn trong giai đoạn 2016 – 2020, là thời điểm chịu tác động bất thường bởi dịch Covid-19 và rủi ro tín dụng đơn lẻ từ đối tác New York & Company, do đó chưa phản ánh được trạng thái phục hồi dài hạn trong giai đoạn bình thường mới.
- Dữ liệu về hệ thống đại lý phân phối nội địa chủ yếu dừng ở mức thống kê số lượng điểm bán, chưa có điều kiện khảo sát định lượng chi tiết về mức độ hài lòng của người tiêu dùng trên từng kênh phân phối.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu giải pháp phát triển thị trường tiêu thụ may mặc trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 và tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP).
- Phân tích sâu chiến lược mở rộng thị trường bán lẻ nội địa tại khu vực miền Nam và mô hình chuyển dịch chuỗi giá trị từ FOB sang ODM/OBM.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh và Thương mại quốc tế.
- Cán bộ quản lý, chuyên viên hoạch định chiến lược kinh doanh và phát triển thị trường tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Khung phương pháp luận kết hợp đánh giá phát triển thị trường theo cả hai chiều rộng và chiều sâu.
- Bộ số liệu thực tế chi tiết về chi phí, doanh thu, cơ cấu sản phẩm (áo khoác 40%, quần 30%, blazer 15%) và bài học quản trị rủi ro công nợ khách hàng quốc tế trong ngành dệt may xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương thức sản xuất xuất khẩu FOB chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu doanh thu của May Sông Hồng giai đoạn 2016 – 2020?
Tỷ trọng doanh thu FOB kết hợp nội địa tăng trưởng liên tục từ 70% (năm 2016) lên 74% (2017), 80% (2018), 85% (2019) và đạt 78% (năm 2020). Ngược lại, tỷ trọng phương thức gia công CMT giảm từ 30% năm 2016 xuống còn 22% năm 2020.
2. Nguyên nhân chủ yếu khiến lợi nhuận sau thuế năm 2020 của May Sông Hồng giảm mạnh 48,47% là gì?
Nguyên nhân trực tiếp là do đối tác xuất khẩu lớn của công ty tại Mỹ - Công ty New York & Company - tuyên bố phá sản vào tháng 6/2020. May Sông Hồng phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi 161,8 tỷ đồng trong kỳ, đẩy chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 59,73% lên mức 375,9 tỷ đồng, kết hợp với sự sụt giảm tổng cầu và gián đoạn nguyên liệu do đại dịch Covid-19.
3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của May Sông Hồng năm 2020 phân bổ như thế nào?
Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 60% tổng kim ngạch xuất khẩu (đạt trên 200 triệu USD), thị trường EU chiếm 30%, còn lại 10% thuộc về thị trường Nhật Bản và các quốc gia khác. Tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn công ty đạt trên 300 triệu USD.
4. Mạng lưới phân phối nội địa của May Sông Hồng gồm bao nhiêu điểm bán và phân bổ ra sao?
Công ty sở hữu hệ thống gồm 175 cửa hàng và đại lý trên toàn quốc, trong đó Miền Bắc chiếm 77 điểm (tập trung chủ yếu tại Hà Nội và Nam Định), Miền Trung chiếm 58 điểm và Miền Nam chiếm 40 điểm.
5. Cơ cấu các mặt hàng may mặc chủ lực của May Sông Hồng gồm những sản phẩm nào?
Cơ cấu sản phẩm chủ lực gồm: Áo khoác chiếm tỷ trọng cao nhất (40%), Quần (30%), Áo Blazer (15%), Áo các loại (10%) và Váy (5%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mát đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển thị trường tiêu thụ theo hai trục chiều rộng và chiều sâu, đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2016 – 2020. Công trình cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm, cơ cấu thị trường xuất khẩu và phương thức FOB, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về rủi ro tập trung khách hàng và mất cân đối mạng lưới phân phối nội địa. Các đề xuất và kiến nghị trong khóa luận có tính thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị và phát triển thị trường ngành dệt may.