Luận Văn Thạc Sĩ: Phát Triển Thị Trường Mua Bán Sáp Nhập Hướng Đi Mới Cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh phát triển thị trường mua bán sáp nhập hướng đi mới cho việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG MUA BÁN – SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP (M&A)

1.1. Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp – các vấn đề cơ bản

1.1.1. Khái niệm mua bán và sáp nhập doanh nghiệp

1.1.2. Acquisition – Mua lại

1.1.3. Merger- hợp nhất, sáp nhập

1.1.4. Phân biệt giữa sáp nhập và mua lại

1.2. Những động cơ thúc đẩy và cách thức thực hiện hoạt động M&A

1.2.1. Những động cơ thúc đẩy hoạt động M&A

1.2.1.1. Động cơ bên mua

1.2.2. Cách thức thực hiện M&A

1.2.2.1. Lôi kéo cổ đông bất mãn (Proxy fights)
1.2.2.2. Thương lượng tự nguyện
1.2.2.3. Thu gom cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
1.2.2.4. Mua lại tài sản công ty

1.3. Lợi ích, rủi ro và những cạm bẫy trong M&A

1.3.1. Những lợi ích trong M&A

1.3.1.1. Lợi ích của hoạt động M&A đối với sự phát triển của nền kinh tế
1.3.1.2. Lợi ích của M&A đối với doanh nghiệp

1.3.2. Rủi ro và những cạm bẫy trong M&A

1.3.2.1. Những rủi ro trong M&A
1.3.2.2. Những cạm bẫy trong M&A

1.4. Thị trường M&A – Những nhân tố tác động đến việc phát triển hiệu quả thị trường M&A

1.4.1. Vai trò của thị trường M&A đối với sự phát triển của nền kinh tế quốc gia

1.4.2. Nhân tố tác động đến việc phát triển hiệu quả thị trường M&A

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG M&A Ở CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI

2.1. Bức tranh toàn cầu về hoạt động M&A

2.1.1. Hoạt động M&A trước khủng hoảng tài chính năm 2008

2.1.2. Hoạt động M&A sau khủng hoảng tài chính năm 2008

2.1.3. Khủng hoảng tài chính và cơ hội M&A

2.2. Phân tích nguyên nhân dẫn đến thành công hay thất bại của hoạt động M&A thông qua một số thương vụ điển hình

2.2.1. Một số thương vụ thành công – thất bại trong thực tế

2.2.2. Các yếu tố quyết định việc thành công hay thất bại của một thương vụ M&A - Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG M&A Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN QUA

3.1. Tình hình chung về hoạt động M&A Việt Nam thời gian qua

3.1.1. Diễn biến của thị trường M&A Việt Nam thời gian qua

3.1.1.1. M&A giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2005
3.1.1.2. M&A giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2008

3.1.2. Thực trạng hoạt động M&A trong một số lĩnh vực

3.1.2.1. Hoạt động M&A Ngân hàng thương mại
3.1.2.2. Hoạt động M&A trên thị trường chứng khoán

3.1.3. Bản chất các thương vụ Sáp nhập và Mua lại của Việt Nam

3.1.4. Kết quả đạt được từ các thương vụ M&A tại thị trường Việt Nam thời gian qua

3.1.5. Khó khăn, rủi ro và những nguy cơ tiềm ẩn trong hoạt động M&A ở Việt Nam thời gian qua

3.2. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG M&A VIỆT NAM

4.1. Việt Nam và xu thế M&A

4.1.1. Các nhân tố thúc đẩy hoạt động M&A trong thời gian tới

4.1.2. Xu hướng M&A trong thời gian tới

4.2. Giải pháp phát triển thị trường M&A từ phía Nhà nước

4.2.1. Giải pháp xây dựng, hoàn thiện khung pháp lý về M&A

4.2.2. Giải pháp xây dựng khung pháp lý điều chỉnh hoạt động xác định giá trị doanh nghiệp

4.2.3. Giám sát hoạt động thâu tóm thông qua thị trường chứng khoán

4.2.4. Giám sát chống nguy cơ lũng đoạn thị trường

4.2.5. Quốc tế hoá các chuẩn mực kế toán

4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện M&A từ phía các doanh nghiệp

4.3.1. Đối với doanh nghiệp đi mua

4.3.1.1. Xây dựng quy trình thực hiện chiến lược M&A hiệu quả
4.3.1.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả cho việc định giá trong hoạt động M&A

4.3.2. Đối với công ty là mục tiêu của hoạt động M&A

4.3.2.1. Giải pháp giảm thiểu thiệt hại cho doanh nghiệp khỏi những cách thức thực hiện thâu tóm và hợp nhất
4.3.2.2. Giải pháp doanh nghiệp tự bảo vệ mình bằng vũ khí kinh tế
4.3.2.3. Giải pháp tăng cường sức mạnh nội tại của doanh nghiệp
4.3.2.4. Coi trọng việc nắm bắt, cập nhật thông tin

4.3.3. Các giải pháp hỗ trợ khác

4.3.3.1. Phát triển nguồn nhân lực cho thị trường M&A
4.3.3.2. Cần phải nhận biết được một thương vụ M&A thất bại thể hiện ở những khía cạnh nào?

4.4. Kết luận chương 4

Danh mục các tài liệu tham khảo

Phụ lục

Phụ lục 1. Phụ lục 1

Phụ lục 2. Phụ lục 2

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển thị trường mua bán sáp nhập tại Việt Nam

Thị trường mua bán sáp nhập (M&A) tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Sự gia tăng các thương vụ M&A không chỉ phản ánh sự hội nhập kinh tế mà còn là cơ hội cho các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, số lượng thương vụ M&A đã tăng đáng kể trong những năm gần đây, cho thấy tiềm năng lớn của thị trường này.

1.1. Khái niệm và vai trò của thị trường M A

Thị trường M&A là nơi diễn ra các hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp. Vai trò của thị trường này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô và tăng trưởng bền vững.

1.2. Lịch sử phát triển thị trường M A tại Việt Nam

Thị trường M&A tại Việt Nam bắt đầu phát triển từ những năm 2000, với sự gia tăng đáng kể trong các thương vụ. Đặc biệt, sau khi gia nhập WTO, Việt Nam đã thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài thông qua hình thức M&A.

II. Những thách thức trong phát triển thị trường mua bán sáp nhập tại Việt Nam

Mặc dù thị trường M&A tại Việt Nam đang phát triển, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Các vấn đề như khung pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu thông tin minh bạch và sự cạnh tranh không lành mạnh đang cản trở sự phát triển bền vững của thị trường này.

2.1. Khung pháp lý và quy định về M A

Khung pháp lý hiện tại về M&A tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các quy định chưa rõ ràng và thiếu tính đồng bộ, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc thực hiện các thương vụ M&A.

2.2. Thiếu thông tin và minh bạch trong giao dịch

Thiếu thông tin minh bạch về các doanh nghiệp tham gia M&A là một trong những rào cản lớn. Điều này dẫn đến việc các nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp mục tiêu.

III. Phương pháp phát triển thị trường mua bán sáp nhập hiệu quả

Để phát triển thị trường M&A tại Việt Nam, cần có những phương pháp và giải pháp cụ thể. Việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp và tăng cường hợp tác quốc tế là những yếu tố quan trọng.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý về M A

Cần xây dựng và hoàn thiện các quy định pháp lý liên quan đến M&A để tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia.

3.2. Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp trong M A

Doanh nghiệp cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện các thương vụ M&A thành công. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là rất quan trọng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về M A tại Việt Nam

Nghiên cứu về thị trường M&A tại Việt Nam cho thấy nhiều doanh nghiệp đã thành công trong việc thực hiện các thương vụ M&A. Những kết quả này không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1. Các thương vụ M A thành công tại Việt Nam

Nhiều thương vụ M&A đã mang lại lợi ích lớn cho các doanh nghiệp, như việc tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị trường. Các ví dụ điển hình có thể kể đến là thương vụ giữa các ngân hàng thương mại.

4.2. Bài học từ các thương vụ M A thất bại

Bên cạnh những thành công, cũng có nhiều thương vụ M&A thất bại. Những bài học từ các thương vụ này giúp các doanh nghiệp rút ra kinh nghiệm quý báu để tránh những sai lầm tương tự trong tương lai.

V. Kết luận và tương lai của thị trường mua bán sáp nhập tại Việt Nam

Thị trường M&A tại Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Với sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức, thị trường này có thể phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

5.1. Triển vọng phát triển thị trường M A

Triển vọng phát triển thị trường M&A tại Việt Nam là rất khả quan. Sự gia tăng đầu tư nước ngoài và nhu cầu tái cấu trúc doanh nghiệp sẽ thúc đẩy hoạt động M&A trong thời gian tới.

5.2. Đề xuất giải pháp cho sự phát triển bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường M&A, cần có các giải pháp đồng bộ từ chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh là rất cần thiết.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh phát triển thị trường mua bán sáp nhập hướng đi mới cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG MUA BÁN – SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP (M&A) 1.1 Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp – các vấn đề cơ bản 1.1 Khái niệm mua bán và sáp nhập doanh nghiệp Mua bán và sáp nhập là nghĩa của cụm từ thông dụng M&A tức Merger and Acquisitions. Tại Việt Nam khái niệm mua bán và sáp nhập doanh nghiệp được quy định tại Luật Doanh Nghiệp 2005 như sau: Sáp nhập doanh nghiệp: “Một hoặc một số công ty cùng loại (gọi là công ty bị sáp nhập) có thể sáp nhập vào một công ty khác (gọi là công ty nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ, quyền lợi và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập”. Hợp nhất doanh nghiệp: “Hai hoặc một số công ty cùng loại (gọi là công ty bị hợp nhất) có thể hợp nhất thành một công ty mới (gọi là công ty hợp nhất) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp sang công ty hợp nhất, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các công ty bị hợp nhất”. Khái niệm hai công ty cùng loại trong hai điều Luật trên được hiểu theo nghĩa là các công ty cùng loại hình doanh nghiệp theo qui định của pháp luật.

Như vậy, điều kiện tiên quyết để có một vụ sáp nhập hay hợp nhất là hai doanh nghiệp phải cùng loại hình và có sự chấm dứt hoạt động của một hoặc cả hai bên tham gia. Theo đó, Luật Doanh Nghiệp không đề cập đến việc mua lại doanh nghiệp. Trong khi Luật Cạnh Tranh 2004 có nhắc tới việc mua lại doanh nghiệp: “Mua lại doanh nghiệp là việc doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc một phần tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại”. Cũng theo Luật cạnh tranh tại Chương II, Mục 3, Điều 17 các khái niệm về sáp nhập, hợp nhất được Luật định nghĩa như sau: “Sáp nhập doanh nghiệp là việc một hoặc một số doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một doanh nghiệp khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập”.

“Hợp nhất doanh nghiệp là việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một doanh nghiệp mới, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các doanh nghiệp bị hợp nhất”. “Hợp nhất được xem là một trường hợp đặc biệt so với sáp nhập”. Việc đầu tư góp vốn vào quá trình M&A cũng được Luật Đầu tư 2005 qui định:“ Đầu tư thực hiện việc sáp nhập và mua lại doanh nghiệp” như một trong các hình thức đầu tư trực tiếp dưới các hình thức: Đóng góp vốn để thành lập doanh nghiệp mới hoặc để tham gia quản lí hoạt động đầu tư, mua toàn bộ hoặc một phần doanh nghiệp đang hoạt động, mua cổ phiếu để thôn tính hoặc sáp nhập doanh nghiệp”. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Theo điều 91 Luật cạnh tranh Canada (bản sửa đổi bổ sung năm 1985), sáp nhập được hiểu là việc mua lại hoặc thiết lập, trực tiếp hay gián tiếp bởi một hay nhiều người bằng cách mua hay thuê mua cổ phần hoặc tài sản, sự kiểm soát đối với toàn bộ hay một phần của hoạt động kinh doanh của một đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng hoặc một người nào khác bằng cách kết hợp hay liên kết hoặc hình thức khác.

Ở các nước trên lãnh thổ Liên Xô trước đây (các nước SNG), pháp luật cạnh tranh tạo ra hành lang pháp lý để kiểm soát các hoạt động có tính chất tập trung quyền lực kinh tế (hợp nhất, sáp nhập, mua lại quyền điều hành dưới mọi hình thức theo chiều ngang, chiều dọc hay liên kết tập đoàn). Khi quy định cụ thể về sáp nhập, phần lớn các nước SNG thiết lập cơ chế thông báo trước khi hoàn thành việc sáp nhập. Việc thông báo này chỉ có tính chất bắt buộc khi các doanh nghiệp liên quan sẽ có (hoặc hầu như sẽ đạt được) một quyền lực trên thị trường ở mức nhất định. Trong thời gian quy định, các bên tham gia giao dịch phải thông báo trước việc sáp nhập cho cơ quan chống độc quyền, nêu rõ các thông tin cần thiết.

Các thông tin phải cung cấp có thể gồm các hoạt động chủ yếu, khối lượng hàng hoá sản xuất và bán hàng năm, thị phần của các bên, mục đích sáp nhập, mua lại và các vấn đề tương tự. Không có quyết định cho phép sáp nhập của cơ quan chống độc quyền, doanh nghiệp mới hình thành sẽ không được đăng ký pháp nhân một cách chính thức (Kazakhstan, Liên bang Nga, Belarus, Grudia, Kyrgyzstan Cộng hoà Moldova). Xem xét sáp nhập, mua lại doanh nghiệp trên thế giới chúng ta có thể rút ra các kết luận sau:  Quan niệm phổ biến về M&A trên thế giới được hiểu bao gồm không chỉ sáp nhập, mua lại mà còn gồm cả hợp nhất và giành quyền kiểm soát đối với doanh nghiệp.  Phân tích về sáp nhập, hợp nhất, chúng ta thấy đây không phải là hoạt động đầu tư theo nghĩa thông thường mà về bản chất đó là sự tối ưu hoá đầu tư.

Chỉ có mua lại, giành quyền kiểm soát mới thực sự là bỏ vốn để tiến hành hoạt động đầu tư. Về khía cạnh thuật ngữ, M&A thực chất là hoạt động giành quyền kiểm soát doanh nghiệp, bộ phận doanh nghiệp (gọi chung là doanh nghiệp) thông qua việc sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp. Mục đích của M&A là giành quyền kiểm soát doanh nghiệp ở mức độ nhất định chứ không đơn thuần chỉ là sở hữu một phần vốn góp hay cổ phần của doanh nghiệp như các nhà đầu tư nhỏ, lẻ. Vì vậy, khi một nhà đầu tư đạt được mức sở hữu phần vốn góp, cổ phần của doanh nghiệp đủ để tham gia, quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp thì khi đó mới có thể coi đây là hoạt động M&A.

Ngược lại, khi nhà đầu tư sở hữu phần vốn góp, cổ phần không đủ để quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp thì đây chỉ được coi là hoạt động đầu tư thông thường. Như vậy, cụm từ Merger và Acquisition (M&A) có thể được định nghĩa như sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Acquisition – Mua lại Mua lại được hiểu như một hành động tiếp quản bằng cách mua lại một công ty (gọi là công ty mục tiêu) bởi một công ty khác. Trước đây, để thực hiện một thương vụ mua lại các công ty thường hợp tác thương lượng với nhau, nhưng về sau hình thức này đã khác, và thương vụ mua lại có thể diễn ra khi bên bị mua không sẵn lòng bán lại hoặc là bên bị mua không biết gì về bên mua. Một thương vụ mua lại thường đề cập đến một công ty nhỏ bị mua lại bởi một công ty lớn hơn, tuy nhiên đôi khi một công ty nhỏ hơn sẽ giành được quyền quản lý một công ty lớn hơn hoặc là lâu đời hơn, sau đó đổi tên công ty mới thành công ty đi mua - hình thức này gọi là tiếp quản ngược – reverse takeover.

Một hình thức khác phổ biến hơn có nhiều nét tương đồng với hình thức này là sáp nhập ngược –reverse merger, phần này sẽ được nhắc lại rõ hơn trong định nghĩa về Merger.2 Merger- hợp nhất, sáp nhập Merger - hợp nhất, sáp nhập là sự kết hợp của hai công ty để trở thành một công ty lớn hơn. Những giao dịch loại này thường là tự nguyện và hình thức thanh toán chủ yếu thông qua hoán đổi cổ phiếu stock – swap (hoán đổi số lượng cổ phần của công ty cũ sang số lượng cổ phần của công ty mới tương ứng với tỷ lệ phần trăm góp vốn của công ty vào công ty mới – tỷ lệ này xác định dựa trên sự thỏa thuận lúc ký kết) hoặc là chi trả bằng tiền mặt. Một thỏa thuận hợp nhất có thể giống với một thương vụ thâu tóm, tuy nhiên, kết quả là tạo ra tên công ty mới (thường là tên kết hợp giữa tên ban đầu của hai công ty) và một thương hiệu mới. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp việc một thỏa thuận, giao dịch gọi là một vụ hợp nhất, sáp nhập – Merger hơn là một thương vụ hay là một vụ mua lại – Acquisition chỉ đơn thuần nhằm mục đích chính trị hoặc chiến lược marketing, những thương vụ sáp nhập, hợp nhất kiểu này thường liên quan đến hình thức thanh toán bằng tiền mặt, ngược lại những thỏa thuận sáp nhập, hợp nhất thuần túy lại áp dụng phương pháp hoán đổi cổ phiếu khi đó các cổ đông của công ty có thể chia sẽ rủi ro, quyền lợi trong công ty mới.2 Phân biệt giữa sáp nhập và mua lại Mặc dù có nhiều điểm tương đồng nhưng hai thuật ngữ Merger và Acquisition có những điểm khác nhau có thể phân biệt được:  Khi một công ty tiếp quản một công ty khác và trở thành chủ sở hữu mới thì thương vụ đó gọi là một acquisition – mua lại, công ty bị mua sẽ chấm dứt tồn tại, trong khi cổ phiếu của công ty mua vẫn tiếp tục giao dịch bình thường.

Ví dụ: Tháng 9 năm 2008 ngân hàng Bank of America đã chính thức tiếp quản ngân hàng Merrill Lynch với giá mua lại là 50 tỷ USD. Với thương vụ này ngân hàng Bank of America sẽ sở hữu toàn bộ tài sản của Merrill Lynch đồng thời trở thành ngân hàng môi giới lớn nhất thế giới với trên 20.000 cố vấn và 2,5 nghìn tỷ đôla trong tổng tài sản. Trong khi đó ngân hàng Merrill Lynch và cả hình ảnh, tên hiệu của nó sẽ không còn tồn tại nữa. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4  Theo nghĩa thuần túy, một merger – hợp nhất, sáp nhập xảy ra khi hai công ty, thường là cùng kích cỡ đồng ý để tiến tới trở thành một công ty duy nhất thay vì là hai công ty độc lập.

Loại hình này gọi là “Merger of equals” - hợp nhất, sáp nhập bình đẳng. Cổ phiếu của hai công ty sẽ được thay thế bằng cổ phiếu của công ty mới. Như vậy, loại hình này chính là hình thức hợp nhất, sáp nhập hoán đổi cổ phiếu Stock-swap hay theo định nghĩa của Luật Doanh nghiệp Việt Nam thì đây là một thương vụ Hợp nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ