Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Vào cuối thế kỷ 20, xu hướng đổi mới tài chính toàn cầu đã thúc đẩy sự hình thành và tăng trưởng vượt bậc của thị trường chứng khoán phái sinh trên cả hai phân khúc: thị trường giao dịch tập trung (ETD) và thị trường phi tập trung (OTC). Các công cụ phái sinh ngày càng khẳng định vai trò thiết yếu trong việc quản trị rủi ro biến động giá cho các chủ thể tham gia thị trường tài chính.

Tại Việt Nam, các giao dịch phái sinh sơ khai dựa trên hàng hóa nông sản (cà phê, gạo) và tiền tệ đã xuất hiện từ cuối thập niên 1990 nhằm đáp ứng nhu cầu bảo hiểm giá tài sản thực. Mặc dù thị trường chứng khoán Việt Nam đã đi vào hoạt động 15 năm (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2015 - 2016), danh mục sản phẩm giao dịch vẫn còn đơn điệu, chủ yếu giới hạn ở cổ phiếu phổ thông và một số ít chứng chỉ quỹ đầu tư, thiếu vắng các công cụ phòng ngừa rủi ro hữu hiệu trước biến động thị trường.

Nhận thức được yêu cầu cấp thiết này, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án "Xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam" theo Quyết định số 366/QĐ-TTg ngày 11/03/2014. Tiếp đó, Nghị định số 42/2015/NĐ-CP và Thông tư số 11/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính được ban hành, đặt nền móng pháp lý chính thức cho việc vận hành thị trường phái sinh tập trung dưới sự quản lý của Nhà nước. Do thị trường phái sinh là lĩnh vực hoàn toàn mới tại Việt Nam, việc nghiên cứu các điều kiện thị trường, cơ hội, thách thức và kinh nghiệm quốc tế là cơ sở then chốt để chuẩn bị đưa thị trường vào vận hành.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là tìm hiểu hệ thống lý thuyết về các công cụ phái sinh, khảo sát sự phát triển của thị trường phái sinh toàn cầu, phân tích thực trạng thị trường tài chính Việt Nam, từ đó chỉ ra các tiềm năng, khó khăn và đề xuất giải pháp phát triển thị trường phái sinh bền vững.

Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đặt ra bao gồm:

  1. Công cụ phái sinh là gì?
  2. Đặc điểm, vai trò và cơ chế hoạt động của các công cụ phái sinh như thế nào?
  3. Lộ trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam được định hướng ra sao?
  4. Các thành viên thị trường cần đáp ứng những điều kiện gì để tham gia giao dịch và bù trừ thanh toán?
  5. Cơ hội và thách thức đặt ra đối với cơ quan quản lý và các chủ thể tham gia thị trường là gì?
  6. Việt Nam có thể rút ra những bài học kinh nghiệm gì từ các quốc gia trong khu vực châu Á?
  7. Những giải pháp nào cần được thực hiện để giải quyết các hạn chế hiện hữu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế hoạt động của các công cụ chứng khoán phái sinh, thực trạng thị trường chứng khoán và khung pháp lý phát triển thị trường phái sinh tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường tài chính Việt Nam, có đối chiếu với thị trường phái sinh toàn cầu và kinh nghiệm của các quốc gia châu Á (Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2010 – 2015 và các định hướng chuẩn bị vận hành trong năm 2016 cùng lộ trình đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận sử dụng nền tảng lý thuyết tài chính - ngân hàng quốc tế, chủ yếu dựa trên các giáo trình và công trình chuyên khảo chuẩn mực như Options, Futures, and Other Derivatives (Tái bản lần thứ 8) của tác giả John Hull (Đại học Toronto) và tài liệu tổng quan của Michael Chui (Ngân hàng Thanh toán Quốc tế - BIS).

Các khái niệm và phân loại trọng tâm bao gồm:

  • Định nghĩa công cụ phái sinh (Derivative): Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào hoặc bắt nguồn từ giá trị của tài sản cơ sở (underlying assets). Tài sản cơ sở gồm tài sản thực/hàng hóa (nông sản, kim loại, năng lượng) và tài sản tài chính (chỉ số cổ phiếu, cổ phiếu đơn lẻ, trái phiếu chính phủ, tiền tệ, lãi suất).
  • Phân loại theo sản phẩm: Bốn nhóm cơ bản gồm Hợp đồng kỳ hạn (Forwards), Hợp đồng tương lai (Futures), Hợp đồng quyền chọn (Options) và Hợp đồng hoán đổi (Swaps).
  • Mục đích sử dụng: Phòng ngừa rủi ro (Hedging), Đầu cơ tận dụng đòn bẩy tài chính (Speculation) và Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage).
  • Cơ chế thị trường: So sánh giữa thị trường giao dịch tập trung (ETD) có sự tham gia của Trung tâm thanh toán bù trừ (Clearing House) áp dụng cơ chế ký quỹ, điều chỉnh theo giá thị trường hàng ngày (Marking to market) và thị trường phi tập trung (OTC) dựa trên giao dịch song phương.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả từ các nguồn dữ liệu thứ cấp (secondary data):

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa khung lý thuyết từ sách chuyên khảo, bài báo khoa học và các văn bản quy phạm pháp luật (Quyết định 366/QĐ-TTg, Nghị định 42/2015/NĐ-CP, Thông tư 11/2016/TT-BTC).
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: Đánh giá số liệu quy mô vốn hóa, thanh khoản và sản phẩm giữa thị trường Việt Nam với thị trường thế giới và khu vực châu Á.
  • Nguồn dữ liệu thống kê: Báo cáo thường niên của Liên đoàn các Sở Giao dịch Chứng khoán Thế giới (WFE), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Tập đoàn CME, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Bloomberg, cùng dữ liệu chính thức từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu khái quát bối cảnh hình thành thị trường phái sinh toàn cầu và nhu cầu thực tiễn của thị trường vốn Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của việc ban hành Quyết định 366/QĐ-TTg và Nghị định 42/2015/NĐ-CP nhằm chuyển dịch từ các giao dịch tự phát sang một thị trường có tổ chức, được Nhà nước giám sát chặt chẽ. Chương 1 cũng trình bày rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 7 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và các giới hạn về thời gian, phạm vi phân tích của đề tài.

Chapter 2: Literature review

Chương 2 tổng quan toàn diện về lịch sử và lý thuyết chứng khoán phái sinh:

  • Lịch sử hình thành: Truy nguyên từ giao dịch dạng quyền chọn sơ khai vào thế kỷ 6 TCN; sàn giao dịch kỳ hạn kim loại Royal Exchange (1570); thị trường giao dịch tương lai gạo tại Nhật Bản cuối thế kỷ 17; sự thành lập Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago (CBOT, 1848); giao dịch tương lai hiện đại tại CME (1972), CBOE (1973), hợp đồng hoán đổi của Salomon Brothers (1986) và sự hợp nhất thành CME Group năm 2007.
  • Phân định hai thị trường giao dịch: So sánh chi tiết sự khác biệt giữa thị trường tập trung (ETD) và thị trường phi tập trung (OTC).
Tiêu chí so sánh Thị trường tập trung (ETD) Thị trường phi tập trung (OTC)
Địa điểm giao dịch Sàn giao dịch chính thức, hợp đồng chuẩn hóa Mạng lưới điện tử, điện thoại, thỏa thuận song phương
Cơ chế giao dịch Giao dịch tập trung qua hệ thống khớp lệnh Giao dịch phi tập trung, phân tán
Rủi ro đối tác Loại trừ nhờ Trung tâm thanh toán bù trừ (Clearing House) Rủi ro đối tác cao, không có bên thứ ba bảo lãnh
Ký quỹ và thanh toán Bắt buộc ký quỹ ban đầu và duy trì qua thành viên bù trừ Thỏa thuận song phương, không bắt buộc thế chấp ban đầu
Chi phí giao dịch Cao hơn do phí sàn và hoa hồng môi giới Thấp hơn nhờ đàm phán trực tiếp
Tính minh bạch Khối lượng và giá cả công khai, minh bạch cao Khối lượng và giá cả không minh bạch
  • Bản chất các công cụ cơ bản:
    • Hợp đồng kỳ hạn (Forwards): Hợp đồng song phương OTC; thanh toán tại ngày đáo hạn; bên mua (Long) có payoff bằng $S_T - K$, bên bán (Short) có payoff bằng $K - S_T$ ($K$ là giá kỳ hạn, $S_T$ là giá giao ngay tại thời điểm đáo hạn). Hạn chế lớn là tính thanh khoản kém và rủi ro đối tác cao.
    • Hợp đồng tương lai (Futures): Được chuẩn hóa về quy mô, ngày đáo hạn, địa điểm giao hàng; giao dịch trên sàn tập trung; thực hiện ký quỹ ban đầu (initial margin), ký quỹ duy trì (maintenance margin), lệnh gọi ký quỹ (margin call) và điều chỉnh giá đóng cửa hàng ngày (marking to market). Hầu hết các vị thế được đóng trước ngày đáo hạn.
    • Hợp đồng quyền chọn (Options): Quyền chọn mua (Call option) và Quyền chọn bán (Put option); kiểu Mỹ (American option - thực hiện bất kỳ lúc nào trước khi đáo hạn) và kiểu châu Âu (European option - chỉ thực hiện tại ngày đáo hạn). Bốn vị thế gồm: Long Call, Short Call, Long Put, Short Put.
  • Các nhóm chủ thể tham gia: Người phòng ngừa rủi ro (Hedgers), Người đầu cơ (Speculators) và Người kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrageurs).

Chapter 3: Research methodology and data analysis

Chương 3 là phần trọng tâm với các phân tích thực chứng và dữ liệu định lượng:

                            HỆ THỐNG DỮ LIỆU CHƯƠNG 3
3.1 Thị trường toàn cầu       3.2 Thực trạng Việt Nam          3.3 Khung pháp lý & Quốc tế
- OTC: $493 nghìn tỷ (2015)   - Cổ phiếu cơ sở: 892 mã         - Nghị định 42 & Quyết định 366
- ETD Châu Á: >$7 tỷ doanh thu- Vốn hóa/GDP: 33,7% - 34,4%     - HĐTL VN30, HNX30, TPCP 5 năm
- HĐ tương lai tăng gấp đôi   - Khối ngoại: 8-15%/phiên        - Bài học Singapore (SIMEX, SGX)
  • Thị trường phái sinh toàn cầu:
    • Quy mô giá trị danh nghĩa của thị trường OTC đạt khoảng 493 nghìn tỷ USD vào tháng 12/2015. Tổng giá trị thị trường gộp (Gross market value) giảm từ 20,2 nghìn tỷ USD (tháng 6/2013) xuống 14,5 nghìn tỷ USD (cuối năm 2015).
    • Doanh thu phái sinh ETD tại khu vực châu Á tăng gần 5 lần trong giai đoạn 2010 - 2015, vượt 7 tỷ USD (đứng thứ hai thế giới sau Bắc Mỹ với hơn 10 tỷ USD). Khối lượng hợp đồng tương lai trên toàn cầu năm 2015 tăng gấp đôi so với năm 2012.
  • Thực trạng sử dụng phái sinh tại Việt Nam:
    • Giao dịch sơ khai chủ yếu diễn ra tại một số ngân hàng thương mại thí điểm các sản phẩm hoán đổi lãi suất, quyền chọn ngoại tệ (như Citibank, Standard Chartered, BIDV, Vietcombank, HSBC, VIB, ACB, Techcombank, MB, Eximbank, Agribank...). Tuy nhiên, quy mô các giao dịch này rất khiêm tốn, chiếm dưới 1% tổng giá trị giao dịch ngoại hối tại các NHTM.
    • Trung tâm Giao dịch Cà phê Buôn Ma Thuột thành lập năm 2006 áp dụng giao dịch giao ngay và kỳ hạn/tương lai nhưng hoạt động không thành công.
  • Thực trạng thị trường chứng khoán cơ sở:
    • Tính đến tháng 8/2015, có 892 cổ phiếu niêm yết trên 3 sàn, giá trị giao dịch bình quân đạt hơn 2.000 tỷ VND/phiên. Vốn hóa toàn thị trường đạt 58,8 tỷ USD vào cuối năm 2015, tương đương 34,4% GDP (tăng từ 33,7% GDP năm 2014).
    • Vốn hóa sàn HoSE đạt hơn 1.140 nghìn tỷ VND (51,3 tỷ USD) năm 2015 (tăng 69% so với 2012); vốn hóa HNX đạt xấp xỉ 152 nghìn tỷ VND (tăng hơn 92% so với 2012).
    • Tỷ lệ vốn hóa/GDP của Việt Nam còn rất thấp so với khu vực (Thái Lan, Singapore đạt từ 99,2% trở lên). Thị trường cơ sở chịu tác động mạnh từ các cú sốc bên ngoài: sự kiện Biển Đông tháng 5/2014 làm VN-Index giảm hơn 11% xuống 508,51 điểm; việc Trung Quốc phá giá đồng Nhân dân tệ năm 2015 và giá dầu thế giới sụt giảm mạnh. Dòng vốn ngoại chiếm 8 - 15%/phiên, giá trị mua ròng năm 2015 đạt 2.800 tỷ VND (giảm 13% so với 2014).
  • Khung pháp lý và mô hình vận hành theo Nghị định 42/2015/NĐ-CP:
    • Sản phẩm ban đầu: Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu (VN30, HNX30) và Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm.
    • Điều kiện thành viên: Thành viên giao dịch (môi giới) là CTCK có vốn điều lệ tối thiểu 800 tỷ VND. Thành viên bù trừ trực tiếp: CTCK cần vốn tối thiểu 1.000 tỷ VND, NHTM cần vốn tối thiểu 7.000 tỷ VND. Ước tính có khoảng 15 - 20 CTCK và 20 ngân hàng đáp ứng điều kiện.
    • Hạ tầng công nghệ: HNX tổ chức thị trường giao dịch; VSD quản lý bù trừ, thanh toán và ký quỹ; liên danh FPT IS (nhà thầu chính) và GMEX Group cung cấp giải pháp công nghệ. Kế hoạch thử nghiệm vào tháng 9 - 10/2016 trước khi vận hành chính thức cuối năm 2016.
  • Phân tích cơ hội và thách thức:
    • Cơ hội: Tăng nguồn thu môi giới và tự doanh cho các CTCK lớn; cung cấp công cụ bảo hiểm rủi ro danh mục và tạo cơ hội đầu cơ/arbitrage cho nhà đầu tư tổ chức; gia tăng thanh khoản và sức hấp dẫn dòng vốn ngoại cho thị trường vốn.
    • Thách thức: Quy mô vốn hóa và thanh khoản thị trường cơ sở còn nhỏ; hạ tầng kỹ thuật và khung pháp lý mới mẻ, phức tạp; hơn 80% nhà đầu tư trong nước là cá nhân còn thiếu kiến thức chuyên sâu về phái sinh.
  • Kinh nghiệm từ thị trường Singapore:
    • Singapore thành lập SIMEX năm 1984, khởi đầu bằng sản phẩm HĐTL chỉ số Nikkei 225. Năm 1999 hợp nhất thị trường hàng hóa, chứng khoán và tiền tệ thành Singapore Exchange (SGX) dưới sự giám sát của Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS).
    • Điểm cốt lõi giúp Singapore thành công là liên kết giao dịch miễn phí với sàn Chicago (Mỹ), phân loại tiêu chuẩn thành viên chặt chẽ (thành viên bù trừ yêu cầu vốn tối thiểu 5 triệu SGD) và thực hiện chính sách nới lỏng niêm yết quyền chọn (bỏ yêu cầu bản cáo bạch).

Chapter 4: Recommendations and conclusions

Chương 4 đúc kết các khuyến nghị chính sách và giải pháp triển khai: hoàn thiện các thông tư hướng dẫn thi hành Nghị định 42; nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin đảm bảo khớp lệnh tốc độ cao; đẩy mạnh công tác đào tạo, phổ biến kiến thức cho nhà đầu tư và cán bộ quản lý; tăng cường năng lực tài chính và quản trị rủi ro cho các tổ chức trung gian tài chính.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu cụ thể

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện lộ trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam theo 3 giai đoạn (2013 - 2015: chuẩn bị pháp lý, hạ tầng; 2016 - 2020: vận hành các sản phẩm cơ bản gồm HĐTL VN30, HNX30, TPCP 5 năm; Sau 2020: đa dạng hóa sang hợp đồng quyền chọn và phái sinh hàng hóa/tiền tệ).
  • Lập bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính định lượng về thị trường chứng khoán Việt Nam: vốn hóa đạt 58,8 tỷ USD (34,4% GDP năm 2015), giá trị giao dịch bình quân hơn 2.000 tỷ VND/phiên với 892 mã cổ phiếu.
  • Cung cấp định mức tiêu chuẩn tham gia thị trường phái sinh theo Nghị định 42/2015/NĐ-CP: vốn điều lệ 800 tỷ VND đối với CTCK kinh doanh môi giới phái sinh; 1.000 tỷ VND đối với CTCK bù trừ trực tiếp; 7.000 tỷ VND đối với NHTM bù trừ trực tiếp.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý: Kịp thời ban hành các quy chế hướng dẫn chi tiết từ Thông tư 11/2016/TT-BTC, thiết lập cơ chế giám sát liên thị trường giữa thị trường cơ sở và thị trường phái sinh.
  2. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật và bù trừ hiện đại: Triển khai đồng bộ hệ thống giao dịch tại HNX và hệ thống bù trừ đối tác trung tâm (CCP) tại VSD do FPT IS và GMEX cung cấp; đảm bảo kiểm thử hệ thống nghiêm ngặt trong tháng 9 - 10/2016.
  3. Nâng cao năng lực thành viên thị trường: Tái cấu trúc các CTCK thông qua sáp nhập, hợp nhất để đáp ứng chuẩn vốn 800 - 1.000 tỷ VND; chuẩn hóa chứng chỉ hành nghề phái sinh cho nhân sự chuyên môn.
  4. Phổ cập giáo dục thị trường: Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về cơ chế đòn bẩy, tỷ lệ ký quỹ và quản trị rủi ro cho nhóm nhà đầu tư cá nhân (vốn chiếm 80% thị phần).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã tổng hợp kịp thời các văn bản pháp lý mới nhất (Nghị định 42, Thông tư 11) và kết nối khung lý thuyết quốc tế của John Hull với bức tranh thực tế của thị trường tài chính Việt Nam ngay trước thời điểm vận hành sàn phái sinh chính thức (cuối năm 2016). Đồng thời, việc phân tích mô hình liên kết của SIMEX/SGX (Singapore) mang lại các hàm ý thực tiễn giá trị cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng hoàn toàn dữ liệu thứ cấp và các báo cáo thống kê đến cuối năm 2015. Do thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam ở thời điểm thực hiện đề tài (tháng 5/2016) chưa chính thức vận hành, khóa luận chưa thể phân tích dữ liệu giao dịch thực tế, biên độ dao động giá hay hành vi của nhà đầu tư trên sàn phái sinh nội địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá tác động thực tế của HĐTL chỉ số VN30 và HNX30 sau khi đưa vào vận hành; nghiên cứu định lượng về mối tương quan giữa thị trường phái sinh và tính thanh khoản của thị trường cơ sở; xây dựng mô hình định giá và kiểm định chiến lược phòng ngừa rủi ro cho các quỹ đầu tư tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Ngôn ngữ chuyên ngành kinh tế.
    • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về công cụ phái sinh, cấu trúc thị trường chứng khoán và quản trị rủi ro tài chính.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống hóa chuẩn xác công thức payoff của Hợp đồng kỳ hạn, cơ chế ký quỹ và thanh toán bù trừ hàng ngày của Hợp đồng tương lai.
    • Bảng tổng hợp chi tiết các ngân hàng thương mại Việt Nam từng thí điểm phái sinh (Bảng 3.1) và bảng thống kê thời điểm ra mắt phái sinh chỉ số chứng khoán của 9 thị trường quốc tế (Bảng 3.2).
    • Khung điều kiện tham gia thị trường phái sinh theo Nghị định 42/2015/NĐ-CP.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm chứng khoán phái sinh đầu tiên được lựa chọn triển khai tại Việt Nam là gì và vì sao?

Theo đề án và Nghị định 42/2015/NĐ-CP, sản phẩm đầu tiên được triển khai là Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu (VN30 và HNX30) cùng Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm. Sản phẩm dựa trên chỉ số cổ phiếu được ưu tiên vì có tính chuẩn hóa cao, giảm thiểu rủi ro thao túng giá cổ phiếu đơn lẻ, đồng thời đáp ứng 3 chức năng thị trường quan trọng: huy động vốn, phân bổ vốn và đa dạng hóa rủi ro.

2. Điều kiện vốn điều lệ đối với các công ty chứng khoán và ngân hàng thương mại để trở thành thành viên thị trường phái sinh là bao nhiêu?

Theo Nghị định 42/2015/NĐ-CP được nêu trong văn bản:

  • Để trở thành Thành viên giao dịch (thực hiện tự doanh và môi giới phái sinh): CTCK phải có vốn điều lệ tối thiểu 800 tỷ VND.
  • Để trở thành Thành viên bù trừ trực tiếp: CTCK phải có vốn tối thiểu 1.000 tỷ VND, còn NHTM phải có vốn tối thiểu 7.000 tỷ VND.

3. Đơn vị nào chịu trách nhiệm tổ chức giao dịch, bù trừ thanh toán và cung cấp hạ tầng công nghệ cho thị trường phái sinh Việt Nam?

  • Tổ chức giao dịch: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Thanh toán bù trừ và ký quỹ: Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).
  • Cơ quan quản lý, giám sát: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC).
  • Hạ tầng công nghệ: Liên danh FPT IS (nhà thầu chính) phối hợp cùng GMEX Group cung cấp giải pháp hệ thống giao dịch, bù trừ và thanh toán.

4. Thị trường phái sinh Việt Nam đã học hỏi được bài học then chốt nào từ sàn giao dịch SIMEX của Singapore?

Singapore thành lập SIMEX năm 1984 và đạt được thành công nhờ: (1) Kết nối giao dịch trực tiếp không tốn phí với Sở Giao dịch Chicago (Mỹ) để thu hút thanh khoản quốc tế trong giai đoạn đầu; (2) Hợp nhất các thị trường phái sinh hàng hóa, chứng khoán và tiền tệ về một đầu mối tập trung (SGX năm 1999); (3) Phân định tiêu chuẩn thành viên rõ ràng (thành viên bù trừ cần tối thiểu 5 triệu SGD); (4) Áp dụng cơ chế giao dịch điện tử và miễn trừ các thủ tục rườm rà như bản cáo bạch khi niêm yết quyền chọn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Giang đã phản ánh toàn diện tiến trình chuẩn bị ra đời của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2015 - 2016. Tác phẩm đã kết hợp chặt chẽ giữa lý luận tài chính quốc tế về các công cụ phái sinh với việc phân tích số liệu thực chứng của thị trường chứng khoán trong nước và các quy định tại Nghị định 42/2015/NĐ-CP. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tư liệu cao, phác thảo rõ nét các điều kiện nền tảng, cơ hội và thách thức trong việc thiết lập một thị trường tài chính bậc cao tại Việt Nam.