Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006. Ngay trong năm đầu tiên hội nhập, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước đạt mức tăng trưởng 31,3% so với năm 2006. Sau 10 năm tham gia WTO, quy mô thương mại hàng hóa năm 2016 đã cán mốc 350,7 tỷ USD, tăng gấp 3 lần so với năm 2007. Trong bức tranh tăng trưởng đó, hoạt động tài trợ thương mại đóng vai trò như đòn bẩy tài chính huyết mạch, giúp doanh nghiệp tháo gỡ điểm nghẽn về vốn lưu động và quản trị rủi ro thanh toán toàn cầu.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước vẫn gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận nguồn tín dụng ngoại tệ và các công cụ bảo lãnh quốc tế. Đứng trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cần không ngừng hoàn thiện dịch vụ để giữ vững vị thế tiên phong. Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động tài trợ thương mại tại Vietcombank trong giai đoạn 2013-2017, từ đó xác định rõ thành tựu, điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi nhằm đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn tiếp theo.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai trên toàn hệ thống mạng lưới chi nhánh và Trung tâm thanh toán của Vietcombank trong giai đoạn 5 năm liên tục từ 2013 đến 2017. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi Vietcombank luôn giữ vững 16% đến 20% thị phần thanh toán xuất nhập khẩu quốc gia và vinh dự nhận giải thưởng Ngân hàng tốt nhất về Tài trợ thương mại năm 2016 do The Asian Banker trao tặng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp ngân hàng gia tăng nguồn thu nhập ngoài lãi, tối ưu hóa tỷ lệ sinh lời và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường tài chính quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng trong thương mại quốc tế. Các công trình học thuật của Marco Carbajo, DS Rawat và Kalpesh khẳng định tài trợ thương mại là việc ngân hàng cấp tín dụng trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm tạo điều kiện cho các bên mua bán thực hiện giao dịch thuận lợi, liên tục và an toàn. Luận văn chuẩn hóa hệ thống 5 khái niệm nghiệp vụ cốt lõi:

Thứ nhất, tài trợ thương mại là mảng dịch vụ hỗ trợ tài chính, cung ứng vốn và bảo lãnh uy tín cho doanh nghiệp tham gia lưu thông hàng hóa trong nước và quốc tế.

Thứ hai, thư tín dụng chứng từ (L/C) theo Quy tắc Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP 600 của ICC), là cam kết không thể hủy ngang của ngân hàng phát hành về việc thanh toán cho người thụ hưởng khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ.

Thứ ba, nhờ thu chứng từ theo Quy tắc Thống nhất về Nhờ thu (URC 522 của ICC), bao gồm nhờ thu trả ngay (D/P) và nhờ thu trả chậm (D/A).

Thứ tư, bao thanh toán theo Quyết định số 1096/2004/QĐ-NHNN và Quyết định số 30/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, là hình thức cấp tín dụng thông qua việc mua lại các khoản phải thu.

Thứ năm, bảo lãnh ngân hàng theo Khoản 18 Điều 2 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12.

Mô hình nghiên cứu vận dụng 6 nhóm chỉ tiêu định lượng để đánh giá phát triển tài trợ thương mại, gồm: thị phần thanh toán xuất nhập khẩu, số lượng sản phẩm chuyên biệt, tốc độ tăng trưởng doanh số tài trợ xuất nhập khẩu, tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng, doanh số kinh doanh ngoại tệ, cùng tốc độ tăng trưởng thu nhập lãi và phí thanh toán quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Vietcombank trong giai đoạn 5 năm từ năm 2013 đến năm 2017, kết hợp với các dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tài chính quốc tế như SWIFT, Ngân hàng Thế giới.

Mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 100% dữ liệu giao dịch tài trợ thương mại trên toàn hệ thống Vietcombank trong 5 năm, phục vụ hàng chục ngàn lượt khách hàng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm đảm bảo tính bao quát, phản ánh chính xác thực tế vận hành tập trung của ngân hàng mà không bị sai lệch bởi tính cục bộ của từng chi nhánh riêng lẻ.

Luận văn kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh diễn dịch chuỗi thời gian liên hoàn và phương pháp phân tích tổng hợp. Lý do lựa chọn các phương pháp này là để lượng hóa cụ thể tốc độ tăng giảm của từng chỉ tiêu qua các mốc thời gian từ năm 2013 đến năm 2017, bóc tách cơ cấu tỷ trọng giữa tài trợ xuất khẩu và tài trợ nhập khẩu, đồng thời đối chiếu trực tiếp với các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ ngân hàng ANZ và HSBC.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng tại Vietcombank giai đoạn 2013-2017 cho thấy 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, Vietcombank duy trì thị phần thanh toán xuất nhập khẩu vượt trội, luôn chiếm từ 16% đến 20% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu toàn quốc trong suốt 5 năm. Đây là mức thị phần dẫn đầu hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đóng góp tích cực vào việc thúc đẩy lưu chuyển hàng hóa khi tổng giá trị xuất nhập khẩu quốc gia vượt mức 350,7 tỷ USD.

Thứ hai, danh mục sản phẩm tài trợ thương mại được đa dạng hóa với nhiều sản phẩm có cấu trúc hiện đại. Bên cạnh các phương thức truyền thống như L/C, D/P, D/A, TTR, ngân hàng đã triển khai thành công các dòng sản phẩm chuyên biệt như UPAS L/C (thư tín dụng trả chậm thanh toán trước hạn), UPAS Advance, UPAS Plus, EPLC (chiết khấu thư tín dụng nội bộ trước hạn) và VILC. Số lượng sản phẩm tăng lên giúp doanh số tài trợ xuất nhập khẩu duy trì đà tăng trưởng ổn định trên 12% mỗi năm.

Thứ ba, cơ cấu nguồn thu từ hoạt động tài trợ thương mại ghi nhận sự tăng trưởng tích cực. Thu nhập từ phí thanh toán quốc tế và thu lãi từ hoạt động cấp tín dụng tài trợ thương mại tăng trưởng bình quân khoảng 14% đến 18%/năm trong giai đoạn 2013-2017. Hoạt động này tạo ra nguồn cung ngoại tệ dồi dào, đóng góp trên 15% vào tổng thu nhập thuần ngoài lãi của toàn ngân hàng.

Thứ tư, vẫn còn tồn tại một số điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu vận hành. Tỷ trọng tài trợ thương mại trung và dài hạn chỉ chiếm dưới 10% tổng dư nợ tài trợ. Mô hình thanh toán tập trung đôi khi gặp tình trạng chậm trễ trong xử lý bộ chứng từ do sự phối hợp giữa chi nhánh và Trung tâm thanh toán chưa thực sự đồng bộ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân giúp Vietcombank giữ vững vị trí dẫn đầu bắt nguồn từ uy tín thương hiệu lâu năm, năng lực tài chính vững mạnh và mạng lưới đại lý rộng khắp toàn cầu với hàng ngàn ngân hàng đối tác quốc tế. Tuy nhiên, hạn chế về thời gian xử lý giao dịch tại một số chi nhánh bắt nguồn từ việc nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng của dữ liệu giao dịch. Cán bộ tín dụng tại cơ sở vẫn còn tâm lý ưu tiên các sản phẩm cho vay truyền thống, chưa chủ động tư vấn các gói tài trợ cấu trúc phức hợp như bao thanh toán quốc tế hay chiết khấu miễn truy đòi.

Khi so sánh với nghiên cứu của A. Sen Gupta và Pradeep Kumar Keshari tại thị trường Ấn Độ, nơi tỷ trọng tài trợ thương mại chiếm bình quân 20% tổng nhu cầu tín dụng xuất nhập khẩu, kết quả tại Vietcombank cho thấy sự tương đồng về vai trò đòn bẩy vốn của hệ thống ngân hàng thương mại. Đồng thời, đối chiếu với kinh nghiệm của HSBC thông qua các nền tảng kỹ thuật số như HSBCnet-ITS, Trade Transaction Tracker và dịch vụ định vị bộ chứng từ Document Tracker 24/7 qua DHL, Vietcombank đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi số toàn diện quy trình xử lý giao dịch thương mại quốc tế.

Về mặt trực quan, các chỉ tiêu nghiên cứu được lượng hóa rõ nét khi trình bày qua Bảng tổng hợp thị phần thanh toán xuất nhập khẩu 2013-2017 kết hợp cùng Biểu đồ đường thể hiện tốc độ tăng trưởng doanh số mua bán ngoại tệ và thu nhập phí dịch vụ, minh chứng rõ xu hướng chuyển dịch cơ cấu lợi nhuận bền vững của ngân hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát triển mạnh mẽ hoạt động tài trợ thương mại tại Vietcombank trong giai đoạn tới, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, nâng cấp toàn diện hạ tầng công nghệ thông tin và số hóa quy trình giao dịch. Khối Công nghệ thông tin cùng Trung tâm Thanh toán quốc tế Vietcombank cần triển khai cổng giao dịch điện tử XNK trực tuyến trong giai đoạn 2019-2021. Mục tiêu là tự động hóa 70% khâu kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ điện tử, rút ngắn 40% thời gian xử lý hồ sơ và tích hợp tiện ích theo dõi trạng thái chứng từ 24/7 nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Thứ hai, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đẩy mạnh các gói tài trợ chuỗi cung ứng. Khối Khách hàng Doanh nghiệp cần mở rộng quy mô áp dụng các sản phẩm UPAS Advance, UPAS Plus, bao thanh toán xuất khẩu không truy đòi và chiết khấu hối phiếu có kỳ hạn. Đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh số sản phẩm tài trợ chuyên biệt lên mức 30% đến 35% tổng doanh số tài trợ thương mại vào năm 2022.

Thứ ba, đổi mới chính sách tiếp thị và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự. Trường Đào tạo Vietcombank phối hợp cùng các chuyên gia quốc tế tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ về UCP 600, ISBP 745 và URC 522 cho 100% cán bộ thanh toán quốc tế tại chi nhánh trong giai đoạn 2019-2020. Mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng dịch vụ trên 15% mỗi năm.

Thứ tư, hoàn thiện cơ chế điều hành và tinh gọn quy chế phối hợp nội bộ. Ban Điều hành Vietcombank cần ban hành bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) tích hợp giữa chi nhánh và Trung tâm thanh toán tập trung, giảm thiểu 90% lỗi chứng từ phát sinh trước quý 4 năm 2020.

Bên cạnh đó, nghiên cứu khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách tỷ giá linh hoạt, ổn định thị trường ngoại hối và hoàn thiện hành lang pháp lý về bao thanh toán quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại mở rộng cấp tín dụng ngoại tệ cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ lực.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

Nhóm thứ nhất là Ban điều hành và chuyên viên thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về mô hình thanh toán tập trung, kinh nghiệm phát triển sản phẩm chuyên biệt (UPAS, EPLC) và phương pháp quản trị rủi ro chứng từ theo chuẩn mực quốc tế ICC, phục vụ đắc lực cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ ngân hàng.

Nhóm thứ hai là Giám đốc tài chính (CFO), kế toán trưởng tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Công trình là cẩm nang hữu ích giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức tài trợ vốn tối ưu (nhờ thu, L/C, bao thanh toán), từ đó tiết giảm từ 1% đến 2% chi phí vốn hàng năm, rút ngắn chu kỳ thu hồi công nợ và phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá.

Nhóm thứ ba là các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương và Tổng cục Hải quan. Số liệu thực chứng 5 năm và các phân tích chính sách trong luận văn là nguồn tài liệu tham khảo giá trị để hoàn thiện cơ chế quản lý ngoại hối, đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử và xây dựng các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.

Nhóm thứ tư là các giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế. Luận văn cung cấp khung phân tích 6 chỉ tiêu định lượng chuẩn mực cùng phương pháp tiếp cận dữ liệu hệ thống, làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu học thuật liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động tài trợ thương mại tại Vietcombank giữ vị thế như thế nào trên thị trường Việt Nam? Trong giai đoạn 2013-2017, Vietcombank luôn giữ vị trí quán quân với 16% đến 20% thị phần thanh toán xuất nhập khẩu toàn quốc. Ngân hàng phục vụ hàng chục ngàn doanh nghiệp xuất nhập khẩu với doanh số thanh toán hàng chục tỷ USD mỗi năm, được tạp chí The Asian Banker vinh danh là Ngân hàng tài trợ thương mại tốt nhất Việt Nam năm 2016.

Những sản phẩm tài trợ thương mại chuyên biệt nổi bật nhất của Vietcombank là gì? Vietcombank đã phát triển thành công nhiều dòng sản phẩm chuyên sâu như UPAS L/C (thư tín dụng trả chậm có thể thanh toán ngay), UPAS Advance, EPLC (thanh toán thư tín dụng nội bộ trước hạn) và VILC. Các giải pháp này giúp doanh nghiệp nhập khẩu được giãn thời gian thanh toán trong khi nhà xuất khẩu vẫn nhận được tiền ngay với chi phí hợp lý.

Phương thức L/C và nhờ thu chứng từ được điều chỉnh bởi các quy định quốc tế nào? Phương thức tín dụng chứng từ (L/C) tuân thủ Quy tắc Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP 600) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Trong khi đó, phương thức nhờ thu chứng từ (bao gồm nhờ thu trả ngay D/P và trả chậm D/A) chịu sự điều chỉnh của Quy tắc Thống nhất về Nhờ thu (URC 522 của ICC).

Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động tài trợ thương mại tại Vietcombank giai đoạn nghiên cứu là gì? Điểm nghẽn chính nằm ở việc hệ thống công nghệ thông tin chưa được số hóa toàn diện và sự phối hợp giữa các chi nhánh với Trung tâm thanh toán tập trung đôi lúc còn chậm trễ. Thêm vào đó, tỷ trọng tài trợ trung và dài hạn còn khiêm tốn, chiếm dưới 10% tổng quy mô tài trợ thương mại của ngân hàng.

Vietcombank có thể vận dụng bài học kinh nghiệm gì từ ngân hàng HSBC và ANZ? Từ kinh nghiệm của HSBC với nền tảng HSBCnet-ITS và công cụ Document Tracker 24/7 qua DHL, Vietcombank cần nhanh chóng triển khai cổng giao dịch điện tử và dịch vụ thông báo trạng thái giao dịch tự động. Từ ANZ, ngân hàng có thể học hỏi cách xây dựng cẩm nang sản phẩm chi tiết nhằm chuẩn hóa quy trình tư vấn khách hàng.

Kết luận

Nghiên cứu về phát triển hoạt động tài trợ thương mại tại Vietcombank mang lại những đóng góp nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tài trợ thương mại và hoàn thiện bộ 6 chỉ tiêu định lượng đánh giá sự phát triển hoạt động tài trợ thương mại tại ngân hàng thương mại.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng 5 năm (2013-2017), khẳng định vị thế dẫn đầu của Vietcombank với 16% đến 20% thị phần thanh toán xuất nhập khẩu quốc gia.
  • Đánh giá khách quan các dòng sản phẩm chuyên biệt (UPAS L/C, EPLC, VILC) và chỉ rõ các điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ cũng như quy trình vận hành tập trung.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá gắn với mục tiêu số hóa và tăng trưởng 15% số lượng khách hàng doanh nghiệp trong giai đoạn 2019-2022.
  • Cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị cho Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế quản lý ngoại hối và chính sách hỗ trợ tín dụng xuất khẩu.

Lộ trình triển khai các giải pháp được khuyến nghị thực hiện đồng bộ từ năm 2019 đến năm 2023. Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia tài chính hãy ứng dụng ngay khung phân tích và các đề xuất trong công trình nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành dịch vụ tài trợ thương mại trong kỷ nguyên số.