Luận văn: Phát triển dịch vụ Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy - ĐH Kinh tế

Phát triển Smartbanking BIDV Cầu Giấy: Tiện ích vượt trội, trải nghiệm ngân hàng số thông minh, an toàn và bảo mật. Đăng ký dễ dàng, ưu đãi hấp dẫn!

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số ngân hàng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã nhanh chóng nắm bắt xu hướng, tích cực ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kinh doanh. Trong đó, dịch vụ Smartbanking nổi lên như một sản phẩm chiến lược. BIDV chi nhánh Cầu Giấy, với vai trò là một đơn vị kinh doanh năng động tại cửa ngõ phía Tây thủ đô, xác định việc phát triển dịch vụ Smartbanking là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược ngân hàng bán lẻ. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Hữu Tài (2020), dịch vụ Smartbanking là dịch vụ ngân hàng trên điện thoại thông minh, cho phép khách hàng cá nhân thực hiện các giao dịch tài chính và phi tài chính một cách tiện lợi. Đây là công cụ quan trọng giúp BIDV Cầu Giấy nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng số. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng số BIDV không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế, giảm thiểu thời gian và chi phí cho cả ngân hàng lẫn khách hàng, mà còn thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt, góp phần hiện đại hóa hệ thống tài chính quốc gia. Việc tập trung vào các giải pháp công nghệ tài chính tiên tiến thể hiện tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo, nhằm đưa chi nhánh trở thành một đơn vị dẫn đầu về ngân hàng số trên địa bàn.

1.1. Khái niệm và vai trò của ứng dụng BIDV Smartbanking

Theo định nghĩa trong tài liệu nghiên cứu, ứng dụng BIDV Smartbanking là dịch vụ ngân hàng trên điện thoại di động thông minh, cho phép khách hàng cá nhân thực hiện các giao dịch tài chính, phi tài chính và các tiện ích nâng cao. Dịch vụ này được cung cấp trên các hệ điều hành phổ biến như Android, iOS, và Windows Phone. Vai trò của Smartbanking vô cùng quan trọng, nó không chỉ là một kênh giao dịch mới mà còn là một công cụ để nâng cao chất lượng dịch vụ. Thông qua ứng dụng, khách hàng có thể thực hiện giao dịch trực tuyến BIDV 24/7 mà không cần đến quầy, từ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm online đến các dịch vụ phức tạp hơn. Điều này giúp giảm tải cho các phòng giao dịch truyền thống, tối ưu hóa nguồn nhân lực và chi phí vận hành cho BIDV chi nhánh Cầu Giấy. Hơn nữa, Smartbanking còn là kênh thu thập dữ liệu khách hàng hiệu quả, giúp ngân hàng hiểu rõ hơn hành vi và nhu cầu của người dùng để từ đó đưa ra các sản phẩm, dịch vụ cá nhân hóa, cải thiện mạnh mẽ trải nghiệm khách hàng số.

1.2. Các tiện ích ngân hàng điện tử nổi bật của BIDV

Các tiện ích ngân hàng điện tử của BIDV được tích hợp trong ứng dụng Smartbanking rất đa dạng, đáp ứng hầu hết nhu cầu giao dịch hàng ngày của khách hàng. Các tính năng cơ bản bao gồm: tra cứu thông tin tài khoản, xem lịch sử giao dịch, chuyển tiền nội bộ và liên ngân hàng 24/7. Bên cạnh đó, các tính năng nâng cao như thanh toán hóa đơn (điện, nước, viễn thông, truyền hình cáp), nạp tiền điện thoại, thanh toán bằng mã QR, đặt vé máy bay, vé tàu, phòng khách sạn… đã biến Smartbanking trở thành một trợ lý tài chính toàn diện. Một trong những lợi ích quan trọng là thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt. Đặc biệt, các dịch vụ e-banking BIDV còn tích hợp các công cụ quản lý tài chính cá nhân, giúp người dùng theo dõi chi tiêu và lập kế hoạch tiết kiệm hiệu quả. Những tiện ích này không chỉ mang lại sự thuận tiện tối đa cho khách hàng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho BIDV so với các đối thủ trên địa bàn Cầu Giấy.

II. Thách thức trong việc phát triển Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy

Mặc dù tốc độ tăng trưởng khách hàng đăng ký dịch vụ Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy là khá cao, quy mô người dùng hoạt động thường xuyên vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Tài (2020) chỉ ra rằng, nhiều khách hàng đã đăng ký nhưng chưa sử dụng hoặc đã ngừng sử dụng dịch vụ. Đây là một vấn đề cấp bách cần giải quyết. Thực trạng sử dụng Smartbanking cho thấy một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư vẫn còn phổ biến. Thứ hai, tâm lý e ngại về an toàn bảo mật ngân hàng trực tuyến là một rào cản lớn, đặc biệt với nhóm khách hàng lớn tuổi. Thứ ba, dù đã cải tiến, giao diện và một số tính năng của ứng dụng đôi khi vẫn chưa thực sự thân thiện, gây khó khăn cho người dùng mới. Cuối cùng, công tác marketing và truyền thông về các tiện ích ngân hàng điện tử chưa đủ mạnh mẽ và sâu rộng để thuyết phục khách hàng thay đổi hành vi. Việc xác định rõ những hạn chế và nguyên nhân là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược phát triển digital banking của chi nhánh trong giai đoạn tới.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng Smartbanking giai đoạn 2017 2019

Dữ liệu từ Bảng 3.4 và 3.5 trong luận văn cho thấy, số lượng khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ e-banking BIDV tại chi nhánh Cầu Giấy tăng trưởng liên tục từ năm 2017 đến 2019. Tuy nhiên, Bảng 3.6 về thị phần lại cho thấy BIDV Cầu Giấy vẫn còn khoảng cách so với các ngân hàng như Vietcombank hay Techcombank trên cùng địa bàn. Điều này cho thấy tiềm năng chưa được khai thác hết. Một bộ phận không nhỏ khách hàng chỉ đăng ký dịch vụ để nhận thông báo biến động số dư qua OTT mà chưa thực sự tận dụng hết các tính năng giao dịch tài chính. Thực trạng sử dụng Smartbanking này phản ánh sự cạnh tranh gay gắt và sự cần thiết phải có những đột phá trong việc cải thiện sản phẩm và dịch vụ để thu hút và giữ chân người dùng.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong nâng cao chất lượng dịch vụ

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy gặp phải một số hạn chế. Nguyên nhân khách quan đến từ môi trường pháp lý chưa hoàn thiện cho các giao dịch điện tử phức tạp và thói quen tiêu dùng của người dân. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ quan là yếu tố quyết định. Luận văn chỉ ra rằng, một số tính năng sản phẩm chưa đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng của khách hàng. Công tác marketing, quảng bá chưa thực sự hiệu quả, nhiều người chưa biết hết các lợi ích vượt trội của ứng dụng. Bên cạnh đó, nỗi lo về rủi ro khi thực hiện giao dịch trực tuyến BIDV, như bị đánh cắp thông tin hay hack tài khoản, vẫn còn hiện hữu. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi một giải pháp tổng thể, từ cải tiến công nghệ, tăng cường bảo mật đến đẩy mạnh truyền thông và đào tạo nhân lực.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề ra các giải pháp chiến lược nhằm phát triển dịch vụ Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy là cực kỳ cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng số. Theo định hướng được đề xuất trong nghiên cứu, chi nhánh cần thực hiện đồng bộ nhiều biện pháp. Trước hết, cần liên tục cải tiến sản phẩm, bổ sung các tính năng mới, độc đáo và thiết thực, đồng thời tối ưu hóa giao diện người dùng để trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn cho mọi lứa tuổi. Yếu tố an toàn bảo mật ngân hàng trực tuyến phải được đặt lên hàng đầu. BIDV cần đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ xác thực đa lớp, mã hóa tiên tiến và thường xuyên truyền thông về các biện pháp phòng chống lừa đảo để tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ sinh thái đối tác, liên kết với các nhà cung cấp dịch vụ khác để mở rộng các tiện ích ngân hàng điện tử cũng là một hướng đi quan trọng, giúp ứng dụng Smartbanking trở nên không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của người dùng.

3.1. Cải tiến tiện ích và tối ưu trải nghiệm khách hàng số

Để cải thiện trải nghiệm khách hàng số, BIDV Cầu Giấy cần tập trung vào việc cá nhân hóa dịch vụ. Ứng dụng nên có khả năng gợi ý các dịch vụ phù hợp dựa trên lịch sử giao dịch của người dùng. Giao diện cần được thiết kế lại theo hướng tối giản, trực quan, cho phép người dùng tùy chỉnh theo sở thích. Tốc độ xử lý giao dịch trực tuyến BIDV phải được đảm bảo nhanh chóng và ổn định, kể cả trong giờ cao điểm. Việc tích hợp các công nghệ mới như AI để hỗ trợ khách hàng qua chatbot, hay công nghệ sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) để đăng nhập và xác thực giao dịch sẽ là những bước đột phá, giúp dịch vụ e-banking BIDV trở nên hiện đại và tiện lợi hơn bao giờ hết.

3.2. Tăng cường an toàn bảo mật cho các giao dịch trực tuyến

Niềm tin của khách hàng là tài sản quý giá nhất. Vì vậy, việc tăng cường an toàn bảo mật ngân hàng trực tuyến là nhiệm vụ sống còn. BIDV cần áp dụng các phương thức xác thực mạnh như Smart OTP, xác thực sinh trắc học và Token. Hệ thống cần có cơ chế giám sát và cảnh báo giao dịch bất thường theo thời gian thực. Quan trọng hơn, chi nhánh Cầu Giấy phải thường xuyên tổ chức các chương trình truyền thông, hướng dẫn khách hàng cách bảo vệ thông tin cá nhân, nhận diện các hình thức lừa đảo trực tuyến. Việc công khai, minh bạch các chính sách bảo vệ người dùng và quy trình xử lý sự cố sẽ giúp khách hàng an tâm hơn khi thực hiện các giao dịch giá trị cao qua ứng dụng BIDV Smartbanking.

IV. Cách marketing hiệu quả cho dịch vụ Smartbanking BIDV Cầu Giấy

Một sản phẩm tốt cần một chiến lược marketing hiệu quả để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng. Để phát triển dịch vụ Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy, công tác marketing cần được triển khai một cách bài bản và sáng tạo. Thay vì chỉ tập trung vào các kênh truyền thống, chi nhánh cần đẩy mạnh marketing số. Xây dựng nội dung hấp dẫn trên các nền tảng mạng xã hội, hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) trong lĩnh vực tài chính, công nghệ để giới thiệu về các tiện ích ngân hàng điện tử. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi cần được thiết kế hấp dẫn, đánh đúng vào tâm lý khách hàng như miễn phí chuyển tiền, hoàn tiền khi thanh toán hóa đơn, hay tặng quà khi đăng ký mới và phát sinh giao dịch. Đặc biệt, đội ngũ giao dịch viên tại quầy chính là những "đại sứ thương hiệu" quan trọng nhất. Cần có chương trình đào tạo chuyên sâu để mỗi nhân viên đều có thể tư vấn, hướng dẫn và thuyết phục khách hàng cài đặt và sử dụng ứng dụng BIDV Smartbanking một cách thành thạo. Một chiến lược phát triển digital banking thành công phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa marketing online và offline.

4.1. Xây dựng chiến lược phát triển digital banking toàn diện

Một chiến lược phát triển digital banking không chỉ dừng lại ở việc quảng bá sản phẩm. Nó đòi hỏi một kế hoạch tổng thể từ nghiên cứu thị trường, phân khúc khách hàng, định vị sản phẩm đến triển khai và đo lường hiệu quả. BIDV chi nhánh Cầu Giấy cần xác định rõ các nhóm khách hàng mục tiêu (sinh viên, nhân viên văn phòng, hộ kinh doanh...) để có thông điệp truyền thông phù hợp. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh, học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng thành công như Techcombank, Vietcombank (như đã nêu trong luận văn) là rất cần thiết. Chiến lược cũng cần có các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng như tỷ lệ khách hàng kích hoạt, số lượng giao dịch trung bình mỗi tháng, tỷ lệ khách hàng rời bỏ... để liên tục điều chỉnh và tối ưu hóa.

4.2. Đa dạng hóa kênh truyền thông và chính sách phí cạnh tranh

Bên cạnh các kênh kỹ thuật số, chi nhánh cần tận dụng các điểm tiếp xúc vật lý như PGD, ATM để đặt các mã QR, poster hướng dẫn cài đặt và sử dụng ứng dụng. Tổ chức các buổi workshop nhỏ tại các trường đại học, khu văn phòng để giới thiệu trực tiếp về dịch vụ. Về chính sách phí, việc áp dụng mức phí cạnh tranh, thậm chí miễn phí một số loại giao dịch trực tuyến BIDV cơ bản, là một công cụ marketing cực kỳ hiệu quả để thu hút người dùng mới, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh về thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng gay gắt. Chính sách phí minh bạch, dễ hiểu cũng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

V. Kết quả thực tiễn phát triển Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy

Quá trình phát triển dịch vụ Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy đã ghi nhận những kết quả tích cực, thể hiện qua sự tăng trưởng ổn định về số lượng người dùng và doanh thu từ dịch vụ. Dữ liệu giai đoạn 2017-2019 cho thấy sự nỗ lực của chi nhánh trong việc đẩy mạnh kênh ngân hàng số BIDV. Số lượng khách hàng đăng ký dịch vụ tăng đều qua các năm, cho thấy nhận thức của người dân về thanh toán không dùng tiền mặt đã dần được cải thiện. Doanh thu từ phí dịch vụ cũng đóng góp một phần ngày càng quan trọng vào tổng lợi nhuận của chi nhánh. Những kết quả này là nền tảng vững chắc để chi nhánh tiếp tục đầu tư và phát triển mạnh mẽ hơn nữa mảng ngân hàng số. Tuy nhiên, khi so sánh các tiện ích dịch vụ với các ngân hàng khác trên địa bàn (Bảng 3.8, Nguyễn Hữu Tài, 2020), có thể thấy rằng cuộc đua về giải pháp công nghệ tài chính vẫn còn rất quyết liệt. Việc duy trì và phát huy những kết quả đã đạt được đòi hỏi sự cải tiến không ngừng, đặc biệt là trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra những giá trị khác biệt cho khách hàng.

5.1. Phân tích tăng trưởng người dùng và doanh thu dịch vụ

Theo Bảng 3.4 và Bảng 3.7 trong tài liệu gốc, số lượng khách hàng đăng ký sử dụng ứng dụng BIDV Smartbanking tại chi nhánh Cầu Giấy đã có sự tăng trưởng đáng kể. Điều này trực tiếp kéo theo sự gia tăng về số lượng giao dịch và doanh thu phí dịch vụ. Sự tăng trưởng này phản ánh đúng xu hướng ngân hàng số 2024 và sự dịch chuyển hành vi của người tiêu dùng. Nó khẳng định hướng đi đúng đắn của BIDV chi nhánh Cầu Giấy trong việc tập trung vào chuyển đổi số ngân hàng. Tuy nhiên, để sự tăng trưởng này bền vững, cần chú trọng vào việc tăng tỷ lệ khách hàng hoạt động thường xuyên thay vì chỉ tập trung vào số lượng đăng ký mới.

5.2. So sánh tiện ích với đối thủ và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu của tác giả đã chỉ ra kinh nghiệm từ các ngân hàng đối thủ như Sacombank, Vietinbank, Vietcombank, và Techcombank. Các ngân hàng này rất chú trọng vào việc liên tục ra mắt tính năng mới, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ phong phú và đầu tư mạnh vào công nghệ. Ví dụ, Vietinbank tiên phong với QR Payment, Techcombank gây ấn tượng với tài khoản kết nối linh hoạt và giao diện đồng nhất. Bài học rút ra cho BIDV Cầu Giấy là không thể tự mãn với kết quả hiện tại. Cần phải liên tục nghiên cứu thị trường, lắng nghe phản hồi của khách hàng và nhanh chóng áp dụng các giải pháp công nghệ tài chính mới để không bị tụt hậu trong cuộc đua cải thiện trải nghiệm khách hàng số.

VI. Xu hướng tương lai của dịch vụ Smartbanking tại BIDV Cầu Giấy

Tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với công nghệ số. Đối với BIDV chi nhánh Cầu Giấy, việc định hướng phát triển dịch vụ Smartbanking không chỉ là mục tiêu ngắn hạn mà còn là tầm nhìn chiến lược dài hạn. Định hướng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020-2025 được nêu trong luận văn nhấn mạnh vai trò trung tâm của ngân hàng số. Chi nhánh cần chuẩn bị sẵn sàng để đón đầu các xu hướng ngân hàng số 2024 và xa hơn nữa. Các xu hướng này bao gồm: siêu cá nhân hóa (Hyper-personalization), ngân hàng mở (Open Banking), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) trong phân tích dữ liệu và quản trị rủi ro. Việc tích hợp các giải pháp công nghệ tài chính (Fintech) vào hệ sinh thái ngân hàng số BIDV sẽ mở ra những cơ hội mới để tạo ra các sản phẩm đột phá. Tương lai của Smartbanking không chỉ là một ứng dụng giao dịch, mà sẽ trở thành một cố vấn tài chính thông minh, một nền tảng dịch vụ toàn diện, đồng hành cùng khách hàng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, củng cố vị thế dẫn đầu của BIDV trên thị trường.

6.1. Định hướng chiến lược giai đoạn 2020 2025 và xa hơn

Dựa trên định hướng của Hội sở và phân tích thực tiễn tại chi nhánh, chiến lược phát triển digital banking giai đoạn tới cần tập trung vào ba trụ cột chính: Công nghệ - Con người - Quy trình. Về công nghệ, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Về con người, cần nâng cao năng lực số cho đội ngũ nhân viên, biến họ thành những chuyên gia tư vấn về dịch vụ e-banking BIDV. Về quy trình, cần số hóa toàn diện các hoạt động nội bộ để tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu sai sót, từ đó mang lại dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả hơn cho khách hàng.

6.2. Đón đầu xu hướng ngân hàng số và công nghệ tài chính mới

Để không bị bỏ lại phía sau, BIDV Cầu Giấy cần chủ động nghiên cứu và thử nghiệm các công nghệ mới. Xu hướng Open Banking, cho phép chia sẻ dữ liệu qua các API, sẽ giúp ngân hàng kết nối với các công ty Fintech để cung cấp các dịch vụ đa dạng hơn như đầu tư, bảo hiểm, vay tiêu dùng ngay trên ứng dụng BIDV Smartbanking. Việc ứng dụng AI có thể giúp tạo ra các chatbot thông minh hơn, có khả năng tư vấn và giải đáp thắc mắc của khách hàng 24/7. Đón đầu những xu hướng ngân hàng số 2024 này không chỉ là cách để cạnh tranh mà còn là con đường để tạo ra một tương lai bền vững cho hoạt động kinh doanh của chi nhánh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ smartbanking tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh cầu giấy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Cầu Giấy. Chương II: Phương pháp nghiên cứu. Chương III: Thực trạng phát triển dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Cầu Giấy. Chương IV: Giải pháp phát triển dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam- Chi nhánh Cầu Giấy.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SMARTBANKING TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan về các nghiên cứu trƣớc đây Nghiên cứu về sản phẩm dịch vụ ngân hàng nói chung và dịch vụ ngân hàng hiện đại nói riêng là đề tài nhận được nhiều sự quan tâm từ các tác giả. Trong phạm vi đề tài, tác giả tổng quan một số đề tài như sau: Nguyễn Minh Đức, 2018. Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, Luận văn thạc sỹ Tài Chính Ngân hàng, Đại học Kinh tế- Đại học Quốc Gia Hà Nội.

Đề tài phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ NHĐT tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thông Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phát triển dịch vụ NHĐT tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam trong những năm tới. Nguyễn Thị Đào Thu, 2018, Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0: Nghiên cứu trường hợp điển hình tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, Luận văn thạc sỹ Tài chính Kinh tế quốc tê, Đại học Ngoại thương Hà Nội. Đề tài khải quát những vấn đề lý luận cơ bản về ngân hàng điện tử trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ ngân hàng tại ngân hàng Ngoại thương Việt Nam. Đặc biệt tác giả đã làm rõ được những tác động tích cực và tiêu cực của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đến sự hình thành và phát triển của NHĐT,từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dịch vụ trong những năm tới.

Bùi Ngọc Kiên, 2017. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa, Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh, Đại học Kinh tế Huế. Đề tài tổng hợp cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ SmartBanking, phân tích, đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sử dụng dịch vụ SmartBanking tại NH TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế những tác động tiêu cực từ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa. Nguyễn Kim Thoa và Nguyễn Minh Sáng (2012), Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng Internet Banking, Đề tài phân tích, đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ Internet Banking tại ngân hàng thương mại VN, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dịch vụ trong những năm tới.

Phạm Nguyên Xuân Lộc (2013), Nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ Mobile banking của ngân hàng TMCP Quốc Tế Khu vực TP. HCM, Đại học Kinh tế Tp.Đề tài phân tích, đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng dịch vụ Mobile banking tại ngân hàng thương mại VN, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng dịch vụ Mobile banking trong giai đoạn mới. Ngô Thị Liên Hương, 2011. Đa dạng hoá dịch vụ tại Ngân hàng Thương mại Việt Nam.

Luận án Tiến sỹ. Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Đề tài phân tích, đánh giá thực trạng đa dạng hóa dịch vụ tại ngân hàng thương mại VN, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đa dạng hóa dịch vụ trong những năm tới. Thân Thị Xuân, 2013.

Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn chi nhánh Hà Nội, Luận văn thạc sĩ, ĐH Kinh tế quốc dân. Đề tài tổng hợp cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn chi nhánh Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn chi nhánh Hà Nội trong những năm tới. Lê Quốc Hải, 2014. Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Phú Yên, Luận văn thạc sỹ, Đại học Đà Nẵng.

Đề tài tổng hợp cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh ngân 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Phú Yên, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Phú Yên trong những năm tới. Những đề tài trên đã có nhiều đóng góp trong việc giải quyết các vấn đề lý luận và các vấn đề thực tiễn về phát triển dịch vụ SmartBanking tại các Ngân hàng thương mại: nêu ra thực trạng, kết quả, hạn chế, nguyên nhân hạn chế về dịch vụ Ngân hàng điện tử để từ đó có những giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ SmartBanking tại NHTM, góp phần thỏa mãn ngày càng nhiều hơn nhu cầu thực tế của khách hàng. Tuy nhiên, thực tế chưa có đề tài nào thực hiện về phát triển dịch vụ SmartBanking tại BIDV Cầu Giấy, chính vì vậy tác giả chọn đề tài để làm luận văn cao học của mình. Dịch vụ ngân hàng điện tử 1.Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử Dịch vụ ngân hàng điện tử là khái niệm quen thuộc trong hoạt động của các ngân hàng.

Có thể hiểu một cách tổng quan, dịch vụ ngân hàng điện tử là hệ thống phần mềm vi tính cho phép khách hàng tìm hiểu hay mua dịch vụ Ngân hàng, thông qua quá trình nối mạng máy tính của khách hàng với ngân hàng. Có nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, về cơ bản, có thể hiểu dịch vụ ngân hàng điện tử là một dạng của thương mại điện tử ứng dụng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng, là khả năng khách hàng truy cập từ xa vào ngân hàng nhằm thu thập thông tin và thực hiện các giao dịch của ngân hàng một cách nhanh chóng, thông qua các công nghệ hiện đại như internet và các thiết bị truy cập khác như máy vi tính, ATM, POS, điện thoại di động… Dịch vụ ngân hàng điện tử là một loại dịch vụ ngân hàng được khách hàng thực hiện thông qua kênh phân phối điện tử (Internet và các thiết bị truy nhập đầu cuối khác như máy tính, ATM, POS, điện thoại bàn, điện thoại di động.) mà không phải đến quầy giao dịch. Dịch vụ ngân hàng điện tử là sự kết hợp giữa một số hoạt 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động ngân hàng truyền thống với công nghệ thông tin và điện tử viễn thông.

Dịch vụ ngân hàng điện tử cung cấp các sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng. Phân loại Về phân loại các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử, dưới đây là những loại hình chính trong ngân hàng điện tử. Cụ thể: Ngân hàng qua mạng , qua điện thoại, tại nhà, máy rút tiền tự động, thanh toán tại địa điểm và tổng đài chăm sóc khách hàng.1 Dịch vụ SmartBanking Là dịch vụ ngân hàng trên điện thoại di động thông minh cho phép khách hàng cá nhân thực hiện các giao dịch tài chính, phi tài chính và các tiện ích nâng cao do các ngân hàng thương mại cung cấp. Dịch vụ này được cung cấp đến tất cả các khách hàng sử dụng điện thoại thông minh dùng hệ điều hành Android, iOS, Window Phone.

Internet Banking Internetbanking được hiểu là dịch vụ cung cấp thông tin sản phẩm và dịch vụ ngân hàng thông qua đường truyền Internet. Internetbanking cung cấp cho cả khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân. Internetbanking cung cấp dịch vụ kiểm tra số dư tài khoản, cùng các dịch vụ trực tuyến như: mua hợp đồng bảo hiểm, đầu tư chứng khoán, thanh toán hóa đơn, chuyển khoản. Home banking Ngân hàng tại nhà hay còn gọi là Home – banking là bước phát triển chiến lược của dịch vụ ngân hàng điện tử.

Home – banking hoạt động với khẩu hiệu “Dịch vụ ngân hàng 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần”. Đây là ưu thế vượt trội mà mô hình ngân hàng “hành chính” truyền thống không thể nào sánh được. Home – banking mang tính bảo mật cao nhờ hoạt động trên mạng thông tin liên lạc cục bộ (mạng intranet) giữa ngân hàng và khách hàng. Quy tình sử dụng Home – banking bao gồm các bước sau: (1) Thiết lập kết nối, (2) Thực hiện yêu cầu dịch vụ, (3) Xác nhận giao dịch, kiểm tra thông tin và thoát khỏi mạng.

Máy ATM Máy rút tiền tự động hay còn gọi là ATM (Automatic Teller Machine) được kết nối vào mạng máy tính của từng ngân hàng hoặc liên ngân hàng hỗ trợ tự động 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khách hàng các dịch vụ như vấn tin, rút tiền mặt, chuyển tiền, gửi tiền… ATM giúp ngân hàng thương mại và khách hàng tiết kiệm chi phí đáng kể. Vì vậy, các ngân hàng có nhiều thời gian hơn để tư vấn các sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu của khách hàng tốt hơn. Phát triển hệ thống máy ATM này sẽ dần giảm bớt công việc cho nhân viên giao dịch của ngân hàng, thay thế thói quen sử dụng tiền mặt và các dịch vụ tiện ích phí tiền mặt khác. Máy EFTPOS EFTPOS – máy thanh toán tiền tại điểm bán hàng (Election Funds Transfer at Point of Sale) là một loại thiết bị đầu cuối.

Máy này được lắp đặt trong các cửa hàng, siêu thị, trạm xăng, đây là những địa điểm mà khách hàng sử dụng để thanh toán hàng hóa. Người bán sẽ kéo trượt thẻ qua máy cà thẻ. Thẻ sẽ chuyển qua đầu đọc, các thông tin của chủ thẻ được chuyển qua đường điện thoại tới một Tổng đài trung tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ